Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ luật học "Xử lý chuyển hướng đối với người dưới 18 tuổi phạm tội trong luật hình sự Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật Hình sự và Tố tụng Hình sự (Mã số: 9.04), được tác giả Mai Thị Thủy thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Nguyễn Thị Phương Hoa và TS. Hoàng Thị Tuệ Phương tại Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh (năm 2022).
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Xử lý chuyển hướng (XLCH) đối với người chưa thành niên (NCTN) phạm tội là phương thức xử lý được pháp luật quốc tế thiết lập song song với hệ thống tư pháp hình sự chính thức, phản ánh xu thế chung trong chính sách hình sự hiện đại. Nghiên cứu này xuất phát từ bốn yêu cầu cấp thiết:
- Phương diện chính trị: Thể chế hóa chủ trương, quan điểm của Đảng và Nhà nước về chăm sóc, giáo dục, bảo vệ người dưới 18 tuổi; đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp và hoàn thiện hệ thống pháp luật.
- Phương diện lý luận: Bổ sung, hệ thống hóa và làm phong phú hệ thống lý luận của khoa học luật hình sự Việt Nam về chế định XLCH đối với người dưới 18 tuổi phạm tội.
- Phương diện pháp lý: Khắc phục những hạn chế, bất cập trong các quy định của Bộ luật Hình sự (BLHS) năm 2015 về XLCH đối với người dưới 18 tuổi phạm tội.
- Phương diện thực tiễn: Giải quyết các vướng mắc phát sinh từ thực tiễn áp dụng biện pháp xử lý đối với người dưới 18 tuổi phạm tội, nâng cao hiệu quả phòng ngừa tội phạm.
Khoảng trống nghiên cứu được xác định: Tại Việt Nam, trước thời điểm luận án hoàn thành, chưa có công trình nghiên cứu toàn diện, có hệ thống ở cấp độ luận án tiến sĩ về XLCH đối với người dưới 18 tuổi phạm tội. Các công trình đã công bố chủ yếu dừng ở mức phân tích tản mạn luật thực định, thiếu nền tảng lý luận chuyên sâu, chưa đối chiếu đầy đủ với các chuẩn mực quốc tế và kinh nghiệm lập pháp nước ngoài, hoặc được thực hiện trước khi BLHS năm 2015 sửa đổi, bổ sung năm 2017 có hiệu lực.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
- Mục đích nghiên cứu: Đóng góp vào hệ thống lý luận về XLCH đối với người dưới 18 tuổi phạm tội tại Việt Nam; đề xuất các kiến nghị hoàn thiện pháp luật và giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng chế định này trên thực tế.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Phân tích, hệ thống hóa những vấn đề lý luận về XLCH đối với người dưới 18 tuổi phạm tội.
- Phân tích có hệ thống, chuyên sâu quy định của pháp luật quốc tế về XLCH đối với NCTN phạm tội.
- Phân tích kinh nghiệm lập pháp về XLCH của Canada, Bang Georgia (Hoa Kỳ) và Cộng hòa Liên bang (CHLB) Đức nhằm rút ra bài học phù hợp với bối cảnh Việt Nam.
- Đánh giá thực trạng quy định và thực tiễn áp dụng pháp luật hình sự Việt Nam về XLCH giai đoạn 2016 - 2021; chỉ rõ ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân.
- Đề xuất định hướng, kiến nghị hoàn thiện quy định pháp luật và các giải pháp bảo đảm thi hành.
Câu hỏi nghiên cứu
Câu hỏi trọng tâm: Lý luận, luật thực định và thực tiễn áp dụng quy định của pháp luật hình sự Việt Nam về XLCH đối với người dưới 18 tuổi phạm tội hiện nay có những hạn chế gì và cần được hoàn thiện như thế nào?
Các câu hỏi nghiên cứu cụ thể:
- Thực trạng lý luận trên thế giới về XLCH đối với NCTN phạm tội hiện nay như thế nào?
- Thực trạng lý luận của khoa học luật hình sự Việt Nam về XLCH đối với người dưới 18 tuổi phạm tội hiện nay như thế nào?
- Các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên quy định như thế nào về XLCH đối với NCTN phạm tội? Luật hình sự Việt Nam đã nội luật hóa các quy định này ra sao?
- Pháp luật một số quốc gia quy định như thế nào về XLCH? Có những điểm tương đồng và khác biệt nào?
- Luật hình sự Việt Nam quy định như thế nào về XLCH đối với người dưới 18 tuổi phạm tội? Những điểm nào phù hợp và chưa phù hợp với lý luận, chuẩn mực quốc tế và thực tiễn?
- Quy định của luật hình sự Việt Nam về XLCH được áp dụng như thế nào trong thực tiễn?
- Cần chú trọng những giải pháp nào để nâng cao hiệu quả áp dụng XLCH ở nước ta hiện nay?
Giả thuyết nghiên cứu
- Các văn bản pháp luật quốc tế ràng buộc không đưa ra một định nghĩa chính thức duy nhất về XLCH; khoa học pháp lý thế giới tồn tại nhiều quan điểm khác nhau về khái niệm, thời điểm, thẩm quyền, cơ sở, mục đích, phân loại, lợi ích và hạn chế của XLCH.
- Khoa học luật hình sự Việt Nam còn nhiều cách hiểu khác nhau và chưa xây dựng được nền tảng lý luận thống nhất về XLCH đối với người dưới 18 tuổi phạm tội.
- Các điều ước quốc tế quy định tương đối toàn diện về XLCH, nhưng BLHS năm 2015 chưa nội luật hóa đầy đủ các chuẩn mực này.
- Pháp luật Canada, Bang Georgia (Hoa Kỳ) và CHLB Đức đã quy định toàn diện chế định XLCH trong các đạo luật riêng về tư pháp NCTN.
- BLHS năm 2015 đã quy định XLCH qua các biện pháp giám sát, giáo dục (GSGD) trong giai đoạn điều tra, truy tố (khoản 2, 3 Điều 91; các điều 92, 93, 94, 95) nhưng còn nhiều vướng mắc, hạn chế.
- Các quy định về XLCH rất ít được áp dụng trong thực tế; các biện pháp như khiển trách, hòa giải tại cộng đồng chưa phát huy hiệu quả; có trường hợp cơ quan tiến hành tố tụng (CQTHTT) áp dụng chưa đúng thẩm quyền và quy định.
- Nâng cao hiệu quả XLCH đòi hỏi phải tiến hành đồng bộ việc hoàn thiện pháp luật gắn liền với các giải pháp về nhận thức, nhân lực, cơ sở vật chất và cơ chế bảo đảm thi hành.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các quan điểm khoa học lý luận, hệ thống chuẩn mực quốc tế, quy định pháp luật hình sự nước ngoài (Canada, Bang Georgia - Hoa Kỳ, CHLB Đức), luật thực định Việt Nam và thực tiễn áp dụng XLCH đối với người dưới 18 tuổi phạm tội.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào luật hình sự về XLCH, đồng thời xem xét các quy định liên quan trong Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) năm 2015 và các văn bản hướng dẫn; đối chiếu với Công ước CRC, Quy tắc Bắc Kinh, Quy tắc Havana, Quy tắc Tokyo, Hướng dẫn Riyadh, Hướng dẫn về vai trò của công tố viên 1990, Các chiến lược mẫu của LHQ (2014), Bình luận chung số 9, 12, 24 của UBQTE.
- Phạm vi không gian: Khảo sát số liệu thống kê khởi tố, truy tố, xét xử trên phạm vi toàn quốc kết hợp nghiên cứu các bản án điển hình tại một số địa phương.
- Phạm vi thời gian: Số liệu thực tiễn và án điển hình được thu thập trong giai đoạn từ năm 2016 đến năm 2021.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tác giả đã phân loại và điểm luận có hệ thống các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước:
Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài
- Khái niệm XLCH: Bynum (1996), Wood-Westland (2002), Kirk Heilbrun, Naomi E. Sevin Goldstein và Richard E. Redding (2005), Jacqueline Joudo (2008), Josine Junger-Tas và Frider Dunkel (2009), Kenneth Polk, Christine Adler, Damon Muller, Katherine Rechtman (2003), Albert R. Roberts (2004), Marvin D. Krohn và Jodi Lane (2015), Christopher J. Schreck (2017), S'Lee Arthur Hinshaw II (1993), Minor và James B. Wells (1997).
- Phân loại và chương trình XLCH: Jacqueline Joudo (2008), James V. Ray (2017), Edwin M. Lemert (1981), Aminuddin Mustaffa (2016), Dyah Listyarini (2017), Robert L. Marsh và Steven B. Patrick (2006, trong sách của Barbara Sims & Pamela Preston), Bộ công cụ của UNICEF.
- Cơ sở quy định và đánh giá thực nghiệm: Albert R. Roberts (2004), Christopher J. Schreck (2017), Deborah A. Chapin và Patricia A. Griffin (2005), Edwin M. Lemert (1981), Schur (1973), Frider Dunkel (2009), Andrew McGrath (2008); các nghiên cứu thực nghiệm của Palmer (1980), Osgood (1983), Rausch (1983), Pogrebin (1984), Robert Regoli, Elizabeth Wilderman và Mark Pogrebin (1985).
- Mục đích của XLCH: Ted B. Lewis (1980), Models for Change Juvenile Diversion Workgroup (2011), Joseph J. Chapin, Richard Dembo, Wansley Walters và Sylvia (2005).
- Lợi ích và hạn chế: Alida V. Benekos và Dean John Champion (2016), Daniel P. Blomberg (2016), Bruce Bullington, James Sprowls, Daniel Katkin, Mark Phillips (1978), Gensheimer (1986).
- Pháp luật các quốc gia: Barry Goldson (2019), Scott H. Decker và Nerea Marteache (2017), Katja Kristina Wiese (2007).
- Hướng dẫn xây dựng, triển khai: Models for Change Juvenile Diversion Workgroup (2011), Kenneth Polk và cộng sự (2003).
Tình hình nghiên cứu ở trong nước
- Xác định quy định XLCH trong luật hình sự Việt Nam: Giáo trình Tư pháp đối với người chưa thành niên của ĐH Luật Hà Nội (Đỗ Thị Phượng chủ biên, 2020); Giáo trình Luật Hình sự Việt Nam của ĐH Luật TP.HCM (Trần Thị Quang Vinh chủ biên, 2019); Luận án của Hoàng Minh Đức (2016); bài viết của Lê Thị Hòa (2014), Đỗ Thúy Vân (2008), Phan Anh Tuấn (2015), Hoàng Minh Đức và Nguyễn Phan Trung Anh (2016), Mai Thị Thủy (2017), Nguyễn Thị Phương Hoa (2019); Tài liệu tập huấn của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội (2012).
- Vấn đề chung và tư pháp phục hồi: Đề án xây dựng Luật Tư pháp NCTN của Ban cán sự Đảng TANDTC (2022), công trình của Lê Huỳnh Tấn Duy (2018), Cao Thị Oanh (2019), Phạm Anh Tuyên (2014).
- Quan điểm phản đối quy định XLCH trong BLHS: Các bài viết của Phan Anh Tuấn (2015), Dương Tuyết Miên (2015).
- Nguyên tắc và biện pháp XLCH: Công trình của Nguyễn Ngọc Hòa (2016), Nguyễn Thị Phương Hoa và Phan Anh Tuấn (2017), Mai Thị Thủy (2017).
- Kinh nghiệm quốc tế: Công trình của Đào Phương Thanh (2019), Trần Tuấn Vũ và Trần Kim Chi (2021), Trần Ngọc Lan Trang (2022), Nguyễn Văn Hoàn (2018).
Vị trí và khoảng trống luận án giải quyết
Luận án định vị là công trình đầu tiên tại Việt Nam giải quyết một cách đa chiều, chuyên sâu và đồng bộ chế định XLCH đối với người dưới 18 tuổi phạm tội: xây dựng hệ thống khái niệm lý luận hoàn chỉnh; phân tích quy chuẩn quốc tế; so sánh pháp luật của các đại diện tiêu biểu (Canada, Hoa Kỳ, Đức); tổng kết lịch sử lập pháp và đánh giá thực tiễn áp dụng BLHS năm 2015 giai đoạn 2016 - 2021; từ đó đề xuất thiết kế lập pháp cụ thể cho Dự thảo Luật Tư pháp người chưa thành niên.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
Luận án vận dụng hệ thống các lý thuyết xã hội học tội phạm và khoa học pháp lý hình sự:
- Thuyết dán nhãn (The Labeling Theory): Tránh việc gán nhãn tội phạm cho NCTN, giảm thiểu tác động tiêu cực của quy trình tư pháp chính thức đối với tâm lý lứa tuổi.
- Thuyết sự xấu hổ khi tái hòa nhập (The Theory of Reintegrative Shaming): Tận dụng sự can thiệp của gia đình và cộng đồng để người phạm tội nhận thức sai phạm nhưng không bị cô lập, tạo điều kiện tái hòa nhập.
- Thuyết học tập xã hội (The Social Learning Theory): Định hướng thay đổi hành vi thông qua môi trường giáo dục tích cực thay vì áp dụng hình phạt giam giữ.
- Tội phạm học phát triển (Developmental Criminology): Dựa trên đặc thù biến đổi tâm sinh lý của lứa tuổi thanh thiếu niên để xác định tính chất nhất thời của hành vi vi phạm.
- Lý thuyết luật hình sự về tội phạm và trách nhiệm hình sự (TNHS): Cơ sở pháp lý về miễn TNHS và áp dụng các biện pháp thay thế xử lý hình sự.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án sử dụng phương pháp luận duy vật biện chứng kết hợp các phương pháp nghiên cứu khoa học pháp lý định tính:
- Phương pháp nghiên cứu lý thuyết luật học: Phân tích văn bản quy phạm pháp luật, học thuyết pháp lý, tài liệu hướng dẫn quốc tế.
- Phương pháp so sánh luật học: Đối chiếu các mô hình xử lý chuyển hướng tại Canada, Bang Georgia (Mỹ), CHLB Đức với pháp luật Việt Nam.
- Phương pháp nghiên cứu lịch sử: Khảo cứu quá trình phát triển của quy định xử lý NCTN phạm tội trong luật hình sự Việt Nam qua các thời kỳ (trước 1985, BLHS 1985, BLHS 1999, BLHS 2015).
- Phương pháp thống kê: Phân tích số liệu khởi tố, truy tố, xét xử đối với người dưới 18 tuổi phạm tội từ năm 2016 đến 2021.
- Phương pháp nghiên cứu án điển hình: Phân tích các hồ sơ vụ án thực tế tại một số địa phương.
- Phương pháp khảo sát: Thu thập ý kiến của các chuyên gia và cán bộ thực tiễn tại các CQTHTT.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Những vấn đề lý luận về xử lý chuyển hướng đối với người dưới 18 tuổi phạm tội
Chương 1 thiết lập khung lý thuyết cơ bản về chế định XLCH:
- Khái niệm: Trên cơ sở Điều 40.3(b) Công ước CRC, Quy tắc Bắc Kinh, Bình luận chung số 24 và Các chiến lược mẫu của LHQ, luận án đưa ra định nghĩa: "XLCH là xử lý người dưới 18 tuổi phạm tội bằng các biện pháp thay thế TNHS chuyển người dưới 18 tuổi phạm tội ra khỏi thủ tục xét xử của Tòa án".
- Đặc điểm:
- Về bản chất là biện pháp thay thế TNHS, không qua xét xử tại Tòa án;
- Thời điểm áp dụng muộn nhất là trước khi Tòa án đưa vụ án ra xét xử;
- Mục đích nhằm tránh khởi tố vụ án hoặc đình chỉ thủ tục tố tụng;
- Đối tượng áp dụng là người dưới 18 tuổi phạm tội.
- Điều kiện áp dụng: Có chứng cứ thuyết phục về hành vi phạm tội; người phạm tội tự nguyện thừa nhận hành vi; có sự đồng ý có hiểu biết của NCTN và người đại diện; không tước tự do; không để lại án tích; thủ tục rõ ràng, có quyền trợ giúp pháp lý và quyền yêu cầu xem xét lại; biện pháp áp dụng phải tương xứng với hành vi.
- Phân loại:
- Căn cứ thời điểm áp dụng: XLCH tiền tố tụng và XLCH trong quá trình tố tụng.
- Căn cứ mức độ can thiệp: Biện pháp không can thiệp (không chính thức) và biện pháp can thiệp chính thức.
- Phân biệt khái niệm: Luận án làm rõ ranh giới giữa XLCH với Tư pháp phục hồi (TPPH là một triết lý/mô hình có thể được lồng ghép trong XLCH nhưng không đồng nhất) và với Các biện pháp không giam giữ (biện pháp không giam giữ có thể vẫn là hình phạt do Tòa án tuyên sau xét xử chính thức).
- Lợi ích và hạn chế: Phân tích lợi ích đối với 5 chủ thể (người chưa thành niên, nạn nhân, hệ thống tư pháp, gia đình - cộng đồng, xã hội); chỉ ra các hạn chế tiềm ẩn như hiện tượng "mở rộng mạng lưới can thiệp", nguy cơ tước bỏ các bảo đảm tố tụng, sự phân biệt đối xử và kỳ thị xã hội.
Chương 2: Pháp luật của một số quốc gia về xử lý chuyển hướng đối với người dưới 18 tuổi phạm tội
Chương 2 khảo sát mô hình XLCH của ba hệ thống pháp luật tiêu biểu:
- Canada: Điều chỉnh theo Đạo luật Tư pháp Hình sự Người chưa thành niên năm 2002 (The Youth Criminal Justice Act - YCJA). YCJA sử dụng thuật ngữ "Các biện pháp ngoài tư pháp" (Extrajudicial measures), áp dụng rộng rãi từ cảnh sát đến công tố viên.
- Bang Georgia (Hoa Kỳ): Quy định trong Bộ luật Tư pháp Người chưa thành niên (Law of Georgia Juvenile Justice Code), cụ thể tại Chương VI (Điều 38 - Điều 48), thiết lập quy trình chuyển hướng tiền xét xử chi tiết.
- CHLB Đức: Quy định trong Luật Tòa án Người chưa thành niên (Jugendgerichtsgesetz - JGG). JGG không dùng trực tiếp thuật ngữ XLCH mà quy định quyền của công tố viên chấm dứt truy tố (Điều 45 JGG) và thẩm phán ngừng thủ tục tố tụng (Điều 47 JGG).
| Tiêu chí so sánh |
Pháp luật Canada |
Pháp luật Bang Georgia (Hoa Kỳ) |
Pháp luật CHLB Đức |
| Văn bản điều chỉnh |
Đạo luật Tư pháp hình sự NCTN (YCJA 2002) |
Bộ luật Tư pháp NCTN Bang Georgia |
Luật Tòa án NCTN (JGG) |
| Thuật ngữ sử dụng |
Biện pháp ngoài tư pháp (Extrajudicial measures) |
Chuyển hướng (Diversion) |
Chấm dứt truy tố / Ngừng thủ tục tố tụng |
| Chủ thể áp dụng |
Cảnh sát, Công tố viên |
Cán bộ tiếp nhận, Công tố viên, Tòa án |
Công tố viên (Điều 45), Thẩm phán (Điều 47) |
| Tính chuyên biệt |
Có đạo luật và cơ quan chuyên trách tư pháp NCTN |
Có Tòa án NCTN và bộ luật chuyên biệt |
Có Tòa án chuyên trách NCTN theo JGG |
| Bảo vệ quyền nhận tội |
Lời nhận tội không được dùng chống lại NCTN sau này |
Bảo đảm quyền tố tụng và quyền từ chối |
Gắn với nghĩa vụ giáo dục hoặc bồi thường |
Điểm tương đồng: Cả ba nước đều xây dựng đạo luật chuyên biệt về tư pháp NCTN; xác định thời điểm muộn nhất áp dụng là trước khi xét xử; tôn trọng quyền con người và bảo đảm pháp lý; ưu tiên áp dụng biện pháp ngoài tư pháp ở giai đoạn sớm nhất; hệ thống biện pháp phong phú và có cơ chế giám sát chuyên trách.
Điểm khác biệt: Khác biệt về kỹ thuật lập pháp, tên gọi chế định, thẩm quyền tiền tố tụng của cảnh sát, quy định về quyền từ chối của người vi phạm, và hậu quả pháp lý khi không hoàn thành nghĩa vụ.
Chương 3: Quy định của pháp luật hình sự Việt Nam về xử lý chuyển hướng đối với người dưới 18 tuổi phạm tội và thực tiễn áp dụng
- Lịch sử quy định: Luận án điểm lại các giai đoạn phát triển: trước BLHS năm 1985 (Sắc lệnh, Thông tư), BLHS năm 1985 (Điều 59, Điều 61), BLHS năm 1999 (Điều 69, Điều 70) và bước chuyển biến tại BLHS năm 2015.
- Quy định trong BLHS năm 2015: Luận án khẳng định các biện pháp GSGD áp dụng trong giai đoạn điều tra, truy tố chính là các biện pháp XLCH theo chuẩn mực quốc tế:
- Khiển trách (khoản 1 Điều 93 BLHS; Điều 427 BLTTHS);
- Hòa giải tại cộng đồng (khoản 1 Điều 94 BLHS; Điều 428 BLTTHS);
- Giáo dục tại xã, phường, thị trấn (khoản 1 Điều 95 BLHS; Điều 429 BLTTHS).
- Thẩm quyền và thủ tục: Thẩm quyền thuộc về Thủ trưởng, Phó Thủ trưởng CQĐT (giai đoạn điều tra) và Viện trưởng, Phó Viện trưởng VKS (giai đoạn truy tố). Thủ tục thi hành căn cứ BLTTHS 2015 và Nghị định số 37/2018/NĐ-CP.
- Thực tiễn áp dụng (2016 - 2021):
- Tỷ lệ áp dụng các biện pháp XLCH trên thực tế còn rất thấp.
- XLCH trước khi khởi tố vụ án hầu như chưa được thực hiện đầy đủ.
- Biện pháp khiển trách và hòa giải tại cộng đồng chưa phát huy hiệu quả thực chất.
- CQTHTT tại một số địa phương còn lúng túng, áp dụng không thống nhất điều kiện "tự nguyện khắc phục phần lớn hậu quả" hoặc nhầm lẫn thẩm quyền miễn TNHS của Tòa án với XLCH.
- Nguyên nhân hạn chế: Do quy định luật hình sự còn phân tán, thiếu quy định áp dụng ở giai đoạn tiền tố tụng và chuẩn bị xét xử; quy định điều kiện áp dụng còn cứng nhắc; thiếu cán bộ chuyên trách và mạng lưới cơ sở xã hội hỗ trợ thi hành.
Chương 4: Định hướng và kiến nghị hoàn thiện về xử lý chuyển hướng đối với người dưới 18 tuổi phạm tội
Chương 4 đề xuất các giải pháp lập pháp và thực thi:
- Định hướng lập pháp: Xây dựng một chương riêng biệt có tên "Biện pháp xử lý chuyển hướng" trong Dự thảo Luật Tư pháp người chưa thành niên.
- Nội dung cụ thể kiến nghị cho Chương "Biện pháp xử lý chuyển hướng":
- Pháp điển hóa định nghĩa và mục đích của XLCH.
- Quy định thẩm quyền áp dụng XLCH ngay từ giai đoạn trước khi ra quyết định khởi tố vụ án hình sự.
- Cho phép Tòa án (Thẩm phán) áp dụng biện pháp XLCH trong giai đoạn chuẩn bị xét xử sơ thẩm.
- Bổ sung biện pháp XLCH mới: "Buộc thực hiện nghĩa vụ".
- Quy định cụ thể 5 điều kiện áp dụng (chứng cứ xác thực; tự nguyện nhận tội; có sự đồng ý của NCTN và người đại diện sau khi được giải thích rõ; đã khắc phục phần lớn hậu quả; thuộc trường hợp được XLCH).
- Quy định nguyên tắc ưu tiên áp dụng XLCH tiền tố tụng trước khi khởi tố và ưu tiên XLCH hơn xử lý hình sự chính thức.
- Quy định rõ nghĩa vụ, thời hạn thực hiện và hậu quả pháp lý khi vi phạm nghĩa vụ.
- Sửa đổi, bổ sung pháp luật tố tụng: Sửa đổi Điều 157, khoản 1 Điều 282, khoản 1 Điều 427, khoản 1 Điều 428, khoản 1 Điều 429 của BLTTHS năm 2015; bổ sung 01 điều luật mới quy định trình tự, thủ tục áp dụng biện pháp Buộc thực hiện nghĩa vụ.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt khoa học và lý luận
- Hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận về XLCH đối với người dưới 18 tuổi phạm tội trong khoa học luật hình sự Việt Nam; làm rõ bản chất, đặc điểm, phân loại, cơ sở học thuyết (Thuyết dán nhãn, Thuyết xấu hổ tái hòa nhập, Thuyết học tập xã hội) và mối quan hệ giữa XLCH với tư pháp phục hồi.
- Phân tích và làm sáng tỏ các chuẩn mực quốc tế về tư pháp NCTN (Điều 40.3(b) CRC, Quy tắc Bắc Kinh, Bình luận chung số 24) dưới góc độ lập pháp hình sự.
Đóng góp về mặt pháp luật so sánh và thực tiễn
- Rút ra các bài học lập pháp có giá trị từ kinh nghiệm của Canada (YCJA), Bang Georgia - Hoa Kỳ và CHLB Đức (JGG) về kỹ thuật xây dựng đạo luật chuyên biệt và cơ chế đa dạng hóa các biện pháp chuyển hướng.
- Đánh giá khách quan, toàn diện thực trạng thi hành các quy định về GSGD trong BLHS năm 2015 từ năm 2016 đến năm 2021; chỉ rõ những khoảng trống pháp lý và rào cản thực tiễn tại Việt Nam.
Đóng góp về mặt đề xuất chính sách và giải pháp
- Đề xuất mô hình lập pháp tối ưu: Xây dựng Chương "Biện pháp xử lý chuyển hướng" trong Luật Tư pháp người chưa thành niên.
- Đề xuất bổ sung biện pháp XLCH mới mang tính thực tiễn cao: "Buộc thực hiện nghĩa vụ".
- Đưa ra hệ thống giải pháp tổ chức thi hành đồng bộ: đào tạo đội ngũ cán bộ tiến hành tố tụng chuyên trách; phát triển mạng lưới cơ quan, tổ chức xã hội, doanh nghiệp và tình nguyện viên cơ sở; tăng cường nguồn kinh phí và công tác thống kê tội phạm học thực nghiệm.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Luận án tập trung chủ yếu vào khía cạnh luật hình sự và các quy định tố tụng hình sự trực tiếp liên quan đến áp dụng XLCH, chưa mở rộng nghiên cứu sâu các quy trình thi hành án ngoài hình sự; phạm vi khảo sát thực tiễn giới hạn từ năm 2016 đến năm 2021; phạm vi so sánh quốc tế tập trung vào ba mô hình điển hình (Canada, Bang Georgia, CHLB Đức).
- Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục theo dõi quá trình xây dựng và đánh giá tác động sau khi ban hành Luật Tư pháp người chưa thành niên tại Việt Nam; tiến hành các nghiên cứu thực nghiệm định lượng sâu hơn về tỷ lệ tái phạm của NCTN sau khi được áp dụng các biện pháp XLCH cụ thể.
Giá trị tham khảo
Luận án là nguồn tư liệu khoa học hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Cơ quan lập pháp và cơ quan hoạch định chính sách: Ban soạn thảo Luật Tư pháp người chưa thành niên, các cơ quan của Quốc hội, Tòa án nhân dân tối cao trong quá trình hoàn thiện chế định tư pháp người chưa thành niên.
- Cơ quan tiến hành tố tụng và người tiến hành tố tụng: Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán nắm vững căn cứ pháp lý, điều kiện áp dụng và nguyên tắc xử lý chuyển hướng trong giải quyết vụ án có người dưới 18 tuổi vi phạm.
- Cơ sở đào tạo và nghiên cứu: Giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên luật tham khảo phục vụ giảng dạy, học tập các chuyên đề Luật Hình sự, Luật Tố tụng Hình sự, Tư pháp NCTN và Tội phạm học.
Danh mục công trình khoa học đã công bố của tác giả liên quan đến luận án
- Mai Thị Thủy (2016), "Xử lý chuyển hướng đối với người chưa thành niên phạm tội", Tạp chí Nhà nước và Pháp luật, số 10 (342).
- Mai Thị Thủy (2017), "Xử lý chuyển hướng đối với người dưới 18 tuổi phạm tội theo quy định của BLHS năm 2015", Tạp chí Nhà nước và Pháp luật, số 05.
- Mai Thị Thủy - Chủ nhiệm đề tài (2021), Các biện pháp giám sát, giáo dục áp dụng đối với người dưới 18 tuổi phạm tội trong Luật Hình sự - Nghiên cứu so sánh và kinh nghiệm cho Việt Nam, Đề tài NCKH cấp trường, Trường ĐH Luật TP.HCM.
- Mai Thị Thủy (2021), "Giáo dục bắt buộc áp dụng đối với người chưa thành niên phạm tội theo quy định của Bộ luật Hình sự Liên bang Nga và gợi mở cho Việt Nam", Tạp chí Nghiên cứu Lập pháp, số 9 (433).
- Mai Thị Thủy (2022), "Một số ý kiến về các biện pháp giám sát, giáo dục áp dụng đối với người dưới 18 tuổi phạm tội theo quy định của BLHS năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017)", Tạp chí Nhà nước và Pháp luật, số 1 (405).
- Mai Thị Thủy (2022), "Xử lý chuyển hướng đối với người chưa thành niên phạm tội theo quy định pháp luật quốc tế và một số nước - Những gợi mở cho Việt Nam", Tạp chí Khoa học pháp lý Việt Nam, số 06 (154).
- Mai Thị Thủy (2022), "Chuẩn mực quốc tế về xử lý chuyển hướng đối với người chưa thành niên phạm tội và những gợi mở cho Việt Nam", Tạp chí Nhà nước và Pháp luật, số 10 (414).
Câu hỏi thường gặp
1. Khái niệm xử lý chuyển hướng đối với người dưới 18 tuổi phạm tội được luận án xác định như thế nào?
Luận án định nghĩa: "XLCH là xử lý người dưới 18 tuổi phạm tội bằng các biện pháp thay thế TNHS chuyển người dưới 18 tuổi phạm tội ra khỏi thủ tục xét xử của Tòa án".
2. Trong BLHS năm 2015 của Việt Nam, những biện pháp nào được tác giả xác định là biện pháp XLCH đúng nghĩa theo chuẩn mực quốc tế?
Tác giả xác định chỉ có 3 biện pháp giám sát, giáo dục được áp dụng khi miễn TNHS trong giai đoạn điều tra, truy tố là các biện pháp XLCH đúng chuẩn mực quốc tế, bao gồm: Khiển trách (Điều 93), Hòa giải tại cộng đồng (Điều 94), và Giáo dục tại xã, phường, thị trấn (Điều 95).
3. Luận án đề xuất bổ sung thêm biện pháp XLCH mới nào vào pháp luật Việt Nam?
Luận án kiến nghị bổ sung biện pháp XLCH mới có tên gọi: "Buộc thực hiện nghĩa vụ" vào Chương "Biện pháp xử lý chuyển hướng" trong Luật Tư pháp người chưa thành niên, đồng thời bổ sung điều luật quy định trình tự thủ tục thi hành trong BLTTHS.
4. Điểm tương đồng cơ bản nhất trong pháp luật của Canada, Bang Georgia (Hoa Kỳ) và CHLB Đức về XLCH là gì?
Cả ba hệ thống pháp luật đều quy định toàn diện về XLCH trong một đạo luật riêng biệt về tư pháp NCTN; xác định thời điểm muộn nhất áp dụng XLCH là trước khi Tòa án đưa vụ án ra xét xử; bảo đảm tôn trọng quyền con người của trẻ em và ưu tiên áp dụng biện pháp chuyển hướng ở giai đoạn sớm nhất thay cho thủ tục tố tụng chính thức.
5. Luận án kiến nghị sửa đổi, bổ sung những điều luật cụ thể nào trong Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015?
Luận án kiến nghị sửa đổi, bổ sung Điều 157 (Căn cứ không khởi tố vụ án hình sự), khoản 1 Điều 282 (Đình chỉ vụ án trong giai đoạn chuẩn bị xét xử), khoản 1 Điều 427 (Áp dụng biện pháp khiển trách), khoản 1 Điều 428 (Áp dụng biện pháp hòa giải tại cộng đồng), khoản 1 Điều 429 (Áp dụng biện pháp giáo dục tại xã, phường, thị trấn), đồng thời bổ sung 01 điều luật mới quy định thủ tục áp dụng biện pháp Buộc thực hiện nghĩa vụ.
Kết luận
Luận án của tác giả Mai Thị Thủy là công trình khoa học pháp lý nghiên cứu chuyên sâu, có hệ thống về chế định xử lý chuyển hướng đối với người dưới 18 tuổi phạm tội trong luật hình sự Việt Nam. Tác giả đã làm sáng tỏ cơ sở lý luận, phân tích các chuẩn mực quốc tế và kinh nghiệm lập pháp của Canada, Bang Georgia (Mỹ), CHLB Đức, đồng thời tổng kết thực tiễn áp dụng BLHS năm 2015 giai đoạn 2016 - 2021. Trên cơ sở đó, luận án đưa ra đề xuất xây dựng Chương "Biện pháp xử lý chuyển hướng" trong Dự thảo Luật Tư pháp người chưa thành niên và sửa đổi các điều luật tố tụng tương ứng, góp phần bảo đảm quyền và lợi ích tốt nhất cho người chưa thành niên phạm tội.