Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định chia sẻ kiến thức của người lao động trong ngành y tế tại tỉnh tây ninh

Chuyên khảo phân tích Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định chia sẻ kiến thức của người lao động trong ngành y tế tại tỉnh tây, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2020

154
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về chia sẻ kiến thức trong ngành y tế Tây Ninh

Chia sẻ kiến thức trong ngành y tế tại Tây Ninh đang trở thành một vấn đề quan trọng trong bối cảnh phát triển y tế hiện đại. Ngành y tế không chỉ cần nâng cao chất lượng dịch vụ mà còn phải đảm bảo rằng kiến thức được truyền đạt hiệu quả giữa các nhân viên. Việc chia sẻ kiến thức không chỉ giúp nâng cao trình độ chuyên môn mà còn tạo ra một môi trường làm việc tích cực, nơi mà mọi người đều có thể học hỏi lẫn nhau.

1.1. Tầm quan trọng của chia sẻ kiến thức y tế

Chia sẻ kiến thức y tế giúp cải thiện chất lượng dịch vụ chăm sóc sức khỏe. Khi nhân viên y tế chia sẻ thông tin và kinh nghiệm, họ có thể nâng cao kỹ năng và hiểu biết của nhau, từ đó cải thiện hiệu quả công việc.

1.2. Thực trạng chia sẻ kiến thức tại Tây Ninh

Mặc dù có nhiều nỗ lực trong việc nâng cao kiến thức cho nhân viên, nhưng việc chia sẻ kiến thức giữa họ vẫn còn hạn chế. Nhiều cơ sở y tế chưa có các chiến lược cụ thể để khuyến khích việc này.

II. Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định chia sẻ kiến thức trong ngành y tế

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng có nhiều yếu tố tác động đến ý định chia sẻ kiến thức của người lao động trong ngành y tế tại Tây Ninh. Những yếu tố này bao gồm thái độ, chuẩn chủ quan, và sự cam kết của nhân viên đối với công việc.

2.1. Thái độ và ý định chia sẻ kiến thức

Thái độ tích cực đối với việc chia sẻ kiến thức có thể thúc đẩy nhân viên tham gia vào các hoạt động chia sẻ. Những người có thái độ tốt thường sẵn sàng chia sẻ thông tin và kinh nghiệm của mình.

2.2. Chuẩn chủ quan và tác động đến chia sẻ kiến thức

Chuẩn chủ quan, tức là cảm nhận của nhân viên về việc người khác có mong đợi họ chia sẻ kiến thức, cũng ảnh hưởng lớn đến ý định chia sẻ. Nếu nhân viên cảm thấy rằng việc chia sẻ là điều được khuyến khích, họ sẽ có xu hướng tham gia nhiều hơn.

III. Phương pháp nâng cao ý định chia sẻ kiến thức trong ngành y tế

Để nâng cao ý định chia sẻ kiến thức, các cơ sở y tế cần áp dụng một số phương pháp hiệu quả. Việc tạo ra môi trường làm việc thân thiện và khuyến khích sự hợp tác giữa các nhân viên là rất quan trọng.

3.1. Tạo môi trường làm việc tích cực

Một môi trường làm việc tích cực sẽ khuyến khích nhân viên chia sẻ kiến thức. Các cơ sở y tế nên tổ chức các buổi họp nhóm, hội thảo để tạo cơ hội cho nhân viên giao lưu và học hỏi lẫn nhau.

3.2. Đào tạo và phát triển kỹ năng

Đào tạo nhân viên về kỹ năng chia sẻ kiến thức cũng là một phương pháp quan trọng. Các khóa học về giao tiếp và làm việc nhóm có thể giúp nhân viên tự tin hơn trong việc chia sẻ thông tin.

IV. Ứng dụng thực tiễn của chia sẻ kiến thức trong ngành y tế

Việc chia sẻ kiến thức không chỉ mang lại lợi ích cho nhân viên mà còn cho cả bệnh nhân. Khi nhân viên y tế có thể chia sẻ thông tin và kinh nghiệm, chất lượng dịch vụ chăm sóc sức khỏe sẽ được nâng cao.

4.1. Cải thiện chất lượng dịch vụ y tế

Chia sẻ kiến thức giúp nhân viên y tế cập nhật thông tin mới nhất về các phương pháp điều trị và chăm sóc bệnh nhân, từ đó nâng cao chất lượng dịch vụ.

4.2. Tăng cường sự hài lòng của bệnh nhân

Khi nhân viên y tế có kiến thức vững vàng và sẵn sàng chia sẻ, bệnh nhân sẽ cảm thấy yên tâm hơn về chất lượng dịch vụ mà họ nhận được.

V. Kết luận và hướng đi tương lai cho chia sẻ kiến thức trong ngành y tế

Chia sẻ kiến thức trong ngành y tế tại Tây Ninh là một yếu tố quan trọng để nâng cao chất lượng dịch vụ. Các cơ sở y tế cần có những chiến lược cụ thể để khuyến khích việc này, từ đó tạo ra một môi trường làm việc tích cực và hiệu quả.

5.1. Tầm quan trọng của việc đầu tư vào chia sẻ kiến thức

Đầu tư vào chia sẻ kiến thức không chỉ giúp nâng cao trình độ chuyên môn của nhân viên mà còn góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành y tế.

5.2. Định hướng nghiên cứu trong tương lai

Cần có thêm nhiều nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến ý định chia sẻ kiến thức trong ngành y tế, từ đó đưa ra các giải pháp hiệu quả hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

24/07/2025
Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định chia sẻ kiến thức của người lao động trong ngành y tế tại tỉnh tây ninh

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1, tác giả đã trình bày tổng quan về mục tiêu nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, phạm vi nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu. 7 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2.1 Các khái niệm cơ sở 2.1 Kiến thức và thông tin Kiến thức được nhìn nhận là yếu tố quan trọng nhất thúc đẩy sự đổi mới trong nền kinh tế toàn cầu hóa ngày nay (Grant, 1996). Theo nghiên cứu của Davenport và Prusak (1998), kiến thức là một tập hợp, trong đó bao gồm những kinh nghiệm, giá trị, thông tin theo từng thời điểm và hoàn cảnh cụ thể với sự hiểu biết sâu sắc của từng cá nhân để xây dựng mô hình đánh giá và kết hợp với nhau hình thành nên kinh nghiệm mới và kiến thức mới. Trong các tổ chức, kiến thức không chỉ hàm chứa dưới dạng văn bản, tài liệu ở các kho lưu trữ mà còn xuất hiện trong từng thói quen, giao tiếp hàng ngày và quá trình làm việc thực tế của tổ chức.

Cùng với đó, kiến thức là việc sử dụng đầy đủ các thông tin và dữ liệu kết hợp với các kỹ năng, năng lực, ý thức, cam kết và động lực của con người. Theo Nonaka và Takeuchi (1995) nhận định về kiến thức có phạm vi rộng hơn và được xem là một tiến trình hoạt động của con người để chứng minh rằng niềm tin cá nhân về cái con người cho là một “chân lý”. Dựa vào nhận định trên, kiến thức là một dòng chảy các thông tin trong hoạt động đời sống của con người và kiến thức được tạo ra khi các thông tin này có tương tác với niềm tin của họ. Vì vậy, kiến thức được sở hữu bởi tổ chức và con người trong tổ chức.

Bên cạnh đó, kiến thức có thể được nhìn nhận như là một thực thể (entity), đối tượng (object), hoặc nguồn lực (Spender & Grant, 1996; Teece, 1998) của tổ chức. Mặt khác, kiến thức cũng có thể được nghiên cứu dưới góc độ là một quá trình (process), gắn với quá trình hoạt động (Kogut & Zander, 1992; Zack, 1999), và được tạo ra thông qua tương tác xã hội (Pan & Scarbrough, 1999). Cho đến này, đã có nhiều định nghĩa về kiến thức, song tổng quát lại, kiến thức chính là sự giải mã về mối mối quan hệ giữa các khái niệm và có liên quan đến từng lĩnh vực cụ thể (Becerra-Fernandez et al. 8 Phần lớn kiến thức trong đời sống thường ngày là ẩn đi thế nên rất khó để kết nối chúng với nhau (Zack, 1999).

Do kiến thức luôn được lưu trữ trong bộ não của cá nhân với rất nhiều kỹ năng như hình thức, hình ảnh và kỹ năng và không thể hiện trên tài liệu, chứng từ nên rất khó để diễn tả cũng như mô tả một cách rõ ràng. Theo Armstrong và Taylor (2014) định nghĩa về kiến thức như những gì mọi người hiểu về sự vật, khái niệm, ý tưởng, lý thuyết, thủ tục và thực hành hoặc có thể hiểu là bí quyết, chuyên môn riêng biệt. Kiến thức là thông tin được sử dụng một cách có hiệu quả, thuộc sở hữu cá nhân và thường vô hình nên nó khó có thể nắm bắt được (Armstrong & Taylor, 2014). Rlyle (2009) đã mở rộng khái niệm về kiến thức thành hiểu biết như thế nào “knowing how” là khả năng một người thực hiện nhiệm vụ như thế nào và hiểu biết cái gì “knowing what” là những mảnh kiến thức nằm trong tâm trí con người.

Trong nền kinh tế kiến thức, sự phát triển của bất kỳ tổ chức nào không chỉ phụ thuộc vào tài sản hữu hình, mà còn dựa trên tài sản vô hình, chẳng hạn như: nguồn nhân lực và nguồn kiến thức chắc chắn sẽ đem lại sự thành công cho tổ chức (Nonaka & Takeuchi, 1995). Qua những nhận định trên cho thấy, kiến thức khác với các nguồn tài nguyên hữu hình như nguyên vật liệu, đất đai vì kiến thức rất khó nhân rộng và khó có thể xây dựng chiến lược khác để thay thế. Cùng với sự phát triển nhanh chóng của nền khoa học - kỹ thuật thì kiến thức chính là tài sản mang lại lợi nhuận cao và nâng cao lợi thế cạnh tranh của một tổ chức, chính vì vậy kiến thức cần được cập nhật liên tục và quản lý một cách chặt chẽ, hiệu quả. (2006) đã nhấn mạnh kiến thức giúp tổ chức đánh giá nhân viên và giúp nhân viên thực hiện công việc của mình và từ đó sẽ tạo được lợi thế cạnh tranh cuối cùng của tổ chức.

Trong khi đó Blake (1998) lại cho rằng, kiến thức chính là nguồn lực đầu vào quan trọng cho mọi tổ chức và qua đó giúp cho tổ chức có sự phát triển và tạo lợi thế cạnh tranh. Thông tin là đại diện cho sự hiểu biết, được lưu trữ dưới dạng dữ liệu trong môi trường cuộc sống và là một phần trong quá trình giao tiếp (Madden, 2000). Thông tin lưu trữ kiến thức và theo phương tiện truyền thống lưu trữ dưới dạng giấy, sách báo, tạp chí, truyền miệng nhưng với sự phát triển vượt bậc của nền khoa học - kỹ thuật 9 thì phương tiện truyền thông điện tử đang trở nên quan trọng trong việc thay thế các phương tiện lưu trữ trước đây và quá trình chuyển phát thông tin. Ngoài ra, thông tin được thu nhận từ sự vật, hiện tượng của môi trường và cuộc sống.

Tuy nhiên, không phải tất cả thông tin đều chỉ có duy nhất mục đích là truyền đạt mà còn là giải thích, tổng hợp thông điệp đó. Theo Madden (2000) thông tin được xem như là tài nguyên hay hàng hóa, được truyền đi trong một tin nhắn từ người gửi đến người nhận và người nhận sẽ giải thích thông điệp theo dự định của người gởi. Trong đó, yếu tố thời gian và xã hội đóng vai trò quan trong trong việc xử lý và giải thích thông tin. Đồng thời, thông tin còn có thể có giá trị tăng thêm khi thông tin được trao đổi và phổ biến rộng rãi.

Nonaka (1994) lập luận rằng kiến thức và thông tin đều có ý nghĩa trong một bối cảnh và mối quan hệ cụ thể. Do đó, giữa kiến thức và thông tin có sự tương đồng với nhau ở một số khía cạnh. Tuy nhiên, kiến thức và thông tin lại là hai khái niệm khác nhau. Trong khi thông tin mang tính thực tế hơn, kiến thức lại dựa trên hai yếu tố về niềm tin và cam kết.

Trong cuộc sống hằng ngày, con người có thể dễ dàng chia sẻ thông tin với nhau nhưng về việc có ý định chia sẻ kiến thức của mình đối với người khác là một điều rất khó xảy ra. Thông tin tập hợp các dữ liệu cho từng mục đích được xác định rõ ràng trước đó, trong khi kiến thức được xem như là một quá trình, tổng hợp các động lực, khả năng và chia sẻ sự am hiểu với nhau. Theo Holsapple (2013) kiến thức là khả năng ai đó phải làm một công việc hoặc để thực hiện một chuyên môn nào đó. Vì vậy, khác với thông tin, kiến thức được tạo nên bởi niềm tin và sự gắn kết giữa con người với nhau.

Wang và Noe (2010) đã đưa ra nhận định rằng những nhà nghiên cứu trước đây không có được sự đồng thuận về định nghĩa của kiến thức và thông tin. Một số học giả thì cho rằng tất cả thông tin đều là kiến thức, còn một số khác lại tin rằng kiến thức có phạm vi rộng lớn hơn thông tin. Qua các nghiên cứu đã được nêu ở trên, có thể xác định được giữa “thông tin” và “kiến thức” có những điểm khác biệt như sau: 10 • Thông tin biểu thị dữ liệu có tổ chức về ai đó hoặc thứ gì đó thu được từ nhiều nguồn khác nhau như báo chí, internet, truyền hình, …. Kiến thức đề cập đến nhận thức hoặc hiểu biết về chủ đề có được từ giáo dục hoặc qua kinh nghiệm của một người.

• Thông tin là hình thức chọn lọc của dữ liệu, rất hữu ích để hiểu ý nghĩa. Mặc khác, kiến thức bao gồm thông tin liên quan và khách quan giúp đưa ra kết luận. • Việc truyền thông tin dễ dàng thông qua các phương tiện khác nhau như lời nói, văn bản. Ngược lại, việc chuyển giao kiến thức thì khó khăn hơn, đòi hỏi phải có nhận thức từ người nhận.

• Thông tin có thể được sao chép lại với chi phí thấp. Tuy nhiên, việc tái tạo chính xác kiến thức là không thể vì nó dựa trên các giá trị niềm tin, nhận thức, kinh nghiệm… • Chỉ với thông tin thì không đủ để khái quát về ai đó hoặc thứ gì đó. Trái lại, kiến thức có khả năng suy luận hoặc đưa ra dự đoán. Mọi thông tin không nhất thiết là một kiến thức, nhưng tất cả kiến thức đều là thông tin.

Với các khái niệm ở trên cho thấy rằng thông tin chính là nguồn gốc của kiến thức. Thông tin được con người đúc kết từ kinh nghiệm được trải qua trong chính cuộc sống của họ, lưu trữ, phân tích và dần dần hình thành nên kiến thức về sự vật, hiện tượng. Những kiến thức của con người được lưu truyền dưới dạng thông tin và dần dần trở thành kiến thức chung của toàn nhân loại. Mặt khác, nguồn kiến thức là tài sản quý giá, là những sáng tạo của con người và mang lại lợi ích trong cuộc sống, góp phần cho sự phát triển của loài người.2 Phân loại kiến thức Nghiên cứu của Polanyi (1966) đã phân loại kiến thức thành hai loại: kiến thức hiện hữu và kiến thức tiềm ẩn.

Theo Nonaka et al. (2008), kiến thức hiện hữu là những kiến thức có thể ghi chép, có khả năng mô tả được để trở thành một dạng thông tin, nhờ đó người ta có thể thu thập, mã hóa và lưu trữ dễ dàng phục vụ cho việc khai thác trong tương lai. Ngược lại với kiến thức hiện hữu, kiến thức tiềm ẩn thường được xem là mang tính cá nhân hóa, chủ yếu dựa vào sự hiểu biết của cá nhân và có xu 11 hướng thiên về kỹ năng. Tuy nhiên, theo Bartol và Srivastava (2002) thì kiến thức tiềm ẩn lại rất khó được diễn đạt bằng ngôn ngữ chính thức mà thường thuộc về một cá nhân riêng biệt.

Kiến thức tiềm ẩn là những gì được nằm sâu trong tâm trí con người có thể được thể hiện thông qua khả năng ứng dụng và nó được chuyển giao bằng cách quan sát (Lee & Choi, 2003). Để chuyển giao kiến thức tiềm ẩn có hiệu quả đòi hỏi cần phải có giao tiếp cá nhân rộng rãi và sự tin tưởng (Tobin, 1998).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ