Cơ hội và thách thức trong xuất khẩu mặt hàng mây tre đan sang thị trường eu của công ty cổ phần xuất nhập khẩu thủ công mỹ nghệ artexport trong bối cảnh thực hiện hiệp định thương m

Phân tích cơ hội và thách thức xuất khẩu mây tre đan sang thị trường EU của Artexport dưới tác động của Hiệp định EVFTA. Tìm hiểu chiến lược vượt khó!

Trường đại học

Trường Đại học Thương Mại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2024

85
7
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tính cấp thiết của vấn đề nghiên cứu

1.2. Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

1.2.1. Các công trình nghiên cứu liên quan đến cơ hội và thách thức khi xuất khẩu

1.2.2. Các công trình nghiên cứu liên quan đến cơ hội và thách thức khi xuất khẩu sang thị trường EU trong bối cảnh thực thi Hiệp định EVFTA

1.3. Mục tiêu nghiên cứu

1.4. Đối tượng nghiên cứu

1.5. Phạm vi nghiên cứu

1.5.1. Phạm vi nội dung

1.5.2. Phạm vi về không gian

1.5.3. Phạm vi thời gian

1.6. Phương pháp nghiên cứu

1.6.1. Phương pháp thu thập dữ liệu

1.6.2. Phương pháp phân tích dữ liệu

1.7. Kết cấu của khóa luận

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LUẬN VỀ TÁC ĐỘNG CỦA THAM GIA HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI TỰ DO TỚI XUẤT KHẨU CỦA DOANH NGHIỆP

2.1. Tổng quan về xuất khẩu của doanh nghiệp

2.1.1. Khái niệm xuất khẩu

2.1.2. Các hình thức xuất khẩu

2.1.3. Vai trò của xuất khẩu

2.1.4. Mô hình phân tích cơ hội và thách thức (Mô hình TOWS) trong xuất khẩu của doanh nghiệp

2.1.5. Thách thức

2.2. Khái quát chung về Hiệp định thương mại tự do

2.2.1. Khái niệm Hiệp định thương mại tự do

2.2.2. Lợi ích khi tham gia Hiệp định thương mại tự do đối với doanh nghiệp

2.2.3. Thách thức khi tham gia Hiệp định thương mại tự do đối với doanh nghiệp

3. CHƯƠNG 3: CƠ HỘI VÀ THÁCH ĐỐI VỚI XUẤT KHẨU SẢN PHẨM MÂY TRE ĐAN SANG EU CỦA CÔNG TY CP XNK THỦ CÔNG MỸ NGHỆ ARTEXPORT TRONG BỐI CẢNH THỰC HIỆN HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI TỰ DO VIỆT NAM - EU (EVFTA)

3.1. Tổng quan về Công ty CP XNK thủ công mỹ nghệ Artexport

3.1.1. Quá trình hình thành và phát triển

3.1.2. Các lĩnh vực kinh doanh của Công ty CP XNK thủ công mỹ nghệ Artexport

3.2. Tình hình tài chính của Công ty CP XNK thủ công mỹ nghệ Artexport

3.3. Khái quát về thị trường EU và Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EU (EVFTA)

3.3.1. Khái quát thị trường sản phẩm mây tre đan của EU

3.3.2. Khái quát về Hiệp định Thương mại tự do EVFTA

3.3.3. Một số cam kết trong EVFTA liên quan đến xuất khẩu sản phẩm mây tre đan của Việt Nam

3.3.4. Quy định về hoạt động xuất khẩu sản phẩm mây tre đan vào thị trường EU

3.4. Khái quát hoạt động kinh doanh của công ty giai đoạn 2021-2023

3.4.1. Hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty giai đoạn 2021-2023

3.4.2. Hoạt động xuất khẩu của Công ty giai đoạn 2021-2023

3.5. Thực trạng cơ hội và thách thức đối với xuất khẩu sản phẩm mây tre đan của Công ty CP XNK thủ công mỹ nghệ Artexport sang EU trong bối cảnh thực hiện Hiệp định EVFTA

3.5.1. Hoạt động xuất khẩu sản phẩm mây tre đan của Công ty CP XNK thủ công mỹ nghệ Artexport sang thị trường EU

3.5.2. Cơ hội và thách thức khi xuất khẩu sản phẩm mây tre đan của Công ty CP XNK thủ công mỹ nghệ Artexport sang thị trường EU trong bối cảnh thực hiện Hiệp định EVFTA

3.5.3. Điểm mạnh và điểm yếu khi xuất khẩu sản phẩm mây tre đan của Công ty CP XNK thủ công mỹ nghệ Artexport sang thị trường EU trong bối cảnh thực hiện Hiệp định EVFTA

4. CHƯƠNG 4: ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN VÀ ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP NHẰM PHÁT TRIỂN HOẠT ĐỘNG XUẤT KHẨU SẢN PHẨM MÂY TRE ĐAN SANG EU CỦA CÔNG TY CP XNK THỦ CÔNG MỸ NGHỆ ARTEXPORT TRONG BỐI CẢNH THỰC HIỆN HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI TỰ DO VIỆT NAM - EU (EVFTA)

4.1. Định hướng phát triển hoạt động xuất khẩu sản phẩm mây tre đan

4.2. Lựa chọn chiến lược phù hợp với hoạt động xuất khẩu sản phẩm mây tre đan của Công ty CP XNK thủ công mỹ nghệ Artexport sang EU trong bối cảnh thực hiện Hiệp định EVFTA

4.3. Đề xuất giải pháp thực hiện chiến lược để phát triển hoạt động xuất khẩu sản phẩm mây tre đan của Công ty CP XNK thủ công mỹ nghệ Artexport sang EU trong bối cảnh thực hiện Hiệp định EVFTA

4.3.1. Mở rộng thị trường xuất khẩu sang các quốc gia khác tại EU

4.3.2. Nâng cao chất lượng sản phẩm

4.3.3. Nâng cao năng lực cạnh tranh

4.3.4. Một số kiến nghị với các bên liên quan

4.3.4.1. Đối với Nhà nước
4.3.4.2. Đối với hiệp hội, ngành hàng

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về Xuất khẩu Mây Tre Đan Cơ hội từ EVFTA

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, xuất khẩu đóng vai trò then chốt trong sự phát triển của Việt Nam. Đảng và Nhà nước chủ trương xây dựng nền kinh tế mở, đa dạng hóa quan hệ kinh tế đối ngoại, hướng mạnh vào xuất khẩu và thay thế nhập khẩu các mặt hàng sản xuất hiệu quả trong nước. Việc tham gia vào các Hiệp định Thương mại tự do thế hệ mới như EVFTA mang đến cơ hội lớn để doanh nghiệp Việt Nam vươn lên trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Việt Nam hiện là một trong những quốc gia xuất khẩu mây tre đan hàng đầu thế giới, đóng góp đáng kể vào kim ngạch xuất khẩu và chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Tuy nhiên, ngành hàng này vẫn còn nhiều tiềm năng chưa được khai thác, đặc biệt là ở thị trường EU. Artexport, với bề dày kinh nghiệm trong sản xuất và xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ, đang nỗ lực tận dụng cơ hội từ EVFTA để mở rộng thị trường.

1.1. Tầm quan trọng của Xuất khẩu Mây Tre Đan đối với Việt Nam

Xuất khẩu mây tre đan không chỉ mang lại nguồn ngoại tệ lớn mà còn tạo công ăn việc làm cho hàng triệu lao động, đặc biệt là ở các vùng nông thôn. Ngành hàng này góp phần bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống, quảng bá hình ảnh Việt Nam ra thế giới. Thúc đẩy xuất khẩu mây tre đan là một trong những ưu tiên của chính phủ trong chiến lược phát triển kinh tế bền vững. Theo tài liệu gốc, Việt Nam đứng thứ 2 trên thế giới về xuất khẩu mây tre đan, sau Trung Quốc.

1.2. Vai trò của EVFTA trong thúc đẩy Xuất khẩu sang EU

EVFTA mở ra cơ hội chưa từng có cho các doanh nghiệp Việt Nam khi xuất khẩu sang thị trường EU, một thị trường rộng lớn với sức mua lớn và yêu cầu chất lượng cao. Hiệp định này giúp giảm thiểu các rào cản thuế quan, tạo điều kiện thuận lợi cho hàng hóa Việt Nam cạnh tranh với các đối thủ khác. Theo tài liệu gốc, thuế đối với nhóm sản phẩm mây, tre, cói nhập khẩu vào EU từ Việt Nam được giảm từ mức 1,7 – 4,7% đối với tùy từng dòng sản phẩm được giảm về 0% ngay khi Hiệp định có hiệu lực.

II. Thách thức Artexport gặp phải khi Xuất khẩu sang EU hậu EVFTA

Mặc dù EVFTA mang lại nhiều cơ hội, Artexport cũng đối mặt với không ít thách thức khi xuất khẩu mây tre đan sang EU. Những thách thức này bao gồm yêu cầu cao về chất lượng sản phẩm, tiêu chuẩn về môi trường và lao động, quy định về quy tắc xuất xứ, và sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ khác. Để tận dụng được cơ hội, Artexport cần nỗ lực nâng cao năng lực cạnh tranh, cải tiến quy trình sản xuất, và đáp ứng các yêu cầu khắt khe của thị trường EU. Bên cạnh đó, việc quản lý rủi ro và chi phí cũng là một yếu tố quan trọng.

2.1. Tiêu chuẩn Chất lượng và An toàn của Thị trường EU

Thị trường EU có các tiêu chuẩn khắt khe về chất lượng và an toàn sản phẩm, bao gồm các quy định về hóa chất (REACH), an toàn thực phẩm, và bảo vệ môi trường. Artexport cần đảm bảo rằng sản phẩm của mình đáp ứng các tiêu chuẩn này để có thể thâm nhập thị trường EU một cách thành công. Việc không tuân thủ các tiêu chuẩn này có thể dẫn đến việc sản phẩm bị trả lại hoặc bị cấm nhập khẩu.

2.2. Quy tắc Xuất xứ và Chứng nhận Xuất khẩu cho Mây Tre Đan

EVFTA có các quy định về quy tắc xuất xứ, yêu cầu sản phẩm phải có nguồn gốc rõ ràng để được hưởng ưu đãi thuế quan. Artexport cần chứng minh được rằng sản phẩm của mình được sản xuất tại Việt Nam và đáp ứng các tiêu chí về quy tắc xuất xứ. Việc này đòi hỏi Artexport phải xây dựng hệ thống quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả và có khả năng truy xuất nguồn gốc sản phẩm.

2.3. Áp lực Cạnh tranh từ các Nước Xuất khẩu khác

Thị trường EU là một thị trường cạnh tranh, với sự tham gia của nhiều nước xuất khẩu, bao gồm cả các nước đang phát triển và các nước phát triển. Artexport cần cạnh tranh với các đối thủ này về giá cả, chất lượng sản phẩm, và dịch vụ khách hàng. Để cạnh tranh thành công, Artexport cần xây dựng lợi thế cạnh tranh riêng biệt và tập trung vào các phân khúc thị trường ngách.

III. Phương pháp Nâng cao Năng lực Cạnh tranh Artexport tại EU

Để vượt qua những thách thức và tận dụng cơ hội từ EVFTA, Artexport cần áp dụng các phương pháp nâng cao năng lực cạnh tranh. Điều này bao gồm việc cải tiến quy trình sản xuất, nâng cao chất lượng sản phẩm, đầu tư vào nghiên cứu và phát triển, và xây dựng thương hiệu mạnh. Artexport cũng cần chú trọng đến việc đào tạo nguồn nhân lực và xây dựng mối quan hệ tốt với khách hàng và đối tác. Tự động hóa sản xuất và quy trình quản lý cũng là một yếu tố quan trọng.

3.1. Cải tiến Quy trình Sản xuất và Quản lý Chất lượng

Artexport cần liên tục cải tiến quy trình sản xuất để giảm chi phí, nâng cao hiệu quả, và đảm bảo chất lượng sản phẩm. Việc áp dụng các tiêu chuẩn quản lý chất lượng quốc tế (ví dụ: ISO 9001) có thể giúp Artexport kiểm soát chất lượng sản phẩm một cách hiệu quả. Ngoài ra, việc đầu tư vào công nghệ mới và tự động hóa quy trình sản xuất cũng có thể giúp Artexport nâng cao năng lực cạnh tranh.

3.2. Đầu tư vào Thiết kế và Phát triển Sản phẩm Mới

Để đáp ứng nhu cầu đa dạng của thị trường EU, Artexport cần đầu tư vào thiết kế và phát triển sản phẩm mới. Việc nghiên cứu thị trường và tìm hiểu xu hướng tiêu dùng có thể giúp Artexport tạo ra các sản phẩm phù hợp với thị hiếu của người tiêu dùng EU. Bên cạnh đó, việc hợp tác với các nhà thiết kế nổi tiếng có thể giúp Artexport nâng cao giá trị gia tăng cho sản phẩm.

3.3. Xây dựng Thương hiệu Mây Tre Đan Việt Nam tại EU

Thương hiệu là một yếu tố quan trọng trong việc tạo dựng lợi thế cạnh tranh. Artexport cần xây dựng thương hiệu mạnh cho sản phẩm của mình tại thị trường EU bằng cách tập trung vào chất lượng, thiết kế, và câu chuyện thương hiệu. Việc tham gia các triển lãm thương mại và quảng bá sản phẩm trên các kênh truyền thông trực tuyến có thể giúp Artexport tăng cường nhận diện thương hiệu.

IV. Marketing và Logistics Hiệu quả cho Xuất khẩu Mây Tre Đan

Để thành công trong việc xuất khẩu mây tre đan sang EU, Artexport cần có chiến lược marketing xuất khẩulogistics xuất khẩu hiệu quả. Marketing xuất khẩu giúp Artexport tiếp cận khách hàng tiềm năng, quảng bá sản phẩm, và xây dựng thương hiệu. Logistics xuất khẩu đảm bảo rằng sản phẩm được vận chuyển đến tay khách hàng một cách nhanh chóng, an toàn, và với chi phí hợp lý. Artexport cần lựa chọn các đối tác logistics uy tín và có kinh nghiệm trong việc vận chuyển hàng hóa sang EU.

4.1. Xây dựng Kênh Phân phối Trực tuyến và Ngoại tuyến

Artexport cần xây dựng kênh phân phối đa dạng, bao gồm cả kênh trực tuyến (ví dụ: website thương mại điện tử) và kênh ngoại tuyến (ví dụ: cửa hàng bán lẻ, đại lý phân phối). Việc có nhiều kênh phân phối giúp Artexport tiếp cận được nhiều khách hàng hơn và tăng doanh số bán hàng. Tuy nhiên, Artexport cần quản lý kênh phân phối một cách hiệu quả để tránh xung đột giữa các kênh.

4.2. Sử dụng Thương mại Điện tử để Tiếp cận Thị trường EU

Thương mại điện tử là một công cụ mạnh mẽ để tiếp cận thị trường EU. Artexport có thể sử dụng các nền tảng thương mại điện tử (ví dụ: Amazon, eBay) để bán sản phẩm trực tiếp cho người tiêu dùng EU. Việc này giúp Artexport giảm chi phí trung gian và tăng lợi nhuận. Tuy nhiên, Artexport cần chú trọng đến việc xây dựng website thương mại điện tử chuyên nghiệp và cung cấp dịch vụ khách hàng tốt.

4.3. Tối ưu hóa Chi phí Logistics và Vận chuyển

Chi phí logistics và vận chuyển có thể chiếm một phần đáng kể trong tổng chi phí xuất khẩu. Artexport cần tối ưu hóa chi phí này bằng cách lựa chọn các phương thức vận chuyển phù hợp, đàm phán giá với các nhà cung cấp dịch vụ logistics, và tận dụng các ưu đãi thuế quan. Ngoài ra, việc quản lý kho bãi hiệu quả cũng có thể giúp Artexport giảm chi phí logistics.

V. Phát triển Bền vững Yếu tố then chốt cho Mây Tre Đan Artexport

Trong bối cảnh nhận thức về môi trường và xã hội ngày càng tăng cao, phát triển bền vững trở thành một yếu tố quan trọng trong hoạt động xuất khẩu. Artexport cần cam kết sử dụng nguyên liệu có nguồn gốc bền vững, tuân thủ các tiêu chuẩn về lao động, và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Việc này không chỉ giúp Artexport đáp ứng yêu cầu của thị trường EU mà còn tạo dựng hình ảnh tốt đẹp trong mắt khách hàng và đối tác.

5.1. Sử dụng Nguyên liệu Mây Tre Bền vững và Có Chứng nhận

Artexport cần đảm bảo rằng nguyên liệu mây tre được sử dụng trong sản xuất có nguồn gốc bền vững và được chứng nhận bởi các tổ chức uy tín. Việc này giúp Artexport chứng minh cam kết bảo vệ môi trường và đáp ứng yêu cầu của khách hàng EU. Ngoài ra, việc sử dụng nguyên liệu tái chế và tái sử dụng cũng là một cách để giảm thiểu tác động đến môi trường.

5.2. Tuân thủ Tiêu chuẩn Lao động và Quyền con người

Artexport cần tuân thủ các tiêu chuẩn về lao động và quyền con người, bao gồm các quy định về điều kiện làm việc, mức lương tối thiểu, và chống lao động trẻ em. Việc này giúp Artexport tạo dựng môi trường làm việc tốt đẹp và đáp ứng yêu cầu của khách hàng EU. Ngoài ra, việc tham gia các chương trình trách nhiệm xã hội cũng là một cách để thể hiện cam kết của Artexport.

5.3. Giảm thiểu Tác động Tiêu cực đến Môi trường

Artexport cần giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường trong quá trình sản xuất, bao gồm việc giảm thiểu khí thải, tiết kiệm năng lượng, và quản lý chất thải hiệu quả. Việc áp dụng các công nghệ sản xuất sạch hơn có thể giúp Artexport giảm thiểu tác động đến môi trường và tiết kiệm chi phí.

VI. Kết luận Xuất khẩu Mây Tre Đan Tương lai cho Artexport

Trong bối cảnh EVFTA, xuất khẩu mây tre đan sang EU mang đến cơ hội lớn cho Artexport. Để tận dụng cơ hội này, Artexport cần vượt qua những thách thức, nâng cao năng lực cạnh tranh, và cam kết phát triển bền vững. Với chiến lược phù hợp và sự nỗ lực không ngừng, Artexport có thể khẳng định vị thế của mình trên thị trường EU và đóng góp vào sự phát triển của ngành thủ công mỹ nghệ Việt Nam. Sự sáng tạo trong thiết kế và chất lượng sản phẩm sẽ là chìa khóa cho thành công.

6.1. Tóm tắt Các Giải pháp then chốt

Các giải pháp then chốt bao gồm: cải tiến quy trình sản xuất, nâng cao chất lượng sản phẩm, đầu tư vào nghiên cứu và phát triển, xây dựng thương hiệu mạnh, xây dựng kênh phân phối đa dạng, sử dụng thương mại điện tử, tối ưu hóa chi phí logistics, và cam kết phát triển bền vững.

6.2. Đề xuất Chính sách Hỗ trợ Doanh nghiệp Xuất khẩu

Chính phủ cần có các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp xuất khẩu, bao gồm việc cung cấp thông tin thị trường, hỗ trợ tài chính, và đào tạo nguồn nhân lực. Các hiệp hội ngành hàng cũng cần đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối doanh nghiệp và thúc đẩy xuất khẩu.

6.3. Triển vọng Phát triển Ngành Mây Tre Đan Việt Nam

Ngành mây tre đan Việt Nam có tiềm năng phát triển lớn trong tương lai. Với sự hỗ trợ của chính phủ và sự nỗ lực của các doanh nghiệp, ngành hàng này có thể trở thành một ngành xuất khẩu mũi nhọn của Việt Nam.

21/05/2025
Cơ hội và thách thức trong xuất khẩu mặt hàng mây tre đan sang thị trường eu của công ty cổ phần xuất nhập khẩu thủ công mỹ nghệ artexport trong bối cảnh thực hiện hiệp định thương m

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu Chương 2: Cơ sở luận về tác động của tham gia hiệp định thương mại tự do tới xuất khẩu của doanh nghiệp Chương 3: Cơ hội và thách đối với xuất khẩu sản phẩm mây tre đan sang EU của Công ty CP XNK thủ công mỹ nghệ Artexport trong bối cảnh thực hiện hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - EU (EVFTA) Chương 4: Định hướng phát triển và đề xuất giải pháp nhằm phát triển hoạt động xuất khẩu sản phẩm mây tre đan sang EU của Công ty CP XNK thủ công mỹ nghệ Artexport trong bối cảnh thực hiện hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - EU (EVFTA) 8 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LUẬN VỀ TÁC ĐỘNG CỦA THAM GIA HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI TỰ DO TỚI XUẤT KHẨU CỦA DOANH NGHIỆP 2. Tổng quan về xuất khẩu của doanh nghiệp 2. Khái niệm xuất khẩu Theo quan điểm của Đinh Thị Liên và các cộng sự (2011) trong Giáo trình Thương mại quốc tế, “Hoạt động thương mại hàng hóa là lĩnh vực hoạt động xuất hiện đầu tiên trong thương mại quốc tế, phát triển không ngừng và vẫn là hình thức hoạt động phổ biến và quan trọng nhất hiện nay”. Feenstra và Taylor (2010) lại đưa ra một định nghĩa khác về xuất khẩu trong giáo trình Thương mại quốc tế đó là: “Các quốc gia mua và bán hàng hóa, dịch vụ từ nhau.

Xuất khẩu là sản phẩm được bán từ nước này sang nước khác”. Theo Điều 18, Khoản 1, Luật thương mại 2005 của Việt Nam, “Xuất khẩu hàng hóa là việc hàng hoá được đưa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc đưa vào khu vực đặc biệt 15 nằm trên lãnh thổ Việt Nam được coi là khu vực hải quan riêng theo quy định của pháp luật”. Có thể định nghĩa khái niệm xuất khẩu như sau: xuất khẩu là việc một quốc gia bán hàng hóa và dịch vụ cho một quốc gia khác trên cơ sở dùng tiền tệ của một trong hai quốc gia đó hoặc của quốc gia thứ ba làm phương thức thanh toán. Mục đích của hoạt động này là khai thác được lợi thế của từng quốc gia trong phân công lao động quốc tế.

Khi việc trao đổi hàng hóa giữa các quốc gia đều có lợi thì các quốc gia đều tích cực tham gia mở rộng hoạt động này. Như vậy, xuất khẩu được hiểu là hoạt động trao đổi hàng hoá và dịch vụ của một quốc gia với phần còn lại của thế giới thông qua mua bán nhằm khai thác triệt để lợi thế của quốc gia trong phân công lao động quốc tế. Cơ sở của xuất khẩu là hoạt động mua bán và trao đổi hàng hóa (bao gồm hàng hóa vô hình và hữu hình) trong nước. Cho tới khi sản xuất phát triển và việc trao đổi hàng hóa giữa các quốc gia đều có lợi, hoạt động này mở rộng phạm vi ra ngoài biên giới của các quốc gia hoặc giữa thị trường nội địa và khu chế xuất.

Các hình thức xuất khẩu * Xuất khẩu trực tiếp 9 Xuất khẩu trực tiếp là hoạt động bán hàng trực tiếp của các công ty cho các khách hàng của mình ở nước ngoài Xuất khẩu trực tiếp được tiến hành khá đơn giản. Hoạt động xuất khẩu trực tiếp là hình thức xuất khẩu độc lập của một doanh nghiệp xuất khẩu trên cơ sở nghiên cứu kỹ thị trường trong và ngoài nước, tính toán đầy đủ các chi phí đảm bảo kinh doanh có lãi, đúng phương hướng, chính sách luật pháp của Nhà nước cũng như quốc tế. Trong hoạt động xuất khẩu tự doanh, doanh nghiệp hoàn toàn nắm quyền chủ động và phải tự tiến hành các nghiệp vụ của hoạt động xuất khẩu từ nghiên cứu thị trường, lựa chọn bạn hàng, lựa chọn phương thức giao dịch, đến việc ký kết và thực hiện hợp đồng. Doanh nghiệp phải tử bỏ vốn để chi trả các chi phí phát sinh trong hoạt động kinh doanh và được hưởng toàn bộ phần lãi thu được cũng như phải tự chịu trách nhiệm nếu hoạt động đó thua lỗ.

Khi xuất khẩu tự doanh thì doanh nghiệp được trích kim ngạch xuất khẩu, khi tiêu thụ hàng xuất khẩu doanh nghiệp phải chịu thuế doanh thu, thuế lợi tức. Thông thường, doanh nghiệp chỉ cần lập một hợp đồng xuất khẩu với nước ngoài. * Xuất khẩu ủy thác Hoạt động xuất khẩu ủy thác là hoạt động xuất khẩu hình thành giữa một doanh nghiệp hoạt động trong nước có ngành hàng kinh doanh một số mặt hàng xuất khẩu nhưng không đủ điều kiện về khả năng tài chính, về đối tác kinh doanh… nên đã ủy thác cho doanh nghiệp có chức năng trực tiếp giao dịch ngoại thương tiến hành xuất khẩu hàng hóa theo yêu cầu của mình. Bên nhận ủy thác phải tiến hành đàm phán với nước ngoài để làm thủ tục xuất khẩu theo yêu cầu của bên ủy thác và được hưởng một khoản hoa hồng gọi là phí ủy thác.

Quan hệ giữa doanh nghiệp ủy thác và doanh nghiệp nhận ủy thác được quy định đầy đủ trong hợp đồng ủy thác. Trong hoạt động xuất khẩu ủy thác, doanh nghiệp xuất khẩu không phải bỏ vốn, không phải xin hạn ngạch (nếu có), không phải nghiên cứu thị trường tiêu thụ vì không phải tiêu thụ hàng của họ mà chỉ đứng ra đại diện cho bên ủy thác để giao dịch với bạn hàng nước ngoài, ký hợp đồng và làm thủ tục xuất khẩu hàng cũng như thay mặt cho bên ủy thác khiếu nại đòi bồi thường với nước ngoài khi có tổn thất. 10 Khi nhận ủy thác, các doanh nghiệp xuất khẩu này (nhận ủy thác) phải lập hai hợp đồng: một hợp đồng mua bán hàng hóa với nước ngoài. Một hợp đồng nhận ủy thác với bên ủy thác.

* Buôn bán đối lưu Buôn bán đối lưu hay mậu dịch đối lưu là một phương thức giao dịch trao đổi hàng hóa, trong đó xuất khẩu kết hợp chặt chẽ với nhập khẩu, người bán đồng thời là người mua, lượng hàng hóa giao đi có giá trị tương đương với lượng hàng hóa nhập về. * Xuất khẩu tại chỗ Trong trường hợp hàng hóa và dịch vụ có thể chưa vượt qua biên giới quốc gia nhưng ý nghĩa kinh tế của nó cũng tương tự như hoạt động xuất khẩu thì được coi là xuất khẩu tại chỗ. Xuất khẩu tại chỗ là việc cung cấp hàng hóa và dịch vụ cho người, doanh nghiệp hay tổ chức quốc tế khi những tổ chức, con người đó có mặt tại nước xuất khẩu, nhưng có thể giảm bớt chi phí gắn liền với hoạt động sản xuất và vận chuyển như: bao bì, chi phí vận tải, bảo hiểm, thu hồi vốn nhanh trong khi vẫn thu được lại ngoại tệ. Hình thức xuất khẩu tại chỗ thì hàng hóa xuất khẩu sẽ bao gồm những mặt hàng sau: − Sản phẩm gia công; máy móc, thiết bị thuê hoặc mượn; nguyên liệu, vật tư dư thừa; phế liệu, phế phẩm thuộc hợp động gia công quy định tại khoản 3 Điều 32 Nghị định số 187/2013/NĐ-CP; − Hàng hóa mua bán giữa doanh nghiệp nội địa với doanh nghiệp chế xuất, doanh nghiệp trong khu phi thuế quan; − Hàng hóa mua bán giữa doanh nghiệp Việt Nam với tổ chức, cá nhận nước ngoài không có hiện diện tại Việt Nam được thương nhân nước ngoài chỉ định giao, nhận hàng hóa với doanh nghiệp khác tại Việt Nam.

Như vậy, hàng hóa được xuất khẩu tại chỗ sẽ không được vận chuyển vượt ra khỏi biên giới lãnh thổ Việt Nam, mà khách hàng nước ngoài vẫn mua và sử dụng được hàng hóa của mình. * Gia công quốc tế 11 Gia công quốc tế là hình thức cần thiết trong điều kiện phát triển của phân công lao động quốc tế và do sự khác biệt và điều kiện tái sản xuất giữa các quốc gia. Nó được phân chia thành hai loại hình chủ yếu tùy theo vai trò của bên đặt hàng và 12 bên nhận gia công. Khi trình độ phát triển của một quốc gia còn thấp, thiếu vốn, thiếu công nghệ, thiếu thị trường thì các doanh nghiệp thường vào vị trí nhận gia công thuê cho nước ngoài.

Nhưng khi trình độ phát triển ngày càng cao thì nên chuyển qua hình thức thuê nước ngoài gia công cho mình. Hoạt động gia công mang tính chất công nghiệp nhưng chu kỳ gia công lại rất ngắn, đầu vào và đầu ra của nó gắn liền với thị trường nước ngoài nên nó được coi là một bộ phận của hoạt động ngoại thương * Tạm nhập tái xuất Tạm nhập có thể hiểu nghĩa đơn thuần là việc nhập khẩu hàng hóa trong một thời gian ngắn hạn (“tạm”) vào lãnh thổ Việt Nam. Thông thường, hàng hóa sau khi được nhập khẩu vào một quốc gia sẽ được lưu lại tại quốc gia đó để phân phối ra thị trường hoặc phục vụ cho một mục đích nhất định của doanh nghiệp, phục vụ cho sản xuất kinh doanh trên lãnh thổ của quốc gia nhập khẩu đó. Tuy nhiên, với trường hợp tạm nhập hàng hóa thì hàng hóa nhập khẩu không nhằm mục đích cho lưu thông tại thị trường Việt Nam mà sau một thời gian ngắn tiếp theo sẽ được xuất khẩu sang một thị trường khác.

Tái xuất là bước tiếp theo sau của tạm nhập. Sau khi hàng hóa đã được hoàn thiện thủ tục thông quan, nhập khẩu vào một quốc gia nhập khẩu, hàng hóa đó sẽ được xuất khẩu sang một quốc gia khác. Bản chất, hàng hóa này được xuất khẩu hai lần, xuất khẩu từ nước đầu tiên để “tạm nhập” rồi sau đó lại xuất sang nước nhập khẩu cuối cùng. Vai trò của xuất khẩu Thứ nhất, xuất khẩu tạo nguồn vốn cho nhập khẩu và tích luỹ phát triển sản xuất, phục vụ công nghiệp hoá, hiện đại hoá đất nước.

Đối với các nước đang phát triển như Việt Nam, công nghiệp hoá đất nước theo những bước đi thích hợp là con đường tất yếu để khắc phục tình trạng nghèo nàn và chậm phát triển. Để thực hiện đường lối công nghiệp hoá, hiện đại hoá đất nước thì trước mắt chúng ta phải nhập khẩu một số lượng lớn máy móc thiết bị hiện 12 đại từ bên ngoài, nhằm trang bị cho nền sản xuất. Nguồn vốn để nhập khẩu thường được hình thành từ các nguồn chủ yếu là: xuất khẩu hàng hóa, đầu tư nước ngoài, đi vay, viện trợ, thu hút từ hoạt động du lịch, dịch vụ, xuất khẩu lao động. Nguồn vốn vay rồi cũng phải trả, còn viện trợ và đầu tư nước ngoài thì có hạn, hơn nữa các nguồn này thường bị phụ thuộc vào nước ngoài.

Do đó, nguồn vốn quan trọng nhất để nhập khẩu, công nghiệp hóa đất nước chính là xuất khẩu. Thực tế là nước nào gia tăng được xuất khẩu thì nhập khẩu theo đó sẽ tăng theo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Báo cáo "Xuất khẩu Mây Tre Đan sang EU: Cơ hội và Thách thức cho Artexport dưới tác động của EVFTA" tập trung phân tích tiềm năng và khó khăn mà các doanh nghiệp xuất khẩu mây tre đan Việt Nam, đặc biệt là Artexport, phải đối mặt khi tận dụng Hiệp định EVFTA để thâm nhập thị trường EU. Báo cáo chỉ ra EVFTA mở ra cánh cửa thuế quan ưu đãi, giúp sản phẩm Việt Nam cạnh tranh hơn về giá. Tuy nhiên, các doanh nghiệp cũng cần vượt qua các rào cản về tiêu chuẩn chất lượng, quy trình sản xuất bền vững và đảm bảo nguồn gốc xuất xứ rõ ràng để đáp ứng yêu cầu khắt khe của thị trường EU. Báo cáo cung cấp cái nhìn tổng quan về tình hình thị trường, các yêu cầu cụ thể và gợi ý chiến lược cho các doanh nghiệp để tối ưu hóa lợi ích từ EVFTA.

Để hiểu rõ hơn về bức tranh toàn cảnh tác động của các hiệp định thương mại tự do đến hoạt động xuất khẩu của Việt Nam, bạn có thể tham khảo tài liệu: So sánh tác động của cptpp và evfta tới hoạt động xuất khẩu hàng dệt may của việt nam. Tài liệu này giúp bạn có cái nhìn so sánh về những cơ hội và thách thức khác nhau mà CPTPP và EVFTA mang lại, từ đó đưa ra những quyết định chiến lược phù hợp cho doanh nghiệp của mình.