Giới thiệu dự án

Bối cảnh ngành và thực trạng bài toán

Sau khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và tham gia 16 Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) thế hệ mới, hoạt động xuất nhập khẩu tại Việt Nam tăng trưởng vượt bậc với chi phí logistics chiếm khoảng 15% – 20% GDP (tương đương 316,3 – 421,8 tỷ USD trong quy mô kinh tế thời điểm khảo sát). Chi phí vận tải đơn thuần chiếm từ 40% – 60% tổng chi phí logistics. Tuy nhiên, trong hơn 2.000 doanh nghiệp giao nhận nội địa (chủ yếu quy mô vừa và nhỏ từ 10–30 nhân sự), năng lực cạnh tranh còn yếu kém so với khoảng 100 doanh nghiệp logistics FDI có mạng lưới toàn cầu. Tình trạng cạnh tranh về giá (price war) không đi kèm tiêu chuẩn hóa chất lượng đang làm suy giảm biên lợi nhuận và uy tín của toàn ngành.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                         HỆ SINH THÁI 3PL LOGISTICS VIỆT TRANS                     |
|                                                                                   |
|  [Chủ hàng / Shipper] ---> (Đơn vị 3PL: VietTrans) ---> [Hãng tàu / Đại lý quốc tế] |
|                                   |                                               |
|           +-----------------------+-----------------------+                       |
|           |                       |                       |                       |
|   [Khai thuê Hải quan]   [Vận tải Nội địa/Quốc tế]  [Kho bãi & C/O]               |
|           |                       |                       |                       |
|           +-----------------------+-----------------------+                       |
|                                   |                                               |
|                           (Đo lường SERVQUAL)                                     |
|           [Tin cậy] - [Đảm bảo] - [Hữu hình] - [Đáp ứng] - [Đồng cảm]             |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Vấn đề cụ thể (Problem Statement)

Công ty Cổ phần Dịch vụ Vận tải và Thương mại VietTrans (thành lập hơn 10 năm, quy mô 14 nhân sự, hoạt động theo mô hình 3PL) đối mặt với các nút thắt vận hành:

  • Tỷ lệ trễ hạn giao hàng và sai sót chứng từ phát sinh phí chỉnh sửa Bill of Lading (B/L) hoặc Certificate of Origin (C/O).
  • Tốc độ tăng trưởng lợi nhuận giai đoạn 2014–2015 chỉ đạt 0,6% (từ 332 triệu lên 334 triệu VNĐ) do bị gián đoạn tư cách thành viên World Cargo Alliance (WCA), làm tăng chi phí mua cước đầu vào.
  • Thiếu hụt khung đo lường chuẩn hóa để định lượng mức độ hài lòng khách hàng theo từng điểm chạm dịch vụ.

Mục tiêu dự án

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị chất lượng dịch vụ chuỗi cung ứng và logistics 3PL.
  2. Xây dựng mô hình định lượng và thang đo đánh giá các nhân tố tác động đến chất lượng dịch vụ tại VietTrans.
  3. Thu thập và xử lý dữ liệu thực nghiệm $N = 159$ khách hàng doanh nghiệp bằng phần mềm SPSS.
  4. Đề xuất các giải pháp kỹ thuật, quy trình quản trị và nâng cấp hệ thống logistics nhằm tối ưu hóa chi phí vận hành và tăng chỉ số giữ chân khách hàng (Customer Retention Rate).

Phạm vi và giới hạn nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: 5 nhóm yếu tố cấu thành chất lượng dịch vụ logistics (Phương tiện hữu hình, Sự đảm bảo, Sự tin cậy, Sự đáp ứng, Sự đồng cảm) tác động đến Sự hài lòng của khách hàng doanh nghiệp B2B.
  • Phạm vi không gian: Khách hàng sử dụng dịch vụ Freight Forwarding, Hải quan, Kho bãi và Door-to-Door của VietTrans tại khu vực TP. Hồ Chí Minh và các cảng lân cận.
  • Giới hạn dữ liệu: Số liệu thứ cấp thu thập giai đoạn 2014–2016; số liệu sơ cấp khảo sát qua bảng hỏi định lượng chuẩn hóa.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

So sánh các mô hình đo lường chất lượng dịch vụ

Mô hình Tác giả & Năm Bản chất & Cơ chế đánh giá Ưu điểm Hạn chế
SERVQUAL Parasuraman et al. (1988) $Quality = Perception - Expectation$ (5 thành phần: Tangibles, Reliability, Responsiveness, Assurance, Empathy). Đánh giá chi tiết khoảng cách kỳ vọng (Gap Analysis), độ tin cậy thang đo cao. Bảng hỏi dài (44 biến quan sát cho cả 2 phần kỳ vọng và cảm nhận).
SERVPERF Cronin & Taylor (1992) $Quality = Perception$ (Chỉ đo lường giá trị cảm nhận thực tế). Rút ngắn 50% thời gian khảo sát, giảm mệt mỏi cho đối tượng trả lời. Bỏ qua mức kỳ vọng nền tảng của các phân khúc khách hàng khác nhau.
KANO Noriaki Kano (1984) Phân loại 3 nhóm thuộc tính: Cơ bản (Must-be), Một chiều (One-dimensional), Kích thích (Attractive). Định hướng rõ tính năng tạo đột phá cạnh tranh. Khó lượng hóa trực tiếp thành phương trình hồi quy tuyến tính.
ROPMIS Chuyển biệt Vận tải biển 6 tiêu chí: Resources, Outcomes, Process, Management, Image, Social Responsibility. Phù hợp sâu với logistics cảng biển và vận tải container quốc tế. Thiếu tính khái quát hóa cho chuỗi logistics tổng hợp 3PL/4PL.

Ma trận phân loại yêu cầu hệ thống cải tiến (MoSCoW)

  • Must-have (Bắt buộc): Hệ thống kiểm soát lỗi chứng từ xuất nhập khẩu (Invoice, Packing List, HBL); Quy trình thông quan JIT (Just-In-Time); Thang đo chuẩn hóa đánh giá chất lượng dịch vụ định kỳ.
  • Should-have (Cần có): Cổng tra cứu tiến độ lô hàng thời gian thực (Track & Trace Web Portal); Tích hợp mạng lưới liên minh logistics toàn cầu (Lognet Global/WCA) để tối ưu giá cước biển/hàng không.
  • Could-have (Có thể có): Nền tảng tự động hóa gửi thông báo trạng thái hải quan qua SMS/Email API; Khung đào tạo nghiệp vụ chuẩn Incoterms và FIATA cho 100% nhân viên.
  • Won't-have (Chưa thực hiện): Xây dựng hệ thống kho tự động AGV hoặc đầu tư đội tàu biển riêng (chuyển giao sang giai đoạn 5PL/hạ tầng vốn lớn).

Thiết kế hệ thống

+------------------------------------------------------------------------------------+
|               KIẾN TRÚC HỆ THỐNG QUẢN LÝ DỮ LIỆU & ĐO LƯỜNG CHẤT LƯỢNG             |
+------------------------------------------------------------------------------------+
| [UI/UX Layer]       Web Client (HTML5/React) | Khảo sát số hóa (Google Forms API) |
+------------------------------------------------------------------------------------+
| [Application Layer] - Module Quản lý Booking & Vận đơn (HBL/MBL Engine)           |
|                     - Module Kiểm soát Hải quan & Giấy chứng nhận C/O              |
|                     - Pipeline Phân tích Định lượng (SPSS Statistics Data Engine)  |
+------------------------------------------------------------------------------------+
| [Data Model/DB]     PostgreSQL 14 / MySQL 8.0:                                     |
|                     - Bảng Customers, Shipments, Quality_Metrics, Feedback_Logs   |
+------------------------------------------------------------------------------------+
| [Security & Infra]  Role-based Access Control (RBAC), SSL/TLS 1.3, Daily Backup    |
+------------------------------------------------------------------------------------+

Thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ (Database Schema)

Nhằm kiểm soát chất lượng dịch vụ và lưu trữ dữ liệu đánh giá từ khách hàng, cấu trúc bảng dữ liệu quan hệ được chuẩn hóa như sau:

-- Schema quan ly danh gia chat luong dich vu Logistics VietTrans
CREATE TABLE customers (
    customer_id VARCHAR(20) PRIMARY KEY,
    company_name VARCHAR(255) NOT NULL,
    industry_type VARCHAR(100),
    contact_email VARCHAR(100) UNIQUE,
    created_at TIMESTAMP DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP
);

CREATE TABLE shipments (
    shipment_id VARCHAR(30) PRIMARY KEY,
    customer_id VARCHAR(20) REFERENCES customers(customer_id),
    hbl_number VARCHAR(50) NOT NULL UNIQUE,
    origin_port VARCHAR(10),
    dest_port VARCHAR(10),
    volume_teu NUMERIC(6, 2),
    etd TIMESTAMP,
    eta TIMESTAMP,
    actual_delivery TIMESTAMP,
    service_type VARCHAR(20) CHECK (service_type IN ('SEA', 'AIR', 'TRUCKING', 'CUSTOMS'))
);

CREATE TABLE quality_feedback (
    feedback_id SERIAL PRIMARY KEY,
    shipment_id VARCHAR(30) REFERENCES shipments(shipment_id),
    tangibles_score NUMERIC(3,2) CHECK (tangibles_score BETWEEN 1 AND 5),
    assurance_score NUMERIC(3,2) CHECK (assurance_score BETWEEN 1 AND 5),
    reliability_score NUMERIC(3,2) CHECK (reliability_score BETWEEN 1 AND 5),
    responsiveness_score NUMERIC(3,2) CHECK (responsiveness_score BETWEEN 1 AND 5),
    empathy_score NUMERIC(3,2) CHECK (empathy_score BETWEEN 1 AND 5),
    overall_satisfaction NUMERIC(3,2) CHECK (overall_satisfaction BETWEEN 1 AND 5),
    survey_date DATE NOT NULL
);

Phương pháp luận nghiên cứu (Methodology)

[Khung lý thuyết SERVQUAL] ---> [Bảng hỏi 24 biến quan sát (Likert 1-5)]
                                             |
                                             v
[Thu thập dữ liệu: N=159 hợp lệ] <--- [Khảo sát trực tuyến + Kiosk]
             |
             v
[Kiểm định Cronbach's Alpha (>=0.7)] ---> [Phân tích EFA (KMO >= 0.5, Factor Loading >= 0.5)]
                                                           |
                                                           v
[Mô hình hồi quy đa biến: Y = f(F1, F2, F3, F4, F5)] <----+
  • Mô hình toán học: $$\text{Satisfaction } (Y) = \beta_0 + \beta_1 F_1 (\text{Tin cậy}) + \beta_2 F_2 (\text{Đảm bảo}) + \beta_3 F_3 (\text{Hữu hình}) + \beta_4 F_4 (\text{Đáp ứng}) + \beta_5 F_5 (\text{Đồng cảm}) + \epsilon$$
  • Cỡ mẫu nghiên cứu: Dựa trên nguyên tắc của Hair et al. (1998), kích thước mẫu tối thiểu gấp 5 lần tổng số biến quan sát ($N_{min} = 24 \times 5 = 120$). Tổng số phiếu phát ra: 212; số phiếu thu về: 165; số phiếu hợp lệ đưa vào xử lý: $N = 159$ (đạt tiêu chuẩn thống kê).

Implementation và kết quả

Quy trình phân tích dữ liệu và thuật toán

Dữ liệu khảo sát được mã hóa và làm sạch qua script Python (tương thích logic phân tích của SPSS v22) để kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha) và hồi quy tuyến tính:

import numpy as np
import pandas as pd
import statsmodels.api as sm

def calculate_cronbach_alpha(df_items: pd.DataFrame) -> float:
    """Tính toán hệ số tin cậy Cronbach's Alpha cho thang đo."""
    k = df_items.shape[1]
    variance_sum = df_items.var(axis=0, ddof=1).sum()
    total_variance = df_items.sum(axis=1).var(ddof=1)
    alpha = (k / (k - 1)) * (1 - (variance_sum / total_variance))
    return round(float(alpha), 4)

def run_linear_regression(X: pd.DataFrame, y: pd.Series):
    """Thực hiện ước lượng mô hình hồi quy đa biến OLS."""
    X_with_const = sm.add_constant(X)
    model = sm.OLS(y, X_with_const).fit()
    return model.summary()

# Dữ liệu mô phỏng cấu trúc kết quả VietTrans (N=159)
np.random.seed(42)
n_samples = 159
data = {
    'F1_Reliability': np.random.normal(3.85, 0.45, n_samples),
    'F2_Assurance': np.random.normal(4.02, 0.40, n_samples),
    'F3_Tangibles': np.random.normal(3.72, 0.50, n_samples),
    'F4_Responsiveness': np.random.normal(3.91, 0.48, n_samples),
    'F5_Empathy': np.random.normal(3.68, 0.52, n_samples),
}
df_factors = pd.DataFrame(data)
# Mô hình giả định: Y chịu ảnh hưởng lớn nhất từ F1, F2, F4
df_factors['Y_Satisfaction'] = (
    0.28 * df_factors['F1_Reliability'] +
    0.25 * df_factors['F2_Assurance'] +
    0.22 * df_factors['F4_Responsiveness'] +
    0.15 * df_factors['F5_Empathy'] +
    0.10 * df_factors['F3_Tangibles'] +
    np.random.normal(0, 0.15, n_samples)
)

print(f"Cronbach's Alpha (Toàn bộ thang đo): {calculate_cronbach_alpha(df_factors.iloc[:, :5])}")

Kiểm định và kết quả thống kê

Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha) & EFA

Tất cả 5 nhóm thang đo đều đạt chuẩn kiểm định với hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) $> 0.3$:

  • Nhóm Sự tin cậy ($F_1$ - 6 biến TC1-TC6): $\alpha = 0.842$
  • Nhóm Sự đảm bảo ($F_2$ - 6 biến DB1-DB6): $\alpha = 0.815$
  • Nhóm Phương tiện hữu hình ($F_3$ - 4 biến HH1-HH4): $\alpha = 0.789$
  • Nhóm Sự đáp ứng ($F_4$ - 4 biến DU1-DU4): $\alpha = 0.826$
  • Nhóm Sự đồng cảm ($F_5$ - 4 biến QT1-QT4): $\alpha = 0.795$
  • Hệ số KMO (Kaiser-Meyer-Olkin): đạt $0.812 > 0.5$; Kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($Sig. = 0.000 < 0.05$); Tổng phương sai trích (Total Variance Explained) $> 62.4%$.

Kết quả hồi quy tuyến tính đa biến

Phương trình chuẩn hóa thể hiện thứ tự tác động đến chất lượng dịch vụ: $$\text{Satisfaction} = 0.312 \times \text{Tin cậy} + 0.268 \times \text{Đảm bảo} + 0.215 \times \text{Đáp ứng} + 0.142 \times \text{Đồng cảm} + 0.098 \times \text{Hữu hình}$$

Hệ số $R^2$ hiệu chỉnh đạt $0.584$ (các yếu tố giải thích được 58,4% sự biến thiên của mức độ hài lòng khách hàng); tất cả các giá trị VIF $< 2.0$ (không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến).

Kết quả hoạt động kinh doanh đạt được

Kết quả tài chính và kinh doanh VietTrans (2014 – 2016)

Chỉ tiêu 2014 2015 2016 Tăng trưởng 2015/2014 Tăng trưởng 2016/2015
Doanh thu thực tế (triệu VNĐ) 1.325 1.349 1.426 +1,81% +5,71%
Chi phí vận hành (triệu VNĐ) 993 1.015 998 +2,21% -1,67%
Lợi nhuận sau thuế (triệu VNĐ) 332 334 428 +0,60% +28,14%
Tỷ lệ nhân sự ĐH / CĐ 12 / 2 (86% ĐH) 12 / 2 (86% ĐH) 12 / 2 (86% ĐH) Ổn định Nâng cao nghiệp vụ
BIỂU ĐỒ DIỄN BIẾN LỢI NHUẬN VÀ CHI PHÍ (TRIỆU VNĐ)
450 +--------------------------------------------------------- 428 (Lợi nhuận 2016)
400 |
350 +--- 332 (2014) ------------- 334 (2015)
300 +---------------------------------------------------------
    2014                         2015                         2016
    Chi phí: 993                 Chi phí: 1.015               Chi phí: 998 (-1.67%)

Đổi mới và đóng góp

  1. Chuẩn hóa khung đánh giá 3PL cho doanh nghiệp SME: Chuyển đổi mô hình lý thuyết SERVQUAL thành công cụ quản trị thực tế gồm 24 tiêu chí được thiết kế riêng cho lĩnh vực giao nhận - vận tải đa phương thức.
  2. Chiến lược liên kết mạng lưới đại lý (Global Freight Network): Việc khắc phục rào cản chi phí thông qua gia nhập liên minh Lognet Global năm 2016 giúp công ty tiếp cận giá cước cạnh tranh tại hơn 100 quốc gia, giảm ngay 1,67% tổng chi phí đầu vào và đẩy biên lợi nhuận ròng tăng 28,14%.
  3. Quy trình xử lý chứng từ Zero-Defect: Xác định nguyên nhân gốc rễ gây chậm trễ hàng hóa (chủ yếu từ sai sót tờ khai hải quan và cấp C/O), thiết lập quy trình kiểm tra chéo (Double-check Protocol) giữa Phòng Chứng từ và Phòng Giao nhận - Hải quan.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản vận hành thực tế

  • Trường hợp xuất khẩu container FCL/LCL đường biển: Khi nhận Booking Request, nhân viên kinh doanh phát hành báo giá chuẩn qua hệ thống; phòng chứng từ thực hiện kiểm tra mã HS Code và tính thuế sơ bộ; đội hiện trường nhận dữ liệu tờ khai điện tử để thông quan luồng xanh/vàng trong vòng 2–4 giờ làm việc.
  • Kế hoạch triển khai theo lộ trình (Roadmap):
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ LOGISTICS (12 THÁNG)             |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| Tháng 1 - 3:  Tái cơ cấu quy trình kiểm soát chứng từ và đào tạo nghiệp vụ Incoterms|
| Tháng 4 - 6:  Nâng cấp hạ tầng Web Portal, xây dựng tính năng tra cứu B/L trực tuyến|
| Tháng 7 - 9:  Mở rộng mạng lưới đối tác đại lý quốc tế qua Lognet / WCA           |
| Tháng 10-12:  Đo lường SERVQUAL đợt 2, tối ưu hóa chỉ số hài lòng khách hàng      |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Ước tính hiệu quả đầu tư (Cost-Benefit Analysis)

  • Chi phí triển khai giải pháp: ~45 triệu VNĐ (nâng cấp phần mềm quản lý, đào tạo nhân viên, chuẩn hóa trang thiết bị văn phòng).
  • Lợi ích kinh tế kỳ vọng: Tiết kiệm ~17 triệu VNĐ/năm chi phí phạt chậm nộp hồ sơ/sửa đổi chứng từ; tăng tỷ lệ quay lại của khách hàng cũ thêm 15%, dự phóng gia tăng doanh thu từ 80–120 triệu VNĐ trong năm tài khóa tiếp theo (ROI đạt $> 150%$ sau 12 tháng).

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế kỹ thuật và nguồn lực: Quy mô nhân sự tinh gọn (14 người) tạo áp lực kiêm nhiệm lớn khi sản lượng hàng tăng cao; hệ thống công nghệ thông tin chưa tích hợp hoàn toàn dạng ERP/TMS chuyên sâu.
  • Phạm vi dữ liệu: Khảo sát tập trung vào khách hàng hiện hữu của VietTrans, chưa mở rộng đối chiếu nhóm khách hàng đã rời bỏ dịch vụ (churned customers).
  • Hướng phát triển:
    1. Tích hợp giải pháp phần mềm Quản lý Vận tải (TMS) kết nối trực tiếp với Hệ thống Thông quan Tự động VNACCS/VCIS của Tổng cục Hải quan.
    2. Áp dụng chuẩn trao đổi dữ liệu điện tử (EDI) với các hãng tàu quốc tế (Maersk, ONE, Evergreen, COSCO) nhằm tự động hóa cập nhật trạng thái container.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên chuyên ngành Ngoại thương / Logistics: Nguồn tài liệu tham khảo thực nghiệm về phương pháp ứng dụng mô hình SERVQUAL và kỹ thuật phân tích thống kê SPSS trong phân tích kinh doanh.
  • Nhà quản lý Doanh nghiệp Logistics vừa và nhỏ (SMEs): Bộ chỉ số và giải pháp thực tế để cải thiện chất lượng dịch vụ, tối ưu chi phí mua cước tàu và quản trị rủi ro vận hành mà không cần đầu tư vốn quá lớn.
  • Nhà nghiên cứu Quản trị Chuỗi cung ứng: Khung dữ liệu thực tế về tác động của các nhân tố phi vật chất (Sự tin cậy, Đảm bảo, Đồng cảm) đến hành vi lựa chọn đối tác 3PL của doanh nghiệp xuất nhập khẩu Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Doanh nghiệp cần hạ tầng công nghệ gì để triển khai hệ thống đo lường chất lượng này?

Chỉ cần hệ thống máy chủ cơ bản (Cloud VPS cấu hình 2 vCPU, 4GB RAM), cơ sở dữ liệu MySQL/PostgreSQL và giao diện bảng hỏi trực tuyến tích hợp Google Workspace/Forms API với chi phí vận hành dưới 50 USD/tháng.

2. Mô hình SERVQUAL 5 nhân tố có giải quyết được hoàn toàn vấn đề giữ chân khách hàng không?

Mô hình giải thích được 58,4% sự biến thiên của mức độ hài lòng. Để tối ưu hóa toàn diện, doanh nghiệp cần kết hợp thêm biến số về Chính sách giá cước cạnh tranh và Năng lực quản trị sự cố phát sinh ngoài cảng biển.

3. Làm sao tích hợp giải pháp này với quy trình hải quan điện tử hiện tại?

Quy trình được chuẩn hóa thông qua việc xây dựng bộ danh mục kiểm tra (Checklist) trước khi truyền tờ khai lên hệ thống VNACCS/VCIS, kết hợp lưu trữ mã số tờ khai vào bảng shipments của hệ thống nội bộ để tự động theo dõi tiến độ.

4. Chi phí đào tạo và duy trì định kỳ cho đội ngũ 10–20 nhân sự là bao nhiêu?

Chi phí ước tính khoảng 15 – 25 triệu VNĐ/năm dành cho các khóa tập huấn cập nhật biểu thuế xuất nhập khẩu, quy tắc xuất xứ C/O mới và kỹ năng chăm sóc khách hàng B2B chuyên nghiệp.

5. Thời gian hoàn vốn (ROI Timeline) khi đầu tư chuẩn hóa chất lượng dịch vụ là bao lâu?

Với mức tăng trưởng lợi nhuận ghi nhận từ 334 triệu lên 428 triệu VNĐ (tăng 94 triệu VNĐ trong 1 năm nhờ tối ưu chi phí đại lý và chuẩn hóa dịch vụ), thời gian hoàn vốn thực tế đạt dưới 6 tháng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã hoàn thành toàn diện mục tiêu nghiên cứu: giải quyết bài toán định lượng chất lượng dịch vụ logistics tại Công ty Cổ phần Dịch vụ Vận tải và Thương mại VietTrans. Bằng việc kết hợp cơ sở lý luận SERVQUAL với phương pháp phân tích thực nghiệm trên mẫu $N = 159$, đề tài chứng minh rằng Sự tin cậy ($\beta = 0.312$)Sự đảm bảo ($\beta = 0.268$) là hai nhân tố có tác động then chốt nhất đến sự hài lòng của khách hàng doanh nghiệp. Các giải pháp gắn liền với việc tối ưu mạng lưới liên minh đại lý quốc tế và kiểm soát sai sót chứng từ đã tạo ra bước nhảy vọt về lợi nhuận (+28,14% năm 2016). Đây là mô hình ứng dụng thực tiễn có giá trị nhân rộng cao cho cộng đồng doanh nghiệp dịch vụ giao nhận và logistics tại Việt Nam trong kỷ nguyên hội nhập.