Luận văn thạc sĩ hệ thống thông tin quản lý các yếu tố ảnh hưởng đến sự chấp nhận của người dùng các dịch vụ ott massaging tại tp hcm

Luận văn thạc sĩ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự chấp nhận dịch vụ OTT messaging tại TP.HCM, cung cấp cái nhìn sâu sắc về thị trường.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2015

97
5
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về dịch vụ OTT Messaging

Dịch vụ OTT (Over-the-top) đang ngày càng trở nên phổ biến tại TP.HCM, nhờ vào sự phát triển mạnh mẽ của smartphone và mạng Internet. Dịch vụ OTT cung cấp khả năng nhắn tin, gọi điện, và chia sẻ nội dung mà không cần sự can thiệp của nhà mạng. Theo nghiên cứu, người dùng tại TP.HCM rất ưa chuộng các ứng dụng nhắn tin OTT như Zalo, WhatsApp và Viber. Những ứng dụng này không chỉ miễn phí mà còn cung cấp nhiều tính năng phong phú hơn so với SMS truyền thống. Theo báo cáo từ eMarketer, khoảng 67% người dùng tại Mỹ Latin đã chấp nhận sử dụng dịch vụ OTT vào năm 2014. Điều này cho thấy xu hướng sử dụng OTT Messaging đang gia tăng nhanh chóng và có tiềm năng lớn tại thị trường Việt Nam.

1.1. Đặc điểm và lợi ích của dịch vụ OTT

Dịch vụ OTT có nhiều ưu điểm nổi bật như chi phí thấp, khả năng kết nối miễn phí qua Internet, và tính năng đa dạng. Người dùng có thể gửi tin nhắn, gọi điện, và chia sẻ hình ảnh, video mà không bị giới hạn bởi số lượng ký tự như SMS. Công nghệ truyền thông đã cho phép người dùng kết nối dễ dàng với bạn bè và gia đình mà không cần phải lo lắng về chi phí, điều này đã làm cho dịch vụ OTT trở thành lựa chọn hàng đầu cho việc giao tiếp. Bên cạnh đó, việc sử dụng ứng dụng nhắn tin còn giúp người dùng tiết kiệm thời gian và nâng cao trải nghiệm giao tiếp, đặc biệt trong bối cảnh xã hội hiện đại, nơi mà tốc độ và hiệu quả giao tiếp là rất quan trọng.

II. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự chấp nhận dịch vụ OTT

Nghiên cứu cho thấy có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến sự chấp nhận dịch vụ OTT của người dùng tại TP.HCM. Các yếu tố này bao gồm nỗ lực trong việc sử dụng dịch vụ, động lực hưởng thụ, và ảnh hưởng xã hội. Nỗ lực sử dụng dịch vụ liên quan đến mức độ dễ dàng khi người dùng tiếp cận và sử dụng các tính năng của dịch vụ OTT. Động lực hưởng thụ đề cập đến mức độ hài lòng và niềm vui mà người dùng cảm nhận được khi sử dụng dịch vụ. Cuối cùng, ảnh hưởng xã hội phản ánh sự tác động của bạn bè và gia đình đến quyết định sử dụng dịch vụ của người dùng. Theo lý thuyết UTAUT2, những yếu tố này đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự chấp nhận và sử dụng dịch vụ OTT.

2.1. Đánh giá mức độ quan trọng của các yếu tố

Các yếu tố như kỳ vọng hiệu suất, thói quen, và giá trị cũng được xem là những yếu tố quan trọng trong việc hình thành ý định sử dụng dịch vụ OTT. Kỳ vọng hiệu suất liên quan đến sự kỳ vọng của người dùng về khả năng của dịch vụ trong việc đáp ứng nhu cầu giao tiếp của họ. Thói quen sử dụng đề cập đến việc người dùng đã quen với việc sử dụng dịch vụ OTT qua thời gian. Cuối cùng, giá trị mà người dùng cảm nhận từ dịch vụ OTT có thể ảnh hưởng đến quyết định chấp nhận dịch vụ. Nghiên cứu cho thấy rằng việc cải thiện các yếu tố này có thể giúp tăng cường sự chấp nhận dịch vụ OTT tại TP.HCM.

III. Thực trạng và xu hướng sử dụng dịch vụ OTT tại TP

Thực trạng sử dụng dịch vụ OTT tại TP.HCM cho thấy sự gia tăng mạnh mẽ về số lượng người dùng. Theo số liệu thống kê, số người sử dụng dịch vụ OTT đã đạt khoảng 22% dân số tại TP.HCM, cho thấy sự phổ biến của dịch vụ này trong cộng đồng. Người dùng trẻ tuổi có xu hướng sử dụng dịch vụ OTT nhiều hơn, nhờ vào sự phát triển của công nghệ và sự tiện lợi mà dịch vụ này mang lại. Xu hướng này không chỉ dừng lại ở việc sử dụng dịch vụ nhắn tin mà còn mở rộng sang các lĩnh vực như thương mại điện tử và truyền thông xã hội, tạo ra một hệ sinh thái số phong phú.

3.1. Tình hình cạnh tranh trong thị trường dịch vụ OTT

Thị trường dịch vụ OTT tại TP.HCM đang chứng kiến sự cạnh tranh khốc liệt giữa các nhà cung cấp dịch vụ. Các ứng dụng như Zalo, WhatsApp, và Viber đang chạy đua để thu hút người dùng thông qua việc cải thiện tính năng và chất lượng dịch vụ. Đối thủ cạnh tranh không chỉ là các ứng dụng nhắn tin mà còn bao gồm các mạng xã hội lớn như Facebook và Instagram, nơi mà người dùng cũng có thể giao tiếp và chia sẻ nội dung. Để duy trì và mở rộng thị phần, các nhà cung cấp dịch vụ OTT cần phải tập trung vào việc nâng cao trải nghiệm người dùng và tạo ra các giá trị gia tăng mà người dùng mong muốn.

07/01/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu tổng quan, giới thiệu những thông tin liên quan đến dịch vụ OTT, cơ sở hình thành đề tài, trình bày mục tiêu, nội dung, các giới hạn của nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu và bố cục của luận văn. Chương 2: Cơ sở lý thuyết, trình bày các nghiên cứu liên quan đến sự chấp nhận công nghệ mới, và các nghiên cứu liên quan đến sự chấp nhận của người dùng đối với OTT. Chương 3: Đề xuất mô hình nghiên cứu, các thang đo của mô hình, và tiêu chí đánh giá mô hình. Chương 4: Đánh giá mô hình, trình bày các kết quả phân tích dữ liệu và đánh giá mức độ phù hợp của mô hình.

Chương 5: Kết luận, trình bày kết quả nghiên cứu đạt được, ưu nhược điểm của nghiên cứu, đề xuất kiến nghị và hướng nghiên cứu tiếp theo. 8 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN Chương 2 trình bày về lý thuyết về sự chấp nhận công nghệ, và các nghiên cứu liên quan đến sự chấp nhận sử dụng dịch vụ OTT. Các nghiên cứu liên quan đến sự chấp nhận công nghệ mới 2. Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) Mô hình chấp nhận công nghệ TAM (Technology Acceptance Model) [10] đề cập đến lý thuyết hệ thống thông tin về cách mà người dùng chấp nhận sử dụng công nghệ.

Lý thuyết này được phát triển bởi Fred Davis and Richard Bagozzi (1989) để nghiên cứu về sự chấp nhận sử dụng của người dùng đối với công nghệ máy tính trong tổ chức. Cảm nhận hữu ích (Perceived Usefulness) Biến bên ngoài Thái độ sử dụng (External Ý định hành vi Sử dụng thực sự (Attitude toward Variables) (Behavior Intention) (Actual system use) use) Cảm nhận dễ sử dụng (Perceived Ease of use) Hình 2-1: Mô hình TAM [10] Mô hình TAM sử dụng 2 thang đo: Cảm nhận tính hữu ích (Perceived Usefulness): “là mức độ mà một người tin rằng việc sử dụng một hệ thống cụ thể sẽ làm tăng hiệu quả công việc của họ”, một người sẽ quyết định có dùng hoặc không dùng đến một ứng dụng tùy vào mức độ họ cảm nhận việc dùng ứng dụng đó sẽ giúp cho công việc của họ hiệu quả hơn hay không. Cảm nhận tính dễ sử dụng (Perceived Ease of Use): “là mức độ mà một người dùng tin rằng sử dụng một hệ thống cụ thể sẽ giải thoát họ khỏi những nỗ lực.” Cho dù một người tin rằng việc sử dụng một ứng dụng cụ thể sẽ làm công việc họ hiệu quả hơn, nhưng nếu ứng dụng đó quá khó sử dụng, hoặc việc học cách sử dụng ứng dụng đó nằm ngoài khả năng của họ, thì mức độ chấp nhận của họ sẽ không cao. Mô hình chấp nhận công nghệ TAM đã được sử dụng trong nhiều nghiên cứu liên quan đến sự chấp nhận công nghệ.

Lý thuyết chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT) Lý thuyết thống nhất chấp nhận và sử dụng công nghệ UTAUT (Unified Theory of Acceptance and Use of Technology) [11] là một mô hình được phát triển bởi Venkatesh và các cộng sự (2003) để giải thích ý định và hành vi của người sử dụng hệ thống thông tin trong tổ chức, vào thời điểm công nghệ thông tin phát triển mạnh mẽ. Mô hình UTAUT đã chắt lọc được những yếu tố quan trọng để nghiên cứu về ý định hành vi sử dụng công nghệ trong tổ chức. Kỳ vọng hiệu suất (performance expectancy) Kỳ vọng nỗ lực (Effort expectancy) Ý định hành vi Hành vi sử dụng (Behavioral intention) (Use behavior) Ảnh hưởng xã hội (Social influence) Điều kiện thuận lợi (Facilitating conditions) Giới tính Tuổi Kinh nghiệm Tự nguyện sử dụng (Gender) (age) (experience) (Voluntariness of Use) Hình 2-2: Mô hình UTAUT [11] Mô hình UTAUT đã giải thích được 70% phương sai trong ý định hành vi sử dụng công nghệ và 50% phương sai chấp nhận công nghệ (Venkatesh , 2012, p157) [12]. Mô hình UTAUT được dùng nhiều trong các nghiên cứu về sự chấp nhận và sử dụng công nghệ mới trong tổ chức.

Lý thuyết chấp nhận và sử dụng công nghệ UTAUT2 Lý thuyết UTAUT2 được phát triên bởi Venkatesh (2012) [12] là sự mở rộng từ mô hình UTAUT để nghiên cứu sự chấp nhận công nghệ trong môi trường người dùng cuối. mô hình UTAUT2 thêm vào 3 yếu tố Động lực hưởng thụ, Giá trị, và thói quen. Mô hình đã được ứng dụng để nghiên cứu sự chấp nhận sử dụng Internet trên thiết bị di động trong môi trường người dùng cuối, kết quả cho thấy mô hình giải thích được 74% ý định hành vi và 52% sự chấp nhận công nghệ (Venkatesh, 2012, p172) [12] 10 Kỳ vọng hiệu suất (performance expectancy) Kỳ vọng nỗ lực (Effort expectancy) Ý định hành vi Hành vi sử dụng Ảnh hưởng xã hội (Behavioral intention) (Use behavior) (Social influence) Điều kiện thuận lợi (Facilitating conditions) Động lực thúc đẩy (Hedonic Motivation) Giá trị (Price value) Thói quen (Habit) Giới tính Tuổi Kinh nghiệm (Gender) (age) (experience) Hình 2-3: Mô hình UTAUT2 (Venkatesh, 2012) [12] 2. Các nghiên cứu liên quan (1) Đề tài của Richard Glass và Suhong Li (2010) [13] Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự chấp nhận trình nhắn tin tức thời dùng trên máy tính, ứng dụng mô hình TAM, kết hợp yếu tố Ảnh hưởng xã hội, Giới tính và độ tuổi, đối tượng khảo sát là những người đang có việc làm.

Kết quả chỉ ra rằng yếu tố ảnh hưởng xã hội có tác động mạnh nhất, theo sau là nhận thức tính hữu ích và nhận thức tính dễ sử dụng, yếu tố giới tính và tuổi ảnh hưởng không đáng kể. 11 TAM - Perceived ease of use - Perceived usefulness Social Influence - Subjective norm IM adoption - Critical mass Demographic Factors - Gender - Age Hình 2-4: Mô hình nghiên cứu sự chấp nhận IM của Richard Glass [13] (2) Đề tài của Yang Yongqing và các cộng sự (2011) [14] Nghiên cứu sự chấp nhận sử dụng MIM (Mobile instant messaging) được thực hiện ở Trung Quốc, một thị trường với rất đông người sử dụng MIM, ứng dụng mô hình TAM có hiệu chỉnh bổ sung. Kết quả cho thấy hai yếu tố nhận thức về sự hữu ích và nhận thức tính giải trí có ảnh hưởng mạnh nhất đến sự chấp nhận sử dụng dịch vụ OTT của người dùng, các yếu tố tính phổ biến, chi phí, ảnh hưởng xã hội và sự tương thích dịch vụ có ảnh hưởng đáng kể. Kết quả nghiên cứu cho thấy người dùng quan tâm đến lợi ích nhận được hơn các bất lợi từ OTT.

Hình 2-5: Mô hình nghiên cứu sự chấp nhận MIM của Yang Yongqing. [14] 12 (3) Đề tài của Guoyin Jiang và Wenjuan Deng (2011) [15] ở Trung Quốc Nghiên cứu ứng dụng mô hình TAM có hiệu chỉnh bổ sung, khảo sát 364 người dùng OTT, yếu tố nhận thức về sự hữu ích được đánh giá là ảnh hưởng nhiều nhất đến thái độ người dùng OTT, theo sau là các yếu tố nhận thức về tính giải trí, nhận thức tính dễ sử dụng, và ảnh hưởng xã hội. Chi phí có ảnh hưởng âm đến thái độ người dùng. Hình 2-6: Mô hình nghiên cứu sự chấp nhận IM của G.

Jiang [15] (4) Luận văn thạc sỹ của Shuo Mei và các cộng sự (2013) [3] Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự chấp nhận sử dụng dịch vụ WeChat tại Trung Quốc. Đề tài nghiên cứu dựa trên mô hình UTAUT (2003) kết hợp hai yếu tố Chi Phí và Sự riêng tư. Kết quả cho thấy các yếu tố Kỳ vọng nỗ lực, ảnh hưởng xã hội, điều kiện thuận lợi, chi phí và sự riêng tư có ảnh hưởng đến sự chấp nhận sử dụng WeChat, trong đó yếu tố ảnh hưởng xã hội có ảnh hưởng nhiều nhất; yếu tố kỳ vọng hiệu suất không ảnh hưởng, người tham gia khảo sát không nghĩ rằng sử dụng WeChat có thể cải thiện kết quả công việc của họ. 13 Kỳ vọng nỗ lực 0.011 Ảnh hưởng xã hội 0.00 Điều kiện thuận lợi Chấp nhận sử dụng -0.00 Chi phí Tính riêng tư -0.005 Hình 2-7: Mô hình nghiên cứu sự chấp nhận sử dụng Wechat [3] Kết luận chương: Chương 2 đã trình bày lý thuyết về sự chấp nhận công nghệ mới, và các nghiên cứu liên quan đến sự chấp nhận sử dụng dịch vụ OTT, là nền tảng cho việc xây dựng mô hình nghiên cứu và các thang đo sẽ được trình bày ở chương tiếp theo.

14 CHƯƠNG 3: MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU Chương 3 giới thiệu mô hình nghiên cứu đề xuất và các thành phần của mô hình, cách thức đánh giá các thang đo lường của khái niệm nghiên cứu và kiểm định mô hình nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu đề xuất Qua tham khảo các nghiên cứu liên quan và dựa trên thực tế tại TpHCM, mô hình nghiên cứu đề xuất dựa trên nền tảng mô hình UTAUT2 [12] đã được đề cập ở phần 2.5, thích hợp nghiên cứu trong môi trường người tiêu dùng, kết hợp yếu tố Sự riêng tư từ mô hình nghiên cứu sự chấp nhận sử dụng WeChat [3] đã được đề cập ở phần 2. Kỳ vọng hiệu suất (performance expectancy) H1+ Kỳ vọng nỗ lực (Effort expectancy) H2+ Ảnh hưởng xã hội (Social influence) H3+ Điều kiện thuận lợi H4+ Chấp nhận sử dụng OTT (Facilitating conditions) Instant Messaging H5+ Động lực hưởng thụ (Hedonic Motivation) H6+ Giá trị H7+ (Price Value) H9 H8+ Tính riêng tư (Privacy) Giới tính Tuổi Kinh nghiệm (Gender) (age) (experience) Thói quen (Habit) Các yếu tố nhân khẩu học Hình 3-1: Mô hình nghiên cứu đề xuất 15 Các thành phần của mô hình: a. Kỳ vọng hiệu suất Kỳ vọng hiệu suất (Performance Expectancy) là mức độ mà việc sử dụng một công nghệ sẽ đem lại lợi ích cho người tiêu dùng trong việc thực hiện các hoạt động nhất định (Venkatesh, 2012, p159) [12].

Kỳ vọng hiệu suất đối với dịch vụ OTT là mức độ người dùng cảm nhận việc sử dụng OTT sẽ đáp ứng nhu cầu liên lạc qua Internet thuận lợi, hiệu quả hơn trong cuộc sống hằng ngày. Giả thuyết H1+: yếu tố “Kỳ vọng hiệu suất” có quan hệ tích cực đến sự chấp nhận sử dụng dịch vụ OTT. Kỳ vọng nỗ lực Kỳ vọng nỗ lực (Effort Expectancy) là mức độ của sự dễ dàng liên quan đến việc sử dụng của người tiêu dùng về công nghệ (Venkatesh, 2012, p159) [12]. Kỳ vọng nỗ lực đối với dịch vụ OTT là cảm nhận của người dùng về tính dễ sử dụng của dịch vụ OTT, giao diện thân thiện dễ thao tác, và dễ tìm hiểu cách sử dụng.

Giả thuyết H2+: yếu tố “Kỳ vọng nỗ lực” có quan hệ tích cực đến sự chấp nhận sử dụng dịch vụ OTT. Ảnh hưởng xã hội Ảnh hưởng xã hội (Social influence) là mức độ mà người tiêu dùng cảm nhận những người quan trọng xung quanh họ (ví dụ, gia đình và bạn bè) tin rằng họ nên sử dụng một công nghệ cụ thể.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài luận văn thạc sĩ mang tiêu đề "Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự chấp nhận của người dùng đối với dịch vụ OTT Messaging tại TP.HCM" của tác giả Nguyễn Hoàng Thành, dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thanh Bình, đã phân tích những yếu tố chính tác động đến sự chấp nhận dịch vụ nhắn tin qua Internet (OTT Messaging) trong bối cảnh đô thị hóa tại TP.HCM. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi người tiêu dùng mà còn giúp các nhà cung cấp dịch vụ hiểu rõ hơn về nhu cầu và mong đợi của người dùng, từ đó tối ưu hóa chiến lược phát triển sản phẩm.

Để mở rộng thêm kiến thức về ảnh hưởng của đô thị hóa đến các lĩnh vực khác, bạn có thể tham khảo các bài viết sau: Tác động của quá trình đô thị hóa đến sự phát triển kinh tế xã hội tại các nước đang phát triển, nơi nghiên cứu tác động của đô thị hóa đến phát triển kinh tế xã hội; hoặc Luận án tiến sĩ về đô thị hóa và sử dụng đất đô thị tại tỉnh Bắc Ninh, nghiên cứu về mối quan hệ giữa đô thị hóa và quản lý đất đai. Những tài liệu này sẽ cung cấp thêm góc nhìn về các vấn đề liên quan đến đô thị hóa và quản lý trong các lĩnh vực khác nhau.