Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế sau khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) năm 2007, ngành thủy sản nói chung và ngành hàng cá tra nói riêng đã phát triển thành ngành kinh tế mũi nhọn, đóng góp khoảng 2% GDP của cả nước và mang lại nguồn thu ngoại tệ quan trọng. Cá tra Việt Nam đã hiện diện tại hơn 140 quốc gia và vùng lãnh thổ với sản lượng nuôi vượt ngưỡng 1 triệu tấn mỗi năm. Trong đó, tỉnh An Giang – địa phương nằm ở đầu nguồn lưu vực sông Cửu Long thuộc vùng Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) – sở hữu nhiều lợi thế tự nhiên về nguồn nước, phù sa và kinh nghiệm nuôi cá bè truyền thống. Diện tích nuôi cá tra của tỉnh đã tăng từ khoảng 100 ha vào đầu năm 2004 lên 700 ha năm 2006 và đạt 1.348 ha vào năm 2013, hình thành hệ thống chuyên canh và mạng lưới nhà máy chế biến quy mô lớn.

Tuy nhiên, bước vào giai đoạn 2008 – 2012, hoạt động chế biến và xuất khẩu cá tra của An Giang phải đối mặt với nhiều biến động bất lợi từ sự suy thoái kinh tế thế giới, rào cản thương mại kỹ thuật, chi phí đầu vào gia tăng, thị trường thiếu tính ổn định và năng lực cạnh tranh chưa tương xứng với tiềm năng. Thị trường Liên minh Châu Âu (EU) là khu vực tiêu thụ thủy sản hàng đầu với sức mua lớn nhưng áp dụng các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm và vệ sinh dịch tễ rất nghiêm ngặt. Nhằm làm rõ thực trạng xuất khẩu và tìm kiếm các giải pháp đồng bộ thúc đẩy thương mại thủy sản của tỉnh sang khu vực này, đề tài "Xuất khẩu mặt hàng cá tra của tỉnh An Giang sang thị trường Liên minh châu Âu" đã được tác giả Phạm Hải Yến thực hiện.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể theo 3 nội dung:

  1. Tóm lược một số vấn đề lý luận liên quan đến hoạt động xuất khẩu, đặc điểm thị trường EU và những yếu tố tác động đến hoạt động xuất khẩu cá tra sang thị trường EU.
  2. Phân tích và đánh giá thực trạng xuất khẩu cá tra của tỉnh An Giang sang thị trường EU trong giai đoạn 2008 – 2012.
  3. Đề xuất các nhóm giải pháp nhằm hạn chế rủi ro, thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng cá tra của tỉnh An Giang sang thị trường EU giai đoạn 2013 – 2020.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu mặt hàng cá tra của tỉnh An Giang.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn tỉnh An Giang và thị trường các nước thành viên Liên minh Châu Âu (EU).
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu thực trạng số liệu giai đoạn 2008 – 2012 và đề xuất phương hướng, giải pháp thực hiện trong giai đoạn 2013 – 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập khung lý thuyết dựa trên các nguyên lý căn bản của thương mại quốc tế và các văn bản quy phạm pháp luật:

  • Khái niệm và hình thức xuất khẩu: Trích dẫn Điều 28, Mục 1, Chương 2, Luật Thương mại Việt Nam 2005 và lý thuyết thương mại quốc tế của Sullivan (2010) để định nghĩa hoạt động xuất khẩu hàng hóa qua biên giới hải quan. Phân loại các hình thức xuất khẩu cơ bản gồm: xuất khẩu trực tiếp, giao dịch qua trung gian, buôn bán đối lưu, chuyển khẩu/tạm nhập tái xuất, gia công quốc tế và xuất khẩu tại chỗ.
  • Vai trò và các yếu tố chi phối xuất khẩu: Tham chiếu giáo trình kinh tế ngoại thương (Bùi Xuân Lưu – Nguyễn Hữu Khải, 2007; Võ Thanh Thu, 2011) về vai trò tạo nguồn vốn nhập khẩu, chuyển dịch cơ cấu kinh tế và giải quyết việc làm. Các nhân tố tác động gồm: điều kiện tự nhiên; thuế quan; rào cản phi thuế quan (hạn ngạch, tiêu chuẩn kỹ thuật); khung chính trị – pháp luật; biến động tỷ giá hối đoái thực tế và tỷ giá hối đoái chính thức; cùng các yếu tố nội tại của doanh nghiệp như vốn, nhân lực, công nghệ.
  • Tổng quan về thị trường EU và khung quy định thủy sản: Khảo sát khối EU gồm 28 quốc gia thành viên, quy mô dân số trên 500 triệu người, GDP đạt 17,57 nghìn tỷ USD (năm 2011). Hệ thống quy định nhập khẩu gồm quy định chống khai thác hải sản bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định (IUU), các tiêu chuẩn của Ủy ban Châu Âu (EC), sự thanh tra của Cơ quan Thực phẩm và Thú y Châu Âu (FVO), cùng các bộ quy chuẩn sản xuất quốc tế như GlobalGAP, VietGAP, ASC, SQF 1000CM.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp giữa nguồn dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp:

  • Phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử làm nền tảng xem xét mối quan hệ giữa sản xuất, chế biến và thương mại xuất khẩu.
  • Phương pháp thống kê, tổng hợp, so sánh và đối chiếu số liệu thứ cấp: Dữ liệu được trích xuất từ Sở Công Thương tỉnh An Giang (Phòng Thị trường – Xuất nhập khẩu), Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn (NN&PTNT) tỉnh An Giang, Cục Thống kê tỉnh An Giang, cơ quan thống kê châu Âu (Eurostat), Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hiệp Quốc (FAO).
  • Phương pháp điều tra, khảo sát thực tế bằng bảng câu hỏi: Tiến hành khảo sát toàn bộ 17 doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu cá tra trên địa bàn tỉnh An Giang từ ngày 21/10/2013 đến ngày 01/11/2013. Kết quả thu về 15 phiếu khảo sát hợp lệ. Phiếu khảo sát sử dụng thang đo định danh và thang đo thứ bậc nhằm đánh giá thực trạng nguồn nguyên liệu, năng lực tài chính, máy móc thiết bị chế biến, tay nghề công nhân và mức độ triển khai các hoạt động nghiên cứu thị trường, xúc tiến thương mại. Dữ liệu khảo sát được xử lý và phân tích bằng phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Sự cần thiết phải đẩy mạnh xuất khẩu mặt hàng cá tra của tỉnh An Giang sang thị trường EU

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về ngoại thương và tổng quan thị trường tiêu thụ thủy sản EU. Thống kê của Eurostat và FAO cho thấy EU là thị trường nhập khẩu thủy sản lớn nhất thế giới (chiếm 32% sản lượng và 40% giá trị toàn cầu năm 2009). Do các rào cản khai thác nhằm bảo vệ tài nguyên sinh học nội khối, nguồn cung tự nhiên của EU giảm 33% trong giai đoạn 1995 – 2010, khiến EU phải phụ thuộc khoảng 65% vào nguồn thủy sản nhập khẩu, đặc biệt là nguồn cá thịt trắng với mức độ phụ thuộc lên đến 90%. Về mặt thị hiếu, giai đoạn 2001 – 2011 ghi nhận sự chuyển dịch mạnh mẽ của người tiêu dùng EU sang các mặt hàng phi-lê cá (tăng 40,09%, chiếm 27,98% cơ cấu nhập khẩu năm 2011) và cá tươi (chiếm 15,28%), trong khi cá đông lạnh nguyên con giảm tỷ trọng.

Về tiềm năng địa phương, An Giang có dân số trên 2,1 triệu người (năm 2011), với 1,39 triệu người trong độ tuổi lao động (chiếm 67%). Tỉnh có hệ thống sông Tiền dài 80 km, sông Hậu dài 100 km, lưu lượng dòng chảy mùa lũ lên đến 16.000 m³/s tại Tân Châu và 8.000 m³/s tại Châu Đốc, cung cấp nguồn nước ngọt ổn định, ít ô nhiễm cùng nguồn thức ăn phong phú (cá linh, cá tạp). Toàn tỉnh có 17 doanh nghiệp với 23 nhà máy chế biến thủy sản, tổng công suất thiết kế 333,5 nghìn tấn/năm. Hoạt động xuất khẩu cá tra đem lại giá trị kinh tế lớn (năm 2010 kim ngạch đạt 340 triệu USD, chiếm 40 – 50% tổng kim ngạch xuất khẩu của tỉnh), tạo nguồn ngoại tệ tái đầu tư hạ tầng, thúc đẩy tỷ trọng thương mại – dịch vụ (54,1%) và công nghiệp – xây dựng (12,16%).

Chương 1 cũng tổng kết bài học kinh nghiệm từ các địa phương lân cận:

  • Đồng Tháp: Tập trung quản lý và truy xuất nguồn gốc chất lượng con giống bố mẹ liên kết với Viện Nghiên cứu Nuôi trồng Thủy sản 2, áp dụng tiêu chuẩn VietGAP, GlobalGAP.
  • Bến Tre: Kiểm soát vệ sinh môi trường xả thải bùn đáy ao, kiểm tra định kỳ chất lượng nước và hóa chất, phối hợp ngân hàng tháo gỡ khó khăn vốn vay (8 tháng đầu năm 2013 cho vay chế biến 241 tỷ đồng, cho vay nuôi 29 tỷ đồng).
  • Cần Thơ: Đẩy mạnh các hội nghị tập huấn kỹ thuật chuyển giao và tăng cường hoạt động xúc tiến thương mại, quảng bá thương hiệu.

Chương 2: Thực trạng xuất khẩu cá tra của tỉnh An Giang sang thị trường EU giai đoạn 2008 – 2012

Chương 2 trình bày chi tiết thực trạng xuất khẩu cá tra của An Giang sang EU thông qua việc phân tích chuỗi số liệu thứ cấp kết hợp dữ liệu điều tra từ 15 doanh nghiệp.

Năm Sản lượng XK sang EU (Tấn) Tốc độ tăng/giảm sản lượng (%) Tỷ trọng sản lượng XK sang EU/Toàn tỉnh (%) Kim ngạch XK sang EU (Nghìn USD) Tốc độ tăng/giảm kim ngạch (%) Tỷ trọng kim ngạch XK sang EU/Toàn tỉnh (%)
2008 54.521 - 30,80 140.328 - 35,28
2009 36.753 -32,59 30,46 90.134 -35,77 33,03
2010 46.833 +35,38 32,47 105.694 +17,26 32,61
2011 28.740 -38,63 21,51 82.631 -21,82 22,01
2012 22.521 -21,64 17,45 63.245 -23,46 18,05

Diễn biến xuất khẩu trong giai đoạn này phản ánh sự biến động không ổn định:

  • Sản lượng và kim ngạch đạt đỉnh vào năm 2008 (54.521 tấn; 140,3 triệu USD), sau đó suy giảm nghiêm trọng vào năm 2009 do ảnh hưởng của khủng hoảng tài chính toàn cầu. Mặc dù năm 2010 phục hồi trở lại (đạt 46.833 tấn) nhờ các thông tin sai lệch về vệ sinh an toàn thực phẩm được giải tỏa tại thị trường Tây Ban Nha, nhưng sản lượng và kim ngạch liên tục giảm sâu trong các năm 2011 và 2012 (năm 2012 sản lượng chạm đáy ở mức 22.521 tấn, kim ngạch còn 63,2 triệu USD).
  • Về cơ cấu thị trường nội khối EU: Đức và Tây Ban Nha là hai thị trường nhập khẩu lớn nhất (chiếm 49% sản lượng nhập khẩu của toàn khối năm 2010). Tuy nhiên, đến năm 2012, sản lượng nhập khẩu của Tây Ban Nha giảm xuống còn 4.586 tấn và Đức còn 3.899 tấn. Một số thị trường quy mô nhỏ hơn ghi nhận sự tăng trưởng tạm thời trong năm 2009 như Romania (tăng 52,72%), Bulgaria (tăng trên 20%).
  • Cơ cấu mặt hàng: Sản phẩm phi-lê đông lạnh chiếm ưu thế tuyệt đối (luôn trên 75%, đạt 81% vào năm 2012). Mặt hàng cá tra nguyên con đông lạnh giảm dần từ mức cao xuống chỉ còn 3% vào năm 2012. Tỷ trọng các mặt hàng có giá trị gia tăng (GTGT) như cá tra tẩm bột, cá cuộn hoa hồng, xiên que tăng nhẹ từ 5% (năm 2008) lên 8% (năm 2012); bắt đầu xuất hiện các sản phẩm phụ phẩm như dầu cá, collagen vào năm 2011.
  • Giá xuất khẩu và thanh toán: Giá xuất khẩu bình quân dao động từ 2,26 USD/kg (năm 2010 - thời điểm khủng hoảng nguồn cung thừa) lên mức đỉnh 2,88 USD/kg vào năm 2011 (do thiếu hụt nghiêm trọng nguyên liệu khiến giá cá nguyên liệu trong nước vọt lên 29.000 đồng/kg). Năm 2011, giá xuất khẩu của doanh nghiệp An Giang đạt 2,88 USD/kg, cao hơn mức trung bình của EU (2,79 USD/kg). Phương thức thanh toán có sự chuyển biến: trước đây thanh toán chuyển tiền (T/T) chiếm trên 60%, dần chuyển sang phương thức tín dụng chứng từ (L/C trả ngay và L/C trả chậm) chiếm ưu thế, đặc biệt tại các doanh nghiệp mới thành lập tỷ lệ sử dụng L/C đạt trên 70%.
  • Kênh phân phối và cung ứng: Kết quả khảo sát cho thấy vùng nuôi tự túc của các doanh nghiệp chỉ đáp ứng được tối đa 60% nhu cầu sản xuất, 40% nguyên liệu còn lại phải thu mua trôi nổi qua thương lái hoặc hợp đồng với nông hộ. Tại thị trường EU, sản phẩm phân phối chủ yếu qua các nhà nhập khẩu lớn, sau đó chuyển giao vào các chuỗi siêu thị hoặc nhà máy chế biến thứ cấp.

Chương 3: Giải pháp đẩy mạnh xuất khẩu cá tra của tỉnh An Giang sang thị trường EU giai đoạn 2013 – 2020

Chương 3 đề xuất các phương hướng và giải pháp cụ thể nhằm khôi phục và duy trì tăng trưởng xuất khẩu cá tra sang EU:

  • Định hướng phát triển vùng nuôi và chiến lược xuất khẩu: Tái cơ cấu quy hoạch vùng nuôi cá tra giai đoạn 2013 – 2015, chú trọng kiểm soát cân đối cung – cầu, tránh tình trạng phát triển tự phát dẫn đến khủng hoảng thừa.
  • Nâng cao chất lượng vùng nuôi và kiểm soát giống: Triển khai kiểm tra đồng bộ chất lượng ao nuôi trước khi thu mua; ứng dụng quy trình quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn GlobalGAP, VietGAP, ASC trong toàn bộ chuỗi khép kín từ giống, thức ăn đến nuôi thương phẩm.
  • Chính sách vốn cho người nuôi và doanh nghiệp: Tháo gỡ các điều kiện tín dụng ngân hàng, hạ lãi suất cho vay, tạo cơ chế bảo lãnh tín dụng giúp người nuôi và đơn vị chế biến tiếp cận vốn duy trì ao nuôi ổn định.
  • Gia tăng tỷ trọng hàng GTGT và đổi mới công nghệ: Tăng cường đầu tư trang thiết bị, cải tiến mẫu mã bao bì, đẩy mạnh chế biến sâu các sản phẩm ăn liền, tiện dụng và chiết xuất các sản phẩm y dược phẩm (dầu cá, collagen) từ phụ phẩm nhằm nâng cao giá trị kim ngạch xuất khẩu.
  • Bảo vệ môi trường và xúc tiến thương mại: Thực hiện các biện pháp kiểm soát nghiêm ngặt nước thải và bùn đáy ao; đẩy mạnh các chiến dịch truyền thông nhằm bảo vệ hình ảnh con cá tra Việt Nam trước các chiến dịch bôi nhọ tại châu Âu; tham gia hội chợ thủy sản quốc tế để mở rộng kênh phân phối.
  • Kiến nghị thể chế: Đề xuất các kiến nghị cụ thể đối với Chính phủ, các Bộ ngành Trung ương (Bộ NN&PTNT, Bộ Công Thương), UBND tỉnh An Giang và các Sở, ngành liên quan (Sở Công Thương, Sở NN&PTNT) trong việc ban hành quy chuẩn kỹ thuật, quản lý giá sàn xuất khẩu, hỗ trợ kinh phí xúc tiến thương mại và quy hoạch mặt nước nuôi trồng.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa chi tiết các dữ liệu thực tế về ngành cá tra An Giang trong mối quan hệ thương mại với thị trường EU:

  • Hệ thống hóa chuỗi số liệu xuất khẩu chính thống: Báo cáo ghi nhận sản lượng xuất khẩu cá tra An Giang sang EU đạt mức cao nhất vào năm 2008 với 54.521 tấn (kim ngạch 140.328 nghìn USD), sau đó sụt giảm liên tục xuống mức 22.521 tấn (kim ngạch 63.245 nghìn USD) vào năm 2012. Tỷ trọng xuất khẩu sang EU trong tổng kim ngạch xuất khẩu của tỉnh giảm tương ứng từ 35,28% xuống 18,05%.
  • Xác định biến động giá và cơ cấu phân phối: Giá xuất khẩu bình quân chạm đáy ở mức 2,26 USD/kg vào năm 2010 và đạt đỉnh 2,88 USD/kg vào năm 2011. Khóa luận chỉ rõ tỷ lệ tự chủ nguồn nguyên liệu của các nhà máy chỉ đạt bình quân 60%, chỉ ra mắt xích yếu kém trong liên kết chuỗi giá trị giữa nông hộ và doanh nghiệp chế biến.
  • Đóng góp thực tiễn của đề tài: Tác giả đã thực hiện cuộc khảo sát thực tế tại toàn bộ 17 doanh nghiệp trong ngành (thu về 15 phiếu hợp lệ), trực tiếp thu thập dữ liệu về hiện trạng vốn, công nghệ máy móc, tay nghề công nhân và mức độ thực hiện nghiên cứu thị trường. Trên cơ sở đó, khóa luận đưa ra hệ thống kiến nghị chính sách bám sát điều kiện thực tế của tỉnh An Giang, cung cấp luận cứ cho các cơ quan quản lý nhà nước địa phương trong việc xây dựng quy hoạch phát triển thủy sản đến năm 2020.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Giới hạn mẫu khảo sát: Kích thước mẫu khảo sát thực tế chỉ bao gồm 17 doanh nghiệp chế biến xuất khẩu cá tra trên địa bàn tỉnh An Giang (thu về 15 phiếu hợp lệ), do quy mô doanh nghiệp ngành này tại địa phương có giới hạn, chưa mở rộng đối chiếu với các doanh nghiệp thuộc các tỉnh lân cận trong khu vực ĐBSCL.
    • Công cụ xử lý dữ liệu: Các số liệu điều tra chủ yếu được tổng hợp và phân tích mô tả bằng phần mềm Microsoft Excel, chưa áp dụng các mô hình kinh tế lượng phức tạp để kiểm định mức độ tương quan giữa các yếu tố tác động.
    • Giới hạn thời gian số liệu: Giai đoạn phân tích thực trạng dừng lại ở năm 2012, chưa phản ánh được các biến động chính sách thương mại và thị trường của giai đoạn sau khi các hiệp định thương mại tự do mới có hiệu lực.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang quy mô toàn vùng Đồng bằng sông Cửu Long hoặc so sánh hoạt động xuất khẩu của An Giang với các địa phương xuất khẩu cá tra trọng điểm khác như Đồng Tháp, Bến Tre.
    • Phân tích sâu hơn tác động của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới và rào cản kỹ thuật phi thuế quan mới của EU đối với chuỗi giá trị cá tra sau năm 2015.

Giá trị tham khảo

Nội dung khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho các đối tượng:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế và Kinh tế nông nghiệp: Có thể tham khảo phương pháp tiếp cận nghiên cứu xuất khẩu một mặt hàng nông thủy sản chủ lực sang một thị trường đặc thù, cũng như quy trình thiết kế bảng hỏi khảo sát doanh nghiệp ngoại thương.
  • Các cơ quan quản lý nhà nước tại địa phương: Sở Công Thương, Sở NN&PTNT, Trung tâm Xúc tiến Thương mại và Đầu tư tỉnh An Giang có thể sử dụng các số liệu khảo sát, phân tích chuỗi cung ứng và hệ thống kiến nghị trong khóa luận để hoạch định chính sách hỗ trợ tín dụng, quy hoạch vùng nuôi và xúc tiến thương mại thủy sản.
  • Doanh nghiệp chế biến, xuất khẩu cá tra: Tham khảo thông tin về đặc điểm tiêu dùng, kênh phân phối, quy định kỹ thuật của thị trường EU và xu hướng chuyển dịch sang các sản phẩm giá trị gia tăng để điều chỉnh chiến lược kinh doanh.

Câu hỏi thường gặp

1. Trong giai đoạn 2008 – 2012, sản lượng và kim ngạch xuất khẩu cá tra của An Giang sang EU đạt mức cao nhất và thấp nhất vào những năm nào?
Sản lượng và kim ngạch xuất khẩu cá tra của tỉnh An Giang sang thị trường EU đạt mức cao nhất vào năm 2008 với 54.521 tấn, tương đương kim ngạch 140.328 nghìn USD (chiếm tỷ trọng 30,80% về sản lượng và 35,28% về kim ngạch toàn tỉnh). Mức thấp nhất ghi nhận vào năm 2012 với 22.521 tấn, tương đương 63.245 nghìn USD (tỷ trọng tương ứng giảm xuống 17,45% về sản lượng và 18,05% về kim ngạch).

2. Mặt hàng cá tra nào chiếm tỷ trọng xuất khẩu chủ yếu sang EU và xu hướng dịch chuyển cơ cấu sản phẩm diễn ra ra sao?
Mặt hàng cá tra phi-lê đông lạnh luôn chiếm tỷ trọng cao nhất trong cơ cấu xuất khẩu sang EU (luôn trên 75%, đạt mức cao nhất 81% vào năm 2012). Mặt hàng cá tra nguyên con có xu hướng giảm mạnh, từ mức cao xuống chỉ còn chiếm 3% vào năm 2012. Tỷ trọng các mặt hàng giá trị gia tăng có sự chuyển biến tích cực, tăng từ 5% năm 2008 lên 8% năm 2012, cùng với việc xuất hiện thêm các sản phẩm tận dụng phụ phẩm như dầu cá và collagen từ năm 2011.

3. Tại sao giá xuất khẩu cá tra của An Giang lại tăng vọt lên mức đỉnh vào năm 2011?
Năm 2011, giá xuất khẩu cá tra bình quân của An Giang tăng vọt lên 2,88 USD/kg (so với mức đáy 2,26 USD/kg năm 2010). Nguyên nhân chủ yếu do những năm trước đó giá thu mua cá tra nguyên liệu giảm sâu dưới giá thành sản xuất khiến nhiều hộ nông dân bỏ ao, dẫn đến khủng hoảng thiếu hụt nguyên liệu trầm trọng cho các nhà máy chế biến (nhiều nhà máy chỉ hoạt động 40% công suất). Giá cá nguyên liệu trong nước bị đẩy lên 29.000 đồng/kg, buộc giá thành xuất khẩu sang EU phải tăng theo.

4. Khảo sát thực tế của tác giả tại các doanh nghiệp An Giang cho thấy mức độ tự chủ nguồn nguyên liệu cá tra đạt bao nhiêu phần trăm?
Kết quả khảo sát tại các doanh nghiệp chế biến xuất khẩu cá tra của An Giang cho thấy vùng ao nuôi tự túc của doanh nghiệp chỉ đáp ứng được tối đa khoảng 60% nhu cầu nguyên liệu cho nhà máy chế biến, 40% nguồn nguyên liệu còn lại hoàn toàn phụ thuộc vào việc thu mua từ các hộ nuôi bên ngoài hoặc qua thương lái, trung gian.

5. Cuộc điều tra khảo sát của khóa luận được thực hiện với quy mô và thời gian như thế nào?
Khảo sát thực tế được thực hiện bằng phiếu khảo sát đối với toàn bộ 17 doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu cá tra trên địa bàn tỉnh An Giang trong khoảng thời gian từ ngày 21/10/2013 đến ngày 01/11/2013, thu về 15 phiếu trả lời hợp lệ và được xử lý dữ liệu bằng phần mềm Microsoft Excel.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Hải Yến đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động xuất khẩu mặt hàng cá tra của tỉnh An Giang sang thị trường Liên minh Châu Âu trong giai đoạn 2008 – 2012. Qua việc kết hợp phân tích chuỗi số liệu thứ cấp và dữ liệu điều tra thực tế tại 15 doanh nghiệp trong tỉnh, công trình đã làm rõ những biến động về sản lượng, kim ngạch, giá bán, cơ cấu mặt hàng và các rào cản kỹ thuật của thị trường EU. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng có tính hệ thống, gắn liền với điều kiện thực tế của địa phương nhằm định hướng nâng cao chất lượng chuỗi nuôi trồng, chế biến và mở rộng thị phần cá tra An Giang bền vững giai đoạn 2013 – 2020.