Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hoạt động của ngành Xây dựng và Bất động sản (BĐS) giữ vai trò then chốt đối với sự phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam thông qua việc tạo lập cơ sở hạ tầng, đáp ứng nhu cầu nhà ở và đóng góp vào nguồn thu ngân sách. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, thị trường ghi nhận tình trạng nhiều tổ chức kinh doanh đẩy giá dự án và nhà đất lên cao vượt xa giá trị thực, hình thành hiện tượng "bong bóng bất động sản". Nhằm kiềm chế lạm phát và ổn định kinh tế vĩ mô, Nhà nước đã áp dụng nhiều chính sách thắt chặt tiền tệ, cắt giảm đầu tư công, siết chặt cấp phép xây dựng, kiểm soát điều kiện vay vốn tín dụng đối với doanh nghiệp BĐS và siết chặt kiểm tra tính pháp lý của các dự án đấu thầu mới. Những can thiệp chính sách này khiến thị trường BĐS và xây dựng bị ảnh hưởng sâu sắc, thanh khoản sụt giảm, hoạt động bán hàng bị đình trệ và khả năng sinh lời (KNSL) của phần lớn doanh nghiệp chuyển biến theo chiều hướng tiêu cực.
Bên cạnh áp lực từ môi trường pháp lý và chính sách tiền tệ, các doanh nghiệp còn chịu sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ cùng ngành. Trong bối cảnh đó, khả năng sinh lời là chỉ số then chốt phản ánh sức khỏe tài chính và năng lực quản trị, là cơ sở để các nhà đầu tư định giá doanh nghiệp và ra quyết định rót vốn (Sartono, 2008). Trong khi phần lớn đơn vị gặp khó khăn, một số doanh nghiệp vẫn duy trì được tỷ suất lợi nhuận ổn định nhờ năng lực dự báo biến động thị trường và thiết lập các biện pháp phòng ngừa rủi ro tài chính hiệu quả. Nhằm làm rõ cơ chế tác động của các yếu tố nội tại và vĩ mô đến hiệu quả kinh doanh, tác giả Trần Thanh Huyền đã thực hiện đề tài khóa luận: "Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của doanh nghiệp ngành Xây dựng và Bất động sản niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam".
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến KNSL của doanh nghiệp ngành Xây dựng và BĐS niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2015 – 2021, từ đó đề xuất các hàm ý quản trị giúp nhà quản lý nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh trong thời gian tới.
- Mục tiêu cụ thể:
- Mục tiêu 1: Xác định những yếu tố ảnh hưởng đến KNSL của doanh nghiệp ngành Xây dựng và BĐS giai đoạn 2015 – 2021.
- Mục tiêu 2: Đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố tác động lên KNSL của doanh nghiệp ngành Xây dựng và BĐS niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2015 – 2021.
- Mục tiêu 3: Đề xuất một vài hàm ý quản trị nhằm cải thiện KNSL của doanh nghiệp hoạt động trong ngành Xây dựng và BĐS.
Để hiện thực hóa các mục tiêu trên, tác giả đặt ra ba câu hỏi nghiên cứu:
- Những yếu tố nào ảnh hưởng đến KNSL của các doanh nghiệp ngành Xây dựng và BĐS giai đoạn 2015 – 2021?
- Mức độ tác động của các yếu tố đó đến KNSL của các doanh nghiệp ngành Xây dựng và BĐS giai đoạn 2015 – 2021?
- Những chính sách nào có thể đề xuất nhằm cải thiện KNSL của doanh nghiệp hoạt động trong ngành Xây dựng và BĐS niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến khả năng sinh lời của các công ty cổ phần ngành Xây dựng và BĐS niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán tại Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu thu thập số liệu từ báo cáo tài chính thường niên đã kiểm toán của 24 công ty cổ phần ngành Xây dựng và BĐS niêm yết công khai trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX). Mẫu nghiên cứu bao gồm 12 doanh nghiệp thuộc sàn HOSE và 12 doanh nghiệp thuộc sàn HNX, được lựa chọn trên tiêu chí công bố đầy đủ thông tin tài chính kiểm toán liên tục, không bị gián đoạn số liệu.
- Phạm vi thời gian: Chuỗi dữ liệu được tập hợp trong giai đoạn 7 năm, từ năm 2015 đến năm 2021. Khoảng thời gian này bao gồm giai đoạn 2015 – 2018 khi thị trường hồi phục sau khủng hoảng tài chính toàn cầu, và giai đoạn 2019 – 2021 khi thị trường chững lại trước các chính sách tiền tệ thắt chặt và tác động của đại dịch COVID-19.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của khóa luận dựa trên các quan điểm học thuật về hiệu quả tài chính và khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Theo Pandey (1980), khả năng sinh lời là năng lực tìm kiếm lợi nhuận tối đa của doanh nghiệp trong mối liên hệ với vốn cổ đông, vốn sử dụng hoặc doanh thu. Heibati và cộng sự (2009) định nghĩa khả năng sinh lời là phần chênh lệch giữa doanh thu và chi phí trong một niên độ tài chính. Malik (2011) và Bekmezci (2015) nhấn mạnh KNSL là thước đo tương đối phản ánh chất lượng điều hành của bộ máy quản lý, sự hài lòng của cổ đông và tính bền vững của công ty. Về phương diện đo lường, theo Nguyễn Ngọc Quang (2011) và Nguyễn Văn Công (2009), có 4 chỉ tiêu tài chính phản ánh KNSL gồm: ROA, ROE, ROI và ROS. Trong đề tài này, tác giả lựa chọn 2 chỉ tiêu cốt lõi làm biến phụ thuộc là Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) và Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE).
Hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp Xây dựng và BĐS có đặc thù là thời gian triển khai dự án dài hạn, nhu cầu vốn lớn dựa nhiều vào đòn bẩy tài chính và vốn chủ sở hữu, đồng thời phải tuân thủ nghiêm ngặt khung pháp lý của Luật Nhà ở và Luật Kinh doanh Bất động sản. Về mặt vĩ mô, tác giả vận dụng học thuyết Keynes về lạm phát vừa phải có thể kích thích kỳ vọng lợi nhuận do tốc độ tăng giá bán nhanh hơn chi phí sản xuất (Phan Thu Hiền và Nguyễn Nhật Hà, 2021). Mô hình nghiên cứu kế thừa và phát triển từ các công trình trước của Quang Minh Nhựt và Lý Phương Thảo (2014), Đỗ Thị Vân Trang (2019), và Phan Minh Trí (2022).
Hệ thống biến số được xây dựng trong mô hình nghiên cứu bao gồm:
| Tên biến |
Ký hiệu |
Vai trò |
Cách đo lường |
Nguồn dữ liệu |
Kỳ vọng dấu |
| TSSL trên tổng tài sản |
ROA |
Biến phụ thuộc |
Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản bình quân |
Báo cáo tài chính kiểm toán |
- |
| TSSL trên vốn chủ sở hữu |
ROE |
Biến phụ thuộc |
Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu bình quân |
Báo cáo tài chính kiểm toán |
- |
| Tốc độ tăng trưởng GDP |
GDP |
Biến độc lập |
Tốc độ tăng trưởng GDP hàng năm (%) |
World Bank |
+ (H1) |
| Tỷ lệ lạm phát |
INF |
Biến độc lập |
Tỷ lệ thay đổi chỉ số giá tiêu dùng CPI (%) |
World Bank |
+ (H2) |
| Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu |
DEPT |
Biến độc lập |
Tổng nợ phải trả / Vốn chủ sở hữu |
Báo cáo tài chính kiểm toán |
- (H3) |
| Tỷ lệ tài sản cố định trên tổng tài sản |
FIX |
Biến độc lập |
Tài sản cố định / Tổng tài sản |
Báo cáo tài chính kiểm toán |
+ (H4) |
| Thời gian hoạt động |
OPERATE |
Biến độc lập |
Số năm thực tế tính từ năm thành lập |
Báo cáo tài chính, hồ sơ DN |
+ (H5) |
| Quy mô doanh nghiệp |
SIZE |
Biến độc lập |
Logarit tự nhiên của tổng tài sản: $Ln(\text{Tổng tài sản})$ |
Báo cáo tài chính kiểm toán |
+ (H6) |
| Khả năng thanh toán nhanh |
ACID |
Biến độc lập |
(Tiền + ĐTTC ngắn hạn + Phải thu ngắn hạn) / Nợ ngắn hạn |
Báo cáo tài chính kiểm toán |
+ (H7) |
| Tốc độ tăng trưởng doanh thu |
REV |
Biến độc lập |
$[(DTT_1 - DTT_0) / DTT_0] \times 100$ (%) |
Báo cáo tài chính kiểm toán |
+ (H8) |
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:
- Nghiên cứu định tính: Tổng quan tài liệu, lược khảo các nghiên cứu trong và ngoài nước để xác lập cơ sở lý luận, xây dựng mô hình kinh tế lượng và đề xuất 8 giả thuyết nghiên cứu (từ H1 đến H8).
- Nghiên cứu định lượng: Thực hiện trên dữ liệu bảng (panel data) của 24 doanh nghiệp trong 7 năm (2015 – 2021), tương ứng với 168 quan sát ($N = 24$, $T = 7$).
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu vĩ mô (GDP, INF) được thu thập từ World Bank; dữ liệu vi mô được tổng hợp từ báo cáo tài chính đã kiểm toán công bố trên vietstock.vn, cafef.vn và cổng thông tin của HOSE, HNX.
- Kỹ thuật phân tích và kiểm định kinh tế lượng: Sử dụng phần mềm Excel để nhập liệu và tính toán sơ bộ; sử dụng phần mềm Stata/MP 17 để chạy thống kê mô tả, phân tích ma trận tương quan Pearson, và ước lượng mô hình hồi quy. Quy trình lựa chọn mô hình thực hiện tuần tự qua: Hồi quy gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM), và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM). Tác giả dùng kiểm định Fisher (F-test) để lựa chọn giữa Pooled OLS và FEM; dùng kiểm định Hausman để chọn giữa FEM và REM. Sau đó, tác giả tiến hành các kiểm định khuyết tật: kiểm tra đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF), kiểm định hiện tượng tự tương quan bằng kiểm định Wooldridge, và kiểm định phương sai sai số thay đổi bằng kiểm định Lagrangian Multiplier. Khi mô hình tồn tại khuyết tật, phương pháp bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (GLS) được áp dụng để khắc phục sai phạm.
Nội dung chính theo từng chương
CHƢƠNG 1: GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU
Chương 1 thiết lập tổng thể cấu trúc và định hướng của khóa luận. Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ sự biến động mạnh của thị trường bất động sản và xây dựng Việt Nam, hiện tượng bong bóng giá đất và sự can thiệp của chính sách tiền tệ, đầu tư công cũng như đại dịch COVID-19. Chương này làm rõ 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, giới hạn đối tượng nghiên cứu là 24 công ty cổ phần niêm yết trên HOSE và HNX giai đoạn 2015 – 2021. Tác giả xác định phương pháp tiếp cận kết hợp định tính và định lượng, nêu bật đóng góp thực nghiệm của công trình trong việc cung cấp căn cứ ra quyết định tài chính và giới thiệu bố cục toàn văn gồm 5 chương.
CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU
Chương 2 cung cấp nền tảng lý luận về khả năng sinh lời và phân tích các nghiên cứu thực nghiệm tiền nhiệm. Tác giả làm rõ bản chất KNSL theo các học giả quốc tế (Pandey 1980, Heibati 2009, Malik 2011, Bekmezci 2015, Pamungkas 2017) và 4 thước đo tài chính (ROA, ROE, ROI, ROS theo Nguyễn Ngọc Quang 2011, Nguyễn Văn Công 2009). Chương này phân tích chi tiết đặc thù kinh doanh của ngành Xây dựng và BĐS: chu kỳ vốn dài hạn, phụ thuộc lớn vào vốn vay, chịu sự điều chỉnh của Luật Nhà ở và Luật Kinh doanh BĐS.
Về tổng quan nghiên cứu, tác giả hệ thống hóa các nghiên cứu quốc tế (Bolek & Wiliński 2012 tại Ba Lan; Cheng và cộng sự 2016 tại Trung Quốc; Diaz 2017 tại Indonesia) và các công trình trong nước (Quang Minh Nhựt và Lý Phương Thảo 2014; Đỗ Thị Vân Trang 2019; Ngô Thị Hằng và Nguyễn Thị Thùy Linh 2020; Phan Minh Trí 2022; Tô Minh Hương và Trương Thị Minh 2022). Qua phần thảo luận, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: phần lớn đề tài trước đây tách riêng ngành xây dựng hoặc ngành bất động sản, mẫu nghiên cứu hạn chế về mặt thời gian; do đó việc nghiên cứu kết hợp cả hai phân ngành có tính tương hỗ cao trong giai đoạn 2015 – 2021 là cần thiết để phản ánh chính xác các biến động thực tế.
CHƢƠNG 3: MÔ HÌNH VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Chương 3 xây dựng mô hình hồi quy dữ liệu bảng với hai phương trình đại diện cho hai biến phụ thuộc:
$$ROA_{it} = \beta_0 + \beta_1 GDP_{it} + \beta_2 INF_{it} + \beta_3 DEPT_{it} + \beta_4 FIX_{it} + \beta_5 OPERATE_{it} + \beta_6 SIZE_{it} + \beta_7 ACID_{it} + \beta_8 REV_{it} + \varepsilon_{it}$$
$$ROE_{it} = \beta_0 + \beta_1 GDP_{it} + \beta_2 INF_{it} + \beta_3 DEPT_{it} + \beta_4 FIX_{it} + \beta_5 OPERATE_{it} + \beta_6 SIZE_{it} + \beta_7 ACID_{it} + \beta_8 REV_{it} + \varepsilon_{it}$$
Tác giả giải thích chi tiết phương pháp tính toán của 8 biến độc lập và lập luận cơ sở lý thuyết cho 8 giả thuyết nghiên cứu (H1 đến H8). Quy trình nghiên cứu được chuẩn hóa qua 7 bước:
- Bước 1: Xác định luận điểm, mục tiêu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
- Bước 2: Khảo lược tài liệu trong và ngoài nước, xây dựng mô hình và phương pháp nghiên cứu.
- Bước 3: Xác định mẫu và thu thập dữ liệu (loại bỏ dữ liệu thiếu hoặc không tương thích).
- Bước 4: Thực hiện thống kê mô tả, ma trận tương quan Pearson, chạy hồi quy Pooled OLS, FEM và REM; dùng kiểm định F-test và Hausman để chọn mô hình thích hợp.
- Bước 5: Kiểm định các khuyết tật của mô hình (đa cộng tuyến bằng VIF, phương sai sai số thay đổi bằng kiểm định Lagrangian, tự tương quan bằng kiểm định Wooldridge).
- Bước 6: Khắc phục khuyết tật mô hình bằng phương pháp ước lượng bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (GLS) nếu phát hiện sai phạm.
- Bước 7: Phân tích kết quả hồi quy sau khắc phục và đề xuất hàm ý quản trị.
CHƢƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
Chương 4 trình bày toàn bộ kết quả phân tích định lượng trên phần mềm Stata/MP 17 từ bộ dữ liệu 168 quan sát của 24 doanh nghiệp. Tác giả tiến hành thống kê mô tả (giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, giá trị nhỏ nhất, giá trị lớn nhất) cho các biến, tiếp đến là phân tích ma trận tương quan Pearson để nhận diện mối quan hệ tuyến tính ban đầu và kiểm tra khả năng đa cộng tuyến giữa các biến độc lập.
Đối với mô hình biến phụ thuộc ROA: Tác giả chạy mô hình Pooled OLS, thực hiện kiểm định F-test giữa Pooled OLS và FEM; tiếp tục chạy FEM và REM, thực hiện kiểm định Hausman. Sau khi chọn mô hình phù hợp, tác giả kiểm tra đa cộng tuyến (hệ số VIF), kiểm định phương sai sai số thay đổi và tự tương quan của mô hình REM; khi phát hiện mô hình có khuyết tật, tác giả thực hiện ước lượng bằng phương pháp GLS để đảm bảo tính vững của hệ số hồi quy. Quy trình tương tự được thực hiện cho mô hình biến phụ thuộc ROE. Cuối chương, tác giả đối chiếu kết quả ước lượng thực nghiệm của từng biến với các nghiên cứu trước đây nhằm khẳng định tính tương đồng hoặc làm rõ sự khác biệt trong bối cảnh ngành Xây dựng và BĐS tại Việt Nam.
CHƢƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ
Chương 5 đúc kết các phát hiện chính từ mô hình kinh tế lượng và đề xuất các nhóm khuyến nghị điều hành dựa trên kết quả hồi quy. Nhóm hàm ý quản trị đối với các yếu tố bên trong doanh nghiệp bao gồm: điều chỉnh quy mô tài sản hợp lý (SIZE), duy trì hệ số thanh toán nhanh (ACID), thúc đẩy tăng trưởng doanh thu song hành với kiểm soát chi phí (REV), tái cơ cấu tỷ lệ tài sản cố định (FIX), kiểm soát đòn bẩy nợ vay để hạn chế rủi ro phá sản (DEPT), và đổi mới phương thức quản lý cho các doanh nghiệp có thời gian hoạt động lâu năm (OPERATE). Nhóm hàm ý đối với các yếu tố vĩ mô đề cập đến việc theo dõi chỉ số lạm phát (INF) và tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP) nhằm xây dựng chiến lược kinh doanh linh hoạt. Chương này cũng chỉ rõ các mặt hạn chế về mẫu và phạm vi thời gian, từ đó định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả ước lượng kinh tế lượng trong khóa luận chỉ ra sự phân hóa rõ rệt về chiều hướng tác động của 8 biến độc lập đến khả năng sinh lời của các doanh nghiệp ngành Xây dựng và BĐS niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam:
- 5 yếu tố có quan hệ cùng chiều (tác động dương) đến khả năng sinh lời: Quy mô doanh nghiệp (SIZE), Khả năng thanh toán nhanh (ACID), Tốc độ tăng trưởng doanh thu (REV), Tốc độ tăng trưởng GDP (GDP), và Tỷ lệ lạm phát (INF).
- 3 yếu tố có quan hệ ngược chiều (tác động âm) đến khả năng sinh lời: Tỷ lệ tài sản cố định trên tổng tài sản (FIX), Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu (DEPT), và Thời gian hoạt động của doanh nghiệp (OPERATE).
So sánh giữa kỳ vọng lý thuyết ban đầu và kết quả thực nghiệm:
| Biến nghiên cứu |
Ký hiệu |
Giả thuyết |
Chiều kỳ vọng |
Chiều thực nghiệm |
Kết luận giả thuyết |
| Tốc độ tăng trưởng GDP |
GDP |
H1 |
+ |
+ |
Chấp nhận H1 |
| Tỷ lệ lạm phát |
INF |
H2 |
+ |
+ |
Chấp nhận H2 |
| Hệ số nợ trên VCSH |
DEPT |
H3 |
- |
- |
Chấp nhận H3 |
| Tỷ lệ TSCĐ trên tổng tài sản |
FIX |
H4 |
+ |
- |
Bác bỏ H4 |
| Thời gian hoạt động |
OPERATE |
H5 |
+ |
- |
Bác bỏ H5 |
| Quy mô doanh nghiệp |
SIZE |
H6 |
+ |
+ |
Chấp nhận H6 |
| Khả năng thanh toán nhanh |
ACID |
H7 |
+ |
+ |
Chấp nhận H7 |
| Tăng trưởng doanh thu |
REV |
H8 |
+ |
+ |
Chấp nhận H8 |
Từ các bằng chứng thực nghiệm trên, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp và hàm ý quản trị:
- Về quy mô doanh nghiệp (SIZE): Tận dụng lợi thế kinh tế theo quy mô để nâng cao năng lực cạnh tranh và hạ giá thành sản xuất; tuy nhiên cần kiểm soát quy mô phù hợp để tránh phát sinh chi phí quản lý cồng kềnh làm xói mòn lợi nhuận.
- Về khả năng thanh toán nhanh (ACID): Đảm bảo lượng tiền mặt, các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn và khoản phải thu ở mức cân bằng, giúp doanh nghiệp chủ động chi trả nợ ngắn hạn đúng hạn mà không gây ứ đọng vốn hay gia tăng chi phí cơ hội.
- Về tốc độ tăng trưởng doanh thu (REV): Chú trọng mở rộng thị trường tiêu thụ và gia tăng doanh thu thuần, song song với việc quản trị giá vốn hàng bán và chi phí hoạt động, đảm bảo tốc độ tăng chi phí không vượt quá tốc độ tăng trưởng doanh thu.
- Về tỷ lệ tài sản cố định (FIX): Giảm thiểu đầu tư dàn trải vào tài sản cố định không trực tiếp sinh lời; đẩy mạnh việc khai thác công suất máy móc thiết bị hiện có nhằm giảm áp lực chi phí khấu hao.
- Về hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu (DEPT): Thiết lập cơ cấu vốn tối ưu, giảm dần sự phụ thuộc quá mức vào nợ vay tài chính trong bối cảnh các tổ chức tín dụng siết chặt nguồn vốn vay và lãi suất biến động, giảm thiểu nguy cơ mất khả năng thanh toán.
- Về thời gian hoạt động (OPERATE): Các doanh nghiệp thành lập lâu năm cần chủ động cải tổ bộ máy, linh hoạt thích ứng với cơ chế thị trường và cập nhật các mô hình kinh doanh hiện đại, khắc phục sức ỳ tổ chức so với các doanh nghiệp mới gia nhập thị trường.
- Về các yếu tố vĩ mô (GDP và INF): Doanh nghiệp cần chủ động phân tích các dự báo kinh tế vĩ mô của Chính phủ và các định chế tài chính, tận dụng giai đoạn kinh tế tăng trưởng để mở bán dự án, đồng thời áp dụng chính sách giá bán linh hoạt theo biến động của lạm phát để bảo toàn biên lợi nhuận.
Về mặt đóng góp khoa học, đề tài cung cấp bằng chứng thực nghiệm cập nhật về mối quan hệ giữa các nhân tố nội tại, môi trường vĩ mô và hiệu quả tài chính của nhóm doanh nghiệp Xây dựng và BĐS trong giai đoạn có nhiều biến động chính sách và dịch bệnh (2015 – 2021). Đồng thời, khóa luận khắc phục các hạn chế của phương pháp Pooled OLS và FEM/REM thông thường bằng việc vận dụng kiểm định chẩn đoán khuyết tật và phương pháp ước lượng GLS, nâng cao độ tin cậy thống kê cho các nghiên cứu tài chính doanh nghiệp tại Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện dữ liệu thực tế:
- Mẫu quan sát còn giới hạn: Do yêu cầu nghiêm ngặt về tính minh bạch và liên tục của báo cáo tài chính đã kiểm toán qua 7 năm, nghiên cứu mới chỉ chọn lọc được 24 doanh nghiệp (12 công ty trên HOSE và 12 công ty trên HNX), chưa bao quát toàn bộ các doanh nghiệp đang hoạt động trong ngành Xây dựng và BĐS trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
- Giới hạn về khoảng thời gian: Chuỗi số liệu kết thúc ở năm 2021, chưa phản ánh được các biến động pháp lý và chính sách tái cấu trúc thị trường bất động sản diễn ra từ năm 2022 trở đi.
- Số lượng biến giải thích: Mô hình mới chỉ tập trung vào 8 biến độc lập chính (6 biến vi mô và 2 biến vĩ mô), chưa đưa vào các biến số vi mô khác như cơ cấu sở hữu, đặc điểm hội đồng quản trị, vòng quay hàng tồn kho hay biến vĩ mô như lãi suất vay ngân hàng.
Đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi mẫu nghiên cứu bằng cách bổ sung thêm các công ty cổ phần xây dựng và bất động sản đăng ký giao dịch trên sàn UPCoM.
- Kéo dài chuỗi thời gian nghiên cứu đến các năm gần nhất để đánh giá tác động dài hạn của các chính sách tháo gỡ khó khăn từ Chính phủ đối với khả năng sinh lời của doanh nghiệp.
- Bổ sung thêm các biến giải thích mới về quản trị doanh nghiệp và các chỉ số kinh tế vĩ mô khác nhằm gia tăng năng lực giải thích của mô hình hồi quy.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và nhà nghiên cứu thuộc các khối ngành Kinh tế, Tài chính - Ngân hàng, Kế toán - Kiểm toán và Quản trị Kinh doanh khi thực hiện các đề tài nghiên cứu về cấu trúc vốn, thanh khoản và hiệu quả hoạt động kinh doanh.
Các nội dung có giá trị tham khảo chuyên môn cao bao gồm:
- Quy trình nghiên cứu kinh tế lượng thực nghiệm 7 bước chuẩn mực được trình bày rõ ràng tại Chương 3, đặc biệt là chuỗi thao tác kiểm định F-test, kiểm định Hausman, kiểm định đa cộng tuyến (VIF), kiểm định tự tương quan (Wooldridge), kiểm định phương sai sai số thay đổi (Lagrangian) và kỹ thuật ước lượng khắc phục bằng GLS trên phần mềm Stata.
- Hệ thống công thức xác định các biến chỉ số tài chính doanh nghiệp (ROA, ROE, DEPT, FIX, SIZE, ACID, REV) và phương pháp thu thập dữ liệu vĩ mô từ World Bank, đóng vai trò như một khung tham chiếu tin cậy cho các nghiên cứu định lượng dữ liệu bảng tương tự.
Câu hỏi thường gặp
1. Vì sao tác giả chỉ chọn mẫu nghiên cứu gồm 24 doanh nghiệp ngành Xây dựng và Bất động sản?
Tác giả chỉ chọn 24 doanh nghiệp (12 doanh nghiệp niêm yết trên sàn HOSE và 12 doanh nghiệp trên sàn HNX) do tiêu chí chọn mẫu đòi hỏi các công ty phải công bố đầy đủ, minh bạch báo cáo tài chính thường niên đã qua kiểm toán liên tục trong suốt 7 năm (2015 – 2021) mà không bị thiếu hụt dữ liệu kế toán qua từng năm.
2. Khóa luận sử dụng các chỉ tiêu nào để đại diện cho khả năng sinh lời của doanh nghiệp trong mô hình hồi quy?
Dù Chương 2 giới thiệu 4 chỉ tiêu tài chính gồm ROA, ROE, ROI và ROS, trong mô hình nghiên cứu thực nghiệm ở Chương 3 và Chương 4, tác giả lựa chọn 2 chỉ tiêu phổ biến làm biến phụ thuộc là: Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($ROA = \text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Tổng tài sản bình quân}$) và Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ($ROE = \text{Lợi nhuận sau thuế} / \text{Vốn chủ sở hữu bình quân}$).
3. Quy trình lựa chọn và kiểm định mô hình hồi quy dữ liệu bảng được thực hiện theo các bước nào?
Tác giả chạy mô hình hồi quy Pooled OLS, sau đó dùng kiểm định Fisher (F-test) để chọn giữa Pooled OLS và mô hình hiệu ứng cố định (FEM). Tiếp theo, tác giả ước lượng mô hình FEM và mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên (REM), rồi sử dụng kiểm định Hausman để chọn mô hình phù hợp nhất giữa FEM và REM. Sau khi chọn được mô hình, tác giả thực hiện kiểm định đa cộng tuyến qua hệ số VIF, kiểm định tự tương quan qua kiểm định Wooldridge và kiểm định phương sai sai số thay đổi qua kiểm định Lagrangian; nếu có khuyết tật, phương pháp ước lượng bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (GLS) được áp dụng để khắc phục.
4. Kết quả thực nghiệm của biến Tỷ lệ tài sản cố định (FIX) và Thời gian hoạt động (OPERATE) có trùng khớp với giả thuyết ban đầu không?
Kết quả thực nghiệm không trùng khớp với kỳ vọng lý thuyết ban đầu. Ban đầu, tác giả kỳ vọng FIX (giả thuyết H4) và OPERATE (giả thuyết H5) đều có tác động cùng chiều (+) đến khả năng sinh lời. Tuy nhiên, kết quả hồi quy thực tế chỉ ra cả hai biến này đều có quan hệ ngược chiều (âm) với KNSL của các doanh nghiệp trong mẫu nghiên cứu giai đoạn 2015 – 2021.
5. Dữ liệu phục vụ nghiên cứu được thu thập từ những nguồn chính thức nào?
Dữ liệu vĩ mô (tốc độ tăng trưởng GDP và tỷ lệ lạm phát hàng năm của Việt Nam) được trích xuất từ cơ sở dữ liệu của Ngân hàng Thế giới (World Bank). Dữ liệu tài chính vi mô của 24 doanh nghiệp được thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán đăng tải trên website chính thức của Sở Giao dịch Chứng khoán và các cổng thông tin tài chính vietstock.vn, cafef.vn.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thanh Huyền đã hoàn thành mục tiêu xác định và đo lường mức độ tác động của 8 yếu tố tài chính nội tại và kinh tế vĩ mô đến khả năng sinh lời của 24 doanh nghiệp ngành Xây dựng và Bất động sản niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2015 – 2021. Bằng việc ứng dụng phương pháp hồi quy dữ liệu bảng và ước lượng khắc phục khuyết tật GLS trên phần mềm Stata/MP 17, nghiên cứu đã chứng minh thực nghiệm ảnh hưởng tích cực của quy mô, thanh toán nhanh, tăng trưởng doanh thu, tăng trưởng GDP và lạm phát, đồng thời chỉ ra tác động tiêu cực của đòn bẩy nợ, tỷ lệ tài sản cố định và thời gian hoạt động đến hiệu quả sinh lời. Các phát hiện thực nghiệm này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để tác giả đề xuất hệ thống hàm ý quản trị tài chính có tính ứng dụng thực tế cho các nhà điều hành doanh nghiệp xây dựng, bất động sản và gợi mở những định hướng nghiên cứu chuyên sâu tiếp theo.