Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong giai đoạn 2023–2024, lĩnh vực dịch vụ giáo dục và đào tạo ngoại ngữ tại Việt Nam ghi nhận sự phục hồi và mở rộng sau đại dịch, kéo theo sự gia tăng nhanh chóng về số lượng trung tâm Anh ngữ cùng các đơn vị, cá nhân tuyển sinh độc lập. Môi trường này dẫn đến áp lực cạnh tranh gay gắt trên thị trường đào tạo ngoại ngữ. Đồng thời, chứng chỉ tiếng Anh B1 trở thành chuẩn đầu ra bắt buộc đối với sinh viên tốt nghiệp đại học, cũng như là tiêu chuẩn đánh giá đối với cán bộ, công chức, viên chức ngành giáo dục và người có nguyện vọng làm việc hoặc du học tại nước ngoài.

Tại thành phố Huế, sự xuất hiện đồng thời của nhiều đơn vị đào tạo với mô hình, phương pháp giảng dạy, mức học phí và chính sách cam kết khác nhau khiến quá trình tìm kiếm, so sánh và ra quyết định của học viên trở nên phức tạp. Nhằm thích ứng với thị trường và xây dựng chiến lược thu hút học viên, đề tài "Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định đăng ký khóa học B1 của học viên tại Học viện đào tạo quốc tế ANI" được thực hiện.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của đề tài là xác định, phân tích mức độ tác động của các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định đăng ký khóa học B1 của học viên, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao khả năng thu hút học viên tham gia học tập tại Học viện Đào tạo Quốc tế ANI.

Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được xác định theo 3 nội dung:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định đăng ký khóa học dịch vụ giáo dục.
  2. Xác định và đo lường mức độ tác động của các yếu tố đến quyết định đăng ký khóa học B1 của học viên tại Học viện Đào tạo Quốc tế ANI.
  3. Đề xuất các giải pháp cụ thể giúp đơn vị thúc đẩy và gia tăng số lượng học viên đăng ký theo học trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các yếu tố tác động đến quyết định đăng ký khóa học B1. Đối tượng khảo sát là những học viên hiện đang hoặc đã từng theo học các chương trình luyện thi B1 tại Học viện Đào tạo Quốc tế ANI trên địa bàn thành phố Huế.

Phạm vi nghiên cứu được xác định cụ thể:

  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại Học viện Đào tạo Quốc tế ANI (trụ sở chính tại 103D Trường Chinh, phường An Đông, thành phố Huế, cùng hai cơ sở tại 15 Lê Quý Đôn và 271 Nguyễn Trãi, thành phố Huế).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích tình hình hoạt động kinh doanh và nhân sự được thu thập trong giai đoạn 2022–2024; thời gian thực hiện toàn bộ đề tài từ tháng 11/2024 đến tháng 3/2025; số liệu sơ cấp được điều tra khảo sát trong giai đoạn từ ngày 23/12/2024 đến ngày 12/01/2025.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung phân tích các nhóm yếu tố cấu thành quyết định lựa chọn khóa đào tạo chứng chỉ tiếng Anh B1 của học viên.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Về mặt lý luận, khóa luận dựa trên các khái niệm nền tảng về dịch vụ và dịch vụ giáo dục của Philip Kotler & Keller (2006), TS. Nguyễn Văn Thanh (2008), các quy định pháp luật theo Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng 2010 và định nghĩa kinh tế học của David D. Pearce (1991). Mô hình tiến trình quyết định mua 5 giai đoạn của Philip Kotler (2001) được sử dụng để phân tích chuỗi hành vi của khách hàng: Nhận biết nhu cầu -> Tìm kiếm thông tin -> Đánh giá các lựa chọn -> Quyết định mua -> Hành vi sau mua. Ngoài ra, tác giả tích hợp hệ thống 4 nhóm yếu tố ảnh hưởng đến hành vi người tiêu dùng (văn hóa, xã hội, cá nhân, tâm lý) theo giáo trình của Trần Minh Đạo (2009) và mô hình kích thích - phản ứng (hộp đen ý thức) của Nguyễn Văn Phát và Nguyễn Thị Minh Hòa (2015).

Mô hình lý thuyết trọng tâm của đề tài được xây dựng trên cơ sở Thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991), phát triển từ Thuyết hành động hợp lý (TRA), kết hợp với việc kế thừa các biến quan sát từ các công trình nghiên cứu thực nghiệm trước đó:

  • Nghiên cứu của Đỗ Thị Mỹ Hạnh (2024) về quyết định học Chương trình đào tạo kỹ sư chất lượng cao (PFIEV) tại Việt Nam với 7 nhân tố ảnh hưởng.
  • Nghiên cứu của Phan Thị Thanh Thủy và Nguyễn Thị Minh Hòa (2017) về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định chọn chương trình liên kết quốc tế tại Trường Đại học Kinh tế, Đại học Huế gồm 7 nhóm yếu tố.
  • Nghiên cứu của Đoàn Thị Huế (2016) về quyết định lựa chọn trung tâm ngoại ngữ của sinh viên Trường Đại học Nha Trang.

Từ các cơ sở trên, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 5 biến độc lập tác động cùng chiều lên 1 biến phụ thuộc thông qua 5 giả thuyết:

  • H1: Chất lượng khóa học (CLKH) có tác động cùng chiều đến Quyết định đăng ký.
  • H2: Chi phí và lợi ích (CPLI) có tác động cùng chiều đến Quyết định đăng ký.
  • H3: Thương hiệu học viện (THHV) có tác động cùng chiều đến Quyết định đăng ký.
  • H4: Ảnh hưởng bên ngoài (AHBN) có tác động cùng chiều đến Quyết định đăng ký.
  • H5: Nhu cầu cá nhân (NCCN) có tác động cùng chiều đến Quyết định đăng ký.
Tên biến / Thành phần Mã hóa biến quan sát Nội dung đo lường Nguồn tham khảo
Chất lượng khóa học (CLKH) CLKH1
CLKH2
CLKH3
CLKH4
CLKH5
Nội dung giảng dạy phù hợp nhu cầu
Đội ngũ giảng viên có chuyên môn, kinh nghiệm
Cơ sở vật chất, thiết bị hiện đại
Giáo trình dễ hiểu, thực tiễn
Hỗ trợ học viên trong suốt quá trình học
Phan Thị Thanh Thủy & Nguyễn Thị Minh Hòa (2017); Đỗ Thị Mỹ Hạnh (2024)
Chi phí và lợi ích (CPLI) CPLI1
CPLI2
CPLI3
CPLI4
Mức học phí hợp lý so với giá trị
Chính sách ưu đãi tốt (học bổng, giảm giá)
Thời gian học linh hoạt, phù hợp
Khóa học mang lại cơ hội phát triển nghề nghiệp
Phan Thị Thanh Thủy & Nguyễn Thị Minh Hòa (2017); Đỗ Thị Mỹ Hạnh (2024)
Thương hiệu học viện (THHV) THHV1
THHV2
THHV3
THHV4
Học viện có uy tín trong đào tạo
Website và truyền thông minh bạch, rõ ràng
Học viện có đối tác liên kết uy tín
Lịch sử phát triển bền vững
Phan Thị Thanh Thủy & Nguyễn Thị Minh Hòa (2017)
Ảnh hưởng bên ngoài (AHBN) AHBN1
AHBN2
AHBN3
AHBN4
Giới thiệu từ diễn đàn, bạn bè, người thân
Học viện tổ chức hội thảo, tư vấn hiệu quả
Chương trình quảng cáo thu hút
Đánh giá từ những học viên cũ
Đỗ Thị Mỹ Hạnh (2024); Hossler & Gallagher (1987)
Nhu cầu cá nhân (NCCN) NCCN1
NCCN2
NCCN3
NCCN4
Sẵn sàng đầu tư chi phí cho khóa học
Khóa học phù hợp với mục tiêu cá nhân
Nhu cầu cấp bách để nâng cao kỹ năng
Tin tưởng vào khả năng đào tạo của học viện
Phan Thị Thanh Thủy & Nguyễn Thị Minh Hòa (2017)
Quyết định đăng ký (QĐĐK) QĐĐK1
QĐĐK2
QĐĐK3
Đăng ký học B1 tại học viện là quyết định đúng đắn
Tiếp tục đăng ký khóa học khác khi có nhu cầu
Sẵn sàng giới thiệu bạn bè, người thân đăng ký
Phan Thị Thanh Thủy & Nguyễn Thị Minh Hòa (2017)

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm kết hợp số liệu thứ cấp và sơ cấp:

  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo hoạt động kinh doanh, thống kê nguồn nhân lực giai đoạn 2022–2024 từ các bộ phận Kế toán, Nhân sự, Đào tạo, Marketing của Học viện ANI.
  • Dữ liệu sơ cấp: Khảo sát bảng hỏi trực tuyến đối với học viên. Quy mô mẫu được tính toán dựa trên quy tắc của Hair và cộng sự (1998): kích thước mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($N_{min} = 24 \times 5 = 120$). Để hạn chế rủi ro sai sót dữ liệu, tác giả tiến hành thu thập mẫu với $N = 130$ bằng kỹ thuật chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện).
  • Công cụ xử lý: Phần mềm SPSS 20.0 để thực hiện thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha với ngưỡng chấp nhận $\alpha \ge 0,7$ và hệ số tương quan biến tổng $\ge 0,3$), phân tích nhân tố khám phá (EFA với điều kiện KMO từ 0,5 đến 1, Sig. Bartlett $< 0,05$, Eigenvalue $\ge 1$, tổng phương sai trích $\ge 50%$), phân tích tương quan Pearson, mô hình hồi quy tuyến tính bội và kiểm định trung bình One Sample T-test.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn của các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định đăng ký học

Chương này tổng kết các luận điểm lý thuyết về bản chất phi vật thể của dịch vụ giáo dục và cơ chế ra quyết định của người học khi đóng vai trò là người tiêu dùng dịch vụ. Tác giả phân tích các giai đoạn nhận thức, tìm kiếm thông tin và đối chiếu rào cản xã hội trước khi đưa ra hành động đăng ký khóa học. Các mô hình nghiên cứu tiền nhiệm tại các cơ sở giáo dục đại học được phân loại chi tiết nhằm rút ra 5 nhóm nhân tố phù hợp cho bối cảnh đào tạo chứng chỉ tiếng Anh B1. Về cơ sở thực tiễn, chương 1 phản ánh bức tranh phát triển của hệ thống đánh giá năng lực ngoại ngữ theo Khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung Châu Âu (CEFR) tại Việt Nam và tính cấp thiết của các chứng chỉ B1 đối với thị trường lao động tại khu vực miền Trung, đặc biệt là thành phố Huế.

Chương 2: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định đăng ký khóa học B1 của học viên tại Học viện đào tạo quốc tế ANI

Chương 2 mô tả chi tiết cơ sở thực nghiệm và kết quả xử lý dữ liệu. Học viện Đào tạo Quốc tế ANI (Academy of Network and Innovations) được thành lập ngày 16/06/2019 theo quyết định của Giám đốc Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Thừa Thiên Huế. Bộ máy tổ chức vận hành gồm Ban Giám đốc cùng 5 bộ phận chức năng: Bộ phận Đào tạo, Bộ phận Marketing, Bộ phận Kế toán và Nhân sự, Bộ phận Tư vấn – Chăm sóc khách hàng, Bộ phận Sale. Cơ sở vật chất của học viện bao gồm 3 địa điểm tại thành phố Huế: cơ sở 103D Trường Chinh (quy mô 6 tầng), cơ sở 15 Lê Quý Đôn (quy mô 4 tầng) và cơ sở 271 Nguyễn Trãi (quy mô 3 tầng).

Năm Tổng lao động (Người) Đại học (Người) Sau đại học (Người) Nam (Người) Nữ (Người) Doanh thu (Triệu VNĐ) Chi phí (Triệu VNĐ) Lợi nhuận (Triệu VNĐ)
2022 50 37 (74%) 9 (18%) 10 (20%) 40 (80%) 4.405,0 Không nêu 995,6
2023 39 39 (100%) 0 (0%) 12 (30,7%) 27 (69,3%) Giảm 22,72% 3.140,7 150,9
2024 43 43 (100%) 0 (0%) 13 (30,2%) 30 (69,8%) Tăng 9,83% Tăng 6,46% 264,2

Về quy mô đào tạo, tổng số học viên đăng ký tại học viện có sự biến động: đạt 1.051 học viên (năm 2022), giảm 22,8% xuống 811 học viên (năm 2023) và phục hồi 12,2% đạt 910 học viên (năm 2024). Trong đó, khóa học tiếng Anh B1 luôn chiếm tỷ trọng lớn nhất trên 30% doanh thu và số lượng người học.

Chỉ tiêu phân loại khóa B1 Năm 2022 Năm 2023 Năm 2024 Tăng giảm 2023/2022 Tăng giảm 2024/2023
Tổng số học viên B1 350 246 310 -29,7% +26,0%
B1 Ngoại ngữ không chuyên (NNKC) 252 (72,0%) 169 (68,7%) 201 (64,8%) -32,9% +18,9%
B1 VSTEP 75 (21,4%) 52 (21,1%) 62 (20,0%) -30,6% +19,2%
B1 APTIS 23 (6,6%) 25 (10,2%) 47 (15,2%) +8,6% +88,0%

Quy trình đăng ký học tại ANI được thực hiện qua 7 bước: Kiểm tra đầu vào -> Tư vấn lộ trình học -> Tư vấn -> Đợi kết quả -> Xếp lớp cho học viên -> Quyết định đăng ký -> Hỗ trợ trong và sau khi học. Đội ngũ đào tạo của học viện gồm 14 giảng viên thường trực (5 nam, 9 nữ), tiêu biểu như giảng viên Nguyễn Thị Kiều Trinh (IELTS 8.0, Speaking 8.0) và giảng viên Huyền My (IELTS 8.0). Chương trình đào tạo B1 được thiết kế linh hoạt từ 8 đến 12 tuần tùy thuộc vào chuẩn đầu ra VSTEP, APTIS hay Ngoại ngữ không chuyên.

Phần phân tích định lượng dựa trên mẫu khảo sát $N = 130$ học viên xác nhận độ tin cậy của thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA cho cả biến độc lập và phụ thuộc. Kết quả hồi quy tuyến tính khẳng định mô hình có ý nghĩa thống kê, trong đó nhân tố "Chất lượng khóa học" được ghi nhận là yếu tố có tác động mạnh mẽ nhất đến quyết định đăng ký của học viên.

Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm thu hút Học viên tham gia đăng ký khóa học B1 tại Học viện đào tạo quốc tế ANI

Chương này nêu định hướng chiến lược của ANI đến năm 2025: Trở thành đơn vị đào tạo ngoại ngữ lớn nhất tại Huế và nằm trong nhóm 10 trung tâm hàng đầu khu vực miền Trung. Dựa trên các phát hiện thống kê từ mô hình hồi quy và kiểm định One Sample T-test của 5 nhóm nhân tố, tác giả đề xuất hai nhóm giải pháp:

  • Nhóm giải pháp chung: Tối ưu hóa bộ máy quản trị, tăng cường liên kết với các trường đại học và cơ quan trên địa bàn, đồng thời đẩy mạnh hoạt động kiểm soát chi phí gắn với mục tiêu phục hồi tăng trưởng.
  • Nhóm giải pháp cho các nhóm nhân tố cụ thể:
    1. Cải tiến chất lượng khóa học (cập nhật giáo trình sát cấu trúc đề thi B1 thực tế, chuẩn hóa tiêu chuẩn giảng dạy của giảng viên và trợ giảng, nâng cấp thiết bị tương tác phòng học).
    2. Chính sách chi phí và lợi ích (áp dụng biểu học phí phân tầng, các gói hỗ trợ thi lại, điều chỉnh thời gian học linh động cho sinh viên và người đi làm).
    3. Xây dựng thương hiệu học viện (tăng tính minh bạch thông tin trên website và fanpage, quảng bá các liên kết đào tạo chính quy).
    4. Quản lý tác động bên ngoài (xây dựng mạng lưới cựu học viên, tổ chức các buổi thi thử và hội thảo định hướng chứng chỉ B1).
    5. Đáp ứng nhu cầu cá nhân (tăng cường tư vấn phân loại năng lực ngay từ khâu kiểm tra đầu vào để thiết kế lộ trình học cá nhân hóa).

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những kết quả định lượng cụ thể về cả hoạt động thực tiễn của đơn vị khảo sát và mô hình hành vi người tiêu dùng:

  • Phản ánh đầy đủ sự chuyển biến về cơ cấu tổ chức và tài chính của Học viện ANI: Tinh giản đội ngũ lao động từ 50 người (năm 2022) xuống 43 người (năm 2024), chuẩn hóa 100% nhân sự có trình độ đại học trở lên; ghi nhận sự phục hồi doanh thu đạt mức tăng 9,83% và lợi nhuận tăng 75,03% trong năm 2024 sau giai đoạn suy giảm năm 2023.
  • Xác định được vị trí trọng yếu của chương trình đào tạo B1: Khóa học B1 luôn chiếm tỷ trọng trên 30% tổng số học viên đăng ký hàng năm, trong đó chương trình B1 APTIS có sự tăng trưởng mạnh nhất về số lượng đăng ký (+88% trong năm 2024).
  • Kết quả kiểm định mô hình với 130 học viên chứng minh 5 nhóm nhân tố (Chất lượng khóa học, Chi phí và lợi ích, Thương hiệu học viện, Ảnh hưởng bên ngoài, Nhu cầu cá nhân) có ảnh hưởng đến quyết định đăng ký, trong đó nhân tố "Chất lượng khóa học" giữ vị trí chi phối lớn nhất.
  • Về mặt giải pháp, đề tài xây dựng các khuyến nghị bám sát vào kết quả đánh giá trung bình từ kiểm định One Sample T-test của từng biến quan sát, giúp ban lãnh đạo học viện có căn cứ điều chỉnh các chính sách giảng dạy và truyền thông.
  • Về mặt học thuật, nghiên cứu đóng góp vào hệ thống thực nghiệm về hành vi lựa chọn dịch vụ đào tạo chứng chỉ ngoại ngữ tại thị trường giáo dục cấp địa phương (thành phố Huế), bổ sung dữ liệu kiểm chứng cho mô hình Thuyết hành vi dự định (TPB) trong lĩnh vực dịch vụ giáo dục tư thục.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi triển khai:

  • Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu phi xác suất (mẫu thuận tiện) với quy mô $N = 130$ học viên tại duy nhất một đơn vị đào tạo (Học viện Đào tạo Quốc tế ANI), do đó khả năng suy rộng kết quả cho toàn bộ học viên học chứng chỉ B1 tại tất cả các trung tâm trên địa bàn miền Trung còn có sự giới hạn.
  • Thời gian tiến hành điều tra sơ cấp diễn ra trong khoảng thời gian ngắn (từ ngày 23/12/2024 đến ngày 12/01/2025), chủ yếu tập trung vào các lớp học hiện hữu tại trung tâm, chưa khảo sát sâu nhóm đối tượng khách hàng tiềm năng chưa từng tham gia học.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo được mở rộng theo hướng tăng kích thước mẫu nghiên cứu, áp dụng kỹ thuật chọn mẫu xác suất ngẫu nhiên và mở rộng phạm vi khảo sát đối sánh giữa nhiều cơ sở đào tạo ngoại ngữ khác nhau trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế và khu vực lân cận để kiểm chứng tính ổn định của mô hình.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn cho các đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Kinh doanh thương mại, Quản trị kinh doanh, Marketing: Có thể tham khảo cách thức triển khai đề tài nghiên cứu hành vi khách hàng, quy trình vận dụng thang đo Likert, phương pháp tính cỡ mẫu theo Hair et al. (1998) và quy trình xử lý dữ liệu qua các kiểm định Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính bội và One Sample T-test trên phần mềm SPSS.
  • Giảng viên và nhà nghiên cứu giáo dục: Tham khảo hệ thống bảng hỏi và các biến quan sát cấu thành thang đo chất lượng dịch vụ giáo dục đối với khóa học ngắn hạn cấp tốc.
  • Cán bộ quản lý tại các trung tâm ngoại ngữ, cơ sở giáo dục ngoài công lập: Tham khảo chuỗi dữ liệu thực tế về biến động tài chính, nhân sự, quy trình tiếp nhận phân loại 7 bước và cấu trúc chương trình luyện thi B1 (VSTEP, APTIS, Ngoại ngữ không chuyên) để ứng dụng vào công tác tuyển sinh và quản trị dịch vụ đào tạo.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu nhân sự và kết quả kinh doanh của Học viện Đào tạo Quốc tế ANI có những biến động cụ thể nào trong giai đoạn 2022–2024?
Giai đoạn 2022–2024 ghi nhận nhân sự của ANI giảm từ 50 người năm 2022 xuống 39 người năm 2023 (-22%), sau đó phục hồi lên 43 người năm 2024 (+10,2%), đồng thời chuẩn hóa toàn bộ nhân sự đạt trình độ đại học (100%). Về kinh doanh, năm 2023 doanh thu sụt giảm 22,72% và lợi nhuận giảm 84,83% (đạt 150,9 triệu đồng). Đến năm 2024, doanh thu phục hồi tăng 9,83% và lợi nhuận tăng 75,03% (đạt 264,2 triệu đồng).

2. Khóa học tiếng Anh B1 đóng vai trò như thế nào trong cơ cấu đào tạo của Học viện ANI?
Khóa học B1 là sản phẩm đào tạo chủ lực, liên tục chiếm tỷ trọng trên 30% tổng số lượng học viên và doanh thu của học viện qua các năm: 350 học viên năm 2022 (33,3%), 246 học viên năm 2023 (30,3%) và 310 học viên năm 2024 (34,1%). Trong đó, khóa B1 Ngoại ngữ không chuyên chiếm tỷ trọng cao nhất (trên 64%), còn khóa B1 APTIS ghi nhận mức tăng trưởng nhanh nhất từ 25 học viên năm 2023 lên 47 học viên năm 2024 (+88%).

3. Khung mô hình nghiên cứu gồm những nhân tố nào và quy mô mẫu khảo sát là bao nhiêu?
Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập (Chất lượng khóa học, Chi phí và lợi ích, Thương hiệu học viện, Ảnh hưởng bên ngoài, Nhu cầu cá nhân) với tổng số 24 biến quan sát. Dựa trên công thức cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($24 \times 5 = 120$), tác giả đã tiến hành khảo sát mẫu thực tế gồm 130 học viên theo học B1 tại học viện từ ngày 23/12/2024 đến 12/01/2025.

4. Kết quả nghiên cứu xác định yếu tố nào có ảnh hưởng lớn nhất đến quyết định đăng ký khóa học B1 của học viên?
Kết quả xử lý số liệu định lượng xác định nhân tố "Chất lượng khóa học" là yếu tố có tác động mạnh mẽ nhất đến quyết định đăng ký học. Đối với khóa học mang tính chứng chỉ có chi phí nhất định, học viên quan tâm hàng đầu đến nội dung giảng dạy, phương pháp sư phạm, trình độ chuyên môn của đội ngũ giảng viên và cam kết hiệu quả đầu ra.

5. Quy trình tiếp nhận và đào tạo học viên khóa học B1 tại Học viện ANI gồm các bước nào?
Quy trình đăng ký và đào tạo gồm 7 bước liên hoàn: Kiểm tra đầu vào -> Tư vấn lộ trình học -> Tư vấn -> Đợi kết quả -> Xếp lớp cho học viên -> Quyết định đăng ký -> Hỗ trợ trong và sau khi học.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Lê Thị Loan đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về hành vi lựa chọn dịch vụ giáo dục và hoàn thành việc đo lường mức độ tác động của 5 nhóm yếu tố đến quyết định đăng ký khóa học B1 tại Học viện Đào tạo Quốc tế ANI. Nghiên cứu cung cấp hệ thống số liệu kinh doanh, nhân sự và phân tích định lượng từ 130 học viên thực tế, khẳng định vai trò cốt lõi của chất lượng đào tạo đối với năng lực cạnh tranh của trung tâm ngoại ngữ. Toàn bộ phát hiện và hệ thống giải pháp đề xuất cung cấp cơ sở ứng dụng thiết thực cho ban lãnh đạo Học viện ANI trong việc nâng cao hiệu quả tuyển sinh và hoàn thiện dịch vụ giáo dục trong các năm tiếp theo.