Tổng quan nghiên cứu

Biển Đông giữ vị trí địa chiến lược trọng yếu trên bản đồ hàng hải thế giới với hơn 50% lượng tàu thương mại toàn cầu đi qua mỗi năm. Đối với Việt Nam, quốc gia sở hữu đường bờ biển dài hơn 3.260 km trải dài từ Bắc xuống Nam, không gian biển đảo gắn liền với sự nghiệp bảo vệ chủ quyền và phát triển kinh tế biển. Tuy nhiên, tình hình an ninh khu vực trở nên phức tạp khi xuất hiện các tranh chấp đa phương, tiêu biểu là tranh chấp tại quần đảo Hoàng Sa giữa 2 quốc gia 3 bên và quần đảo Trường Sa giữa 5 quốc gia 6 bên. Đỉnh điểm căng thẳng diễn ra vào ngày 07 tháng 5 năm 2009, khi các công hàm số CML/17/2009 và CML/18/2009 chính thức gửi lên Tổng Thư ký Liên Hợp Quốc công bố sơ đồ "đường lưỡi bò" 9 đoạn, áp đặt yêu sách phi lý chiếm khoảng 80% diện tích Biển Đông.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của luận văn là giải mã bản chất pháp lý, bóc trần sự phi lý của yêu sách đường 9 đoạn dưới góc độ luật pháp quốc tế, từ đó xây dựng hệ thống giải pháp toàn diện cho Việt Nam trong cuộc đấu tranh pháp lý bảo vệ chủ quyền. Mục tiêu cụ thể là phân tích quá trình hình thành yêu sách từ bản đồ 11 đoạn năm 1947 đến bản đồ 10 đoạn năm 2013, đối chiếu với các quy chuẩn của Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS 1982). Luận văn có ý nghĩa học thuật và thực tiễn sâu sắc, cung cấp luận cứ đanh thép giúp nâng cao hiệu quả bảo vệ toàn vẹn lãnh thổ, hướng tới bảo toàn trọn vẹn vùng đặc quyền kinh tế 200 hải lý và thềm lục địa theo đúng luật pháp quốc tế.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng các nguyên tắc cơ bản của luật quốc tế hiện đại được ghi nhận trong Hiến chương Liên Hợp Quốc năm 1945 và Tuyên bố năm 1970 về các nguyên tắc luật quốc tế điều chỉnh quan hệ hữu nghị và hợp tác giữa các quốc gia. Trọng tâm lý thuyết bao gồm nguyên tắc tôn trọng chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ, nguyên tắc giải quyết hòa bình các tranh chấp quốc tế và nguyên tắc tận tâm thực hiện các cam kết quốc tế (Pacta sunt servanda).

Bên cạnh đó, luận văn áp dụng hệ thống quy phạm chuyên ngành của UNCLOS 1982 với các chế định then chốt: quy chế pháp lý của vùng nội thủy, lãnh hải 12 hải lý, vùng đặc quyền kinh tế 200 hải lý và thềm lục địa; phương pháp vạch đường cơ sở thẳng theo Điều 7 và đường cơ sở quần đảo theo Điều 47; quy chế đảo theo Điều 121. Tác giả cũng vận dụng lý thuyết xác lập chủ quyền lãnh thổ theo tập quán quốc tế (học thuyết chiếm hữu thực sự - effective occupation) cùng các khái niệm pháp lý chuyên sâu về "vùng nước lịch sử" (historic waters), "danh nghĩa lịch sử" (historic title) và "quyền lịch sử" (historic rights) nhằm làm sáng tỏ tính chất vô căn cứ của các diễn giải đơn phương.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu của luận văn bao gồm 120 văn bản quy phạm pháp luật quốc tế, điều ước song phương, đa phương, cùng 15 bản đồ địa lý lịch sử được phát hành từ năm 1947 đến năm 2013. Cỡ mẫu nghiên cứu chuyên sâu bao gồm 28 phán quyết và án lệ kinh điển của Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ), Tòa án Quốc tế về Luật Biển (ITLOS) và Tòa Trọng tài Thường trực (PCA), kết hợp phân tích đối chiếu 9 tọa độ đứt đoạn trên thực địa Biển Đông. Phương pháp chọn mẫu có chủ đích được áp dụng nhằm chọn lọc các án lệ có tính tương đồng cao nhất về giải thích quyền lịch sử và phân định biển.

Luận văn kết hợp các phương pháp nghiên cứu chuyên ngành: phương pháp phân tích quy phạm pháp luật, phương pháp so sánh luật học, phương pháp lịch sử - logic và phương pháp đối chiếu bản đồ không gian. Lý do lựa chọn hệ phương pháp này là vì tranh chấp Biển Đông đan xen giữa yếu tố lịch sử và pháp lý kỹ thuật; việc kết hợp phân tích câu chữ điều ước với so sánh án lệ quốc tế bảo đảm tính khách quan, khoa học và chặt chẽ tối đa cho các lập luận phản bác. Khung thời gian nghiên cứu bao quát tiến trình lịch sử từ năm 1947 đến năm 2015.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, luận văn chứng minh yêu sách đường lưỡi bò hoàn toàn không đáp ứng các tiêu chuẩn của một "đường biên giới quốc gia trên biển". Bản đồ do Sở Phương vực Trung Hoa Dân Quốc vẽ năm 1947 gồm 11 đoạn, đến năm 1953 giảm xuống 9 đoạn và năm 2013 tự ý bổ sung thành 10 đoạn. Toàn bộ các đoạn đứt khúc này không có tọa độ địa lý chuẩn xác, nét vẽ tùy tiện, khoảng cách giữa các đoạn dao động từ 100 đến 250 hải lý, vi phạm quy trình hoạch định biên giới quốc tế vốn đòi hỏi sự thỏa thuận và phân định rõ ràng.

Thứ hai, nghiên cứu chỉ rõ sự vận dụng sai trái quy chế "quốc gia quần đảo" theo Điều 47 UNCLOS 1982. Trung Quốc là quốc gia lục địa ven biển nhưng lại cố tình vạch đường cơ sở thẳng bao trùm toàn bộ các thực thể thuộc hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa của Việt Nam để tạo ra "vùng nước quần đảo". Điều này trái ngược hoàn toàn với định nghĩa của UNCLOS 1982, nơi quy chế này chỉ dành riêng cho quốc gia được cấu thành hoàn toàn bởi một hoặc nhiều quần đảo.

Thứ ba, luận văn bẻ gãy luận điểm "vùng nước lịch sử" và "quyền lịch sử". Dưới góc độ tập quán quốc tế, một vùng nước lịch sử phải thỏa mãn 3 điều kiện tích lũy: quốc gia phải thực thi chủ quyền thực sự, liên tục, hòa bình trong thời gian dài và phải có sự thừa nhận hoặc không phản đối của các quốc gia khác. Yêu sách chiếm 80% diện tích Biển Đông bị cộng đồng quốc tế kịch liệt phản đối ngay từ khi xuất hiện và không hề có căn cứ thực thi chủ quyền liên tục trong lịch sử.

Thứ tư, nghiên cứu phát hiện sự mâu thuẫn sâu sắc trong chính hệ thống văn bản pháp luật nội bộ của phía đưa ra yêu sách. Tuyên bố lãnh hải năm 1958 và Luật Biển năm 1992 khẳng định chiều rộng lãnh hải 12 hải lý, nhưng các công hàm năm 2009 lại yêu sách quyền tài phán trên toàn bộ vùng biển bên trong đường 9 đoạn, chồng lấn lên 100% vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa hợp pháp của các nước ven biển theo UNCLOS 1982.

Thảo luận kết quả

Các phát hiện của luận văn củng cố mạnh mẽ các án lệ quốc tế như Vụ Ngư trường Anh - Na Uy năm 1951 và Vụ Thềm lục địa Biển Bắc năm 1969 của ICJ, khẳng định việc đơn phương phân định ranh giới biển không có giá trị ràng buộc quốc tế nếu không dựa trên các quy tắc khách quan. Để làm nổi bật tính phi lý, dữ liệu nghiên cứu có thể được tổng hợp trực quan qua bảng đối chiếu 3 tiêu chí cấu thành vùng nước lịch sử và biểu đồ phân tích mức độ sai lệch tọa độ của các đoạn đứt khúc qua các mốc năm 1947, 1984 và 2009. Sự đứt gãy về logic lập luận cho thấy yêu sách đường 9 đoạn chỉ là một công cụ mang tính địa chính trị nhằm hiện thực hóa tham vọng kiểm soát toàn bộ không gian hàng hải khu vực, hoàn toàn đứng ngoài khuôn khổ pháp luật quốc tế hiện hành.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, chủ động chuẩn bị hồ sơ khởi kiện tại các thiết chế tài phán quốc tế. Bộ Ngoại giao và các cơ quan pháp lý chuyên trách cần hoàn thiện các phương án khởi kiện theo Phụ lục VII hoặc Phụ lục VIII của UNCLOS 1982, tương tự tiền lệ Vụ kiện Biển Đông do Philippines khởi xướng năm 2013. Mục tiêu cụ thể là chuẩn bị sẵn sàng 100% tài liệu chứng cứ pháp lý và lịch sử trước năm 2020 để có thể đệ trình lên Tòa Trọng tài khi thời điểm thuận lợi.

Thứ hai, đẩy mạnh đấu tranh ngoại giao đa phương tại diễn đàn Liên Hợp Quốc và Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN). Các cơ quan ngoại giao Việt Nam cần tích cực thúc đẩy đàm phán Bộ Quy tắc ứng xử ở Biển Đông (COC) có tính ràng buộc pháp lý cao, duy trì tỷ lệ đồng thuận 100% giữa các nước ASEAN về nguyên tắc thượng tôn UNCLOS 1982 trong giải quyết tranh chấp biển đảo.

Thứ ba, tăng cường số hóa và hệ thống hóa tư liệu lịch sử khẳng định chủ quyền. Bộ Thông tin và Truyền thông phối hợp với Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam triển khai đề án công bố rộng rãi hơn 500 bản đồ, châu bản triều Nguyễn và văn bản cổ có niên đại từ thế kỷ 17 đến thế kỷ 20, chứng minh Việt Nam đã xác lập và thực thi chủ quyền hòa bình, liên tục đối với Hoàng Sa và Trường Sa.

Thứ tư, nâng cao năng lực thực thi pháp luật và bảo vệ chủ quyền trên thực địa. Bộ Quốc phòng và Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn cần tăng cường hiện đại hóa lực lượng Cảnh sát biển và Kiểm ngư, bảo đảm duy trì 100% các chuyến tuần tra kiểm soát trong vùng biển 200 hải lý thuộc quyền chủ quyền của Việt Nam, bảo vệ an toàn cho ngư dân khai thác hải sản hợp pháp.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm 1: Các nhà hoạch định chính sách và cán bộ ngoại giao thuộc Bộ Ngoại giao và Ủy ban Biên giới Quốc gia. Luận văn cung cấp hệ thống lập luận sắc bén và căn cứ pháp lý để xây dựng các công hàm phản bác, chuẩn bị hồ sơ đấu tranh ngoại giao tại các diễn đàn quốc tế.

Nhóm 2: Giảng viên, nghiên cứu sinh và sinh viên ngành Luật quốc tế, Luật Biển và Quan hệ quốc tế tại các trường đại học. Tài liệu là nguồn tham khảo học thuật giá trị cao về cấu trúc điều ước quốc tế, quy chế phân định biển và phương pháp luận phân tích án lệ quốc tế.

Nhóm 3: Cán bộ chỉ huy, chiến sĩ thuộc lực lượng Cảnh sát biển, Hải quân và Kiểm ngư Việt Nam. Công trình giúp lực lượng thực thi hiểu rõ cơ sở pháp lý của các vùng biển theo UNCLOS 1982, hỗ trợ hiệu quả cho công tác tuần tra và xử lý vi phạm trên biển.

Nhóm 4: Phóng viên, biên tập viên, nhà nghiên cứu truyền thông chuyên trách mảng thông tin đối ngoại. Luận văn cung cấp thuật ngữ chuẩn xác và dữ liệu lịch sử xác thực để sản xuất các ấn phẩm truyền thông tuyên truyền chủ quyền biển đảo đến công chúng trong và ngoài nước.

Câu hỏi thường gặp

Yêu sách đường lưỡi bò của Trung Quốc xuất hiện chính thức từ khi nào? Yêu sách xuất hiện lần đầu trên bản đồ không chính thức gồm 11 đoạn do Sở Phương vực Trung Hoa Dân Quốc ấn hành năm 1947. Đến ngày 07 tháng 5 năm 2009, Trung Quốc mới chính thức gửi 2 công hàm CML/17/2009 và CML/18/2009 đính kèm bản đồ 9 đoạn lên Tổng Thư ký Liên Hợp Quốc để lưu hành quốc tế.

Tại sao yêu sách đường 9 đoạn không được công nhận là biên giới quốc gia trên biển? Biên giới quốc gia trên biển theo luật pháp quốc tế phải được xác định thông qua đàm phán, có tọa độ rõ ràng và được các quốc gia liên quan công nhận. Đường 9 đoạn chỉ là các nét vẽ đứt đoạn, tọa độ mơ hồ, thay đổi tùy tiện từ 11 đoạn xuống 9 rồi lên 10 đoạn, hoàn toàn vi phạm quy trình hoạch định quốc tế.

Đường 9 đoạn có đáp ứng tiêu chuẩn vùng nước lịch sử theo luật quốc tế không? Hoàn toàn không. Vùng nước lịch sử đòi hỏi quốc gia phải thực thi chủ quyền thực sự, hòa bình, liên tục trong thời gian dài và được quốc tế công nhận ngầm. Đường 9 đoạn bao trùm khoảng 80% diện tích Biển Đông, bị Việt Nam và cộng đồng quốc tế liên tục phản đối mạnh mẽ qua nhiều thập kỷ.

Việt Nam có thể sử dụng những cơ chế tài phán quốc tế nào để phản bác yêu sách này? Việt Nam có quyền sử dụng các cơ chế tài phán theo Phần XV của UNCLOS 1982, bao gồm Tòa án Quốc tế về Luật Biển (ITLOS), Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ), Tòa Trọng tài thành lập theo Phụ lục VII hoặc Tòa Trọng tài đặc biệt theo Phụ lục VIII của UNCLOS 1982.

Tác động tiêu cực của đường lưỡi bò đối với quyền lợi hợp pháp của Việt Nam là gì? Yêu sách phi lý này xâm phạm trực tiếp vào vùng đặc quyền kinh tế 200 hải lý và thềm lục địa hợp pháp của Việt Nam theo UNCLOS 1982. Nó cản trở nghiêm trọng các hoạt động thăm dò dầu khí, khai thác thủy sản và đe dọa an ninh, an toàn hàng hải của quốc gia ven biển có bờ biển hơn 3.260 km.

Kết luận

Luận văn thạc sĩ đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 5 đóng góp học thuật và thực tiễn cốt lõi:

  • Hệ thống hóa toàn diện quá trình hình thành và biến đổi bản đồ đường lưỡi bò từ 11 đoạn năm 1947, 9 đoạn năm 2009 đến 10 đoạn năm 2013.
  • Bác bỏ triệt để tính hợp pháp của yêu sách dưới các góc độ: đường biên giới quốc gia, vùng nước lịch sử, quyền lịch sử và quy chế vùng nước quần đảo theo UNCLOS 1982.
  • Làm sáng tỏ các mâu thuẫn nội tại trong hệ thống lập luận và văn bản pháp luật quốc nội của phía đưa ra yêu sách đối với vùng biển chiếm 80% diện tích Biển Đông.
  • Đề xuất khung giải pháp đồng bộ kết hợp giữa khởi kiện tại các thiết chế tài phán quốc tế (ITLOS, PCA) với đấu tranh ngoại giao đa phương tại ASEAN và Liên Hợp Quốc.
  • Cung cấp cơ sở lý luận vững chắc hỗ trợ công tác thực thi pháp luật và bảo vệ toàn vẹn chủ quyền biển đảo Việt Nam trong tầm nhìn chiến lược giai đoạn 2020-2030.

Công trình là nguồn tài liệu quý báu, đóng góp thiết thực cho kho tàng tư liệu pháp lý của Việt Nam. Độc giả quan tâm và các nhà nghiên cứu hãy tham khảo ngay toàn văn luận văn để trang bị hệ thống luận cứ pháp lý vững chắc phục vụ công tác nghiên cứu, học tập và đấu tranh bảo vệ chủ quyền biển đảo thiêng liêng của Tổ quốc.