Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đặng Thị Tuyết Sương được thực hiện trong bối cảnh thị trường viễn thông và công nghệ thông tin tại Việt Nam ghi nhận sự phát triển nhanh chóng về số lượng người tiếp cận mạng toàn cầu. Theo số liệu từ Data Reportal Vietnam (2024) được tác giả trích dẫn, Việt Nam đạt 78,44 triệu người sử dụng Internet vào đầu năm 2024, tương ứng tỷ lệ tiếp cận 79,10% dân số. Đi cùng cơ hội tăng trưởng là áp lực cạnh tranh gay gắt giữa các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ mạng viễn thông. Tại địa bàn thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế, thị phần dịch vụ Internet cáp quang (FTTH) có sự cạnh tranh trực tiếp giữa ba nhà mạng lớn gồm VNPT, FPT Telecom và Viettel, trong đó VNPT nắm thị phần lớn nhất, tiếp theo là FPT Telecom và Viettel. Để duy trì và mở rộng tệp khách hàng cá nhân, Công ty Cổ phần Viễn thông FPT – Chi nhánh Huế cần cơ sở khoa học để xác định các yếu tố chi phối hành vi người dùng khi lựa chọn nhà cung cấp.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định rõ ràng:

  • Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ Internet cáp quang của FPT Telecom Huế; từ đó đề xuất các giải pháp nhằm thu hút và thúc đẩy khách hàng lựa chọn dịch vụ này trong thời gian tới.
  • Ba mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua trong hành trình khách hàng.
    2. Phân tích, đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ Internet cáp quang FPT Telecom của khách hàng trên địa bàn Thành phố Huế.
    3. Đề xuất giải pháp nhằm thu hút người tiêu dùng lựa chọn dịch vụ Internet cáp quang của FPT Telecom Huế.

Hai câu hỏi nghiên cứu được đặt ra:

  1. Những yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định sử dụng của khách hàng đối với dịch vụ Internet cáp quang của FPT Telecom Huế?
  2. Những yếu tố đó ảnh hưởng như thế nào đến quyết định sử dụng dịch vụ Internet cáp quang tại FPT Telecom Huế của khách hàng?

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ Internet cáp quang của FPT Telecom Huế.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng cá nhân đang sử dụng dịch vụ Internet cáp quang của FPT Telecom Huế.
  • Phạm vi không gian: Khách hàng cá nhân tại tỉnh Thừa Thiên Huế, tập trung trên địa bàn Thành phố Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ tháng 9/2024 đến tháng 12/2024; dữ liệu sơ cấp được thu thập qua điều tra trực tiếp từ tháng 10/2024 đến tháng 12/2024. Số liệu hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty được phân tích trong giai đoạn 2021 – 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Về mặt lý luận, khóa luận tích hợp nhiều học thuyết kinh tế và hành vi người tiêu dùng:

  • Khái niệm dịch vụ được tiếp cận theo Khoản 2 Điều 4 Luật Giá (2023), cùng lý thuyết của Kotler & Armstrong (2024), Nguyễn Văn Thanh (2013) và Nguyễn Thị Thúy Đạt (2024), làm rõ bốn đặc tính: tính vô hình, tính không thể tách rời, tính không thể cất trữ và tính không đồng nhất.
  • Tiến trình 5 bước quyết định mua và mô hình các nhân tố ảnh hưởng (văn hóa, xã hội, cá nhân, tâm lý) theo Kotler & Armstrong (2024).
  • Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action – TRA) của Fishbein & Ajzen (1975).
  • Thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behaviour – TPB) của Ajzen & Fishbein (1991).
  • Học thuyết định kiến tác động (Elaboration Likelihood Model – ELM) của Petty & Cacioppo (1986).
  • Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model – TAM) của Fred Davis (1986).
  • Tháp nhu cầu của Abraham Maslow và Thuyết phân tâm học của Sigmund Freud.
  • Hai nghiên cứu thực nghiệm tham khảo: Lê Đình Doanh (2022) về dịch vụ mạng FPT tại Huế và Trần Thị Thu Hằng (2022) về dịch vụ truyền hình FPT tại Huế.

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp (Desk research): Thu thập báo cáo tài chính, cơ cấu lao động, tình hình kinh doanh giai đoạn 2021 – 2023 từ các phòng ban (Kinh doanh, Kế toán, Nhân sự) của FPT Telecom Huế; dữ liệu vĩ mô từ Bộ Thông tin và Truyền thông, We Are Social, Meltwater, Kepios và Statista.
  • Phương pháp nghiên cứu định tính: Phỏng vấn chuyên sâu lãnh đạo phòng kinh doanh, nhân viên công ty và phỏng vấn trực tiếp 10 khách hàng để hiệu chỉnh biến quan sát.
  • Phương pháp nghiên cứu định lượng: Tiến hành khảo sát qua bảng hỏi trực tiếp bằng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (tiếp cận hộ gia đình, nhân viên công sở, học sinh, sinh viên, quán game).
  • Xác định quy mô mẫu: Dựa trên tiêu chuẩn của Hair và cộng sự (2019), kích thước mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($n = 25 \times 5 = 125$). Tác giả phát ra 140 phiếu khảo sát để đảm bảo độ tin cậy.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Dùng phần mềm SPSS 20.0 và Microsoft Excel để tiến hành thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) với hệ số KMO, kiểm định Bartlett, trị số Eigenvalue > 1, ma trận xoay nhân tố; phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính bội, phân tích phương sai ANOVA và kiểm định One-sample T-test với giá trị kiểm định $Test\ Value = 4$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về dịch vụ, khách hàng và hành trình mua của khách hàng

Chương 1 hệ thống hóa các định nghĩa chuyên ngành về dịch vụ, dịch vụ Internet cáp quang (FTTH), đồng thời phân tích cơ chế ra quyết định tiêu dùng dựa trên ngân sách và tính hữu dụng tối đa. Tác giả tổng hợp bốn mô hình lý thuyết nền tảng (TRA, TPB, ELM, TAM) và hai nghiên cứu tại địa bàn Huế để xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 7 biến độc lập tác động cùng chiều đến 1 biến phụ thuộc (Quyết định sử dụng).

Hệ thống thang đo gồm 25 biến quan sát được thiết kế trên thang đo Likert 5 mức độ:

Nhóm biến Mã hóa Nội dung biến quan sát
Chất lượng dịch vụ CLDV1 Internet cáp quang FPT sử dụng ổn định, ít bị giật lag hay ngắt mạng
CLDV2 Internet cáp quang FPT có tốc độ đường truyền cao
CLDV3 Internet cáp quang FPT đảm bảo tốc độ truy cập khi cao điểm
Giá cả GC1 Các gói cước có mức giá phù hợp với khả năng chi trả
GC2 Giá cả tương xứng với chất lượng của Internet
GC3 Giá cả cạnh tranh, ít biến động
Uy tín, danh tiếng thương hiệu UT1 FPT Telecom là thương hiệu đáng tin cậy trên thị trường
UT2 FPT Telecom là thương hiệu nổi tiếng, vị thế cao trong ngành
UT3 FPT Telecom cung cấp dịch vụ đúng như cam kết
Ảnh hưởng xã hội XH1 Người thân, bạn bè, đồng nghiệp, hàng xóm ảnh hưởng đến quyết định
XH2 Những người đã sử dụng trước đó ảnh hưởng đến quyết định
XH3 Người am hiểu công nghệ, Internet ảnh hưởng đến quyết định
Khuyến mãi KM1 Nhiều chương trình khuyến mãi hấp dẫn
KM2 Khuyến mãi thiết thực (chiết khấu cước, miễn phí lắp đặt, tặng quà, tặng tháng)
KM3 Các chương trình ưu đãi được tổ chức thường xuyên
Dịch vụ khách hàng DV1 Thủ tục đăng ký nhanh chóng và đơn giản
DV2 Nhân viên nhiệt tình tư vấn, thân thiện, chuyên nghiệp
DV3 Dịch vụ sửa chữa, bảo hành nhanh chóng và chu đáo
DV4 Tổng đài CSKH luôn sẵn sàng hỗ trợ, giải quyết vấn đề
Nhận thức tính hữu dụng HD1 Đáp ứng nhu cầu làm việc, học tập, giải trí trong gia đình
HD2 Internet cần thiết, giúp chất lượng cuộc sống tốt hơn
HD3 Sử dụng Internet là xu hướng thời đại, giúp phát triển, tránh lạc hậu
Quyết định sử dụng QD1 Việc lựa chọn dịch vụ Internet FPT Telecom là chính xác
QD2 Tiếp tục sử dụng dịch vụ Internet FPT Telecom trong tương lai
QD3 Giới thiệu dịch vụ Internet FPT Telecom cho người khác

Bên cạnh đó, chương 1 phản ánh bức tranh thực tiễn thị trường viễn thông Việt Nam năm 2023 với doanh thu dịch vụ đạt 139.260 nghìn tỷ đồng, tỷ lệ hộ gia đình dùng cáp quang đạt 79,40%. Tác giả cập nhật Kế hoạch nâng cao chất lượng mạng viễn thông di động đến năm 2025 của Bộ Thông tin và Truyền thông (phê duyệt ngày 02/07/2024) về lộ trình tắt sóng 2G, cùng diễn biến Hội nghị Trạm trung chuyển Internet quốc gia VNIX-NOG tổ chức tại Huế tháng 10/2024.

Chương 2: Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ Internet cáp quang của Công ty Cổ phần Viễn thông FPT – Chi nhánh Huế

Chương 2 trình bày hồ sơ doanh nghiệp và kết quả xử lý dữ liệu thực nghiệm:

  • FPT Telecom thành lập ngày 13/09/1989, hiện có hơn 8.984 nhân sự, gần 316 văn phòng giao dịch tại 63 tỉnh thành. Chi nhánh Huế thành lập ngày 12/11/2009 (mã số thuế 0101778163-029 cấp ngày 28/11/2011), đặt trụ sở tại số 72 Phạm Văn Đồng, phường Vỹ Dạ, thành phố Huế. Đơn vị phát triển hệ thống gồm 4 văn phòng giao dịch: Nam sông Hương, Bắc sông Hương, Phú Lộc và Quảng Điền dưới sự quản lý của Giám đốc Nguyễn Mậu Nhật Khánh và Phó Giám đốc Bùi Ngọc Diệu. Danh mục kinh doanh bao gồm FTTH (các gói Super80, Super100, Super150 cho cá nhân; Super200, Super300, Super400, LUX 500, LUX 800 cho doanh nghiệp), dịch vụ truyền hình FPT Play (hợp nhất ngày 08/09/2021), ví điện tử Foxpay (Giấy phép NHNN số 50/GP-NHNN ngày 02/07/2020) và giải pháp FPT Camera.
  • Tác giả phân tích dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2021 – 2023 về nguồn nhân lực, tài sản, nguồn vốn và kết quả kinh doanh gói cước FTTH của chi nhánh.
  • Về kết quả định lượng trên mẫu 140 khách hàng: Quy trình kiểm định Cronbach's Alpha và EFA cho thấy thang đo đạt độ tin cậy và giá trị hội tụ, các biến quan sát đều thỏa mãn điều kiện thống kê. Mô hình hồi quy bội xác nhận cả 7 biến độc lập đều có tác động cùng chiều mang ý nghĩa thống kê đến Quyết định sử dụng.

Thứ tự mức độ tác động của 7 yếu tố được xác định như sau:

  1. Uy tín, danh tiếng thương hiệu
  2. Chất lượng dịch vụ
  3. Nhận thức tính hữu dụng
  4. Ảnh hưởng xã hội
  5. Khuyến mãi
  6. Dịch vụ khách hàng
  7. Giá cả

Kết quả kiểm định One-sample T-test đối với giá trị trung bình từng nhân tố chỉ ra mức độ đồng thuận của khách hàng về từng tiêu chí dịch vụ của FPT Telecom Huế.

Chương 3: Định hướng và đề xuất các giải pháp nhằm thu hút khách hàng lựa chọn dịch vụ Internet cáp quang của Công ty Cổ phần Viễn thông FPT – Chi nhánh Huế

Căn cứ vào trọng số ảnh hưởng của các biến độc lập, tác giả xây dựng 7 nhóm giải pháp tương ứng:

  • Giải pháp về Uy tín, danh tiếng thương hiệu: Tăng cường truyền thông khẳng định vị thế thương hiệu FPT Telecom, thực hiện nghiêm ngặt các cam kết dịch vụ với khách hàng.
  • Giải pháp về Chất lượng dịch vụ: Nâng cấp đường truyền, tối ưu hóa hạ tầng kỹ thuật nhằm hạn chế giật lag trong giờ cao điểm và duy trì tính ổn định của đường truyền cáp quang.
  • Giải pháp về Nhận thức tính hữu dụng: Đẩy mạnh truyền thông về các ứng dụng thực tế của Internet băng thông rộng trong công việc, học tập trực tuyến và giải trí gia đình.
  • Giải pháp về Ảnh hưởng xã hội: Tận dụng kênh truyền miệng (WOM), kích khích khách hàng hiện tại giới thiệu dịch vụ cho người thân, bạn bè thông qua các cơ chế ưu đãi.
  • Giải pháp về Khuyến mãi: Thiết kế các chương trình ưu đãi thiết thực, sát nhu cầu như tặng tháng cước, miễn phí lắp đặt, tặng quà vật phẩm thay vì khuyến mãi dàn trải.
  • Giải pháp về Dịch vụ khách hàng: Rút ngắn thời gian xử lý thủ tục hòa mạng, nâng cao tác phong chuyên nghiệp của đội ngũ kỹ thuật viên và nhân viên chăm sóc khách hàng qua tổng đài 19006600.
  • Giải pháp về Giá cả: Duy trì chính sách giá ổn định, xây dựng các gói cước linh hoạt tương xứng với giá trị sử dụng của từng nhóm khách hàng cá nhân.

Kết quả và đóng góp

Về mặt kết quả nghiên cứu:

  • Khóa luận đã chứng minh bằng số liệu thực nghiệm mối quan hệ tác động tuyến tính cùng chiều của 7 yếu tố đến quyết định lựa chọn dịch vụ Internet cáp quang của khách hàng tại Huế.
  • Thứ bậc tác động chỉ rõ Uy tín, danh tiếng thương hiệu và Chất lượng dịch vụ là hai nhân tố có tác động mạnh nhất; trong khi Giá cả là yếu tố có tác động thấp nhất trong 7 nhóm nhân tố được phân tích.

Về mặt đóng góp học thuật và thực tiễn:

  • Khóa luận đã bổ sung mô hình lý thuyết kết hợp giữa TAM và ELM vào nhóm mô hình hành vi tiêu dùng truyền thống (TRA, TPB), đưa biến "Nhận thức tính hữu dụng" vào đánh giá dịch vụ FTTH tại thị trường địa phương.
  • So sánh với các nghiên cứu tiền nhiệm tại cùng địa bàn: Nghiên cứu của Lê Đình Doanh (2022) về mạng FPT xác định "Giá cả hợp lý" là nhân tố tác động mạnh nhất. Ngược lại, nghiên cứu của Đặng Thị Tuyết Sương phản ánh sự dịch chuyển thị hiếu khi người tiêu dùng hiện nay đặt "Uy tín thương hiệu" và "Chất lượng dịch vụ" lên ưu tiên hàng đầu, còn "Giá cả" xếp ở vị trí cuối cùng trong mô hình 7 biến. Điều này phản ánh đặc tính của sản phẩm công nghệ kết nối khi chất lượng đường truyền và thương hiệu được coi trọng hơn việc cạnh tranh giá đơn thuần.
  • Đóng góp cho doanh nghiệp: Cung cấp bức tranh thực trạng về sự hài lòng và đánh giá của khách hàng, làm căn cứ thực tế để FPT Telecom Huế điều chỉnh chính sách bán hàng và phân bổ ngân sách tiếp thị.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi triển khai:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu sử dụng hình thức chọn mẫu phi xác suất với kích thước mẫu phát ra là 140 phiếu khảo sát, tập trung chủ yếu trên địa bàn thành phố Huế, do đó tính đại diện tổng thể cho toàn bộ tỉnh Thừa Thiên Huế chưa tuyệt đối.
  • Nghiên cứu tập trung thuần túy vào phân khúc khách hàng cá nhân, chưa mở rộng sang nhóm khách hàng doanh nghiệp hoặc các tổ chức kinh tế – xã hội.
  • Mô hình nghiên cứu kiểm định 7 nhân tố nhưng chưa đánh giá sâu các biến trung gian như sự hài lòng sau mua hay lòng trung thành thương hiệu.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng quy mô mẫu điều tra và áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên xác suất trên phạm vi toàn tỉnh Thừa Thiên Huế (bao gồm các thị xã và huyện ngoại thành như Quảng Điền, Phú Lộc).
  • Mở rộng nghiên cứu sang phân khúc khách hàng doanh nghiệp đối với các gói cước chuyên dụng (Super200, Super400, LUX 500, LUX 800).
  • Khảo sát tác động tương hỗ giữa dịch vụ Internet cáp quang với hệ sinh thái sản phẩm đi kèm như FPT Play, FPT Camera và Foxpay.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo cụ thể cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Quản lý Kinh tế: Có thể sử dụng khóa luận như tài liệu tham khảo về phương pháp xây dựng mô hình hành vi kết hợp (TRA, TPB, TAM, ELM) và kỹ thuật phân tích định lượng bằng phần mềm SPSS.
  • Người nghiên cứu về lĩnh vực dịch vụ viễn thông: Tham khảo trực tiếp bảng thang đo chuẩn hóa 25 biến quan sát cùng phương pháp kiểm định độ tin cậy và phân tích hồi quy trong ngành viễn thông băng rộng.
  • Ban quản lý và bộ phận Marketing của FPT Telecom Huế cũng như các doanh nghiệp viễn thông cạnh tranh (VNPT, Viettel): Nắm bắt được mức độ ưu tiên của người dùng để điều chỉnh thông điệp truyền thông, chú trọng nâng cao uy tín thương hiệu và chất lượng kỹ thuật thay vì chỉ tập trung vào cuộc đua giảm giá cước.

Câu hỏi thường gặp

1. Kích thước mẫu khảo sát của khóa luận được xác định dựa trên nguyên tắc nào và quy mô thực tế là bao nhiêu?
Kích thước mẫu được xác định theo nguyên tắc của Hair và cộng sự (2019), yêu cầu số mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát trong phân tích nhân tố ($n = m \times 5$). Thang đo của đề tài có 25 biến quan sát, do đó cỡ mẫu lý thuyết tối thiểu là $25 \times 5 = 125$. Để tăng độ tin cậy và bù đắp sai số, tác giả đã phát ra 140 bảng hỏi khảo sát thực tế đến các khách hàng cá nhân tại Huế.

2. Mô hình nghiên cứu đề xuất của khóa luận kế thừa từ những học thuyết nền tảng nào?
Mô hình nghiên cứu kết hợp bốn học thuyết lớn: Thuyết hành động hợp lý (TRA - 1975), Thuyết hành vi dự định (TPB - 1991), Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM - 1986) và Học thuyết định kiến tác động (ELM - 1986). Ngoài ra, tác giả kế thừa mô hình 5 bước quyết định mua của Kotler & Armstrong (2024) và kết quả nghiên cứu thực nghiệm của Lê Đình Doanh (2022) và Trần Thị Thu Hằng (2022).

3. Thứ bậc tác động của các nhân tố đến quyết định sử dụng mạng FPT tại Huế được sắp xếp như thế nào?
Qua phân tích hồi quy tuyến tính, 7 nhân tố tác động cùng chiều đến quyết định sử dụng dịch vụ Internet cáp quang FPT Telecom Huế theo thứ tự giảm dần gồm: (1) Uy tín, danh tiếng thương hiệu; (2) Chất lượng dịch vụ; (3) Nhận thức tính hữu dụng; (4) Ảnh hưởng xã hội; (5) Khuyến mãi; (6) Dịch vụ khách hàng; (7) Giá cả.

4. Vì sao kết quả nghiên cứu của khóa luận này có sự khác biệt rõ rệt so với nghiên cứu của Lê Đình Doanh (2022)?
Trong nghiên cứu năm 2022 của Lê Đình Doanh, "Giá cả hợp lý" là nhân tố chi phối mạnh nhất đến quyết định sử dụng mạng FPT. Đến nghiên cứu của Đặng Thị Tuyết Sương (2025), "Giá cả" lại xếp ở vị trí cuối cùng, nhường vị trí dẫn đầu cho "Uy tín, danh tiếng thương hiệu" và "Chất lượng dịch vụ". Điều này phản ánh sự chuyển dịch trong nhận thức của khách hàng: khi dịch vụ Internet trở thành nhu cầu thiết yếu hàng ngày, người dùng ưu tiên độ ổn định và thương hiệu đáng tin cậy hơn là tìm kiếm gói cước giá rẻ.

5. Cơ cấu tổ chức của FPT Telecom – Chi nhánh Huế được bố trí như thế nào?
Chi nhánh Huế được điều hành bởi Giám đốc Nguyễn Mậu Nhật Khánh và Phó Giám đốc Bùi Ngọc Diệu. Bộ máy gồm 4 phòng kinh doanh (Phòng Kinh doanh 1, 2, 3, 4), Phòng Dịch vụ khách hàng, Phòng Tổng hợp, Phòng Kỹ thuật (chia thành bộ phận Hạ tầng và Triển khai bảo trì), cùng hệ thống 4 văn phòng giao dịch tại Nam sông Hương, Bắc sông Hương, Phú Lộc và Quảng Điền.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đặng Thị Tuyết Sương đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu thông qua việc xác định và lượng hóa 7 yếu tố tác động đến quyết định sử dụng dịch vụ Internet cáp quang FPT Telecom của khách hàng cá nhân tại Huế. Bằng phương pháp nghiên cứu định lượng chặt chẽ kết hợp nền tảng lý thuyết vững chắc, công trình đã chỉ ra vai trò then chốt của uy tín thương hiệu và chất lượng dịch vụ đối với hành vi người tiêu dùng viễn thông hiện nay. Các kết quả thống kê và hệ thống giải pháp được đề xuất trong văn bản là nguồn tư liệu thực chứng hữu ích phục vụ công tác hoạch định chiến lược kinh doanh của chi nhánh doanh nghiệp và làm tài liệu tham khảo học thuật cho các nghiên cứu tiếp theo.