Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Ánh Duy, sinh viên ngành Kinh doanh thương mại, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế (khóa học 2021–2025, do PGS. TS Phan Thanh Hoàn hướng dẫn) tập trung vào đề tài: “Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến giá trị cảm nhận của khách hàng khi mua xe ô tô tại Công ty cổ phần ô tô Phú Xuân”.
Bối cảnh thực tiễn được tác giả nêu rõ xuất phát từ quá trình hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam khi tham gia các tổ chức thương mại như WTO, kéo theo việc cắt giảm các hàng rào thuế quan đối với mặt hàng ô tô nhập khẩu. Đồng thời, sự phát triển kinh tế và hạ tầng giao thông giúp mức sống của người dân tăng lên, kéo theo nhu cầu sở hữu phương tiện đi lại an toàn, tiện dụng như ô tô cá nhân. Tại tỉnh Thừa Thiên Huế – địa phương hướng đến mục tiêu trở thành Thành phố trực thuộc Trung ương thứ 6 của Việt Nam vào năm 2025 – nhu cầu sử dụng ô tô gia tăng mạnh mẽ, biến nơi đây thành thị trường tiềm năng nhưng cũng diễn ra sự cạnh tranh gay gắt giữa nhiều đại lý thuộc các thương hiệu như Hyundai, Kia, Toyota, VinFast, MG và Honda.
Trong bối cảnh đó, Công ty Cổ phần Ô tô Phú Xuân (đơn vị phân phối các dòng xe Honda tại Huế với hơn 5 năm hoạt động) phải đối mặt với áp lực duy trì thị phần và giữ chân khách hàng. Do giá trị cảm nhận của khách hàng là yếu tố chi phối trực tiếp đến sự lựa chọn, sự thỏa mãn và lòng trung thành, việc nghiên cứu các yếu tố hình thành nên giá trị cảm nhận là cơ sở khoa học để doanh nghiệp định hình chiến lược kinh doanh hướng đến khách hàng.
Mục tiêu nghiên cứu được tác giả xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến giá trị cảm nhận của khách hàng khi mua xe ô tô tại Công ty cổ phần ô tô Phú Xuân; từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao giá trị cảm nhận của khách hàng tại công ty trong thời gian tới.
- Mục tiêu cụ thể:
- Nhiệm vụ 1: Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về các yếu tố ảnh hưởng đến giá trị cảm nhận của khách hàng.
- Nhiệm vụ 2: Xác định và đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến giá trị cảm nhận của khách hàng khi mua xe ô tô tại Công ty cổ phần ô tô Phú Xuân.
- Nhiệm vụ 3: Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao giá trị cảm nhận của khách hàng khi mua xe ô tô tại Công ty cổ phần ô tô Phú Xuân.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến giá trị cảm nhận của khách hàng khi mua xe ô tô tại Công ty cổ phần ô tô Phú Xuân.
- Đối tượng khảo sát: Khách hàng đã và đang mua xe ô tô tại Công ty cổ phần ô tô Phú Xuân.
- Phạm vi không gian: Thực hiện tại Công ty cổ phần ô tô Phú Xuân (Lô F, Khu đô thị Phú Mỹ An, Phường An Đông, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2021–2023; dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát khách hàng trong tháng 10 và tháng 11 năm 2024.
- Phạm vi nội dung: Nhận diện và lượng hóa các yếu tố tác động đến giá trị cảm nhận của người mua ô tô, làm căn cứ đề xuất hàm ý quản trị.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về bản chất sản phẩm hữu hình (xe ô tô) và dịch vụ bán hàng vô hình đi kèm, đồng thời tổng hợp các quan điểm học thuật về giá trị cảm nhận:
- Khái niệm của Zeithaml (1988) về sự đánh giá tổng quát dựa trên những gì nhận được và những gì bỏ ra.
- Khái niệm của Anderson & Sullivan (1993), Butz & Goodstein (1996), và Woodruff (1997) về sự đánh giá giá trị trong quá trình sử dụng.
- Sự phân định giữa giá trị cảm nhận và sự hài lòng của khách hàng (Sanchez & ctg, 2006; Woodruff & Gardial, 1996).
Về mô hình đo lường, tác giả lược khảo:
- Mô hình 5 thành phần của Sheth, Newman & Gross (1991): Giá trị tri thức, giá trị chức năng, giá trị xã hội, giá trị cảm xúc, giá trị có điều kiện (24 biến quan sát).
- Mô hình thang đo PERVAL của Sweeney & Soutar (2001) gồm 4 thành phần (chức năng, giá cả, xã hội, cảm xúc với 12 biến quan sát).
- Mô hình thang đo SERV-PERVAL của Petrick (2002) áp dụng cho dịch vụ gồm 5 nhân tố (chất lượng cảm nhận, phản ứng cảm xúc, giá cả tiền tệ, giá cả hành vi, danh tiếng).
- Mô hình thang đo GLOVAL của Sanchez & ctg (2006) gồm 6 nhân tố (đơn vị cung ứng, tính chuyên nghiệp nhân viên, chất lượng dịch vụ, giá cả cảm nhận, giá trị cảm xúc, giá trị xã hội với 24 biến quan sát).
Trên cơ sở đó, tác giả kế thừa mô hình của Sanchez & ctg (2006) kết hợp thang đo của Petrick (2002) để xây dựng mô hình đề xuất gồm 6 nhóm biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc "Giá trị cảm nhận" với tổng cộng 21 biến quan sát:
- Giá trị lắp đặt của đại lý phân phối (GTLD: 3 biến quan sát GTLD1 - GTLD3).
- Giá trị nhân sự (GTNS: 3 biến quan sát GTNS1 - GTNS3).
- Giá trị chất lượng (GTCL: 3 biến quan sát GTCL1 - GTCL3).
- Giá trị giá cả (GTGC: 3 biến quan sát GTGC1 - GTGC3).
- Giá trị cảm xúc (GTCX: 3 biến quan sát GTCX1 - GTCX3).
- Giá trị xã hội (GTXH: 3 biến quan sát GTXH1 - GTXH3).
- Biến phụ thuộc: Giá trị cảm nhận (GTCN: 3 biến quan sát GTCN1 - GTCN3).
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu áp dụng quy trình kết hợp phân tích định tính và nghiên cứu định lượng:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo hoạt động kinh doanh, hồ sơ nhân sự giai đoạn 2021–2023 từ các phòng ban chức năng (Phòng Kế toán, Phòng Hành chính - Nhân sự, Phòng Kinh doanh); thông tin từ website và fanpage công ty.
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Khảo sát bằng bảng hỏi cấu trúc thiết kế theo thang đo Likert. Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu thuận tiện kết hợp quả cầu tuyết (khách hàng mua xe trực tiếp tại đại lý giới thiệu người quen). Cỡ mẫu được xác định dựa trên nguyên tắc của Hair & ctg (1998) và Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc (tối thiểu gấp 4 đến 5 lần số biến quan sát: $21 \times 5 = 105$ quan sát). Nhằm dự phòng sai số, tác giả thực hiện khảo sát $n = 120$ khách hàng đã từng mua xe tại công ty.
- Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS thông qua các bước:
- Thống kê mô tả (tần số, phần trăm, giá trị trung bình).
- Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện: hệ số tương quan biến tổng Corrected Item-Total Correlation $> 0{,}3$ và Cronbach's Alpha $> 0{,}6$).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho biến độc lập và phụ thuộc (điều kiện: $0{,}5 \le \text{KMO} \le 1$, kiểm định Bartlett có $\text{Sig.} < 0{,}05$, Eigenvalue $> 1$, hệ số Factor Loading đạt chuẩn).
- Phân tích tương quan và hồi quy tuyến tính đa biến (xem xét hệ số $R^2$, kiểm định phần dư chuẩn hóa qua biểu đồ Histogram, hiện tượng tự tương quan qua Durbin–Watson và hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai VIF).
- Kiểm định One Sample T-Test nhằm so sánh giá trị trung bình đánh giá của khách hàng với giá trị kiểm định (Test Value = 3, mức trung lập).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về giá trị cảm nhận của khách hàng về sản phẩm xe ô tô
Chương này tập trung xây dựng nền tảng lý thuyết và cơ sở thực tiễn cho đề tài:
- Phân tích sự khác biệt bản chất giữa sản phẩm xe ô tô (tính hữu hình, có thể lưu trữ, chuyển giao quyền sở hữu) và dịch vụ bán xe ô tô (tính vô hình, không thể tách rời giữa người cung cấp và người nhận dịch vụ, khó lưu trữ và tiêu thụ đồng thời với giao dịch).
- Hệ thống hóa các khái niệm, vai trò của giá trị cảm nhận trong quyết định trao đổi, hành vi mua sắm và xây dựng chiến lược cạnh tranh của doanh nghiệp.
- Làm rõ sự khác biệt giữa "giá trị cảm nhận" (hình thành trước, trong và sau mua) với "sự hài lòng của khách hàng" (chỉ xuất hiện sau mua).
- Phân tích các mô hình đo lường kinh điển của Sheth & ctg (1991), Sweeney & Soutar (2001), Petrick (2002), Sanchez & ctg (2006) và các nghiên cứu thực nghiệm liên quan (Setiowati & Putri, 2012; Trương Hồng Dũng, 2008; Nguyễn Thị Hồng Thắm, 2009).
- Xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất với 6 giả thuyết từ H1 đến H6 và bảng mã hóa 21 biến quan sát.
- Điểm qua bối cảnh thị trường ô tô thế giới (quy mô dự báo đạt 3,8 nghìn tỷ USD vào năm 2030, xu hướng xe điện EV, công nghệ tự lái ADAS) và thị trường ô tô Việt Nam (tốc độ tăng trưởng trung bình 10–15%/năm, dự báo đạt 1 triệu xe/năm vào 2030, sự cạnh tranh giữa các dòng xe xăng truyền thống và xe điện VinFast).
Chương 2: Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến giá trị cảm nhận của khách hàng khi mua xe ô tô tại Công ty cổ phần ô tô Phú Xuân
Chương 2 cung cấp bức tranh chi tiết về thực trạng hoạt động của công ty và kết quả phân tích dữ liệu khảo sát.
1. Khái quát về Công ty Cổ phần Ô tô Phú Xuân:
- Thành lập ngày 18/01/2017, mã số thuế 3301604459, do ông Đào Hoài Bắc làm đại diện pháp luật. Ngành nghề chính: Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (đại lý phân phối xe Honda). Tháng 12/2024, công ty ký thỏa thuận tài trợ vốn với VietinBank Thừa Thiên Huế cho dự án Showroom Ô tô Honda Huế.
- Cơ cấu tổ chức hoạt động theo mô hình trực tuyến, gồm Giám đốc, Phòng Bán hàng, Phòng Dịch vụ, Phòng Kế toán và Phòng Hành chính nhân sự.
2. Thực trạng nguồn nhân lực, tài chính và tiêu thụ (2021–2023):
- Nhân sự: Quy mô lao động tăng từ 58 người (2021) lên 62 người (2022, tăng 6,90%) và đạt 68 người (2023, tăng 9,68%). Tỷ lệ nam giới chiếm đa số (khoảng 70–75%) do tính chất ngành kỹ thuật ô tô; lao động có trình độ đại học/trên đại học chiếm trên 50% (36/68 người năm 2023).
| Chỉ tiêu nhân sự |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
So sánh 2022/2021 (%) |
So sánh 2023/2022 (%) |
| Tổng số lao động (người) |
58 |
62 |
68 |
+6,90 |
+9,68 |
| - Lao động Nam |
40 |
44 |
51 |
+10,00 |
+15,91 |
| - Lao động Nữ |
18 |
18 |
17 |
0,00 |
-5,56 |
| - Trình độ Đại học, trên đại học |
32 |
33 |
36 |
+3,13 |
+9,09 |
| - Trình độ Cao đẳng, trung cấp |
16 |
18 |
21 |
+12,50 |
+16,67 |
| - Lao động phổ thông |
10 |
11 |
11 |
+10,00 |
0,00 |
- Tài chính: Doanh thu thuần bán hàng và cung cấp dịch vụ sụt giảm liên tục từ 200.458,34 triệu đồng (2021) xuống 155.642,88 triệu đồng (2022, giảm 22,36%) và còn 147.309,72 triệu đồng (2023, giảm 5,35%). Doanh nghiệp ghi nhận lỗ liên tục trong cả 3 năm (năm 2021 lợi nhuận sau thuế âm 17.251,81 triệu đồng). Nguồn vốn chủ sở hữu bị âm do lỗ lũy kế, nợ phải trả chiếm hơn 100% tổng nguồn vốn, trong đó nợ dài hạn chiếm khoảng 80%.
- Sản lượng tiêu thụ xe ô tô: Tổng lượng xe tiêu thụ giảm từ 303 xe (2021) xuống 278 xe (2022, giảm 8,25%) và 248 xe (2023, giảm 10,79%).
| Dòng xe tiêu thụ |
Năm 2021 (xe) |
Năm 2022 (xe) |
Năm 2023 (xe) |
So sánh 2022/2021 (%) |
So sánh 2023/2022 (%) |
| Honda City |
86 |
81 |
73 |
-5,81 |
-9,88 |
| Honda Civic |
32 |
28 |
26 |
-12,50 |
-7,14 |
| Honda CR-V |
63 |
61 |
58 |
-3,17 |
-4,92 |
| Honda HR-V |
58 |
52 |
49 |
-10,34 |
-5,77 |
| Honda BR-V |
21 |
20 |
13 |
-4,76 |
-35,00 |
| Honda Accord EL-V |
20 |
18 |
13 |
-10,00 |
-27,78 |
| Honda Civic Type-R |
23 |
18 |
16 |
-21,74 |
-11,11 |
| Tổng cộng |
303 |
278 |
248 |
-8,25 |
-10,79 |
- Cơ cấu theo nhóm khách hàng (năm 2023): Khách hàng cá nhân là đối tượng tiêu thụ chính với 188 xe (chiếm 75,81%), tiếp theo là doanh nghiệp tư nhân với 43 xe, hộ kinh doanh cá thể 11 xe và cơ quan nhà nước 6 xe.
3. Phân tích kết quả khảo sát định lượng (mẫu $n = 120$):
- Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA đã tinh lọc các thang đo. Kết quả kiểm định cho thấy mô hình thực tế trích xuất được 5 nhân tố độc lập tác động đến biến phụ thuộc "Giá trị cảm nhận", bao gồm: (1) Giá trị giá cả, (2) Giá trị xã hội, (3) Giá trị lắp đặt của đại lý phân phối, (4) Giá trị nhân sự, và (5) Giá trị chất lượng.
- Phân tích hồi quy đa biến cho thấy mô hình không vi phạm các hiện tượng tự tương quan hay đa cộng tuyến. Trong các nhân tố ảnh hưởng, biến “Giá trị lắp đặt của đại lý phân phối” có tác động mạnh nhất đến giá trị cảm nhận của khách hàng.
- Kết quả kiểm định One Sample T-Test đối với các biến quan sát cho thấy điểm số đánh giá của khách hàng đối với các nhân tố đều đang dừng ở mức trung lập (xung quanh mức giá trị kiểm định 3), chưa đạt được mức độ đồng ý hay đánh giá tích cực rõ rệt.
Chương 3: Một số giải pháp nâng cao giá trị cảm nhận của khách hàng khi mua xe ô tô tại Công ty cổ phần ô tô Phú Xuân
Dựa trên kết quả hồi quy và thực trạng đánh giá trung lập của khách hàng, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp tương ứng với 5 nhân tố tác động:
- Giải pháp đối với nhóm yếu tố Giá trị lắp đặt của đại lý phân phối: Nâng cấp hạ tầng cơ sở vật chất, bố trí mặt bằng đại lý thuận tiện, sắp xếp lại không gian trưng bày xe và khu vực phòng chờ của khách hàng khoa học, đầu tư trang thiết bị bảo dưỡng, sửa chữa hiện đại để tạo lòng tin thương hiệu.
- Giải pháp đối với nhóm yếu tố Giá trị giá cả: Rà soát chính sách giá, xây dựng các gói ưu đãi linh hoạt, liên kết với các ngân hàng để cung cấp các gói tài chính, vay mua trả góp với lãi suất ưu đãi phù hợp với thu nhập của từng phân khúc khách hàng.
- Giải pháp đối với nhóm yếu tố Giá trị xã hội: Đẩy mạnh các chiến dịch truyền thông nhằm tôn vinh đẳng cấp, hình ảnh của khách hàng khi sở hữu xe Honda; xây dựng cộng đồng khách hàng Phú Xuân Auto để gia tăng tính gắn kết và niềm tự hào khi sử dụng xe.
- Giải pháp đối với nhóm yếu tố Giá trị nhân sự: Tổ chức đào tạo định kỳ chuyên sâu về kiến thức xe, kỹ năng tư vấn, tác phong phục vụ chuyên nghiệp, tận tâm và thái độ giao tiếp chuẩn mực cho đội ngũ bán hàng và cố vấn dịch vụ.
- Giải pháp đối với nhóm yếu tố Giá trị chất lượng: Đảm bảo quy trình giao xe hoàn hảo, chú trọng chính sách bảo hành, duy trì dịch vụ bảo trì định kỳ đạt chuẩn chất lượng và nâng cao tay nghề cho kỹ thuật viên nhằm hạn chế tối đa các lỗi hỏng hóc kỹ thuật phát sinh.
Phần kiến nghị mở rộng bổ sung các đề xuất đối với Nhà nước (hoàn thiện chính sách hỗ trợ phát triển ngành ô tô, hạ tầng đường sá) và UBND cùng các cơ quan chức năng Thành phố Huế (tạo điều kiện quy hoạch mặt bằng kinh doanh, hỗ trợ doanh nghiệp phát triển dịch vụ thương mại khi thành phố chuyển đổi lên trực thuộc Trung ương).
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Về mặt thực nghiệm kinh doanh: Đề tài cung cấp số liệu phản ánh thực trạng tài chính và tiêu thụ xe của Công ty Cổ phần Ô tô Phú Xuân giai đoạn 2021–2023. Doanh số tiêu thụ sụt giảm từ 303 xe xuống 248 xe; doanh thu giảm từ 200,45 tỷ đồng xuống 147,31 tỷ đồng; kết quả kinh doanh bị lỗ liên tục và vốn chủ sở hữu bị âm. Honda City là sản phẩm bán chạy nhất (73 xe năm 2023), và khách hàng cá nhân là nguồn cầu chủ lực (188 xe năm 2023).
- Về mặt kiểm định thang đo: Thang đo gồm 21 biến quan sát ban đầu sau khi kiểm định qua Cronbach's Alpha và EFA đã xác định được 5 nhân tố độc lập có tác động đến "Giá trị cảm nhận" là: Giá trị lắp đặt của đại lý phân phối, Giá trị giá cả, Giá trị xã hội, Giá trị nhân sự và Giá trị chất lượng.
- Về mức độ tác động: Mô hình hồi quy xác định nhân tố Giá trị lắp đặt của đại lý phân phối có tác động mạnh nhất đến giá trị cảm nhận của khách hàng mua ô tô tại Phú Xuân Auto.
- Về mức độ thỏa mãn: Kiểm định One Sample T-Test khẳng định phần lớn khách hàng hiện chỉ đánh giá các tiêu chí ở mức trung lập, cho thấy đại lý chưa tạo ra được sự vượt trội về giá trị cảm nhận để đạt mức đồng ý cao.
Đóng góp của đề tài
- Đóng góp lý luận: Khóa luận vận dụng thành công mô hình giá trị cảm nhận GLOVAL của Sanchez & ctg (2006) kết hợp Petrick (2002) vào một thị trường ngành hàng đặc thù là xe ô tô tại địa bàn cấp tỉnh (Thừa Thiên Huế), điều chỉnh khung lý thuyết phù hợp với bối cảnh đại lý kinh doanh ô tô thương mại.
- Đóng góp thực tiễn: Cung cấp cho Ban Giám đốc Công ty Cổ phần Ô tô Phú Xuân bộ số liệu thực chứng về hành vi và cảm nhận khách hàng, chỉ rõ điểm nghẽn hiện tại (đánh giá ở mức trung lập) và xác định thứ tự ưu tiên đầu tư giải pháp (tập trung hàng đầu vào giá trị lắp đặt, không gian, cơ sở hạ tầng đại lý phân phối).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi và phương pháp thực hiện:
- Về phương pháp chọn mẫu: Tác giả sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện kết hợp giới thiệu), dẫn đến tính đại diện cho toàn bộ tổng thể khách hàng mua xe ô tô có thể chưa tuyệt đối.
- Về quy mô mẫu: Cỡ mẫu dừng lại ở 120 khách hàng, dù đáp ứng yêu cầu tối thiểu cho phân tích EFA và hồi quy ($5 \times 21 = 105$) nhưng còn tương đối khiêm tốn so với tổng số lượng khách hàng mua xe trong nhiều năm của công ty.
- Về phạm vi không gian: Nghiên cứu chỉ tiến hành khảo sát tại một đơn vị duy nhất là Công ty Cổ phần Ô tô Phú Xuân tại Thừa Thiên Huế, chuyên dòng xe Honda, chưa so sánh đối chiếu với các đại lý của các thương hiệu khác (Toyota, Hyundai, Kia, VinFast) trên cùng địa bàn.
Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi khảo sát sang các đại lý ô tô khác tại khu vực miền Trung, tăng quy mô mẫu khảo sát, áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên xác suất, và xem xét thêm các biến điều tiết như thu nhập, độ tuổi hoặc các yếu tố chuyển dịch sang dòng xe hybrid/xe điện.
Giá trị tham khảo
Tài liệu này hữu ích cho các nhóm đối tượng cụ thể:
- Sinh viên các ngành Kinh doanh thương mại, Quản trị kinh doanh, Marketing: Tham khảo cấu trúc hoàn chỉnh của một khóa luận nghiên cứu định lượng ứng dụng phần mềm SPSS, từ khâu kế thừa mô hình lý thuyết (Sanchez & ctg, 2006; Petrick, 2002), thiết kế bảng hỏi, mã hóa biến, kiểm định thang đo đến phân tích hồi quy và kiểm định One Sample T-Test.
- Học viên, nhà nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng ô tô: Tham khảo hệ thống thang đo 21 biến quan sát đặc thù cho ngành phân phối ô tô tại thị trường địa phương.
- Ban quản lý và phòng kinh doanh của các đại lý kinh doanh ô tô: Tham khảo số liệu thực tế về biến động doanh số theo dòng xe (City, CR-V, HR-V, Civic...), xu hướng tiêu thụ của khách hàng cá nhân so với doanh nghiệp, cùng các gợi ý giải pháp cải thiện không gian đại lý và kỹ năng nhân sự bán hàng.
Câu hỏi thường gặp
1. Nghiên cứu sử dụng kích thước mẫu là bao nhiêu và được xác định theo nguyên tắc nào?
Nghiên cứu khảo sát 120 khách hàng đã từng mua xe tại Công ty Cổ phần Ô tô Phú Xuân. Kích thước này được tính toán dựa trên quy tắc của Hair & ctg (1998) và Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc, yêu cầu cỡ mẫu tối thiểu gấp 4 đến 5 lần số biến quan sát (bảng hỏi có 21 biến quan sát, kích thước tối thiểu là $21 \times 5 = 105$ mẫu; tác giả chọn $n = 120$ để phòng ngừa sai sót).
2. Yếu tố nào có tác động mạnh nhất đến giá trị cảm nhận của khách hàng mua xe tại Công ty Cổ phần Ô tô Phú Xuân?
Kết quả phân tích hồi quy đa biến xác định yếu tố “Giá trị lắp đặt của đại lý phân phối” có ảnh hưởng lớn nhất đến giá trị cảm nhận của khách hàng. Yếu tố này bao gồm vị trí mặt bằng thuận tiện, cơ sở vật chất - trang thiết bị hiện đại và cách bố trí không gian hợp lý bên trong đại lý.
3. Khách hàng đánh giá như thế nào về các yếu tố cấu thành giá trị cảm nhận theo kiểm định thống kê?
Kết quả kiểm định giá trị trung bình (One Sample T-Test) cho thấy các phát biểu thuộc tất cả các nhóm nhân tố đều được khách hàng đánh giá ở mức trung lập (quanh giá trị kiểm định 3), chưa đạt được mức độ đồng ý tích cực từ phía người mua xe.
4. Dòng xe nào có sản lượng tiêu thụ lớn nhất tại Công ty Cổ phần Ô tô Phú Xuân giai đoạn 2021–2023?
Dòng xe Honda City chiếm sản lượng bán ra lớn nhất tại công ty trong suốt giai đoạn nghiên cứu, cụ thể đạt 86 xe (năm 2021), 81 xe (năm 2022) và 73 xe (năm 2023), vượt trội so với các mẫu xe khác như CR-V, HR-V hay Civic.
5. Tình hình tài chính và tiêu thụ xe của công ty có xu hướng biến động ra sao trong giai đoạn 2021–2023?
Doanh số tiêu thụ và kết quả kinh doanh của công ty sụt giảm rõ rệt: tổng lượng xe tiêu thụ giảm từ 303 xe (2021) xuống 248 xe (2023); doanh thu thuần giảm từ 200,45 tỷ đồng xuống 147,31 tỷ đồng; lợi nhuận sau thuế liên tục âm trong cả 3 năm và vốn chủ sở hữu bị âm do lỗ lũy kế kéo dài.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Nguyễn Ánh Duy đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về giá trị cảm nhận, kế thừa mô hình GLOVAL của Sanchez & ctg (2006) để làm rõ tác động của các yếu tố dịch vụ và sản phẩm tại Công ty Cổ phần Ô tô Phú Xuân. Thông qua khảo sát thực nghiệm 120 khách hàng và phân tích dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2021–2023, nghiên cứu chỉ ra rằng nhân tố "Giá trị lắp đặt của đại lý phân phối" có ảnh hưởng mạnh nhất, đồng thời mức độ cảm nhận chung của khách hàng hiện mới dừng ở mức trung lập. Hệ thống 5 nhóm giải pháp được đề xuất cung cấp căn cứ thực tiễn trực tiếp giúp doanh nghiệp hoàn thiện cơ sở hạ tầng, chuẩn hóa đội ngũ nhân sự và tối ưu hóa chính sách giá nhằm gia tăng năng lực cạnh tranh trên thị trường ô tô Thừa Thiên Huế.