chương 1, các lý do lựa chọn đề tài đã được làm rõ cũng như làm sáng tỏ các mục tiêu, câu hỏi, đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài. Bên cạnh đó, cũng nêu rõ về sự đóng góp của đề tài cũng như bố cục của đề tài nghiên cứu. 7 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU TRƢỚC CÓ LIÊN QUAN 2.1 LÝ THUYẾT VỀ CHO VAY MUA NHÀ 2.1 Khái niệm Theo Peter (2004) ―Cho vay mua nhà là một dạng hình thức cho vay bất động sản được cung cấp cho khách hàng cá nhân nhằm hỗ trợ họ thực hiện ước mơ sở hữu một ngôi nhà ưng ý hoặc căn hộ thoải mái. Điểm nổi bật của cho vay mua nhà là khả năng đáp ứng nhu cầu của khách hàng trong việc mua nhà và được cấu trúc dưới dạng khoản vay trả góp trong thời gian kéo dài‖.
Cho vay mua nhà là sản phẩm vay vốn cho mục đích mua nhà được các ngân hàng hỗ trợ. Khách hàng khi vay mua nhà phải dùng tài sản thế chấp để đảm bảo cho khoản vay, có thể bất động sản, xe ô tô. hoặc tài sản hình thành từ vốn vay. Theo đó, khách hàng có thể trả tiền vay một cách linh hoạt và tiện lợi thông qua các kỳ trả góp theo thỏa thuận đã được định trước.
Điều này giúp họ tiết kiệm được thời gian và nỗ lực trong việc tích lũy số tiền lớn để mua nhà một lần, và thay vào đó, họ có thể tiến hành mua nhà ngay lập tức và trả tiền mua nhà dần theo từng kỳ trả góp (Quan Minh Nhựt và Huỳnh Văn Tùng, 2013). Vay vốn mua nhà là một hình thức giao dịch tài chính phát sinh, trong đó bất động sản đóng vai trò là tài sản đảm bảo giữa hai bên, đó là ngân hàng - bên cho vay, và cá nhân - bên vay (KHCN). Trong quá trình này, bên cho vay sẽ chuyển nhượng quyền sử dụng tài sản bất động sản cho bên vay với mục đích mua nhà trong một khoảng thời gian xác định trước. Đồng thời, bên vay sẽ chịu trách nhiệm trả lại cho ngân hàng cả vốn và lãi mà không có điều kiện khi hết hạn thanh toán theo thỏa thuận đã được đồng ý trước đó.
Qua quá trình vay vốn mua nhà ở, bên vay có cơ hội sở hữu một ngôi nhà phù hợp với nhu cầu của mình mà không phải chi trả một lượng tiền lớn một lần. Thay vào đó, bên vay có thể trả góp theo thời gian trong suốt thời hạn vay. Điều này tạo ra sự linh hoạt và thuận tiện cho bên vay, giúp họ tiến cùng thời gian trải nghiệm cuộc sống trong ngôi nhà mới mà không gánh nặng tài chính quá lớn. 8 Bên cho vay, đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp nguồn tài chính cần thiết để khách hàng có thể mua nhà ở.
Họ thực hiện một quy trình đánh giá kỹ lưỡng về khả năng tài chính và tín dụng của bên vay trước khi quyết định cấp vay. Đồng thời, ngân hàng cũng đảm bảo rằng việc trao đổi tài sản bất động sản và khoản vay được thực hiện theo các điều khoản và điều kiện đã được thỏa thuận để đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong giao dịch.2 Vai trò của cho vay mua nhà Peter, S. Quản trị ngân hàng thương mại. Cho vay mua nhà đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy thị trường bất động sản và kinh tế nói chung, bởi vì nó tạo điều kiện cho khách hàng cá nhân tiếp cận được với những cơ hội sở hữu nhà một cách linh hoạt và thuận tiện.
Việc tạo ra điều kiện thuận lợi này giúp nhiều người dân có thể thực hiện ước mơ sở hữu ngôi nhà riêng, từ đó tạo đà cho sự phát triển và ổn định của thị trường bất động sản, góp phần đóng góp tích cực vào sự phát triển kinh tế của đất nước. Cho vay mua nhà đóng vai trò cực kỳ quan trọng và mang tính chiến lược trong việc thúc đẩy sự phát triển bền vững của thị trường bất động sản và ảnh hưởng đến toàn diện kinh tế của một quốc gia. Điều này xuất phát từ sự hiện diện và hoạt động của các hình thức cho vay mua nhà ở, như vay mua nhà, hình thức vay tín dụng đảm bảo bất động sản và các sản phẩm tài chính liên quan khác. Một trong những khía cạnh quan trọng nhất của cho vay mua nhà là khả năng mở rộng phạm vi tiếp cận với nhà cho đa dạng tầng lớp dân cư.
Nhờ vào cho vay mua nhà ở, không chỉ các gia đình có thu nhập ổn định mà còn cả những người trẻ mới vào thị trường lao động hoặc người tự kinh doanh cũng có cơ hội tiếp cận với việc sở hữu ngôi nhà riêng. Điều này tạo nên một hiệu ứng lan tỏa tích cực về kinh tế và xã hội, giúp cải thiện chất lượng cuộc sống và đóng góp tích cực vào sự ổn định của thị trường bất động sản. Ngoài ra, cho vay mua nhà cũng góp phần thúc đẩy sự phát triển hạ tầng và dịch vụ liên quan đến bất động sản. Việc cung cấp cơ hội sở hữu nhà riêng cho nhiều người tạo ra nhu cầu cao hơn về xây dựng nhà và cơ sở hạ tầng liên quan.
Điều này 9 thúc đẩy hoạt động xây dựng và bất động sản, tạo việc làm và đóng góp vào sự phát triển bền vững của các ngành kinh tế liên quan. Cho vay mua nhà cũng tạo ra tác động đa chiều trên nền kinh tế của đất nước. Khi người dân có thể thực hiện ước mơ sở hữu ngôi nhà riêng, họ cảm nhận được sự ổn định tài chính và tin tưởng vào tương lai kinh tế. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc tiêu thụ và đầu tư, đẩy mạnh tiêu dùng và phát triển các lĩnh vực kinh tế khác.
Cho vay mua nhà cũng góp phần vào việc tăng cường sự cạnh tranh và khả năng hấp dẫn đầu tư của quốc gia trên thị trường quốc tế. Tuy nhiên, việc sử dụng cho vay mua nhà cần được thực hiện cẩn trọng và có kế hoạch. Các tổ chức tài chính cần đảm bảo rằng việc cấp cho vay mua nhà được thực hiện một cách bền vững và an toàn, tránh rủi ro về nợ nần và các vấn đề tài chính tiềm ẩn khác. Ngoài ra, việc tăng cường giáo dục tài chính và tư vấn cũng rất quan trọng để giúp người dân hiểu rõ và sử dụng cho vay mua nhà một cách thông minh và hiệu quả.2 CÁC MÔ HÌNH LÝ THUYẾT LIÊN QUAN ĐẾN QUYẾT ĐỊNH LỰA CHỌN DỊCH VỤ 2.1 Lý thuyết hành động hợp lý Lý thuyết về hành động hợp lý (TRA) gợi ý rằng hành vi của một người được xác định bởi ý định thực hiện hành vi của họ và ý định này, đến lượt nó, là một chức năng của thái độ của họ đối với hành vi và các chuẩn mực chủ quan (Fishbein & Ajzen, 1975).
Yếu tố dự đoán tốt nhất về hành vi là ý định hoặc tính công cụ (niềm tin rằng hành vi sẽ dẫn đến kết quả dự định). Tính công cụ được xác định bởi ba yếu tố: thái độ của họ đối với hành vi cụ thể, các chuẩn mực chủ quan của họ và khả năng kiểm soát hành vi nhận thức được của họ. Thái độ và các chuẩn mực chủ quan càng thuận lợi và khả năng kiểm soát nhận thức càng lớn thì ý định thực hiện hành vi của người đó càng mạnh mẽ. Mô hình TRA được đề xuất vào năm 1975 bởi Fishbein và Azjen.
Nó tập trung vào việc xây dựng một hệ thống quan sát hai nhóm biến, đó là: 10 - Thái độ (Attitudes) được định nghĩa là cảm giác tích cực hoặc tiêu cực liên quan đến việc đạt được mục tiêu; - Chuẩn mực chủ quan (Subjective norms), là những đại diện cho nhận thức của từng cá nhân liên quan đến khả năng đạt được những mục tiêu đó với sản phẩm 2.2 Lý thuyết hành vi hoạch định Lý thuyết về hành vi có kế hoạch (TPB) bắt đầu là Lý thuyết về hành động hợp lý (TRA) vào năm 1980 để dự đoán ý định của một cá nhân để tham gia vào một hành vi tại một thời điểm và địa điểm cụ thể. Lý thuyết nhằm giải thích tất cả các hành vi mà con người có khả năng tự kiểm soát. Thành phần quan trọng của mô hình này là ý định hành vi; ý định hành vi bị ảnh hưởng bởi thái độ về khả năng hành vi đó sẽ có kết quả mong đợi và sự đánh giá chủ quan về rủi ro và lợi ích của kết quả đó. TPB nói rằng thành tích hành vi phụ thuộc vào cả động cơ (ý định) và khả năng (kiểm soát hành vi).
Nó phân biệt giữa ba loại niềm tin - hành vi, quy chuẩn và kiểm soát. TPB bao gồm 6 yếu tố như sau: - Thái độ (Attitudes): Mức độ mà một người có đánh giá thuận lợi hoặc không thuận lợi về hành vi quan tâm. Nó đòi hỏi phải xem xét kết quả của việc thực hiện hành vi. - Ý định hành vi (Behavioral intention): Điều này đề cập đến các yếu tố động cơ ảnh hưởng đến một hành vi nhất định trong đó ý định thực hiện hành vi càng mạnh thì hành vi đó càng có nhiều khả năng được thực hiện.
- Chuẩn mực chủ quan (Subjective norms): Điều này đề cập đến niềm tin về việc hầu hết mọi người tán thành hay không chấp thuận hành vi. Nó liên quan đến niềm tin của một người về việc liệu các đồng nghiệp và những người quan trọng đối với người đó có nghĩ rằng họ nên tham gia vào hành vi đó hay không. 11 - Chuẩn mực xã hội (Social norms): Điều này đề cập đến các quy tắc ứng xử phong tục trong một nhóm hoặc nhiều người hoặc bối cảnh văn hóa lớn hơn. Các chuẩn mực xã hội được coi là chuẩn mực, hoặc tiêu chuẩn, trong một nhóm người.
- Quyền lực nhận thức (Perceived power): Điều này đề cập đến sự hiện diện được nhận thức của các yếu tố có thể tạo điều kiện hoặc cản trở việc thực hiện một hành vi. Quyền lực nhận thức góp phần vào việc kiểm soát hành vi nhận thức của một người đối với từng yếu tố đó. - Kiểm soát hành vi theo nhận thức (Perceived behavioral control): Điều này đề cập đến nhận thức của một người về mức độ dễ dàng hoặc khó khăn của việc thực hiện hành vi quan tâm. Kiểm soát hành vi nhận thức khác nhau giữa các tình huống và hành động, dẫn đến một người có nhận thức khác nhau về kiểm soát hành vi tùy thuộc vào tình huống.