Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua rau an toàn của người tiêu dùng tại Thành phố Hồ Chí Minh" do sinh viên Trần Thị Thùy Tiên (Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM) thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thị Trúc Ngân vào năm 2021.

Về bối cảnh thực tiễn, đề tài xuất phát từ tình trạng ngộ độc thực phẩm và ô nhiễm nông sản đáng báo động tại Việt Nam. Theo số liệu thống kê của Cục An toàn thực phẩm được tác giả trích dẫn, chỉ trong 10 tháng đầu năm 2018, cả nước đã ghi nhận hơn 2.000 người bị ngộ độc thực phẩm. Trung bình mỗi năm có khoảng 250 đến 500 vụ ngộ độc, khiến khoảng 7.000 người phải nhập viện và từ 100 đến 200 trường hợp tử vong. Đáng chú ý, thực phẩm bẩn và rau không an toàn là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây ra các bệnh nan y, chiếm tới 35% tỷ lệ nguyên nhân gây bệnh ung thư. Hằng năm, Việt Nam phải dành khoảng 0,22% GDP để chi trả cho việc điều trị 6 căn bệnh ung thư có liên quan trực tiếp đến nguồn thực phẩm không an toàn. Khảo sát của cơ quan chức năng tại 6 chợ đầu mối lớn ở Hà Nội cho thấy hầu hết mẫu rau đều tồn dư thuốc bảo vệ thực vật vượt ngưỡng cho phép, đồng thời có 73% người bán và 95% người mua không thể phân biệt được rau sạch và rau bẩn. Thực trạng này cũng diễn ra tương tự tại Thành phố Hồ Chí Minh, nơi có mật độ dân cư tập trung đông đúc và nhu cầu tiêu thụ rau củ hằng ngày rất lớn.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua rau an toàn của người tiêu dùng tại Thành phố Hồ Chí Minh, từ đó đề xuất các hàm ý quản trị giúp các doanh nghiệp phát triển chính sách nhằm thúc đẩy quyết định mua rau an toàn.
    2. Mục tiêu cụ thể 1: Xác định những yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua rau an toàn của người tiêu dùng tại Thành phố Hồ Chí Minh.
    3. Mục tiêu cụ thể 2: Đo lường mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến quyết định mua rau an toàn của người tiêu dùng tại Thành phố Hồ Chí Minh.
    4. Mục tiêu cụ thể 3: Đề xuất các hàm ý quản trị giúp doanh nghiệp kinh doanh rau an toàn xây dựng các chính sách tiếp thị và phát triển thị trường phù hợp.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Những yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định mua rau an toàn của người tiêu dùng tại Thành phố Hồ Chí Minh?
    2. Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến quyết định mua rau an toàn của người tiêu dùng tại Thành phố Hồ Chí Minh như thế nào?
    3. Cần có những hàm ý quản trị như thế nào giúp doanh nghiệp phát triển chính sách nhằm gia tăng quyết định mua rau an toàn của người tiêu dùng tại địa bàn nghiên cứu?

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua rau an toàn của người tiêu dùng tại Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Đối tượng khảo sát: Người tiêu dùng đã từng mua và sử dụng rau an toàn trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh (các trường hợp chưa từng mua rau an toàn được xếp vào nhóm đối tượng loại trừ).
  • Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu và nghiên cứu được triển khai thực hiện từ tháng 01/2021 đến tháng 04/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Khóa luận vận dụng các lý thuyết nền tảng và căn cứ pháp lý sau:

  • Quy chuẩn rau an toàn: Dựa trên Quyết định số 106/2007/QĐ-BNN của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn quy định về sản xuất, sơ chế rau an toàn theo quy trình thực hành nông nghiệp tốt (GAP), kiểm soát chặt chẽ nguồn đất, nguồn nước tưới, dư lượng nitrat, kim loại nặng, thuốc bảo vệ thực vật và mức độ nhiễm vi sinh vật.
  • Lý thuyết hành vi người tiêu dùng và quyết định mua: Kế thừa các định nghĩa của Blackwell (2006), Kuester (2012) và đặc biệt là định nghĩa của Solomon (2013). Đồng thời, tác giả áp dụng mô hình 5 giai đoạn của quá trình quyết định mua của Philip Kotler (2001) gồm: (1) Nhận thức nhu cầu (gắn với tháp nhu cầu Maslow, 1943), (2) Tìm kiếm thông tin, (3) Đánh giá các phương án, (4) Quyết định mua sắm, và (5) Hành vi sau mua (hậu mãi).
  • Thuyết hành động hợp lý (TRA - Theory of Reasoned Action): Được phát triển bởi Ajzen & Fishbein (1975), xem xét tác động của thái độ và chuẩn chủ quan đến xu hướng và hành vi tiêu dùng.
  • Mô hình hộp đen người mua (Kotler, 2001): Phân tích các tác nhân marketing và môi trường tác động vào đặc điểm và tiến trình ra quyết định của khách hàng.
  • Lược khảo nghiên cứu thực nghiệm tiền đề: Tác giả tổng hợp mô hình từ 5 công trình trước đây: Cheng, Peavey & Kezis (2000) về khoai tây sạch tại Anh; Pugazhenthi (2011) về hàng tiêu dùng nhanh; Aminath Zaeema & Zubair Hassan (2016) về cá ngừ đóng hộp tại Maldives; Nguyễn Thị Hoàng Yến (2013) về thịt gà an toàn tại TP.HCM; và Lê Thanh Hải (2014) về nước ép trái cây đóng hộp tại TP.HCM.

Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc, tương ứng với 5 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_5$):

  1. $H_1$ (Giá - GC): Giá cả ảnh hưởng đến quyết định mua rau an toàn của người tiêu dùng tại TP.HCM.
  2. $H_2$ (Bao bì - BB): Bao bì rau an toàn ảnh hưởng đến quyết định mua rau an toàn của người tiêu dùng tại TP.HCM.
  3. $H_3$ (Nguồn gốc rau an toàn - NG): Nguồn gốc xuất xứ ảnh hưởng đến quyết định mua rau an toàn của người tiêu dùng tại TP.HCM.
  4. $H_4$ (Chất lượng rau an toàn - CL): Chất lượng rau an toàn ảnh hưởng đến quyết định mua rau an toàn của người tiêu dùng tại TP.HCM.
  5. $H_5$ (An toàn cho sức khỏe - AT): Yếu tố an toàn sức khỏe ảnh hưởng đến quyết định mua rau an toàn của người tiêu dùng tại TP.HCM.
  • Biến phụ thuộc: Quyết định mua rau an toàn (QDM).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp nghiên cứu định tính: Nghiên cứu lý thuyết kết hợp phỏng vấn, trao đổi để hiệu chỉnh thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý) từ 17 biến quan sát độc lập và 4 biến quan sát phụ thuộc.
  • Phương pháp nghiên cứu định lượng:
    • Khảo sát sơ bộ với kích thước mẫu $n = 40$ người tiêu dùng nhằm đánh giá độ tin cậy sơ bộ của thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha.
    • Khảo sát chính thức thực hiện thu thập dữ liệu trực tuyến với kích thước mẫu $n = 200$ người tiêu dùng tại TP.HCM.
  • Kỹ thuật xử lý dữ liệu: Dữ liệu được làm sạch và xử lý trên phần mềm SPSS 20 thông qua các công cụ: kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính bội, kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số VIF, kiểm định Independent T-Test và phân tích phương sai một yếu tố (One-way ANOVA) kết hợp kiểm định sâu sau ANOVA (Bonferroni).
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp thu thập từ báo cáo Cục An toàn thực phẩm (Bộ Y tế), văn bản pháp quy của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, sách và tạp chí khoa học; Dữ liệu sơ cấp thu thập qua bảng câu hỏi trực tuyến gửi đến 200 người tiêu dùng trên địa bàn TP.HCM.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về đề tài

Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của nghiên cứu dựa trên bức tranh toàn cảnh về thực trạng mất an toàn vệ sinh thực phẩm và tác hại của rau bẩn tại Việt Nam cũng như TP.HCM. Tác giả trình bày rõ ràng 1 mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu tương ứng, xác lập đối tượng nghiên cứu, đối tượng khảo sát có điều kiện loại trừ, phạm vi không gian (TP.HCM), thời gian (tháng 1 đến tháng 4 năm 2021), sơ lược phương pháp nghiên cứu và bố cục tổng thể 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý luận

Chương này hệ thống hóa các cơ sở lý thuyết về rau an toàn, quy chuẩn sản xuất sạch theo Quyết định 106/2007/QĐ-BNN và tiêu chuẩn GAP, đồng thời phân tích ưu điểm (hàm lượng độc tố trong ngưỡng cho phép, xuất xứ rõ ràng) và nhược điểm (giá thành cao, điểm bán chưa phổ biến) của rau an toàn. Tác giả phân tích chuyên sâu các mô hình lý thuyết hành vi: mô hình 5 giai đoạn quyết định mua của Kotler (2001), Thuyết hành động hợp lý TRA (Ajzen & Fishbein, 1975), và mô hình Hộp đen người mua (Kotler, 2001). Nội dung chương cũng trình bày bảng tổng hợp đối chiếu 5 nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước để xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập (Giá, Bao bì, Nguồn gốc, Chất lượng, An toàn cho sức khỏe) và thiết lập 5 giả thuyết nghiên cứu từ $H_1$ đến $H_5$.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu chuẩn qua hai giai đoạn định tính và định lượng, đồng thời công bố hệ thống thang đo mã hóa gồm 21 biến quan sát:

Nhóm biến Mã hóa Nội dung biến quan sát Nguồn kế thừa / tham chiếu
Giá (GC) GC1
GC2
GC3
GC4
Giá RAT phù hợp với thu nhập người tiêu dùng
Giá RAT được niêm yết rõ ràng
Giá RAT cao hơn so với rau thông thường
Giá RAT phù hợp với chất lượng
Pugazhenthi (2011)
Lê Thanh Hải (2014)
Nguyễn Thị Hoàng Yến (2013)
Tác giả đề xuất
Bao bì (BB) BB1
BB2
BB3
Bao bì rau an toàn bắt mắt
Bao bì rau an toàn được đóng gói cẩn thận
Bao bì cung cấp thông tin cần thiết
Cheng et al. (2000)
Zaeema & Hassan (2016)
Tác giả tổng hợp
Nguồn gốc (NG) NG1
NG2
NG3
NG4
Thông tin xuất xứ rõ ràng
Cung cấp từ nhà sản xuất uy tín trên thị trường
Tất cả rau an toàn đều có chứng nhận an toàn thực phẩm
Nguồn gốc rau an toàn là quan trọng
Cheng et al. (2000)
Nguyễn Thị Hoàng Yến (2013)
Chất lượng (CL) CL1
CL2
CL3
Chất lượng rau an toàn tốt cho sức khỏe
Rau an toàn có chất lượng đảm bảo
Rau an toàn rất đa dạng
Nguyễn Thị Hoàng Yến (2013)
Lê Thanh Hải (2014)
Zaeema & Hassan (2016)
An toàn sức khỏe (AT) AT1
AT2
AT3
Rau an toàn đảm bảo an toàn sức khỏe người tiêu dùng
Rau an toàn không chứa chất gây ngộ độc thực phẩm
Rau an toàn giảm thiểu nguy cơ gây hại cho sức khỏe
Nguyễn Thị Hoàng Yến (2013)
Lê Thanh Hải (2014)
Quyết định mua (QDM) QDM1
QDM2
QDM3
QDM4
Anh/chị quyết định mua rau an toàn
Quyết định mua vì thông tin sản phẩm đáng tin cậy
Quyết định mua vì sản phẩm đáp ứng được nhu cầu
Anh/chị sẽ tiếp tục mua rau an toàn
Ajzen & Fishbein (1975)
Kotler (2001)
Lê Thanh Hải (2014)

Chương này cũng thể hiện kết quả kiểm định Cronbach's Alpha sơ bộ ($n = 40$): Thang đo Bao bì đạt 0,757; Chất lượng đạt 0,805; An toàn sức khỏe đạt 0,792; Quyết định mua đạt 0,882. Thang đo Giá ban đầu có Cronbach's Alpha thấp (0,409) do biến quan sát GC3 có tương quan biến tổng âm, nên tác giả quyết định loại bỏ biến GC3 để nâng cao độ tin cậy của thang đo.

Chương 4: Phân tích dữ liệu

Chương 4 thực hiện phân tích thống kê chi tiết trên tập dữ liệu chính thức $n = 200$. Nội dung chương bao gồm:

  • Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu theo giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn và mức thu nhập trung bình hằng tháng.
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha chính thức và phân tích nhân tố khám phá EFA cho cả nhóm biến độc lập và biến phụ thuộc (sử dụng ma trận xoay nhân tố).
  • Phân tích hệ số tương quan Pearson và đánh giá độ phù hợp của mô hình hồi quy đa biến.
  • Thiết lập phương trình hồi quy tuyến tính, kiểm tra đa cộng tuyến (hệ số VIF) và thảo luận ý nghĩa của hệ số hồi quy chưa chuẩn hóa và chuẩn hóa.
  • Kiểm định các giả thuyết nghiên cứu và phân tích sự khác biệt theo nhân khẩu học bằng kiểm định Independent T-Test (giới tính) và One-way ANOVA kèm kiểm định Bonferroni (độ tuổi, học vấn, thu nhập).

Chương 5: Kết luận

Chương 5 đúc kết các phát hiện thực nghiệm, xác nhận 4 yếu tố tác động có ý nghĩa thống kê đến quyết định mua rau an toàn tại TP.HCM (gồm Giá, Bao bì, Nguồn gốc rau an toàn, và An toàn cho sức khỏe). Trên cơ sở đó, tác giả xây dựng hệ thống hàm ý quản trị chi tiết tương ứng với 4 nhóm yếu tố này nhằm giúp các đơn vị sản xuất, phân phối định hình chiến lược kinh doanh. Cuối chương, tác giả nêu rõ các hạn chế chưa giải quyết hết của đề tài và vạch ra các hướng mở rộng cho các nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Xác định các yếu tố tác động: Kết quả phân tích hồi quy cho thấy có 4 yếu tố ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê đến quyết định mua rau an toàn của người tiêu dùng tại TP.HCM, bao gồm:
    • Giá cả (GC)
    • Bao bì (BB)
    • Nguồn gốc rau an toàn (NG)
    • An toàn cho sức khỏe (AT)
  2. Sàng lọc thang đo: Qua khảo sát sơ bộ ($n = 40$), biến quan sát GC3 ("Giá của rau an toàn có cao hơn so với rau thông thường") có tương quan biến tổng không đạt yêu cầu ($< 0,3$), làm hệ số Cronbach's Alpha của thang đo Giá bị kéo xuống mức 0,409. Việc loại bỏ biến GC3 đã tối ưu hóa độ tin cậy thang đo trước khi bước vào giai đoạn khảo sát chính thức ($n = 200$).
  3. Khác biệt nhân khẩu học: Kết quả kiểm định T-Test và One-way ANOVA cho thấy có sự khác biệt về quyết định mua rau an toàn giữa các nhóm nhân khẩu học khác nhau về độ tuổi, trình độ học vấn và mức thu nhập trung bình hàng tháng của người tiêu dùng tại TP.HCM.

Đề xuất và hàm ý quản trị của tác giả

Khóa luận đề xuất 4 nhóm hàm ý quản trị thực tiễn cho các doanh nghiệp và cơ sở kinh doanh rau an toàn:

  • Về bao bì (BB): Cần thiết kế bao bì bắt mắt, đóng gói cẩn thận để bảo quản độ tươi ngon của rau; ghi nhãn đầy đủ thông tin về xuất xứ, ngày thu hoạch, ngày đóng gói, hạn sử dụng và hướng dẫn bảo quản/sơ chế. Tích hợp mã QR để người mua dễ dàng quét truy xuất thông tin.
  • Về giá cả (GC): Định giá bán hợp lý, tương xứng với chất lượng sản phẩm và phù hợp với thu nhập của nhóm khách hàng mục tiêu; niêm yết giá công khai, minh bạch tại điểm bán để tạo tâm lý an tâm khi lựa chọn.
  • Về nguồn gốc xuất xứ (NG): Minh bạch hóa quy trình trồng trọt và sơ chế theo chuẩn GAP; công khai giấy chứng nhận an toàn thực phẩm từ cơ quan có thẩm quyền; liên kết với các nhà sản xuất, hợp tác xã uy tín để tạo dựng niềm tin thương hiệu.
  • Về an toàn sức khỏe (AT): Đảm bảo tuân thủ nghiêm ngặt thời gian cách ly phân bón, thuốc bảo vệ thực vật trước khi thu hoạch; kiểm soát chặt chẽ dư lượng hóa chất và vi sinh vật gây hại, cam kết không cung cấp sản phẩm tồn dư chất độc hại gây ngộ độc cho người tiêu dùng.

Đóng góp của đề tài

  • Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý thuyết hành vi người tiêu dùng và áp dụng phù hợp vào thị trường nông sản sạch tại TP.HCM.
  • Đưa ra bộ thang đo chuẩn hóa đã qua kiểm định thực nghiệm định lượng cho ngành hàng rau an toàn trên địa bàn đô thị lớn.
  • Cung cấp cơ sở thực chứng giúp các nhà quản trị doanh nghiệp phân phối thực phẩm tại TP.HCM thiết kế chiến lược định vị và truyền thông tiếp thị trúng đích.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên phạm vi và nội dung văn bản khóa luận, các hạn chế và hướng mở nghiên cứu được xác định như sau:

  • Hạn chế về cỡ mẫu và cách thức lấy mẫu: Nghiên cứu thực hiện với quy mô 200 mẫu khảo sát trực tuyến. Cỡ mẫu này còn tương đối hạn chế so với quy mô dân số đông đúc của toàn Thành phố Hồ Chí Minh, đồng thời phương pháp trực tuyến có thể chưa bao quát hết các nhóm người tiêu dùng lớn tuổi hoặc ít tiếp cận internet.
  • Hạn chế về phạm vi không gian: Đề tài chỉ thực hiện khảo sát trên địa bàn TP.HCM, do đó tính khái quát hóa kết quả cho các tỉnh thành hoặc khu vực địa lý khác có đặc điểm văn hóa, mức sống khác biệt còn hạn chế.
  • Hạn chế về thời gian thực hiện: Thời gian nghiên cứu tập trung trong giai đoạn ngắn (từ tháng 01/2021 đến tháng 04/2021).
  • Hạn chế về biến số: Mô hình tập trung vào 5 yếu tố độc lập ban đầu (Giá, Bao bì, Nguồn gốc, Chất lượng, An toàn sức khỏe); chưa tích hợp các biến số khác thuộc môi trường bán lẻ như địa điểm phân phối, thái độ nhân viên, ảnh hưởng của chiêu thị khuyến mãi hay nhóm tham khảo.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả định hướng các nghiên cứu sau nên mở rộng kích thước mẫu khảo sát lớn hơn, đa dạng hóa phương thức thu thập dữ liệu (kết hợp trực tiếp tại siêu thị, cửa hàng tiện lợi), mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các đô thị lân cận và bổ sung thêm các biến số môi trường tiếp thị mới.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng và mục đích học thuật cụ thể:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Kinh tế Nông nghiệp: Có thể tham khảo khóa luận như một mẫu hình hoàn chỉnh về quy trình thực hiện nghiên cứu định lượng trong kinh doanh: từ lược khảo lý thuyết (TRA, Maslow, Kotler), xây dựng mô hình, thiết kế bảng hỏi Likert, đến quy trình xử lý dữ liệu SPSS (lọc biến qua Cronbach's Alpha sơ bộ, phân tích EFA, hồi quy bội và ANOVA).
  • Người làm đề tài nghiên cứu về thực phẩm sạch và hành vi tiêu dùng: Hệ thống biến quan sát của các thang đo Giá (GC), Bao bì (BB), Nguồn gốc (NG), Chất lượng (CL), An toàn sức khỏe (AT) trong Chương 3 là nguồn tham chiếu có giá trị để kế thừa và hiệu chỉnh cho các nghiên cứu về nông sản, thực phẩm chức năng hoặc hàng tiêu dùng an toàn.
  • Các hợp tác xã nông nghiệp, doanh nghiệp phân phối nông sản an toàn: Có thể ứng dụng trực tiếp 4 nhóm hàm ý quản trị tại Chương 5 để điều chỉnh chính sách bao bì, tem nhãn truy xuất nguồn gốc và xây dựng chính sách giá cạnh tranh tại thị trường TP.HCM.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng căn cứ pháp lý và tiêu chuẩn kỹ thuật nào để định nghĩa rau an toàn?

Khóa luận căn cứ vào Quyết định số 106/2007/QĐ-BNN của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn. Theo đó, rau an toàn (RAT) là các loại rau ăn lá, thân, củ, hoa, quả, hạt, rau mầm và nấm thực phẩm được sản xuất, sơ chế đúng quy trình GAP (Good Agricultural Practices), kiểm soát đất trồng, nước tưới không bị ô nhiễm vi sinh vật hay hóa chất độc hại, đồng thời đảm bảo dư lượng nitrat, kim loại nặng và thuốc bảo vệ thực vật dưới ngưỡng quy định.

2. Biến quan sát nào đã bị loại bỏ trong bước phân tích sơ bộ và nguyên nhân là gì?

Trong bước khảo sát sơ bộ với $n = 40$ mẫu, biến quan sát GC3 ("Giá của rau an toàn có cao hơn so với rau thông thường") thuộc thang đo Giá đã bị loại bỏ. Nguyên nhân là do biến này có hệ số tương quan biến tổng bị âm/không đạt chuẩn ($< 0,3$), làm cho hệ số Cronbach's Alpha ban đầu của thang đo Giá chỉ đạt 0,409. Sau khi loại biến GC3, độ tin cậy của thang đo Giá được nâng cao và đáp ứng tiêu chuẩn kiểm định.

3. Mô hình nghiên cứu cuối cùng khẳng định những yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định mua rau an toàn tại TP.HCM?

Kết quả phân tích hồi quy khẳng định có 4 yếu tố tác động có ý nghĩa thống kê đến quyết định mua rau an toàn của người tiêu dùng tại TP.HCM, bao gồm: (1) Giá cả, (2) Bao bì, (3) Nguồn gốc rau an toàn, và (4) An toàn cho sức khỏe.

4. Khóa luận sử dụng các công cụ thống kê nào trên phần mềm SPSS để kiểm định sự khác biệt nhân khẩu học?

Tác giả đã sử dụng kiểm định Independent Samples T-Test để kiểm định sự khác biệt về quyết định mua giữa 2 nhóm giới tính (nam và nữ), và sử dụng phân tích phương sai một yếu tố One-way ANOVA kết hợp kiểm định sâu sau ANOVA Bonferroni để đánh giá sự khác biệt giữa các nhóm theo độ tuổi, trình độ học vấn và mức thu nhập trung bình hàng tháng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Thùy Tiên đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu thông qua việc xác định và đo lường định lượng các yếu tố tác động đến quyết định mua rau an toàn của người tiêu dùng tại TP.HCM. Với quy trình nghiên cứu chặt chẽ kết hợp xử lý dữ liệu khảo sát trên phần mềm SPSS 20, công trình đã chỉ ra 4 yếu tố then chốt ảnh hưởng đến hành vi người tiêu dùng gồm Giá cả, Bao bì, Nguồn gốc xuất xứ và An toàn sức khỏe. Các hàm ý quản trị được đề xuất mang tính thực tiễn cao, đóng góp cơ sở khoa học giúp các đơn vị sản xuất và kinh doanh rau an toàn xây dựng chiến lược tiếp cận thị trường hiệu quả.