Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường kinh doanh dịch vụ phục vụ đồ uống tại Việt Nam, đặc biệt là phân khúc trà sữa và cà phê, chứng kiến sự gia tăng nhanh chóng về số lượng doanh nghiệp tham gia với sự hiện diện của nhiều thương hiệu lớn như Highlands Coffee, Starbucks, Gong Cha, The Coffee House. Sự phát triển kinh tế và đời sống xã hội đã làm dịch chuyển nhu cầu của người tiêu dùng từ mức đáp ứng sinh hoạt cơ bản sang tiêu chuẩn chất lượng cao hơn. Do đặc thù các doanh nghiệp trong ngành dịch vụ ăn uống thường có mô hình vận hành và danh mục sản phẩm tương đồng, việc xây dựng và củng cố thương hiệu trở thành yếu tố then chốt để thu hút và giữ chân khách hàng.

Tại Thừa Thiên Huế, Công ty TNHH Một thành viên MAAV (đơn vị nhận quyền thương hiệu trà sữa Mr Good Tea từ năm 2016) đặt mục tiêu mở rộng thị phần tại khu vực miền Trung và hướng tới quy mô toàn quốc. Tuy nhiên, trong giai đoạn 2019–2021, những biến động từ thị trường và tác động của đại dịch Covid-19 đã làm thay đổi hành vi chi tiêu, khiến khách hàng cân nhắc kỹ lưỡng hơn về chi phí và chất lượng dịch vụ. Xuất phát từ bối cảnh đó, đề tài "Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn thương hiệu trà sữa Mr Good Tea của khách hàng tại công ty Trách nhiệm hữu hạn Một thành viên MAAV – Thành phố Huế" được thực hiện nhằm lượng hóa các yếu tố tác động đến hành vi khách hàng, cung cấp căn cứ thực nghiệm giúp doanh nghiệp cải thiện chất lượng dịch vụ.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài:

  1. Mục tiêu tổng quát: Trên cơ sở phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn của khách hàng, đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy dự định lựa chọn thương hiệu trà sữa Mr Good Tea của khách hàng tại Công ty TNHH MTV MAAV.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận về những vấn đề liên quan đến quyết định lựa chọn của khách hàng.
    • Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn thương hiệu trà sữa Mr Good Tea của khách hàng tại Công ty TNHH MTV MAAV.
    • Đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy dự định lựa chọn thương hiệu trà sữa Mr Good Tea của khách hàng tại Công ty TNHH MTV MAAV.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn thương hiệu trà sữa Mr Good Tea của khách hàng tại Công ty TNHH MTV MAAV.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng cá nhân đã và đang sử dụng dịch vụ ăn uống tại các chi nhánh của Mr Good Tea trên địa bàn thành phố Huế.
  • Phạm vi không gian: Các chi nhánh kinh doanh trà sữa Mr Good Tea thuộc Công ty TNHH MTV MAAV trên địa bàn thành phố Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2019–2021; dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua điều tra bảng hỏi trực tiếp trong giai đoạn từ ngày 01/02/2021 đến ngày 01/04/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các lý thuyết và khái niệm quản trị - marketing kinh điển:

  • Lý thuyết nhu cầu: Tháp nhu cầu của Abraham Maslow (1943) gồm 5 bậc (nhu cầu cơ bản, an toàn, xã hội, được quý trọng, thể hiện mình).
  • Lý thuyết hành vi người tiêu dùng: Khái niệm hành vi theo Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (2015), Kotler & Levy (2001); mô hình 4 nhóm yếu tố tác động (văn hóa, xã hội, cá nhân, tâm lý) và tiến trình 5 giai đoạn ra quyết định mua (Nhận thức nhu cầu $\rightarrow$ Tìm kiếm thông tin $\rightarrow$ Đánh giá các phương án $\rightarrow$ Quyết định mua $\rightarrow$ Đánh giá sau khi mua).
  • Lý thuyết thương hiệu và tài sản thương hiệu: Khái niệm thương hiệu của Amber & Styler (1988), Philip Kotler (2002); mô hình 5 thành phần tài sản thương hiệu của David Aaker (nhận diện thương hiệu, đặc trưng thương hiệu, giá trị cảm nhận, lòng trung thành và các tài sản khác).
  • Khái niệm dịch vụ ăn uống: Căn cứ theo Điều 2 Luật An toàn thực phẩm năm 2010 và phân loại 3 hoạt động cơ bản (sản xuất vật chất, lưu thông, tổ chức phục vụ).
  • Các mô hình hành vi nền tảng: Thuyết hành động hợp lý (TRA - Fishbein & Ajzen, 1975), Thuyết hành vi dự định (TPB - Ajzen, 1991), kết hợp mô hình thực nghiệm của Hồ Thị Bảo Hiền (2018/2020) về dịch vụ ăn uống tại Starbucks.

Từ các mô hình lý thuyết và kết quả phỏng vấn định tính chuyên sâu với nhân sự công ty và khách hàng, tác giả đã điều chỉnh mô hình bằng cách đưa biến "Chuẩn chủ quan" (trích từ mô hình TPB) vào thay thế cho biến "Thái độ". Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc:

$$\text{QD} = \beta_0 + \beta_1 \text{TC} + \beta_2 \text{PV} + \beta_3 \text{CQ} + \beta_4 \text{DC} + \beta_5 \text{CS} + e$$

Nhóm biến Ký hiệu Số biến quan sát Nội dung đo lường Nguồn tham khảo
Mức độ tin cậy TC 4 (TC1 – TC4) Uy tín thương hiệu, cam kết dịch vụ, quy trình chuẩn hóa, nguồn gốc nguyên vật liệu rõ ràng Tự thiết kế; Hồ Thị Bảo Hiền (2018)
Năng lực phục vụ PV 4 (PV1 – PV4) Thái độ nhiệt tình, trình độ pha chế, xử lý order nhanh, hỗ trợ và giải quyết khiếu nại kịp thời Tự thiết kế; Hồ Thị Bảo Hiền (2018)
Chuẩn chủ quan CQ 4 (CQ1 – CQ4) Tác động từ quảng cáo/mạng xã hội, người thân/họ hàng, bạn bè/đồng nghiệp, xu thế ăn uống Tự thiết kế; Hồ Thị Bảo Hiền (2018)
Đồng cảm DC 4 (DC1 – DC4) Chú ý mong muốn khách hàng, ghi nhận phản hồi, mức giá phù hợp nhu cầu, khả năng nhớ tên khách Sulieman & Warda (2017); Tự thiết kế
Cơ sở vật chất CS 4 (CS1 – CS4) Vị trí thuận tiện, không gian rộng rãi sạch sẽ, trang thiết bị hiện đại, trang phục nhân viên lịch sự Hồ Thị Bảo Hiền (2018); Tự thiết kế
Quyết định lựa chọn QD 3 (QD1 – QD3) Tin tưởng quyết định đúng đắn, ý định tiếp tục lựa chọn, giới thiệu cho bạn bè và người thân Tự thiết kế

Ghi chú: Toàn bộ 23 biến quan sát được đo lường qua thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  1. Nguồn dữ liệu:
    • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, bảng cân đối hoạt động kinh doanh, cơ cấu tổ chức và nhân sự giai đoạn 2019–2021 do Công ty TNHH MTV MAAV cung cấp; tài liệu học thuật từ sách, tạp chí chuyên ngành.
    • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua bảng câu hỏi điều tra trực tiếp khách hàng tại các chi nhánh Mr Good Tea ở Huế.
  2. Phương pháp xác định kích thước mẫu:
    • Theo Hair và cộng sự (1998), kích thước mẫu tối thiểu cho phân tích EFA và hồi quy đa biến là gấp 5 lần số biến quan sát ($n \ge 5 \times 23 = 115$).
    • Theo Tabachnick & Fidell (1991), kích thước mẫu cho hồi quy tuyến tính bội cần đạt $n \ge 8m + 50 = 8 \times 5 + 50 = 90$ (với $m=5$ là số biến độc lập).
    • Tác giả lựa chọn phương pháp chọn mẫu phi ngẫu nhiên và tiến hành khảo sát chính thức với quy mô mẫu là 120 quan sát.
  3. Quy trình và phương pháp xử lý dữ liệu:
    • Thống kê mô tả (Frequency): Phân tích đặc điểm nhân khẩu học của mẫu.
    • Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha): Chấp nhận các biến có hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) $> 0,3$ và hệ số Cronbach's Alpha $> 0,6$.
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Sử dụng phép trích nhân tố chính kết hợp phép quay Promax; điều kiện hệ số KMO trong khoảng $[0,5; 1]$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($Sig. < 0,05$), giá trị Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích $\ge 50%$, hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $> 0,5$ và chênh lệch hệ số tải giữa các nhân tố $\ge 0,3$.
    • Phân tích tương quan Pearson & Hồi quy tuyến tính bội: Kiểm định đa cộng tuyến (hệ số phóng đại phương sai VIF), kiểm định tự tương quan (Durbin-Watson), phân tích phần dư chuẩn hóa và xác định mức độ tác động qua hệ số Beta chuẩn hóa.
    • Kiểm định One-Sample T-Test: Kiểm định giá trị trung bình mức độ đánh giá của khách hàng với mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$.

Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Đặt vấn đề

Trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh ngành dịch vụ đồ uống cạnh tranh gay gắt; xác định mục tiêu nghiên cứu tổng quát và 3 mục tiêu cụ thể; giới hạn đối tượng, phạm vi không gian tại Huế và thời gian nghiên cứu (2019–2022); thuyết minh quy trình nghiên cứu gồm các bước từ nghiên cứu định tính, thiết kế bảng hỏi, điều tra thử nghiệm đến điều tra chính thức ($n=120$) và xử lý dữ liệu trên phần mềm SPSS.

Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết quản trị và marketing về hành vi người tiêu dùng, tiến trình ra quyết định, tài sản thương hiệu và dịch vụ ăn uống. Phân tích các mô hình lý thuyết nền tảng (TRA, TPB) và mô hình tham khảo của Hồ Thị Bảo Hiền (2018). Trên cơ sở đó, tác giả lập luận đưa nhân tố "Chuẩn chủ quan" thay thế cho "Thái độ", hoàn thiện mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập (Tin cậy, Năng lực phục vụ, Chuẩn chủ quan, Đồng cảm, Cơ sở vật chất) cùng bảng thang đo chi tiết 23 biến quan sát.

Chương 2: Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn thương hiệu trà sữa Mr Good Tea khách hàng tại Công ty TNHH MTV MAAV – Thành phố Huế

Chương này tập trung vào hai nội dung lớn: thực trạng doanh nghiệp và kết quả xử lý dữ liệu định lượng.

Thực trạng hoạt động của Công ty TNHH MTV MAAV

Công ty TNHH MTV MAAV (MST: 3301641450) có trụ sở chính tại 108 Nhật Lệ, phường Thuận Lộc, TP. Huế, do ông Phan Văn Minh làm người đại diện pháp luật. Doanh nghiệp vận hành hơn 5 chi nhánh kinh doanh các thương hiệu: Mr Good Tea, Zebra Coffee, Hara Fresh Yogurt, đồng thời cung cấp dịch vụ đào tạo pha chế, set-up cửa hàng và cung ứng nguyên liệu. Về chiến lược giá, công ty áp dụng phương pháp định giá dựa trên chi phí ($\text{Giá bán} = \text{Chi phí} + \text{Tỷ lệ mức lời}$).

Cơ cấu lao động của Công ty MAAV giai đoạn 2019–2021:

Tiêu chí Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021 So sánh 2020/2019 (%) So sánh 2021/2020 (%)
Tổng số lao động (người) 42 34 39 -19,05% +14,71%
Theo giới tính:
- Nam 13 (30,95%) 9 (26,47%) 11 (28,21%) -30,77% +22,22%
- Nữ 29 (69,05%) 25 (73,53%) 28 (71,79%) -13,79% +12,00%
Theo trình độ học vấn:
- Đại học 10 (23,81%) 8 (23,53%) 10 (25,64%) -20,00% +25,00%
- Cao đẳng 5 (11,90%) 4 (11,76%) 5 (12,82%) -20,00% +25,00%
- Trung cấp 2 (4,76%) 2 (5,88%) 2 (5,13%) 0,00% 0,00%
- Nghiệp vụ, phổ thông 25 (59,52%) 20 (58,82%) 22 (56,41%) -20,00% +10,00%

Kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty MAAV giai đoạn 2019–2021 (ĐVT: Triệu đồng):

Chỉ tiêu Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021 Chênh lệch 2020/2019 (%) Chênh lệch 2021/2020 (%)
Doanh thu Mr Good Tea 2.148,00 1.527,00 2.207,00 -28,91% +44,53%
Tổng lợi nhuận sau thuế 914,40 682,62 826,17 -25,35% +21,03%

Lưu ý: Năm 2020, do ảnh hưởng của đại dịch Covid-19 và các biện pháp giãn cách, quy mô nhân sự và lợi nhuận sau thuế của công ty sụt giảm 25,35%. Sang năm 2021, hoạt động kinh doanh phục hồi giúp doanh thu Mr Good Tea đạt 2.207,00 triệu đồng (tăng 44,53%) và lợi nhuận sau thuế tăng 21,03%.

Kết quả phân tích định lượng khảo sát khách hàng

  • Mô tả mẫu và kiểm định thang đo: Mẫu khảo sát gồm 120 khách hàng. Các thang đo biến độc lập và biến phụ thuộc đều thỏa mãn độ tin cậy Cronbach's Alpha ($> 0,6$) và hệ số tương quan biến - tổng ($> 0,3$).
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Dữ liệu trích xuất thành công 5 nhân tố độc lập (TC, PV, CCQ, DC, CS) và 1 nhân tố phụ thuộc (QD) với các chỉ số KMO, kiểm định Bartlett và phương sai trích đạt yêu cầu chuẩn.
  • Hồi quy tuyến tính bội và kiểm định T-Test: Xác định mức độ tương quan và chiều hướng tác động của từng nhân tố độc lập lên quyết định lựa chọn thương hiệu Mr Good Tea của khách hàng; đồng thời đánh giá trị trung bình mức độ hài lòng đối với từng thuộc tính dịch vụ.

Chương 3: Định hướng và giải pháp thúc đẩy dự định lựa chọn thương hiệu trà sữa Mr Good Tea của khách hàng tại Công ty TNHH MTV MAAV – Thành phố Huế

Dựa trên phân tích ma trận điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, rủi ro (SWOT) và định hướng chiến lược 5 năm của công ty, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Giải pháp về nhân tố Đồng cảm: Cải thiện chính sách chăm sóc khách hàng cá nhân hóa, ghi nhận đóng góp phản hồi để cải tiến menu, duy trì mức giá cạnh tranh phù hợp với học sinh, sinh viên và nhân viên văn phòng.
  2. Giải pháp về nhân tố Mức độ tin cậy: Đảm bảo quy trình pha chế chuẩn hóa, công khai nguồn gốc xuất xứ nguyên liệu organic an toàn cho sức khỏe, thực hiện đúng các chương trình khuyến mãi đã truyền thông.
  3. Giải pháp về nhân tố Chuẩn chủ quan: Đẩy mạnh các chiến dịch truyền thông trên mạng xã hội, diễn đàn giới trẻ, tận dụng hình thức tiếp thị truyền miệng (WOM) và các chương trình ưu đãi theo nhóm bạn bè/gia đình.
  4. Giải pháp về nhân tố Năng lực phục vụ: Đào tạo định kỳ kỹ năng giao tiếp, thái độ phục vụ chu đáo, nâng cao tốc độ xử lý đơn hàng và quy trình giải quyết khiếu nại của nhân viên quầy bar và phục vụ bàn.
  5. Giải pháp về nhân tố Cơ sở vật chất: Duy trì không gian quán rộng rãi, sạch sẽ; nâng cấp hệ thống máy móc, trang thiết bị; chuẩn hóa đồng phục nhân viên tạo hình ảnh chuyên nghiệp.

Phần III: Kết luận

Tổng kết lại các phát hiện nghiên cứu, khẳng định việc đáp ứng các yếu tố tin cậy, chuẩn chủ quan, năng lực phục vụ, đồng cảm và cơ sở vật chất là cơ sở để Công ty MAAV gia tăng quyết định lựa chọn thương hiệu của khách hàng tại thị trường Huế.


Kết quả và đóng góp của nghiên cứu

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Lượng hóa thực trạng nội tại doanh nghiệp: Phản ánh chân thực bức tranh biến động của Công ty MAAV trong giai đoạn khủng hoảng dịch bệnh 2019–2021: nhân sự giảm từ 42 người (2019) xuống 34 người (2020) và phục hồi lên 39 người (2021); doanh thu trà sữa Mr Good Tea phục hồi mạnh mẽ từ 1.527 triệu đồng (2020) lên 2.207 triệu đồng (2021).
  2. Xác thực mô hình hành vi tiêu dùng F&B: Kiểm định thành công thang đo 23 biến quan sát, chứng minh 5 nhóm nhân tố (Mức độ tin cậy, Năng lực phục vụ, Chuẩn chủ quan, Đồng cảm, Cơ sở vật chất) có tác động cùng chiều đến quyết định lựa chọn thương hiệu trà sữa Mr Good Tea của khách hàng trên địa bàn TP. Huế.
  3. Hệ thống giải pháp mang tính khả thi: Đưa ra các biện pháp can thiệp cụ thể gắn liền với 5 nhân tố nghiên cứu, phù hợp với nguồn lực thực tế của doanh nghiệp dịch vụ địa phương.

Đóng góp của khóa luận

  • Về mặt lý luận: Khóa luận vận dụng kết hợp lý thuyết TRA, TPB và mô hình thực nghiệm trong ngành F&B, khẳng định tính phù hợp của việc đưa biến "Chuẩn chủ quan" vào mô hình giải thích quyết định lựa chọn đồ uống của giới trẻ tại thị trường đô thị loại một như Huế.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp báo cáo phân tích định lượng chi tiết cho Ban Giám đốc và Phòng Kinh doanh - Marketing của Công ty TNHH MTV MAAV, làm cơ sở dữ liệu để tối ưu hóa quy trình phục vụ, quản lý chất lượng nguyên liệu và xây dựng chiến lược truyền thông thương hiệu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số giới hạn xuất phát từ điều kiện thực hiện nghiên cứu:

  • Phương pháp và kích thước mẫu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp lấy mẫu phi ngẫu nhiên với kích thước $n=120$ quan sát do hạn chế về thời gian và kinh phí; điều này có thể làm giảm mức độ đại diện cho toàn bộ tổng thể người tiêu dùng trà sữa tại miền Trung.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát chỉ giới hạn tại các chi nhánh Mr Good Tea trên địa bàn thành phố Huế, chưa mở rộng sang các thị trường chi nhánh mới như Đà Nẵng.
  • Bối cảnh thời gian: Giai đoạn thu thập dữ liệu sơ cấp và thứ cấp (2019–2022) trùng với thời điểm thị trường chịu tác động của dịch Covid-19, do đó tâm lý và mức độ chi tiêu của khách hàng có thể có những biến động mang tính thời điểm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu sau có thể mở rộng quy mô mẫu, áp dụng kỹ thuật lấy mẫu xác suất, so sánh hành vi lựa chọn giữa nhiều thương hiệu đối thủ cạnh tranh trực tiếp hoặc mở rộng phạm vi địa lý sang các tỉnh thành lân cận.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Quản trị Dịch vụ Du lịch & Ẩm thực: Tham khảo cấu trúc hoàn chỉnh của một khóa luận định lượng; phương pháp chuyển hóa lý thuyết hành vi (TRA/TPB) thành mô hình nghiên cứu thực nghiệm; cách thức thiết kế bảng hỏi Likert 5 mức độ và quy trình xử lý dữ liệu SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy, One-Sample T-Test).
  • Các nhà nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng F&B: Kế thừa bộ thang đo 23 biến quan sát đã được kiểm định độ tin cậy đối với ngành hàng đồ uống trà sữa.
  • Chủ doanh nghiệp và nhà quản lý chuỗi dịch vụ ăn uống: Tham khảo mô hình phân tích cơ cấu tổ chức, phương pháp định giá dựa trên chi phí, và các giải pháp cải thiện năng lực phục vụ, quản trị cơ sở vật chất nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho thương hiệu.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao tác giả thay thế yếu tố "Thái độ" trong mô hình tham khảo bằng yếu tố "Chuẩn chủ quan"?

Dựa trên kết quả phỏng vấn định tính chuyên sâu đối với khách hàng sử dụng dịch vụ tại Huế, tác giả nhận thấy quyết định lựa chọn thương hiệu trà sữa của phần đông khách hàng chịu tác động mạnh mẽ bởi các mối quan hệ xã hội (bạn bè, người thân, đồng nghiệp, cộng đồng mạng xã hội) và xu hướng thị trường. Do đó, yếu tố "Chuẩn chủ quan" từ mô hình Thuyết hành vi dự định (TPB) được đưa vào thay thế để phản ánh sát thực tế hành vi tiêu dùng hơn.

2. Cỡ mẫu khảo sát được tính toán dựa trên những nguyên tắc khoa học nào?

Cỡ mẫu được xác định dựa trên hai tiêu chuẩn: quy tắc phân tích EFA của Hair et al. (1998) yêu cầu cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($5 \times 23 = 115$ mẫu) và công thức hồi quy của Tabachnick & Fidell (1991) yêu cầu $n \ge 8m + 50 = 8 \times 5 + 50 = 90$ mẫu. Để đảm bảo độ tin cậy và tính đại diện, tác giả đã quyết định chọn kích thước mẫu chính thức là 120 quan sát.

3. Đại dịch Covid-19 đã ảnh hưởng cụ thể như thế nào đến lao động và kết quả kinh doanh của Công ty MAAV trong năm 2020?

Trong năm 2020, do ảnh hưởng của dịch bệnh và giãn cách xã hội, Công ty MAAV phải cắt giảm nhân sự từ 42 người xuống 34 người (-19,05%) để cân bằng quỹ lương. Doanh thu thương hiệu trà sữa Mr Good Tea giảm 28,91% (từ 2.148 triệu đồng xuống 1.527 triệu đồng) và tổng lợi nhuận sau thuế của công ty giảm 25,35% (từ 914,40 triệu đồng xuống 682,62 triệu đồng).

4. Thang đo của mô hình nghiên cứu bao gồm những thành phần nào và có bao nhiêu biến quan sát?

Thang đo gồm 23 biến quan sát sử dụng thang đo Likert 5 mức độ, chia thành 6 nhóm: Mức độ tin cậy (4 biến: TC1–TC4), Năng lực phục vụ (4 biến: PV1–PV4), Chuẩn chủ quan (4 biến: CQ1–CQ4), Đồng cảm (4 biến: DC1–DC4), Cơ sở vật chất (4 biến: CS1–CS4) và Quyết định lựa chọn thương hiệu (3 biến: QD1–QD3).

5. Công ty TNHH MTV MAAV áp dụng phương pháp định giá sản phẩm Mr Good Tea theo nguyên tắc nào?

Công ty MAAV áp dụng phương pháp định giá dựa trên chi phí (Cost-based pricing), trong đó giá bán sản phẩm được xác định bằng tổng chi phí sản xuất, phân phối, bán hàng cộng với một tỷ lệ mức lời dự kiến để bù đắp nỗ lực và rủi ro: $\text{Giá bán sản phẩm} = \text{Chi phí} + \text{Tỷ lệ mức lời}$.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Mai Thị Yến Vi đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận và kiểm định thực nghiệm mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn thương hiệu trà sữa Mr Good Tea tại Công ty TNHH MTV MAAV – TP. Huế. Bằng phương pháp nghiên cứu định lượng chặt chẽ trên mẫu khảo sát 120 khách hàng kết hợp phân tích số liệu thứ cấp giai đoạn 2019–2021, tác giả đã chỉ rõ vai trò của các nhân tố: Mức độ tin cậy, Năng lực phục vụ, Chuẩn chủ quan, Đồng cảm và Cơ sở vật chất. Các giải pháp đề xuất theo từng nhóm nhân tố mang tính ứng dụng cao, hỗ trợ thiết thực cho doanh nghiệp trong việc nâng cao trải nghiệm khách hàng và mở rộng thị phần dịch vụ đồ uống.