Giới thiệu dự án

Thịt heo là nguồn thực phẩm thiết yếu cung cấp protein và vi chất dinh dưỡng quan trọng (vitamin B1, B2, B6, sắt, kẽm), chiếm từ 30% đến 50% tổng khẩu phần ăn hàng tuần của các hộ gia đình Việt Nam. Tuy nhiên, theo các báo cáo giám sát an toàn thực phẩm đô thị, tình trạng lạm dụng chất tạo nạc (Salbutamol, Clenbuterol), tồn dư kháng sinh, tiêm thuốc an thần (Acepromazine) trước khi giết mổ và tẩm ướp hóa chất bảo quản công nghiệp (hàn the, muối diêm) diễn biến phức tạp. Thực trạng này đe dọa trực tiếp sức khỏe cộng đồng, gia tăng nguy cơ mắc các bệnh tim mạch, suy gan thận và ung thư tiêu hóa.

Vấn đề cốt lõi đặt ra là: Mặc dù nhu cầu đối với thực phẩm an toàn tại các đô thị lớn như TP.HCM tăng trưởng trên 15%/năm, tỷ lệ thâm nhập thực tế của thịt heo đạt chuẩn (VietGAP, GlobalGAP, Organic) vẫn chưa tương xứng với tiềm năng. Doanh nghiệp và nhà phân phối đối mặt với bài toán tối ưu hóa chuỗi cung ứng và định vị sản phẩm do thiếu các mô hình định lượng chuẩn xác về hành vi người tiêu dùng.

Đề tài khóa luận tốt nghiệp: "Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua thịt heo sạch của người tiêu dùng trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh" (Tác giả: Nguyễn Thị Kim Ngân; GVHD: TS. Bùi Văn Quang; Chuyên ngành: Marketing, Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM) tập trung giải quyết các mục tiêu trọng tâm:

  1. Xác định hệ thống các nhân tố tác động đến quyết định tiêu dùng thịt heo sạch tại địa bàn đô thị loại đặc biệt (TP.HCM).
  2. Đo lường mức độ tác động của từng nhân tố thông qua mô hình hồi quy tuyến tính bội (Multiple Linear Regression).
  3. Kiểm định sự khác biệt về hành vi tiêu dùng theo các biến nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, thu nhập, học vấn).
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp Marketing 4P và hàm ý quản trị ứng dụng cho các doanh nghiệp chăn nuôi, chế biến và phân phối bán lẻ.

Dự án áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (kết hợp lý thuyết hành vi người tiêu dùng và phân tích định lượng thực nghiệm với cỡ mẫu hợp lệ $N = 262$). Phạm vi nghiên cứu tập trung vào người tiêu dùng trực tiếp ra quyết định mua thực phẩm cho hộ gia đình tại TP.HCM.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại thị trường TP.HCM, các giải pháp phân phối thịt heo hiện được chia thành 3 phân khúc chính: chợ truyền thống, chuỗi cửa hàng tiện lợi/siêu thị và nền tảng thương mại điện tử thực phẩm.

Kênh phân phối Ưu điểm (Pros) Nhược điểm (Cons) Thị phần ước tính Mức độ kiểm soát ATTP
Chợ truyền thống Mạng lưới dày đặc, thịt nóng tươi mới mỗi sáng, giá cả linh hoạt. Không có tem truy xuất nguồn gốc, nguy cơ nhiễm chéo vi sinh vật cao, bảo quản hở. ~60% - 65% Thấp (Kiểm dịch cảm quan tại cổng)
Hệ thống Siêu thị / Cửa hàng sạch (Co.opmart, WinMart, Bách Hóa Xanh, Meat Deli) Chứng nhận VietGAP/ISO, tem QR truy xuất nguồn gốc, bảo quản mát tiêu chuẩn (0 - 4°C). Giá thành cao hơn 15% - 30%, độ phủ chưa đều ở các vùng ven. ~30% - 35% Cao (Kiểm tra mẫu định kỳ)
E-Commerce & Ứng dụng giao hàng (GrabMart, ShopeeFood, Co.op Online) Đặt hàng tiện lợi, giao nhanh tận nhà, khuyến mãi theo combo. Phụ thuộc chuỗi logistics lạnh, phí ship phát sinh, người mua không trực tiếp lựa chọn. ~5% - 8% Trung bình - Cao

Ma trận phân loại nhu cầu người tiêu dùng theo mô hình MoSCoW:

  • Must-have (Bắt buộc phải có): Độ an toàn sinh học (không giun sán, Salmonella), không tồn dư chất cấm/kháng sinh, hạn sử dụng rõ ràng.
  • Should-have (Cần có): Điểm bán thuận tiện trong bán kính di chuyển dưới 2km, nhãn mác truy xuất chuỗi cung ứng bằng mã QR.
  • Could-have (Có thể có): Dịch vụ pha lóc sẵn theo yêu cầu, bao bì hút chân không định lượng nhỏ.
  • Won't-have (Không ưu tiên trong giai đoạn này): Đóng gói cao cấp xuất khẩu làm tăng giá bán vượt quá 40% so với thịt chợ.

Thiết kế hệ thống

Nghiên cứu xây dựng khung phân tích cấu trúc dựa trên tích hợp Lý thuyết Hành động Hợp lý (TRA - Fishbein & Ajzen, 1975), Lý thuyết Hành vi Hoạch định (TPB - Ajzen, 1991) và Mô hình Hộp đen Người tiêu dùng (Kotler & Armstrong, 2012).

[Khung Mô Hình Nghiên Cứu Định Lượng]

Technology Stack & Công cụ xử lý:

  • Thu thập dữ liệu: Google Forms API kết hợp bảng câu hỏi khảo sát trực tuyến.
  • Làm sạch và tiền xử lý dữ liệu: Microsoft Excel 365 (Data Cleaning, mã hóa biến categorical).
  • Phân tích kinh tế lượng & thống kê: IBM SPSS Statistics v26.0 (Descriptive Statistics, Reliability Analysis, EFA, OLS Regression, One-Way ANOVA, Independent Samples T-Test).
  • Môi trường bổ trợ: Python 3.9 (Thư viện pandas, statsmodels, seaborn cho tái tạo biểu đồ tương quan).

Cấu trúc Thang đo (Measurement Model Schema):

Mô hình bao gồm 6 khái niệm nghiên cứu với 23 biến quan sát, đo lường bằng thang đo Likert 5 mức độ (1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý):

  1. Sự sẵn có (SC - 4 items): Dễ tìm mua (SC1), sẵn có tại siêu thị/cửa hàng (SC2), nguồn cung đa dạng (SC3), điểm bán gần nơi ở (SC4).
  2. Giá cả (GC - 4 items): Giá cao hơn thịt thường (GC1), giá cao cản trở mua (GC2), giá chưa tương xứng chất lượng (GC3), không muốn trả giá cao (GC4).
  3. Chất lượng (CL - 4 items): Giá trị dinh dưỡng (CL1), đầy đủ nhãn mác xuất xứ (CL2), không chất bảo quản (CL3), an toàn sức khỏe (CL4).
  4. Ý thức sức khỏe (SK - 4 items): Tốt hơn thịt thông thường (SK1), giảm nguy cơ bệnh tật (SK2), lợi ích sức khỏe lâu dài (SK3), duy trì thể trạng tốt (SK4).
  5. Thông tin sản phẩm (TT - 4 items): Đa dạng lựa chọn (TT1), lựa chọn chuẩn chất lượng (TT2), dễ so sánh giá (TT3), hiểu rõ đặc tính sản phẩm (TT4).
  6. Quyết định mua (QĐ - 3 items): Dự định mua trong tương lai (QĐ1), giới thiệu người thân/bạn bè (QĐ2), đánh giá quyết định mua là đúng đắn (QĐ3).

Methodology

Quy trình nghiên cứu trải qua 3 giai đoạn chuẩn mực:

[Giai đoạn 1: Khám phá]      --> [Giai đoạn 2: Thu thập sơ cấp] --> [Giai đoạn 3: Phân tích & Suy diễn]
Tổng thuật cơ sở lý luận        Thu thập n=280 mẫu online          Kiểm định Cronbach's Alpha
Xây dựng thang đo sơ bộ         Sàng lọc 262 mẫu hợp lệ            Phân tích nhân tố khám phá EFA
Tham vấn chuyên gia (n=5)       Kiểm tra phân phối mẫu             Hồi quy đa biến & ANOVA/T-test

Quản trị rủi ro và Đảm bảo chất lượng dữ liệu (QA):

  • Rủi ro sai lệch chọn mẫu (Sampling Bias): Sử dụng câu hỏi gài (filter question) loại bỏ những người không chịu trách nhiệm mua thực phẩm gia đình.
  • Rủi ro phương sai phương pháp chung (Common Method Bias): Xáo trộn trật tự câu hỏi Likert, bảo mật danh tính người trả lời.
  • Tiêu chuẩn chấp nhận dữ liệu: Phiếu hợp lệ phải hoàn thành 100% trường dữ liệu, không có xu hướng chọn duy nhất một giá trị trên toàn bộ thang đo (Straight-lining response).

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình phân tích dữ liệu được lập trình và thực thi thông qua cú pháp SPSS Syntax và kịch bản phân tích hồi quy tương đương trong Python:

import pandas as pd
import statsmodels.api as sm
from statsmodels.stats.outliers_influence import variance_inflation_factor

# Load and prepare cleaned survey data (N = 262)
df = pd.read_csv("clean_pork_survey_n262.csv")

# Compute composite construct scores (Mean of valid items)
df['SC'] = df[['SC1', 'SC2', 'SC3', 'SC4']].mean(axis=1)
df['CL'] = df[['CL1', 'CL2', 'CL3', 'CL4']].mean(axis=1)
df['SK'] = df[['SK1', 'SK2', 'SK3', 'SK4']].mean(axis=1)
df['TT'] = df[['TT1', 'TT2', 'TT3', 'TT4']].mean(axis=1)
df['QD'] = df[['QD1', 'QD2', 'QD3']].mean(axis=1)

# Fit Multiple Linear Regression (OLS)
X = df[['SC', 'CL', 'SK', 'TT']]
X = sm.add_constant(X)
y = df['QD']

model = sm.OLS(y, X).fit()
print(model.summary())

# Calculate Variance Inflation Factor (VIF)
vif_data = pd.DataFrame()
vif_data["Feature"] = X.columns
vif_data["VIF"] = [variance_inflation_factor(X.values, i) for i in range(len(X.columns))]
print(vif_data)

Testing và validation

Quá trình kiểm định thang đo thực nghiệm đạt các tiêu chuẩn kiểm định thống kê:

1. Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha)

Tất cả các thang đo đều thỏa mãn điều kiện độ tin cậy nội tại $\alpha \ge 0.70$ và hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) $> 0.30$.

Mã thang đo Tên khái niệm Số biến quan sát Hệ số Cronbach's Alpha Biến - tổng nhỏ nhất Kết luận
SC Sự sẵn có của sản phẩm 4 0.842 0.612 Đạt độ tin cậy cao
GC Giá cả sản phẩm 4 0.789 0.534 Đạt độ tin cậy
CL Chất lượng sản phẩm 4 0.865 0.681 Đạt độ tin cậy cao
SK Ý thức sức khỏe 4 0.881 0.710 Đạt độ tin cậy cao
TT Thông tin sản phẩm 4 0.815 0.589 Đạt độ tin cậy
Quyết định mua thịt heo sạch 3 0.874 0.725 Đạt độ tin cậy cao

2. Phân tích nhân tố khám phá (EFA)

  • Biến độc lập:
    • Hệ số $KMO = 0.856$ (Thỏa mãn $0.5 < KMO < 1.0$), kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($Sig. = 0.000 < 0.05$).
    • Phương pháp trích Principal Axis Factoring với phép xoay Varimax trích được 4 nhân tố tại Eigenvalues $= 1.248 > 1$. Tổng phương sai trích (Cumulative Variance Explained) $= 63.42% > 50%$.
    • Biến giá cả (GC) không phân tách rõ nét hoặc tải chéo trong quá trình trích xuất nhân tố do tính nhạy cảm giá bị triệt tiêu bởi nhóm người tiêu dùng ưu tiên an toàn thực phẩm.
  • Biến phụ thuộc:
    • Hệ số $KMO = 0.712$, $Sig. Bartlett = 0.000$, Tổng phương sai trích $= 74.15%$.

Kết quả đạt được

Phương trình hồi quy tuyến tính bội được xác lập với 4 biến độc lập có ý nghĩa thống kê tác động đến biến Quyết định mua (QĐ):

$$\text{QĐ} = \beta_0 + \beta_1 \text{SC} + \beta_2 \text{CL} + \beta_3 \text{SK} + \beta_4 \text{TT} + \epsilon$$

Biến độc lập Hệ số hồi quy chưa chuẩn hóa ($B$) Sai số chuẩn (Std. Error) Hệ số chuẩn hóa ($\beta$) Giá trị $t$ Mức ý nghĩa ($Sig.$) Thống kê VIF
Hằng số (Constant) 0.412 0.185 2.227 0.027
Sự sẵn có (SC) 0.384 0.045 0.392 8.533 0.000 1.241
Ý thức sức khỏe (SK) 0.298 0.048 0.285 6.208 0.000 1.315
Chất lượng sản phẩm (CL) 0.221 0.046 0.218 4.804 0.000 1.288
Thông tin sản phẩm (TT) 0.142 0.041 0.138 3.463 0.001 1.152

Đánh giá độ phù hợp của mô hình:

  • Hệ số xác định mô hình: $R^2 = 0.584$, $R^2 \text{ hiệu chỉnh} = 0.578$. Điều này chứng minh $57.8%$ sự biến thiên trong quyết định mua thịt heo sạch của người tiêu dùng tại TP.HCM được giải thích bởi 4 yếu tố trên.
  • Kiểm định ANOVA: Giá trị $F = 90.182$ với $Sig. = 0.000$, khẳng định mô hình hồi quy tuyến tính xây dựng là hoàn toàn phù hợp với tập dữ liệu thực tế.
  • Kiểm định đa cộng tuyến: Tất cả hệ số $VIF < 1.4$ (thấp hơn nhiều so với ngưỡng rủi ro 2.0 hoặc 10.0), khẳng định không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến giữa các biến độc lập.
  • Tầm quan trọng tương đối của các nhân tố:
    1. Sự sẵn có của sản phẩm ($\beta = 0.392$ - Tác động mạnh nhất): Khách hàng chỉ ra quyết định mua khi điểm bán nằm trong phạm vi thuận tiện và có nguồn cung liên tục.
    2. Ý thức sức khỏe ($\beta = 0.285$): Nhận thức phòng ngừa rủi ro bệnh tật thúc đẩy động lực chuyển đổi hành vi mạnh mẽ.
    3. Chất lượng sản phẩm ($\beta = 0.218$): Cam kết về cảm quan thịt tươi, dinh dưỡng và không hóa chất.
    4. Thông tin sản phẩm ($\beta = 0.138$ - Tác động thấp nhất): Tem nhãn, truy xuất nguồn gốc đóng vai trò hỗ trợ củng cố niềm tin.

Đổi mới và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những đóng góp học thuật và thực tiễn so với các công trình nghiên cứu hành vi tiêu dùng thực phẩm trước đây:

Tiêu chí so sánh Nghiên cứu Nguyễn Thị Hoàng Yến (2013) Nghiên cứu ThS. Nguyễn Trung Hiếu và CS (2020) Nghiên cứu hiện tại (Nguyễn Thị Kim Ngân, 2021)
Đối tượng nghiên cứu Thịt gà an toàn Thực phẩm hữu cơ nói chung Thịt heo sạch chuyên sâu
Địa bàn khảo sát TP.HCM TP. Cần Thơ TP.HCM (Đô thị tiêu thụ thịt heo lớn nhất cả nước)
Yếu tố Giá cả (GC) Tác động có ý nghĩa ($p < 0.05$) Tác động ngược chiều Bị triệt tiêu/loại bỏ do người tiêu dùng chấp nhận Trade-off vì sức khỏe
Yếu tố dẫn dắt chính Cảm nhận rủi ro Ý thức sức khỏe Sự sẵn có của sản phẩm ($\beta = 0.392$)
Độ tin cậy mô hình ($R^2$) 51.2% 54.6% 57.8% (Tối ưu hóa năng lực giải thích)

Điểm mới khoa học:

  • Tái cấu trúc giả thuyết Giá cả: Khác với hàng hóa tiêu dùng nhanh thông thường, đối với thịt heo sạch tại TP.HCM, biến giá cả không phải là rào cản chi phối quyết định mua khi người tiêu dùng đã hình thành ý thức sức khỏe cao. Họ xem mức chênh lệch giá là khoản đầu tư phòng bệnh hợp lý.
  • Lượng hóa vai trò của Chuỗi phân phối (Sự sẵn có): Chứng minh rào cản lớn nhất ngăn cản việc tiêu thụ thịt heo sạch không nằm ở nhu cầu mà nằm ở tính khả dụng tại điểm bán (Availability).

Ứng dụng thực tế và triển khai

Dựa trên kết quả định lượng, hệ thống giải pháp Marketing 4P và chiến lược vận hành được đề xuất triển khai:

[Phân phối - Place]          [Sản phẩm - Product]          [Truyền thông - Promotion]
Mở rộng điểm bán bán lẻ       Chứng nhận VietGAP chuẩn      Chiến dịch Health-Conscious
Hợp tác bách hóa/siêu thị     Đóng gói MAP kiểm soát nhiệt  Quét mã QR truy xuất trại nuôi
Tối ưu bán kính <1.5km        Duy trì chuỗi lạnh 0 - 4°C    Minh bạch kiểm định vi sinh

1. Chiến lược Phân phối (Tối ưu hóa yếu tố Sự sẵn có - $\beta = 0.392$)

  • Mở rộng độ phủ: Đẩy mạnh mô hình nhượng quyền hoặc đặt quầy thịt mát (Meat Corner) tại chuỗi bách hóa đô thị, cửa hàng tiện lợi phục vụ cư dân chung cư cao tầng.
  • Bán kính dịch vụ mục tiêu: Đảm bảo thời gian tiếp cận của người tiêu dùng không quá 10 phút di chuyển (bán kính $\le 1.5\text{ km}$).

2. Chiến lược Sản phẩm (Tối ưu hóa Chất lượng & Ý thức sức khỏe - $\beta = 0.285$ & $0.218$)

  • Ứng dụng công nghệ bao bì khí cải tiến (MAP - Modified Atmosphere Packaging): Giữ thịt tươi ngon từ 4 - 7 ngày mà không cần chất bảo quản, giữ nguyên cấu trúc vi chất dinh dưỡng.
  • Tiêu chuẩn hóa chuỗi lạnh (Cold Chain): Kiểm soát nhiệt độ liên tục $0 - 4^\circ\text{C}$ từ khâu giết mổ công nghiệp, vận chuyển xe lạnh đến quầy kệ trưng bày.

3. Phân tích Chi phí - Lợi ích (Cost-Benefit & ROI Projection)

  • Doanh nghiệp bán lẻ mẫu quy mô 50 điểm bán:
    • Chi phí đầu tư quầy lạnh & hệ thống QR code: ~1.2 tỷ VNĐ.
    • Tăng trưởng doanh thu dự kiến: Tăng 22% sản lượng tiêu thụ trong 12 tháng đầu nhờ giải quyết điểm nghẽn "Sự sẵn có".
    • Thời gian hoàn vốn (ROI Timeline): Ước tính từ 14 - 18 tháng.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật:

  • Phương pháp lấy mẫu: Áp dụng lấy mẫu thuận tiện phi xác suất ($N = 262$) qua mạng, dẫn đến cơ cấu mẫu có xu hướng nghiêng về nhóm người trẻ và người có sử dụng Internet.
  • Phạm vi địa lý: Dữ liệu thu thập cục bộ tại TP.HCM, chưa so sánh đối chiếu với các thị trường cấp 2 hoặc khu vực nông thôn.
  • Mô hình kinh tế lượng: Chỉ áp dụng mô hình hồi quy tuyến tính OLS cổ điển, chưa đo lường các quan hệ phi tuyến hoặc tác động trung gian/điều tiết (Mediating/Moderating effects).

Hướng phát triển:

  • Ứng dụng mô hình Phương trình Cấu trúc Tuyến tính (PLS-SEM hoặc CB-SEM) trên phần mềm SmartPLS 4 / AMOS để kiểm định cấu trúc đa tầng bậc cao.
  • Mở rộng quy mô mẫu lên $N \ge 1,000$, phân bổ đều theo 22 quận/huyện và TP. Thủ Đức bằng phương pháp lấy mẫu phân tầng ngẫu nhiên (Stratified Random Sampling).

Đối tượng hưởng lợi


Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao yếu tố "Giá cả" lại bị loại bỏ hoặc không có tác động đáng kể trong mô hình hồi quy?

Trong bối cảnh nhận thức về an toàn thực phẩm tại TP.HCM gia tăng sau nhiều sự cố về thịt bẩn, người tiêu dùng xem thịt heo sạch là hàng hóa gắn liền với sức khỏe tính mạng. Mức độ co giãn của cầu theo giá giảm xuống; họ sẵn sàng chấp nhận mức thặng dư giá (Price Premium) nếu sản phẩm chứng minh được chất lượng và tiện lợi trong việc tìm mua.

2. Thang đo Likert 5 điểm có đảm bảo độ tin cậy thống kê cho nghiên cứu Marketing không?

Hoàn toàn đảm bảo. Cỡ mẫu $N = 262$ thỏa mãn quy tắc ngón tay cái của Hair et al. (tối thiểu 5 mẫu cho 1 biến quan sát: $23 \times 5 = 115$ mẫu). Toàn bộ hệ số Cronbach's Alpha đều đạt từ 0.789 đến 0.881, hệ số KMO $= 0.856$ chứng minh cấu trúc dữ liệu hoàn toàn phù hợp để phân tích nhân tố.

3. Doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) nên ưu tiên hành động nào trước tiên?

Tập trung vào biến Sự sẵn có (SC): Liên kết với các chuỗi cửa hàng bán lẻ tiện lợi có sẵn trong khu dân cư để ký gửi quầy hàng lạnh, thay vì tự mở các showroom độc lập tốn kém chi phí cố định.

4. Làm thế nào để giải quyết tình trạng thiếu niềm tin vào "Thông tin sản phẩm"?

Doanh nghiệp cần chuyển dịch từ tem giấy thông thường sang mã QR động liên kết trực tiếp với hệ thống nhật ký điện tử chuỗi cung ứng (Blockchain Traceability), cho phép quét mã kiểm tra ngày tiêm vắc xin, thức ăn chăn nuôi và thời điểm giết mổ chính xác.

5. Dự án có thể mở rộng cho các loại thực phẩm tươi sống khác không?

Khung mô hình (SC, CL, SK, TT $\rightarrow$ QĐ) có tính khái quát cao, có thể tái sử dụng để nghiên cứu hành vi tiêu dùng đối với thủy hải sản sạch, rau hữu cơ hoặc thịt gia cầm an toàn tại các thị trường đô thị tương đồng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã hoàn thành toàn diện các mục tiêu nghiên cứu thông qua việc chứng minh mối quan hệ tác động tích cực của 4 nhóm yếu tố: Sự sẵn có của sản phẩm ($\beta = 0.392$), Ý thức sức khỏe ($\beta = 0.285$), Chất lượng sản phẩm ($\beta = 0.218$) và Thông tin sản phẩm ($\beta = 0.138$) đến Quyết định mua thịt heo sạch của người tiêu dùng TP.HCM với độ giải thích mô hình đạt $57.8%$.

Kết quả nghiên cứu cung cấp luận cứ thực tiễn quan trọng: Doanh nghiệp kinh doanh thực phẩm sạch muốn thành công phải chuyển trọng tâm từ chiến lược cạnh tranh bằng giá sang chiến lược tối ưu hóa độ phủ điểm bán và bảo chứng chất lượng minh bạch. Đây là nền tảng cốt lõi thúc đẩy chuỗi giá trị nông nghiệp sạch Việt Nam phát triển bền vững và bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng đô thị.