Luận văn: Các yếu tố ảnh hưởng ý định nghỉ việc của nhân viên ngân hàng TP.HCM

Luận văn: Yếu tố ảnh hưởng ý định nghỉ việc của nhân viên ngân hàng TMCP TP.HCM. Nghiên cứu chuyên sâu về động cơ và giải pháp giữ chân nhân tài.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2018

110
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Thực trạng ý định nghỉ việc của nhân viên ngân hàng tại VN

Ngành ngân hàng Việt Nam, đặc biệt tại các trung tâm kinh tế lớn như TP. Hồ Chí Minh, đang đối mặt với một thách thức lớn về quản trị nhân sự: tỷ lệ ý định nghỉ việc của nhân viên ngân hàng ngày càng gia tăng. Bối cảnh cạnh tranh khốc liệt giữa các ngân hàng thương mại cổ phần (TMCP), cùng với quá trình tái cơ cấu hệ thống, đã tạo ra một môi trường làm việc đầy áp lực. Nghiên cứu của Võ Thị Thanh Lâm (2018) chỉ ra rằng, dù các ngân hàng liên tục đẩy mạnh tuyển dụng để bù đắp cho lượng nhân sự rời đi, tình trạng “thay máu” nhân sự vẫn diễn ra phổ biến. Điều này không chỉ gây tốn kém chi phí tuyển dụng, đào tạo lại mà còn làm gián đoạn công việc và ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh. Hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến ý định nghỉ việc là bước đi tiên quyết để xây dựng các chính sách nhân sự hiệu quả, nhằm thu hút, duy trì và phát triển đội ngũ nhân viên chất lượng cao. Bài viết này sẽ phân tích sâu các kết quả từ nghiên cứu khoa học, xác định những nguyên nhân cốt lõi và đề xuất các hàm ý quản trị thiết thực cho các nhà lãnh đạo ngành ngân hàng.

1.1. Bối cảnh cạnh tranh và áp lực nhân sự ngành ngân hàng

Sự phát triển nhanh chóng của hệ thống ngân hàng tại Việt Nam đã dẫn đến một cuộc cạnh tranh gay gắt về nguồn nhân lực chất lượng cao. Các ngân hàng không chỉ cạnh tranh về sản phẩm, dịch vụ mà còn cạnh tranh trong việc thu hút và giữ chân nhân tài. Quá trình sáp nhập và tái cơ cấu đã làm thay đổi đặc điểm công việc, tăng áp lực chỉ tiêu và yêu cầu chuyên môn cao hơn. Thực tế này tạo ra một bài toán kép: vừa thừa nhân sự không đáp ứng được yêu cầu, vừa thiếu nhân sự giỏi. Tình trạng này là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến biến động nhân sự lớn, đặt ra yêu cầu cấp thiết phải nghiên cứu các yếu tố tác động đến ý định nghỉ việc của nhân viên ngân hàng.

1.2. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu ý định nghỉ việc

Nghiên cứu về ý định nghỉ việc không chỉ là một đề tài học thuật mà còn mang ý nghĩa thực tiễn to lớn. Ý định nghỉ việc là giai đoạn nhận thức cuối cùng trước khi nhân viên đưa ra quyết định rời bỏ tổ chức. Việc xác định sớm các yếu tố gây ra ý định này cho phép các nhà quản trị can thiệp kịp thời. Theo nghiên cứu, chi phí để thay thế một nhân viên nghỉ việc có thể cao hơn rất nhiều so với chi phí để giữ chân họ. Do đó, việc hiểu rõ các yếu tố như sự thỏa mãn trong công việc, căng thẳng, hay lương thưởng sẽ là cơ sở khoa học để các ngân hàng xây dựng chính sách nhân sự bền vững, giảm thiểu tổn thất và nâng cao hiệu quả hoạt động.

II. Top 6 yếu tố chính ảnh hưởng đến ý định nghỉ việc nhân viên

Nghiên cứu của Võ Thị Thanh Lâm (2018), dựa trên tổng hợp các mô hình lý thuyết và nghiên cứu thực tiễn trước đó như của Halawi (2014) và Hazrina (2010), đã đề xuất một mô hình toàn diện để lý giải ý định nghỉ việc của nhân viên ngân hàng. Mô hình này xác định sáu nhóm yếu tố chính có tác động trực tiếp hoặc gián tiếp đến quyết định ở lại hay rời đi của một nhân viên. Các yếu tố này bao gồm sự căng thẳng trong công việc, sự thỏa mãn trong công việc, cam kết với tổ chức, đào tạo và phát triển nghề nghiệp, mối quan hệ với lãnh đạo và đồng nghiệp, và chính sách lương thưởng. Mỗi yếu tố đại diện cho một khía cạnh khác nhau trong trải nghiệm làm việc của nhân viên, từ áp lực cá nhân, sự hài lòng với công việc, lòng trung thành, cơ hội phát triển, môi trường xã hội cho đến lợi ích vật chất. Việc phân tích sâu từng yếu tố này giúp các nhà quản trị có cái nhìn đa chiều và đưa ra các giải pháp nhân sự phù hợp, thay vì chỉ tập trung vào một nguyên nhân đơn lẻ.

2.1. Sự căng thẳng và áp lực công việc trong ngành ngân hàng

Sự căng thẳng trong công việc là một trong những yếu tố có tác động cùng chiều mạnh mẽ nhất đến ý định nghỉ việc. Trong ngành ngân hàng, căng thẳng đến từ nhiều nguồn: áp lực chỉ tiêu kinh doanh, yêu cầu xử lý công việc chính xác và nhanh chóng, rủi ro pháp lý và trách nhiệm với tài sản của khách hàng. Nghiên cứu chỉ ra các biểu hiện cụ thể của căng thẳng bao gồm sự mơ hồ về vai trò, sự quá tải vai tròxung đột vai trò. Khi nhân viên không hiểu rõ trách nhiệm, cảm thấy quá tải với khối lượng công việc và phải đối mặt với các yêu cầu mâu thuẫn, họ sẽ có xu hướng mệt mỏi, bất mãn và bắt đầu suy nghĩ đến việc tìm một môi trường làm việc khác ít áp lực hơn.

2.2. Mối quan hệ giữa sự thỏa mãn và cam kết với tổ chức

Sự thỏa mãn trong công việccam kết với tổ chức là hai yếu tố có tác động ngược chiều đến ý định nghỉ việc. Sự thỏa mãn thể hiện mức độ yêu thích và hài lòng của nhân viên đối với công việc, đồng nghiệp, cấp trên và điều kiện làm việc. Khi nhân viên thỏa mãn, họ có xu hướng hình thành cam kết với tổ chức, bao gồm cả cam kết tình cảm (muốn ở lại), cam kết tiếp tục (cần ở lại) và cam kết đạo đức (nên ở lại). Một nhân viên có mức độ hài lòng và cam kết cao sẽ ít có khả năng tìm kiếm cơ hội việc làm ở nơi khác.

2.3. Vai trò của đào tạo phát triển và chính sách lương thưởng

Cơ hội đào tạo và phát triển nghề nghiệp cùng với chính sách lương thưởng công bằng là những yếu tố then chốt để giữ chân nhân tài. Nhân viên, đặc biệt là lao động trẻ, luôn mong muốn được nâng cao kỹ năng và có một lộ trình thăng tiến rõ ràng. Một tổ chức đầu tư vào đào tạo cho thấy họ coi trọng sự phát triển của nhân viên. Tương tự, một hệ thống lương thưởng được cho là tương xứng với năng lực và đóng góp sẽ tạo ra động lực làm việc và cảm giác được công nhận. Ngược lại, nếu nhân viên cảm thấy không có cơ hội phát triển hoặc bị trả lương không công bằng, ý định nghỉ việc của họ sẽ tăng lên đáng kể.

III. Phương pháp nghiên cứu định lượng ý định nghỉ việc nhân viên

Để đánh giá tác động của các yếu tố đến ý định nghỉ việc của nhân viên ngân hàng, nghiên cứu đã áp dụng phương pháp định lượng một cách khoa học và bài bản. Quá trình nghiên cứu được chia thành hai giai đoạn chính: nghiên cứu sơ bộ và nghiên cứu chính thức. Phương pháp này đảm bảo rằng các thang đo được sử dụng là đáng tin cậy và các kết quả phân tích phản ánh đúng thực trạng. Dữ liệu được thu thập thông qua khảo sát trực tiếp bằng bảng câu hỏi chi tiết, nhắm đến đối tượng là nhân viên thuộc bộ phận kinh doanh tại các ngân hàng TMCP trên địa bàn TP.HCM. Việc sử dụng các công cụ phân tích thống kê chuyên sâu như SPSS giúp lượng hóa mối quan hệ giữa các biến số, từ đó kiểm định các giả thuyết đã đặt ra. Cách tiếp cận này cung cấp những bằng chứng thực tiễn vững chắc, làm cơ sở cho các đề xuất hàm ý quản trị sau này.

3.1. Xây dựng thang đo và quy trình thu thập dữ liệu khảo sát

Nghiên cứu đã xây dựng thang đo cho 7 khái niệm chính, bao gồm 6 yếu tố độc lập và 1 yếu tố phụ thuộc (ý định nghỉ việc). Các thang đo này được kế thừa và hiệu chỉnh từ những nghiên cứu uy tín trước đó, sử dụng thang đo Likert 5 mức độ để đo lường quan điểm của người trả lời. Mẫu nghiên cứu được chọn theo phương pháp thuận tiện, với kích thước mẫu hợp lệ là 306 nhân viên. Dữ liệu thô sau khi thu thập được mã hóa và làm sạch cẩn thận để đảm bảo tính chính xác trước khi đưa vào phân tích.

3.2. Các kỹ thuật phân tích thống kê được sử dụng trong nghiên cứu

Dữ liệu khảo sát được xử lý bằng phần mềm SPSS 16.0 với các kỹ thuật phân tích tiên tiến. Đầu tiên, độ tin cậy của thang đo được kiểm định bằng hệ số Cronbach’s Alpha. Tiếp theo, phân tích nhân tố khám phá (EFA) được sử dụng để rút gọn và nhóm các biến quan sát thành các nhân tố có ý nghĩa. Cuối cùng, phân tích hồi quy tuyến tính đa biến được thực hiện để xác định mức độ tác động của từng yếu tố độc lập (như sự căng thẳng trong công việc, sự thỏa mãn trong công việc) lên biến phụ thuộc là ý định nghỉ việc. Các kiểm định như VIF cũng được dùng để đảm bảo mô hình không vi phạm các giả định thống kê.

IV. Kết quả nghiên cứu Yếu tố nào ảnh hưởng mạnh nhất đến họ

Kết quả phân tích định lượng từ 306 mẫu khảo sát đã cung cấp những phát hiện quan trọng về các yếu tố tác động đến ý định nghỉ việc của nhân viên ngân hàng. Phân tích hồi quy cho thấy mô hình nghiên cứu giải thích được một phần đáng kể sự biến thiên của ý định nghỉ việc. Đáng chú ý, không phải tất cả các yếu tố đều có mức độ ảnh hưởng như nhau. Kết quả nghiên cứu đã chỉ ra rằng sự căng thẳng trong công việc là yếu tố có tác động cùng chiều và mạnh mẽ nhất, khẳng định áp lực là nguyên nhân hàng đầu khiến nhân viên muốn rời đi. Ngược lại, sự thỏa mãn trong công việcđào tạo và phát triển nghề nghiệp là hai yếu tố có tác động ngược chiều mạnh nhất, cho thấy đây là những công cụ hiệu quả nhất để giữ chân nhân viên. Những phát hiện này cung cấp một cơ sở vững chắc để các ngân hàng TMCP ưu tiên các chính sách nhân sự của mình, tập trung vào việc giảm căng thẳng và nâng cao sự hài lòng cũng như cơ hội phát triển cho đội ngũ.

4.1. Đánh giá độ tin cậy thang đo và kết quả phân tích nhân tố

Kết quả kiểm định cho thấy tất cả các thang đo được sử dụng trong nghiên cứu đều đạt độ tin cậy yêu cầu, với hệ số Cronbach’s Alpha đều lớn hơn 0.6. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) cũng cho kết quả tốt, các biến quan sát hội tụ đúng vào các nhân tố lý thuyết đã đề xuất. Tổng phương sai trích của mô hình đạt trên 50%, cho thấy mô hình phân tích là phù hợp và giải thích tốt dữ liệu. Điều này khẳng định bộ công cụ đo lường là hợp lệ và đáng tin cậy để tiến hành các phân tích sâu hơn.

4.2. Kết quả phân tích hồi quy Mức độ tác động của từng yếu tố

Phân tích hồi quy tuyến tính đã kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Kết quả chỉ ra rằng 5 trong 6 yếu tố có tác động có ý nghĩa thống kê đến ý định nghỉ việc. Theo thứ tự tác động mạnh nhất đến yếu nhất, đó là: Sự căng thẳng trong công việc (tác động cùng chiều), Đào tạo và phát triển nghề nghiệp (ngược chiều), Sự thỏa mãn trong công việc (ngược chiều), Lương thưởng (ngược chiều), và Mối quan hệ với lãnh đạo và đồng nghiệp (ngược chiều). Yếu tố Cam kết với tổ chức không thể hiện tác động rõ rệt trong mô hình này, có thể do nó bị ảnh hưởng bởi các yếu tố khác. Những kết quả này cung cấp một bức tranh rõ ràng về các đòn bẩy chính trong quản trị nhân sự ngành ngân hàng.

V. Hàm ý quản trị Cách giữ chân nhân viên ngân hàng hiệu quả

Từ những kết quả nghiên cứu thực tiễn, các hàm ý quản trị quan trọng được đề xuất nhằm giúp các nhà lãnh đạo ngân hàng xây dựng chiến lược giữ chân nhân tài hiệu quả. Việc giảm thiểu ý định nghỉ việc của nhân viên ngân hàng không phải là một nhiệm vụ đơn lẻ mà đòi hỏi một cách tiếp cận tổng thể, tác động vào nhiều khía cạnh của môi trường làm việc. Thay vì chỉ tập trung vào chính sách lương thưởng, các ngân hàng cần chú trọng hơn đến việc quản lý sự căng thẳng trong công việc, nâng cao sự thỏa mãn trong công việc, và đầu tư mạnh mẽ vào các chương trình đào tạo và phát triển nghề nghiệp. Các giải pháp cần được thiết kế một cách hệ thống và đồng bộ, từ việc xây dựng văn hóa tổ chức tích cực, cải thiện phong cách lãnh đạo, đến việc tạo ra một lộ trình sự nghiệp hấp dẫn cho mỗi nhân viên. Việc áp dụng những giải pháp này không chỉ giúp giảm tỷ lệ nghỉ việc mà còn nâng cao năng suất và sự gắn kết của toàn bộ đội ngũ.

5.1. Giải pháp giảm thiểu căng thẳng và áp lực trong công việc

Để giải quyết yếu tố tác động mạnh nhất, các ngân hàng cần triển khai các biện pháp chủ động để giảm sự căng thẳng trong công việc. Điều này bao gồm việc xây dựng bản mô tả công việc rõ ràng để giảm sự mơ hồ về vai trò, phân bổ khối lượng công việc hợp lý để tránh sự quá tải vai trò, và thiết lập cơ chế báo cáo, phối hợp minh bạch để hạn chế xung đột vai trò. Bên cạnh đó, các hoạt động chăm sóc sức khỏe tinh thần, tư vấn tâm lý, và khuyến khích cân bằng giữa công việc và cuộc sống cũng là những giải pháp cần thiết để tạo ra một môi trường làm việc lành mạnh và bền vững.

5.2. Nâng cao hiệu quả đào tạo và sự thỏa mãn của nhân viên

Đầu tư vào đào tạo và phát triển nghề nghiệp là cách hiệu quả để tăng sự thỏa mãn trong công việc và giữ chân nhân viên. Các chương trình đào tạo cần được thiết kế phù hợp với nhu cầu thực tế và định hướng phát triển của từng cá nhân. Ngân hàng nên xây dựng lộ trình thăng tiến rõ ràng, minh bạch, tạo cơ hội cho nhân viên phát huy tiềm năng và được công nhận. Đồng thời, việc cải thiện các khía cạnh khác của công việc như điều kiện làm việc, phúc lợi, sự ghi nhận của cấp trên, và xây dựng mối quan hệ với lãnh đạo và đồng nghiệp một cách tích cực cũng sẽ góp phần đáng kể vào việc nâng cao sự hài lòng và lòng trung thành của nhân viên.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ các yếu tố ảnh hưởng đến ý định nghỉ việc của nhân viên tại các ngân hàng thương mại cổ phần trên địa bàn thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1, các vấn đề liên quan đến tổng quan về đề tài nghiên cứu được giới thiệu một cách khái quát. Chương 2 sẽ trình bày các khái niệm và các học thuyết nền tảng có liên quan đến quan đến đề tài nghiên cứu đồng thời khái quát các nghiên cứu trong và ngoài nước từ đó thiết lập các giả thuyết nghiên cứu. Chương này bao gồm các phần: 2. Các khái niệm cơ bản; 2.

Cơ sở lý luận về ý định nghỉ việc; 2. Các công trình nghiên cứu có liên quan; 2. Các khái niệm và mô hình nghiên cứu đề xuất. Các khái niệm cơ bản 2.

Khái niệm nguồn nhân lực Hiện nay, có rất nhiều quan điểm khác nhau về nguồn nhân lực: Nguồn nhân lực là nguồn lực con người có khả năng sáng tạo ra của cải vật chất và tinh thần cho xã hội được biểu hiện ra là số lượng và chất lượng nhất định tại một thời điểm nhất định (Trần Xuân Cầu, Mai Quốc Chánh, 2008). Nguồn nhân lực là tổng thể các yếu tố bên trong và bên ngoài của mỗi cá nhân bảo đảm nguồn sáng tạo cùng các nội dung khác cho sự thành công, đạt được mục tiêu chung của tổ chức (George và John, 1997). Nguồn nhân lực còn được hiểu là toàn bộ trình độ chuyên môn mà con người tích lũy được, có khả năng đem lại thu nhập trong tương lai (Beng, Fischer và Dornhusch, 1995). Khi nói đến nguồn nhân lực, người ta bàn đến trình độ, cơ cấu, sự đáp ứng với yêu cầu của thị trường lao động.

Chất lượng nguồn nhân lực phản ảnh trong trình độ kiến thức, kỹ năng và thái độ của người lao động. Như vậy, với góc độ vi mô trong tổ chức, nguồn nhân lực chính là nguồn lực con người, bao gồm thể lực, trí lực được thể hiện thông qua năng lực làm việc, cùng 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com hướng đến mục tiêu chung của tổ chức. Nguồn nhân lực khác với các nguồn lực khác của doanh nghiệp do chính bản chất của con người (Trần Kim Dung, 2015) 2. Khái niệm sự thỏa mãn trong công việc Sự thỏa mãn công việc của nhân viên phụ thuộc vào cảm xúc hay tình cảm mà người đó dành cho công việc của mình, điều đó phản ánh mức độ yêu thích của người nhân viên đối với công việc (Price and Mueller, 1981a).

Spector (1997) thưc hiện một nghiên cứu và ông đưa ra kết luận rằng: sự thỏa mãn công việc chính là việc nhân viên cảm thấy yêu thích công việc của mình và các khía cạnh khác nhau có liên quan, yếu tố này phụ thuộc chung vào sự đánh giá của nhân viên nên chỉ được xem như là một biến thái độ bởi lúc này công việc như một phần trong cuộc sống mỗi nhân viên. Sự thỏa mãn trong công việc liên quan chặt chẽ với các yếu tố trong các hoạt động quản lý nguồn nhân lực như lương cao và cơ hội việc làm cũng như vai trò căng thẳng. Các yếu tố khác như phong cách lãnh đạo, cam kết công việc, trình độ học vấn cũng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định mức độ thỏa mãn trong công việc (Coomber & Barriball, 2007). Thêm vào đó, Trần Kim Dung (2005) cũng cho rằng các tổ chức sẽ có được sự gắn kết của nhân viên bằng cách làm cho họ thỏa mãn các nhu cầu khía cạnh liên quan đến công việc như: công việc, thăng tiến, đồng nghiệp, phúc lợi và điều kiện làm việc.

Mỗi một yếu tố sẽ tác động đến sự hài lòng trong công việc của nhân viên theo cách khác nhau. Sự thỏa mãn trong công việc của nhân viên là một trong những yếu tố quan tâm hàng đầu của nhà quản trị nhân sự. Nhân viên thỏa mãn trong công việc thì họ sẽ có xu hướng gắn kết với tổ chức, làm việc tích cực hơn, giảm bớt các khiếu nại, sự vắng mặt, làm việc đúng giờ giấc, đóng góp nhiều hơn cho tổ chức, cống hiến nhiều hơn và sẽ mang lại năng suất cao trong công việc, gia tăng kết quả kinh doanh. Có thể nói, sự hài lòng trong công việc được xác định bởi thái độ của một người đối với công việc của họ.

8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Khái niệm về nghỉ việc: Nghỉ việc là việc người lao động rời bỏ môi trường làm việc hiện tại để đến với một môi trường làm việc khác hay nói cách khác là họ từ bỏ công việc hiện tại để chuyển sang làm việc tại một doanh nghiệp khác và sự dịch chuyển này có ảnh hưởng rất lớn đến tất cả các hoạt động của một tổ chức (Lashley, 2000). Khi người lao động rời bỏ tổ chức thường kéo theo những thiệt hại vô cùng lớn cho doanh nghiệp bao gồm các chi phí liên quan đến việc tuyển nhân sự mới như chi phí quảng cáo tuyển dụng mới, huấn luyện đào tạo nhân viên mới, công việc bị trì trệ dẫn đến hiệu quả hoạt động của công ty bị giảm sút, năng lực cạnh tranh kém khó tìm được những cơ hội mới để phát triển (Tracey & Hinkin, 2008) Có hai loại nghỉ việc, không tự nguyện và tự nguyện (Price & Mueller, 1986). Nghỉ việc không tự nguyện là khi một người bị loại bỏ khỏi công việc của mình bởi người sử dụng lao động.

Nghỉ việc tự nguyện là khi nhân viên chủ động chọn nghỉ việc. Một định nghĩa tương tự về sự nghỉ việc của người lao động trong tổ chức được đưa ra bởi Shaw và cộng sự (1998) “Nghỉ việc tự nguyện hay sự rời bỏ một tổ chức phản ánh quyết định của người lao động, trong khi đó nghỉ việc bắt buộc hoặc bị sa thải phản ánh quyết định của người chủ lao động khi muốn chấm dứt sự hợp tác giữa người lao động với tổ chức”. Nghiên cứu này được xem xét dưới dạng nghỉ việc tự nguyện của nhân viên. Nghỉ việc tự nguyện có xu hướng có hại hơn cho tổ chức và xảy ra thường xuyên hơn là không tự nguyện (Lambert & Hogan, 2009) 2.

Khái niệm về ý định nghỉ việc Ý định nghỉ việc là ý định muốn rời khỏi nơi làm việc hiện tại để đến một nơi làm việc khác, xuất phát từ nhận thức chủ quan của người lao động. Ý định nghỉ việc là giai đoạn nhận thức cuối cùng trong quá trình dẫn đến hành động nghỉ việc thực tế và là yếu tố then chốt mang tính quyết định việc ra đi hay ở lại của người lao động đối với tổ chức (Masri, 2009). 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Khi một nhân viên nghỉ việc, hiệu quả công việc của các nhân viên còn lại của tổ chức sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Họ phải gánh vác cả phần việc của những người đã rời bỏ tổ chức, dó đó họ bị quá tải, dẫn đến sự hài lòng trong công việc bị giảm sút.

Điều này sẽ tác động làm cho những người ở lại cũng muốn ra đi nếu doanh nghiệp không có những biện pháp kịp thời. Như vậy khi nhân viên nghỉ việc, doanh nghiệp phải đối đầu với rất nhiều những nguy cơ. Ý định nghỉ việc là dự định của người lao động có trước khi chính thức thôi việc. Ý định này bao gồm sự sẵn sàng, khả năng và lập kế hoạch cho việc rời bỏ tổ chức.

Mặc dù ý định nghỉ việc không phải là hành vi thực sự nhưng thông qua nghiên cứu về ý định nghỉ việc, các nhà quản trị có thể hiểu và dự báo về hành vi nghỉ việc thực sự để sắp xếp cho nhân sự rời bỏ tổ chức, hoặc phân bổ lại nhân sự. Cơ sở lý luận về ý định nghỉ việc 2. Học thuyết cân bằng tổ chức Học thuyết cân bằng tổ chức được March và Simon công bố chính thức vào năm 1958. Lý thuyết về cân bằng tổ chức nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cân bằng sự đóng góp của nhân viên và sự khích lệ đối với họ.

Học thuyết chỉ ra mối liên kết chặt chẽ giữa ý định về nghỉ việc với sự hài lòng công việc và cho rằng những cá nhân hài lòng hơn với công việc hiện tại của họ sẽ gia tăng mong muốn gắn bó với các tổ chức của họ. March and Simon (1958) chỉ ra rằng, miễn là tổ chức trả lương cho một cá nhân phù hợp, cá nhân sẽ vẫn là thành viên của tổ chức. Do đó, cả cá nhân và tổ chức đều cố gắng duy trì trạng thái cân bằng giữa những sự khích lệ và những gì mà cá nhân đóng góp. Học thuyết cân bằng tổ chức thường được nói đến là là sự hài lòng công việc và các lựa chọn thay thế được nhận thức ở thị trường bên ngoài.

Cả hai yếu tố độc lập hoạt động để ảnh hưởng đến động lực của nhân viên để ở lại hoặc rời khỏi tổ chức. Theo March and Simon (1958), khi nhu cầu công việc của cá nhân phù hợp hơn với bất kỳ trách nhiệm công việc bổ sung mà họ có thể thực hiện, sự hài lòng 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com công việc của nhân viên có thể tăng lên và họ có nhiều khả năng ở lại với tổ chức hơn. Học thuyết hai nhân tố của F. Herzberg Herzberg chia các nhu cầu của con người theo 2 loại độc lập và có ảnh hưởng tới hành vi con người theo những cách khác nhau: khi con người cảnh thấy không thoả mãn với công việc của mình thì họ rất lo láng về môi trường họ đang làm việc, còn khi họ cảm thấy hài lòng về công việc thì họ tất quan tâm đến chính công việc.

Ông đã phân thành 2 nhóm nhân tố: duy trì và động viên. Nội dung của các nhân tố đó được mô tả theo bảng sau: Bảng 2.1: Học thuyết hai nhân tố của Frederick Herzberg Các nhân tố duy trì Các nhân tố động viên - Phương pháp giám sát - Sự thách thức của công việc - Hệ thống phân phối thu thập - Các cơ hội thăng tiến - Quan hệ với đồng nghiệp - Ý nghĩa của các thành tựu - Điều kiện làm việc - Sự nhận dạng khi công việc được thực - Chính sách của công ty hiện - Cuộc sống cá nhân - Ý nghĩa của các trách nhiệm. - Địa vị - Quan hệ qua lại giữa các cá nhân (Nguồn: www.vn) Herzberg chỉ ra rằng phía đối diện của sự thỏa mãn không phải là sự bất mãn, như chúng ta vẫn thường nghĩ. Loại bỏ các đặc điểm gây bất mãn khỏi công việc không nhất thiết là làm cho công việc đó tạo nên sự thỏa mãn.

Herzberg có ý kiến đề xuất rằng những phát hiện của ông cho thấy sự tồn tại của một chuỗi liên tục đối ngẫu: vế đối diện của “Thỏa mãn” là “Không thỏa mãn” và vế đối diện của “Bất mãn” là “Không bất mãn. 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ