Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, xuất khẩu giữ vai trò chiến lược đối với các quốc gia đang phát triển như Việt Nam nhằm tạo nguồn vốn phục vụ công nghiệp hóa, hiện đại hóa và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Hiệp định Thương mại tự do giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu (EVFTA) có hiệu lực từ ngày 01/08/2020 đã mở ra cơ hội tiếp cận thị trường rộng lớn với mức ưu đãi thuế quan xóa bỏ ngay về 0% cho nhiều ngành hàng. Việt Nam hiện là quốc gia xuất khẩu các mặt hàng mây tre đan đứng thứ hai thế giới (sau Trung Quốc). Tuy nhiên, cơ cấu thị trường xuất khẩu mây tre đan của Việt Nam vẫn tập trung chủ yếu vào Hoa Kỳ, Anh và Nhật Bản, trong khi tỷ trọng xuất khẩu sang thị trường EU còn hạn chế và gặp nhiều rào cản kỹ thuật.

Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủ công mỹ nghệ Artexport (tiền thân là Tổng Công ty Xuất nhập khẩu Thủ công mỹ nghệ thành lập ngày 23/12/1964) là đơn vị có bề dày gần 60 năm kinh nghiệm trong sản xuất và xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ. Dù có lợi thế về nguồn nguyên liệu và kỹ thuật của các làng nghề truyền thống, hoạt động xuất khẩu sản phẩm mây tre đan sang EU của Artexport vẫn chịu sự cạnh tranh gay gắt và các yêu cầu nghiêm ngặt về quy tắc xuất xứ, tiêu chuẩn môi trường và lao động. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng nhằm nhận diện các cơ hội và thách thức khi khai thác thị trường này theo cam kết EVFTA là yêu cầu cấp thiết.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về tác động của hiệp định thương mại tự do tới hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng cơ hội và thách thức đối với hoạt động xuất khẩu sản phẩm mây tre đan sang thị trường EU của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủ công mỹ nghệ Artexport trong bối cảnh thực thi Hiệp định EVFTA.
  3. Đề xuất phương hướng và giải pháp chiến lược nhằm thúc đẩy hoạt động xuất khẩu sản phẩm mây tre đan của Artexport sang EU trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận về xuất khẩu, cùng cơ hội và thách thức trong hoạt động xuất khẩu sản phẩm mây tre đan sang thị trường EU của Công ty Artexport dưới tác động của Hiệp định EVFTA.
  • Phạm vi nội dung: Đánh giá hoạt động xuất khẩu mặt hàng mây tre đan của Công ty Artexport, tập trung vào 5 nhóm sản phẩm chủ lực cùng mã số hải quan:
STT Tên mặt hàng xuất khẩu Mã HS
1 Giỏ mây tre đan hình chữ nhật có nắp 46021290
2 Giỏ mây cắm hoa 46021290
3 Giỏ mây tre đan hình trụ 46021290
4 Giỏ mây tre đan đựng đồ đa năng 46021290
5 Giỏ tre đựng hoa trang trí 46021290
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủ công mỹ nghệ Artexport và thị trường Liên minh châu Âu (EU).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và xuất khẩu được thu thập trong giai đoạn từ năm 2021 đến năm 2023; số liệu thương mại mây tre đan sang EU được phân tích trong giai đoạn 2018 - 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm thương mại quốc tế, quy định pháp lý và mô hình quản trị chiến lược:

  • Khái niệm và hình thức xuất khẩu: Dựa trên Luật Thương mại 2005 của Việt Nam (Điều 18, Khoản 1) cùng quan điểm học thuật của Đinh Thị Liên và cộng sự (2011), Feenstra và Taylor (2010). Tác giả hệ thống hóa 6 hình thức xuất khẩu chủ yếu: xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu ủy thác, buôn bán đối lưu, xuất khẩu tại chỗ, gia công quốc tế, tạm nhập tái xuất.
  • Mô hình ma trận TOWS / SWOT: Khung phân tích chiến lược được phát triển từ nghiên cứu của Albert Humphrey và được chuẩn hóa bởi Ghazinoory cùng cộng sự (2011), Yichuan và Lei (2004). Mô hình kết hợp các yếu tố môi trường bên trong (Điểm mạnh - S, Điểm yếu - W) với môi trường bên ngoài (Cơ hội - O, Thách thức - T) để hình thành 4 nhóm chiến lược: SO, ST, WO, WT.
  • Cam kết Hiệp định EVFTA và quy định kỹ thuật của EU: Khóa luận trích xuất các quy định cụ thể:
    • Thuế quan: Phụ lục 2-A Chương 2 EVFTA, áp dụng mức cắt giảm thuế loại A (xóa bỏ về 0% ngay khi hiệp định có hiệu lực) cho nhóm hàng mây tre đan (trước đó chịu thuế 1,7% – 4,7%).
    • Quy tắc xuất xứ (QTXX): Tiêu chí hai công đoạn theo Chương 4 EVFTA (nguyên liệu xuất xứ nội khối và quy trình đan lát thực hiện tại Việt Nam hoặc EU, kèm cơ chế cộng gộp linh hoạt).
    • Chứng nhận xuất xứ: Mẫu EUR.1 cấp bởi cơ quan thẩm quyền theo Thông tư số 11/2020/TT-BCT cho lô hàng trên 6.000 Euro, cơ chế tự chứng nhận xuất xứ cho lô hàng dưới 6.000 Euro và hệ thống REX đối với cơ chế GSP.
    • Rào cản kỹ thuật và quy định bắt buộc: Chỉ thị an toàn sản phẩm chung (GPSD 2001/95/EC), Quy định REACH và Danh mục chất bị hạn chế (RSL), Quy định về sản phẩm diệt khuẩn (BPR), Quy định ghi nhãn 1007/2011, Công ước CITES (Quy định EC 338/97).
    • Tiêu chuẩn tự nguyện và trách nhiệm xã hội: Tiêu chuẩn GRS, RDS, RWS, Oeko-Tex 100, Nhãn sinh thái EU, GOTS, Bluesign, BSCI, WRAP, SEDEX, ETI, SA8000, ISO 14001, ISO 26000, Fair Wear Foundation (FWF) và Fairtrade.

Phương pháp nghiên cứu được thực hiện qua hai quy trình:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo Đại hội đồng cổ đông của Công ty Artexport giai đoạn 2021-2023; dữ liệu thống kê từ Tổng cục Hải quan, cơ sở dữ liệu UN Comtrade, Trung tâm WTO và các ấn phẩm tạp chí chuyên ngành.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh (so sánh số liệu theo chuỗi thời gian và so sánh tỷ lệ thực hiện so với kế hoạch), phương pháp phân tích - tổng hợp và phương pháp quy nạp - diễn giải nhằm rút ra các nhận định logic.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương 1 làm rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh xuất khẩu mây tre đan Việt Nam đứng trước cơ hội mở rộng thị trường EU nhờ EVFTA. Tác giả tổng quan các công trình nghiên cứu trước đây liên quan đến cơ hội và thách thức khi xuất khẩu:

  • Nghiên cứu của Lê Thị Hồng Nghĩa (2015) về xuất khẩu nông sản khi gia nhập AEC;
  • Nghiên cứu của Nguyễn Thị Bích Loan (2016) về ngành da giày thời kỳ hội nhập;
  • Nghiên cứu của Hà Văn Hội (2014) về xuất khẩu gạo khi tham gia TPP;
  • Nghiên cứu của Tô Lê Nguyên Khoa (2020) về cơ hội và thách thức chung khi thực thi EVFTA;
  • Nghiên cứu của Phạm Việt Thắng (2020), Lê Thị Việt Nga và cộng sự (2022), Phạm Thị Thùy Vân (2021) về thương mại hàng hóa và thủy sản sang EU;
  • Nghiên cứu của Đỗ Duy Khánh (2022) về hàng thủ công mỹ nghệ xuất khẩu sang EU theo EVFTA.

Tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: các nghiên cứu trước chủ yếu tiếp cận ở phạm vi vĩ mô hoặc cấp ngành, chưa có đề tài công bố chuyên sâu phân tích trường hợp một doanh nghiệp xuất khẩu cụ thể đối với mặt hàng mây tre đan sau khi EVFTA đi vào thực thi. Trên cơ sở đó, chương này xác định rõ mục tiêu, đối tượng, phạm vi không gian, thời gian (2021-2023) và phương pháp thu thập, xử lý dữ liệu.

Chương 2: Cơ sở luận về tác động của tham gia hiệp định thương mại tự do tới xuất khẩu của doanh nghiệp

Chương 2 thiết lập khung lý luận toàn diện về hoạt động xuất khẩu:

  • Định nghĩa xuất khẩu và phân loại các hình thức xuất khẩu chủ yếu.
  • Phân tích vai trò của xuất khẩu đối với nền kinh tế quốc gia (tạo nguồn vốn nhập khẩu, chuyển dịch cơ cấu kinh tế, đổi mới công nghệ, giải quyết việc làm, mở rộng quan hệ đối ngoại) và đối với doanh nghiệp (mở rộng thị trường, nâng cao năng lực cạnh tranh, phát triển mạng lưới phân phối).
  • Trình bày mô hình ma trận TOWS/SWOT ứng dụng trong hoạch định chiến lược xuất khẩu.
  • Khái quát về FTA và các tác động hai mặt khi thực thi: lợi ích từ việc xóa bỏ thuế quan, mở rộng thị trường, tiếp cận công nghệ; đi kèm các thách thức về sức ép cạnh tranh nội địa, chi phí tuân thủ rào cản kỹ thuật (TBT), biện pháp phòng vệ thương mại, yêu cầu khắt khe về quy tắc xuất xứ và sở hữu trí tuệ.

Chương 3: Cơ hội và thách đối với xuất khẩu sản phẩm mây tre đan sang EU của Công ty CP XNK thủ công mỹ nghệ Artexport trong bối cảnh thực hiện Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - EU (EVFTA)

Chương 3 tập trung phân tích thực trạng hoạt động của Artexport và bối cảnh thị trường:

  • Khái quát doanh nghiệp: Artexport hoạt động chính trong các lĩnh vực: kinh doanh xuất nhập khẩu (trực tiếp và ủy thác ngành thủ công mỹ nghệ, hàng tiêu dùng, vật liệu), sản xuất chế biến gỗ mỹ nghệ - gốm sứ - thêu ren, kinh doanh dịch vụ bất động sản và kho bãi.
  • Thực trạng tài chính 2021-2023: Tổng tài sản năm 2022 đạt hơn 100 tỷ VNĐ (tăng 3,5% so với năm 2021), đến năm 2023 đạt 98.541 triệu VNĐ (giảm gần 2% so với 2022 do khủng hoảng kinh tế toàn cầu và xung đột địa chính trị). Vốn chủ sở hữu năm 2022 đạt hơn 62 tỷ VNĐ (tăng gấp 1,04 lần năm 2021). Hệ số khả năng thanh toán ngắn hạn luôn duy trì ở mức an toàn: 1,459 (2021); 1,457 (2022) và 1,403 (2023). Doanh thu năm 2021 đạt 15.782 triệu VNĐ, lợi nhuận trước thuế 67,419 triệu VNĐ và lợi nhuận sau thuế 51,945 triệu VNĐ.
  • Thị trường EU và bối cảnh cạnh tranh (2018-2022): Xuất khẩu sản phẩm mây tre sang EU chịu sự chi phối từ Trung Quốc, Indonesia, Ba Lan, Việt Nam và Ấn Độ. Xu hướng tiêu dùng tại EU chuyển dịch sang các sản phẩm tự nhiên, thân thiện môi trường, phục vụ không gian nhà ở đô thị thu hẹp.
  • Phân tích SWOT tại Artexport:
    • Điểm mạnh (S): Uy tín thương hiệu gần 60 năm; nguồn nguyên liệu dồi dào; liên kết đội ngũ nghệ nhân lành nghề tại các làng nghề; năng lực xử lý kỹ thuật chống chịu thời tiết; tình hình tài chính tự chủ.
    • Điểm yếu (W): Phụ thuộc nhiều vào việc thu mua phân tán tại các làng nghề gây khó khăn kiểm soát đồng bộ chất lượng; thiết kế mẫu mã chưa đa dạng theo phân khúc cao cấp; chưa xây dựng được thương hiệu riêng vững chắc tại thị trường quốc tế; chi phí kiểm định cao.
    • Cơ hội (O): Thuế nhập khẩu vào EU giảm về 0% theo EVFTA; nhu cầu tiêu dùng sản phẩm xanh tại EU gia tăng; xu hướng đa dạng hóa nguồn cung giảm phụ thuộc vào Trung Quốc của các nhà nhập khẩu châu Âu.
    • Thách thức (T): Tiêu chuẩn kỹ thuật, an toàn hóa chất nghiêm ngặt (REACH, GPSD); rào cản quy tắc xuất xứ hai công đoạn; sự cạnh tranh gay gắt về giá và sản lượng từ Trung Quốc, Indonesia, Ba Lan; biến động kinh tế và chi phí vận chuyển.

Chương 4: Định hướng phát triển và đề xuất giải pháp nhằm phát triển hoạt động xuất khẩu sản phẩm mây tre đan sang EU của Công ty CP XNK thủ công mỹ nghệ Artexport trong bối cảnh thực hiện Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - EU (EVFTA)

Chương 4 đưa ra các nhóm giải pháp chiến lược và kiến nghị cụ thể:

  • Định hướng chiến lược: Áp dụng kết hợp các chiến lược SO (tận dụng ưu đãi thuế quan và nguồn nguyên liệu tự nhiên để gia tăng thị phần), ST (nâng cao kiểm soát kỹ thuật xử lý để vượt qua rào cản REACH và GPSD), WO (chủ động tiêu chuẩn hóa quy trình sản xuất tại làng nghề để đáp ứng quy tắc xuất xứ) và WT (tái cơ cấu chi phí, tránh rủi ro vi phạm tiêu chuẩn).
  • Giải pháp cấp doanh nghiệp:
    1. Mở rộng thị trường xuất khẩu: Tiếp cận thêm các quốc gia thành viên khác trong khối EU ngoài các thị trường truyền thống, tham gia các hội chợ triển lãm chuyên ngành.
    2. Nâng cao chất lượng sản phẩm: Thiết lập quy trình kiểm tra hóa chất, lớp phủ, chất diệt khuẩn tuân thủ REACH và BPR; hợp tác với các tổ chức kiểm định quốc tế (SGS, TÜV SÜD, QIMA); truy xuất nguồn gốc nguyên liệu.
    3. Nâng cao năng lực cạnh tranh: Đầu tư thiết kế mẫu mã phù hợp thị hiếu tiêu dùng Bắc Âu và Tây Âu; kết hợp giữa kỹ thuật thủ công truyền thống và cơ giới hóa khâu xử lý nguyên liệu để giảm giá thành.
  • Kiến nghị đối với các bên liên quan:
    • Đối với Nhà nước: Cung cấp thông tin cập nhật về các rào cản kỹ thuật TBT của EU; hỗ trợ công tác cấp C/O mẫu EUR.1 nhanh chóng; quy hoạch vùng nguyên liệu mây tre bền vững.
    • Đối với Hiệp hội, ngành hàng: Tổ chức đào tạo về các tiêu chuẩn trách nhiệm xã hội (CSR, BSCI, ISO 14001); kết nối các doanh nghiệp xuất khẩu để chia sẻ thông tin thị trường và giảm thiểu chi phí logistics.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp các dữ liệu thực chứng phản ánh vị thế xuất khẩu mây tre đan sang EU và tình hình nội tại của Artexport:

1. Bức tranh cạnh tranh xuất khẩu mây tre đan sang EU giai đoạn 2018 - 2022

Dữ liệu UN Comtrade trích xuất trong khóa luận cho thấy quy mô và tốc độ tăng trưởng của các nguồn cung chính sang EU:

Quốc gia xuất khẩu Kim ngạch 2018 (Triệu Euro) Kim ngạch 2022 (Triệu Euro) Tốc độ tăng trưởng hàng năm (CAGR) Đặc điểm cạnh tranh
Trung Quốc 168 229 8,1% Dẫn đầu thị trường; sản xuất quy mô lớn, cơ giới hóa, giá rẻ, đáp ứng đầy đủ chứng nhận.
Indonesia 36 61 14,0% Nguồn cung mây chiếm 80% thế giới; chuyên sâu đồ nội thất mây, kết hợp gỗ tếch.
Ba Lan 37 57 12,0% Lợi thế vị trí nội khối EU, thời gian giao hàng ngắn, nhãn mác "Made in Europe".
Việt Nam 23 43 19,0% Chi phí cạnh tranh, kết hợp thủ công và cơ giới hóa, tốc độ CAGR cao nhất nhóm.
Ấn Độ 6,7 26 - Tăng trưởng gấp hơn 3 lần (đạt đỉnh 31 triệu Euro năm 2021); thị phần 3,1% năm 2022.

2. Thực trạng tài chính của Công ty Artexport giai đoạn 2021 - 2023

Tiêu chí tài chính Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023
Tổng tài sản (triệu VNĐ) 97.541 > 100.000 98.541
Vốn chủ sở hữu (triệu VNĐ) 60.264 > 62.000 Giảm 4% so với 2022
Nợ dài hạn (triệu VNĐ) 0 0 0
Hệ số thanh toán ngắn hạn 1,459 1,457 1,403

3. Đóng góp của đề tài

  • Đóng góp học thuật: Hệ thống hóa cơ sở lý luận về tác động của FTA thế hệ mới đối với một ngành hàng thủ công truyền thống cụ thể; liên kết giữa khung lý thuyết ma trận TOWS và các cam kết thực tế của EVFTA (thuế quan, QTXX, TBT, phát triển bền vững).
  • Đóng góp thực tiễn: Khóa luận cung cấp bức tranh chi tiết về các rào cản kỹ thuật của thị trường EU (REACH, GPSD, BPR, RSL, CITES) đối với sản phẩm mây tre đan mã HS 46021290; đánh giá chính xác các điểm nghẽn nội bộ tại Artexport và đề xuất giải pháp có khả năng áp dụng trực tiếp cho doanh nghiệp để khai thác ưu đãi thuế quan EVFTA.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận thể hiện một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu:

  • Dữ liệu nghiên cứu tại doanh nghiệp tập trung trong giai đoạn 2021 - 2023, đây là giai đoạn thị trường quốc tế có nhiều biến động bất thường do hậu quả đại dịch Covid-19 và căng thẳng địa chính trị, dẫn đến một số chỉ tiêu tài chính và kim ngạch chưa phản ánh toàn diện chu kỳ kinh doanh dài hạn.
  • Đề tài chủ yếu sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp và phương pháp phân tích định tính kết hợp thống kê mô tả, chưa thực hiện khảo sát định lượng diện rộng về mức độ sẵn sàng của các làng nghề vệ tinh trong chuỗi cung ứng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu sang mô hình chuỗi cung ứng hoàn chỉnh từ vùng nguyên liệu, cơ sở chế biến làng nghề đến đơn vị xuất khẩu; hoặc lượng hóa tác động của các rào cản phi thuế quan (TBT, SPS, tiêu chuẩn xanh) đối với biên lợi nhuận của các doanh nghiệp xuất khẩu thủ công mỹ nghệ Việt Nam sang EU.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên: Thuộc các chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế làm tài liệu tham khảo về phương pháp xây dựng khóa luận tốt nghiệp theo cấu trúc phân tích tình huống thực tế tại doanh nghiệp (Case Study).
  • Nhà nghiên cứu và giảng viên: Tham khảo cấu trúc hệ thống hóa các cam kết của EVFTA (cơ chế cấp C/O mẫu EUR.1, tự chứng nhận xuất xứ, quy tắc hai công đoạn) và danh mục các tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng đối với hàng thủ công mỹ nghệ nhập khẩu vào EU.
  • Doanh nghiệp xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ: Đặc biệt là các doanh nghiệp xuất khẩu sản phẩm mây tre đan, có thể sử dụng danh mục kiểm tra tiêu chuẩn (REACH, RSL, BPR, nhãn sinh thái, CSR) và khung chiến lược TOWS để xây dựng kế hoạch thâm nhập thị trường EU.

Câu hỏi thường gặp

1. Hiệp định EVFTA quy định mức thuế suất ưu đãi đối với sản phẩm mây tre đan của Việt Nam như thế nào?

Theo Phụ lục 2-A Chương 2 của Hiệp định EVFTA, mặt hàng mây tre đan thuộc nhóm cam kết A. Điều này đồng nghĩa với việc toàn bộ các dòng thuế đối với sản phẩm mây, tre, cói từ Việt Nam nhập khẩu vào EU (trước đây chịu mức thuế từ 1,7% đến 4,7%) được loại bỏ hoàn toàn về 0% ngay khi Hiệp định chính thức có hiệu lực từ ngày 01/08/2020.

2. Để hưởng ưu đãi thuế quan EVFTA, sản phẩm mây tre đan cần đáp ứng quy tắc xuất xứ gì?

Sản phẩm mây tre đan phải đáp ứng tiêu chí hai công đoạn theo Chương 4 EVFTA:

  • Nguồn nguyên liệu thô sử dụng để tạo thành sản phẩm phải có xuất xứ tại Việt Nam hoặc EU (hoặc áp dụng cơ chế cộng gộp linh hoạt theo cam kết).
  • Toàn bộ công đoạn đan lát, gia công tạo hình bắt buộc phải được thực hiện tại Việt Nam hoặc EU.
  • Về chứng từ, doanh nghiệp phải xin cấp Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) Mẫu EUR.1 tại cơ quan có thẩm quyền của Bộ Công Thương cho các lô hàng có trị giá trên 6.000 Euro, hoặc áp dụng cơ chế tự chứng nhận đối với lô hàng không quá 6.000 Euro.

3. Quy định REACH của EU kiểm soát những yếu tố nào trên sản phẩm mây tre đan?

Quy định REACH kiểm soát việc đăng ký, đánh giá, cấp phép và hạn chế các hóa chất độc hại tồn dư trên sản phẩm. Đối với hàng mây tre đan, rủi ro vi phạm thường nằm ở các lớp phủ bề mặt, sơn, mực in hoặc hóa chất xử lý mối mọt (chứa thuốc nhuộm Azo, chất chống cháy, niken, kim loại nặng). Doanh nghiệp cần thông qua các đơn vị thử nghiệm độc lập bên thứ ba (như SGS, TÜV SÜD, QIMA) để có báo cáo kiểm nghiệm đạt chuẩn trước khi xuất khẩu.

4. Tốc độ tăng trưởng xuất khẩu mây tre đan của Việt Nam sang EU giai đoạn 2018 - 2022 đạt mức nào so với các đối thủ?

Theo số liệu UN Comtrade trong văn bản, xuất khẩu đồ nội thất mây tre của Việt Nam sang EU tăng từ 23 triệu Euro (năm 2018) lên 43 triệu Euro (năm 2022), đạt tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) là 19%. Đây là tốc độ tăng trưởng cao nhất trong số các quốc gia xuất khẩu chính sang EU (so với Trung Quốc đạt CAGR 8,1%, Indonesia đạt 14% và Ba Lan đạt 12%).

5. Khả năng tự chủ tài chính của Công ty Artexport trong giai đoạn 2021 - 2023 được thể hiện qua các chỉ số nào?

Trong suốt giai đoạn 2021 - 2023, Công ty Artexport không phát sinh nợ dài hạn (nợ dài hạn duy trì mức 0 VNĐ). Hệ số thanh toán ngắn hạn của công ty liên tục duy trì trên mức an toàn (> 1): đạt 1,459 (năm 2021), 1,457 (năm 2022) và 1,403 (năm 2023). Vốn chủ sở hữu duy trì ở mức trên 60 tỷ VNĐ, cho thấy doanh nghiệp có khả năng tự chủ về nguồn vốn và không bị áp lực lớn bởi nợ vay đến hạn.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Hồ Thanh Bằng đã phân tích toàn diện tác động của Hiệp định EVFTA đối với hoạt động xuất khẩu mặt hàng mây tre đan sang EU của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủ công mỹ nghệ Artexport. Trên cơ sở kết hợp lý luận thương mại quốc tế, mô hình ma trận TOWS và dữ liệu thực tế giai đoạn 2021 - 2023, tác giả đã chỉ rõ các cơ hội giảm thuế về 0% song hành cùng rào cản kỹ thuật REACH, GPSD và quy tắc xuất xứ hai công đoạn. Các giải pháp đề xuất về mở rộng thị trường, kiểm soát tiêu chuẩn hóa chất và nâng cao năng lực thiết kế có giá trị thực tiễn cao, hỗ trợ doanh nghiệp tối ưu hóa lợi ích từ tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế.