Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Nghiên cứu về đời sống tôn giáo tại Việt Nam được đặt trong khuôn khổ quan điểm của Đảng và Nhà nước, cụ thể theo tinh thần Nghị quyết số 24-NQ/TW ngày 16/10/1990 của Bộ Chính trị khóa VI về “Tăng cường công tác tôn giáo trong tình hình mới”, khẳng định: “Tín ngưỡng, tôn giáo là nhu cầu tinh thần của một bộ phận nhân dân và tôn giáo có những giá trị văn hóa đạo đức phù hợp với chế độ mới”. Trải qua hơn 4 thế kỷ du nhập và phát triển, Công giáo đã trở thành một trong những tôn giáo lớn tại Việt Nam, chiếm xấp xỉ 10% dân số (đứng thứ hai sau Phật giáo), đóng góp nhiều yếu tố mới vào diện mạo văn hóa dân tộc từ kiến trúc, ngôn ngữ (chữ Quốc ngữ), nghề in, báo chí đến lối sống và âm nhạc phụng vụ.

Tuy nhiên, trong thực tiễn xã hội, tồn tại một nghịch lý về mặt nhận thức: phần lớn người ngoài đạo và xã hội thường biết đến và chào đón Lễ Giáng Sinh như ngày lễ lớn nhất của Công giáo do tính chất lễ hội phổ biến; trong khi đó, Lễ Phục sinh — ngày đại lễ trọng tâm, thiêng liêng nhất nắm giữ toàn bộ nền tảng đức tin Kitô giáo — lại ít được biết đến rộng rãi. Thậm chí, một bộ phận giáo dân chưa hiểu hết chiều sâu thần học và giá trị nhân sinh của ngày lễ mà chỉ xem đây là một ngày lễ buộc phải tham dự.

Nhằm làm rõ cơ sở lịch sử, nghi lễ và giá trị của ngày đại lễ này trong mối quan hệ tiếp biến văn hóa, đề tài xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:

  • Mục đích nghiên cứu: Phân tích, làm rõ nội dung, đặc điểm của thánh lễ Phục sinh ở Việt Nam; từ đó chỉ ra ý nghĩa thần học, giá trị nhân sinh và vai trò của thánh lễ đối với tín đồ Công giáo cũng như không gian văn hóa Việt Nam.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Trình bày khái quát về Lễ Phục sinh của Công giáo trong truyền thống Kitô giáo và tại Việt Nam: lịch sử hình thành, vị trí trong năm Phụng vụ, nội dung hành lễ, ý nghĩa giáo lý và các biểu tượng phụng vụ.
    2. Chỉ ra giá trị thần học, giá trị nhân sinh và vai trò của Lễ Phục sinh đối với đời sống văn hóa tinh thần của giáo dân, làm rõ sự đóng góp của thánh lễ vào không gian văn hóa Việt Nam.
  • Đối tượng nghiên cứu: Nội dung, ý nghĩa và giá trị của Lễ Phục sinh của Công giáo Việt Nam hiện nay.
  • Phạm vi nghiên cứu: Ý nghĩa, giá trị nhân sinh và giá trị thần học của Lễ Phục sinh trong đời sống đạo của người giáo dân Công giáo Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được triển khai dựa trên hệ thống cơ sở lý luận, văn kiện thần học và phương pháp nghiên cứu chuyên ngành Tôn giáo học - Triết học:

  • Khung lý thuyết và quan điểm định hướng: Dựa trên thế giới quan và phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng, chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, cùng các chủ trương, chính sách tôn giáo của Đảng và Nhà nước Việt Nam (tiêu biểu là Nghị quyết 24-NQ/TW).
  • Văn kiện giáo hội và kinh điển sử dụng:
    • Kinh Thánh Tân Ước (các sách Phúc Âm theo thánh Luca, Gioan; Thư gửi tín hữu La Mã - Romans; Thư thứ nhất của Thánh Phêrô - 1 Peter; sách Công Vụ Tông Đồ).
    • Văn kiện Công đồng Vatican II (Hiến chế Phụng Vụ).
    • Quyết định của Công đồng Nicaea (năm 325) và Công đồng Trente.
    • Huấn thị Ad resurgendum cum Christo (Cùng sống lại với Chúa Kitô) của Tòa Thánh.
    • Sách Giáo Lý Kinh Thánh giữa gia đình và Hội Thánh, Tân Từ điển Bách khoa Công giáo (New Catholic Encyclopedia - NCE, 1967).
  • Kế thừa học thuật: Kế thừa các công trình nghiên cứu của các học giả đi trước như GS. Nguyễn Hồng Dương (Nghi lễ và lối sống công giáo trong văn hoá Việt Nam, 2001; Tôn giáo trong mối quan hệ văn hoá và phát triển ở Việt Nam, 2004; Nếp sống đạo của người Công giáo Việt Nam, 2010); luận án của TS. Phạm Huy Thông (2008) về ảnh hưởng qua lại giữa Công giáo và văn hóa Việt Nam; luận án của TS. Đỗ Xuân Hiền (2017) về triết lý nhân sinh trong Phúc Âm.
  • Phương pháp nghiên cứu: Sử dụng phương pháp phân tích - tổng hợp, thống nhất lịch sử và logic, khái quát hóa, trừu tượng hóa, phương pháp so sánh - đối chiếu tôn giáo học và kế thừa có chọn lọc các tư liệu điều tra, thống kê lịch sử.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thư tịch lịch sử (Khâm định Việt sử thông giám cương mục), các sắc chỉ Giáo hoàng, số liệu thống kê chính thức của Hội đồng Giám mục Việt Nam (theo Nhật ký Ad Limina tháng 5/2018), cùng tài liệu tường thuật nghi lễ từ Vatican News và thực tế phụng vụ tại các giáo phận.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lễ Phục sinh của người Công giáo trong truyền thống Kitô

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện nguồn gốc, vị trí phụng vụ, ý nghĩa biểu tượng, các quy định và phương pháp tính ngày Lễ Phục sinh trong dòng chảy lịch sử Kitô giáo thế giới:

  • Lịch sử hình thành và vị trí trong năm Phụng vụ:
    • Nguồn gốc Kinh Thánh: Lễ Phục sinh bắt nguồn từ biến cố Chúa Jesus bị chính quyền La Mã hành hình đóng đinh vào thứ Sáu và sống lại vào ngày thứ ba (Chúa Nhật), sau đó hiện ra truyền dạy các tông đồ trong 40 ngày trước khi thăng thiên, và 10 ngày sau đó Chúa Thánh Thần hiện xuống khai sinh Giáo hội.
    • Mối liên hệ tôn giáo và văn hóa cổ đại: Lễ Phục sinh kế thừa nền tảng từ Lễ Vượt Qua (Passover) của Do Thái giáo (ngày 14–15 tháng Nisan) nhằm kỷ niệm sự kiện Moses dẫn dân Do Thái thoát khỏi Ai Cập, trong đó hình ảnh con chiên hiến tế được Kitô giáo chuyển tải thành hình tượng Đức Kitô là "Chiên Thiên Chúa" chuộc tội nhân loại. Về mặt văn hóa, tên gọi tiếng Anh Easter có liên hệ với ngày hội xuân cổ đại thờ nữ thần Eostre (hay Ostara, Ishtar) của các bộ tộc Tây Âu và người Slav cổ, gắn liền với thời điểm xuân phân khi vạn vật sinh sôi.
    • Cấu trúc năm Phụng vụ: Năm Phụng vụ gồm 52 tuần chia thành 5 mùa: Mùa Vọng, Mùa Giáng Sinh, Mùa Chay, Mùa Phục Sinh (kéo dài 50 ngày từ Chúa Nhật Phục Sinh đến lễ Hiện Xuống), và Mùa Thường Niên (34 tuần). Lễ Phục sinh là trung tâm của Tam Nhật Vượt Qua (chiều Thứ Năm, Thứ Sáu, Thứ Bảy Tuần Thánh và Chúa Nhật Phục Sinh).
  • Ý nghĩa thần học và phong tục truyền thống:
    • Ý nghĩa thần học: Biến cố Phục sinh là sự khẳng định ơn cứu chuộc tội lỗi nhân loại (Romans 4:25), chiến thắng sự chết (Romans 6:23), sự hiệp nhất của tín đồ với Thiên Chúa (Romans 6:8), trao ban niềm hy vọng sống lại (1 Peter 1:3–4), và minh chứng cho sự phán xét công minh của Thiên Chúa (Công Vụ 17:30–31).
    • Hệ thống biểu tượng và phong tục: Mùa Chay kéo dài 40 ngày giữ chay tịnh và làm việc bác ái; Lửa Phục sinh (phong tục đốt lửa tại Đức, lễ rước xe lửa ở Florence - Ý); Trứng Phục sinh (biểu tượng của sự sống nguyên thủy và sự trỗi dậy từ nấm mồ); Thỏ Phục sinh (biểu tượng sinh sôi mùa xuân, riêng tại Úc từ năm 1991 tổ chức Rabbit-free Australia vận động thay bằng chuột đất Bilby để bảo vệ môi trường); Nến Phục sinh (hình thành từ năm 384 thời Hieronymus và công nhận năm 417 dưới thời Giáo hoàng Zosimus, khắc chữ Alpha - Omega, 5 dấu đinh và năm phụng vụ).
  • Quan niệm, cách tính ngày và quy định của Giáo hội:
    • Quan niệm về thân xác và sự chết: Công giáo xem thân xác và linh hồn là một thể thống nhất; sự phục sinh là biến đổi toàn diện thân xác và linh hồn. Nghĩa trang của người Công giáo được gọi là "Đất Thánh", là nơi an nghỉ tạm thời chờ ngày sống lại theo tinh thần Huấn thị Ad resurgendum cum Christo.
    • Cách tính ngày Lễ Phục sinh: Công đồng Nicaea (năm 325) quy định Lễ Phục sinh cử hành vào Chúa Nhật đầu tiên sau ngày trăng tròn đầu tiên sau xuân phân (21/3), không trùng với Lễ Vượt Qua của Do Thái giáo. Cuộc cải cách niên lịch năm 1582 dưới thời Giáo hoàng Gregorius XIII (Lịch Gregorian) thiết lập quy tắc năm nhuận (bội số 400), cố định biên độ Lễ Phục sinh từ ngày 22/3 đến ngày 25/4. Do Chính thống giáo Đông phương vẫn dùng lịch Julian (lệch 13 ngày), thời điểm cử hành giữa hai nhánh thường có sự chênh lệch (ví dụ năm 2019, Công giáo mừng lễ ngày 21/4, Chính thống giáo mừng lễ ngày 28/4).
    • Quy định phụng vụ: Quy định chặt chẽ về Phụng vụ Lời Chúa (buộc phải giảng trong lễ trọng), cho phép dùng tiếng bản địa trong Lời nguyện tín hữu, mở rộng quyền đồng tế trong Lễ Dầu và Lễ Tiệc Ly, cùng việc sử dụng thánh nhạc phụng vụ phù hợp.

Chương 2: Một số biểu hiện ý nghĩa và giá trị nhân sinh trong lễ Phục sinh của người Công giáo ở Việt Nam hiện nay

Chương 2 tập trung phân tích tiến trình lịch sử Công giáo Việt Nam, đặc điểm đời sống đạo và cấu trúc hành lễ Phục sinh trong bối cảnh văn hóa bản địa:

  • Quá trình du nhập và phát triển của Công giáo tại Việt Nam:
    • Tiến trình lịch sử: Sự kiện truyền giáo đầu tiên được ghi nhận vào năm 1533 trong Khâm định Việt sử thông giám cương mục với sự xuất hiện của giáo sĩ Ynêxu tại Nam Chân và Giao Thủy. Hoạt động truyền giáo chính thức bắt đầu năm 1615 tại Hải Phố (Đàng Trong) bởi hai linh mục Buzomi và Carvalho. Năm 1624–1627, linh mục Alexandre de Rhodes (cha Đắc Lộ) mở rộng truyền giáo ra Thăng Long, đào tạo thầy giảng bản xứ và xuất bản cuốn Từ điển Việt - Bồ Đào Nha - Latinh (1651), đặt nền móng cho chữ Quốc ngữ.
    • Các mốc thể chế: Thiết lập hai giáo phận Đàng Trong và Đàng Ngoài năm 1659 dưới quyền hai Giám mục Lambert de la Motte và François Pallu; sắc chỉ Venerabilium Nostrorum (24/11/1960) của Giáo hoàng Gioan XXIII chính thức thiết lập Hàng Giáo phẩm Việt Nam với 3 giáo tỉnh (Hà Nội, Huế, Sài Gòn); Đại hội Giám mục năm 1980 thành lập Hội đồng Giám mục Việt Nam với đường hướng Thư chung: “Sống phúc âm giữa lòng dân tộc để phục vụ hạnh phúc của đồng bào”.
    • Quy mô tín đồ: Theo thống kê của Hội đồng Giám mục Việt Nam trong Nhật ký Ad Limina (tháng 5/2018), Công giáo Việt Nam có khoảng 7 triệu giáo dân, 4.000 linh mục, 4.000 tu sĩ thuộc hơn 240 dòng tu và hơn 2.400 đại chủng sinh.
  • Đặc điểm Công giáo Việt Nam: Từ tính chất ngoại lai ban đầu (chịu sự điều hành từ các trung tâm truyền giáo nước ngoài), Công giáo đã từng bước thích nghi, vượt qua xung đột với tín ngưỡng bản địa (đặc biệt sau sự kiện ngày 20/10/1964 khi Tòa Thánh Vatican chính thức cho phép giáo dân Việt Nam được tôn kính tổ tiên và các anh hùng liệt sĩ).
  • Quy trình chuẩn bị và diễn biến nghi lễ Phục sinh tại các giáo xứ:
    • Mùa Chay: 40 ngày ăn chay, hãm mình, kiêng thịt (bắt buộc vào Thứ Tư Lễ Tro và Thứ Sáu Tuần Thánh đối với giáo dân từ 14 đến 60 tuổi). Phẩm phục linh mục mang màu tím sám hối; thánh lễ không đọc kinh Vinh Danh, không hát Alleluia, không cắm hoa trên bàn thờ.
    • Tam Nhật Thánh và Đêm Canh thức Phục sinh:
      • Thứ Năm Tuần Thánh: Thánh Lễ Dầu và Lễ Tiệc Ly chiều tối với Nghi thức rửa chân cho 12 giáo dân (tượng trưng cho 12 tông đồ).
      • Thứ Sáu Tuần Thánh: Tưởng niệm cuộc khổ nạn của Chúa Jesus (nghi thức diễn ra lúc 3 giờ chiều), đọc Bài Thương Khó theo thánh Gioan, tôn kính Thánh Giá, ăn chay kiêng thịt nghiêm ngặt.
      • Thứ Bảy Tuần Thánh và Đêm Canh thức: Ngày tĩnh lặng trước mồ thánh. Đêm Canh thức Phục sinh là cao điểm phụng vụ, gồm 4 phần tuần tự: (1) Nghi thức Công bố Phục sinh (làm phép lửa, thắp Nến Phục sinh mới, rước ánh sáng vào nhà thờ); (2) Phụng vụ Lời Chúa (các bài đọc Cựu Ước và Tân Ước); (3) Phụng vụ Bí tích Khai tâm Kitô giáo (làm phép nước và cử hành Bí tích Rửa tội cho tân tòng hoặc rảy nước thánh nhắc lại lời hứa rửa tội); (4) Phụng vụ Thánh Thể.
  • Giá trị thần học, nhân sinh và đóng góp văn hóa:
    • Giá trị thần học: Là cốt lõi xác tín niềm tin tôn giáo, đem lại sự giải thoát tâm linh và hy vọng cứu rỗi.
    • Giá trị nhân sinh: Hướng con người đến sự hoàn thiện đạo đức, từ bỏ thói hư tật xấu ("con người cũ"), thực hành đức ái qua các hoạt động từ thiện, thăm hỏi người nghèo và người có hoàn cảnh khó khăn.
    • Đóng góp văn hóa: Góp phần làm phong phú nền âm nhạc tôn giáo (các bài thánh ca như Hy lễ Phục Sinh, Chúa đã sống lại), nghệ thuật diễn xướng dân gian tôn giáo (ngắm nguyện, dâng hoa), và tăng cường tính gắn kết cộng đồng trong làng xã Việt Nam.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa các dữ liệu lịch sử, cơ cấu tổ chức và trình tự phụng vụ của Công giáo Việt Nam:

Tiêu chí / Giai đoạn Dữ kiện và Số liệu xác thực trong nghiên cứu
Mốc lịch sử truyền giáo ban đầu - Năm 1533: Giáo sĩ Ynêxu truyền giáo tại Ninh Cường, Quần Anh, Trà Lũ.
- Năm 1615: Các giáo sĩ dòng Tên (Bujomi, Carvalho) lập cơ sở tại Hải Phố.
- Năm 1627: Alexandre de Rhodes truyền đạo tại Thăng Long; năm 1651 xuất bản từ điển Việt - Bồ - La.
Quy mô tổ chức Giáo hội (Ad Limina 2018) - Tín đồ: Khoảng 7 triệu giáo dân (xấp xỉ 10% dân số).
- Giáo sĩ, tu sĩ: 4.000 linh mục, 4.000 tu sĩ, hơn 240 dòng tu, hơn 2.400 đại chủng sinh.
- Cơ cấu: 3 giáo tỉnh (Hà Nội, Huế, Sài Gòn) thiết lập từ sắc chỉ năm 1960.
Khung thời gian và Niên lịch Phục sinh - Mùa Chay: 40 ngày chuẩn bị tâm hồn.
- Biên độ ngày lễ (Lịch Gregorian): Sớm nhất 22/3, muộn nhất 25/4.
- Mùa Phục Sinh: Kéo dài 50 ngày (Ngũ tuần) từ Chúa Nhật Phục Sinh đến lễ Hiện Xuống.
Trình tự 4 phần Đêm Canh thức Phục sinh 1. Công bố Phục sinh (Làm phép lửa, thắp Nến Phục sinh Alpha - Omega).
2. Phụng vụ Lời Chúa (Bài Thương Khó và Phúc Âm Gioan).
3. Phụng vụ Khai tâm (Làm phép nước Rửa tội, rảy nước thánh).
4. Phụng vụ Thánh Thể (Dâng lễ bánh và rượu nho, Kinh Tạ Ơn).
  • Giải pháp và kiến nghị của tác giả:
    • Cần nâng cao hiểu biết giáo lý và ý nghĩa thần học cho giáo dân, tránh việc tham dự nghi lễ một cách hình thức hoặc chỉ coi là bổn phận bắt buộc.
    • Đẩy mạnh giá trị nhân sinh của Mùa Chay và Lễ Phục sinh thành các hoạt động bác ái xã hội thiết thực, giúp đỡ người nghèo và người yếu thế.
    • Tiếp tục phát huy sự hội nhập hài hòa giữa nghi thức Công giáo với truyền thống văn hóa dân tộc trên tinh thần Thư chung 1980 của Hội đồng Giám mục Việt Nam.
  • Đóng góp của đề tài: Khóa luận đã hệ thống hóa một cách khoa học từ lịch sử, giáo luật, phương pháp tính lịch đến cấu trúc nghi lễ và giá trị của Lễ Phục sinh; làm rõ vai trò của thánh lễ trong việc định hình lối sống đạo đức nhân sinh của giáo dân và sự làm giàu cho không gian văn hóa Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu chủ yếu tiếp cận từ góc độ lý luận tôn giáo học, phân tích văn bản giáo luật và tổng thuật tư liệu lịch sử - phụng vụ chung; chưa triển khai các cuộc điều tra xã hội học định lượng diện rộng về nhận thức của giáo dân tại từng giáo phận cụ thể.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát thực địa về sự khác biệt trong phong tục thực hành Lễ Phục sinh giữa các vùng miền văn hóa (Bắc Bộ, Trung Bộ, Nam Bộ); nghiên cứu sâu hơn về sự tiếp nhận các biểu tượng Phục sinh phương Tây trong giới trẻ và không gian đô thị Việt Nam hiện nay.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Triết học, Tôn giáo học, Văn hóa học, Lịch sử tôn giáo; các nhà nghiên cứu về giao lưu và tiếp biến văn hóa Đông - Tây.
  • Phần nội dung giá trị nhất:
    • Phần phân tích phương pháp tính ngày Lễ Phục sinh theo lịch Alexandria, Julian và Gregorian (Chương 1).
    • Khái quát lịch sử hình thành Giáo hội Công giáo Việt Nam và cấu trúc chi tiết 4 phần của Đêm Canh thức Phục sinh (Chương 2).

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao đối với người Công giáo, Lễ Phục sinh là ngày lễ lớn nhất chứ không phải Lễ Giáng Sinh?
Trả lời: Theo giáo lý Kitô giáo (được Thánh Phaolô khẳng định trong Tân Ước), nếu Chúa Kitô không sống lại thì đức tin của người có đạo hoàn toàn vô ích. Sự phục sinh là bằng chứng hoàn tất công cuộc cứu chuộc, chiến thắng tội lỗi và sự chết, đem lại sự sống đời đời cho tín hữu, trong khi Lễ Giáng Sinh là biến cố khởi đầu cho mầu nhiệm nhập thể.

2. Công đồng Nicaea (năm 325) và cuộc cải cách năm 1582 đã quy định cách tính ngày Lễ Phục sinh như thế nào?
Trả lời: Công đồng Nicaea (325) quy định Lễ Phục sinh phải cử hành vào Chúa Nhật đầu tiên sau ngày trăng tròn đầu tiên sau xuân phân (21/3), không được trùng vào Lễ Vượt Qua của Do Thái giáo. Đến năm 1582, Giáo hoàng Gregorius XIII ban hành lịch Gregorian, sửa đổi quy tắc năm nhuận (chỉ giữ năm nhuận cho các năm cuối thế kỷ là bội số của 400), cố định ngày Lễ Phục sinh rơi vào khoảng từ ngày 22/3 đến ngày 25/4.

3. Ý nghĩa của các ký hiệu khắc trên Cây Nến Phục sinh trong Đêm Canh thức là gì?
Trả lời: Cây nến được làm phép mới mỗi năm, trên thân nến khắc hình Thánh Giá, 5 dấu đinh (tượng trưng cho 5 vết thương của Chúa Jesus), chữ cái Hy Lạp Alpha ($\alpha$) ở phía trên và Omega ($\Omega$) ở phía dưới cùng năm phụng vụ, biểu thị ý nghĩa Chúa Kitô là khởi đầu và kết thúc, là Đấng cứu độ từ khởi nguyên, hôm nay và mãi mãi.

4. Quy mô tín đồ và cơ cấu tổ chức của Công giáo Việt Nam được khóa luận trích dẫn theo số liệu năm 2018 như thế nào?
Trả lời: Theo Nhật ký Ad Limina (tháng 5/2018) của Hội đồng Giám mục Việt Nam, cả nước có khoảng 7 triệu tín đồ Công giáo (chiếm gần 10% dân số), 4.000 linh mục, 4.000 tu sĩ thuộc hơn 240 dòng tu và hơn 2.400 đại chủng sinh, tổ chức thành 3 giáo tỉnh gồm Hà Nội, Huế và Sài Gòn.

5. Đêm Canh thức Phục sinh (Thứ Bảy Tuần Thánh) bao gồm những phần phụng vụ chính yếu nào?
Trả lời: Đêm Canh thức bắt buộc cử hành vào buổi tối và kết thúc trước rạng đông Chúa Nhật, gồm 4 phần: (1) Nghi thức Công bố Phục sinh với việc thắp Nến Phục sinh; (2) Phụng vụ Lời Chúa qua các bài đọc Cựu Ước và Tân Ước; (3) Phụng vụ các Bí tích khai tâm Kitô giáo với việc làm phép nước Rửa tội; (4) Phụng vụ Thánh Thể.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thái Phương đã hoàn thành việc nghiên cứu Lễ Phục sinh dưới lăng kính Triết học và Tôn giáo học, làm sáng tỏ cội nguồn giáo lý và tiến trình lịch sử của ngày đại lễ trong truyền thống Kitô giáo thế giới cũng như tại Việt Nam. Tác phẩm đã phân tích chi tiết cấu trúc nghi lễ Mùa Chay, Tuần Thánh và Tam Nhật Vượt Qua, từ đó làm nổi bật hai giá trị cốt lõi là giá trị thần học (nền tảng đức tin) và giá trị nhân sinh (giáo dục lòng bác ái, tinh thần cải tạo bản thân). Đây là tài liệu học thuật có giá trị tham khảo tốt cho việc nghiên cứu đời sống tôn giáo và sự tiếp biến văn hóa của Công giáo trong lòng dân tộc Việt Nam.