Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự bùng nổ của công nghệ thông tin và mạng Internet toàn cầu đã làm thay đổi căn bản phương thức tiếp cận hàng hóa, dịch vụ và thói quen mua sắm của xã hội. Người tiêu dùng hiện nay có thể thực hiện giao dịch mọi lúc, mọi nơi mà không bị giới hạn bởi không gian hay thời gian. Tại Việt Nam, sự mở rộng hạ tầng Internet cùng sự gia nhập của hàng loạt doanh nghiệp bán lẻ trực tuyến đã tạo ra một thị trường thương mại điện tử (TMĐT) sôi động. Tuy nhiên, để duy trì vị thế cạnh tranh và thu hút khách hàng bền vững, các doanh nghiệp bắt buộc phải nắm bắt sâu sắc các quy luật tâm lý và các yếu tố chi phối hành vi mua sắm qua mạng.

Đề án chuyên ngành mang tên "Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng Việt Nam" do sinh viên Nguyễn Đức Anh (Lớp Thương mại điện tử 63, Viện Thương mại và Kinh tế Quốc tế, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân) thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Thị Phương Mai vào tháng 04/2024. Đề án được triển khai nhằm giải quyết các nhiệm vụ và mục tiêu cụ thể sau:

  1. Tìm hiểu, hệ thống hóa và phân tích các yếu tố quan trọng tác động trực tiếp hoặc gián tiếp đến quyết định mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng.
  2. Cung cấp luận cứ khoa học và thông tin thực tiễn giúp các doanh nghiệp TMĐT tối ưu hóa chiến lược kinh doanh, hoàn thiện dịch vụ và gia tăng tỷ lệ chuyển đổi khách hàng.
  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng Việt Nam.
  • Phạm vi nghiên cứu: Tập trung vào nhóm đối tượng người sử dụng Internet trên phạm vi lãnh thổ Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Tác giả đã xây dựng nền tảng lý luận thông qua việc tổng hợp định nghĩa mua sắm trực tuyến của Haubl và Trifts (2000), PGS. Bùi Thanh Tráng (2020), cùng lý thuyết hành vi người tiêu dùng của Kotler và Keller (2006). Quá trình ra quyết định mua hàng gồm 5 giai đoạn được kế thừa từ mô hình của Philip Kotler cùng các cộng sự (2005): Nhận biết nhu cầu $\rightarrow$ Tìm kiếm thông tin $\rightarrow$ Đánh giá các giải pháp $\rightarrow$ Quyết định mua hàng $\rightarrow$ Hành vi sau mua hàng.

Đề án khảo cứu và đối chiếu 5 mô hình kinh điển trong nghiên cứu hành vi và chấp nhận công nghệ:

  • Thuyết rủi ro cảm nhận (Theory of Perceived Risk – TPR) của Bauer (1960): Giải thích các khía cạnh rủi ro bao gồm tài chính, sản phẩm, tâm lý, xã hội và thời gian.
  • Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action – TRA) của Ajzen và Fishbein (1975): Giải thích ý định hành vi qua hai biến số là Thái độ và Ảnh hưởng xã hội.
  • Thuyết hành vi có hoạch định (Theory of Planned Behavior – TPB) của Ajzen (1985): Bổ sung biến số Khả năng kiểm soát hành vi (gồm kiểm soát nội tại và kiểm soát ngoại tại).
  • Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model – TAM) của Davis (1989): Đặt trọng tâm vào Nhận thức sự hữu ích, Nhận thức tính dễ sử dụng và Thái độ hướng đến sử dụng.
  • Mô hình kết hợp TAM và TPB (C-TAM-TPB) của Taylor và Todd (1995): Tích hợp toàn diện các yếu tố công nghệ và yếu tố kiểm soát môi trường.

Trên cơ sở đánh giá ưu điểm và hạn chế của từng mô hình, tác giả lựa chọn khung phân tích gồm 6 yếu tố cốt lõi:

  1. Nhận thức sự hữu ích
  2. Nhận thức tính dễ sử dụng
  3. Thái độ (chịu tác động từ nhận thức sự hữu ích và tính dễ sử dụng)
  4. Ảnh hưởng xã hội
  5. Khả năng kiểm soát hành vi
  6. Rủi ro cảm nhận

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Đề án sử dụng phương pháp phân tích, tổng hợp lý thuyết và nghiên cứu tài liệu thứ cấp (secondary research). Nguồn dữ liệu bao gồm:

  • Các công trình nghiên cứu hàn lâm đã công bố trong và ngoài nước (Trần Thảo An, 2015; Nguyễn Đinh Yến Oanh & Quách Lý Xuân An, 2018; Lê Thị Nương, 2022; TS. Trần Hải Ly, 2024; ThS. Lê Phú Khánh,...).
  • Báo cáo số liệu thống kê từ các cơ quan quản lý và tổ chức nghiên cứu thị trường: Bộ Công Thương, FiinGroup, PwC, VnEconomy.
  • Báo cáo và dữ liệu công bố thực tế từ các sàn thương mại điện tử lớn tại Việt Nam như Shopee, Lazada, Tiki.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết

Chương này làm rõ khái niệm, đặc điểm của mua sắm trực tuyến (tính tiện lợi, lựa chọn đa dạng, so sánh giá dễ dàng, tiếp cận phản hồi từ người dùng, thanh toán an toàn, đổi trả linh hoạt, ưu đãi khuyến mãi và tính cá nhân hóa cao). Tác giả so sánh chi tiết hình thức mua sắm trực tuyến với mua sắm truyền thống qua các tiêu chí hoạt động:

Đặc điểm Mua sắm trực tuyến Mua sắm truyền thống
Tiện lợi Mua hàng mọi lúc, mọi nơi khi có kết nối Internet. Bắt buộc phải di chuyển trực tiếp đến cửa hàng vật lý.
Mở rộng lựa chọn Truy cập hàng ngàn cửa hàng và sản phẩm chỉ với vài cú nhấp chuột. Bị giới hạn bởi số lượng cửa hàng hiện diện trong khu vực địa lý.
So sánh giá Dễ dàng so sánh giá cả và tính năng sản phẩm từ nhiều nguồn khác nhau. Cần ghé thăm nhiều địa điểm bán lẻ khác nhau để đối chiếu giá.
Khuyến mãi & Giảm giá Thường xuyên cung cấp mã giảm giá, voucher và các chương trình ưu đãi lớn. Các ưu đãi đặc biệt diễn ra ít hơn và không liên tục.
Phí vận chuyển Có thể phát sinh phí vận chuyển (hoặc miễn phí theo ngưỡng giá trị đơn hàng). Không phát sinh phí vận chuyển khi tự mua và nhận hàng tại chỗ.
Tiện ích thanh toán Đa dạng: Thẻ tín dụng, ví điện tử, PayPal, chuyển khoản hoặc COD. Phương thức thanh toán chủ yếu là tiền mặt hoặc quẹt thẻ tại quầy.
Trải nghiệm mua sắm Không trải nghiệm thực tế sản phẩm, dựa vào đánh giá của người dùng trước. Trải nghiệm trực tiếp, có thể kiểm tra, cầm nắm và thử sản phẩm.

Tác giả phân tích các yếu tố nền tảng cấu thành hành vi người tiêu dùng (nhu cầu/mong muốn, khả năng tài chính, chất lượng sản phẩm/dịch vụ), diễn giải chi tiết 5 giai đoạn ra quyết định mua hàng của Kotler (2005), đồng thời mổ xẻ cấu trúc và hạn chế của các mô hình TPR, TRA, TPB, TAM, C-TAM-TPB trước khi xác lập mô hình 6 yếu tố nghiên cứu cho đề án.

Chương 2: Thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng Việt Nam

Chương 2 phác họa bức tranh tổng thể về thị trường TMĐT Việt Nam với tốc độ tăng trưởng 25% trong năm 2023, tỷ lệ dân số tiếp cận Internet vượt 70% và tỷ lệ sử dụng smartphone trên 60%. Thị trường ghi nhận sự bùng nổ của các nền tảng B2C (Shopee, Lazada, Tiki), với dự báo doanh thu đạt 650 tỷ đồng vào cuối năm 2024. Quy mô thị trường TMĐT Việt Nam được dự báo đạt 310.000 tỷ VND năm 2024 (tăng trưởng 35%), đạt 39,43 tỷ USD vào năm 2028 (tốc độ tăng trưởng 8,31%/năm) và chạm mốc 23,77 tỷ USD theo dự báo năm 2029; lĩnh vực TMĐT xuyên biên giới dự kiến trở thành ngành xuất khẩu lớn thứ 5 của Việt Nam vào năm 2027 với giá trị 12 tỷ USD. Tỷ lệ người dùng Internet tham gia mua sắm trực tuyến tăng từ 77% (2019) lên 88% (2020), và số lượng ví điện tử hoạt động dự kiến đạt 50 triệu vào cuối năm 2024.

Bên cạnh tiềm năng, thị trường đối mặt với các thách thức lớn: an ninh mạng, nguy cơ rò rỉ dữ liệu, vấn đề hàng giả/hàng kém chất lượng và hạn chế logistic tại khu vực nông thôn.

Tác giả đi sâu chứng minh tác động của 6 yếu tố đối với quyết định mua sắm tại Việt Nam qua các số liệu thực chứng:

  1. Nhận thức sự hữu ích: Nghiên cứu của TS. Trần Hải Ly (2024) chỉ ra 78% người tiêu dùng chọn mua sắm trực tuyến do sự thuận tiện và khả năng so sánh giá/thông tin nhanh chóng. Theo Đại học Thương mại (2023), 65% người tiêu dùng xem dịch vụ hỗ trợ khách hàng là yếu tố then chốt để đánh giá sự hữu ích. Chính sách đổi trả linh hoạt tại Lazada Việt Nam (2022) giúp tăng 11% lượng khách hàng trung thành.
  2. Nhận thức tính dễ sử dụng: Báo cáo nội bộ Tiki cho thấy tính năng tự động điền thông tin thanh toán đã làm tăng 35% tỷ lệ hoàn thành đơn hàng trong 6 tháng đầu năm 2023. Khảo sát ghi nhận 85% người tiêu dùng hài lòng hơn khi giao diện dễ thao tác. Shopee tích hợp AI cá nhân hóa tìm kiếm giúp tăng tỷ lệ tạo giỏ hàng thành công lên 25% trong quý I/2024.
  3. Thái độ: 73% người dùng sẵn sàng mua thử mỹ phẩm khi nhận được lời khuyên từ các influencer uy tín (theo báo cáo VnEconomy). VSmart Live đạt 95% tỷ lệ hài lòng trong tháng đầu mở bán nhờ phản hồi tích cực từ cộng đồng công nghệ. Ngược lại, 80% người tiêu dùng sẽ từ chối mua sắm nếu xuất hiện quá nhiều bình luận tiêu cực trên mạng xã hội.
  4. Ảnh hưởng xã hội: 80% người mua hàng trực tuyến tại Việt Nam đọc đánh giá/nhận xét trước khi mua; 88% tin tưởng khuyến nghị từ người quen và đánh giá mạng hơn quảng cáo. Khảo sát tại TP. Long Xuyên (An Giang) cho thấy 95% người dùng tin vào nhận xét của khách hàng cũ. Báo cáo của ThS. Lê Phú Khánh chỉ ra trên 70% người tiêu dùng từ 18–34 tuổi chịu ảnh hưởng lớn từ gia đình, bạn bè. Một chiến dịch mỹ phẩm dùng influencer trên Instagram đã thúc đẩy doanh số bán lẻ trực tuyến tăng 40% chỉ sau một tháng.
  5. Khả năng kiểm soát hành vi: Năm 2020 ghi nhận 65% người tiêu dùng tự tin khi thao tác trên sàn TMĐT. Theo PwC, 70% người tiêu dùng Việt Nam khẳng định có đủ kỹ năng, kiến thức để thực hiện giao dịch an toàn, tác động trực tiếp đến tần suất mua hàng.
  6. Rủi ro cảm nhận: 60% người tiêu dùng lo ngại về nguy cơ lộ lọt dữ liệu cá nhân, khiến hơn 50% trong số họ do dự không chọn mua online. Một sự cố rò rỉ dữ liệu tại sàn TMĐT lớn năm 2021 đã khiến lưu lượng truy cập sụt giảm 40% chỉ sau một tuần công bố.

Chương 3: Giải pháp đề xuất đẩy mạnh hoạt động mua sắm trực tuyến tại Việt Nam

Tác giả đề xuất các giải pháp mang tính ứng dụng cao dành cho các doanh nghiệp bán lẻ trực tuyến, tập trung vào 5 nhóm yếu tố mà doanh nghiệp có thể chủ động can thiệp:

  1. Nâng cao tính hữu ích cho người tiêu dùng:

    • Tối ưu hóa trải nghiệm người dùng trên website và ứng dụng di động; tinh gọn quy trình tìm kiếm sản phẩm.
    • Cập nhật thông tin sản phẩm, giá bán, tình trạng kho và chính sách giao/đổi trả một cách chính xác, kịp thời.
    • Mở rộng danh mục và sự đa dạng của sản phẩm từ nhiều nhà cung cấp.
    • Tạo giá trị kinh tế trực tiếp qua chiết khấu, miễn phí vận chuyển, tích lũy điểm thưởng thành viên.
    • Phát triển đa kênh hỗ trợ (chat trực tuyến, hotline, email) và xây dựng cộng đồng người dùng tích cực.
  2. Nâng cao tính dễ sử dụng:

    • Thiết kế giao diện trực quan, màu sắc hài hòa, bố cục thông minh.
    • Tối giản các bước trong quy trình đặt hàng để khách hàng thao tác nhanh chóng.
    • Đơn giản hóa thủ tục thanh toán, hỗ trợ lưu thông tin thanh toán an toàn cho các lần mua tiếp theo.
    • Duy trì hệ thống hỗ trợ 24/7, cung cấp bộ câu hỏi thường gặp (FAQ) và tài liệu hướng dẫn mua hàng chi tiết.
  3. Cải thiện thái độ của người tiêu dùng đối với sản phẩm, dịch vụ:

    • Xây dựng đội ngũ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp, phản hồi khiếu nại nhanh chóng qua chatbot/nhân viên trực.
    • Đầu tư nội dung giáo dục, video hướng dẫn chất lượng cao giúp người tiêu dùng hiểu rõ công năng sản phẩm.
    • Đa dạng hóa phương thức thanh toán linh hoạt, duy trì tùy chọn thanh toán khi nhận hàng (COD) và ví điện tử.
    • Triển khai chương trình khách hàng thân thiết, tri ân người mua định kỳ.
    • Lắng nghe phản hồi qua khảo sát, duy trì tương tác tích cực trên các nền tảng mạng xã hội (Facebook, Instagram, Twitter, TikTok) và đảm bảo tính trung thực của thông tin niêm yết.
  4. Tận dụng và lan tỏa ảnh hưởng xã hội:

    • Tham gia các hoạt động cộng đồng, chương trình từ thiện để nâng cao hình ảnh thương hiệu.
    • Truyền thông các thông điệp tích cực về bảo vệ môi trường và trách nhiệm xã hội.
    • Minh bạch nguồn gốc xuất xứ, quy trình sản xuất và chuỗi cung ứng sản phẩm.
    • Cam kết thực thi các tiêu chuẩn thương mại công bằng và quyền lợi người lao động.
  5. Giảm thiểu rủi ro cảm nhận của khách hàng:

    • Ứng dụng công nghệ mã hóa dữ liệu tiên tiến, thắt chặt quy trình quản trị an ninh thông tin nội bộ.
    • Triển khai các giao thức bảo mật giao dịch trực tuyến SSL/TLS và các chứng nhận định danh số hợp lệ.
    • Công khai chính sách giao vận, đổi trả và bảo hành rõ ràng, hỗ trợ xử lý sự cố nhanh chóng.
    • Đảm bảo tính xác thực giữa hình ảnh/mô tả quảng cáo và sản phẩm thực tế nhận được; quản lý chặt chẽ hệ thống đánh giá của người dùng.

Kết quả và đóng góp

  • Về mặt học thuật: Đề án đã tổng hợp và tích hợp thành công các mô hình lý thuyết hành vi (TPR, TRA, TPB, TAM, C-TAM-TPB) thành một khung phân tích 6 yếu tố logic, thích hợp với bối cảnh kinh tế số tại một thị trường đang phát triển như Việt Nam.
  • Về mặt thực tiễn: Hệ thống hóa các số liệu thực chứng từ nhiều tổ chức uy tín (Bộ Công Thương, PwC, FiinGroup, các nghiên cứu đại học và số liệu sàn TMĐT), làm rõ tác động hai chiều của các yếu tố tâm lý - công nghệ đến hành vi mua sắm.
  • Về mặt ứng dụng: Cung cấp cho các doanh nghiệp bán lẻ trực tuyến hệ thống giải pháp 5 nhóm trọng điểm nhằm nâng cao tỷ lệ hoàn tất đơn hàng, củng cố uy tín thương hiệu và hạn chế rủi ro vận hành.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Đề án chủ yếu khai thác nguồn dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ các báo cáo thị trường và nghiên cứu công bố trước đó; chưa tiến hành thu thập dữ liệu sơ cấp độc lập qua bảng hỏi khảo sát quy mô lớn để kiểm định định lượng mô hình hồi quy hay mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu bằng các khảo sát sơ cấp có phân tầng mẫu theo khu vực địa lý (thành thị - nông thôn) hoặc nhóm độ tuổi cụ thể; áp dụng các mô hình định lượng chuyên sâu để đo lường trọng số tác động riêng biệt của từng yếu tố đối với từng ngành hàng thương mại điện tử đặc thù.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên các chuyên ngành Thương mại điện tử, Marketing số, Kinh tế số, Quản trị kinh doanh khi xây dựng khung lý thuyết về hành vi người tiêu dùng và mô hình chấp nhận công nghệ.
  • Các nhà quản trị doanh nghiệp bán lẻ trực tuyến, các nhà sáng lập sàn TMĐT muốn tìm kiếm cơ sở dữ liệu thực tiễn và các gợi ý chiến lược nhằm tối ưu hóa giao diện (UI/UX), hoàn thiện chính sách đổi trả và xây dựng chương trình khách hàng thân thiết.
  • Các nhà nghiên cứu thị trường cần số liệu tổng quan về thị trường TMĐT Việt Nam giai đoạn 2020–2024.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề án đã tích hợp các mô hình lý thuyết nào để xây dựng khung phân tích?

Tác giả đã kế thừa và tổng hợp 5 mô hình lý thuyết nền tảng gồm: Thuyết rủi ro cảm nhận (TPR - Bauer, 1960), Thuyết hành động hợp lý (TRA - Fishbein & Ajzen, 1975), Thuyết hành vi có hoạch định (TPB - Ajzen, 1985), Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM - Davis, 1989) và Mô hình kết hợp C-TAM-TPB (Taylor & Todd, 1995) cùng quy trình 5 bước ra quyết định của Philip Kotler (2005) để rút ra khung phân tích gồm 6 yếu tố then chốt.

2. Những số liệu thực nghiệm nào chứng minh vai trò của "Nhận thức tính dễ sử dụng"?

Văn bản đưa ra các minh chứng cụ thể: Báo cáo nội bộ Tiki cho thấy việc tự động điền thông tin thanh toán giúp tỷ lệ hoàn thành đơn tăng 35% trong nửa đầu năm 2023; 85% người tiêu dùng xác nhận hài lòng hơn khi website dễ sử dụng; Shopee ứng dụng AI gợi ý tìm kiếm đã nâng tỷ lệ giỏ hàng thành công thêm 25% trong quý I/2024.

3. Tác động của rủi ro cảm nhận đến người tiêu dùng Việt Nam được thể hiện qua dữ liệu nào?

Theo số liệu trích dẫn, 60% người tiêu dùng Việt Nam lo lắng về việc mất thông tin cá nhân và trên 50% trong số đó từ chối mua sắm trực tuyến vì lý do này. Điển hình, một sự cố rò rỉ dữ liệu cá nhân tại sàn TMĐT lớn vào năm 2021 đã khiến lượng truy cập của trang web sụt giảm 40% chỉ sau một tuần công bố.

4. Yếu tố ảnh hưởng xã hội tác động như thế nào đến quyết định mua sắm của người Việt?

Có 80% người mua hàng trực tuyến tại Việt Nam tham khảo đánh giá trước khi mua; 88% tin tưởng vào nhận xét trực tuyến và lời khuyên từ người thân hơn quảng cáo. Trên 70% người tiêu dùng trẻ (18–34 tuổi) bị chi phối bởi ý kiến gia đình, bạn bè; một chiến dịch mỹ phẩm tiếp thị qua influencer trên Instagram đã giúp doanh số tăng 40% trong một tháng.

5. Tác giả đề xuất các nhóm giải pháp nào dành cho doanh nghiệp?

Tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp tương ứng với các yếu tố doanh nghiệp có thể tác động: (1) Nâng cao tính hữu ích, (2) Nâng cao tính dễ sử dụng, (3) Cải thiện thái độ của khách hàng, (4) Gia tăng ảnh hưởng xã hội tích cực, và (5) Giảm thiểu rủi ro cảm nhận thông qua bảo mật kỹ thuật và chính sách minh bạch.

Kết luận

Đề án chuyên ngành của tác giả Nguyễn Đức Anh đã làm rõ các yếu tố chi phối hành vi mua hàng qua mạng của người tiêu dùng Việt Nam dựa trên khung tích hợp các mô hình lý thuyết hành vi và chấp nhận công nghệ. Bằng việc phân tích các dẫn chứng thực tế từ thị trường TMĐT Việt Nam, công trình đã khẳng định vai trò quyết định của tính hữu ích, tính dễ sử dụng, ảnh hưởng xã hội và năng lực kiểm soát rủi ro thông tin. Đây là tài liệu tổng quan có giá trị học thuật và thực tiễn, đóng góp các giải pháp cụ thể giúp doanh nghiệp bán lẻ trực tuyến hoàn thiện chiến lược kinh doanh và nâng cao trải nghiệm khách hàng.