Luận văn: Thực trạng & biện pháp xử lý chất thải chăn nuôi lợn tại Bắc Ninh

Luận văn đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp xử lý chất thải chăn nuôi lợn tại xã Chi Lăng, huyện Quế Võ, tỉnh Bắc Ninh chi tiết, hiệu quả.

Chuyên ngành

Khoa học môi trường

Tác giả

Nguyễn Thị Ninh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2017

110
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Thực trạng chăn nuôi lợn và gánh nặng chất thải hiện nay

Ngành chăn nuôi lợn đóng vai trò then chốt trong nền kinh tế nông nghiệp Việt Nam, cung cấp nguồn thực phẩm quan trọng và sinh kế cho hàng triệu hộ dân. Theo thống kê, Việt Nam có trên 10 triệu hộ chăn nuôi với tổng đàn lợn gần 27 triệu con (Cục chăn nuôi, 2015). Sự phát triển này đang chuyển dịch mạnh mẽ từ quy mô hộ gia đình nhỏ lẻ sang các trang trại tập trung, công nghiệp hóa. Tuy mang lại hiệu quả kinh tế cao, sự gia tăng nhanh chóng về quy mô và mật độ đàn lợn cũng tạo ra một thách thức môi trường khổng lồ: khối lượng chất thải chăn nuôi ngày càng lớn. Mỗi ngày, hàng chục triệu tấn phân lợn và hàng triệu mét khối nước thải chăn nuôi lợn được thải ra. Nếu không được quản lý và xử lý đúng cách, lượng chất thải này sẽ trở thành nguồn gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng đất, nước, không khí và sức khỏe cộng đồng, đồng thời đe dọa sự phát triển bền vững của chính ngành chăn nuôi.

1.1. Quy mô và xu hướng phát triển ngành chăn nuôi heo

Trong những năm gần đây, ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam đã có sự chuyển dịch rõ rệt. Các mô hình chăn nuôi nhỏ lẻ, phân tán trong khu dân cư đang dần được thay thế bằng các trang trại quy mô lớn, áp dụng công nghệ cao. Theo Tổng cục Thống kê (2015), cả nước có 4.238 trang trại chăn nuôi lợn theo tiêu chí của Bộ Nông nghiệp & PTNT. Sự tập trung hóa này giúp tăng năng suất và kiểm soát dịch bệnh tốt hơn. Tuy nhiên, nó cũng đồng nghĩa với việc lượng chất thải tập trung tại một điểm tăng lên đột biến, gây áp lực lớn lên hệ thống xử lý và môi trường xung quanh. Nghiên cứu tại xã Chi Lăng, Bắc Ninh cho thấy xu hướng chuyển sang chăn nuôi tập trung với các mô hình VAC (Vườn - Ao - Chuồng) và AC (Ao - Chuồng) ngày càng phổ biến, làm gia tăng đáng kể lượng chất thải cần xử lý tại địa phương.

1.2. Nguồn gốc và thành phần của chất thải chăn nuôi lợn

Chất thải chăn nuôi lợn phát sinh từ nhiều nguồn, bao gồm phân, nước tiểu, thức ăn thừa, nước rửa chuồng và nước tắm cho vật nuôi. Chất thải tồn tại ở ba dạng chính: rắn, lỏng và khí. Chất thải rắn chủ yếu là phân lợn và chất độn chuồng, chứa hàm lượng lớn chất hữu cơ, N, P, K và các vi sinh vật gây bệnh. Chất thải lỏng, hay nước thải chăn nuôi lợn, là hỗn hợp nước tiểu, nước rửa chuồng, chứa nhiều hợp chất hữu cơ dễ phân hủy (BOD5, COD), nitơ amoniac (NH4+), phốt phát (PO43-) và coliform. Khí thải chuồng trại bao gồm các loại khí gây mùi hôi và hiệu ứng nhà kính như khí amoniac (NH3), hydro sunfua (H2S), và đặc biệt là khí metan (CH4), một loại khí có khả năng giữ nhiệt cao gấp nhiều lần CO2.

II. Mối nguy từ chất thải chăn nuôi lợn đến môi trường sức khỏe

Việc xả thải trực tiếp hoặc xử lý chất thải chăn nuôi lợn không triệt để đang gây ra những hệ lụy nghiêm trọng. Đây là một trong những nguyên nhân hàng đầu dẫn đến ô nhiễm môi trường tại các vùng nông thôn. Nguồn nước mặt và nước ngầm bị ô nhiễm bởi các chất hữu cơ, dinh dưỡng (N, P) và vi sinh vật gây bệnh, dẫn đến hiện tượng phú dưỡng hóa ao hồ và lây lan dịch bệnh. Môi trường không khí bị ảnh hưởng bởi mùi hôi chăn nuôi nồng nặc từ các loại khí thải chuồng trại như NH3, H2S, gây khó chịu và các bệnh về đường hô hấp cho người dân sống xung quanh. Nguy hiểm hơn, chất thải còn là ổ chứa của nhiều mầm bệnh nguy hiểm, có nguy cơ bùng phát bệnh dịch trên gia súc như dịch tả lợn Châu Phi, tai xanh, lở mồm long móng, đe dọa an toàn sinh học và gây thiệt hại kinh tế nặng nề cho người chăn nuôi. Vấn đề này đòi hỏi phải có những biện pháp xử lý hiệu quả và tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn xả thải.

2.1. Phân tích tác động gây ô nhiễm môi trường nước và đất

Nước thải chăn nuôi lợn khi không qua xử lý sẽ thấm xuống đất hoặc chảy ra hệ thống kênh mương, ao hồ, mang theo một lượng lớn chất hữu cơ, N, P và vi khuẩn coliform. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Ninh (2017) tại các trang trại ở Bắc Ninh, chất lượng nước sau bể biogas vẫn vượt quy chuẩn cho phép từ 1 đến 6 lần, đặc biệt là các chỉ số BOD5, COD, NH4+. Nồng độ cao các chất này gây ô nhiễm nguồn nước mặt, làm suy giảm lượng oxy hòa tan, tiêu diệt các loài thủy sinh. Đối với môi trường đất, việc lạm dụng phân tươi để bón cây có thể làm đất bị chua, tích tụ kim loại nặng và các mầm bệnh, gây hại cho cây trồng và ô nhiễm nguồn nước ngầm.

2.2. Rủi ro bùng phát bệnh dịch và ảnh hưởng sức khỏe con người

Môi trường chuồng trại ẩm ướt, dơ bẩn do chất thải ứ đọng là điều kiện lý tưởng cho các vi sinh vật gây bệnh phát triển. Đây là nguyên nhân trực tiếp gây ra các bệnh dịch trên gia súc. Chất thải chưa qua xử lý còn chứa trứng giun sán và các vi khuẩn nguy hiểm như E.Coli, Salmonella, có thể lây truyền sang người qua tiếp xúc trực tiếp hoặc qua chuỗi thực phẩm. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) cảnh báo, các virus gây bệnh trên động vật có thể biến thể và lây sang người, tạo ra những đại dịch khó kiểm soát. Ngoài ra, mùi hôi chăn nuôi và các loại khí độc như NH3, H2S có thể gây ra các bệnh mãn tính về đường hô hấp, mắt và da cho cộng đồng dân cư lân cận.

III. Phương pháp hầm biogas Giải pháp xử lý chất thải phổ biến

Xây dựng hầm biogas là một trong những giải pháp xử lý chất thải chăn nuôi được áp dụng rộng rãi nhất tại Việt Nam, đặc biệt ở quy mô nông hộ và trang trại vừa. Công nghệ này hoạt động dựa trên nguyên lý phân hủy yếm khí các chất hữu cơ có trong phân lợn và nước thải bởi hệ vi sinh vật xử lý chất thải. Quá trình này tạo ra khí sinh học (chủ yếu là khí metan (CH4)), một nguồn năng lượng sạch có thể dùng để đun nấu, thắp sáng hoặc chạy máy phát điện, giúp giảm chi phí sinh hoạt và sản xuất. Phụ phẩm sau quá trình phân hủy là bùn và nước thải giàu dinh dưỡng, có thể được tận dụng làm phân bón hữu cơ từ phân heo cho cây trồng. Việc áp dụng mô hình biogas không chỉ giải quyết vấn đề ô nhiễm, giảm phát thải khí nhà kính mà còn mang lại lợi ích kinh tế kép, hướng tới một mô hình chăn nuôi bền vững.

3.1. Nguyên lý hoạt động và hiệu quả giảm phát thải khí nhà kính

Trong môi trường yếm khí của hầm biogas, các vi sinh vật sẽ phân giải các hợp chất hữu cơ phức tạp trong phân lợn và nước thải thành các chất đơn giản hơn, đồng thời sinh ra khí sinh học. Quá trình này giúp thu gom và chuyển hóa khí metan (CH4), một loại khí nhà kính mạnh, thành năng lượng hữu ích thay vì để nó phát thải tự do ra khí quyển. Theo tính toán, một công trình khí sinh học có thể giúp giảm phát thải tương đương hàng chục tấn CO2 mỗi năm. Đây là một giải pháp quan trọng góp phần thực hiện cam kết quốc gia về giảm phát thải khí nhà kính và ứng phó với biến đổi khí hậu.

3.2. Hạn chế của hầm biogas và yêu cầu xử lý bổ sung

Mặc dù hiệu quả, mô hình hầm biogas vẫn còn những hạn chế. Nước thải sau khi qua hầm biogas vẫn chứa hàm lượng cao các chất ô nhiễm như BOD5, COD, amoni và coliform, chưa đạt tiêu chuẩn xả thải theo QCVN 62-MT:2016/BTNMT. Báo cáo nghiên cứu tại Bắc Ninh chỉ rõ, chất lượng nước mặt tại các ao hồ tiếp nhận nước thải sau biogas đã có dấu hiệu ô nhiễm nặng. Do đó, cần có các biện pháp xử lý bổ sung như ao sinh học, bãi lọc thực vật hoặc các công nghệ xử lý nước thải tiên tiến hơn để xử lý triệt để trước khi xả ra môi trường, đảm bảo an toàn cho hệ sinh thái.

IV. Top 3 giải pháp xử lý chất thải chăn nuôi lợn bền vững khác

Bên cạnh biogas, nhiều giải pháp công nghệ tiên tiến khác đang được áp dụng để xử lý chất thải chăn nuôi lợn một cách hiệu quả và bền vững. Các phương pháp này không chỉ tập trung vào việc giảm thiểu ô nhiễm mà còn tối ưu hóa việc tái sử dụng chất thải, biến chúng thành các sản phẩm có giá trị, phù hợp với định hướng nông nghiệp tuần hoàn. Các công nghệ nổi bật bao gồm chăn nuôi trên đệm lót sinh học, ủ phân compost sử dụng chế phẩm vi sinh, và công nghệ ép phân tách nước. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với các quy mô chăn nuôi khác nhau. Việc lựa chọn và kết hợp các giải pháp này một cách hợp lý sẽ giúp các trang trại giải quyết triệt để bài toán môi trường, đồng thời nâng cao hiệu quả kinh tế và xây dựng thương hiệu sản phẩm sạch, an toàn.

4.1. Chăn nuôi trên đệm lót sinh học giúp giảm thiểu mùi hôi

Mô hình đệm lót sinh học sử dụng một lớp nền (trấu, mùn cưa) trộn với chế phẩm vi sinh vật hữu ích. Hệ vi sinh vật này sẽ phân giải ngay lập tức phân lợn và nước tiểu, làm giảm đáng kể mùi hôi chăn nuôikhí thải chuồng trại. Công nghệ này giúp chuồng trại luôn khô ráo, sạch sẽ, giảm công dọn rửa và lượng nước sử dụng. Lợn được nuôi trên đệm lót có sức đề kháng tốt hơn, ít bệnh tật. Sau mỗi lứa nuôi, toàn bộ lớp đệm lót đã được ủ hoai mục trở thành nguồn phân bón hữu cơ từ phân heo chất lượng cao, rất tốt cho cây trồng. Đây là giải pháp đặc biệt phù hợp với chăn nuôi quy mô nông hộ và gia trại.

4.2. Kỹ thuật ủ phân compost tạo phân bón hữu cơ giá trị cao

Phương pháp ủ phân compost là quá trình phân hủy hiếu khí chất thải rắn (phân lợn) với các vật liệu hữu cơ khác (rơm rạ, phụ phẩm nông nghiệp) dưới tác động của vi sinh vật xử lý chất thải. Quá trình này sinh nhiệt cao, giúp tiêu diệt hầu hết các mầm bệnh và trứng giun sán có trong phân. Sản phẩm cuối cùng là phân compost tơi xốp, giàu mùn và dinh dưỡng, giúp cải tạo đất hiệu quả. Việc ứng dụng công nghệ ủ compost không chỉ xử lý chất thải rắn mà còn tạo ra một sản phẩm thương mại có giá trị, đóng góp vào chu trình nông nghiệp tuần hoàn.

4.3. Công nghệ ép phân tách nước tối ưu hóa quy trình xử lý

Đối với các trang trại quy mô lớn, công nghệ ép phân tách nước là một bước xử lý sơ bộ quan trọng. Máy ép sẽ tách chất thải lỏng và rắn ra khỏi hỗn hợp ban đầu. Phần rắn sau khi ép có độ ẩm thấp, giảm thể tích, thuận tiện cho việc vận chuyển, lưu trữ và chế biến thành phân bón compost. Phần lỏng sau khi tách sẽ được đưa vào hệ thống xử lý tiếp theo như hầm biogas hoặc các hệ thống xử lý sinh học khác. Việc tách riêng hai pha giúp giảm tải cho các công trình xử lý phía sau, nâng cao hiệu quả và tiết kiệm chi phí vận hành cho toàn bộ hệ thống.

V. Hướng tới nông nghiệp tuần hoàn trong chăn nuôi lợn bền vững

Giải quyết bài toán chất thải chăn nuôi không chỉ dừng lại ở việc xử lý ô nhiễm mà cần hướng đến một mục tiêu cao hơn: xây dựng mô hình nông nghiệp tuần hoàn. Đây là một hệ thống sản xuất khép kín, nơi chất thải của quá trình này trở thành nguồn tài nguyên đầu vào cho quá trình khác. Trong chăn nuôi lợn, phân lợn và nước thải không còn là chất thải bỏ đi mà được biến đổi thành năng lượng (biogas), phân bón hữu cơ, hoặc thậm chí là thức ăn cho trùn quế, cho cá. Để hiện thực hóa mô hình này, cần có sự kết hợp đồng bộ giữa công nghệ tiên tiến, chính sách hỗ trợ từ nhà nước, và sự thay đổi trong nhận thức của người chăn nuôi. Việc tuân thủ Luật Chăn nuôi 2018 và các quy định về bảo vệ môi trường là nền tảng pháp lý quan trọng để thúc đẩy các mô hình chăn nuôi bền vững, đảm bảo ngành chăn nuôi phát triển hài hòa giữa lợi ích kinh tế và trách nhiệm với môi trường.

5.1. Vai trò của Luật Chăn nuôi và các chính sách hỗ trợ

Luật Chăn nuôi năm 2018 đã quy định rõ trách nhiệm của các cơ sở chăn nuôi trong việc xử lý chất thải, đảm bảo không gây ô nhiễm môi trường. Các chính sách hỗ trợ của chính phủ, như chương trình hỗ trợ xây dựng hầm biogas, khuyến khích ứng dụng đệm lót sinh học, và hỗ trợ vốn cho các công nghệ xử lý nước thải hiện đại, đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy người dân và doanh nghiệp đầu tư vào các giải pháp bền vững. Việc thực thi nghiêm túc các quy định pháp luật và chính sách sẽ tạo ra một hành lang pháp lý công bằng, khuyến khích các mô hình chăn nuôi có trách nhiệm.

5.2. Kết hợp đa công nghệ để xây dựng mô hình tuần hoàn hiệu quả

Không có một giải pháp duy nhất nào là hoàn hảo cho mọi quy mô chăn nuôi. Một mô hình chăn nuôi bền vững hiệu quả thường là sự kết hợp của nhiều công nghệ. Ví dụ, một trang trại lớn có thể áp dụng máy ép phân tách nước ở bước đầu, sau đó đưa phần lỏng vào hầm biogas để tạo năng lượng, và phần rắn được ủ phân compost. Nước thải sau biogas tiếp tục được xử lý qua ao sinh học trước khi tái sử dụng để tưới cho cây trồng được bón bằng chính phân compost đó. Sự kết hợp này tạo ra một chu trình khép kín, tối đa hóa giá trị từ chất thải và giảm thiểu tác động ra môi trường, hiện thực hóa mục tiêu nông nghiệp tuần hoàn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/10/2025
Đánh giá thực trạng và đề xuất biện pháp xử lý chất thải trang trại chăn nuôi lợn tại xã chi lăng huyện quế võ tỉnh bắc ninh luận văn thạc sĩ nông nghiệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM NGUYỄN THỊ NINH ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG VÀ ĐỀ XUẤT BIỆN PHÁP XỬ LÝ CHẤT THẢI TRANG TRẠI CHĂN NUÔI LỢN TẠI XÃ CHI LĂNG, HUYỆN QUẾ VÕ, TỈNH BẮC NINH Chuyên ngành: Khoa học môi trường Mã số: 60.01 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Xuân Thành NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận văn này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày… tháng 05 năm 2017 Tác giả luận văn Nguyễn Thị Ninh i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình.

Lời đầu tiên tôi xin được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc PGS.TS Nguyễn Xuân Thành đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi xin chân thành cám ơn tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Ban Chủ nhiệm khoa và các thầy cô giáo Bộ môn Vi sinh vật, Khoa môi trường - Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn. Tôi xin chân thành cảm ơn tập thể lãnh đạo, cán bộ viên chức Phòng Tài Nguyên và Môi trường huyện Quế Võ, Phòng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn huyện Quế Võ và UBND xã Chi Lăng đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài. Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận văn.

Hà Nội, ngày… tháng 05 năm 2017 Tác giả luận văn Nguyễn Thị Ninh ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt. vi Danh mục bảng.

vii Danh mục hình. ix Trích yếu luận văn. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu và yêu cầu nghiên cứu.

TỔNG QUAN VỀ CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Giới thiệu chung về tình hình chăn nuôi ở Việt Nam. Vai trò của ngành chăn nuôi trong nền kinh tế quốc dân. Thực trạng ngành chăn nuôi ở nước ta hiện nay.

Nguồn gốc phát sinh chất thải chăn nuôi và cơ sở khoa học xử lý chất thải chăn nuôi. Nguồn gốc phát sinh chất thải chăn nuôi. Cơ sở khoa học để xử lý chất thải chăn nuôi. Các biện pháp xử lý chất thải chăn nuôi.

Tình hình chăn nuôi tại tỉnh Bắc Ninh. Thực trạng quản lý và xử lý chất thải chăn nuôi ở nước ta. Cơ sở pháp lý về quản lý chất thải và bảo vệ môi trường trong chăn nuôi ở nước ta. Thực trạng quản lý và xử lý chất thải chăn nuôi.

Nghiên cứu về xử lý chất thải chăn nuôi lợn. Thực trạng quản lý và xử lý chất thải chăn nuôi ở tỉnh Bắc Ninh. Thực trạng công tác quản lý và xử lý chất thải chăn nuôi. Một số quy trình công nghệ và hiệu quả xử lý chất thải chăn nuôi trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh.

VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Điều kiện tự nhiên kinh tế xã hội của xã Chi Lăng, huyện Quế Võ, tỉnh Bắc Ninh.

Tình hình chăn nuôi tại 3 trang trại nghiên cứu tại xã Chi Lăng. Khối lượng và hình thức xử lý chất thải chăn nuôi tại 3 trang trại nghiên cứu. Đánh giá của người dân về ảnh hưởng của chăn nuôi lợn đến môi trường và sức khỏe cộng đồng tại xã Chi Lăng. Phương pháp nghiên cứu.

Phương pháp lựa chọn địa điểm nghiên cứu. Phương pháp thu thập số liệu thứ cấp. Phương pháp thu thập số liệu sơ cấp. Phương pháp ước tính nguồn thải.

Phương pháp lấy mẫu và phân tích. Phương pháp so sánh với Quy chuẩn. Phương pháp xử lý số liệu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Điều kiện tự nhiên - kinh tế xã hội xã Chi Lăng, huyện Quế Võ, tỉnh Bắc Ninh. Điều kiện tự nhiên. Điều kiện kinh tế xã hội. Tình hình phát triển chăn nuôi lợn của các trang trại tại khu vực nghiên cứu.

Đặc điểm của các trang trại chăn nuôi lợn. Tình hình phát triển chăn nuôi tại khu vực nghiên cứu. Ước tính khối lượng chất thải và tình hình xử lý chất thải chăn nuôi tại 3 trang trại nuôi lợn được chọn nghiên cứu trên địa bàn xã Chi Lăng. Ước tính khối lượng chất thải tại khu vực nghiên cứu.

Tình hình xử lý chất thải tại các trang trại chăn nuôi lợn trong khu vực nghiên cứu. Đánh giá so sánh mức độ và hình thức xử lý chất thải chăn nuôi giữa các trang trại nghiên cứu. Đánh giá của người dân về thực trạng môi trường chăn nuôi và hình thức xử lý chất thải chăn nuôi lợn gây áp lực cho môi trường, cảnh quan và sức khỏe cộng đồng. Đề xuất giải pháp xử lý chất thải chăn nuôi gia súc nhằm giảm thiểu ô nhiễm môi trường.

Giải pháp trước mắt. Giải pháp lâu dài. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 77 Tài liệu tham khảo.

81 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt AC : Ao – Chuồng BTBDHMT : Bắc Trung Bộ và Duyên hải miền Trung BTNMT : Bộ Tài nguyên và Môi trường BNN&PTNT : Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn C : Chuồng CTR : Chất thải rắn ĐNB : Đông Nam Bộ ĐBSCL : Đồng bằng sông Cửu Long ĐBSH : Đồng bằng sông Hồng FAO : Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hiệp Quốc QCVN : Quy chuẩn Việt Nam TCN : Tiêu chuẩn ngành TCVN : Tiêu chuẩn Việt Nam TDMNPB : Trung du miền núi phía Bắc TN : Tây Nguyên UBND : Ủy ban nhân dân VAC : Vườn – Ao – Chuồng VC : Vườn – Chuồng WHO : Tổ chức Y tế thế giới vi DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Số lượng gia súc, gia cầm ở nước ta giai đoạn 2005 - 2015. Số lượng hộ chăn nuôi lợn và gà theo quy mô số con trên cả nước (thời điểm năm 2013). Sự phân bố số hộ chăn nuôi lợn và gà theo từng vùng trên cả nước (thời điểm năm 2013).

Số lượng trang trại chăn nuôi đạt tiêu chí kinh tế trang trại (thời điểm năm 2012). Tỷ lệ các kiểu chuồng trại giữa hình thức chăn nuôi trang trại và chăn nuôi hộ gia đình. Tỷ lệ các kiểu hệ thống chuồng trại theo quy mô đàn lợn nái. Lượng chất thải rắn hàng năm từ vật nuôi.

Lượng phân lợn thải ra thay đổi theo lứa tuổi. Lượng nước tiểu của một số loại gia súc. Thực trạng quản lý và xử lý chất thải chăn nuôi. Các trang trại đại diện và quy mô nghiên cứu.

Tọa độ và vị trí lấy mẫu nước mặt và nước thải. Các phương pháp phân tích chất lượng nước. Hiện trạng sử dụng đất của xã Chi Lăng năm 2015. Một số chỉ tiêu kết quả phát triển kinh tế giai đoạn 2010- 2020.

Phân bổ quỹ đất theo loại hình trang trại chăn nuôi lợn. Khoảng cách trung bình từ chuồng nuôi đến một số khu vực nhạy cảm xung quanh các trang trại chăn nuôi lợn. Tình hình chăn nuôi lợn tại Xã Chi Lăng giai đoạn 2012-2016. Quy mô chăn nuôi trung bình của các trang trại chăn nuôi lợn.

Khối lượng chất thải rắn phát sinh từ bao bì đượng thức ăn. Ước tính khối lượng phân phát sinh từ các trang trại chăn nuôi. Ước tính lượng nước thải phát sinh từ các trang trại chăn nuôi. Kết quả phân tích chất lượng nước thải sau bể biogas tại trang trại 1.

Kết quả phân tích chất lượng nước mặt trong ao nuôi cá tại trang trại 1. Kết quả phân tích chất lượng nước thải sau bể biogas tại trang trại 2. Kết quả phân tích chất lượng nước mặt trong ao nuôi cá tại trang trại 2. Kết quả phân tích chất lượng nước thải sau bể biogas tại trang trại 3.

Kết quả phân tích chất lượng nước mặt tại ao bèo tại trang trại 3. Kết quả chỉ tiêu đánh giá của người dân tại khu vực nghiên cứu. 70 viii DANH MỤC HÌNH Hình 2. Sơ đồ ảnh hưởng của chăn nuôi lợn đến môi trường.

Sơ đồ xử lý nước thải bằng hầm biogas kết hợp ao sinh học. Sơ đồ xử lý nước thải bằng việc kết hợp nhiều hình thức. Vị trí lấy mẫu nước mặt và nước thải. Sơ đồ hành chính xã Chi Lăng huyện Quế Võ – Bắc Ninh.

Tỷ lệ sử dụng hệ thống trang trại chăn nuôi tại xã Chi Lăng, 2016. Mô hình trang trại chăn nuôi lợn của ông Trần Văn Quang. Mô hình trang trại chăn nuôi của gia đình ông Nguyễn Đức Đoán. Mô hình trang trại chăn nuôi của gia đình ông Thân Đình Ngưng.

Nguồn gốc đất tại các trang trại chăn nuôi lợn trong khu vực nghiên cứu. Sơ đồ xử lý chất thải trang trại số 1. Sơ đồ xử lý chất thải của trang trại số 2. Sơ đồ xử lý chất thải của trang trại số 3.

So sánh các thông số phân tích sau bể biogas tại mùa khô của các trang trại nghiên cứu. So sánh các thông số quan trắc chất lượng nước mặt tại ao nuôi cá, ao tự nhiên vào mùa khô của các trang trại nghiên cứu. Thời gian hoạt động chăn nuôi của các trang trại gây ô nhiễm môi trường nhất trong năm. 71 ix TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Nguyễn Thị Ninh Tên Luận văn: Đánh giá thực trạng và đề xuất biện pháp xử lý chất thải trang trại chăn nuôi lợn tại xã Chi Lăng, huyện Quế Võ, tỉnh Bắc Ninh Ngành: Khoa học Môi trường Mã số: 60.01 Tên cơ sở đào tạo: Học viện Nông nghiệp Việt Nam Mục đích nghiên cứu: Đánh giá thực trạng chất thải trang trại chăn nuôi lợn tại Xã Chi Lăng, huyện Quế Võ, tỉnh Bắc Ninh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ