Tổng quan nghiên cứu

Quan hệ thương mại giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu (EU) đã ghi nhận bước tiến vượt bậc với quy mô kim ngạch xuất khẩu hàng hóa đạt mức trung bình 41,50 tỷ USD mỗi năm trong giai đoạn 2017 - 2021, đóng góp bình quân 15,5% vào tổng kim ngạch xuất khẩu của cả nước. Năm 2021, bất chấp những đứt gãy chuỗi cung ứng do đại dịch toàn cầu, xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường EU đã phục hồi mạnh mẽ với mức tăng trưởng 14,4%, đạt giá trị 45,80 tỷ USD. Trong cơ cấu hàng hóa, bốn ngành hàng chủ lực bao gồm dệt may, giày dép, nông sản và thủy sản giữ vai trò là xương sống của hoạt động xuất khẩu, chiếm tỷ trọng khoảng 26% tổng giá trị xuất khẩu sang EU trong năm 2021.

Sự kiện Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EU (EVFTA) chính thức có hiệu lực từ ngày 01 tháng 08 năm 2020 đã mở ra cánh cửa ưu đãi thuế quan lịch sử, tạo lợi thế cạnh tranh vượt trội cho hàng hóa Việt Nam so với các đối thủ trong khu vực. Tuy nhiên, việc chuyển hóa tiềm năng thành kim ngạch thực tế còn gặp nhiều rào cản nghiêm ngặt từ các tiêu chuẩn kỹ thuật (TBT), quy định kiểm dịch động thực vật (SPS), quy tắc xuất xứ và thẻ vàng IUU.

Mục tiêu trọng tâm của nghiên cứu là phân tích thực trạng xuất khẩu 4 nhóm ngành hàng chủ lực của Việt Nam sang 27 quốc gia thành viên EU trong giai đoạn 2017 - 2021, đánh giá những chuyển biến trước và sau khi thực thi EVFTA. Trên cơ sở nhận diện cơ hội và thách thức, luận văn xây dựng hệ thống giải pháp đồng bộ nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh, thúc đẩy kim ngạch xuất khẩu bền vững sang EU trong giai đoạn đến năm 2025 và tầm nhìn 2030.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu vận dụng nền tảng Lý thuyết Lợi thế so sánh của David Ricardo kết hợp với Mô hình H-O (Heckscher - Ohlin) về trang bị yếu tố sản xuất để luận giải các thế mạnh nội tại của Việt Nam trong những ngành thâm dụng lao động và tài nguyên tự nhiên như dệt may, da giày, nông nghiệp và thủy sản. Đồng thời, nghiên cứu tích hợp Lý thuyết Thương mại quốc tế mới và Khung phân tích tác động của Hiệp định thương mại tự do (FTA) nhằm đo lường sự dịch chuyển dòng chảy thương mại, hiệu ứng tạo lập thương mại và chuyển hướng thương mại khi các rào cản thuế quan được dỡ bỏ.

Các khái niệm trọng tâm được chuẩn hóa và phân tích xuyên suốt bao gồm:

  • Mặt hàng xuất khẩu chủ lực: Những hàng hóa có điều kiện sản xuất trong nước với hiệu quả kinh tế vượt trội, thị trường tiêu thụ quốc tế ổn định lâu dài và chiếm tỷ trọng lớn trong tổng kim ngạch xuất khẩu quốc gia.
  • Quy tắc xuất xứ hàng hóa (C/O): Tiêu chí xác định nguồn gốc xuất xứ của sản phẩm để được hưởng ưu đãi thuế quan theo cam kết hiệp định.
  • Hàng rào phi thuế quan: Bao gồm các biện pháp vệ sinh an toàn thực phẩm, kiểm dịch động thực vật (SPS) và rào cản kỹ thuật trong thương mại (TBT).
  • Quy chế ưu đãi thuế quan phổ cập (GSP): Cơ chế ưu đãi đơn phương của các nước phát triển dành cho hàng hóa từ các quốc gia đang phát triển.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập chính thống từ Báo cáo Xuất nhập khẩu Việt Nam (giai đoạn 2017 - 2021) của Bộ Công Thương, cơ sở dữ liệu thống kê từ Tổng cục Hải quan, Tổng cục Thống kê, Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), Cục Quản lý chất lượng Nông lâm sản và Thủy sản (Nafiqad), cùng các báo cáo chuyên ngành từ PWC, Wazir Advisors và dự án Mutrap.

Về quy mô và phương pháp chọn mẫu, nghiên cứu tiến hành khảo sát toàn diện 31 nhóm ngành hàng xuất khẩu sang EU, sau đó sử dụng phương pháp chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling) để trích xuất 4 nhóm ngành hàng chủ lực (chiếm kim ngạch trên 1 tỷ USD mỗi ngành) và 10 thị trường thành viên EU trọng điểm chiếm hơn 85% tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam.

Phương pháp phân tích dữ liệu kết hợp chặt chẽ giữa thống kê mô tả, phân tích chuỗi thời gian (time-series analysis) và so sánh đối chiếu đa chiều. Lý do lựa chọn phương pháp này nhằm lượng hóa chính xác các biến động về quy mô kim ngạch, tốc độ tăng trưởng và cơ cấu thị trường qua các mốc thời gian trước và sau khi EVFTA có hiệu lực, từ đó bóc tách rõ tác động thực chất của hiệp định và những yếu tố ngoại cảnh như đại dịch Covid-19.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, quy mô xuất khẩu sang EU có sự phục hồi vượt bậc sau giai đoạn suy giảm liên tiếp. Kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang EU đạt 38,28 tỷ USD năm 2017, tăng lên 41,88 tỷ USD năm 2018 (tăng 9,4%), nhưng sau đó tăng trưởng âm trong năm 2019 (-1,0%, đạt 41,48 tỷ USD) và năm 2020 (-3,4%, đạt 40,05 tỷ USD). Đến năm 2021, kim ngạch đã phục hồi ấn tượng đạt 45,80 tỷ USD (tăng 14,4%), dù vậy tỷ trọng thị trường EU trong tổng xuất khẩu của Việt Nam có chiều hướng giảm từ 17,9% năm 2017 xuống còn 13,6% năm 2021.

Thứ hai, bốn ngành hàng chủ lực khẳng định vai trò trụ cột nhưng có mức độ đóng góp và phục hồi khác nhau:

  • Ngành giày dép: Đạt kim ngạch 3,95 tỷ USD năm 2021, chiếm 9,85% tổng giá trị xuất khẩu sang EU, tăng trưởng 4,0% so với năm 2020 sau khi sụt giảm 24,5% trong năm 2019 do ảnh hưởng dịch bệnh.
  • Ngành dệt may: Đạt giá trị 3,25 tỷ USD năm 2021 (tăng 5,7%), chiếm tỷ trọng 8,10% kim ngạch sang EU. Bình quân giai đoạn 2017 - 2021 đạt 3,95 tỷ USD mỗi năm, chiếm 10,82% tổng kim ngạch dệt may cả nước.
  • Ngành nông sản: Đạt 2,21 tỷ USD năm 2021 (tăng 11,1%), chiếm 5,48% tỷ trọng sang EU. Trong đó, cà phê chiếm 46,4% (đạt trên 1,025 tỷ USD), hạt điều chiếm 31,4% (đạt 694,9 triệu USD), cao su đạt 168,7 triệu USD (7,6%) và rau quả đạt 150,7 triệu USD (6,8%).
  • Ngành thủy sản: Đạt 1,02 tỷ USD năm 2021 (tăng 6,3%), chiếm 2,54% tỷ trọng sang EU. Tôm các loại giữ vai trò áp đảo khi đóng góp hơn 613,1 triệu USD (chiếm trên 60%), cá ngừ đạt 144 triệu USD (14,1%) và cá tra đạt 106,2 triệu USD (10,4%).

Thứ ba, cơ cấu thị trường xuất khẩu có mức độ tập trung rất cao. Bốn quốc gia dẫn đầu gồm Hà Lan (7,69 tỷ USD, chiếm 19,16%), Đức (7,29 tỷ USD, chiếm 18,16%), Ý (3,88 tỷ USD, chiếm 9,67%) và Bỉ (3,60 tỷ USD, chiếm 8,98%) đã chiếm tới 55,97% tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang khối EU năm 2021.

Thảo luận kết quả

Khi xem xét bức tranh dữ liệu thông qua biểu đồ cơ cấu thị trường và bảng so sánh tăng trưởng chuỗi thời gian, kết quả cho thấy tác động tích cực của EVFTA khi xóa bỏ ngay 42,5% dòng thuế cho dệt may, 37% dòng thuế giày dép và khoảng 50% số dòng thuế thủy sản.

Tuy nhiên, khi đối chiếu với các nghiên cứu tiền khả thi của Mutrap hay báo cáo khảo sát ngành của PWC, tăng trưởng xuất khẩu trong 2 năm đầu thực thi EVFTA chưa phát huy tối đa do tác động của đại dịch Covid-19 làm sụt giảm tới 45% nhu cầu tiêu thụ hàng may mặc tại EU trong năm 2020, khiến 87,1% doanh nghiệp dệt may Việt Nam bị giảm đơn hàng và 53,5% doanh nghiệp bị hoãn, hủy hợp đồng.

Nguyên nhân cốt lõi khiến giá trị gia tăng của hàng xuất khẩu Việt Nam chưa cao là do hơn 90% sản phẩm thủy sản xuất khẩu ở dạng sơ chế, đông lạnh và phần lớn nông sản xuất khẩu thô. Giá xuất khẩu nông thủy sản của Việt Nam thường thấp hơn khoảng 10% so với Thái Lan và Indonesia do thiếu thương hiệu mạnh. Toàn thị trường EU hiện mới chỉ bảo hộ chỉ dẫn địa lý (GI) cho 39 sản phẩm của Việt Nam như Nước mắm Phú Quốc, Trà Mộc Châu, Thanh Long Bình Thuận. Bên cạnh đó, các quy định nghiêm ngặt về quy tắc xuất xứ "từ vải trở đi" của ngành may mặc và thẻ vàng IUU đối với hải sản khai thác vẫn đang là nút thắt lớn cản trở mở rộng thị phần.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Hoàn thiện thể chế và đẩy mạnh số hóa thủ tục xuất khẩu: Bộ Công Thương và Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn cần tối ưu hóa quy trình cấp Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) mẫu EUR.1 qua Cổng thông tin một cửa quốc gia (VNSW), rút ngắn 50% thời gian xử lý hồ sơ cho doanh nghiệp; đồng thời tập trung chỉ đạo quyết liệt các giải pháp pháp lý và giám sát đội tàu để gỡ bỏ hoàn toàn thẻ vàng IUU trước giai đoạn 2024 - 2025, phấn đấu duy trì tăng trưởng kim ngạch thủy sản từ 10% - 12%/năm.

  2. Phát triển chuỗi cung ứng nguyên phụ liệu nội khối: Các Hiệp hội ngành hàng như VITAS và LEFASO cần chủ động kết nối doanh nghiệp hình thành các cụm công nghiệp dệt nhuộm và thuộc da tập trung, hướng tới nâng tỷ lệ tự chủ nguồn cung nguyên phụ liệu nội địa lên 55% - 60% vào năm 2025, qua đó đáp ứng triệt để tiêu chí xuất xứ cộng gộp trong EVFTA.

  3. Chuyển dịch mô hình sản xuất và kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt: Các doanh nghiệp xuất khẩu dệt may và giày dép cần chuyển dịch nhanh từ hình thức gia công cắt may (CMT) sang sản xuất trọn gói FOB, ODM và OBM; các cơ sở chế biến thủy hải sản và nông sản cần ứng dụng công nghệ cấp đông hiện đại, hệ thống nuôi tuần hoàn (RAS) và công nghệ Biofloc nhằm nâng tỷ trọng hàng chế biến sâu lên trên 30% tổng sản lượng, đồng thời kiểm soát tuyệt đối dư lượng kháng sinh và hóa chất bảo vệ thực vật theo tiêu chuẩn SPS của EU.

  4. Đa dạng hóa thị trường ngách và đẩy mạnh xây dựng thương hiệu: Doanh nghiệp phối hợp chặt chẽ với hệ thống Thương vụ Việt Nam tại châu Âu mở rộng khai thác các thị trường tiềm năng ở Trung và Đông Âu như Ba Lan (đạt 2,07 tỷ USD năm 2021, tăng 16,5%) và Bỉ (tăng 55,7%), đồng thời hoàn thiện hồ sơ đăng ký bảo hộ thêm 30 chỉ dẫn địa lý (GI) cho các mặt hàng nông sản đặc sản tại EU trước năm 2030.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Doanh nghiệp xuất nhập khẩu ngành dệt may, da giày, nông sản và thủy sản: Nhận diện rõ lộ trình cắt giảm thuế quan của từng mã HS, nắm bắt các rào cản kỹ thuật TBT/SPS và học hỏi giải pháp tái cấu trúc chuỗi cung ứng để đáp ứng tiêu chuẩn xuất xứ EVFTA.

  2. Cơ quan quản lý nhà nước và nhà hoạch định chính sách thương mại: Sử dụng các số liệu thực chứng giai đoạn 2017 - 2021 để đánh giá hiệu quả thực thi hiệp định thương mại, từ đó hoàn thiện các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp và chương trình xúc tiến thương mại quốc gia.

  3. Các Hiệp hội ngành nghề (VASEP, VITAS, LEFASO): Khai thác luận cứ khoa học để xây dựng chiến lược phát triển ngành, tổ chức các chương trình tư vấn quy tắc xuất xứ và định hướng doanh nghiệp thành viên liên kết tạo chuỗi giá trị bền vững.

  4. Giảng viên, nghiên cứu sinh và sinh viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế: Bổ sung nguồn tài liệu tham khảo giá trị về phương pháp nghiên cứu thương mại quốc tế, cách thức xử lý dữ liệu xuất nhập khẩu và phân tích tác động của các FTA thế hệ mới đối với nền kinh tế đang phát triển.

Câu hỏi thường gặp

Hiệp định EVFTA mang lại ưu đãi thuế quan cụ thể nào cho 4 ngành hàng xuất khẩu chủ lực?

EVFTA xóa bỏ thuế nhập khẩu ngay khi có hiệu lực đối với 42,5% số dòng thuế dệt may, 37% số dòng thuế giày dép và khoảng 50% số dòng thuế thủy sản (nhiều sản phẩm có thuế suất cơ sở từ 6% - 22% được giảm về 0%). Đối với nông sản, nhiều mặt hàng như cà phê, rau quả tươi và chế biến được hưởng thuế 0%, trong khi gạo được cấp hạn ngạch 80.000 tấn mỗi năm với mức thuế 0%.

Nguyên nhân chính khiến xuất khẩu của Việt Nam sang EU tăng trưởng âm trong giai đoạn 2019 - 2020 là gì?

Kim ngạch xuất khẩu giảm 1,0% trong năm 2019 (đạt 41,48 tỷ USD) và giảm tiếp 3,4% trong năm 2020 (còn 40,05 tỷ USD) do tác động cộng hưởng từ đại dịch Covid-19 làm sụt giảm tới 45% nhu cầu tiêu dùng dệt may tại EU, sự cố đứt gãy chuỗi cung ứng hàng hải quốc tế, cùng tác động từ sự kiện Brexit và rào cản thẻ vàng IUU đối với ngành thủy sản.

Rào cản kỹ thuật lớn nhất đối với nông sản và thủy sản Việt Nam khi thâm nhập thị trường EU là gì?

Thách thức lớn nhất là việc đáp ứng các tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm và kiểm dịch động thực vật (SPS). EU áp dụng ngưỡng dư lượng kháng sinh và thuốc bảo vệ thực vật cực kỳ nghiêm ngặt, cùng yêu cầu khắt khe về xác nhận nguồn gốc giống. Đối với thủy sản khai thác, thẻ vàng IUU áp đặt từ năm 2017 vẫn là rào cản kiểm soát 100% hồ sơ pháp lý tại cảng đến.

Cơ cấu thị trường xuất khẩu của Việt Nam trong khối EU có đặc điểm gì nổi bật?

Thị trường xuất khẩu sang EU có tính tập trung rất cao tại khu vực Tây Âu. Hai bạn hàng lớn nhất là Hà Lan (7,69 tỷ USD) và Đức (7,29 tỷ USD) đã chiếm tới 37,32% kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang EU năm 2021. Bốn quốc gia dẫn đầu (Hà Lan, Đức, Ý, Bỉ) chiếm hơn 55,97% tổng giá trị xuất khẩu toàn khối.

Doanh nghiệp dệt may Việt Nam cần đáp ứng điều kiện gì để hưởng thuế suất 0% theo EVFTA?

Doanh nghiệp phải thỏa mãn quy tắc xuất xứ "từ vải trở đi" (fabric-forward), nghĩa là công đoạn dệt và may hoàn thiện sản phẩm phải được thực hiện tại Việt Nam hoặc các nước thành viên EU (hoặc các nước có thỏa thuận cộng gộp như Hàn Quốc). Việc sử dụng vải nhập khẩu từ các quốc gia chưa có FTA với EU sẽ không đủ điều kiện hưởng thuế suất ưu đãi này.

Kết luận

  • Kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang EU duy trì quy mô bình quân 41,50 tỷ USD mỗi năm trong giai đoạn 2017 - 2021, giữ vững vị thế là một trong những đối tác thương mại hàng đầu.
  • Bốn nhóm ngành hàng chủ lực (giày dép, dệt may, nông sản, thủy sản) đóng góp khoảng 26% tổng giá trị xuất khẩu sang EU năm 2021, đóng vai trò sống còn trong tạo việc làm và tạo nguồn thu ngoại tệ.
  • Việc thực thi Hiệp định EVFTA từ tháng 8/2020 đã tạo động lực cắt giảm thuế quan đột phá, giúp kim ngạch xuất khẩu năm 2021 bật tăng mạnh mẽ 14,4% đạt 45,80 tỷ USD.
  • Rào cản cốt lõi của hàng hóa Việt Nam là tỷ trọng gia công thô còn cao, nguồn nguyên phụ liệu phụ thuộc nhập khẩu và các rào cản phi thuế quan (SPS, TBT, thẻ vàng IUU) ngày càng khắt khe.
  • Nâng cấp chuỗi cung ứng, đầu tư công nghệ chế biến sâu và xây dựng thương hiệu được bảo hộ chỉ dẫn địa lý là định hướng then chốt để mở rộng thị phần tại EU đến năm 2030.

Luận văn đã đóng góp hệ thống dữ liệu thực chứng 5 năm và khung giải pháp khoa học, khả thi cho cả cơ quan quản lý và cộng đồng doanh nghiệp. Trong giai đoạn 2023 - 2025, việc khẩn trương gỡ bỏ thẻ vàng IUU và hoàn thiện vùng nguyên liệu đạt chuẩn xuất xứ sẽ là bước đệm then chốt. Các doanh nghiệp xuất khẩu cần chủ động nâng cấp tiêu chuẩn quản trị, đổi mới công nghệ để khai phóng tối đa lợi thế từ EVFTA, đưa hàng hóa Việt Nam vươn tầm bền vững tại thị trường châu Âu.