Tổng quan nghiên cứu

Hoạt động đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp kinh doanh đang trở thành động lực then chốt cho tăng trưởng kinh tế, giải quyết việc làm và thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu xã hội tại Việt Nam. Theo thống kê từ Bộ Khoa học và Công nghệ, các doanh nghiệp trong nước hiện mới chỉ dành khoảng 0,4% doanh thu hàng năm cho công tác đổi mới công nghệ, thấp hơn rất nhiều so với tỷ lệ 10% tại Hàn Quốc. Bên cạnh đó, hơn 80% máy móc và trang thiết bị sử dụng trong khối doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam được sản xuất cách đây 30 năm, tạo ra rào cản lớn về năng suất và chất lượng. Báo cáo Giám sát doanh nhân toàn cầu chỉ ra rằng tỷ lệ người trưởng thành tại Việt Nam có ý định khởi nghiệp trong vòng 3 năm chỉ đạt 24,1%, thấp hơn đáng kể so với mức bình quân 44,7% ở các quốc gia phát triển. Đồng thời, thị trường lao động từng ghi nhận hơn 126.900 người có trình độ đại học thất nghiệp.

Trước thực trạng hơn 72% nhà sáng lập bắt đầu khởi nghiệp ở độ tuổi dưới 30 nhưng đối mặt với tỷ lệ thất bại cao do thiếu vốn, thiếu kinh nghiệm và năng lực thương mại hóa, sự xuất hiện của các cơ sở ươm tạo doanh nghiệp (Business Incubator) và không gian làm việc chung (Co-working space) là giải pháp chiến lược. Mục tiêu trọng tâm của nghiên cứu là đánh giá thực trạng nhu cầu, mức độ sử dụng 7 nhóm dịch vụ ươm tạo và xác định các nhân tố tác động trực tiếp đến quyết định sử dụng dịch vụ của thanh niên khởi nghiệp. Nghiên cứu được triển khai trên tập khách thể là thanh niên độ tuổi 20-34 tại 2 cơ sở ươm tạo tiêu biểu trên địa bàn Hà Nội gồm UP Coworking Space và BKHUP Coworking Space trong giai đoạn từ tháng 8/2017 đến tháng 12/2017. Kết quả nghiên cứu cung cấp hệ thống luận cứ thực nghiệm giá trị, góp phần hiện thực hóa các mục tiêu của Đề án 844 về hỗ trợ hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo quốc gia và nâng cao hiệu quả hoạt động của các vườn ươm doanh nghiệp tại Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự kết hợp chặt chẽ giữa các lý thuyết xã hội học và hành vi kinh tế:

Thứ nhất, Lý thuyết lựa chọn hợp lý (Rational Choice Theory) của George Homans: Lý thuyết giải thích hành vi của thanh niên khởi nghiệp như một quá trình cân nhắc duy lý nhằm tối đa hóa lợi ích và tối thiểu hóa chi phí. Dựa trên 4 nguyên tắc tương tác cơ bản của Homans, startup sẽ quyết định tham gia và duy trì sử dụng dịch vụ tại vườn ươm khi phần thưởng thu được (hạ tầng, mạng lưới, vốn, kiến thức) vượt trội hơn chi phí tài chính và công sức bỏ ra.

Thứ hai, Lý thuyết hành vi kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB) của Icek Ajzen: Mô hình giải thích ý định và quyết định lựa chọn dịch vụ thông qua 3 thành tố: thái độ đối với dịch vụ, quy chuẩn chủ quan từ cộng đồng xung quanh và nhận thức kiểm soát hành vi (tính dễ tiếp cận và mức giá dịch vụ).

Thứ ba, Thuyết thứ bậc nhu cầu của Abraham Maslow: Định vị khát vọng đổi mới sáng tạo và làm chủ của thanh niên ở tầng cao nhất (tự khẳng định bản thân), phát triển mạnh mẽ khi các nhu cầu nền tảng về cơ sở vật chất và bảo đảm vận hành được các cơ sở ươm tạo trợ lực.

Hệ thống khái niệm cốt lõi trong nghiên cứu bao gồm:

  • Thanh niên khởi nghiệp: Công dân Việt Nam trong độ tuổi từ 20 đến 34 tuổi, có sức khỏe tinh thần và thể chất, đang vận hành dự án đổi mới sáng tạo.
  • Doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo (Startup): Tổ chức kinh doanh dựa trên khai thác tài sản trí tuệ, công nghệ hoặc mô hình mới, có khả năng tăng trưởng vượt bậc trong điều kiện rủi ro cao.
  • Cơ sở ươm tạo doanh nghiệp: Tổ chức cung cấp không gian, hạ tầng kỹ thuật và dịch vụ chuyên nghiệp hỗ trợ startup hoàn thiện ý tưởng và thương mại hóa sản phẩm.
  • Dịch vụ ươm tạo: Hệ thống 7 nhóm dịch vụ gồm hành chính văn phòng, hạ tầng kỹ thuật, hỗ trợ kinh doanh, tiếp cận tài chính, kết nối cộng đồng, đào tạo tri thức và xây dựng thương hiệu.

Mô hình phân tích xác lập 7 nhóm biến số độc lập tác động đến quyết định sử dụng dịch vụ gồm: Môi trường chính sách, Ảnh hưởng truyền thông, Chi phí dịch vụ, Hiệu quả mong đợi, Mức độ dễ sử dụng, Khả năng đáp ứng và Mức độ tín nhiệm của cơ sở ươm tạo.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp nhuần nhuyễn giữa phương pháp định tính và định lượng nhằm đảm bảo tính toàn diện và độ tin cậy khoa học cao:

Nguồn dữ liệu và kỹ thuật thu thập:

  • Nghiên cứu tài liệu thứ cấp (Desk study): Tổng hợp các báo cáo uy tín từ Ngân hàng Thế giới (World Bank), Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), OECD, infoDev, Tổng cục Thống kê, VCCI và hệ thống văn bản pháp luật như Luật Chuyển giao công nghệ 2006 và 2017, Luật Hỗ trợ Doanh nghiệp nhỏ và vừa 2017, Nghị định 118/2015/NĐ-CP, Nghị định 218/2013/NĐ-CP và Quyết định 844/QĐ-TTg.
  • Phỏng vấn sâu (In-depth interview): Thực hiện 12 cuộc phỏng vấn chất lượng cao với 02 chuyên gia đổi mới sáng tạo và quản lý khoa học công nghệ, 08 đại diện startup đang hoạt động tại vườn ươm và 02 cán bộ quản lý cấp cao tại các cơ sở ươm tạo.
  • Khảo sát định lượng bằng bảng hỏi: Sử dụng 02 bộ công cụ bảng hỏi chuẩn hóa dành riêng cho cá nhân khởi nghiệp và ban quản lý cơ sở ươm tạo.

Quy mô và phương pháp chọn mẫu: Phát ra 250 phiếu khảo sát, thu về 215 phiếu hợp lệ (tỷ lệ phản hồi đạt 86%). Mẫu được lựa chọn theo phương pháp ngẫu nhiên thuận tiện tại 2 cơ sở ươm tạo tiêu biểu tại Hà Nội là UP Coworking Space (không gian làm việc 24/7) và BKHUP Coworking Space (hợp tác giữa BK-Holdings - Đại học Bách Khoa Hà Nội và Công ty UP với diện tích 1.200m2, thu hút trên 200 lượt người sử dụng mỗi tuần).

Phương pháp phân tích dữ liệu: Dữ liệu được xử lý trên phần mềm thống kê SPSS 18.0. Các kiểm định bao gồm thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và hồi quy tuyến tính đa biến. Việc kết hợp phương pháp này giúp lượng hóa chính xác trọng số tác động của từng yếu tố, đồng thời làm sáng tỏ các nguyên nhân hành vi sâu xa từ khảo sát thực tế diễn ra từ tháng 8/2017 đến tháng 12/2017.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Khảo sát thực nghiệm trên 215 thanh niên khởi nghiệp tại Hà Nội mang lại những kết quả định lượng cụ thể:

Thứ nhất, về đặc điểm nhân khẩu học và năng lực sáng lập: Khảo sát ghi nhận 75,0% người khởi nghiệp là nam giới (162 người) và 25,0% là nữ giới (53 người). Đội ngũ sáng lập trẻ có trình độ học vấn rất cao với 84,0% tốt nghiệp đại học trở lên và 92,1% (198 người) thành thạo ngoại ngữ tiếng Anh. Tỷ lệ thành viên từng tham gia các khóa tập huấn ngắn hạn về khởi sự kinh doanh đạt 54,4% (117 người). Về quy mô doanh nghiệp, 63,0% startup có quy mô siêu nhỏ dưới 10 lao động, 30,0% có từ 10 đến 49 lao động và chỉ 7,0% có trên 50 lao động.

Thứ hai, về thực trạng sử dụng 7 nhóm dịch vụ ươm tạo: Nhu cầu sử dụng tập trung cao nhất ở nhóm dịch vụ cơ sở hạ tầng và hành chính văn phòng với điểm trung bình đạt trên 4,2 trên thang điểm 5. Các tiện ích như chỗ ngồi linh hoạt mở cửa 24/7 và hệ thống mạng tốc độ cao được sử dụng thường xuyên nhờ mức giá hợp lý (tại UP chỉ từ 200.000 VNĐ/tháng cho gói 3 ngày). Tuy nhiên, nhóm dịch vụ hỗ trợ tiếp cận tài chính và kết nối gọi vốn chỉ ghi nhận 28,5% startup sử dụng thường xuyên. Nhóm dịch vụ tư vấn pháp lý sở hữu trí tuệ và xây dựng thương hiệu cũng chỉ đạt mức độ đáp ứng khoảng 40,0% so với kỳ vọng của doanh nghiệp.

Thứ ba, về mức độ hiểu biết khung khổ pháp lý: Tỷ lệ hiểu biết của thanh niên khởi nghiệp đối với các chính sách vĩ mô còn rất hạn chế. Chỉ có 32,6% (70 startup) nắm rõ các quy định hỗ trợ tại Luật Chuyển giao công nghệ 2017 và Luật Hỗ trợ Doanh nghiệp nhỏ và vừa 2017. Hơn 67,4% doanh nghiệp còn lại chưa nắm bắt được các điều kiện để thụ hưởng chính sách ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp 10% trong 15 năm theo Nghị định 218/2013/NĐ-CP.

Thứ tư, về kênh tiếp cận thông tin và quyết định chi phí: Có tới 68,4% startup tiếp cận thông tin về cơ sở ươm tạo thông qua mạng xã hội và truyền miệng từ cộng đồng, trong khi kênh thông tin từ các cơ quan nhà nước chỉ chiếm 16,3%. Về khả năng tài chính, 65,0% nhóm khởi nghiệp sẵn sàng chi trả mức phí từ 500.000 đến 1.500.000 VNĐ/người/tháng cho các gói dịch vụ cơ bản.

Thảo luận kết quả

Các dữ liệu thực nghiệm đã phản ánh rõ nét bản chất của mô hình ươm tạo doanh nghiệp tại Việt Nam:

Giải thích nguyên nhân: Sự thành công của các không gian làm việc chung như UP và BKHUP xuất phát từ việc giải quyết đúng bài toán chi phí mặt bằng cố định cho các nhóm khởi sự nhỏ (dưới 10 người), hoàn toàn phù hợp với Lý thuyết lựa chọn hợp lý của Homans. Tuy nhiên, sự thiếu vắng các dịch vụ hỗ trợ tài chính chuyên sâu xuất phát từ việc hệ sinh thái đầu tư mạo hiểm tại Việt Nam còn non trẻ, thiếu sự tham gia của các quỹ thiên thần trong nước, khiến các vườn ươm chủ yếu dừng lại ở vai trò cung cấp hạ tầng thay vì tăng tốc kinh doanh toàn diện.

So sánh đối chiếu quốc tế: Kết quả nghiên cứu tương đồng với nhận định của Gallup khi khẳng định nguồn vốn và đào tạo là hai nhân tố then chốt quyết định tỷ lệ sống sót của startup, nhưng chỉ có khoảng 23% thanh niên tiếp cận được các nguồn lực này. Kết quả mô hình hồi quy cũng củng cố Lý thuyết hành vi kế hoạch (TPB) của Ajzen, trong đó Chi phí sử dụng dịch vụ (hệ số hồi quy chuẩn hóa beta = 0,312) và Hiệu quả mong đợi về khả năng gọi vốn (beta = 0,285) là hai nhân tố có lực giải thích mạnh nhất đến quyết định sử dụng dịch vụ của thanh niên.

Biểu diễn trực quan dữ liệu: Dữ liệu nghiên cứu được lượng hóa sinh động thông qua biểu đồ so sánh tần suất sử dụng giữa 7 nhóm dịch vụ, biểu đồ phân bố cơ cấu nhân lực startup và bảng ma trận hệ số hồi quy đa biến phản ánh mức độ tác động của từng nhân tố môi trường và chủ quan đến hành vi người dùng.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu thực nghiệm, 4 nhóm giải pháp trọng tâm được kiến nghị thực hiện:

Thứ nhất, hoàn thiện và cụ thể hóa cơ chế chính sách ưu đãi tài chính và thuế

  • Chủ thể thực hiện: Bộ Tài chính phối hợp cùng Bộ Khoa học và Công nghệ.
  • Hành động cụ thể: Ban hành thông tư hướng dẫn đồng bộ quy trình xét duyệt ưu đãi thuế suất 10% trong 15 năm, miễn thuế 4 năm và giảm 50% thuế thu nhập doanh nghiệp trong 9 năm tiếp theo cho các cơ sở ươm tạo và doanh nghiệp khởi nghiệp công nghệ theo Nghị định 218/2013/NĐ-CP và Nghị định 118/2015/NĐ-CP.
  • Chỉ số mục tiêu và lộ trình: Nâng tỷ lệ startup tiếp cận thành công các gói hỗ trợ thuế và mặt bằng lên mức tối thiểu 45% trong giai đoạn 2021-2025.

Thứ hai, nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ hỗ trợ gọi vốn và thương mại hóa

  • Chủ thể thực hiện: Ban quản lý các cơ sở ươm tạo (UP, BKHUP, các vườn ươm đại học).
  • Hành động cụ thể: Chủ động ký kết thỏa thuận hợp tác thường trực với ít nhất 15 quỹ đầu tư mạo hiểm trong nước và quốc tế, định kỳ tổ chức các chương trình kết nối đầu tư (Demo Day) hàng quý.
  • Chỉ số mục tiêu và lộ trình: Đạt tỷ lệ tối thiểu 25% startup thành viên nhận được cam kết đầu tư hạt giống trong vòng 18 tháng tham gia ươm tạo từ năm 2022 trở đi.

Thứ ba, chuẩn hóa chương trình giáo dục khởi nghiệp và mạng lưới cố vấn chuyên sâu

  • Chủ thể thực hiện: Bộ Giáo dục và Đào tạo phối hợp cùng Trung ương Đoàn TNCS Hồ Chí Minh.
  • Hành động cụ thể: Đưa học phần kỹ năng khởi nghiệp đổi mới sáng tạo vào chương trình đào tạo chính khóa, xây dựng mạng lưới 500 chuyên gia doanh nhân cố vấn theo Đề án 1665/QĐ-TTg.
  • Chỉ số mục tiêu và lộ trình: Đạt mục tiêu 80% sinh viên tốt nghiệp khối ngành kinh tế và công nghệ được trang bị kỹ năng lập kế hoạch kinh doanh trước năm 2025.

Thứ tư, số hóa công tác truyền thông và kết nối hệ sinh thái khởi nghiệp

  • Chủ thể thực hiện: Cục Phát triển thị trường và doanh nghiệp KH&CN (NATEC - Đề án 844).
  • Hành động cụ thể: Xây dựng cổng dữ liệu mở quốc gia tích hợp thông tin pháp lý, mạng lưới vườn ươm và cơ hội đầu tư cho thanh niên.
  • Chỉ số mục tiêu và lộ trình: Gia tăng mức độ nhận thức chính sách pháp luật của thanh niên khởi nghiệp từ 32,6% lên trên 75% trong giai đoạn 2023-2026.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình luận văn mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho 4 nhóm đối tượng:

Thứ nhất, các nhà sáng lập thanh niên và nhóm dự án khởi nghiệp sáng tạo: Luận văn cung cấp cẩm nang chi tiết về quy trình ươm tạo 5 giai đoạn tiêu chuẩn (phát hiện ý tưởng, sàng lọc, tạo môi trường hỗ trợ, cung cấp dịch vụ hoàn thiện và tách cơ sở). Qua đó, các nhà sáng lập trẻ có thể tối ưu hóa tới 40% chi phí vận hành ban đầu bằng cách lựa chọn các gói tiện ích không gian làm việc chung (Co-working) phù hợp với năng lực tài chính.

Thứ hai, các nhà quản lý và vận hành cơ sở ươm tạo doanh nghiệp: Công trình cung cấp bộ dữ liệu thực chứng từ 215 startup về mức độ hài lòng và năng lực chi trả thực tế. Đây là căn cứ khoa học vững chắc giúp ban quản trị tái thiết kế danh mục dịch vụ, chuyển dịch từ việc cho thuê mặt bằng đơn thuần sang cung cấp các gói tư vấn chuyên sâu về sở hữu trí tuệ, tiếp thị và gọi vốn.

Thứ ba, các cơ quan quản lý nhà nước và tổ chức hỗ trợ thanh niên: Bộ Khoa học và Công nghệ, Bộ Kế hoạch và Đầu tư cùng Đoàn Thanh niên có thể sử dụng các số liệu thực chứng trong luận văn để nhận diện khoảng cách giữa chính sách vĩ mô và thực tế hấp thụ, phục vụ việc hoàn thiện khung pháp lý về đầu tư mạo hiểm.

Thứ tư, giảng viên, nhà nghiên cứu và học viên cao học: Tài liệu cung cấp khung phân tích mẫu mực kết hợp giữa Lý thuyết lựa chọn hợp lý của Homans và Lý thuyết hành vi kế hoạch của Ajzen, đi kèm bộ công cụ thang đo khảo sát định lượng được xử lý qua SPSS 18.0 cho các nghiên cứu tiếp theo.

Câu hỏi thường gặp

Cơ sở ươm tạo doanh nghiệp khác biệt như thế nào so với văn phòng làm việc truyền thống? Cơ sở ươm tạo không đơn thuần cho thuê địa điểm mà cung cấp hệ sinh thái hỗ trợ toàn diện gồm 7 nhóm dịch vụ: hạ tầng kỹ thuật 24/7, phòng thí nghiệm liên kết, tư vấn sở hữu trí tuệ, kết nối cố vấn và gọi vốn đầu tư. Tại UP và BKHUP, startup được sử dụng không gian làm việc với mức giá chỉ từ 200.000 VNĐ/tháng, tiết kiệm hơn 60% chi phí so với thuê văn phòng truyền thống.

Những yếu tố nào tác động mạnh nhất đến quyết định sử dụng dịch vụ ươm tạo của thanh niên? Mô hình phân tích hồi quy chỉ ra 7 yếu tố tác động, trong đó Chi phí sử dụng dịch vụ (beta = 0,312) và Hiệu quả mong đợi về gọi vốn (beta = 0,285) có sức ảnh hưởng lớn nhất. Tính linh hoạt về thời gian mở cửa 24/7 và mức độ tín nhiệm của cơ sở ươm tạo cũng là yếu tố then chốt quyết định sự gắn bó của hơn 78% thanh niên khởi nghiệp.

Tại sao mức độ hiểu biết chính sách pháp lý của thanh niên khởi nghiệp tại Hà Nội lại ở mức thấp? Khảo sát 215 người cho thấy chỉ có 32,6% hiểu rõ Luật Hỗ trợ Doanh nghiệp nhỏ và vừa 2017 và Luật Chuyển giao công nghệ 2017. Nguyên nhân là do hơn 63% doanh nghiệp có quy mô siêu nhỏ dưới 10 người, nguồn lực tập trung toàn bộ cho việc phát triển sản phẩm, trong khi kênh tiếp cận thông tin chủ yếu là mạng xã hội (chiếm 68,4%) thay vì các cổng thông tin văn bản quy phạm pháp luật chính thống.

Mức chi phí nào được xem là phù hợp nhất đối với các nhóm thanh niên khởi nghiệp? Kết quả khảo sát chỉ ra hơn 65% startup mong muốn mức phí chỗ ngồi và tiện ích cơ bản dao động từ 500.000 đến 1.500.000 VNĐ/người/tháng. Các gói thành viên linh hoạt theo ngày hoặc tháng tại UP (từ 200.000 VNĐ cho 3 ngày) đáp ứng rất tốt khả năng tài chính hạn hẹp ban đầu của 75% người sáng lập trẻ tuổi.

Cơ sở ươm tạo đóng vai trò gì trong việc hỗ trợ doanh nghiệp gọi vốn đầu tư? Cơ sở ươm tạo đóng vai trò là cầu nối trung gian hỗ trợ hoàn thiện bản kế hoạch kinh doanh, tổ chức các sàn thuyết trình dự án (Pitching Day) và bảo chứng uy tín cho startup trước các quỹ mạo hiểm. Các dự án trải qua giai đoạn tiền ươm tạo bài bản có tỷ lệ tiếp cận nguồn vốn thành công cao gấp 2,3 lần so với các nhóm khởi nghiệp tự phát ngoài thị trường.

Kết luận

Những đóng góp cốt lõi và định hướng phát triển từ công trình nghiên cứu:

  • Luận văn đã tiên phong hệ thống hóa và làm sáng tỏ 7 nhóm nhân tố chi phối quyết định sử dụng dịch vụ ươm tạo của thanh niên khởi nghiệp tại Việt Nam dưới góc độ Xã hội học thực nghiệm.
  • Bộ số liệu thực chứng từ 215 phiếu khảo sát tại UP và BKHUP đã phác họa bức tranh toàn cảnh về nhu cầu cấp thiết đối với hạ tầng làm việc linh hoạt và khoảng trống trong dịch vụ gọi vốn chuyên sâu.
  • Công trình khẳng định tính đúng đắn khi ứng dụng Lý thuyết lựa chọn hợp lý của Homans và Lý thuyết hành vi kế hoạch của Ajzen trong phân tích hành vi của 75% thanh niên khởi nghiệp là nam giới và 84% có trình độ đại học.
  • Luận văn đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp mang tính hành động cao, gắn liền với các chỉ số mục tiêu cụ thể và lộ trình triển khai giai đoạn 2021-2026 cho các cơ quan quản lý và vườn ươm.
  • Nghiên cứu mở ra hướng tiếp cận mở rộng trên quy mô liên vùng tại Hà Nội, Đà Nẵng và TP.HCM nhằm đánh giá sự biến chuyển của hệ sinh thái khởi nghiệp trong các giai đoạn tiếp theo.

Công trình luận văn thạc sĩ của tác giả Nguyễn Thu Trang là tài liệu học thuật và thực tiễn giá trị, đặt nền tảng vững chắc cho việc nâng cao chất lượng dịch vụ ươm tạo và thúc đẩy phong trào khởi nghiệp sáng tạo tại Việt Nam. Quý độc giả, các nhà nghiên cứu và các nhà sáng lập quan tâm có thể tra cứu toàn văn luận văn tại Trung tâm Thông tin - Thư viện Đại học Quốc gia Hà Nội để ứng dụng hiệu quả vào công tác quản trị và nghiên cứu chuyên sâu.