Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
- Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn: Theo số liệu từ Niên giám thống kê năm 2022 của Cục Thống kê TP. Hồ Chí Minh, dân số thành phố đạt khoảng 8,9 triệu người, trong đó có khoảng 100.000 gia đình trẻ đang đi làm và phát sinh nhu cầu cấp thiết về nhà ở. Hơn 95% dân số trẻ tại đô thị này chưa sở hữu nhà riêng, trong khi lực lượng trong độ tuổi từ 25 đến 35 chiếm tới 40% cơ cấu dân số. Cùng với lượng lớn các cặp kết hôn mới hình thành mỗi năm, áp lực an cư và tự chủ tài chính nhà ở cho người trẻ ngày càng tăng cao. Trong bối cảnh các ngân hàng thương mại (NHTM) cạnh tranh gay gắt về các gói tín dụng tiêu dùng và cho vay bất động sản, việc tìm hiểu các tiêu chí tác động đến hành vi lựa chọn ngân hàng của khách hàng cá nhân trở thành yêu cầu cấp thiết nhằm giúp các tổ chức tín dụng hoàn thiện sản phẩm và nâng cao năng lực cạnh tranh.
- Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu tổng quát: Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn ngân hàng để vay mua nhà của khách hàng cá nhân tại TP. Hồ Chí Minh, từ đó đề xuất các hàm ý chính sách và giải pháp quản trị giúp các ngân hàng thương mại thu hút khách hàng và gia tăng quy mô tín dụng bán lẻ.
- Mục tiêu cụ thể:
- Thứ nhất: Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn ngân hàng vay vốn mua nhà của khách hàng cá nhân tại TP. Hồ Chí Minh.
- Thứ hai: Đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến quyết định lựa chọn ngân hàng vay mua nhà của khách hàng cá nhân.
- Thứ ba: Đưa ra một số hàm ý chính sách và khuyến nghị thực tiễn giúp các NHTM gia tăng doanh số và tối ưu hóa quy trình cho vay mua nhà.
- Câu hỏi nghiên cứu:
- Các yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn ngân hàng để vay mua nhà của khách hàng cá nhân tại TP. Hồ Chí Minh?
- Mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến quyết định lựa chọn ngân hàng vay mua nhà như thế nào?
- Những hàm ý chính sách nào cần được đề xuất nhằm hỗ trợ các ngân hàng thương mại thu hút khách hàng cá nhân vay mua nhà tại TP. Hồ Chí Minh?
- Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn ngân hàng vay mua nhà của khách hàng cá nhân.
- Đối tượng khảo sát: Khách hàng cá nhân từ 18 tuổi trở lên, đã và đang vay vốn mua nhà tại các NHTM trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh.
- Phạm vi không gian: Tập trung khảo sát khách hàng tại 07 ngân hàng thương mại hoạt động trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh bao gồm: 04 NHTM Nhà nước giữ vai trò chủ lực (Agribank, BIDV, Vietcombank, Vietinbank) theo tinh thần Nghị quyết số 33/NQ-CP ngày 11/03/2023 của Chính phủ về gói tín dụng 120.000 tỷ đồng, và 03 NHTM cổ phần quy mô lớn tham gia chương trình là Sacombank, Techcombank, ACB.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu khảo sát thực tế được thu thập từ tháng 06/2023 đến tháng 08/2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
- Khung lý thuyết và mô hình nền tảng:
- Lý thuyết hành động hợp lý (TRA - Theory of Reasoned Action) của Fishbein & Ajzen (1975): Giải thích hành vi tiêu dùng thông qua ý định hành vi, chịu sự chi phối của thái độ cá nhân (Attitudes) và chuẩn mực chủ quan (Subjective norms).
- Lý thuyết hành vi hoạch định (TPB - Theory of Planned Behavior) của Ajzen (1980/1991): Mở rộng từ TRA, bổ sung yếu tố kiểm soát hành vi nhận thức (Perceived behavioral control), giải thích rõ hơn quyết định tài chính phức tạp như vay mua nhà.
- Tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm tiền bối: Kế thừa mô hình và thang đo từ các công trình quốc tế và trong nước như Devlin (2002), John Mylonakis (2007), Martin (2014), Mohammed và cộng sự (2018), Arora & Kaur (2019), Nguyễn Nhật Anh Thư (2007), Vũ Minh Hiếu & Trần Ngọc Thanh (2020), Hồ Viết Tiến (2021), Nguyễn Thị Phương Anh (2021).
- Mô hình nghiên cứu đề xuất: Gồm 06 nhóm biến độc lập tác động đến biến phụ thuộc "Quyết định lựa chọn ngân hàng để vay mua nhà" (QD):
- Sự đáng tin cậy (SDTC)
- Tính linh hoạt của khoản vay (LHKV)
- Lãi suất vay vốn (LSVV)
- Thời gian cung cấp dịch vụ (TGDV)
- Giới thiệu và tư vấn dịch vụ (GTTV)
- Quảng cáo và công nghệ ngân hàng (QCCN)
- Phương pháp nghiên cứu thực hiện:
- Nghiên cứu định tính (sơ bộ): Thực hiện qua phỏng vấn, trao đổi ý kiến với chuyên gia trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng và tham vấn phản hồi từ khách hàng thực tế để điều chỉnh các biến quan sát, hoàn thiện bảng câu hỏi khảo sát chính thức.
- Nghiên cứu định lượng (chính thức): Sử dụng bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc gồm 27 biến quan sát (thang đo Likert 5 mức độ), thu thập dữ liệu bằng biểu mẫu trực tuyến (Google Form) gửi qua mạng xã hội (Facebook, Instagram, Email) theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất.
- Quy mô mẫu: Cỡ mẫu dự kiến ban đầu từ 300 đến 400 quan sát; sau khi sàng lọc dữ liệu loại bỏ phiếu không hợp lệ, cỡ mẫu chính thức đưa vào xử lý là $N = 288$ quan sát (đáp ứng tiêu chuẩn cỡ mẫu tối thiểu theo EFA là $23 \times 5 = 115$ và phân tích hồi quy là $50 + 8 \times 5 = 90$).
- Công cụ và kỹ thuật phân tích số liệu: Xử lý dữ liệu trên phần mềm SPSS thông qua: Thống kê mô tả mẫu; Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha; Phân tích nhân tố khám phá (EFA - Principal Component Analysis với phép xoay Varimax); Phân tích tương quan Pearson; Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (MLR) và kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số VIF.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu đề tài
Chương 1 thiết lập khung nghiên cứu tổng thể của khóa luận. Tác giả phân tích tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ áp lực nhà ở của 100.000 gia đình trẻ tại TP. Hồ Chí Minh và bối cảnh triển khai chương trình tín dụng 120.000 tỷ đồng theo Nghị quyết 33/NQ-CP của Chính phủ. Nội dung chương xác định rõ 03 mục tiêu cụ thể, 03 câu hỏi nghiên cứu, giới hạn phạm vi khảo sát tại 07 ngân hàng thương mại (Agribank, BIDV, Vietcombank, Vietinbank, Sacombank, Techcombank, ACB) trong giai đoạn từ tháng 06/2023 đến tháng 08/2023, đồng thời phác thảo cấu trúc khóa luận gồm 5 chương.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu trước có liên quan
Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận về sản phẩm cho vay mua nhà của NHTM (Peter, 2004; Quan Minh Nhựt & Huỳnh Văn Tùng, 2013) và vai trò của tín dụng bất động sản đối với nền kinh tế. Tác giả phân tích sâu hai mô hình lý thuyết nền tảng là TRA (Fishbein & Ajzen, 1975) và TPB (Ajzen, 1980/1991). Tiếp đó, chương phân tích chi tiết nội dung 06 yếu tố cấu thành quyết định vay mua nhà và tổng hợp 06 nghiên cứu quốc tế (Khazeh & Decker, 1992; Devlin, 2002; John Mylonakis, 2007; Martin, 2014; Mohammed và cộng sự, 2018; Arora & Kaur, 2019) cùng 04 nghiên cứu trong nước (Nguyễn Nhật Anh Thư, 2007; Vũ Minh Hiếu & Trần Ngọc Thanh, 2020; Hồ Viết Tiến, 2021; Nguyễn Thị Phương Anh, 2021) làm cơ sở xây dựng mô hình thực nghiệm.
Chương 3: Mô hình và phương pháp nghiên cứu
Chương 3 xây dựng quy trình nghiên cứu chuẩn hóa và thiết lập 06 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_6$). Tác giả trình bày phương pháp lấy mẫu thuận tiện phi xác suất, quy mô mẫu $N = 288$, đồng thời thiết kế bảng câu hỏi khảo sát gồm 27 biến quan sát thuộc 7 thang đo:
| Nhóm thang đo |
Mã hóa biến quan sát |
Nội dung đo lường |
| Sự đáng tin cậy |
SDTC1 – SDTC4 |
Thực hiện cam kết, giao dịch đúng hẹn, giải quyết khiếu nại thỏa đáng, bảo mật thông tin. |
| Tính linh hoạt khoản vay |
LHKV1 – LHKV4 |
Thời hạn trả nợ dài (>5 năm), điều chỉnh hạn mức theo tài chính, trả nợ linh hoạt không phạt, đa dạng tài sản bảo đảm. |
| Lãi suất vay vốn |
LSVV1 – LSVV4 |
Mức lãi suất cạnh tranh, nhiều chương trình ưu đãi/khuyến mãi, đa dạng gói lãi suất, tính lãi chính xác. |
| Thời gian cung cấp dịch vụ |
TGDV1 – TGDV4 |
Xử lý hồ sơ nhanh trong 2 tuần, phê duyệt nhanh chóng, thẩm định món vay nhanh, hoàn tất giải ngân/thu nợ nhanh. |
| Giới thiệu và tư vấn dịch vụ |
GTTV1 – GTTV4 |
Giới thiệu đầy đủ/dễ hiểu, giải đáp thắc mắc kịp thời, tinh thần trách nhiệm/đạo đức nghề nghiệp, thái độ nhiệt tình/thân thiện. |
| Quảng cáo và công nghệ |
QCCN1 – QCCN4 |
Chiến dịch quảng cáo dễ nhận biết, thông điệp truyền tải gần gũi, công nghệ bảo mật an toàn, liên tục cập nhật công nghệ mới. |
| Quyết định lựa chọn |
QD1 – QD3 |
Mức độ hài lòng với dịch vụ vay, dự định tiếp tục vay vốn trong tương lai, sẵn sàng giới thiệu người thân/bạn bè. |
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 công bố toàn bộ dữ liệu định lượng thu được từ 288 mẫu khảo sát hợp lệ tại TP. Hồ Chí Minh:
- Đặc điểm mẫu khảo sát:
- Giới tính: Nam chiếm 59,7% (172 người), Nữ chiếm 40,3% (116 người).
- Độ tuổi: Nhóm 30–35 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất (38,2% - 110 người); nhóm 25–30 tuổi chiếm 31,3% (90 người); nhóm 20–25 tuổi chiếm 15,3% (44 người); trên 35 tuổi chiếm 15,3% (44 người).
- Thu nhập hàng tháng: Từ 30–40 triệu VNĐ chiếm tỷ lệ lớn nhất (37,2% - 107 người); từ 20–30 triệu VNĐ chiếm 26,4% (76 người); trên 40 triệu VNĐ chiếm 20,8% (60 người); dưới 20 triệu VNĐ chiếm 15,6% (45 người).
- Trình độ học vấn: Cao đẳng/Đại học chiếm 47,6% (137 người); Sau đại học chiếm 29,2% (84 người); THPT chiếm 23,3% (67 người).
- Ngân hàng đã vay vốn: Vietcombank chiếm tỷ trọng cao nhất (30,6% - 88 người); Vietinbank (15,6% - 45 người); Agribank, BIDV, Sacombank (mỗi đơn vị đạt 11,5% - 33 người); ACB (8,0% - 23 người); Techcombank (7,6% - 22 người); các tổ chức tín dụng khác (3,8% - 11 người).
| Phân loại nhân khẩu học |
Phân nhóm |
Số lượng (N = 288) |
Tỷ lệ (%) |
| Giới tính |
Nam |
172 |
59,7% |
|
Nữ |
116 |
40,3% |
| Độ tuổi |
Từ 20 đến 25 tuổi |
44 |
15,3% |
|
Từ 25 đến 30 tuổi |
90 |
31,3% |
|
Từ 30 đến 35 tuổi |
110 |
38,2% |
|
Trên 35 tuổi |
44 |
15,3% |
| Thu nhập |
Dưới 20 triệu đồng |
45 |
15,6% |
|
Từ 20 đến 30 triệu đồng |
76 |
26,4% |
|
Từ 30 đến 40 triệu đồng |
107 |
37,2% |
|
Trên 40 triệu đồng |
60 |
20,8% |
| Học vấn |
THPT |
67 |
23,3% |
|
Cao đẳng, Đại học |
137 |
47,6% |
|
Sau đại học |
84 |
29,2% |
| Ngân hàng vay vốn |
Vietcombank |
88 |
30,6% |
|
Vietinbank |
45 |
15,6% |
|
Agribank |
33 |
11,5% |
|
BIDV |
33 |
11,5% |
|
Sacombank |
33 |
11,5% |
|
ACB |
23 |
8,0% |
|
Techcombank |
22 |
7,6% |
|
Tổ chức tín dụng khác |
11 |
3,8% |
- Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha):
- Tất cả các thang đo đều có hệ số Cronbach's Alpha tổng thể đạt yêu cầu (> 0,6): Sự đáng tin cậy ($\alpha = 0,744$), Tính linh hoạt khoản vay ($\alpha = 0,647$), Lãi suất vay vốn ($\alpha = 0,620$), Thời gian cung cấp dịch vụ ($\alpha = 0,674$), Giới thiệu và tư vấn ($\alpha = 0,799$), Quảng cáo và công nghệ ($\alpha = 0,835$), Quyết định lựa chọn ($\alpha = 0,743$).
- Có 02 biến quan sát bị loại do có hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) nhỏ hơn 0,3: biến LHKV1 (Thời hạn trả nợ dài trên 5 năm) và biến TGDV4 (Thời gian hoàn tất giao dịch giải ngân, thu nợ nhanh chóng).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA):
- Thang đo biến độc lập: Hệ số KMO đạt 0,862 (> 0,5); kiểm định Bartlett có mức ý nghĩa $Sig. = 0,000$ ($p < 0,05$); tổng phương sai trích đạt 61,599% (> 50%); hệ số tải nhân tố (Factor Loading) của các biến quan sát đều lớn hơn 0,5 và không xảy ra hiện tượng tải kép chéo.
- Thang đo biến phụ thuộc: Hệ số KMO đạt yêu cầu, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($Sig. = 0,000$), tổng phương sai trích đạt 60,000%.
- Phân tích tương quan Pearson và Hồi quy tuyến tính:
- Phân tích tương quan khẳng định các biến độc lập đều có mối liên hệ tuyến tính có ý nghĩa thống kê với biến phụ thuộc (hệ số $r$ dao động từ 0,3 đến 0,5; riêng biến QCCN có tương quan mạnh nhất).
- Kết quả hồi quy xác định 05 yếu tố có tác động tích cực (cùng chiều) đến quyết định lựa chọn ngân hàng vay mua nhà gồm: Quảng cáo và công nghệ (tác động mạnh nhất), Sự đáng tin cậy, Tính linh hoạt của khoản vay, Thời gian cung cấp dịch vụ, Giới thiệu và tư vấn. Biến Lãi suất vay vốn thể hiện tác động tiêu cực/ngược chiều đến quyết định lựa chọn (mức lãi suất cao hơn làm giảm xu hướng lựa chọn ngân hàng).
Chương 5: Kết luận và một số khuyến nghị
Chương 5 đúc kết kết quả nghiên cứu và xây dựng hệ thống 05 nhóm giải pháp quản trị thực tiễn cho các NHTM:
- Nâng cao sự đáng tin cậy: Thực hiện đúng và đầy đủ các cam kết tư vấn ban đầu, tuân thủ đúng mốc thời gian thỏa thuận, xử lý dứt điểm và thỏa đáng các khiếu nại, đồng thời thiết lập hệ thống bảo mật an toàn thông tin cá nhân của người vay.
- Gia tăng tính linh hoạt của gói vay: Cho phép điều chỉnh linh hoạt hạn mức giải ngân phù hợp dòng tiền thực tế của khách hàng, nới lỏng chính sách trả nợ trước hạn (giảm/miễn phí phạt trả trước hạn) và mở rộng danh mục chấp nhận các loại hình tài sản bảo đảm.
- Tối ưu hóa thời gian cung cấp dịch vụ: Rút ngắn thời gian tiếp nhận và xử lý hồ sơ (đảm bảo hoàn thành thẩm định và phê duyệt trong vòng 2 tuần), tinh giản thủ tục phê duyệt tín dụng để đáp ứng kịp thời nhu cầu tài chính mua nhà.
- Nâng cao năng lực giới thiệu và tư vấn: Đào tạo đội ngũ nhân viên tín dụng có kiến thức chuyên môn sâu, thái độ nhiệt tình, giải đáp nhanh chóng vướng mắc pháp lý/tài chính, duy trì đạo đức nghề nghiệp và tính trung thực trong tư vấn sản phẩm.
- Đẩy mạnh hoạt động quảng cáo và ứng dụng công nghệ: Thiết kế các chiến dịch truyền thông nhận diện thương hiệu gần gũi; phát triển ứng dụng ngân hàng số hỗ trợ tra cứu chi tiết biểu lãi suất, hạn mức, tiến độ xử lý hồ sơ trực tuyến, tăng cường trải nghiệm người dùng trên nền tảng số an toàn.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả chính:
- Khẳng định mô hình định lượng gồm 06 nhóm yếu tố giải thích tốt quyết định lựa chọn ngân hàng vay mua nhà của khách hàng cá nhân tại TP. Hồ Chí Minh.
- Phân tích mẫu 288 quan sát chỉ ra nhóm khách hàng từ 25 đến 35 tuổi chiếm đa số (69,5%) và nhóm có thu nhập từ 30 triệu đồng/tháng trở lên chiếm 58,0%, phản ánh đúng nhóm khách hàng mục tiêu của phân khúc vay mua nhà tại TP. Hồ Chí Minh.
- Xác định thứ tự tác động: Nhóm biến "Quảng cáo và công nghệ ngân hàng" (QCCN) có mức độ tác động mạnh nhất đến quyết định lựa chọn ngân hàng; tiếp đến là Sự đáng tin cậy, Giới thiệu và tư vấn, Thời gian cung cấp dịch vụ, Tính linh hoạt khoản vay. Biến quan sát về Lãi suất vay vốn có tác động nghịch chiều đối với quyết định vay vốn.
- Giải pháp và kiến nghị đề xuất: Cung cấp bộ giải pháp đồng bộ 5 khía cạnh từ việc minh bạch cam kết, nâng cao chất lượng tư vấn của nhân viên, rút ngắn quy trình thẩm định trong vòng 2 tuần, linh hoạt hóa biểu phí trả nợ trước hạn đến việc số hóa toàn diện quy trình tra cứu và nộp hồ sơ vay vốn mua nhà.
- Đóng góp học thuật và thực tiễn: Khóa luận cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm cập nhật năm 2023 tại địa bàn TP. Hồ Chí Minh, phản ánh hành vi người vay trong giai đoạn các ngân hàng triển khai gói tín dụng 120.000 tỷ đồng theo Nghị quyết 33/NQ-CP của Chính phủ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu:
- Phương pháp chọn mẫu: Sử dụng kỹ thuật lấy mẫu thuận tiện phi xác suất qua mạng xã hội, chưa đảm bảo tính đại diện ngẫu nhiên hoàn toàn cho toàn bộ tập khách hàng cá nhân vay mua nhà tại TP. Hồ Chí Minh.
- Quy mô và phạm vi khảo sát: Cỡ mẫu dừng lại ở 288 quan sát hợp lệ và chỉ tập trung vào 07 NHTM lớn (Agribank, BIDV, Vietcombank, Vietinbank, Sacombank, Techcombank, ACB), chưa bao quát hết tất cả các ngân hàng thương mại cổ phần nhỏ, ngân hàng liên doanh hay ngân hàng 100% vốn nước ngoài đang hoạt động trên địa bàn.
- Yếu tố mô hình: Nghiên cứu chủ yếu tập trung vào các yếu tố nội tại từ phía ngân hàng và nhân viên tư vấn, chưa xem xét sâu tác động của các biến số kinh tế vĩ mô (lạm phát, biến động chu kỳ bất động sản, chính sách room tín dụng từng thời kỳ).
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng quy mô mẫu khảo sát, áp dụng các kỹ thuật chọn mẫu xác suất phân tầng theo từng khu vực quận/huyện, đồng thời bổ sung các biến điều tiết (như thu nhập, độ tuổi) hoặc các nhân tố kinh tế vĩ mô để tăng tính giải thích cho mô hình hành vi vay tiêu dùng bất động sản.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng:
- Sinh viên và học viên cao học chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Quản trị kinh doanh: Làm tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp luận nghiên cứu định lượng hành vi khách hàng, kỹ thuật thiết kế thang đo Likert và quy trình xử lý dữ liệu SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy).
- Cán bộ quản lý bán lẻ và chuyên viên tín dụng tại các NHTM: Nắm bắt tâm lý, tiêu chí ưu tiên của khách hàng cá nhân độ tuổi 25–35 tại TP. Hồ Chí Minh khi lựa chọn tổ chức tín dụng vay mua nhà để xây dựng chính sách tiếp thị và chăm sóc khách hàng phù hợp.
- Nội dung đáng tham khảo nhất: Bảng thiết kế 27 biến quan sát đo lường hành vi vay mua nhà, các kết quả xử lý kiểm định thang đo thực nghiệm và các tiêu chí đánh giá quy trình giải ngân/tư vấn tín dụng thực tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Cỡ mẫu khảo sát thực tế của khóa luận là bao nhiêu và được thu thập theo phương pháp nào?
Dữ liệu nghiên cứu chính thức được phân tích trên $N = 288$ mẫu khảo sát hợp lệ từ khách hàng cá nhân đã từng vay vốn mua nhà tại TP. Hồ Chí Minh. Dữ liệu được thu thập từ tháng 06/2023 đến tháng 08/2023 bằng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất thông qua biểu mẫu trực tuyến (Google Form) gửi qua các kênh mạng xã hội (Facebook, Instagram, Email).
2. Những biến quan sát nào đã bị loại bỏ trong quá trình kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha?
Có 02 biến quan sát bị loại bỏ khỏi mô hình do có hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) nhỏ hơn 0,3:
- Biến LHKV1: "Thời hạn trả nợ của khoản vay dài (trên 5 năm)" thuộc thang đo Tính linh hoạt của khoản vay.
- Biến TGDV4: "Thời gian hoàn tất giao dịch (giải ngân, thu nợ) nhanh chóng" thuộc thang đo Thời gian cung cấp dịch vụ.
3. Yếu tố nào có tác động mạnh nhất đến quyết định lựa chọn ngân hàng vay mua nhà của khách hàng?
Yếu tố Quảng cáo và công nghệ ngân hàng (QCCN) có hệ số tương quan và tác động mạnh nhất đến quyết định lựa chọn ngân hàng của khách hàng cá nhân. Khách hàng đánh giá rất cao sự hiện diện thương hiệu qua quảng cáo gần gũi, tính an toàn bảo mật và sự tiện lợi khi tra cứu, quản lý hồ sơ vay vốn trên các ứng dụng ngân hàng số.
4. Cơ sở pháp lý và chính sách nào được tác giả sử dụng để xác định phạm vi 07 ngân hàng thương mại nghiên cứu?
Tác giả căn cứ vào Nghị quyết số 33/NQ-CP ngày 11/03/2023 của Chính phủ giao Ngân hàng Nhà nước chủ trì triển khai chương trình tín dụng 120.000 tỷ đồng cho vay nhà ở xã hội, nhà ở công nhân và cải tạo chung cư cũ. Nhóm 07 ngân hàng khảo sát bao gồm 04 ngân hàng thương mại Nhà nước đóng vai trò chủ lực (Agribank, BIDV, Vietcombank, Vietinbank) và 03 ngân hàng thương mại cổ phần quy mô lớn tiên phong đăng ký tham gia chương trình là Sacombank, Techcombank và ACB.
5. Khách hàng vay vốn tại ngân hàng nào chiếm tỷ trọng cao nhất trong mẫu khảo sát của đề tài?
Trong cơ cấu 288 người tham gia khảo sát, khách hàng vay vốn tại Vietcombank chiếm tỷ lệ cao nhất với 88 người (tương đương 30,6%), tiếp theo là Vietinbank với 45 người (chiếm 15,6%), các ngân hàng Agribank, BIDV và Sacombank mỗi đơn vị chiếm 11,5% (33 người).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Ngọc Kim Ngân đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu xác định và lượng hóa các yếu tố tác động đến quyết định chọn ngân hàng vay mua nhà của khách hàng cá nhân tại TP. Hồ Chí Minh với cỡ mẫu thực tế $N = 288$. Thông qua quy trình phân tích định lượng chặt chẽ (Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy tuyến tính), nghiên cứu đã chứng minh vai trò then chốt của các yếu tố Quảng cáo và công nghệ, Sự đáng tin cậy, Tư vấn, Thời gian xử lý dịch vụ và Tính linh hoạt gói vay đối với hành vi người tiêu dùng tài chính. Kết quả thực nghiệm cùng hệ thống khuyến nghị quản trị tại 07 ngân hàng thương mại khảo sát là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhà quản trị tín dụng bán lẻ và sinh viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng.