Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Nhu cầu về máu và các chế phẩm từ máu phục vụ công tác điều trị, phẫu thuật, cấp cứu sản khoa và can thiệp y khoa chuyên sâu đang không ngừng gia tăng trên phạm vi toàn cầu. Tại các quốc gia phát triển, kỹ thuật ghép tạng, phẫu thuật tim mạch và điều trị ung thư đòi hỏi khối lượng máu dự trữ rất lớn (chẳng hạn tại Hoa Kỳ, trung bình cứ mỗi 2 giây có một bệnh nhân cần truyền máu, tương đương khoảng 36.000 đơn vị máu mỗi ngày). Tại các quốc gia đang phát triển, nhu cầu máu phục vụ cấp cứu tai nạn giao thông, sản khoa và các bệnh lý huyết học bẩm sinh (như Thalassemia) cũng tạo ra áp lực nặng nề cho hệ thống y tế. Tại Việt Nam, ước tính trung bình mỗi năm có khoảng 1.000 bệnh nhi cần truyền tới 1,2 triệu đơn vị máu.

Mặc dù số lượng đơn vị máu tiếp nhận trên toàn thế giới đã tăng từ 80,7 triệu đơn vị (năm 2004) lên 108 triệu đơn vị (năm 2012), toàn cầu hiện chỉ có 62/203 quốc gia đáp ứng đủ nhu cầu máu cho điều trị. Tỷ lệ dân số tham gia hiến máu tại Việt Nam đạt mức 1,08%, trong đó tỷ lệ người hiến máu nhắc lại đạt 29,2% (26,2% hiến nhắc lại 1 lần trong năm và 3,7% hiến từ 2 lần trở lên trong năm).

Theo khuyến cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), lực lượng người hiến máu tình nguyện nhắc lại là nguồn cung cấp máu an toàn và bền vững nhất. Nhóm đối tượng này có nhận thức đầy đủ về tiêu chuẩn an toàn, tỷ lệ mắc các bệnh lây truyền qua đường máu rất thấp, đồng thời giúp hệ thống y tế tiết kiệm đáng kể chi phí xét nghiệm sàng lọc, khám tuyển ban đầu. Tuy nhiên, công tác truyền thông và vận động hiện nay phần lớn tập trung vào việc tìm kiếm người hiến máu mới mà chưa xây dựng được chiến lược can thiệp bài bản để duy trì và thúc đẩy người đã hiến máu quay trở lại.

Xuất phát từ thực tiễn trên, đề tài khóa luận cử nhân y tế công cộng được thực hiện nhằm giải quyết mục tiêu sau:

  1. Mục tiêu nghiên cứu: Tổng quan các yếu tố ảnh hưởng đến dự định hiến máu nhắc lại từ các bài báo khoa học được công bố trên hệ thống cơ sở dữ liệu điện tử PubMed tính đến tháng 3/2016.
  2. Đối tượng nghiên cứu: Các bài báo nghiên cứu khoa học (định lượng, định tính hoặc kết hợp) liên quan đến các yếu tố ảnh hưởng, rào cản và động lực thúc đẩy dự định hiến máu nhắc lại.
  3. Phạm vi nghiên cứu: Toàn bộ y văn được lập chỉ mục trên hệ thống PubMed từ trước đến thời điểm 30/03/2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và mô hình ứng dụng

Khóa luận vận dụng các lý thuyết tâm lý học hành vi y tế công cộng để phân tích cơ chế hình thành ý định hành vi:

  • Thuyết Hành vi có dự định (The Theory of Planned Behavior - TPB) của Icek Ajzen (1991): Mô hình nền tảng chỉ ra rằng dự định thực hiện hành vi chịu sự chi phối của ba thành tố cốt lõi: Thái độ hướng đến hành vi (Attitude toward the behavior), Chuẩn mực chủ quan (Subjective norm)Nhận thức kiểm soát hành vi (Perceived behavioral control).
  • Mô hình mở rộng của Thuyết Hành vi có dự định do Janis L. France và cộng sự phát triển (2007, 2008): Bổ sung các biến số đặc thù của hành vi hiến máu bao gồm Sự tự chủ (Autonomy/Self-efficacy), Chuẩn mực đạo đức cá nhân (Personal moral norm), Sự hài lòng với dịch vụ hiến máu (Satisfaction)Phản ứng bất lợi/vật lý khi hiến máu (Physical reactions).

Phương pháp nghiên cứu

Tác giả sử dụng phương pháp Tổng quan hệ thống (Systematic Review) tuân thủ theo hướng dẫn chuẩn của quy trình PRISMA (Preferred Reporting Items for Systematic Reviews and Meta-Analyses) Statement.

Quy trình thu thập và xử lý bằng chứng gồm 4 giai đoạn:

  1. Chiến lược tìm kiếm: Sử dụng toán tử nâng cao trên cơ sở dữ liệu PubMed với cú pháp: blood AND intent* AND (repeat* OR return OR repeti*). Kết quả ghi nhận ban đầu gồm 489 tài liệu vào ngày 30/03/2016.
  2. Quy trình sàng lọc và tiêu chí chọn lọc:
    • Bước 1: Nhập dữ liệu vào phần mềm quản lý trích dẫn EndNote XVII và loại bỏ trùng lặp (ghi nhận 0 bài trùng lặp).
    • Bước 2: Đọc tiêu đề và tóm tắt (Abstract) với 2 lượt rà soát độc lập (cách nhau 1 tuần), loại bỏ 462 bài báo không liên quan.
    • Bước 3: Tiếp cận và đọc toàn văn (Full-text) 27 bài báo còn lại, liên hệ tác giả/nghiên cứu sinh tại nước ngoài để lấy bản đầy đủ đối với các tài liệu tính phí. Loại bỏ 7 tài liệu do không phù hợp mục tiêu (thử nghiệm lâm sàng về sắt/ferritin, kỹ thuật gập cơ chân giảm căng thẳng, xét nghiệm máu ẩn trong phân, tự theo dõi đường huyết, kiểm tra bộ câu hỏi lâm sàng, đề cương chưa có kết quả, nghiên cứu chỉ tập trung vào người mới đăng ký).
    • Bước 4: Đưa 20 bài báo đạt chuẩn vào tổng hợp, trích xuất dữ liệu và phân tích.
  3. Đánh giá độ mạnh bằng chứng (Strength of Evidence): Áp dụng thang phân loại chất lượng nghiên cứu y học (theo tiêu chuẩn Scottish Intercollegiate Guidelines Network - SIGN):
    • Cấp độ Ia: Tổng quan hệ thống chất lượng cao, phân tích gộp (Meta-analysis) từ các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (RCT).
    • Cấp độ Ib: Bằng chứng từ ít nhất 1 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng có nguy cơ sai lệch thấp.
    • Cấp độ II: Thử nghiệm có đối chứng không ngẫu nhiên, nghiên cứu thuần tập (Cohort) hoặc bệnh - chứng có quan hệ nhân quả rõ ràng.
    • Cấp độ III: Nghiên cứu bán thực nghiệm, nghiên cứu cắt ngang (Cross-sectional), nghiên cứu so sánh hoặc tương quan.
    • Cấp độ IV: Báo cáo ca, ý kiến chuyên gia (bị loại khỏi tổng quan).
  4. Quản lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm EndNote XVII kết hợp bảng tính Microsoft Excel để xử lý thống kê mô tả.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Phương pháp tổng quan

Chương 1 thiết lập khung phương pháp luận nghiên cứu hệ thống:

  • Hệ thống hóa các khái niệm y tế công cộng liên quan đến người hiến máu: người hiến máu trả tiền, hiến máu bắt buộc, hiến máu tự thân, hiến máu thay thế/gia đình và người hiến máu tình nguyện không nhận thù lao (Voluntary non-remunerated blood donor).
  • Đưa ra định nghĩa quy ước cho khóa luận: Hiến máu nhắc lại là hành vi hiến máu được lặp lại sau khoảng thời gian tối thiểu từ 84 ngày trở lên tính từ lần hiến máu trước đó (dựa trên chu kỳ sinh học tái tạo tế bào hồng cầu trong cơ thể).
  • Trình bày chi tiết cấu trúc 4 bước của sơ đồ PRISMA, tiêu chuẩn đánh giá cấp độ Ia, Ib, II, III và phương pháp quản lý cơ sở dữ liệu tài liệu tham khảo.

Chương 2: Kết quả tổng quan

Chương 2 trình bày toàn bộ các phát hiện định lượng và định tính thu được từ 20 công trình khoa học được chọn lọc:

1. Đặc điểm chung của các nghiên cứu

  • Về thiết kế nghiên cứu: Phân bố đa dạng theo cấp độ bằng chứng:
    • Cấp độ Ia: 2 tài liệu (10%).
    • Cấp độ Ib: 5 tài liệu (25%).
    • Cấp độ II: 3 tài liệu (15%).
    • Cấp độ III: 10 tài liệu (50%).
  • Về phân bố địa lý: Đa phần nghiên cứu được thực hiện tại các quốc gia phát triển có nền y sinh học hiện đại. Thống kê từ 99 nghiên cứu đơn lẻ (nằm trong 2 bài tổng quan hệ thống và các nghiên cứu độc lập) cho thấy: Bắc Mỹ chiếm ưu thế tuyệt đối với 66 nghiên cứu, Châu Âu có 17 nghiên cứu, Australia có 14 nghiên cứu, Châu Phi (Tanzania) có 1 nghiên cứu và Châu Á (Trung Quốc) có 1 nghiên cứu.
  • Về thời gian công bố: 75% nghiên cứu được xuất bản trong giai đoạn 2010–2016, 20% trong giai đoạn 2000–2009 và 5% trước năm 2000. Các nghiên cứu can thiệp có đối chứng (Cấp độ I) bắt đầu xuất hiện mạnh mẽ từ năm 2010 trở lại đây.

2. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến dự định hiến máu nhắc lại

  • Thái độ hướng đến hành vi (8/20 nghiên cứu): Thái độ tích cực có mối tương quan thuận mạnh mẽ với dự định quay trở lại hiến máu. Người tin rằng hiến máu giúp tái tạo máu, kiểm tra sức khỏe và mang lại lợi ích thể chất có xác suất dự định hiến máu cao hơn. Thử nghiệm can thiệp của France (2016) chứng minh phỏng vấn tạo động lực giúp củng cố thái độ tích cực ($p = 0,004$). Can thiệp nhắc nhở của Sinclair (2010) cho thấy thái độ tích cực làm tăng ý định hiến nhắc lại lên gấp 1,60 lần sau 9 tháng ($OR = 1,60; 95%CI: 0,93–2,78$) và gấp 2,48 lần sau 12 tháng ($OR = 2,48; 95%CI: 1,27–4,87$).
  • Phản ứng bất lợi khi tham gia hiến máu (6/20 nghiên cứu): Nỗi sợ kim tiêm, đau buốt, sợ nhìn thấy máu, lo ngại lây nhiễm bệnh, chóng mặt, ngất xỉu (phản ứng vận mạch) gây tác động tiêu cực trực tiếp đến dự định hiến máu tiếp theo ($p < 0,01$). Nghiên cứu của Schlumpf (2008) trên 7.905 người chỉ ra rằng trải nghiệm hiến máu êm thuận, ít phản ứng vật lý giúp tăng dự định quay lại gấp 2,4 lần ($OR = 2,4; 95%CI: 1,6–3,6$). Masser (2016) trên 1.848 người xác nhận phản ứng vật lý làm giảm dự định hiến máu toàn phần ($\beta = -0,07, p = 0,01$).
  • Sự hài lòng với quy trình phục vụ (5/20 nghiên cứu): Chất lượng tổ chức, không gian tiếp nhận, thời gian chờ đợi và thái độ chăm sóc ân cần của nhân viên y tế có ảnh hưởng lớn đến quyết định quay lại. Nghiên cứu tại Tây Ban Nha của Martin-Santana (2012) trên 712 người chỉ ra chất lượng dịch vụ và thái độ nhân viên lấy máu tác động có ý nghĩa thống kê rất cao đến sự hài lòng và dự định ($p < 0,0001$).
  • Chuẩn mực đạo đức cá nhân (5/20 nghiên cứu): Cảm giác có trách nhiệm với cộng đồng, nghĩa vụ giúp đỡ người bệnh thúc đẩy mạnh mẽ dự định hiến máu ở người hiến nhắc lại ($OR = 3,44; 95%CI: 2,49–3,77, p < 0,01$ theo nghiên cứu của Godin, 2007 tại Canada). Tuy nhiên, yếu tố này thể hiện vai trò rõ nét hơn ở người chưa từng hiến máu so với người đã hiến thường xuyên.
  • Chuẩn mực chủ quan (5/20 nghiên cứu): Sự ủng hộ và kỳ vọng từ người thân, gia đình, bạn bè, đồng nghiệp hoặc sức ép từ cộng đồng tạo động lực đáng kể cho dự định quay trở lại ($OR = 1,52; 95%CI: 1,07–2,15, p < 0,02$ theo Godin, 2007 tại Tanzania; $B = 0,104, p = 0,027$ theo Bednall, 2013).
  • Nhận thức kiểm soát hành vi và Sự tự chủ (7/20 nghiên cứu): Sự tự chủ (Autonomy - niềm tin bản thân có thể chủ động sắp xếp thời gian, vượt qua rào cản để hiến máu) là biến số có tác động mạnh mẽ nhất. Can thiệp thiết lập kế hoạch hành động cụ thể (Implementation Intentions) của Godin (2012) trên 956 người giúp tăng tỷ lệ quay lại thêm 19% so với nhóm chứng ($p = 0,04$).
  • Yếu tố nhân khẩu học (4 nghiên cứu):
    • Giới tính: Nam giới có xu hướng duy trì tần suất hiến máu nhắc lại cao hơn nữ giới (61,6% so với 38,4%), trong khi nữ giới có tỷ lệ gặp các phản ứng phụ cao hơn.
    • Độ tuổi: Nhóm tuổi trẻ (18–29 tuổi) có tỷ lệ dự định hiến máu nhắc lại cao hơn rõ rệt so với nhóm lớn tuổi từ 60–69 tuổi ($OR = 3,0; 95%CI: 2,1–4,4$ theo Mousavi, 2014).
    • Lịch sử hiến máu: Số lần hiến máu trước đó tỷ lệ thuận với khả năng quay lại; người hiến trên 11 lần có khả năng tiếp tục hiến máu cao vượt trội ($OR = 2,8; 95%CI: 2,3–3,4$).
    • Hôn nhân và nơi ở: Người đã kết hôn có khả năng duy trì lịch hẹn tốt hơn người độc thân từ 2–3 lần; cư dân sống ở vùng ngoại ô có tỷ lệ dự định quay lại cao hơn vùng trung tâm ($OR = 2,1$).

3. Đề xuất mô hình nghiên cứu cho bối cảnh Việt Nam

Từ việc tích hợp mô hình TPB của Ajzen (1991), mô hình mở rộng của France (2008) và các thực nghiệm can thiệp, tác giả xây dựng mô hình lý thuyết đề xuất giải thích hành vi hiến máu nhắc lại: liên kết trực tiếp giữa Sự tự chủ, Chuẩn mực chủ quan, Thái độ tích cực (được cấu thành từ Sự hài lòng, Chuẩn mực đạo đức và Phản ứng cơ thể) với Dự định hành vi và Hành vi hiến máu thực tế.

Chương 3: Kết luận và khuyến nghị

Tổng kết 20 nghiên cứu y văn và đề xuất các nhóm giải pháp can thiệp truyền thông, quản lý y tế tại Việt Nam nhằm biến dự định thành hành động thực tế.


Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp phân loại thiết kế nghiên cứu đưa vào tổng quan

Dữ liệu tổng hợp 20 công trình theo tiêu chuẩn bằng chứng SIGN:

Phân cấp độ mạnh bằng chứng Thiết kế nghiên cứu đại diện Số lượng ($n$) Tỷ lệ (%)
Cấp độ Ia Tổng quan hệ thống, phân tích gộp từ các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) 2 10%
Cấp độ Ib Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng đơn lẻ 5 25%
Cấp độ II Nghiên cứu thuần tập, thử nghiệm có đối chứng không ngẫu nhiên 3 15%
Cấp độ III Nghiên cứu cắt ngang, nghiên cứu so sánh, phân tích tương quan, định tính 10 50%
Tổng cộng 20 100%

Phát hiện cốt lõi

  1. Xác định các yếu tố mang tính quyết định: Dự định hiến máu nhắc lại chịu tác động tổng hợp của các yếu tố nội tại (thái độ, sự tự chủ, nỗi sợ phản ứng phụ, chuẩn mực đạo đức) và các yếu tố môi trường (chất lượng phục vụ, sự hài lòng, áp lực chuẩn mực xã hội, chương trình nhắc nhở). Trong đó, Sự tự chủThái độ tích cực là hai yếu tố có giá trị dự báo cao nhất.
  2. Hiệu quả của các can thiệp hỗ trợ: Các kỹ thuật can thiệp tâm lý ngắn (Short motivational interview), gọi điện thoại tư vấn vượt qua rào cản, lập kế hoạch hành động cụ thể (thời gian, địa điểm, phương tiện di chuyển) và gửi thư nhắc nhở sau hiến máu giúp tăng đáng kể tỷ lệ quay lại hiến máu thực tế ($OR$ từ 1,60 đến 2,48).

Khuyến nghị can thiệp cho Việt Nam

  • Chuyển hướng chiến lược truyền thông: Thay vì chỉ tập trung tuyên truyền kêu gọi chung chung hoặc nhắm vào người hiến máu lần đầu, cần xây dựng các chiến dịch truyền thông chuyên biệt hướng đến nhóm người đã từng hiến máu.
  • Tối ưu hóa quy trình tiếp nhận: Cải thiện kỹ năng chăm sóc khách hàng của nhân viên y tế, giảm thiểu tối đa thời gian chờ đợi, nâng cao kỹ thuật lấy máu nhằm hạn chế cảm giác đau buốt và phản ứng bất lợi sau hiến máu.
  • Ứng dụng công nghệ quản lý và nhắc hẹn: Xây dựng hệ thống tin nhắn, cuộc gọi hoặc email nhắc lịch hiến máu sau mỗi 84 ngày, kết hợp hướng dẫn người hiến máu chuẩn bị sức khỏe (chế độ dinh dưỡng, không thức khuya, không dùng rượu bia trước khi hiến máu) để gia tăng sự tự chủ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế được ghi nhận

  • Sự mất cân bằng địa lý của bằng chứng: Hầu hết các nghiên cứu được công bố trên PubMed tập trung ở các nước phát triển phương Tây (Bắc Mỹ, Châu Âu, Australia chiếm hơn 95% số công trình), chỉ có duy nhất 1 nghiên cứu tại Châu Á (Trung Quốc) và 1 nghiên cứu tại Châu Phi (Tanzania). Do đó, sự khác biệt về văn hóa, đặc điểm xã hội và hệ thống y tế có thể ảnh hưởng đến khả năng khái quát hóa kết quả khi áp dụng trực tiếp tại Việt Nam.
  • Giới hạn nguồn dữ liệu: Khóa luận chỉ khai thác nguồn cơ sở dữ liệu PubMed bằng tiếng Anh tính đến tháng 3/2016, chưa rà soát các nguồn dữ liệu y văn khác (như Embase, Scopus hay các tạp chí y học trong nước).

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Triển khai các nghiên cứu thực nghiệm, nghiên cứu cắt ngang và nghiên cứu can thiệp có đối chứng trực tiếp trên quần thể người hiến máu tại Việt Nam nhằm kiểm định mô hình lý thuyết mở rộng đã đề xuất.
  • Đánh giá hiệu quả kinh tế y tế của các biện pháp duy trì người hiến máu nhắc lại so với chi phí tuyển mộ người hiến máu mới.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên Y tế công cộng, Dịch tễ học: Cung cấp tài liệu mẫu mực về phương pháp luận tổng quan hệ thống (Systematic Review), kỹ năng tìm kiếm nâng cao trên PubMed, quy trình sàng lọc PRISMA và cách phân cấp độ mạnh bằng chứng y khoa theo chuẩn SIGN.
  • Viện Huyết học - Truyền máu Trung ương và các Trung tâm Truyền máu: Nguồn tư liệu khoa học để hoạch định chính sách chăm sóc người hiến máu, xây dựng bảng kiểm câu hỏi sàng lọc trước hiến máu và thiết lập quy trình chăm sóc hậu hiến máu nhằm giảm thiểu tỷ lệ thất thoát người hiến máu tiềm năng.
  • Cán bộ truyền thông, Hội đồng vận động hiến máu tình nguyện: Cung cấp các bằng chứng tâm lý học hành vi để thiết kế thông điệp truyền thông phù hợp, đánh trúng vào sự tự chủ và chuẩn mực đạo đức của người hiến máu.

Câu hỏi thường gặp

1. Tiêu chí phân loại độ mạnh bằng chứng trong khóa luận được áp dụng như thế nào?

Tác giả áp dụng thang đo chuẩn của SIGN chia thành 4 cấp độ: Cấp độ Ia (Tổng quan hệ thống/Phân tích gộp từ RCT), Cấp độ Ib (Ít nhất 1 RCT có đối chứng), Cấp độ II (Nghiên cứu thuần tập, bệnh - chứng hoặc bán thực nghiệm), Cấp độ III (Nghiên cứu cắt ngang, so sánh, tương quan) và Cấp độ IV (Ý kiến chuyên gia - bị loại bỏ khỏi tổng quan). Trong 20 bài báo được chọn, Cấp độ III chiếm 50%, Cấp độ I (Ia và Ib) chiếm 35% và Cấp độ II chiếm 15%.

2. Định nghĩa "Hiến máu nhắc lại" trong khóa luận được quy ước dựa trên cơ sở nào?

Khóa luận quy ước hiến máu nhắc lại là hành vi hiến máu được lặp lại sau khoảng thời gian từ 84 ngày trở lên kể từ ngày hiến máu trước đó. Khoảng thời gian này được căn cứ theo quy chuẩn y học về thời gian phục hồi và tái tạo hoàn toàn tế bào hồng cầu trong cơ thể con người.

3. Cú pháp tìm kiếm nào đã được tác giả sử dụng trên PubMed và kết quả sơ bộ ra sao?

Tác giả sử dụng chức năng tìm kiếm nâng cao với cụm từ: blood AND intent* AND (repeat* OR return OR repeti*). Kết quả truy xuất được 489 tài liệu vào ngày 30/03/2016. Qua quy trình sàng lọc 4 bước PRISMA, có 469 tài liệu bị loại và 20 tài liệu toàn văn đạt chuẩn được đưa vào tổng quan.

4. Yếu tố nào được chứng minh là có ảnh hưởng tích cực mạnh nhất đến dự định hiến máu nhắc lại?

Theo các nghiên cứu can thiệp và mô hình mở rộng (France 2007, 2016; Sinclair 2010; Godin 2012), yếu tố Sự tự chủ (Autonomy)Thái độ tích cực hướng đến hành vi có tác động mạnh mẽ nhất. Người được can thiệp lập kế hoạch hành động cụ thể và được củng cố niềm tin kiểm soát rào cản có tỷ lệ dự định quay lại cao hơn 19% so với nhóm không được can thiệp.

5. Yếu tố nhân khẩu học (tuổi tác, giới tính) ảnh hưởng như thế nào đến hành vi hiến máu nhắc lại?

Các nghiên cứu tổng quan chỉ ra: Nam giới có tỷ lệ hiến máu nhắc lại cao hơn nữ giới (61,6% so với 38,4%), trong khi nữ giới gặp phản ứng phụ nhiều hơn. Về độ tuổi, nhóm 18–29 tuổi có dự định quay lại cao gấp 3 lần so với nhóm 60–69 tuổi ($OR = 3,0$). Đồng thời, người có tiền sử hiến máu trên 11 lần có xu hướng quay lại cao nhất ($OR = 2,8$).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thi Anh đã thực hiện thành công tổng quan hệ thống về 20 nghiên cứu quốc tế trên cơ sở dữ liệu PubMed liên quan đến các yếu tố chi phối dự định hiến máu nhắc lại. Kết quả nghiên cứu khẳng định sự tự chủ, thái độ tích cực và việc kiểm soát tốt các phản ứng bất lợi là những yếu tố cốt lõi quyết định việc quay lại hiến máu của người dân. Công trình không chỉ đóng góp một khung phương pháp luận nghiên cứu chặt chẽ theo chuẩn PRISMA mà còn đề xuất mô hình lý thuyết ứng dụng và các khuyến nghị can thiệp truyền thông thiết thực nhằm nâng cao nguồn máu an toàn, bền vững cho ngành y tế Việt Nam.