Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thị trường truyền hình trực tuyến tại Việt Nam đang trải qua giai đoạn chuyển dịch mạnh mẽ dưới tác động của hạ tầng Internet băng rộng và công nghệ truyền thông số. Theo số liệu của Cục Phát thanh, Truyền hình và Thông tin điện tử, số lượng thuê bao truyền hình trả tiền tại Việt Nam năm 2023 đạt 18,3 triệu và tăng lên 21,0 triệu vào năm 2024 (tương ứng mức tăng trưởng 14%). Trong đó, phân khúc thuê bao truyền hình qua mạng Internet (OTT) ghi nhận mức tăng từ 5,6 triệu thuê bao năm 2023 lên 7,4 triệu thuê bao năm 2024. Trong tổng số 35 doanh nghiệp được cấp phép cung cấp dịch vụ truyền hình trả tiền, có 20 doanh nghiệp triển khai cung cấp dịch vụ truyền hình Internet. Bối cảnh này tạo ra môi trường cạnh tranh trực diện giữa các nền tảng xuyên biên giới (như Netflix, Apple TV+, WeTV, iQIYI) và các nhà mạng viễn thông nội địa sở hữu hạ tầng mạng.
Tại thị trường thành phố Huế, sự cạnh tranh diễn ra gay gắt giữa ba nhà cung cấp dịch vụ viễn thông lớn gồm Công ty Cổ phần Viễn thông FPT (dịch vụ FPT Play), Viettel (dịch vụ TV360) và VNPT (dịch vụ MyTV). Việc khách hàng đứng trước nhiều sự lựa chọn đòi hỏi Công ty Cổ phần Viễn thông FPT – Chi nhánh Huế (FPT Telecom Huế) phải xác định chính xác các nhân tố thúc đẩy người tiêu dùng lựa chọn dịch vụ của mình nhằm tối ưu hóa chính sách tiếp thị và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Khóa luận xác lập mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng Truyền hình FPT Play của khách hàng, từ đó hoàn thiện các chính sách nhằm thu hút khách hàng sử dụng dịch vụ này của FPT Telecom Huế.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về hành vi mua và các vấn đề lý luận liên quan đến quyết định mua của khách hàng.
- Đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng của khách hàng đối với dịch vụ Truyền hình FPT Play của Công ty Cổ phần Viễn thông FPT – FPT Telecom Huế.
- Đề xuất các giải pháp nhằm thu hút khách hàng sử dụng dịch vụ Truyền hình FPT Play của FPT Telecom Huế.
- Câu hỏi nghiên cứu:
- Có những yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ Truyền hình FPT Play của khách hàng trên địa bàn thành phố Huế và mức độ ảnh hưởng của những yếu tố đó như thế nào?
- Giải pháp nào là cần thiết để giúp FPT Telecom - Chi nhánh Huế thu hút khách hàng sử dụng dịch vụ Truyền hình FPT Play?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định:
- Đối tượng nghiên cứu: Những yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ Truyền hình FPT Play của FPT Telecom Huế.
- Đối tượng khảo sát: Khách hàng cá nhân từ 18 tuổi trở lên đang trực tiếp sử dụng dịch vụ Truyền hình FPT Play của FPT Telecom Huế.
- Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2021 – 2023; dữ liệu sơ cấp được khảo sát trực tiếp từ tháng 10/2024 đến tháng 12/2024.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng khung lý thuyết dựa trên các khái niệm chuyên ngành và văn bản pháp lý hiện hành:
- Khái niệm và đặc tính dịch vụ: Vận dụng lý thuyết của Kotler và Armstrong (2024) kết hợp Khoản 2 Điều 4 Luật Giá năm 2023, xác định dịch vụ là hàng hóa vô hình mà quá trình sản xuất và tiêu dùng diễn ra đồng thời. Dịch vụ mang bốn đặc tính cơ bản: tính vô hình, tính không thể tách rời, tính không thể cất trữ và tính không đồng nhất.
- Khái niệm và phân loại dịch vụ truyền hình: Căn cứ Khoản 1 Điều 3 và Khoản 1 Điều 4 Nghị định số 06/2016/NĐ-CP, dịch vụ phát thanh, truyền hình được phân định thành 5 loại hình: truyền hình mặt đất, truyền hình cáp (bao gồm IPTV), truyền hình qua vệ tinh, truyền hình di động và truyền hình trên mạng Internet.
- Phân biệt truyền hình IPTV và OTT: Nghiên cứu phân tích kỹ thuật truyền hình giao thức Internet (IPTV) đòi hỏi băng thông cố định và thiết bị giải mã chuyên dụng so với truyền hình OTT (Over-The-Top) vận hành linh hoạt trên nền Internet mở, đa thiết bị. Khóa luận ghi nhận sự kiện FPT hợp nhất hai nền tảng này vào ngày 08/09/2021 dưới thương hiệu chung FPT Play.
- Khung lý thuyết hành vi: Vận dụng Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action – TRA) của Fishbein và Ajzen (1975) để đo lường vai trò của Chuẩn chủ quan (Ảnh hưởng xã hội) và Thái độ; Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model – TAM) của Davis (1986, 1989) để đánh giá Nhận thức tính hữu dụng; Mô hình Kỳ vọng – Xác nhận của Bhattacherjee (2001) đối với yếu tố Niềm tin.
- Mô hình kế thừa: Nghiên cứu kế thừa thang đo từ các đề tài thực nghiệm liên quan của Phạm Tiến Hoàn (2015), Lê Đình Doanh (2022) và Nguyễn Thị Trinh (2022).
Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 7 biến độc lập tác động cùng chiều lên 1 biến phụ thuộc là Quyết định sử dụng (QD), được đo lường bằng 25 biến quan sát trên thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý):
| Nhóm biến |
Mã hóa |
Số lượng biến quan sát |
Nội dung đo lường chính |
| Giá cả |
GC |
3 |
Mức độ tương xứng chất lượng, tính đa dạng gói cước, phù hợp khả năng chi trả |
| Chất lượng dịch vụ |
CLDV |
3 |
Độ rõ nét hình ảnh/âm thanh, số lượng kênh phong phú, đường truyền ổn định |
| Nhận thức tính hữu dụng |
HD |
3 |
Đáp ứng nhu cầu giải trí, xem trên nhiều nền tảng, không bỏ lỡ chương trình |
| Dịch vụ khách hàng |
DV |
4 |
Thủ tục đăng ký, sự nhiệt tình của nhân viên, tổng đài hỗ trợ, thời gian sửa chữa |
| Ảnh hưởng xã hội |
AH |
3 |
Tác động từ người thân, tác động từ bạn bè/đồng nghiệp, giới thiệu của nhân viên bán hàng |
| Thái độ |
TD |
3 |
Cảm xúc tự hào, cảm giác năng động/hiện đại, cảm giác tự tin khi sử dụng |
| Niềm tin |
NT |
3 |
Tin vào chất lượng vượt trội, tin vào độ uy tín thương hiệu, tin vào tính cần thiết của dịch vụ |
| Quyết định sử dụng |
QD |
3 |
Quyết định sử dụng chính xác, dự định tiếp tục sử dụng, sẵn sàng giới thiệu cho người khác |
Phương pháp thu thập dữ liệu:
- Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo cơ cấu tổ chức từ Phòng Hành chính – Nhân sự; dữ liệu gói cước từ Phòng Kinh doanh; các báo cáo tài chính, nguồn vốn, kết quả kinh doanh và số liệu thuê bao giai đoạn 2021 – 2023 từ Phòng Kế toán FPT Telecom Huế.
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua bảng hỏi trực tiếp bằng phương pháp chọn mẫu thuận tiện trong các đợt đi thị trường cùng nhân viên công ty tại các xã, phường thuộc thành phố Huế. Áp dụng quy tắc cỡ mẫu của Hair và cộng sự (2013), cỡ mẫu tối thiểu là $N_{min} = 25 \times 5 = 125$. Tác giả phát ra 160 phiếu khảo sát và thu về 140 phiếu hợp lệ đưa vào xử lý dữ liệu.
Phương pháp phân tích dữ liệu trên phần mềm SPSS:
- Thống kê mô tả: Phân tích tần số và tỷ lệ phần trăm về cơ cấu nhân khẩu học, thói quen và thiết bị sử dụng.
- Đánh giá độ tin cậy: Sử dụng hệ số Cronbach’s Alpha (loại biến khi hệ số tương quan biến – tổng nhỏ hơn 0,3; thang đo đạt độ tin cậy khi Cronbach’s Alpha từ 0,6 trở lên).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Kiểm định KMO ($0,5 \le KMO \le 1$), kiểm định Bartlett ($Sig. < 0,05$), tiêu chuẩn Eigenvalue $> 1$ và hệ số tải nhân tố (Factor Loading).
- Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến: Xác định mức độ tác động thông qua hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta$, kiểm định mức ý nghĩa $Sig.$ và hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF).
- Kiểm định trung bình một mẫu (One-Sample T-Test): Kiểm định giá trị trung bình tổng thể với giá trị kiểm định xác định trước $Test\ Value = 3$ theo thang đo Likert để đánh giá mức độ đồng ý của khách hàng.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở khoa học về hành vi khách hàng và các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định của khách hàng
Chương 1 thiết lập hệ thống lý luận hoàn chỉnh về kinh tế dịch vụ và hành vi người tiêu dùng. Tác giả làm rõ bản chất của dịch vụ truyền hình trong kỷ nguyên số hóa, chỉ ra các đặc thù công nghệ giữa mạng truyền hình IPTV vận hành trên mạng riêng ảo và truyền hình OTT hoạt động trên môi trường Internet công cộng. Nghiên cứu phân tích các ưu thế của OTT như tính tương thích đa thiết bị (smart TV, smartphone, tablet, laptop) và khả năng cá nhân hóa trải nghiệm xem, song cũng nêu rõ hạn chế về sự phụ thuộc vào đường truyền mạng và độ trễ tín hiệu đối với các sự kiện thể thao trực tiếp.
Chương này trình bày tiến trình ra quyết định mua của khách hàng cá nhân và những yếu tố trung gian can thiệp trước quyết định mua cuối cùng, bao gồm thái độ của người khác và các yếu tố hoàn cảnh bất ngờ theo mô hình của Philip Kotler (2024). Tiếp đó, tác giả phân tích cơ chế giải thích hành vi của mô hình TRA và TAM, làm cơ sở lý luận để xây dựng 7 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H7. Về tổng quan thị trường, chương 1 cập nhật báo cáo "The Connected Consumer" quý 2/2024 của Decision Lab, ghi nhận việc FPT Play vượt qua Netflix để trở thành nền tảng phát trực tuyến phim phổ biến thứ hai tại Việt Nam, minh chứng cho năng lực cạnh tranh của các nhà cung cấp nội địa khi kết hợp bản quyền thể thao lớn (UEFA, World Cup) với kho nội dung hơn 15.000 giờ phát sóng.
Chương 2: Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ truyền hình FPT Play của Công ty Cổ phần Viễn thông FPT Chi nhánh Huế
Chương 2 tập trung phân tích thực trạng hoạt động của FPT Telecom Huế và kết quả phân tích định lượng dữ liệu khảo sát. FPT Telecom Huế được thành lập ngày 12/11/2009 (chính thức hoạt động theo đăng ký kinh doanh ngày 28/11/2011), đặt trụ sở tại 72 Phạm Văn Đồng, phường Vỹ Dạ, thành phố Huế. Đơn vị quản lý 4 văn phòng giao dịch gồm: VPGD Nam sông Hương (72 Phạm Văn Đồng), VPGD Bắc sông Hương (09 Nguyễn Trãi), VPGD Phú Lộc (133 Lý Thánh Tông, thị trấn Phú Lộc) và VPGD Quảng Điền (29 Nguyễn Kim Thành, thị trấn Sịa). Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc và các phòng ban chức năng: 4 phòng kinh doanh, Phòng Dịch vụ khách hàng, Phòng Kỹ thuật và Phòng Tổng hợp.
Thực trạng nguồn lực lao động của chi nhánh trong giai đoạn 2021 – 2023 được tổng hợp qua bảng số liệu sau:
| Tiêu chí phân loại |
Năm 2021 (Người) |
Tỷ lệ (%) |
Năm 2022 (Người) |
Tỷ lệ (%) |
Năm 2023 (Người) |
Tỷ lệ (%) |
So sánh 2022/2021 (+/- %) |
So sánh 2023/2022 (+/- %) |
| Tổng số lao động |
184 |
100 |
191 |
100 |
186 |
100 |
+3,80% |
-2,62% |
| Theo giới tính: |
|
|
|
|
|
|
|
|
| - Nam |
110 |
59,8 |
115 |
60,2 |
108 |
58,1 |
+4,55% |
-6,09% |
| - Nữ |
74 |
40,2 |
76 |
39,8 |
78 |
41,9 |
+2,70% |
+2,63% |
| Theo trình độ chuyên môn: |
|
|
|
|
|
|
|
|
| - Sau đại học |
10 |
5,4 |
7 |
3,7 |
8 |
4,3 |
-30,00% |
+14,29% |
| - Đại học |
101 |
54,9 |
106 |
55,5 |
98 |
52,7 |
+4,95% |
-7,55% |
| - Cao đẳng |
40 |
21,7 |
43 |
22,5 |
42 |
22,6 |
+7,50% |
-2,33% |
| - Trung cấp |
29 |
15,8 |
30 |
15,7 |
29 |
15,6 |
+3,45% |
-3,33% |
| - Trung học |
4 |
2,2 |
5 |
2,6 |
9 |
4,8 |
+25,00% |
+80,00% |
| Theo phòng ban: |
|
|
|
|
|
|
|
|
| - Hành chính tổng hợp |
9 |
4,9 |
10 |
4,7 |
13 |
7,0 |
+11,11% |
+30,00% |
| - Kinh doanh |
52 |
28,3 |
48 |
25,1 |
39 |
20,0 |
-7,69% |
-18,75% |
| - Chăm sóc khách hàng |
38 |
20,7 |
43 |
22,5 |
45 |
24,2 |
+13,16% |
+4,65% |
| - Kỹ thuật |
85 |
46,2 |
90 |
47,1 |
78 |
41,8 |
+5,88% |
-13,33% |
Quy mô tài sản và cơ cấu nguồn vốn của FPT Telecom Huế trong giai đoạn 2021 – 2023 phản ánh tính chất chi nhánh phụ thuộc:
| Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2021 (Triệu VNĐ) |
Năm 2022 (Triệu VNĐ) |
Năm 2023 (Triệu VNĐ) |
Tăng trưởng 2022/2021 (%) |
Tăng trưởng 2023/2022 (%) |
| Tài sản ngắn hạn |
29.890 |
32.106 |
33.513 |
+7,41% |
+4,38% |
| Tài sản dài hạn |
31.234 |
32.295 |
32.746 |
+3,40% |
+1,39% |
| Tổng tài sản |
61.124 |
64.401 |
66.259 |
+5,38% |
+2,89% |
| Nợ phải trả |
61.124 |
64.401 |
66.259 |
+5,38% |
+2,89% |
| Vốn chủ sở hữu |
0 |
0 |
0 |
0% |
0% |
| Tổng nguồn vốn |
61.124 |
64.401 |
66.259 |
+5,38% |
+2,89% |
Toàn bộ nguồn vốn hoạt động của chi nhánh được hạch toán dưới dạng nợ phải trả từ công ty mẹ, vốn chủ sở hữu bằng 0 do toàn bộ dòng tiền đầu tư hạ tầng viễn thông đều do Tổng công ty cấp phát và quản lý tập trung.
Kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của FPT Telecom Huế qua 3 năm:
| Chỉ tiêu kết quả kinh doanh |
Năm 2021 (Triệu VNĐ) |
Năm 2022 (Triệu VNĐ) |
Năm 2023 (Triệu VNĐ) |
So sánh 2022/2021 (%) |
So sánh 2023/2022 (%) |
| Doanh thu bán hàng |
175.696 |
190.278 |
182.597 |
+8,30% |
-4,04% |
| Doanh thu thuần |
175.641 |
190.222 |
182.574 |
+8,30% |
-4,02% |
| Giá vốn hàng bán |
108.019 |
116.122 |
106.103 |
+7,50% |
-8,63% |
| Lợi nhuận gộp |
67.622 |
74.100 |
76.471 |
+9,58% |
+3,20% |
| Chi phí bán hàng |
14.454 |
16.145 |
15.313 |
+11,70% |
-5,15% |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp |
18.976 |
18.027 |
17.925 |
-5,00% |
-0,56% |
| Lợi nhuận từ HĐKD |
34.192 |
39.928 |
43.233 |
+16,78% |
+8,28% |
| Lợi nhuận trước thuế |
34.192 |
39.928 |
43.233 |
+16,78% |
+8,28% |
| Lợi nhuận sau thuế |
27.595 |
32.125 |
34.748 |
+16,42% |
+8,16% |
Doanh thu thuần năm 2022 đạt mức tăng trưởng 8,30%, sau đó năm 2023 có sự điều chỉnh giảm nhẹ 4,02% xuống mức 182.574 triệu đồng do áp lực cạnh tranh. Tuy vậy, lợi nhuận sau thuế duy trì đà tăng trưởng đều đặn từ 27.595 triệu đồng (2021) lên 32.125 triệu đồng (2022) và đạt 34.748 triệu đồng (2023), nhờ công ty kiểm soát tốt giá vốn hàng bán và tinh gọn chi phí quản lý doanh nghiệp.
Về kết quả phân tích số liệu khảo sát thực nghiệm 140 khách hàng:
- Toàn bộ 7 thang đo biến độc lập và 1 thang đo biến phụ thuộc đều đáp ứng kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA, không có biến quan sát nào bị loại.
- Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến khẳng định cả 7 yếu tố đều có quan hệ tác động cùng chiều ($Sig. < 0,05$, hệ số $\beta > 0$) đến quyết định sử dụng dịch vụ Truyền hình FPT Play của khách hàng. Thứ tự mức độ tác động từ cao xuống thấp được xác định cụ thể:
- Ảnh hưởng xã hội
- Giá cả
- Nhận thức tính hữu dụng
- Chất lượng dịch vụ
- Dịch vụ khách hàng
- Niềm tin
- Thái độ
- Kiểm định One-Sample T-Test với mức kiểm định trung bình $Test\ Value = 3$ cho thấy khách hàng đánh giá cao và có phản hồi tích cực đối với các phát biểu trong thang đo (các giá trị trung bình đều cao hơn mức trung lập 3 và đạt mức ý nghĩa thống kê $Sig. < 0,05$).
Chương 3: Định hướng và đề xuất giải pháp để thu hút khách hàng sử dụng dịch vụ truyền hình FPT Play
Dựa trên định hướng chiến lược "Lấy khách hàng làm trọng tâm", phát triển phương châm "Vì trải nghiệm khách hàng" và bài học thực tiễn từ thị trường, chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp cụ thể theo 7 yếu tố ảnh hưởng, bám sát mức độ ưu tiên của hệ số hồi quy:
- Giải pháp đối với yếu tố "Ảnh hưởng xã hội": Đẩy mạnh tiếp thị truyền miệng (Word-of-Mouth), khuyến khích các thuê bao hiện hữu giới thiệu dịch vụ thông qua cơ chế tích điểm tặng cước; thành lập và điều hành các hội nhóm cộng đồng người dùng FPT Play trên mạng xã hội nhằm giải đáp thắc mắc và lan tỏa thông tin tích cực; nâng cao vai trò tư vấn trực tiếp của đội ngũ kinh doanh khi tiếp xúc hộ gia đình.
- Giải pháp đối với yếu tố "Giá cả": Linh hoạt hóa cơ cấu gói cước bằng các chính sách combo Internet + FPT Play với mức giá tối ưu; phát triển các gói cước phân tầng ngắn hạn (gói tuần, gói xem sự kiện thể thao lẻ) và duy trì chương trình ưu đãi tặng tháng cước khi thanh toán trước 6 tháng hoặc 12 tháng.
- Giải pháp đối với yếu tố "Nhận thức tính hữu dụng": Hợp tác với các đơn vị văn hóa, đài truyền hình và nhà sáng tạo nội dung địa phương để phát triển nội dung bản địa hóa về ẩm thực, lịch sử, lễ hội Huế; đồng thời tối ưu hóa tính năng đồng bộ tài khoản đa màn hình (TV, điện thoại, máy tính bảng) và tính năng xem lại các chương trình giải trí.
- Giải pháp đối với yếu tố "Chất lượng dịch vụ": Chủ động nâng cấp hệ thống hạ tầng đường truyền cáp quang băng rộng tại các khu dân cư đông đúc ở thành phố Huế; tối ưu hóa công nghệ phân luồng máy chủ nhằm loại bỏ hiện tượng giật, lag trong khung giờ cao điểm và các trận đấu thể thao trực tiếp; đảm bảo chuẩn phân giải Full HD và 4K sắc nét.
- Giải pháp đối với yếu tố "Dịch vụ khách hàng": Rút ngắn thủ tục đăng ký hợp đồng và lắp đặt tại nhà; đào tạo kỹ năng ứng xử, giao tiếp chuyên nghiệp cho nhân viên giao dịch và kỹ thuật viên bảo trì; duy trì đường dây nóng 19006600 hoạt động 24/7 và đẩy nhanh thời gian khắc phục sự cố kỹ thuật tại địa bàn.
- Giải pháp đối với yếu tố "Niềm tin": Đẩy mạnh các hoạt động an sinh xã hội, tài trợ vì cộng đồng tại tỉnh Thừa Thiên Huế để tạo lập hình ảnh thương hiệu có trách nhiệm; cam kết tính minh bạch trong việc thực hiện hợp đồng và bảo mật thông tin tài khoản người dùng.
- Giải pháp đối với yếu tố "Thái độ": Triển khai các gian hàng trải nghiệm trực tiếp hệ sinh thái FPT Play Box và kho nội dung tương tác tại các trung tâm thương mại, khu chung cư và tuyến phố đi bộ để khách hàng tự do thao tác, tạo tâm lý hào hứng và gắn kết tích cực trước khi ký hợp đồng sử dụng.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu mang lại các kết quả định lượng cụ thể và những đóng góp rõ ràng về mặt thực tiễn quản trị:
- Khóa luận xác định được mô hình hồi quy gồm 7 nhân tố ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê đến Quyết định sử dụng dịch vụ FPT Play của khách hàng cá nhân tại thành phố Huế, với thứ bậc tác động chuẩn hóa giảm dần là: Ảnh hưởng xã hội > Giá cả > Nhận thức tính hữu dụng > Chất lượng dịch vụ > Dịch vụ khách hàng > Niềm tin > Thái độ.
- Cung cấp bức tranh toàn diện về chỉ số tài chính và lao động của FPT Telecom Huế trong chu kỳ 3 năm (2021 – 2023): Chi nhánh duy trì quy mô 186 lao động năm 2023, tỷ lệ nhân viên có trình độ đại học trở lên chiếm 57%; doanh thu thuần năm 2023 đạt 182.574 triệu đồng và lợi nhuận sau thuế đạt 34.748 triệu đồng, khẳng định hiệu quả kiểm soát chi phí bán hàng và chi phí quản lý.
- Đề xuất hệ thống 7 nhóm giải pháp kinh doanh có tính đồng bộ, gắn liền với các điều kiện vận hành thực tế của các phòng ban FPT Telecom Huế.
- Về mặt lý luận, khóa luận đóng góp vào hệ thống nghiên cứu marketing dịch vụ khi kiểm chứng thực nghiệm sự tích hợp giữa mô hình TRA và mô hình TAM đối với một sản phẩm hội tụ công nghệ số (truyền hình kết hợp giữa hạ tầng IPTV và ứng dụng OTT) tại thị trường đô thị miền Trung.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận ghi nhận một số hạn chế căn cứ trên phạm vi và phương pháp thực hiện:
- Phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu áp dụng kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện (phi xác suất) với quy mô mẫu 140 khách hàng hợp lệ, do đó tính đại diện thống kê cho toàn bộ dân cư trên địa bàn thành phố Huế còn ở mức vừa phải.
- Phạm vi địa bàn: Dữ liệu sơ cấp mới chỉ tập trung khảo sát khách hàng tại các phường nội thành thành phố Huế, chưa mở rộng ra các địa bàn ngoại thành hay các huyện lân cận có sự hiện diện của phòng giao dịch như Phú Lộc và Quảng Điền.
- Khung thời gian: Số liệu khảo sát thực địa được thu thập trong khoảng thời gian ngắn từ tháng 10/2024 đến tháng 12/2024, chưa bao quát được các biến động tiêu dùng theo chu kỳ mùa vụ trong năm.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng cỡ mẫu và áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất phân tầng; khảo sát bổ sung tại các khu vực huyện, thị xã trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế; đưa thêm các biến số tác động mới vào mô hình nghiên cứu như áp lực cạnh tranh giá từ các đối thủ (TV360, MyTV), rào cản chuyển mạng hoặc mức độ thỏa mãn trải nghiệm số của người dùng.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho các nhóm đối tượng nghiên cứu và thực hành sau:
- Sinh viên và học viên cao học chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Kinh tế số có thể sử dụng làm tài liệu tham khảo mẫu mực về cấu trúc khóa luận định lượng ứng dụng phần mềm SPSS, từ cách vận dụng lý thuyết TRA/TAM, lập bảng câu hỏi 25 biến quan sát đến quy trình thực hiện các kiểm định Cronbach’s Alpha, EFA, Hồi quy tuyến tính và One-Sample T-Test.
- Các nhà nghiên cứu về lĩnh vực dịch vụ số, viễn thông có thể kế thừa bảng thang đo chi tiết đã được kiểm định về độ tin cậy để áp dụng cho các đề tài phân tích hành vi tiêu dùng dịch vụ nội dung số tại các thị trường cấp tỉnh.
- Bộ phận kinh doanh và tiếp thị của FPT Telecom Huế cũng như các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ truyền hình trả tiền (Viettel, VNPT) có thể sử dụng số liệu thực trạng lao động, tài chính và thứ bậc tác động của các nhân tố để hoạch định chiến lược sản phẩm, truyền thông và định giá tại thị trường miền Trung.
Câu hỏi thường gặp
1. Thứ bậc tác động của các yếu tố đến quyết định sử dụng dịch vụ FPT Play tại thành phố Huế được sắp xếp như thế nào?
Theo kết quả phân tích hồi quy tuyến tính đa biến trong khóa luận, toàn bộ 7 yếu tố đều có tác động cùng chiều đến quyết định sử dụng của khách hàng theo thứ bậc giảm dần: (1) Ảnh hưởng xã hội, (2) Giá cả, (3) Nhận thức tính hữu dụng, (4) Chất lượng dịch vụ, (5) Dịch vụ khách hàng, (6) Niềm tin và (7) Thái độ. Trong đó, yếu tố Ảnh hưởng xã hội đóng vai trò chi phối mạnh mẽ nhất.
2. Vì sao cơ cấu nguồn vốn của FPT Telecom Huế trong giai đoạn 2021 – 2023 không ghi nhận vốn chủ sở hữu?
FPT Telecom Huế hoạt động dưới hình thức chi nhánh phụ thuộc trực thuộc Công ty Cổ phần Viễn thông FPT. Toàn bộ tài sản và nguồn vốn của đơn vị do Tổng công ty mẹ cấp phát và hạch toán dòng tiền tập trung. Do đó, trên bảng cân đối kế toán nội bộ của chi nhánh, toàn bộ tổng nguồn vốn (năm 2023 đạt 66.259 triệu đồng) được ghi nhận là nợ phải trả nội bộ đối với công ty mẹ, vốn chủ sở hữu hạch toán bằng 0.
3. Sự kiện hợp nhất dịch vụ vào tháng 9/2021 đã tạo ra thay đổi căn bản nào cho thương hiệu FPT Play?
Vào ngày 08/09/2021, FPT Telecom đã chính thức công bố hợp nhất hai thương hiệu Truyền hình FPT (hoạt động trên nền tảng IPTV truyền thống) và ứng dụng FPT Play (hoạt động trên nền tảng OTT). Sự hợp nhất này loại bỏ rào cản nền tảng, cho phép người dùng đồng bộ tài khoản xem nội dung trên nhiều thiết bị (smart TV, smartphone, tablet, PC), tiếp cận kho nội dung hơn 15.000 giờ phát sóng, gần 200 kênh truyền hình và các gói bản quyền thể thao lớn của UEFA mà không bị giới hạn vị trí địa lý.
4. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu bao nhiêu và được chọn theo phương pháp nào?
Tác giả áp dụng quy tắc nhân cỡ mẫu theo nghiên cứu của Hair và cộng sự (2013) với tỷ lệ tối thiểu 5 mẫu cho 1 biến quan sát ($25 \times 5 = 125$). Nhằm đảm bảo độ tin cậy, tác giả phát ra 160 bảng câu hỏi bằng phương pháp chọn mẫu thuận tiện trong quá trình đi thị trường cùng nhân viên công ty tại các xã, phường thuộc thành phố Huế, thu về được 140 phiếu khảo sát hợp lệ để đưa vào phân tích SPSS.
5. Giải pháp ưu tiên hàng đầu được tác giả đề xuất cho FPT Telecom Huế là gì?
Vì "Ảnh hưởng xã hội" là nhân tố có tác động mạnh nhất đến quyết định sử dụng, tác giả ưu tiên đề xuất các giải pháp tiếp thị truyền miệng (WOM), kích thích sự chia sẻ từ khách hàng trung thành thông qua chính sách tích điểm đổi quà khi giới thiệu thuê bao mới, đồng thời xây dựng các cộng đồng người dùng trực tuyến trên mạng xã hội để tăng cường hiệu ứng lan tỏa thương hiệu.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trương Diệu Minh Ngọc đã hệ thống hóa lý luận hành vi người tiêu dùng và phân tích dữ liệu thực tế tại FPT Telecom Huế giai đoạn 2021 – 2023. Kết quả phân tích định lượng trên 140 khách hàng khẳng định mô hình gồm 7 yếu tố đều có tác động cùng chiều đến quyết định sử dụng dịch vụ FPT Play, trong đó Ảnh hưởng xã hội và Giá cả là hai nhân tố có mức độ chi phối lớn nhất. Các giải pháp quản trị được đề xuất mang tính đồng bộ và bám sát kết quả kiểm định, đem lại giá trị thực tiễn cho chi nhánh trong công tác thu hút khách hàng cá nhân và nâng cao năng lực cạnh tranh tại thị trường thành phố Huế.