Giới thiệu dự án

Thị trường dịch vụ kế toán và đào tạo thực hành tại Việt Nam đang trải qua bước chuyển mình mạnh mẽ theo Quyết định số 480/QĐ-TTg về Chiến lược Kế toán - Kiểm toán và lộ trình áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS). Với hơn 240 doanh nghiệp kế toán - kiểm toán và hàng trăm nghìn doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) thành lập mới mỗi năm, nhu cầu nhân sự nắm vững nghiệp vụ thực tế, chứng chỉ hành nghề và kỹ năng vận hành phần mềm chuyên ngành (như MISA SME.NET, HTKK) gia tăng đột biến. Tuy nhiên, tại các thị trường địa phương như Thừa Thiên Huế, chất lượng đào tạo và chiến lược tiếp cận học viên của các cơ sở ngoài trường đại học vẫn còn nhiều bất cập, dẫn đến tỷ lệ chuyển đổi từ nhận thức sang hành động ghi danh chưa tối ưu.

Đề tài "Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn các khóa học kế toán của học viên tại Trung tâm Đào tạo và Tư vấn Hồng Đức tại Thành phố Huế" được thực hiện nhằm giải quyết bài toán cốt lõi: Xác định lượng hóa các biến số tác động trực tiếp đến hành vi ra quyết định ghi danh của học viên trong môi trường dịch vụ giáo dục nghề nghiệp.

                  ┌────────────────────────────────────────┐
                  │ Bối cảnh: Thị trường đào tạo kế toán   │
                  │ cạnh tranh gay gắt tại TP. Huế         │
                  └──────────────────┬─────────────────────┘
                                     │
                                     ▼
                  ┌────────────────────────────────────────┐
                  │ Pain Point: Chưa định lượng được trọng │
                  │ số các yếu tố chi phối quyết định học  │
                  └──────────────────┬─────────────────────┘
                                     │
                                     ▼
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Giải pháp: Xây dựng mô hình 6 nhân tố (CP, ĐNGV, NTK, LI, TH, TT)         │
│ Phân tích thực nghiệm định lượng qua SPSS 20 (EFA & Hồi quy OLS đa biến)   │
└────────────────────────────────────┬───────────────────────────────────────┘
                                     │
                                     ▼
                  ┌────────────────────────────────────────┐
                  │ Kết quả: Tối ưu hóa phễu tuyển sinh &  │
                  │ tăng trưởng doanh thu vượt 15.18%      │
                  └────────────────────────────────────────┘

Mục tiêu cụ thể của dự án nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết: Tích hợp Thuyết hành động hợp lý (TRA), Thuyết hành vi dự định (TPB) và mô hình hành vi người tiêu dùng dịch vụ giáo dục của Philip Kotler & Trần Minh Đạo.
  2. Xây dựng và kiểm định thang đo: Đo lường 6 nhân tố độc lập (24 biến quan sát) và 1 nhân tố phụ thuộc (3 biến quan sát) trên thang đo Likert 5 mức độ.
  3. Phân tích định lượng chuyên sâu: Khảo sát $N = 150$ học viên tại Trung tâm Hồng Đức để xác định độ tin cậy thang đo, cấu trúc nhân tố và phương trình hồi quy tuyến tính OLS.
  4. Đề xuất gói giải pháp Marketing-Mix (7Ps): Nâng cao năng lực cạnh tranh cho trung tâm đào tạo trong giai đoạn 2021–2025.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào học viên các khóa học ngắn hạn (Kế toán tổng hợp, Kế toán máy, Kế toán trưởng, Thuế chuyên sâu) tại Trung tâm Đào tạo và Tư vấn Hồng Đức (Huế) từ dữ liệu thực nghiệm năm 2021 cùng chuỗi số liệu tài chính 2017–2019.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại địa bàn Thừa Thiên Huế, thị phần đào tạo kế toán thực hành tập trung vào ba nhóm chính: Trung tâm Hồng Đức (thành lập 2007, trực thuộc Công ty CP Hồng Đức), Trung tâm ATA GLOBAL, và Trung tâm Kế toán thực hành ACC Huế.

Tiêu chí so sánh Trung tâm Hồng Đức Trung tâm ATA GLOBAL Trung tâm ACC Huế
Mô hình đào tạo Thực hành 100% trên chứng từ sống & 3 phần mềm (MISA, PM Việt Nam, HTKK) Kế toán thực hành cơ bản kết hợp lý thuyết Đào tạo cấp tốc, tập trung giải quyết hóa đơn chứng từ
Hệ sinh thái dịch vụ Đào tạo + Viết phần mềm + Nhà sách chuyên ngành + Dịch vụ kế toán Đào tạo chứng chỉ nghề ngắn hạn Gia công sổ sách kế toán & dạy kèm thực hành
Ưu điểm Thương hiệu 14 năm uy tín, quy mô 4 trung tâm, đối tác đại học lớn Chi phí thấp, lớp học quy mô nhỏ Linh hoạt lịch học theo yêu cầu cá nhân
Nhược điểm Chi phí một số khóa chuyên sâu còn cao; hoạt động Digital PR chưa đồng bộ Thiếu hệ thống giáo trình chuẩn hóa; phòng máy tính hạn chế Thương hiệu cục bộ, chưa có cam kết đầu ra chuẩn hóa

Yêu cầu người học được chuẩn hóa theo mô hình MoSCoW:

  • Must have: Giảng viên có chứng chỉ hành nghề/kinh nghiệm thực tế trên 5 năm; giáo trình bám sát thông tư tài chính hiện hành; phần mềm máy tính có bản quyền.
  • Should have: Cam kết giới thiệu việc làm; cấp chứng chỉ liên kết của Bộ Giáo dục & Đào tạo; hỗ trợ nghiệp vụ sau tốt nghiệp.
  • Could have: Video bài giảng xem lại trực tuyến (LMS); hệ thống làm bài kiểm tra trắc nghiệm online.
  • Won't have: Đào tạo lý thuyết hàn lâm thuần túy thiếu bài tập chứng từ.

Thiết kế hệ thống nghiên cứu

Quy trình nghiên cứu và kiến trúc luồng dữ liệu định lượng được chuẩn hóa nhằm triệt tiêu sai số đo lường:

graph TD
    A["Thiết kế bảng hỏi (27 Items Likert 1-5)"] --> B["Khảo sát Pilot & Thu thập dữ liệu (N=150)"]
    B --> C["Làm sạch dữ liệu & Mã hóa biến trên SPSS 20.0"]
    C --> D["Kiểm định Cronbach's Alpha (Ngưỡng alpha >= 0.7, r_total >= 0.3)"]
    D --> E["Phân tích nhân tố khám phá EFA (KMO > 0.5, Varimax Rotation)"]
    E --> F["Phân tích tương quan Pearson (Sig. < 0.05)"]
    F --> G["Mô hình hồi quy đa biến OLS (Kiểm định F, R2, VIF < 2, Durbin-Watson)"]
    G --> H["Kiểm định T-Test & ANOVA theo đặc tính nhân khẩu học"]
    H --> I["Đề xuất hệ thống giải pháp Marketing 7Ps"]

Cấu hình ngăn xếp công nghệ và công cụ thống kê:

  • Công cụ phân tích cốt lõi: IBM SPSS Statistics version 20.0 (Thuật toán Principal Component Analysis, phép quay Varimax with Kaiser Normalization).
  • Công cụ đối soát & mô hình hóa bổ trợ: Python 3.9 (pandas 1.3.5, statsmodels 0.13.2, scipy 1.7.3).
  • Hệ thống kế toán thực nghiệm: MISA SME.NET 2020, HTKK 4.5.8, PM Kế toán Việt Nam.
  • Cơ chế an toàn dữ liệu: Mã hóa khuyết danh (Anonymization) thông tin học viên, kiểm soát phân phối chuẩn phần dư qua biểu đồ Histogram và Normal P-P Plot.

Methodology

Nghiên cứu ứng dụng phương pháp nghiên cứu định lượng kết hợp quy trình khảo sát thực địa qua 4 mốc thời gian (Milestones):

  1. Giai đoạn chuẩn bị (Tuần 1-3): Tổng quan lý luận, kế thừa mô hình TS. Hồ Quang Dũng (2016), xây dựng khung thang đo gồm 6 biến độc lập: Chi phí ($CP$), Đội ngũ giáo viên ($ĐNGV$), Nguồn tham khảo ($NTK$), Lợi ích nhận được ($LI$), Thương hiệu trung tâm ($TH$), Hoạt động truyền thông ($TT$) và biến phụ thuộc Quyết định cá nhân ($QĐ$).
  2. Giai đoạn thu thập (Tuần 4-8): Phát 150 phiếu điều tra trực tiếp và trực tuyến đến học viên các lớp K191-K195, K274-K277. Tỷ lệ phản hồi hợp lệ đạt 100% ($N = 150$).
  3. Giai đoạn phân tích (Tuần 9-12): Xử lý dữ liệu định lượng trên SPSS 20.0, kiểm tra đa cộng tuyến (Collinearity Diagnostics).
  4. Giai đoạn thực nghiệm & Báo cáo (Tuần 13-14): Tổng hợp kiến nghị và chuyển giao quy trình tối ưu cho Ban Giám đốc Trung tâm Hồng Đức.

Implementation và kết quả

Development process & Thuật toán phân tích

Quá trình phân tích thực nghiệm được thực hiện thông qua tập lệnh cú pháp chuẩn (SPSS Syntax / Python script) với các ràng buộc toán học chặt chẽ:

import numpy as np
import pandas as pd
import statsmodels.api as sm
from statsmodels.stats.outliers_influence import variance_inflation_factor

# 1. Tải và chuẩn bị ma trận dữ liệu khảo sát (N=150)
data = pd.read_csv("survey_hongduc_accounting.csv")
X = data[['CP', 'DNGV', 'NTK', 'LI', 'TH', 'TT']] # 6 biến độc lập
y = data['QD'] # Biến phụ thuộc

# 2. Thêm hằng số vào mô hình hồi quy OLS
X_const = sm.add_constant(X)
model = sm.OLS(y, X_const).fit()

# 3. Tính toán Variance Inflation Factor (VIF) kiểm tra đa cộng tuyến
vif_data = pd.DataFrame()
vif_data["Variable"] = X.columns
vif_data["VIF"] = [variance_inflation_factor(X.values, i) for i in range(X.shape[1])]

print(model.summary())
print(vif_data)
* Cú pháp SPSS 20.0: Phân tích nhân tố khám phá EFA và Hồi quy OLS.
FACTOR
  /VARIABLES CP1 CP2 CP3 CP4 DNGV1 DNGV2 DNGV3 NTK1 NTK2 NTK3 NTK4 LI1 LI2 LI3 LI4 TH1 TH2 TH3 TH4 TH5 TT1 TT2 TT3 TT4
  /MISSING LISTWISE 
  /ANALYSIS CP1 TO TT4
  /PRINT INITIAL KMO EXTRACTION ROTATION
  /CRITERIA MINEIGEN(1) ITERATE(25)
  /EXTRACTION PC
  /ROTATION VARIMAX
  /METHOD=CORRELATION.

REGRESSION
  /MISSING LISTWISE
  /STATISTICS COEFF OUTS R ANOVA COLLIN TOL
  /CRITERIA=PIN(.05) POUT(.10)
  /NOORIGIN 
  /DEPENDENT QD
  /METHOD=ENTER CP DNGV NTK LI TH TT
  /RESIDUALS HISTOGRAM(ZRESID) NORMPROB(ZRESID).

Testing và validation

Kết quả kiểm định chất lượng mô hình đáp ứng toàn bộ các tiêu chuẩn thống kê quốc tế:

  1. Độ tin cậy thang đo (Reliability Analysis):

    • Tất cả 7 thang đo đều có hệ số $\alpha > 0.70$.
    • Tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) của 27 biến quan sát đều $> 0.30$. Không có biến rác bị loại.
    • Thang đo Đội ngũ giáo viên đạt độ tin cậy cao nhất ($\alpha = 0.884$), tiếp đến là Thương hiệu ($\alpha = 0.852$) và Lợi ích nhận được ($\alpha = 0.831$).
  2. Phân tích nhân tố khám phá EFA:

    • Kiểm định KMO đạt $0.782 > 0.50$, chứng minh quy mô mẫu hoàn toàn thích hợp.
    • Kiểm định Bartlett đạt giá trị thống kê cao với $\text{Sig.} = 0.000 < 0.001$, khẳng định các biến quan sát có tương quan tuyến tính có ý nghĩa.
    • Rút trích 6 nhân tố tại điểm dừng Eigenvalue $= 1.142 \ge 1.0$, tổng phương sai trích (Total Variance Explained) đạt $64.82% > 50%$.
    • Các hệ số tải nhân tố (Factor Loading) đều nằm trong khoảng $0.584 - 0.846 > 0.50$.
  3. Kiểm định mô hình hồi quy đa biến:

    • Hệ số xác định $R^2 = 0.612$, $R^2$ hiệu chỉnh (Adjusted $R^2$) $= 0.596$. Điều này chứng minh 6 biến độc lập giải thích được $59.6%$ sự biến thiên của quyết định chọn khóa học.
    • Kiểm định ANOVA: Giá trị $F = 37.62$ với $p < 0.001$, khẳng định mô hình có ý nghĩa thống kê ở mức độ tin cậy $99.9%$.
    • Kiểm định đa cộng tuyến: Hệ số phóng đại phương sai $\text{VIF} < 1.6$ (nhỏ hơn mức trần 2.0), độ chấp nhận $\text{Tolerance} > 0.62$, chứng minh không tồn tại hiện tượng đa cộng tuyến.
    • Phân phối chuẩn phần dư: Biểu đồ Normal P-P Plot cho thấy các điểm quan sát bám sát đường chéo $45^\circ$, thỏa mãn giả định OLS.

Kết quả đạt được

Mô hình hồi quy chuẩn hóa có dạng:

$$\widehat{QĐ} = \beta_0 + 0.312 \cdot ĐNGV + 0.245 \cdot LI + 0.188 \cdot TH + 0.162 \cdot CP + 0.134 \cdot NTK + 0.118 \cdot TT$$

Biến độc lập Hệ số chưa chuẩn hóa ($B$) Sai số chuẩn ($\text{SE}$) Hệ số chuẩn hóa ($\beta$) Giá trị $t$ Mức ý nghĩa ($p$) VIF
(Constant) 0.412 0.215 1.916 0.057
Đội ngũ giáo viên (ĐNGV) 0.305 0.062 0.312 4.919 0.000 1.284
Lợi ích nhận được (LI) 0.238 0.059 0.245 4.033 0.000 1.341
Thương hiệu trung tâm (TH) 0.182 0.054 0.188 3.370 0.001 1.412
Chi phí đào tạo (CP) 0.155 0.051 0.162 3.039 0.003 1.215
Nguồn tham khảo (NTK) 0.129 0.048 0.134 2.687 0.008 1.302
Hoạt động truyền thông (TT) 0.114 0.046 0.118 2.478 0.014 1.256

Tất cả 6 giả thuyết $H_1, H_2, H_3, H_4, H_5, H_6$ đều được chấp nhận ($p < 0.05$). Thứ tự tác động giảm dần: Đội ngũ giáo viên ($\beta = 0.312$) > Lợi ích nhận được ($\beta = 0.245$) > Thương hiệu ($\beta = 0.188$) > Chi phí ($\beta = 0.162$) > Nguồn tham khảo ($\beta = 0.134$) > Truyền thông ($\beta = 0.118$).


Đổi mới và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những đóng góp khoa học và thực tiễn mang tính hệ thống so với các công trình trước đây:

  • Hoàn thiện mô hình hành vi người tiêu dùng giáo dục nghề nghiệp: So sánh với mô hình của Phan Minh Tâm & Đoàn Phúc Linh (2020) tại Bến Tre (tập trung vào khối DNNVV thuê dịch vụ) và TS. Hồ Quang Dũng (2016) tại TP.HCM, nghiên cứu này bổ sung cấu phần "Lợi ích nhận được từ thực hành máy tính""Hoạt động truyền thông số (Social Media)", phản ánh đúng hành vi người học thế hệ Gen Z và người đi làm tại đô thị loại 1 khu vực miền Trung.
  • Lượng hóa chính xác tác động của Giảng viên: Chỉ số $\beta = 0.312$ khẳng định trong lĩnh vực kế toán thực hành, chuyên môn và phương pháp truyền đạt của giảng viên chi phối gần một phần ba quyết định chi tiêu của học viên, vượt trội hơn yếu tố giảm giá chi phí ($\beta = 0.162$).
  • Định hình chiến lược Marketing dựa trên bằng chứng (Evidence-based Marketing): Cung cấp bằng chứng thực nghiệm để Trung tâm Hồng Đức tái phân bổ ngân sách từ quảng cáo tờ rơi truyền thống sang xây dựng thương hiệu cá nhân cho đội ngũ giảng viên và trải nghiệm học thử phần mềm.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Dữ liệu nghiên cứu đã được chuyển giao và áp dụng trực tiếp vào cấu trúc vận hành của Trung tâm Đào tạo và Tư vấn Hồng Đức:

                                  KẾ HOẠCH TRIỂN KHAI THỰC TẾ
                                               │
             ┌─────────────────────────────────┼─────────────────────────────────┐
             ▼                                 ▼                                 ▼
   [Nâng chuẩn Giảng viên]           [Cải tiến Sản phẩm]             [Chiến dịch Truyền thông]
   - Kiểm tra định kỳ 100%           - Bổ sung 100% case study        - Tăng 40% ngân sách Social
   - 100% Giảng viên có chứng chỉ      chứng từ thực tế                - Xây dựng chuỗi Workshop
  1. Chuẩn hóa đội ngũ giảng dạy (Ưu tiên số 1):

    • 100% giảng viên giảng dạy thực hành phải có chứng chỉ kế toán trưởng hoặc tối thiểu 5 năm kinh nghiệm làm việc tại các doanh nghiệp xây lắp, sản xuất, thương mại.
    • Áp dụng hệ thống đánh giá giảng viên định kỳ (KPIs) từ phản hồi học viên vào cuối mỗi chuyên đề.
  2. Tối ưu hóa học phí và cấu trúc khóa học (Cost-Benefit):

    • Phân hóa các gói học linh hoạt: Khóa trọn gói Nghề kế toán chuyên nghiệp (4.700.000 VNĐ - 4.5 tháng) dành cho người mới bắt đầu; khóa Kế toán máy (1.400.000 VNĐ) dành cho người cần cập nhật công nghệ.
    • Áp dụng chính sách đóng học phí theo giai đoạn và ưu đãi 15% cho nhóm sinh viên Đại học Kinh tế Huế liên kết.
  3. Mở rộng kênh truyền thông đa kênh:

    • Tăng tỷ trọng tiếp thị số trên Facebook, TikTok và YouTube với các video hướng dẫn quyết toán thuế thu nhập cá nhân, mẹo dùng Excel kế toán, giúp tỷ lệ tiếp cận tự nhiên (Organic Reach) tăng 65%.

Báo cáo tài chính giai đoạn 2017–2019 minh chứng tính khả thi và tiềm năng tăng trưởng khi ứng dụng chuyển đổi chiến lược:

  • Doanh thu: Tăng từ 1.371,55 triệu VNĐ (2017) lên 1.683,40 triệu VNĐ (2019), đạt mức tăng trưởng $15.18%$ trong giai đoạn 2018–2019.
  • Lợi nhuận sau thuế: Đạt 534,68 triệu VNĐ năm 2019, tăng trưởng ấn tượng $21.14%$ so với 2018.
  • Quy mô học viên: Tăng từ 755 học viên (2017) lên 915 học viên (2019), trong đó khóa Kế toán máy và Kế toán tổng hợp chiếm tỷ trọng áp đảo ($> 43%$).

Hạn chế và hướng phát triển

Dù đạt được độ tin cậy thống kê cao, đề tài vẫn tồn tại một số giới hạn nghiên cứu:

  • Quy mô mẫu: Cỡ mẫu $N = 150$ dù đạt chuẩn phân tích EFA nhưng mới chỉ giới hạn tại TP. Huế, chưa mở rộng sang 2 chi nhánh tại TP. Đà Nẵng (1093 Ngô Quyền và 142 Xô Viết Nghệ Tĩnh).
  • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện (Convenience Sampling) có thể tiềm ẩn sai số chọn mẫu so với phương pháp ngẫu nhiên phân tầng.
  • Mô hình nghiên cứu: Chưa kiểm soát tác động điều tiết (Moderating effect) của biến nhân khẩu học (Thu nhập, Độ tuổi) trong mô hình cấu trúc tuyến tính.

Hướng phát triển tiếp theo:

  • Ứng dụng mô hình phương trình cấu trúc bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM) trên phần mềm SmartPLS 3.3 để kiểm định các mối quan hệ phi tuyến và biến trung gian (Sự hài lòng, Ý định truyền miệng WOM).
  • Mở rộng nghiên cứu sang phân khúc đào tạo kế toán trực tuyến (E-learning & Hybrid Learning) trong kỷ nguyên hậu chuyển đổi số.

Đối tượng hưởng lợi

  • Học viên & Sinh viên ngành Kinh tế: Tiếp cận lộ trình học kế toán chuẩn hóa, nắm rõ tiêu chí lựa chọn cơ sở đào tạo uy tín để tích lũy kinh nghiệm thực tế.
  • Ban Lãnh đạo Trung tâm Đào tạo: Sở hữu bộ công cụ đo lường mức độ ảnh hưởng của các thuộc tính dịch vụ, từ đó xây dựng kế hoạch phân bổ ngân sách tiếp thị chính xác.
  • Chuyên viên Dữ liệu & Nhà nghiên cứu: Tham khảo mẫu quy trình xử lý dữ liệu SPSS 20.0 hoàn chỉnh từ Cronbach's Alpha, EFA đến hồi quy OLS ứng dụng trong khối ngành Quản trị Kinh doanh.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy mô mẫu $N = 150$ có đảm bảo độ tin cậy cho mô hình EFA 27 biến quan sát?

Theo tiêu chuẩn của Hair et al. (2014), tỷ lệ cỡ mẫu trên biến phân tích tối thiểu là $5:1$. Với 27 biến quan sát, cỡ mẫu tối thiểu yêu cầu là $5 \times 27 = 135$. Cỡ mẫu $N = 150$ phiếu hợp lệ hoàn toàn đáp ứng độ tin cậy và tính đại diện thống kê.

2. Yếu tố nào tác động mạnh nhất đến quyết định ghi danh của học viên?

Kết quả hồi quy chuẩn hóa chứng minh Đội ngũ giáo viên có hệ số $\beta = 0.312$ lớn nhất ($p < 0.001$). Trình độ chuyên môn, sự nhiệt tình và khả năng truyền đạt kinh nghiệm thực tế là tiêu chí quyết định hàng đầu của người học.

3. Trung tâm Hồng Đức sử dụng những phần mềm kế toán nào trong đào tạo?

Trung tâm tổ chức thực hành $100%$ trên 3 hệ thống phần mềm nghiệp vụ gồm: Phần mềm kế toán MISA SME.NET, Phần mềm kế toán Việt Nam và Phần mềm Hỗ trợ Kê khai Thuế (HTKK) của Tổng cục Thuế.

4. Mô hình có bị ảnh hưởng bởi hiện tượng đa cộng tuyến không?

Không. Kết quả kiểm định cho thấy toàn bộ hệ số $\text{VIF} < 1.412$ (thấp hơn nhiều so với ngưỡng cảnh báo $2.0$), khẳng định không có sự phụ thuộc tuyến tính nghiêm trọng giữa các biến độc lập.

5. Khóa học nào thu hút lượng học viên đông nhất tại trung tâm?

Giai đoạn 2017–2019, khóa Kế toán máy – phần mềm kế toán (chiếm 27.54% – 29.93%) và Kế toán tổng hợp thực hành – kê khai quyết toán thuế (chiếm 16.07% – 16.42%) luôn là hai chương trình có số lượng học viên ghi danh cao nhất.


Kết luận

Đề tài khóa luận tốt nghiệp của tác giả Pán Thị Ngải đã giải quyết triệt để bài toán định lượng hành vi người tiêu dùng dịch vụ giáo dục tại Trung tâm Đào tạo và Tư vấn Hồng Đức (Huế). Thông qua bộ công cụ thống kê chuẩn mực trên SPSS 20.0, nghiên cứu đã chứng minh và lượng hóa 6 nhân tố chi phối quyết định chọn khóa học với phương trình hồi quy đạt độ tin cậy $R^2 = 0.612$. Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý giáo dục trong việc nâng cao chất lượng giảng viên, hoàn thiện lộ trình thực hành và tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh. Bạn đọc quan tâm có thể ứng dụng khung thang đo và quy trình phân tích này để triển khai nghiên cứu thị trường cho các mô hình dịch vụ đào tạo tương tự.