Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Nghiên cứu được hình thành trong bối cảnh thị trường viễn thông và thiết bị di động tại Việt Nam chứng kiến sự phát triển nhanh chóng. Theo thống kê từ Bộ Thông tin và Truyền thông tính đến tháng 2 năm 2021, tổng số thuê bao điện thoại di động đã đăng ký và đang hoạt động trên toàn quốc đạt 124,8 triệu thuê bao. Điện thoại thông minh trở thành phương tiện thiết yếu, đáp ứng nhu cầu liên lạc, làm việc, học tập và giải trí của người dân. Trong phân khúc điện thoại thông minh cao cấp, dòng sản phẩm Apple iPhone giữ vững vị thế lựa chọn hàng đầu nhờ thiết kế, hiệu năng, hệ thống camera, kho ứng dụng App Store độc quyền và vòng đời sử dụng lâu dài.

Theo báo cáo nghiên cứu thị trường của Lưu Quý (2021), số lượng iPhone bán ra tại thị trường Việt Nam trong quý IV năm 2020 tăng gấp ba lần (đạt mức tăng trưởng 197%) so với cùng kỳ năm trước, đưa Apple lên vị trí thứ tư về thị phần di động trong nước. Sự tăng trưởng này gắn liền với sức hút từ dòng iPhone 12 ra mắt vào cuối năm 2020 cùng các thay đổi trong chiến lược phân phối của Apple. Năm 2020, Apple mở rộng ký kết hợp tác với hàng loạt đại lý bán lẻ trong nước như Hoàng Hà Mobile, CellphoneS, Di Động Việt, ShopDunk bên cạnh các hệ thống ủy quyền lâu năm như Thế Giới Di Động và FPT Shop. Sự tham gia của các đại lý ủy quyền giúp giá bán iPhone chính hãng (mã VN/A) có mức giá cạnh tranh, thậm chí thấp hơn thị trường Singapore hay hàng xách tay. Tuy nhiên, một bộ phận người tiêu dùng vẫn còn tâm lý e ngại về chất lượng máy chính hãng tại Việt Nam so với các thị trường Mỹ hay Singapore. Để hỗ trợ các đơn vị kinh doanh bán lẻ nắm bắt hành vi tiêu dùng và nâng cao hiệu quả kinh doanh, đề tài nghiên cứu đã được triển khai tại địa bàn quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể gồm ba nhiệm vụ:

  1. Xác định các yếu tố ảnh hưởng tác động đến quyết định mua sản phẩm điện thoại iPhone của người tiêu dùng tại khu vực Quận Gò Vấp - TP.HCM.
  2. Phân tích mức độ tác động của các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sản phẩm điện thoại iPhone của người tiêu dùng tại khu vực Quận Gò Vấp - TP.HCM.
  3. Đề xuất các hàm ý quản trị nhằm giúp cho các công ty, đại lý bán lẻ thúc đẩy người tiêu dùng tại khu vực Quận Gò Vấp - TP.HCM mua và sử dụng iPhone.

Tương ứng với các mục tiêu trên, tác giả đặt ra ba câu hỏi nghiên cứu:

  1. Các yếu tố ảnh hưởng tác động đến quyết định mua sản phẩm điện thoại iPhone của người tiêu dùng tại khu vực Quận Gò Vấp - TP.HCM là gì?
  2. Những yếu tố ảnh hưởng tác động đến quyết định mua điện thoại iPhone của người tiêu dùng tại khu vực Quận Gò Vấp - TP.HCM với mức độ như thế nào?
  3. Hàm ý quản trị nào giúp các công ty, đại lý bán lẻ thúc đẩy người tiêu dùng tại khu vực quận Gò Vấp - TP.HCM đưa ra quyết định mua sản phẩm điện thoại iPhone?

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sản phẩm điện thoại Apple iPhone của người tiêu dùng tại khu vực Quận Gò Vấp - Thành phố Hồ Chí Minh. Đối tượng khảo sát thực tế là người dân đã, đang dùng và chưa từng dùng điện thoại iPhone sinh sống tại khu vực quận Gò Vấp. Phạm vi không gian nghiên cứu giới hạn trên địa bàn Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh. Phạm vi thời gian nghiên cứu thực hiện trong vòng 05 tháng (từ tháng 1 năm 2021 đến tháng 5 năm 2021; thời gian thu thập dữ liệu sơ cấp từ ngày 03/03/2021 đến 02/04/2021 và thời gian xử lý dữ liệu từ ngày 03/04/2021 đến 02/05/2021).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng dựa trên sự kết hợp giữa các khái niệm quản trị tiếp thị, văn bản quy phạm pháp luật và các mô hình hành vi người tiêu dùng kinh điển:

  • Khái niệm người tiêu dùng được trích dẫn theo Pháp lệnh Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng năm 1999 và Khoản 1 Điều 3 Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng năm 2010. Khái niệm hành vi người tiêu dùng được hệ thống hóa qua định nghĩa của Philip Kotler (2007), Hiệp hội Tiếp thị Hoa Kỳ (American Marketing Association - AMA, 1998) và Blackwell cùng các cộng sự (2001).
  • Mô hình quá trình ra quyết định mua của người tiêu dùng theo Kotler và Keller (2012) gồm 5 giai đoạn: Nhận biết nhu cầu, Tìm kiếm thông tin liên quan, Đánh giá các phương án lựa chọn, Quyết định mua sản phẩm và Hành vi sau khi mua. Mô hình này làm rõ hai nhóm yếu tố can thiệp trực tiếp giữa ý định mua và quyết định mua gồm thái độ của người khác và các yếu tố tình huống bất ngờ.
  • Hai lý thuyết nền tảng chính: Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) của Fishbein và Ajzen (1975) giải thích mối quan hệ giữa niềm tin, thái độ hướng đến hành vi, chuẩn chủ quan dẫn tới xu hướng mua và hành vi mua; Thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behaviour - TPB) của Ajzen (1991) mở rộng từ TRA với việc bổ sung nhân tố nhận thức kiểm soát hành vi.

Về mô hình thực nghiệm, tác giả kế thừa và tổng hợp từ 4 nghiên cứu trong nước (Nguyễn Văn Quân và Lê Nguyễn Đoan Khôi, 2020; Lê Phương Nga, 2017; Huỳnh Văn Mẫn, 2017; Nguyễn Thị Lệ Thúy, 2014) và 6 nghiên cứu nước ngoài (Godfred Bugyei, 2020 tại Ghana; Renjith Kumar và S Rifat, 2019 tại Oman; Jasia Mustafa và Ahsan Al-Fernandez, 2020 tại Bangladesh; Azira Rahim Siti và cộng sự, 2016 tại Malaysia; Adeola A. Ayodele và Chioma Ifeanyichukwu, 2016 tại Nigeria; Mesay Sata, 2013 tại Ethiopia).

Hạng mục phương pháp Nội dung triển khai trong nghiên cứu
Giai đoạn 1: Nghiên cứu định tính Phỏng vấn, thảo luận trực tiếp với 50 người dân tại quận Gò Vấp (10 học sinh/sinh viên, 17 nhân viên văn phòng, 16 người kinh doanh, 7 lao động phổ thông) nhằm kiểm tra, điều chỉnh câu chữ của bảng hỏi và hoàn thiện thang đo nháp.
Giai đoạn 2: Nghiên cứu định lượng Thu thập dữ liệu thông qua bảng câu hỏi khảo sát trực tiếp. Thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý) cùng thang đo định danh xác định nhân khẩu học.
Cỡ mẫu và chọn mẫu Áp dụng công thức Tabachnick và Fidell (1996) với $n \ge 8m + 50$ (mẫu tối thiểu 106). Tác giả phát ra 250 bảng câu hỏi theo phương pháp chọn mẫu phi ngẫu nhiên thuận tiện; số mẫu hợp lệ đưa vào phân tích cuối cùng là 236 mẫu.
Công cụ và kỹ thuật phân tích Xử lý dữ liệu bằng phần mềm SPSS 20: Thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính bội, kiểm định Independent Samples T-test và phân tích phương sai ANOVA (kiểm định tính đồng nhất phương sai Levene).
Nguồn dữ liệu Dữ liệu thứ cấp thu thập từ báo cáo của Bộ Thông tin và Truyền thông, các bài báo nghiên cứu thị trường, Google Scholar; Dữ liệu sơ cấp thu thập từ cuộc khảo sát người tiêu dùng tại quận Gò Vấp từ 03/03/2021 đến 02/04/2021.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về đề tài

Chương 1 thiết lập khung tổng thể của nghiên cứu bằng việc phân tích số liệu thực tế về thị trường viễn thông di động Việt Nam năm 2021 với 124,8 triệu thuê bao và mức tăng trưởng doanh số 197% của dòng iPhone trong quý IV năm 2020. Tác giả trình bày lý do chọn đề tài dựa trên sự mở rộng của các chuỗi đại lý bán lẻ ủy quyền của Apple tại Việt Nam và sự thay đổi trong hành vi chọn mua của khách hàng. Chương này xác định rõ mục tiêu nghiên cứu, ba câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu là các yếu tố tác động đến quyết định mua, đối tượng khảo sát là người tiêu dùng tại quận Gò Vấp, phạm vi không gian - thời gian (5 tháng) và kết cấu 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý luận

Chương 2 trình bày có hệ thống các lý thuyết nền tảng về người tiêu dùng, hành vi tiêu dùng và 5 giai đoạn ra quyết định mua theo Kotler và Keller (2012). Tác giả phân tích chi tiết cơ chế hoạt động của mô hình TRA (Fishbein & Ajzen, 1975) và mô hình TPB (Ajzen, 1991). Tiếp đó, chương này lược khảo chi tiết 10 công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước, lập bảng tổng hợp tần suất xuất hiện của các yếu tố ảnh hưởng. Từ cơ sở đó, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất ban đầu gồm 7 biến độc lập tác động cùng chiều (+) đến biến phụ thuộc "Quyết định mua sản phẩm iPhone" thông qua 7 giả thuyết:

  • H1: Giá cả sản phẩm có ảnh hưởng cùng chiều đến quyết định mua sản phẩm iPhone.
  • H2: Giá trị chất lượng sản phẩm có ảnh hưởng cùng chiều đến quyết định mua iPhone.
  • H3: Thương hiệu sản phẩm có ảnh hưởng cùng chiều đến quyết định mua iPhone.
  • H4: Thiết kế sản phẩm có ảnh hưởng cùng chiều đến quyết định mua iPhone.
  • H5: Tâm lý người tiêu dùng có ảnh hưởng cùng chiều đến quyết định mua iPhone.
  • H6: Ảnh hưởng xã hội có ảnh hưởng cùng chiều đến quyết định mua iPhone.
  • H7: Dịch vụ sau bán hàng có ảnh hưởng cùng chiều đến quyết định mua iPhone.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày quy trình nghiên cứu logic gồm 9 bước, từ xác định đề tài, xây dựng thang đo, khảo sát sơ bộ đến khảo sát chính thức và kiểm định số liệu. Tác giả thiết kế hệ thống thang đo chi tiết gồm 33 biến quan sát kế thừa từ các công trình trước: Giá cả sản phẩm (GC1-GC4), Chất lượng sản phẩm (CL1-CL5), Thương hiệu sản phẩm (TH1-TH4), Thiết kế sản phẩm (TK1-TK4), Tâm lý người tiêu dùng (TL1-TL4), Ảnh hưởng xã hội (AH1-AH4), Dịch vụ sau bán hàng (DV1-DV4) và Quyết định mua iPhone (QD1-QD4). Kết quả khảo sát sơ bộ 50 mẫu cho thấy thang đo đạt độ tin cậy với hệ số Cronbach's Alpha biến tổng đều lớn hơn 0,6 và tương quan biến - tổng của các biến quan sát đều lớn hơn 0,3 (ví dụ: GC1 đạt 0,876; CL1 đạt 0,879; TH1 đạt 0,827; TK1 đạt 0,874; TL1 đạt 0,793; AH1 đạt 0,868; DV1 đạt 0,780; QD1 đạt 0,888). Chương này cũng xác định quy mô mẫu khảo sát thực tế là 250 người tiêu dùng tại quận Gò Vấp cùng kế hoạch thực hiện từ tháng 3 đến tháng 5 năm 2021.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương 4 mở đầu bằng việc phân tích dữ liệu thứ cấp liên quan đến bảng giá dòng iPhone 12 và thông số kỹ thuật của các dòng iPhone ra mắt năm 2020. Dữ liệu sơ cấp sau khi thu thập được tiến hành làm sạch, giữ lại 236 mẫu hợp lệ để xử lý trên phần mềm SPSS 20. Nội dung chương trình bày kết quả thống kê mô tả mẫu theo mức độ sử dụng iPhone, giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp và thu nhập. Kết quả kiểm định thang đo chính thức xác nhận độ tin cậy qua hệ số Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA (đáp ứng điều kiện về hệ số KMO, kiểm định Bartlett, phương sai trích và ma trận xoay nhân tố) cho cả biến độc lập lẫn biến phụ thuộc, từ đó hình thành mô hình nghiên cứu sau hiệu chỉnh.

Phân tích ma trận tương quan Pearson khẳng định mối liên hệ tuyến tính giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc. Kết quả hồi quy tuyến tính bội xác định các hệ số hồi quy, mức độ giải thích của mô hình, kiểm định ANOVA mô hình hồi quy và kiểm định hiện tượng tương quan chuỗi phần dư qua hệ số Durbin - Watson. Chương này cũng phân tích giá trị trung bình (Mean) của từng biến quan sát trong 6 nhóm nhân tố và thực hiện các kiểm định sai biệt Independent Samples T-test, ANOVA (kiểm định Levene và phân tích phương sai) để kiểm tra các giả thuyết từ H8 đến H12 liên quan đến đặc điểm nhân khẩu học.

Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị

Chương 5 đúc kết lại toàn bộ kết quả phân tích định lượng, chỉ ra 6 nhân tố tác động đến quyết định mua iPhone của người tiêu dùng quận Gò Vấp. Dựa trên mức độ tác động và giá trị trung bình khảo sát, tác giả đề xuất hệ thống hàm ý quản trị chi tiết cho các doanh nghiệp, cửa hàng bán lẻ theo 6 nhóm: Ảnh hưởng xã hội, Giá cả sản phẩm, Dịch vụ sau bán hàng, Chất lượng sản phẩm, Thương hiệu sản phẩm và Thiết kế sản phẩm. Cuối chương, tác giả trình bày thẳng thắn các mặt hạn chế của khóa luận về cỡ mẫu, phương pháp chọn mẫu và giới hạn địa lý, đồng thời gợi ý hướng nghiên cứu tiếp nối cho các công trình tương lai.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã tiến hành khảo sát và kiểm định thành công mô hình nghiên cứu thực nghiệm trên tập dữ liệu gồm 236 mẫu khảo sát hợp lệ của người tiêu dùng tại quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh. Kết quả phân tích thống kê và kiểm định hồi quy cho thấy có 6 nhân tố chính ảnh hưởng cùng chiều đến quyết định mua sản phẩm điện thoại Apple iPhone:

  1. Ảnh hưởng xã hội
  2. Giá cả sản phẩm
  3. Dịch vụ sau bán hàng
  4. Chất lượng sản phẩm
  5. Thương hiệu sản phẩm
  6. Thiết kế sản phẩm

Hệ thống thang đo 33 biến quan sát được kiểm định đạt chuẩn độ tin cậy với hệ số Cronbach's Alpha và giá trị tương quan biến - tổng đáp ứng yêu cầu phân tích thống kê:

Thang đo nhân tố Số biến quan sát Biến đại diện kiểm định sơ bộ Cronbach's Alpha từng biến (sơ bộ)
Giá cả sản phẩm 4 GC1 0,876
Chất lượng sản phẩm 5 CL1 0,879
Thương hiệu sản phẩm 4 TH1 / TH3 0,827 / 0,817
Thiết kế sản phẩm 4 TK1 0,874
Tâm lý người tiêu dùng 4 TL1 0,793
Ảnh hưởng xã hội 4 AH1 0,868
Dịch vụ sau bán hàng 4 DV1 0,780
Quyết định mua iPhone 4 QD1 0,888

Dựa trên kết quả định lượng, tác giả đưa ra các nhóm hàm ý quản trị cụ thể nhằm hỗ trợ các đơn vị bán lẻ iPhone:

  • Về ảnh hưởng xã hội: Xây dựng các chương trình tiếp thị liên kết, khuyến khích khách hàng cũ chia sẻ trải nghiệm tích cực đến gia đình và bạn bè; tận dụng mạng xã hội để tạo xu hướng tiêu dùng.
  • Về giá cả sản phẩm: Đa dạng hóa chính sách thanh toán, đẩy mạnh chương trình mua sắm trả góp lãi suất 0%, chính sách trợ giá thu cũ đổi mới, đưa ra mức giá niêm yết cạnh tranh so với thị trường xách tay.
  • Về dịch vụ sau bán hàng: Nâng cao năng lực kỹ thuật tại chỗ của đội ngũ nhân viên, chuẩn hóa quy trình bảo hành chính hãng, đẩy mạnh dịch vụ giao hàng tận nơi và duy trì liên lạc chăm sóc khách hàng định kỳ sau mua.
  • Về chất lượng và thương hiệu sản phẩm: Truyền thông rõ ràng về nguồn gốc hàng chính hãng mã VN/A, chất lượng hoàn thiện của hệ sinh thái Apple, nhấn mạnh sự ổn định của hệ điều hành iOS và độ bền phần cứng nhằm duy trì niềm tin đẳng cấp thương hiệu.
  • Về thiết kế sản phẩm: Bố trí không gian trưng bày sản phẩm trực quan tại cửa hàng để khách hàng trực tiếp trải nghiệm kiểu dáng, trọng lượng và các phiên bản màu sắc mới của từng dòng iPhone.

Đóng góp của khóa luận thể hiện ở việc kế thừa có chọn lọc các lý thuyết hành vi tiêu dùng (TRA, TPB) và kết quả nghiên cứu trong - ngoài nước để xây dựng thang đo thích hợp với mặt hàng công nghệ cao cấp tại thị trường quận Gò Vấp, cung cấp nguồn số liệu khảo sát thực chứng phản ánh hành vi mua iPhone tại thời điểm năm 2021.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra một số hạn chế mang tính khách quan trong quá trình thực hiện:

  • Phạm vi không gian nghiên cứu chỉ tập trung trên địa bàn Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, chưa mở rộng ra các quận huyện khác hoặc các tỉnh thành lân cận nên tính khái quát hóa cho toàn thị trường còn hạn chế.
  • Kỹ thuật lấy mẫu được thực hiện theo phương pháp phi ngẫu nhiên (chọn mẫu thuận tiện) do hạn chế về nguồn lực tài chính và thời gian nghiên cứu (toàn bộ đề tài gói gọn trong 05 tháng), do đó khả năng đại diện hoàn toàn cho tổng thể người tiêu dùng chưa đạt mức tối ưu.
  • Cỡ mẫu phân tích dừng lại ở mức 236 mẫu hợp lệ, dù đáp ứng yêu cầu tối thiểu của mô hình phân tích định lượng ($n \ge 8m + 50$) nhưng chưa đủ lớn để phân tích chuyên sâu theo từng nhóm phân khúc nhân khẩu học chi tiết.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát ra toàn bộ địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh và các đô thị lớn khác nhằm tăng tính phổ quát của mô hình nghiên cứu.
  • Áp dụng phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên xác suất và nâng cao quy mô mẫu khảo sát để tăng độ tin cậy và tính đại diện thống kê.
  • Bổ sung và kiểm chứng thêm các yếu tố tác động mới phù hợp với sự biến động liên tục của thị trường công nghệ và thương mại điện tử.

Giá trị tham khảo

Khóa luận tốt nghiệp này là tài liệu tham khảo hữu ích cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Quản trị Thương mại khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc đề tài nghiên cứu khoa học về hành vi người tiêu dùng, quyết định mua sắm thiết bị công nghệ cao.
  • Người làm nghiên cứu cần tìm kiếm tài liệu tham khảo về quy trình phân tích định lượng trên phần mềm SPSS: từ quy trình thiết kế thang đo Likert, đánh giá Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố EFA, hồi quy tuyến tính bội đến kiểm định sai biệt T-test và ANOVA.
  • Các nhà quản lý, chủ doanh nghiệp, trưởng bộ phận kinh doanh và tiếp thị tại các chuỗi cửa hàng bán lẻ điện thoại di động trên địa bàn TP.HCM có thể tham khảo bảng thống kê mô tả nhu cầu, mức độ tác động của từng yếu tố và hệ thống giải pháp sau bán hàng để điều chỉnh chính sách kinh doanh.

Nội dung có giá trị tham khảo nổi bật nhất trong tài liệu là Bảng 3.1 (Hệ thống thiết kế thang đo với 33 biến quan sát trích dẫn nguồn gốc học thuật rõ ràng) và quy trình 9 bước kết hợp giữa nghiên cứu định tính và định lượng được trình bày tại Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng những mô hình lý thuyết nền tảng nào để nghiên cứu hành vi mua iPhone?
Nghiên cứu dựa trên hai mô hình lý thuyết nền tảng gồm Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) của Fishbein và Ajzen (1975), Thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behaviour - TPB) của Ajzen (1991), kết hợp cùng mô hình 5 giai đoạn của quá trình thông qua quyết định mua sắm theo Kotler và Keller (2012).

2. Quy mô mẫu khảo sát của đề tài được xác định và thu thập như thế nào?
Quy mô mẫu tối thiểu được tính theo công thức của Tabachnick và Fidell (1996) là $n \ge 8m + 50$ (tối thiểu 106 mẫu). Tác giả tiến hành khảo sát thử nghiệm định tính với 50 người dân, sau đó phát ra 250 phiếu khảo sát định lượng chính thức theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện tại quận Gò Vấp từ ngày 03/03/2021 đến 02/04/2021. Số phiếu hợp lệ được làm sạch và đưa vào xử lý thống kê là 236 mẫu.

3. Khảo sát định tính sơ bộ ban đầu được thực hiện với những thành phần nào?
Giai đoạn nghiên cứu định tính sơ bộ được phỏng vấn trực tiếp trên 50 người dân sống tại quận Gò Vấp (gồm cả người đang dùng và chưa dùng iPhone), cơ cấu bao gồm: 10 học sinh - sinh viên, 17 nhân viên văn phòng, 16 người kinh doanh và 7 người là lao động phổ thông. Kết quả phỏng vấn không bác bỏ nhân tố nào trong mô hình đề xuất ban đầu.

4. Mô hình nghiên cứu cuối cùng xác định có bao nhiêu nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua iPhone?
Sau khi tiến hành phân tích nhân tố khám phá EFA và hồi quy đa biến trên 236 mẫu dữ liệu sơ cấp, kết quả nghiên cứu xác định có 6 nhân tố chính ảnh hưởng cùng chiều đến quyết định mua sản phẩm điện thoại Apple iPhone của người tiêu dùng quận Gò Vấp: Giá cả sản phẩm, Chất lượng sản phẩm, Thương hiệu sản phẩm, Thiết kế sản phẩm, Ảnh hưởng xã hội và Dịch vụ sau bán hàng.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Sỉ Nguyên đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu xác định và lượng hóa các yếu tố tác động đến quyết định mua điện thoại Apple iPhone của người tiêu dùng tại quận Gò Vấp, TP.HCM. Thông qua quy trình nghiên cứu hai giai đoạn và tập mẫu thực nghiệm gồm 236 người tiêu dùng, nghiên cứu khẳng định vai trò của 6 nhân tố cốt lõi: Giá cả sản phẩm, Chất lượng sản phẩm, Thương hiệu sản phẩm, Thiết kế sản phẩm, Ảnh hưởng xã hội và Dịch vụ sau bán hàng. Các hàm ý quản trị được đề xuất cung cấp cơ sở thực tiễn hữu ích cho các nhà bán lẻ thiết bị di động trong việc xây dựng chính sách giá, nâng cao dịch vụ hậu mãi và tối ưu hóa hoạt động tiếp thị khách hàng.