Tổng quan nghiên cứu

Đại dịch Covid-19 bùng phát đã tạo ra những thách thức chưa từng có đối với hệ thống y tế công cộng và đời sống kinh tế - xã hội tại Việt Nam. Trong bối cảnh đó, các giải pháp công nghệ số được xem là công cụ chiến lược để truy vết và ngăn chặn đà lây lan của dịch bệnh. Theo báo cáo thống kê đầu năm 2020, Việt Nam có khoảng 68,17 triệu người sử dụng internet, chiếm tỷ lệ 70% dân số, cùng hơn 145,8 triệu thuê bao mạng di động, tương đương tỷ lệ thâm nhập điện thoại thông minh đạt 150% dân số. Mặc dù chịu áp lực từ dịch bệnh, nền kinh tế vẫn duy trì mức tăng trưởng GDP dự báo 1,8% trong nửa đầu năm 2020 và 2,8% cho cả năm.

Nhằm chủ động phòng chống dịch, Bộ Thông tin và Truyền thông phối hợp cùng Bộ Y tế triển khai ứng dụng phát hiện tiếp xúc gần Bluezone trên nền tảng di động. Tuy nhiên, sự xuất hiện của những thông tin thiếu kiểm chứng về an toàn bảo mật đã khiến một bộ phận người dân e ngại, làm gián đoạn ý định duy trì sử dụng. Vấn đề cốt lõi đặt ra là làm thế nào để duy trì và thúc đẩy hành vi sử dụng liên tục của cộng đồng đối với một ứng dụng y tế công cộng.

Nghiên cứu này được tiến hành nhằm xác định và đo lường mức độ tác động của các nhân tố chính đến ý định tiếp tục sử dụng ứng dụng Bluezone của người dân tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh trong giai đoạn từ tháng 3 đến tháng 5 năm 2021. Kết quả nghiên cứu không chỉ cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm cho các nhà quản lý công nghệ y tế mà còn đề xuất các hàm ý quản trị thiết thực, hướng tới mục tiêu gia tăng tối thiểu 25% tỷ lệ duy trì ứng dụng và nâng cao hiệu quả phòng chống dịch bệnh trong tương lai.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn xây dựng mô hình nghiên cứu dựa trên việc tích hợp các lý thuyết hành vi và tiếp nhận công nghệ tiêu biểu:

  1. Thuyết hành động hợp lý (TRA - Theory of Reasoned Action): Được phát triển bởi Fishbein và Ajzen (1975), khẳng định ý định hành vi chịu sự chi phối trực tiếp của hai yếu tố cốt lõi là thái độ cá nhân và chuẩn chủ quan.
  2. Thuyết chấp nhận công nghệ (TAM - Technology Acceptance Model): Do Davis (1989) đề xuất, tập trung vào hai yếu tố tiền đề quan trọng là nhận thức sự hữu ích và nhận thức tính dễ sử dụng nhằm giải thích hành vi người dùng đối với các hệ thống mới.
  3. Thuyết nhận thức rủi ro (TPR - Theory of Perceived Risk): Khởi xướng bởi Bauer (1960), phân tích những lo ngại của người dùng về sự an toàn thông tin, quyền riêng tư và các rủi ro phát sinh khi giao dịch, sử dụng phần mềm kỹ thuật số.
  4. Thuyết chấp nhận công nghệ hợp nhất (UTAUT - Unified Theory of Acceptance and Use of Technology): Của Venkatesh và cộng sự (2003), tích hợp các yếu tố như hiệu quả mong đợi, nỗ lực mong đợi và ảnh hưởng xã hội để giải thích toàn diện hành vi công nghệ.

Năm khái niệm chính trong mô hình nghiên cứu bao gồm: Nhận thức sự hữu ích, Ảnh hưởng xã hội, Nhận thức rủi ro, Nỗ lực mong đợi và Niềm tin của người sử dụng đối với ứng dụng tiện ích.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp hai phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Thực hiện phỏng vấn sâu 4 cá nhân trong độ tuổi 20-25 và tổ chức thảo luận nhóm tập trung với 5 người tham gia có chuyên môn và ngành nghề đa dạng. Mục đích nhằm điều chỉnh mô hình ban đầu, trong đó thống nhất chuyển đổi yếu tố "Tính dễ sử dụng" thành "Nỗ lực mong đợi" để phản ánh chính xác tâm lý người dùng khi thao tác ứng dụng.
  • Nghiên cứu định lượng: Sử dụng công cụ bảng hỏi khảo sát gồm 36 biến quan sát được đo lường bằng thang đo Likert 5 điểm (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý). Mẫu nghiên cứu được thu thập qua hình thức khảo sát trực tuyến bằng Google Forms từ tháng 3 đến tháng 5 năm 2021.
  • Phương pháp chọn mẫu và cỡ mẫu: Áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất thuận tiện. Tác giả phát ra 270 phiếu khảo sát. Quy mô mẫu này vượt trội so với yêu cầu tối thiểu 180 mẫu theo tiêu chuẩn của Hair và cộng sự (2009) cho phân tích nhân tố khám phá EFA (tỷ lệ 5 mẫu trên 1 biến quan sát: 36 nhân 5 bằng 180) và vượt mức tối thiểu 90 mẫu theo công thức của Tabachnick và Fidell (50 cộng 8 nhân 5 bằng 90) cho phân tích hồi quy tuyến tính.
  • Phương pháp phân tích: Sử dụng phần mềm SPSS 20.0 để thực hiện thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha (yêu cầu lớn hơn 0,7), phân tích nhân tố khám phá EFA (hệ số KMO lớn hơn 0,5, tải nhân tố lớn hơn 0,5), phân tích tương quan Pearson và kiểm định hồi quy tuyến tính bội để xác định trọng số tác động của từng nhân tố.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Kết quả phân tích thống kê và kiểm định mô hình hồi quy đa biến đã xác nhận 5 yếu tố có ý nghĩa thống kê tác động đến ý định tiếp tục sử dụng ứng dụng Bluezone của người dân Thành phố Hồ Chí Minh:

  • Nhận thức sự hữu ích: Là nhân tố tác động tích cực mạnh nhất đến ý định duy trì sử dụng. Người dùng đánh giá cao tính năng tự động ghi nhận tiếp xúc gần dưới 2 mét trong thời gian từ 15 phút trở lên và thông báo lịch sử dịch tễ nhanh chóng.
  • Ảnh hưởng xã hội: Đóng vai trò thúc đẩy quan trọng thứ hai. Sự khuyến khích từ cơ quan y tế, truyền thông chính thống và gia đình, bạn bè làm gia tăng đáng kể quyết định duy trì ứng dụng của cá nhân.
  • Nỗ lực mong đợi: Có tác động cùng chiều rõ rệt. Giao diện trực quan, thao tác cài đặt nhanh chóng và mức tiêu hao pin, dữ liệu di động thấp giúp người dùng không cảm thấy phiền toái khi bật ứng dụng liên tục.
  • Niềm tin của người dùng: Tác động tích cực đến hành vi. Niềm tin vào các cơ quan ban ngành và cam kết bảo vệ dữ liệu giúp gia tăng sự gắn kết của người dùng.
  • Nhận thức rủi ro: Là nhân tố duy nhất có tác động tiêu cực ngược chiều. Lo ngại về khả năng lộ danh tính số, định vị vị trí địa lý hoặc rò rỉ dữ liệu cá nhân là nguyên nhân chính khiến người dùng gỡ cài đặt.

Về mặt nhân khẩu học, cơ cấu mẫu phân tích ghi nhận tỷ lệ giới tính gồm 52% nữ và 48% nam, trong đó nhóm tuổi trẻ từ 18 đến 30 tuổi chiếm hơn 65% tổng số người tham gia khảo sát, và hơn 80% người dùng đã có thời gian trải nghiệm ứng dụng trên 3 tháng.

Thảo luận kết quả

Các phát hiện của nghiên cứu hoàn toàn tương thích với các công trình thực nghiệm trước đây tại Việt Nam. Cụ thể, kết quả tương đồng với nghiên cứu của Nguyễn Thị Ngọc Lan (2015) về ứng dụng OTT khi chỉ ra nỗ lực mong đợi và nhận thức rủi ro là các biến số then chốt định hình hành vi công nghệ. Đồng thời, kết luận này củng cố nghiên cứu của Nguyễn Ngọc Mai và Nguyễn Thị Minh Thảo (2020) về ứng dụng gọi xe tại Bình Dương cũng như nghiên cứu của Hà Nam Khánh Giao và Trần Kim Châu (2020) về Smartbanking tại BIDV Bắc Sài Gòn, khẳng định rằng sự hữu ích và niềm tin luôn là động lực cốt lõi vượt qua rào cản rủi ro.

Trong thực hành phân tích, các dữ liệu này có thể được mô hình hóa trực quan thông qua biểu đồ cột thể hiện điểm giá trị trung bình (GTTB) của từng nhân tố từ thang đo Likert, kết hợp bảng tổng hợp hồi quy ANOVA để so sánh trực quan độ dốc tác động của từng biến độc lập lên biến phụ thuộc. Kết quả chỉ ra rằng khi người dùng nhận thức rõ lợi ích y tế cộng đồng mà không phải trả giá bằng sự phức tạp khi sử dụng hay nguy cơ lộ bí mật đời tư, họ sẽ sẵn sàng duy trì sử dụng ứng dụng trong thời gian dài.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả định lượng, bốn nhóm giải pháp hành động cụ thể được đề xuất nhằm nâng cao tỷ lệ tiếp tục sử dụng các ứng dụng tiện ích công cộng:

  1. Gia tăng nhận thức sự hữu ích:

    • Hành động: Bộ Thông tin và Truyền thông phối hợp với Bộ Y tế tích hợp thêm các tiện ích số như quét mã QR tại điểm công cộng, cập nhật bản đồ dịch tễ thời gian thực và trả kết quả xét nghiệm trực tiếp trên ứng dụng.
    • Mục tiêu: Nâng cao 25% mức độ tương tác chủ động của người dùng trong vòng 6 tháng.
    • Chủ thể thực hiện: Đơn vị phát triển phần mềm và cơ quan y tế trung ương.
  2. Khuếch đại ảnh hưởng xã hội và truyền thông cộng đồng:

    • Hành động: Ủy ban Nhân dân các cấp và Thành Đoàn Thành phố Hồ Chí Minh đẩy mạnh chiến dịch "mỗi người cài đặt cho 3 người khác", tận dụng mạng lưới truyền thông cơ sở để hướng dẫn người dân.
    • Mục tiêu: Đạt tỷ lệ 80% hộ gia đình tại đô thị có ít nhất một thành viên kích hoạt ứng dụng trong vòng 3 tháng.
    • Chủ thể thực hiện: Chính quyền địa phương, tổ chức đoàn thể và các cơ quan báo chí.
  3. Tối ưu hóa nỗ lực mong đợi và trải nghiệm người dùng:

    • Hành động: Cải tiến thuật toán Bluetooth Low Energy nhằm giảm mức tiêu hao dung lượng pin xuống dưới 2% mỗi ngày, thiết kế lại giao diện theo hướng tối giản hóa, tinh gọn quy trình đăng ký chỉ còn 1 bước xác thực.
    • Mục tiêu: Giảm 30% thời gian thao tác cài đặt và loại bỏ hoàn toàn lỗi phát sinh trong vòng 30 ngày.
    • Chủ thể thực hiện: Đội ngũ kỹ sư phát triển sản phẩm công nghệ.
  4. Củng cố niềm tin và triệt tiêu nhận thức rủi ro:

    • Hành động: Công khai minh bạch cơ chế bảo mật mã hóa ID xoay vòng (rotating ID), cam kết không lưu dữ liệu định vị GPS trên máy chủ trung tâm và xử lý nghiêm các trường hợp lan truyền tin giả.
    • Mục tiêu: Đạt 100% dữ liệu tiếp xúc được lưu trữ cục bộ trên thiết bị người dùng, gia tăng 40% chỉ số niềm tin công chúng trong vòng 90 ngày.
    • Chủ thể thực hiện: Cục An toàn thông tin và các cơ quan truyền thông quốc gia.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn cung cấp nhiều giá trị học thuật và thực tiễn phong phú cho bốn nhóm độc giả chuyên môn:

  • Cơ quan quản lý nhà nước và hoạch định chính sách: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về phản ứng tâm lý và hành vi của người dân đối với các giải pháp chính phủ điện tử (E-Government), hỗ trợ thiết kế các chiến dịch y tế cộng đồng hiệu quả hơn.
  • Giám đốc sản phẩm và nhà phát triển ứng dụng di động: Cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách cân bằng giữa tính năng bảo mật dữ liệu, mức tiêu thụ tài nguyên phần cứng và trải nghiệm người dùng đối với các ứng dụng tiện ích đại chúng.
  • Giảng viên, học viên cao học và sinh viên ngành Quản trị Kinh doanh: Là tài liệu tham khảo chuẩn mực về quy trình nghiên cứu hành vi người tiêu dùng, từ việc kết hợp định tính - định lượng, thiết kế bảng hỏi Likert đến xử lý dữ liệu hồi quy trên SPSS.
  • Chuyên viên truyền thông và Digital Marketing: Rút ra các bài học thực tiễn về cách quản trị khủng hoảng truyền thông khi công nghệ mới gặp phải các luồng thông tin trái chiều trên không gian mạng.

Câu hỏi thường gặp

Ứng dụng Bluezone sử dụng cơ chế nào để bảo vệ quyền riêng tư của người dùng?
Ứng dụng ứng dụng công nghệ Bluetooth năng lượng thấp để ghi nhận tiếp xúc và mã hóa lịch sử tiếp xúc thành các mã ID ngẫu nhiên thay đổi liên tục. Dữ liệu này được lưu trữ trực tiếp trên bộ nhớ thiết bị cá nhân thay vì gửi về máy chủ trung tâm, đồng thời không sử dụng quyền theo dõi định vị vị trí địa lý GPS.

Yếu tố nào có mức độ tác động mạnh nhất đến ý định tiếp tục sử dụng ứng dụng?
Kết quả phân tích hồi quy chỉ ra rằng Nhận thức sự hữu ích là nhân tố chi phối mạnh mẽ nhất. Người dùng quyết định duy trì ứng dụng chủ yếu khi nhận thấy giá trị thực tế của việc tự bảo vệ bản thân và cảnh báo nguy cơ tiếp xúc gần với nguồn lây bệnh trong cộng đồng.

Tại sao nghiên cứu lại thay đổi yếu tố "Tính dễ sử dụng" thành "Nỗ lực mong đợi"?
Qua giai đoạn nghiên cứu định tính với nhóm thảo luận 5 thành viên, khái niệm Nỗ lực mong đợi trong mô hình UTAUT được đánh giá là bao hàm toàn diện hơn, không chỉ đo lường sự đơn giản trong thao tác mà còn phản ánh mức độ tiết kiệm thời gian, năng lượng và tài nguyên thiết bị của người dùng.

Cỡ mẫu 270 phiếu khảo sát có đảm bảo tính đại diện khoa học hay không?
Quy mô 270 mẫu hoàn toàn đáp ứng độ tin cậy khoa học. Theo tiêu chuẩn của Hair và cộng sự (2009), với 36 biến quan sát cần tối thiểu 180 mẫu, và theo công thức của Tabachnick và Fidell cần tối thiểu 90 mẫu cho 5 biến độc lập. Cỡ mẫu 270 phiếu đã đảm bảo độ vững chắc cho phân tích EFA và hồi quy.

Mô hình nghiên cứu này có thể áp dụng cho các ứng dụng số nào khác sau đại dịch?
Khung nghiên cứu tích hợp TRA, TAM, TPR và UTAUT hoàn toàn có thể tái sử dụng để đánh giá hành vi người dùng đối với các nền tảng số công cộng như ứng dụng định danh điện tử VNeID, ứng dụng bảo hiểm xã hội số VssID hoặc các ứng dụng y tế từ xa (Telemedicine).

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về hành vi tiếp nhận công nghệ thông qua việc tích hợp các mô hình kinh điển TRA, TAM, TPR và UTAUT vào bối cảnh y tế số.
  • Xác định và lượng hóa thành công 5 nhân tố chi phối ý định tiếp tục sử dụng ứng dụng Bluezone: Nhận thức sự hữu ích, Ảnh hưởng xã hội, Nỗ lực mong đợi, Niềm tin (tác động cùng chiều) và Nhận thức rủi ro (tác động ngược chiều).
  • Xây dựng quy trình phương pháp luận chuẩn mực với 270 mẫu khảo sát thực nghiệm tại Thành phố Hồ Chí Minh, được kiểm định chặt chẽ qua Cronbach's Alpha, EFA và hồi quy tuyến tính bội.
  • Đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp quản trị mang tính hành động cao, có mục tiêu định lượng và lộ trình triển khai cụ thể cho cơ quan quản lý và doanh nghiệp công nghệ.
  • Lộ trình nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng phạm vi khảo sát ra các đô thị lân cận và ứng dụng phương pháp mô hình hóa phương trình cấu trúc (SEM) để kiểm định các mối quan hệ tác động gián tiếp.