Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động bán hàng đối với dịch vụ truyền hình internet iptv tại công ty cổ phần viễn thông fpt chi nhánh huế

Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả bán hàng dịch vụ IPTV tại FPT Huế, giúp tối ưu hóa chiến lược kinh doanh và nâng cao doanh thu.

Trường đại học

Đại học Huế

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2021

104
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. PHẦN MỞ ĐẦU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu chung

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.3.1. Đối tượng nghiên cứu

1.3.2. Phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.4.1. Phương pháp thu thập dữ liệu

1.4.2. Phương pháp chọn mẫu và xác định quy mô mẫu

1.4.3. Phương pháp phân tích và xử lý số liệu

1.5. Bố cục đề tài

2. PHẦN II: NỘI DUNG VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

2.1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

2.1.1. Lý thuyết về dịch vụ truyền hình Internet

2.1.1.1. Dịch vụ truyền hình Internet IPTV
2.1.1.2. Những tiện ích về dịch vụ truyền hình Internet IPTV

2.1.2. Tổng quan về hoạt động bán hàng

2.1.2.1. Vai trò hoạt động bán hàng
2.1.2.2. Mục tiêu của hoạt động bán hàng
2.1.2.3. Một số chỉ tiêu đánh giá hiệu quả hoạt động bán hàng
2.1.2.3.1. Chỉ tiêu về doanh thu
2.1.2.3.2. Chỉ tiêu về lợi nhuận
2.1.2.3.3. Chỉ tiêu hoàn thành kế hoạch bán hàng
2.1.2.4. Chính sách bán hàng của doanh nghiệp
2.1.2.4.1. Sản phẩm, dịch vụ và chính sách về sản phẩm dịch vụ
2.1.2.4.2. Giá sản phẩm, dịch vụ
2.1.2.4.3. Chất lượng sản phẩm, dịch vụ
2.1.2.4.4. Nhân viên bán hàng
2.1.2.4.5. Hoạt động truyền thông

2.1.3. Mô hình nghiên cứu

2.1.3.1. Các nghiên cứu liên quan
2.1.3.2. Mô hình nghiên cứu đề xuất

2.1.4. Cơ sở thực tiễn

2.1.4.1. Khái quát tình hình thị trường dịch vụ truyền hình Internet ở trên thế giới
2.1.4.2. Khái quát tình hình thị trường dịch vụ truyền hình Internet ở Việt Nam
2.1.4.3. Khái quát tình hình thị trường dịch vụ truyền hình Internet Thành Phố Huế

2.2. CHƯƠNG II: NỘI DUNG VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

2.2.1. Tổng quan về Công ty Cổ phần Viễn thông FPT

2.2.1.1. Giới thiệu về Công ty Cổ phần Viễn thông FPT
2.2.1.2. Quá trình hình thành và phát triển
2.2.1.3. Sản phẩm dịch vụ

2.2.2. Tổng quan về Công ty Cổ phần Viễn thông FPT – Chi nhánh Huế

2.2.2.1. Quá trình hình thành và phát triển
2.2.2.2. Cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý
2.2.2.3. Lĩnh vực hoạt động
2.2.2.4. Tình hình nguồn nhân lực
2.2.2.5. Kết quả hoạt động kinh doanh của chi nhánh
2.2.2.6. Tình hình tài sản và nguồn vốn

2.2.3. Kết quả nghiên cứu

2.2.3.1. Đặc điểm mẫu điều tra
2.2.3.1.1. Cơ cấu mẫu theo giới tính
2.2.3.1.2. Cơ cấu mẫu theo độ tuổi
2.2.3.1.3. Cơ cấu mẫu theo nghề nghiệp
2.2.3.1.4. Cơ cấu mẫu theo thu nhập
2.2.3.2. Thời gian khách hàng sử dụng dịch vụ truyền hình IPTV của FPT
2.2.3.3. Thời gian trung bình khách hàng sử dụng dịch vụ truyền hình IPTV mỗi ngày
2.2.3.4. Mục đích sử dụng dịch vụ truyền hình IPTV
2.2.3.5. Thông tin giúp khách hàng biết đến dịch vụ truyền hình IPTV
2.2.3.6. Lý do khách hàng lựa chọn dịch vụ truyền hình IPTV của FPT
2.2.3.7. Kiểm định sự phù hợp của thang đo
2.2.3.8. Phân tích nhân tố khám phá EFA
2.2.3.8.1. Phân tích nhân tố biến độc lập
2.2.3.8.2. Phân tích nhân tố biến phụ thuộc
2.2.3.9. Kiểm định độ tin cậy của thang đo sau phân tích nhân tố khám phá EFA
2.2.3.10. Phân tích hồi quy đa biến
2.2.3.11. Kiểm định giá trị trung bình trong đánh giá của khách hàng
2.2.3.11.1. Kiểm định đối với nhóm nhân viên bán hàng
2.2.3.11.2. Kiểm định đối với nhóm phương tiện hỗ trợ
2.2.3.11.3. Kiểm định đối với nhóm hoạt động truyền thông
2.2.3.11.4. Kiểm định đối với nhóm giá sản phẩm
2.2.3.11.5. Kiểm định đối với nhóm hiệu quả bán hàng
2.2.3.12. Phân tích đánh giá của khách hàng về các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động bán hàng đối với dịch vụ truyền hình IPTV của CTCP Viễn thông FPT – Chi nhánh Huế
2.2.3.12.1. Đánh giá của khách hàng đối với nhóm nhân viên bán hàng
2.2.3.12.2. Đánh giá của khách hàng đối với nhóm phương tiện hỗ trợ
2.2.3.12.3. Đánh giá của khách hàng đối với nhóm hoạt động truyền thông
2.2.3.12.4. Đánh giá của khách hàng đối với nhóm giá sản phẩm
2.2.3.12.5. Đánh giá của khách hàng đối với hiệu quả bán hàng

3. CHƯƠNG 3: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP

3.1. Giải pháp đối với nhóm yếu tố nhân viên bán hàng

3.2. Giải pháp đối với nhóm yếu tố phương tiện hỗ trợ

3.3. Giải pháp đối với nhóm yếu tố phương tiện truyền thông

3.4. Giải pháp đối với nhóm yếu tố giá sản phẩm

PHẦN III: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

Tóm tắt

I. Tổng quan về hiệu quả bán hàng dịch vụ IPTV tại FPT Huế

Dịch vụ truyền hình Internet IPTV đang ngày càng trở nên phổ biến tại Việt Nam, đặc biệt là tại thành phố Huế. Hiệu quả bán hàng của dịch vụ này không chỉ phụ thuộc vào chất lượng sản phẩm mà còn bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau. Việc hiểu rõ các yếu tố này sẽ giúp FPT Huế tối ưu hóa chiến lược bán hàng và nâng cao doanh thu.

1.1. Định nghĩa và vai trò của dịch vụ IPTV

Dịch vụ IPTV (Internet Protocol Television) là một hình thức truyền hình sử dụng giao thức Internet để cung cấp nội dung. IPTV không chỉ mang lại trải nghiệm xem phim chất lượng cao mà còn cho phép người dùng truy cập vào nhiều kênh truyền hình khác nhau. Điều này tạo ra một thị trường tiềm năng lớn cho các nhà cung cấp dịch vụ như FPT.

1.2. Tình hình thị trường IPTV tại Huế

Thị trường IPTV tại Huế đang phát triển mạnh mẽ với sự cạnh tranh từ nhiều nhà cung cấp khác nhau. FPT Huế cần nắm bắt xu hướng và nhu cầu của khách hàng để có thể cạnh tranh hiệu quả hơn với các đối thủ như VNPT và Viettel.

II. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả bán hàng dịch vụ IPTV

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến hiệu quả bán hàng dịch vụ IPTV tại FPT Huế. Những yếu tố này bao gồm chất lượng dịch vụ, giá cả, chiến lược marketing và sự cạnh tranh trên thị trường. Việc phân tích các yếu tố này sẽ giúp FPT Huế đưa ra các giải pháp phù hợp để nâng cao hiệu quả bán hàng.

2.1. Chất lượng dịch vụ IPTV

Chất lượng dịch vụ là yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng. Dịch vụ IPTV cần đảm bảo độ ổn định, hình ảnh sắc nét và âm thanh rõ ràng để thu hút và giữ chân khách hàng.

2.2. Giá cả dịch vụ IPTV

Giá cả cũng là một yếu tố quyết định trong việc lựa chọn dịch vụ của khách hàng. FPT Huế cần có chính sách giá hợp lý và cạnh tranh để thu hút khách hàng mới và giữ chân khách hàng hiện tại.

2.3. Chiến lược marketing hiệu quả

Chiến lược marketing đóng vai trò quan trọng trong việc quảng bá dịch vụ IPTV. FPT Huế cần áp dụng các phương pháp marketing hiện đại để tiếp cận khách hàng mục tiêu và nâng cao nhận thức về thương hiệu.

III. Thách thức trong việc nâng cao hiệu quả bán hàng IPTV

Mặc dù có nhiều cơ hội, FPT Huế cũng phải đối mặt với nhiều thách thức trong việc nâng cao hiệu quả bán hàng dịch vụ IPTV. Những thách thức này bao gồm sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ, sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ và nhu cầu của khách hàng.

3.1. Cạnh tranh từ các nhà cung cấp khác

Sự cạnh tranh từ các nhà cung cấp dịch vụ truyền hình khác như VNPT và Viettel đang tạo ra áp lực lớn cho FPT Huế. Cần có những chiến lược cụ thể để nổi bật hơn trong mắt khách hàng.

3.2. Thay đổi công nghệ nhanh chóng

Công nghệ truyền hình đang phát triển nhanh chóng, yêu cầu FPT Huế phải liên tục cập nhật và cải tiến dịch vụ để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

IV. Giải pháp nâng cao hiệu quả bán hàng dịch vụ IPTV

Để nâng cao hiệu quả bán hàng dịch vụ IPTV, FPT Huế cần áp dụng một số giải pháp cụ thể. Những giải pháp này bao gồm cải thiện chất lượng dịch vụ, điều chỉnh giá cả và tối ưu hóa chiến lược marketing.

4.1. Cải thiện chất lượng dịch vụ

FPT Huế cần đầu tư vào cơ sở hạ tầng và công nghệ để nâng cao chất lượng dịch vụ IPTV. Điều này sẽ giúp tăng cường sự hài lòng của khách hàng và giảm tỷ lệ khách hàng rời bỏ.

4.2. Điều chỉnh giá cả hợp lý

Cần xem xét lại chính sách giá cả để đảm bảo tính cạnh tranh. Việc đưa ra các gói dịch vụ linh hoạt và ưu đãi sẽ thu hút nhiều khách hàng hơn.

4.3. Tối ưu hóa chiến lược marketing

FPT Huế cần áp dụng các chiến lược marketing đa dạng và sáng tạo để tiếp cận khách hàng hiệu quả hơn. Sử dụng các kênh truyền thông xã hội và quảng cáo trực tuyến sẽ giúp nâng cao nhận thức về dịch vụ.

V. Kết quả nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng các yếu tố như chất lượng dịch vụ, giá cả và chiến lược marketing có ảnh hưởng lớn đến hiệu quả bán hàng dịch vụ IPTV tại FPT Huế. Những kết quả này có thể được áp dụng để cải thiện hoạt động bán hàng trong tương lai.

5.1. Đánh giá từ khách hàng

Khách hàng đánh giá cao chất lượng dịch vụ và sự hỗ trợ từ nhân viên bán hàng. Điều này cho thấy rằng việc nâng cao chất lượng dịch vụ là cần thiết để giữ chân khách hàng.

5.2. Ứng dụng các giải pháp đã đề xuất

Các giải pháp đã đề xuất trong nghiên cứu cần được triển khai một cách đồng bộ để đạt được hiệu quả cao nhất trong hoạt động bán hàng.

VI. Kết luận và triển vọng tương lai của dịch vụ IPTV

Dịch vụ IPTV tại FPT Huế có nhiều tiềm năng phát triển trong tương lai. Tuy nhiên, để đạt được thành công, cần phải chú trọng đến việc cải thiện chất lượng dịch vụ và áp dụng các chiến lược marketing hiệu quả.

6.1. Tương lai của dịch vụ IPTV

Với sự phát triển của công nghệ, dịch vụ IPTV sẽ ngày càng trở nên phổ biến hơn. FPT Huế cần nắm bắt xu hướng này để phát triển dịch vụ một cách bền vững.

6.2. Định hướng phát triển của FPT Huế

FPT Huế cần có những kế hoạch cụ thể để nâng cao hiệu quả bán hàng và mở rộng thị trường dịch vụ IPTV trong tương lai.

15/07/2025
Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động bán hàng đối với dịch vụ truyền hình internet iptv tại công ty cổ phần viễn thông fpt chi nhánh huế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.1 Lý thuyết về dịch vụ truyền hình Internet 1.1 Dịch vụ tuyền hình Internet IPTV Truyền hình Internet hay còn gọi là Truyền hình giao thức Internet (IPTV – viết tắt của Internet Protocol Television) là một hệ thống dịch vụ truyền hình kỹ thuật số được phát đi nhờ vào giao thức Internet thông qua một hạ tầng mạng, mà hạ tầng mạng này có thể bao gồm việc truyền thông qua một kết nối băng thông rộng. Một định nghĩa chung của IPTV là truyền hình, nhưng thay vì qua hình thức phát hình vô tuyến hay truyền hình cáp thì lại được phát hình đến người xem thông qua các công nghệ sử dụng cho các mạng máy tính. Truyền hình Internet được xây dựng, cung cấp, khai thác, sử dụng trên môi trường Internet. Người dùng có thể thông qua máy tính cá nhân, điện thoại, máy tính bảng, smart tivi hoặc tivi thường kết hợp với hộp phối ghép set topbox để sử dụng các dịch vụ với tính tương tác rất cao.

Có thể thấy rằng dịch vụ truyền hình đã được tích hợp trực tiếp với dịch vụ kết nối mạng Internet. Hiện đang có hai phương pháp chính để biến những chiếc TV thường trở thành những chiếc TV có thể sử dụng truyền hình Internet: - Thứ nhất, sử dụng máy tính có kết nối với dịch vụ truyền hình IPTV để nhận tín hiệu sau đó chuyển đổi thành tín hiệu truyền hình truyền thống trên những chiếc TV chuẩn. - Thứ hai, sử dụng hộp phối ghép (set topbox). Thực chất thiết bị này cũng đóng vai trò như một chiếc PC như ở phương pháp thứ nhất, dùng để nhận tín hiệu.2 Những tiện ích về dịch vụ truyền hình Internet IPTV Cùng phát triển với xu hướng của khoa học công nghệ, dịch vụ truyền hình Internet mang lại cho người dùng rất nhiều lợi ích nổi bật : - Tích hợp đa dịch vụ: trên một đường truyền mạng Internet, người dùng có thể sử dụng cùng một lúc nhiều dịch vụ trực tuyến, thiết bị khác nhau như truy cập Internet, truyền hình, điện thoại cố định và di động,.

mang lại cho người dùng sự thuận tiện trong quá trình sử dụng. SVTH: Trần Thị Kiều My – K51B Quản trị kinh doanh 8 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: Th. Bùi Văn Chiêm - Tính tương tác cao: truyền hình Internet sẽ mang lại cho người dùng một trải nghiệm xem truyền hình với tính tương tác và cá nhân hóa cao. Người dùng có thể tìm kiếm chương trình truyền hình theo tựa đề hoặc theo tên diễn viên, hoặc nhà cung cấp dịch vụ có thể triển khai chức năng cho phép người dùng xem nhiều kênh một lúc.

Người dùng cũng có thể sử dụng điện thoại, laptop, PC liên kết với TV của mình để truy cập đến các nội dung đa phương tiện khác. Một tính năng đặc biệt khác đó là có thể triển khai cung cấp các thông tin mà người dùng yêu cầu hoặc quan tâm. - Công nghệ chuyển mạch IP: thông thường đối với truyền hình cáp và vệ tinh gửi đi tất cả tín hiệu của mọi kênh cùng một lúc cùng một thời điểm nhằm cho phép người dùng chuyển kênh tức thời mà không bị gián đoạn. Điều này dẫn đến sự lãng phí băng thông không cần thiết.

Truyền hình Internet sử dụng công nghệ chuyển mạch IP để loại bỏ hạn chế này. Mọi dữ liệu chương trình được lưu trữ tại một vị trí trung tâm và chỉ có dữ liệu kênh mà người dùng yêu cầu xem là được truyền tải đi. Điều này cho phép nhà cung cấp dịch vụ có thể bổ sung thêm được nhiều dịch vụ cho người dùng hơn vì băng thông không còn là vấn đề quá khó để giải quyết. - Video theo yêu cầu – VOD: là tính năng tương tác được nhiều người dùng yêu thích và mong đợi nhất ở dịch vụ truyền hình Internet.

Tính năng này cho phép người xem có thể yêu cầu xem bất kỳ một chương trình truyền hình nào đó mà họ ưa thích. - Truyền hình chất lượng cao HD: với chất lượng hiển thị HD nhờ kết nối băng thông rộng, người dùng truyền hình Internet từ nay có thể thưởng thức các chương trình có chất lượng hình ảnh và âm thanh cao.2 Tổng quan về hoạt động bán hàng 1.1 Khái niệm Theo Philip Kotler (1994), “Bán hàng cá nhân là một hình thứ giới thiệu trực tiếp bằng miệng về hàng hóa dịch vụ thông qua sự trao đổi trò chuyện với người mua tiềm năng để bán được hàng”. Khác với các hoạt động khác, hoạt động bán hàng cá nhân là sự tiếp xúc trực tiếp với khách hàng mà không phải thông qua trung SVTH: Trần Thị Kiều My – K51B Quản trị kinh doanh 9 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: Th. Bùi Văn Chiêm gian, thuyết phục khách hàng mua hàng hóa dịch vụ.

Hoạt động này đòi hỏi kinh nghiệm và kỹ năng của nhân viên bán hàng. Với tư cách là một hoạt động của cá nhân, theo James M Comer (1995), “Bán hàng là một quá trình mang tính cá nhân trong đó người bán tìm hiểu, khám phá, gợi tạo và đáp ứng những nhu cầu hay ước muốn của người mua nhằm thực hiện quyền lợi thỏa đáng, lâu dài của hai bên”. Bán hàng cũng giống như quản trị, là một hoạt động vừa mang tính nghệ thuật vừa mang tính khoa học. Hoạt động bán hàng xét về nghệ thuật thì đó là quá trình khám phá, gợi mở nhu cầu của người mua nhằm đáp ứng nhu cầu, mục tiêu của tổ chức thông qua việc thỏa mãn nhu cầu, mục tiêu của tổ chức thông qua việc thỏa mãn nhu cầu khách hàng về giá trị sử dụng của hàng hóa hay dịch vụ mà người mua mong muốn.

Xét về mặt khoa học, bán hàng là khâu trung gian giữa sản xuất và tiêu dùng. Là hoạt động giúp chuyển biến hàng hóa thành tiền, thúc đẩy quá trình quay vòng vốn trong kinh doanh, đồng thời tạo ra lợi nhuận cho doanh nghiệp.2 Vai trò hoạt động bán hàng Bán hàng là nghiệp vụ cơ bản nhất thực hiện mục tiêu kinh doanh của doanh nghiệp là lợi nhuận vì thế nó quyết định và chi phối các hoạt động khác. Trong nền kinh tế thị trường, việc thu hút khách hàng, có quan hệ tốt với khách hàng là yếu tố quan trọng quyết định đến khả năng nắm giữ và mở rộng thị phần của doanh nghiệp, hoạt động bán hàng có vai trò quan trọng: - Thứ nhất, bán hàng là khâu trung gian giữa sản xuất và tiêu dùng, đưa hàng hóa đến tay khách hàng một cách tối ưu nhất cho cả doanh nghiệp và khách hàng. Hoạt động bán hàng cò là cầu nối giữa doanh nghiệp với người tiêu dùng, cung cấp các thông tin của khách hàng cho doanh nghiệp và ngược lại.

- Thứ hai, bán hàng giúp cho hàng hóa và tiền tệ lưu thông một cách có hiệu quả trong nền kinh tế từ đó kích thích đầu tư và mở rộng sản xuất. - Thứ ba, bán hàng thúc đẩy tính chuyên môn hóa trong sản xuất kinh doanh. Khi mà hoạt động bán hàng ngày càng phát triển thì lực lượng trung gian bán hàng cũng phát triển mạnh lên. Điều này dẫn đến việc hình thành những người chuyên bán, và các doanh nghiệp sản xuất cũng hiểu rằng việc tập trung nguồn lực vào một SVTH: Trần Thị Kiều My – K51B Quản trị kinh doanh 10 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: Th.

Bùi Văn Chiêm việc sản xuất sẽ hiệu quả hơn là tập trung cả vào sản xuất lẫn bán hàng. Do đó nó làm cho tính chuyên môn hóa trong kinh doanh ngày càng cao. - Thứ tư, bán hàng là hoạt động nhằm thực hiện mục đích kinh doanh, thỏa mãn nhu cầu tìm kiếm lợi nhuận của doanh nghiệp thông qua việc thỏa mãn nhu cầu của khách hàng đối với hàng hóa, dịch vụ mà doanh nghiệp đang kinh doanh.3 Mục tiêu của hoạt động bán hàng Các doanh nghiệp hiện nay phần lớn điều hướng vào 2 mục tiêu cơ bản của hoạt động bán hàng là: mục tiêu lợi nhuận và mục tiêu hướng đến khách hàng. - Mục tiêu lợi nhuận: Bất kì doanh nghiệp nào khi kinh doanh điều muốn bán được nhiều hàng hóa và dịch vụ, thu được lợi nhuận tối đa.

Hoạt động bán hàng tốt sẽ đẩy nhanh quá trình tiêu thụ hàng hóa, giúp doanh nghiệp kinh doanh có hiệu quả hơn. Mục tiêu này thường được cụ thể hóa thành cả chỉ tiêu như: doanh số bán hàng, chi phí bán hàng, doanh thu, lợi nhuận… - Mục tiêu hướng vào khách hàng: Ngày nay, trong cơ chế kinh tế thị trường với cường độ cạnh tranh cao, doanh nghiệp muốn tồn tại và phát triển cần phải thay đổi chính sách và mục tiêu bán hàng, không phải theo số lượng mà còn theo chất lượng. Họ quan niệm phải thỏa mãn tốt nhất nhu cầu của khách hàng, phải tạo được niềm tin và mối quan hệ lâu dài với khách hàng. Thỏa mãn tốt nhu cầu của khách hàng là thỏa mãn nhu cầu của doanh nghiệp.3 Một số chỉ tiêu đánh giá hiệu quả hoạt động bán hàng 1.1 Chỉ tiêu về doanh thu Doanh số bán hàng thực tế phản ánh toàn bộ kết quả kinh doanh của công ty thông qua hoạt động bán hàng.

Nó phản ánh quy mô của quá trình sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp cũng như phản ánh trình độ tổ chức quản lý hoạt động của hệ thống bán hàng. Doanh số bán hàng là nguồn thu quan trọng giúp cho doanh nghiệp tiếp tục quá trình sản xuất, tái mở rộng thị phần và trang trải mọi chi phí trong sản xuất kinh doanh cũng như bán hàng. Doanh thu được xác định với công thức. TR = Qi * Pi Trong đó: TR: Doanh thu bán hàng SVTH: Trần Thị Kiều My – K51B Quản trị kinh doanh 11 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: Th.

Bùi Văn Chiêm Qi: khối lượng hàng hóa i bán ra Pi: Giá bán một đơn vị hàng hóa i Doanh số bán hàng lớn hơn chi phí bỏ ra chứng tỏ rằng công ty có lợi nhuận, sản phẩm dịch vụ của công ty được thị trường chấp nhận, nó giúp thỏa mãn nhu cầu và khả năng thanh toán của khách hàng.2 Chỉ tiêu về lợi nhuận Lợi nhuận thực tế là phần chênh lệch giữa doanh số bán hàng và toàn bộ chi phí mà doanh nghiệp bỏ ra. Lợi nhuận được xác định với công thức: = TR – TC Trong đó: : Lợi nhuận đạt được TR: Doanh thu bán hàng TC: Tổng chi phí Lợi nhuận thu được càng lớn chứng tỏ hiệu quả của bộ máy hoạt động kinh doanh nói chung và hiệu quả của hệ thống bán hàng càng lớn chứng tỏ mạng lưới bán hàng của doanh nghiệp hợp lý. Đồng thời cần thường xuyên củng có phát huy kết quả đạt được cũng như những tồn tại của khâu bán hàng nhằm giảm chi phí một cách tối đa nâng cao khả năng cạnh tranh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Hiệu Quả Bán Hàng Dịch Vụ IPTV Tại FPT Huế" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố quyết định đến hiệu quả kinh doanh trong lĩnh vực dịch vụ IPTV. Tài liệu phân tích các yếu tố như chất lượng dịch vụ, chiến lược marketing, và sự hài lòng của khách hàng, từ đó giúp các doanh nghiệp có cái nhìn rõ ràng hơn về cách tối ưu hóa quy trình bán hàng và nâng cao doanh thu.

Độc giả sẽ tìm thấy nhiều lợi ích từ tài liệu này, bao gồm việc hiểu rõ hơn về cách thức hoạt động của thị trường IPTV và các chiến lược có thể áp dụng để cải thiện hiệu quả bán hàng. Để mở rộng kiến thức, bạn có thể tham khảo thêm các tài liệu liên quan như Luận văn thạc sĩ những nhân tố quyết định lượng tiền hàng năm giữ của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam, nơi phân tích các yếu tố tài chính ảnh hưởng đến doanh nghiệp, hay Luận văn tốt nghiệp kế toán doanh nghiệp kế toán bán hàng và xác định kết quả kinh doanh tại công ty tnhh samdo việt nam, giúp bạn hiểu rõ hơn về quy trình kế toán trong bán hàng. Ngoài ra, bạn cũng có thể tìm hiểu về Hoàn thiện công tác bán hàng tại công ty cổ phần xuất nhập khẩu và thiết bị y tế việt pháp, tài liệu này sẽ cung cấp thêm thông tin về các phương pháp cải thiện quy trình bán hàng trong ngành y tế.

Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả bán hàng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.