Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế, tiếng Anh giữ vai trò ngôn ngữ giao tiếp và làm việc phổ biến toàn cầu. Theo số liệu khảo sát thực tế tại Việt Nam được tác giả trích dẫn, 95% nhà tuyển dụng sẵn sàng chi trả thêm tới 30% mức lương cho nhân sự thành thạo ngoại ngữ, đồng thời chứng chỉ tiếng Anh quốc tế giúp ứng viên mới tốt nghiệp dễ dàng vượt qua vòng phỏng vấn tuyển dụng. Bài thi TOEIC (Test of English for International Communication) hiện được sử dụng rộng rãi bởi các doanh nghiệp cũng như cơ quan quản lý nhà nước để đánh giá năng lực ngoại ngữ. Căn cứ theo Công văn số 384/GDĐT-VP ngày 17/2/2014 của Sở Giáo dục và Đào tạo Thành phố Hồ Chí Minh, TOEIC được quy định làm chuẩn đầu ra tiếng Anh cho học sinh, sinh viên trên địa bàn thành phố. Nhằm đáp ứng yêu cầu hội nhập, Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh đã quy định chuẩn đầu ra ngoại ngữ bắt buộc đối với sinh viên là phải đạt từ 450 điểm TOEIC trở lên.
Sự gia tăng nhu cầu học tập đã thúc đẩy thị trường đào tạo ngoại ngữ phát triển nhanh chóng về số lượng. Theo thống kê giáo dục thường xuyên, cả nước có 3.974 trung tâm ngoại ngữ - tin học vào năm 2018 (tăng 34,24% so với năm 2017) và đạt 5.533 trung tâm vào năm 2020. Riêng tại Thành phố Hồ Chí Minh, hiện có hơn 1.000 trung tâm tiếng Anh đang hoạt động với nhiều hình thức đào tạo, biểu phí và chất lượng khác nhau. Sự phát triển nhanh về số lượng đặt ra dấu hỏi về chất lượng đào tạo thực tế, khiến sinh viên gặp khó khăn trong việc chọn lựa đơn vị luyện thi uy tín, vừa đáp ứng yêu cầu chuẩn đầu ra vừa trang bị kỹ năng làm việc sau này. Với quy mô hơn 36.000 sinh viên và vị trí thứ 11 trong Top 100 trường đại học tại Việt Nam (theo VietNam's University Ranking), sinh viên Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh là nhóm đối tượng mang tính đại diện cao để tìm hiểu hành vi lựa chọn này.
Khóa luận xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:
- Mục tiêu tổng quát: Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến ý định lựa chọn trung tâm luyện thi chứng chỉ TOEIC của sinh viên Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh; từ đó đề xuất các hàm ý quản trị nhằm nâng cao ý định lựa chọn trung tâm của sinh viên.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến ý định lựa chọn trung tâm luyện thi chứng chỉ TOEIC của sinh viên tại Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh.
- Đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố này đến ý định lựa chọn trung tâm luyện thi chứng chỉ TOEIC của sinh viên.
- Đề xuất các hàm ý quản trị giúp các trung tâm ngoại ngữ nâng cao ý định lựa chọn của sinh viên.
- Câu hỏi nghiên cứu:
- Các yếu tố nào ảnh hưởng đến ý định lựa chọn trung tâm luyện thi chứng chỉ TOEIC của sinh viên tại Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh?
- Mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến ý định lựa chọn như thế nào?
- Những đề xuất hàm ý quản trị nào giúp nâng cao ý định lựa chọn trung tâm luyện thi chứng chỉ TOEIC của đối tượng sinh viên này?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến ý định lựa chọn trung tâm luyện thi chứng chỉ TOEIC.
- Đối tượng khảo sát: Sinh viên đang theo học tại Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi không gian: Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Thực hiện từ tháng 12/2022 đến tháng 5/2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Khóa luận vận dụng các lý thuyết nền tảng về tâm lý học hành vi và hành vi người tiêu dùng, kết hợp với các văn bản quản lý nhà nước:
- Khái niệm pháp lý: Căn cứ Thông tư số 21/2018/TT-BGDĐT của Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của trung tâm ngoại ngữ, tin học; định nghĩa trung tâm ngoại ngữ là cơ sở giáo dục thường xuyên thuộc hệ thống giáo dục quốc dân với các loại hình công lập, tư thục và có vốn đầu tư nước ngoài.
- Thuyết Hành động Hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) của Fishbein và Ajzen (1975): Giả định ý định hành vi chịu sự chi phối của hai thành phần chính là Thái độ đối với hành vi và Chuẩn chủ quan.
- Thuyết Hành vi Có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991): Mở rộng từ TRA bằng cách bổ sung nhân tố Nhận thức kiểm soát hành vi (Perceived Behavioral Control), phản ánh sự dễ dàng hoặc khó khăn khi thực hiện hành vi phụ thuộc vào nguồn lực và cơ hội sẵn có.
- Khái niệm Nhận thức về sự hữu ích (Perceived Usefulness) theo Davis (1989): Mức độ một cá nhân tin rằng việc sử dụng một dịch vụ hoặc hệ thống sẽ nâng cao hiệu quả công việc và học tập.
Trên cơ sở kế thừa và tổng hợp 6 công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước, tác giả thống kê tần suất xuất hiện của các yếu tố để thiết lập mô hình ban đầu:
| Yếu tố xem xét |
Karl & Pooyan (2009) |
Nashirah Abu Bakar và cs (2021) |
Vũ Thị Phương Anh và cs (2020) |
Đỗ Huy Thưởng & Trần Lệ Thu (2020) |
Đoàn Liêng Diễm và cs (2021) |
Nguyễn Thúy An và cs (2021) |
Tần suất xuất hiện |
| Thái độ đối với hành vi |
|
X |
X |
|
X |
X |
4 |
| Chi phí |
X |
|
|
X |
|
X |
3 |
| Chuẩn chủ quan |
|
X |
|
X |
X |
|
3 |
| Nhận thức kiểm soát hành vi |
|
X |
|
X |
X |
|
3 |
| Nhận thức về sự hữu ích |
|
|
X |
X |
|
|
2 |
Tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 5 biến độc lập tác động đến biến phụ thuộc "Ý định lựa chọn trung tâm luyện thi chứng chỉ TOEIC", tương ứng với 5 giả thuyết:
- $H_1$: Thái độ đối với hành vi ảnh hưởng tích cực đến ý định lựa chọn.
- $H_2$: Chi phí ảnh hưởng tiêu cực đến ý định lựa chọn.
- $H_3$: Chuẩn chủ quan ảnh hưởng tích cực đến ý định lựa chọn.
- $H_4$: Nhận thức kiểm soát hành vi ảnh hưởng tích cực đến ý định lựa chọn.
- $H_5$: Nhận thức về sự hữu ích ảnh hưởng tích cực đến ý định lựa chọn.
Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu
Tiến trình nghiên cứu trải qua 9 bước tuần tự kết hợp giữa phương pháp định tính và định lượng:
- Nghiên cứu định tính: Tiến hành thảo luận nhóm tập trung với 6 sinh viên Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh nhằm rà soát tính rõ ràng, ngữ cảnh hóa các biến quan sát từ thang đo gốc sang lĩnh vực luyện thi TOEIC, hoàn thiện bản câu hỏi khảo sát gồm 26 biến quan sát (thuộc 5 thang đo độc lập và 1 thang đo phụ thuộc).
- Nghiên cứu định lượng sơ bộ: Thực hiện khảo sát thử nghiệm trên mẫu $n = 50$ sinh viên nhằm đánh giá sơ bộ độ tin cậy Cronbach's Alpha của các thang đo nháp trước khi triển khai chính thức.
- Nghiên cứu định lượng chính thức:
- Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu ngẫu nhiên (thuận tiện) sinh viên đang học tại Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh.
- Quy mô mẫu: Theo tiêu chuẩn của Hair và cộng sự (1998), kích thước mẫu tối thiểu cho phân tích nhân tố khám phá EFA phải gấp 5 lần số biến quan sát ($26 \times 5 = 130$ quan sát). Tác giả đã thu thập thực tế 238 phiếu qua khảo sát trực tuyến Google Form (từ 20/03/2023 đến 16/04/2023). Sau khi sàng lọc và loại bỏ 18 phiếu không hợp lệ, cỡ mẫu chính thức đưa vào xử lý là $N = 220$ quan sát hợp lệ.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp thu thập trực tuyến qua liên kết Google Form gửi qua Facebook, Zalo, Messenger; dữ liệu thứ cấp từ tài liệu, thông tư của Bộ Giáo dục và Đào tạo, báo cáo thống kê giáo dục thường xuyên và các tạp chí khoa học.
- Kỹ thuật phân tích trên phần mềm SPSS 20: Thống kê mô tả tần số và tỷ lệ; kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach's Alpha (điều kiện chấp nhận: Cronbach's Alpha $> 0,6$ và tương quan biến - tổng Corrected Item - Total Correlation $> 0,3$); phân tích nhân tố khám phá EFA (điều kiện: $0,5 \le \text{KMO} \le 1,0$; kiểm định Bartlett có $\text{Sig.} < 0,05$; Factor Loading $> 0,5$; Tổng phương sai trích Total Variance Explained $> 50%$; Eigenvalue $\ge 1$); phân tích hệ số tương quan tuyến tính Pearson ($r$ có mức ý nghĩa $\text{Sig.} < 0,05$); phân tích hồi quy tuyến tính bội (kiểm định độ phù hợp mô hình bằng kiểm định $F$, kiểm tra ý nghĩa thống kê của các biến qua kiểm định $t$, và kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai $\text{VIF} < 2$).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu chung về đề tài
Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ yêu cầu chuẩn đầu ra ngoại ngữ TOEIC $\ge 450$ điểm của Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh và áp lực cạnh tranh tuyển dụng ngoài thị trường (95% nhà tuyển dụng sẵn sàng trả lương cao hơn 30% cho nhân sự giỏi tiếng Anh). Tác giả nêu rõ thực trạng bùng nổ số lượng trung tâm ngoại ngữ tại Thành phố Hồ Chí Minh (hơn 1.000 trung tâm) nhưng thiếu thông tin minh bạch về chất lượng, tạo nên sự băn khoăn cho sinh viên. Chương này xác định rõ mục tiêu nghiên cứu tổng quát và 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, định vị đối tượng khảo sát tại Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh trong mốc thời gian từ tháng 12/2022 đến tháng 5/2023, đồng thời khái quát tiến trình nghiên cứu 9 bước và bố cục 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý luận
Chương 2 trình bày có hệ thống hệ thống khái niệm liên quan: "Ý định" (Ajzen, 1991; Campbell, 2003; Sultan & Wong, 2012), "Lựa chọn" (Schwartz, 2005; Nguyễn Văn Hộ & Nguyễn Thị Thanh Huyền, 2006; Vũ Minh Hiếu và cs, 2020), định nghĩa kỳ thi "TOEIC" và cơ sở pháp lý của "Trung tâm ngoại ngữ" căn cứ Thông tư 21/2018/TT-BGDĐT. Trọng tâm của chương phân tích hai học thuyết gốc gồm Thuyết hành động hợp lý (TRA - Fishbein & Ajzen, 1975) và Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB - Ajzen, 1991). Tiếp đó, tác giả tổng thuật chi tiết 6 công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước liên quan đến quyết định lựa chọn cơ sở đào tạo, thi chứng chỉ và định hướng nghề nghiệp. Từ bảng tổng hợp tần suất xuất hiện của các nhân tố trong các nghiên cứu trước, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 5 nhân tố độc lập (Thái độ đối với hành vi, Chi phí, Chuẩn chủ quan, Nhận thức kiểm soát hành vi, Nhận thức về sự hữu ích) và xây dựng 5 giả thuyết nghiên cứu từ $H_1$ đến $H_5$.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Nội dung chương 3 chi tiết hóa quy trình triển khai nghiên cứu. Tác giả trình bày phương pháp nghiên cứu định tính thông qua thảo luận nhóm với 6 sinh viên để hoàn thiện thang đo. Bảng thang đo chi tiết gồm 26 biến quan sát được mã hóa cụ thể từ các nghiên cứu kế thừa:
- Thái độ đối với hành vi (TD): 4 biến quan sát (TD1 đến TD4), kế thừa từ Nguyễn Thúy An và cs (2021), Vũ Thị Phương Anh và cs (2020).
- Chi phí (CP): 3 biến quan sát (CP1, CP3, CP4), kế thừa từ Đỗ Huy Thưởng & Trần Lệ Thu (2020), Nguyễn Thúy An và cs (2021).
- Chuẩn chủ quan (CC): 5 biến quan sát (CC1 đến CC5), kế thừa từ Đỗ Huy Thưởng & Trần Lệ Thu (2020).
- Nhận thức kiểm soát hành vi (NT): 4 biến quan sát (NT1 đến NT4), kế thừa từ Đỗ Huy Thưởng & Trần Lệ Thu (2020).
- Nhận thức về sự hữu ích (HI): 4 biến quan sát (HI1 đến HI4), kế thừa từ Vũ Thị Phương Anh và cs (2020), Đỗ Huy Thưởng & Trần Lệ Thu (2020).
- Ý định lựa chọn (YD): 5 biến quan sát (YD1 đến YD5), kế thừa từ Đỗ Huy Thưởng & Trần Lệ Thu (2020), Nguyễn Thúy An và cs (2021), Vũ Thị Phương Anh và cs (2020).
Chương 3 cũng xác định kích thước mẫu theo công thức của Hair và cộng sự (tối thiểu 130 quan sát), mô tả việc thu thập mẫu chính thức trực tuyến ($N = 220$), phân tích sơ bộ mẫu thử nghiệm 50 người, và đặt ra các ngưỡng kiểm định thống kê chuẩn mực trên phần mềm SPSS 20 cho Cronbach's Alpha, EFA, tương quan Pearson và phương trình hồi quy tuyến tính.
Chương 4: Kết quả thực hiện nghiên cứu
Chương 4 cung cấp kết quả phân tích số liệu thực nghiệm thu thập từ 220 sinh viên. Nội dung chương trình bày dữ liệu thứ cấp, tiếp đến là thống kê mô tả mẫu nghiên cứu theo cơ cấu giới tính, niên khóa và tỷ lệ sinh viên đã từng học tại trung tâm ngoại ngữ. Sau đó, tác giả thực hiện kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha cho từng thang đo biến độc lập và thang đo biến phụ thuộc, tiếp nối bằng phân tích nhân tố khám phá EFA để kiểm định giá trị hội tụ và giá trị phân biệt. Kết quả EFA giúp hiệu chỉnh mô hình nghiên cứu thực tế. Cuối cùng, phân tích tương quan Pearson và phân tích hồi quy tuyến tính đa biến được thực hiện nhằm kiểm định các giả thuyết, xác định mức độ tác động và tính có ý nghĩa thống kê của từng nhân tố đến ý định lựa chọn trung tâm.
Chương 5: Kết luận và đề xuất hàm ý quản trị
Chương 5 tóm lược các kết quả đạt được từ phân tích thực nghiệm và tập trung thảo luận các hàm ý quản trị dành cho ban quản lý các trung tâm luyện thi chứng chỉ TOEIC. Tác giả xây dựng các giải pháp can thiệp dựa trên giá trị trung bình thống kê và trọng số hồi quy của 4 yếu tố tác động thực tế: củng cố nhận thức kiểm soát hành vi của người học, tác động tích cực đến thái độ, chứng minh rõ ràng sự hữu ích của chứng chỉ và chương trình đào tạo, đồng thời tận dụng chuẩn chủ quan thông qua các kênh truyền thông xã hội và nhóm tham chiếu. Chương kết thúc bằng việc trình bày các hạn chế còn tồn tại của khóa luận và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu thực nghiệm
Từ mẫu khảo sát $N = 220$ sinh viên Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh, quy trình phân tích định lượng trên phần mềm SPSS 20 đã xác định mô hình hồi quy đa biến với 4 yếu tố tác động có ý nghĩa thống kê đến ý định lựa chọn trung tâm luyện thi TOEIC. Yếu tố Chi phí ($H_2$) không thể hiện tác động có ý nghĩa thống kê trong kết quả hồi quy cuối cùng.
Mức độ tác động của 4 yếu tố độc lập được thể hiện qua hệ số hồi quy chuẩn hóa (Beta):
| Thứ tự tác động |
Yếu tố độc lập |
Hệ số Beta chuẩn hóa |
Chiều hướng tác động |
Kết luận giả thuyết |
| 1 |
Nhận thức kiểm soát hành vi |
0,295 |
Dương ($+$) |
Chấp nhận $H_4$ |
| 2 |
Thái độ đối với hành vi |
0,221 |
Dương ($+$) |
Chấp nhận $H_1$ |
| 3 |
Nhận thức về sự hữu ích |
0,176 |
Dương ($+$) |
Chấp nhận $H_5$ |
| 4 |
Chuẩn chủ quan |
0,158 |
Dương ($+$) |
Chấp nhận $H_3$ |
Kết quả chỉ ra rằng "Nhận thức kiểm soát hành vi" là nhân tố chi phối mạnh mẽ nhất ($\beta = 0,295$). Sinh viên chỉ hình thành ý định lựa chọn khi cảm thấy bản thân có đủ thời gian, sự tự tin, điều kiện thuận lợi và quyền tự chủ trong việc tham gia khóa học. Yếu tố tác động mạnh thứ hai là "Thái độ đối với hành vi" ($\beta = 0,221$), khẳng định cảm xúc tích cực, sự hào hứng và niềm tin vào tính đúng đắn khi đi học tại trung tâm thúc đẩy ý định hành vi. Tiếp theo là "Nhận thức về sự hữu ích" ($\beta = 0,176$), phản ánh việc người học kỳ vọng khóa luyện thi thực sự cải thiện trình độ nghe - giao tiếp và mở rộng cơ hội việc làm. Cuối cùng, "Chuẩn chủ quan" ($\beta = 0,158$) cho thấy sự ủng hộ, gợi ý từ gia đình, bạn bè và mạng xã hội có tác động nhất định đến quyết định của người học.
Hàm ý quản trị đề xuất
Dựa trên kết quả đo lường, tác giả đưa ra các nhóm hàm ý quản trị cụ thể hướng đến các trung tâm đào tạo:
- Nâng cao nhận thức kiểm soát hành vi: Linh hoạt hóa thời khóa biểu học tập (bố trí nhiều ca học, kết hợp trực tiếp và trực tuyến), tạo điều kiện thuận lợi về tài liệu, đơn giản hóa quy trình đăng ký, và cung cấp các bài kiểm tra đánh giá năng lực đầu vào miễn phí giúp sinh viên tự tin vào khả năng theo học.
- Xây dựng thái độ tích cực: Tạo dựng môi trường học tập tương tác, nâng cấp quy chuẩn phục vụ của đội ngũ tư vấn, minh bạch hóa lộ trình đào tạo và cam kết chuẩn đầu ra rõ ràng để củng cố niềm tin và sự hào hứng của học viên.
- Minh chứng tính hữu ích của khóa học: Tối ưu hóa giáo trình bám sát đề thi thực tế, chú trọng rèn luyện kỹ năng thực hành ngôn ngữ thay vì chỉ mẹo làm bài, định hướng rõ lợi ích của chứng chỉ TOEIC đối với cơ hội việc làm và thu nhập thực tế sau khi ra trường.
- Tận dụng chuẩn chủ quan: Đẩy mạnh các chính sách ưu đãi theo nhóm (giới thiệu bạn bè, học chung nhóm), phát triển các kênh truyền thông chính thức trên mạng xã hội (Facebook, diễn đàn sinh viên) để lan tỏa các phản hồi tích cực từ cựu học viên.
Đóng góp của đề tài
Khóa luận đã kiểm chứng thực nghiệm tính ứng dụng của hai lý thuyết TRA và TPB trong bối cảnh cụ thể là dịch vụ đào tạo chứng chỉ ngoại ngữ tại một trường đại học công lập quy mô lớn ở Việt Nam. Nghiên cứu xác định rõ thứ bậc tác động của từng nhân tố tâm lý - xã hội đối với ý định tiêu dùng dịch vụ giáo dục, cung cấp bằng chứng định lượng hỗ trợ các cơ sở đào tạo ngoại ngữ điều chỉnh chính sách chiêu sinh và thiết kế chương trình học phù hợp với sinh viên.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận ghi nhận một số hạn chế gắn liền với phạm vi và nguồn lực thực hiện:
- Phương pháp và phạm vi chọn mẫu: Mẫu khảo sát được thu thập theo phương pháp thuận tiện phi xác suất với quy mô 220 sinh viên, toàn bộ tập trung tại một trường duy nhất là Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh. Do đó, tính tổng quát hóa cho toàn bộ sinh viên tại Thành phố Hồ Chí Minh hoặc các khu vực khác còn hạn chế.
- Số lượng biến số trong mô hình: Nghiên cứu chủ yếu tập trung vào 5 biến số đại diện từ lý thuyết TRA/TPB và mô hình chấp nhận công nghệ TAM (sự hữu ích). Kết quả thực nghiệm cho thấy biến Chi phí không thể hiện tác động, trong khi thực tế quyết định lựa chọn còn có thể bị chi phối bởi các yếu tố ngoại cảnh khác chưa được khảo sát sâu như: danh tiếng thương hiệu trung tâm, chất lượng đội ngũ giảng viên, vị trí địa lý hay các chương trình khuyến mãi ngắn hạn.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất:
- Mở rộng quy mô mẫu và địa bàn khảo sát sang nhiều trường đại học, cao đẳng khác nhau trên địa bàn thành phố, đồng thời áp dụng kỹ thuật chọn mẫu xác suất phân tầng để nâng cao tính đại diện.
- Bổ sung và kiểm định thêm các nhân tố mới vào mô hình nghiên cứu, bao gồm thương hiệu trung tâm, chất lượng dịch vụ cảm nhận, vị trí địa lý hoặc kiểm định vai trò điều tiết của các biến nhân khẩu học (thu nhập, giới tính, năm học).
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho nhiều nhóm đối tượng:
- Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Quản trị Dịch vụ Giáo dục: Tài liệu hữu ích cho việc học tập cách thức xây dựng đề cương nghiên cứu ứng dụng lý thuyết hành vi người tiêu dùng (TRA, TPB), quy trình chuyển hóa thang đo lý thuyết sang bảng câu hỏi khảo sát thực tế, và quy trình xử lý dữ liệu định lượng chuẩn mực qua các bước Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính trên SPSS 20.
- Nhóm nghiên cứu thực hiện đề tài tương tự: Bảng tổng hợp thang đo chi tiết 26 biến quan sát (Chương 3) là nguồn tham khảo trực tiếp về mặt từ ngữ và cấu trúc bảng hỏi khi nghiên cứu về ý định lựa chọn trung tâm đào tạo, khóa học kỹ năng mềm hoặc các chứng chỉ nghề nghiệp quốc tế khác.
- Ban quản lý và bộ phận Marketing tại các trung tâm ngoại ngữ: Cung cấp góc nhìn thực chứng về mức độ ưu tiên của sinh viên đại học (chú trọng tính kiểm soát và sự thuận tiện hơn là yếu tố áp lực xã hội thuần túy), từ đó giúp định hình các chiến lược truyền thông và thiết kế khóa học trúng nhu cầu khách hàng mục tiêu.
Câu hỏi thường gặp
1. Chuẩn đầu ra tiếng Anh TOEIC tại Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh được đề cập trong khóa luận là bao nhiêu điểm?
Theo quy định chuẩn đầu ra ngoại ngữ của Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh được nêu trong khóa luận, sinh viên phải đạt từ 450 điểm TOEIC trở lên để đáp ứng điều kiện tốt nghiệp.
2. Kích thước mẫu khảo sát định lượng chính thức của nghiên cứu là bao nhiêu và được thu thập trong khoảng thời gian nào?
Khảo sát định lượng chính thức thu thập được 238 phiếu qua biểu mẫu trực tuyến Google Form từ ngày 20/03/2023 đến ngày 16/04/2023. Sau khi loại bỏ 18 phiếu không hợp lệ, dữ liệu chính thức đưa vào phân tích SPSS là 220 quan sát hợp lệ (đáp ứng tiêu chuẩn mẫu tối thiểu $26 \times 5 = 130$ quan sát theo Hair và cộng sự, 1998).
3. Nhân tố nào có mức độ ảnh hưởng mạnh nhất đến ý định lựa chọn trung tâm luyện thi TOEIC của sinh viên?
Nhân tố ảnh hưởng mạnh nhất là "Nhận thức kiểm soát hành vi" với hệ số hồi quy chuẩn hóa Beta đạt 0,295, xếp trên các nhân tố Thái độ đối với hành vi ($\beta = 0,221$), Nhận thức về sự hữu ích ($\beta = 0,176$) và Chuẩn chủ quan ($\beta = 0,158$).
4. Khóa luận vận dụng những mô hình lý thuyết nền tảng nào để xây dựng khung nghiên cứu?
Khóa luận vận dụng hai mô hình lý thuyết hành vi nền tảng là Thuyết Hành động Hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA của Fishbein & Ajzen, 1975) và Thuyết Hành vi Có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB của Ajzen, 1991), kết hợp khái niệm Nhận thức về sự hữu ích (Davis, 1989) và quy chế hoạt động của trung tâm ngoại ngữ theo Thông tư 21/2018/TT-BGDĐT.
5. Nghiên cứu định tính sơ bộ của khóa luận được tiến hành như thế nào?
Nghiên cứu định tính sơ bộ được thực hiện thông qua phương pháp thảo luận nhóm tập trung gồm 6 sinh viên đang theo học tại Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh, nhằm đánh giá, điều chỉnh từ ngữ và hoàn thiện hệ thống 26 biến quan sát trong thang đo nghiên cứu.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Ngô Thị Nhị đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về hành vi tiêu dùng dịch vụ giáo dục và đo lường thành công 4 yếu tố tác động tích cực đến ý định lựa chọn trung tâm luyện thi TOEIC của sinh viên Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh, trong đó Nhận thức kiểm soát hành vi giữ vai trò chi phối lớn nhất ($\beta = 0,295$). Quy trình nghiên cứu kết hợp chặt chẽ giữa thảo luận nhóm định tính và phân tích định lượng trên mẫu khảo sát 220 sinh viên bằng phần mềm SPSS 20 đảm bảo tính tin cậy khoa học của kết quả. Các phát hiện thực nghiệm cung cấp luận cứ thực tiễn giúp các trung tâm đào tạo ngoại ngữ hoạch định chính sách đào tạo, hoàn thiện dịch vụ hỗ trợ học viên và nâng cao hiệu quả chiêu sinh.