Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và quá trình chuyển đổi số đã tác động sâu rộng đến mọi lĩnh vực quản trị quốc gia và dịch vụ công, trong đó có lĩnh vực tư pháp. Trong bối cảnh đại dịch COVID-19 bùng phát, việc tổ chức các phiên tòa hình sự trực tiếp truyền thống gặp nhiều trở ngại do yêu cầu giãn cách xã hội, hạn chế tập trung đông người và tình trạng người tham gia tố tụng bị nhiễm bệnh (F0) hoặc cách ly y tế (F1, F2), dẫn đến nguy cơ đình trệ, tồn đọng các vụ án và ảnh hưởng đến quyền con người. Đồng thời, Việt Nam đã tham gia các điều ước quốc tế, Hội đồng Chánh án các nước khu vực Châu Á - Thái Bình Dương, Hội đồng Chánh án khu vực ASEAN với cam kết hoàn thành xây dựng Tòa án điện tử vào năm 2025.

Trước bối cảnh cấp bách đó, Quốc hội đã ban hành Nghị quyết số 33/2021/QH15 ngày 12/11/2021 về tổ chức phiên tòa trực tuyến, tiếp đó là Thông tư liên tịch số 05/2021/TTLT-TANDTC-VKSNDTC-BCA-BQP-BTP ngày 15/12/2021 của Tòa án nhân dân tối cao, Viện kiểm sát nhân dân tối cao, Bộ Công an, Bộ Quốc phòng và Bộ Tư pháp hướng dẫn thi hành. Do đây là chế định mới triển khai thí điểm, hệ thống lý luận chưa được hoàn thiện toàn diện, thực tiễn áp dụng tại các địa phương còn bộc lộ vướng mắc về cơ sở hạ tầng, tiêu chí lựa chọn vụ án và sự phối hợp liên ngành. Vì vậy, đề tài "Xét xử trực tuyến các vụ án hình sự tại Việt Nam" được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu mang tính cấp thiết này.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:

  1. Làm sáng tỏ các vấn đề lý luận và cơ sở pháp lý về xét xử trực tuyến các vụ án hình sự trong tố tụng hình sự Việt Nam;
  2. Đánh giá thực trạng áp dụng pháp luật và tổng kết thực tiễn triển khai thí điểm các phiên tòa hình sự trực tuyến tại Tòa án nhân dân các cấp;
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật và nâng cao chất lượng, hiệu quả xét xử trực tuyến trên thực tế.

Đối tượng nghiên cứu là các quy định pháp luật tố tụng hình sự về xét xử trực tuyến và thực tiễn thi hành tại Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung vào hệ thống Tòa án nhân dân Việt Nam (kết hợp đối chiếu kinh nghiệm quốc tế tại Trung Quốc, Hoa Kỳ, Hàn Quốc, Singapore); phạm vi thời gian tập trung vào giai đoạn từ khi ban hành Nghị quyết số 33/2021/QH15 cuối năm 2021 đến giữa năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm pháp lý cốt lõi về vi phạm hình sự, chức năng xét xử của Tòa án theo Giáo trình Lý luận chung về Nhà nước và Pháp luật (Trường Đại học Luật Hà Nội, 2020), Từ điển Luật học và Điều 31 Hiến pháp năm 2013. Về định nghĩa chuyên ngành, tác giả tiếp thu quy định tại khoản 2 Điều 1 Nghị quyết số 33/2021/QH15, Quy tắc xử lý nghiệp vụ xét xử trực tuyến số 1753 của Hàn Quốc, hướng dẫn của Tòa án tối cao bang Victoria (Australia), cùng các quan điểm học thuật của TS. Hoàng Minh Đức, ThS. Nguyễn Phan Trung Anh và các chuyên gia tư pháp.

Hệ thống văn bản pháp lý làm căn cứ phân tích bao gồm:

  • Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 (các Điều 3, 25, 250);
  • Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017);
  • Nghị quyết số 33/2021/QH15 ngày 12/11/2021 của Quốc hội;
  • Thông tư liên tịch số 05/2021/TTLT-TANDTC-VKSNDTC-BCA-BQP-BTP ngày 15/12/2021;
  • Thông tư số 01/2017/TT-TANDTC ngày 28/7/2017 và Quyết định số 50/QĐ-TANDTC ngày 14/3/2022 của Tòa án nhân dân tối cao;
  • Thông tư số 46/2020/TT-BCA ngày 15/5/2020 của Bộ Công an; Luật Bảo vệ bí mật nhà nước năm 2018 (Nghị định 26/2020/NĐ-CP); Luật Công nghệ thông tin năm 2006; Luật An toàn thông tin mạng năm 2015; Luật An ninh mạng năm 2018.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai trên nền tảng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử Mác - Lênin, kết hợp các phương pháp cụ thể:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Dùng xuyên suốt các chương để phân tích quy phạm pháp luật, tổng hợp tài liệu, số liệu từ các kỷ yếu hội thảo khoa học và báo cáo tổng kết của Tòa án nhân dân tối cao;
  • Phương pháp so sánh, đối chiếu: So sánh quy định pháp luật Việt Nam với mô hình xét xử trực tuyến của Trung Quốc, Hoa Kỳ, Hàn Quốc, Singapore; đối chiếu quy định trong văn bản với thực tiễn thực hiện;
  • Phương pháp lịch sử: Đánh giá quá trình hình thành, phát triển của mô hình tòa án điện tử trong mối quan hệ với bối cảnh kinh tế - xã hội và dịch bệnh;
  • Phương pháp thống kê: Tập hợp, xử lý dữ liệu về tình hình nghiên cứu và các phiên tòa xét xử trực tuyến tại các địa phương trong giai đoạn thí điểm.

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu gồm văn bản quy phạm pháp luật, Báo cáo số 44/BC-TANDTC ngày 02/10/2021 của Tòa án nhân dân tối cao, Kỷ yếu Hội thảo khoa học "Xét xử trực tuyến vụ án hình sự - Những vấn đề lý luận và kinh nghiệm của các nước" (2022), các bài viết trên Tạp chí Tòa án, Báo Công lý và thông tin vụ án thực tế từ cổng thông tin Tòa án, Viện kiểm sát các tỉnh, thành phố.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận về xét xử trực tuyến các vụ án hình sự trong tố tụng hình sự

Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận căn bản, làm rõ bản chất và xây dựng định nghĩa khoa học về xét xử trực tuyến vụ án hình sự: là hoạt động tố tụng do Tòa án có thẩm quyền tổ chức tại phòng xử án, sử dụng thiết bị điện tử kết nối mạng, cho phép người tham gia tố tụng tham gia tại địa điểm ngoài phòng xử án do Tòa án quyết định nhưng vẫn bảo đảm theo dõi đầy đủ âm thanh, hình ảnh và thực hiện liên tục, công khai các hành vi tố tụng vào cùng thời điểm.

Tác giả phân tích các đặc điểm chung của hoạt động xét xử (áp dụng pháp luật bảo vệ trật tự hiến pháp, bảo vệ công lý, thực hiện theo trình tự chặt chẽ, gắn liền với hoạt động tiền tư pháp và bổ trợ tư pháp) và các đặc thù của xét xử trực tuyến. Điểm hạn chế lớn nhất được chỉ ra là việc khó đánh giá ngôn ngữ cơ thể, tâm lý, cảm xúc của đương sự qua màn hình, gây ảnh hưởng nhất định đến việc hình thành niềm tin nội tâm của Thẩm phán và Hội đồng xét xử. Ý nghĩa của xét xử trực tuyến được làm rõ qua bốn khía cạnh: bảo đảm tiến độ, giải quyết án tồn đọng; tiết kiệm chi phí, thời gian của người dân; xử lý nhân văn các tình huống đặc biệt (như bảo vệ nạn nhân là trẻ em bị xâm hại); tiết kiệm từ 10% đến 15% chi phí hoạt động của Tòa án theo ước tính của các chuyên gia.

Khóa luận phân tích mô hình xét xử trực tuyến tại bốn quốc gia để rút ra kinh nghiệm:

Quốc gia Mô hình & Cơ sở pháp lý tiêu biểu Đặc điểm tổ chức & Ứng dụng công nghệ
Trung Quốc Tòa án Internet (Hàng Châu 2017, Bắc Kinh & Quảng Châu 2018); Quy tắc tố tụng trực tuyến (17/06/2021). Số hóa toàn trình từ thụ lý, tống đạt, cung cấp chứng cứ đến xét xử; áp dụng nhận diện khuôn mặt, nhận dạng giọng nói, quét mã QR ký biên bản, ứng dụng Big Data và AI.
Hoa Kỳ Khuyến nghị của CCJ/COSCA (2006); Quy chế tư pháp Texas (09/2020); áp dụng tại 38 tiểu bang và Tòa án tối cao từ 03/2020. Phiên điều trần ảo (Virtual Hearings) qua Zoom hoặc điện thoại; nộp và công chứng hồ sơ điện tử; áp dụng mô hình "xét xử hỗn hợp" (kết hợp trực tiếp và từ xa theo sự đồng thuận của đương sự).
Hàn Quốc Quy tắc xử lý nghiệp vụ xét xử trực tuyến số 1753 (hiệu lực 22/07/2020). Hệ thống truyền hình hội nghị chuyên dụng; trại tạm giam có phòng xử riêng màn hình lớn kết nối Tòa án; chuyển đổi giọng nói thành văn bản biên bản; cấp tài khoản cho đương sự ở xa.
Singapore Quy chuẩn phòng xử án tại Tòa án tối cao. Trang bị thiết bị Infocomm di động, máy chiếu vật thể 3D, hệ thống trợ thính telecoil cho người khiếm thính; kết nối thiết bị cá nhân của luật sư với màn hình trình chiếu.

Về quy định pháp luật Việt Nam, tác giả phân tích tiêu chí lựa chọn vụ án theo Nghị quyết số 33/2021/QH15: chỉ áp dụng cho vụ án sơ thẩm, phúc thẩm có tình tiết đơn giản, tài liệu chứng cứ rõ ràng; loại trừ tuyệt đối các vụ án liên quan đến bí mật nhà nước (theo Luật Bảo vệ bí mật nhà nước năm 2018), các tội xâm phạm an ninh quốc gia (Chương XIII BLHS) và các tội phá hoại hòa bình, chống loài người, tội phạm chiến tranh (Chương XXVI BLHS). Về tổ chức, phiên tòa gồm điểm cầu trung tâm tại trụ sở Tòa án (tuân thủ Thông tư 01/2017/TT-TANDTC và Quyết định 50/QĐ-TANDTC) và kết nối tối đa không quá 03 điểm cầu thành phần (tại cơ sở giam giữ hoặc địa điểm do Tòa án chỉ định).

Chương 2: Thực tiễn thực hiện quy định của pháp luật tố tụng hình sự về xét xử trực tuyến và giải pháp nâng cao

Chương 2 tổng kết thực tiễn triển khai thí điểm tại các Tòa án địa phương trong nửa đầu năm 2022. Các phiên tòa bước đầu bảo đảm trật tự, đúng quy định, giảm tải áp lực trích xuất bị cáo:

Địa phương Thời gian Vụ án / Bị cáo Tội danh & Kết quả xét xử
Hà Tĩnh (Thạch Hà) 07/04/2022 Nguyễn Trí Hòa Tàng trữ & Tổ chức sử dụng trái phép chất ma túy (Điều 249, 255 BLHS); tuyên phạt 9 năm tù.
Thừa Thiên Huế (TP. Huế) 29/04/2022 Phan Ri; Lê Phan Đại Dương và đồng phạm Cướp giật tài sản; Lừa đảo chiếm đoạt tài sản (02 vụ án mở tại điểm cầu Nhà tạm giữ Công an TP. Huế).
TP. Hồ Chí Minh (Bình Chánh) 20/05/2022 Đặng Văn Bửu, Nguyễn Thành Xuyên Cưỡng đoạt tài sản; tuyên phạt Bửu 2 năm 6 tháng tù, Xuyên 1 năm 6 tháng tù.
Bình Dương 18/03/2022 Vụ án hình sự ít người tham gia Xét xử kết nối điểm cầu trung tâm với Trại tạm giam (phòng xử 10m2) và Viện kiểm sát.
Bình Định 24/03/2022 Lê Minh Hiếu Trộm cắp tài sản (điểm cầu Trại tạm giam Công an tỉnh).
Bạc Liêu 26/05/2022 Mai Văn Thanh (Phúc thẩm) Cướp giật tài sản (khoản 2 Điều 171 BLHS); HĐXX chấp nhận kháng cáo, sửa án từ 3 năm 6 tháng xuống 2 năm 6 tháng tù.
An Giang 05/05/2022 Lê Văn Cảnh (Phúc thẩm) Trộm cắp tài sản; HĐXX bác kháng cáo, giữ nguyên bản án sơ thẩm.
Tiền Giang 24/05/2022 Bùi Thanh Hùng Giết người (kết nối 03 điểm cầu: TAND tỉnh, Trại tạm giam, UBND xã Bình Phan).

Từ thực tiễn, tác giả chỉ ra các vấn đề phát sinh:

  • Hạ tầng kỹ thuật, đường truyền mạng chưa đồng bộ, đặc biệt ở vùng sâu vùng xa; vướng mắc trong việc trích xuất khi bị cáo bị giam tại trại tạm giam thuộc địa bàn khác (ví dụ: TAND huyện Cần Giờ gửi phạm nhân tại Trại tạm giam T30 Công an TP.HCM);
  • Tiêu chí lựa chọn vụ án còn mơ hồ. Điển hình, TAND tỉnh Kon Tum đưa ra xét xử trực tuyến vụ án "Mua bán trái phép chất ma túy" và tuyên phạt bị cáo 20 năm tù (khoản 4 Điều 251 BLHS) — đây là tội phạm đặc biệt nghiêm trọng theo Điều 9 BLHS, cho thấy sự thiếu thống nhất với tiêu chí "vụ án có tình tiết đơn giản";
  • Trở ngại trong nguyên tắc tranh tụng, việc thẩm định chứng cứ trực tiếp theo Điều 250 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, quản lý việc cách ly người làm chứng và giá trị pháp lý của chữ ký điện tử;
  • Xung đột với nguyên tắc xét xử công khai (Điều 25 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015) khi các phiên tòa trực tuyến vô hình trung bị thu hẹp thành phần tham dự, thiếu cơ chế cho công chúng theo dõi.

Khóa luận đề xuất các nhóm giải pháp:

  1. Hoàn thiện pháp luật: Bổ sung chế định xét xử trực tuyến vào Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 thay vì chỉ dừng lại ở Nghị quyết tạm thời; quy định cụ thể quyền từ chối của đương sự và cơ chế xét xử hỗn hợp; bổ sung tiêu chí loại trừ (không xử trực tuyến các vụ án tội phạm rất nghiêm trọng, đặc biệt nghiêm trọng, tội phạm xâm hại tình dục - nhất là xâm hại tình dục trẻ em, vụ án có dư luận xã hội lớn);
  2. Hoàn thiện cơ chế phối hợp liên ngành: Xác định rõ tên gọi và thẩm quyền của cán bộ cơ sở giam giữ là "lực lượng hỗ trợ tư pháp" theo Thông tư số 46/2020/TT-BCA; hoàn thiện quy trình giao nhận bản án điện tử bảo đảm thời hạn kháng cáo;
  3. Đảm bảo nguyên tắc xét xử công khai: Quy định rõ trường hợp công khai, phát sóng trực tiếp trên cổng thông tin điện tử của Tòa án cho người dân theo dõi;
  4. Nâng cấp hạ tầng công nghệ: Xây dựng đường truyền internet chuyên dụng bảo mật riêng cho ngành Tòa án, huy động nguồn lực xã hội hóa để trang bị đồng bộ thiết bị kỹ thuật cho các phòng xử án.

Kết quả nghiên cứu và đóng góp

Khóa luận đã đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể gắn với các dữ kiện thực chứng:

  • Khái quát hóa và xây dựng định nghĩa khoa học hoàn chỉnh về xét xử trực tuyến trong tố tụng hình sự Việt Nam, khắc phục điểm hạn chế về mặt diễn đạt ("trực tiếp theo dõi") trong văn bản quy phạm pháp luật hiện hành;
  • Tổng hợp và so sánh chi tiết kinh nghiệm xây dựng Tòa án điện tử của 04 quốc gia (Trung Quốc với 03 Tòa án Internet; Hoa Kỳ với 38 tiểu bang; Hàn Quốc với Quy tắc 1753; Singapore với trang bị phòng xử án thông minh);
  • Phân tích thực chứng 08 vụ án hình sự xét xử trực tuyến tại các Tòa án địa phương (Thạch Hà, Huế, Bình Chánh, Bình Dương, Bình Định, Bạc Liêu, An Giang, Tiền Giang) và phân tích trường hợp áp dụng bất cập tại TAND tỉnh Kon Tum (tuyên phạt 20 năm tù đối với tội phạm đặc biệt nghiêm trọng);
  • Đóng góp hệ thống giải pháp lập pháp cụ thể: Kiến nghị sửa đổi Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, phân định rõ giới hạn chỉ áp dụng xét xử trực tuyến đối với tội phạm ít nghiêm trọng và tội phạm nghiêm trọng có tình tiết rõ ràng, chuẩn hóa tư cách "lực lượng hỗ trợ tư pháp" theo Thông tư 46/2020/TT-BCA và đề xuất thiết lập hạ tầng mạng chuyên dùng bảo mật cho ngành tư pháp.

So với các nghiên cứu trước đây vốn chủ yếu là các bài viết riêng lẻ, góc nhìn cá nhân hoặc kỷ yếu hội thảo phân tích kinh nghiệm quốc tế đơn thuần, công trình này là nghiên cứu có tính hệ thống, kết hợp giữa lý luận pháp lý tố tụng hình sự với việc khảo sát các số liệu thực tế đầu tiên sau khi Nghị quyết số 33/2021/QH15 đi vào cuộc sống.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

Khóa luận có một số hạn chế do đặc thù thời điểm nghiên cứu:

  • Dữ liệu thực tiễn tập trung chủ yếu vào giai đoạn đầu triển khai thí điểm (nửa đầu năm 2022), số lượng phiên tòa trực tuyến được tổ chức chưa nhiều và chưa bao quát hết tất cả các Tòa án trên phạm vi toàn quốc;
  • Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở các vụ án hình sự, chưa đi sâu phân tích toàn diện việc xét xử trực tuyến trong các lĩnh vực tố tụng dân sự, kinh doanh thương mại và hành chính.

Hướng nghiên cứu mở rộng tiếp theo bao gồm: Đánh giá tác động toàn diện khi mở rộng xét xử trực tuyến sang các loại án khác; nghiên cứu sâu về các rủi ro bảo mật thông tin, an ninh mạng và giải pháp kỹ thuật chuyên biệt cho việc quản lý, xác thực chứng cứ điện tử trong quá trình xét xử.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Luật, Luật Tố tụng hình sự và Khoa học Tư pháp trong việc thực hiện các đề tài nghiên cứu về Tòa án điện tử, chuyển đổi số tư pháp và cải cách tư pháp tại Việt Nam.

Đối với các cán bộ thực tiễn (Thẩm phán, Thư ký Tòa án, Kiểm sát viên, Luật sư và cán bộ quản lý cơ sở giam giữ), nội dung khóa luận cung cấp bức tranh tổng thể về quy trình tổ chức, các yêu cầu kỹ thuật cần thiết tại các điểm cầu, cũng như nhận diện trước các tình huống vướng mắc về mặt tố tụng để chủ động phối hợp liên ngành hiệu quả.

Câu hỏi thường gặp

1. Theo Nghị quyết số 33/2021/QH15, những loại vụ án hình sự nào tuyệt đối không được đưa ra xét xử trực tuyến? Theo Nghị quyết số 33/2021/QH15, Tòa án không được tổ chức phiên tòa trực tuyến đối với 03 nhóm vụ án: (1) Vụ án hình sự liên quan đến bí mật nhà nước; (2) Vụ án hình sự về một trong các tội xâm phạm an ninh quốc gia (quy định tại Chương XIII Bộ luật Hình sự); (3) Vụ án hình sự về một trong các tội phá hoại hòa bình, chống loài người và tội phạm chiến tranh (quy định tại Chương XXVI Bộ luật Hình sự).

2. Một phiên tòa hình sự trực tuyến theo Thông tư liên tịch số 05/2021 được kết nối tối đa bao nhiêu điểm cầu và thành phần tại các điểm cầu gồm những ai? Một phiên tòa trực tuyến chỉ được kết nối tối đa không quá 03 điểm cầu thành phần với điểm cầu trung tâm. Điểm cầu trung tâm đặt tại phòng xử án của Tòa án (gồm Hội đồng xét xử, Thư ký, Kiểm sát viên). Điểm cầu thành phần đặt tại cơ sở giam giữ (gồm bị cáo, cán bộ chiến sĩ cơ sở giam giữ, cảnh sát hỗ trợ tư pháp) hoặc địa điểm khác do Tòa án quyết định (gồm bị hại, đương sự, người bào chữa, người bảo vệ quyền lợi hợp pháp).

3. Tác giả đã chỉ ra bất cập gì từ vụ án mua bán ma túy tại Tòa án nhân dân tỉnh Kon Tum khi đối chiếu với tiêu chí vụ án đơn giản? Tại TAND tỉnh Kon Tum, Hội đồng xét xử đã xử trực tuyến và tuyên phạt bị cáo 20 năm tù về tội "Mua bán trái phép chất ma túy" theo điểm b khoản 4 Điều 251 BLHS. Theo Điều 9 BLHS, đây là tội phạm đặc biệt nghiêm trọng có tính chất nguy hiểm rất lớn cho xã hội. Việc đưa một vụ án có khung hình phạt nặng và tính chất đặc biệt nghiêm trọng ra xét xử trực tuyến cho thấy sự thiếu thống nhất, mơ hồ trong việc hiểu và áp dụng tiêu chí "vụ án có tình tiết, tính chất đơn giản".

4. Khóa luận kiến nghị điều chỉnh như thế nào về vị trí của cán bộ cơ sở giam giữ tại điểm cầu thành phần? Khóa luận chỉ ra rằng khoản 3 Điều 13 Thông tư liên tịch số 05/2021 xếp cán bộ, chiến sĩ cơ sở giam giữ là "người tham gia tố tụng khác" là chưa chuẩn xác về bản chất nhiệm vụ. Tác giả kiến nghị cần định danh chung lực lượng này là "lực lượng hỗ trợ tư pháp" để phù hợp với chức năng bảo vệ phiên tòa, quản lý bị cáo và thống nhất với quy định tại Thông tư số 46/2020/TT-BCA của Bộ Công an.

5. Mô hình xét xử trực tuyến của những quốc gia nào được tác giả phân tích và rút ra bài học kinh nghiệm? Khóa luận đã phân tích kinh nghiệm của 04 quốc gia: Trung Quốc (mô hình 03 Tòa án Internet và Quy tắc tố tụng trực tuyến năm 2021); Hoa Kỳ (phiên điều trần ảo tại 38 tiểu bang và mô hình xét xử hỗn hợp); Hàn Quốc (Quy tắc 1753 và phòng xử chuyên dụng tại trại tạm giam); Singapore (hạ tầng kỹ thuật phòng xử án thông minh, thiết bị Infocomm di động và hỗ trợ người khiếm thính).

Kết luận

Khóa luận "Xét xử trực tuyến các vụ án hình sự tại Việt Nam" đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận, phân tích chuẩn xác khung pháp lý thực định và tổng kết thực tiễn thí điểm xét xử trực tuyến tại nhiều Tòa án địa phương trong giai đoạn 2021 - 2022. Công trình đã làm rõ những ưu thế vượt trội về tiết kiệm nguồn lực, bảo đảm tiến độ tố tụng cũng như nhận diện thẳng thắn các hạn chế về cơ sở vật chất, sự mơ hồ trong tiêu chí chọn án và nguy cơ ảnh hưởng đến nguyên tắc tranh tụng, xét xử công khai. Các đề xuất hoàn thiện Bộ luật Tố tụng hình sự, xây dựng mạng chuyên dùng và quy chế phối hợp liên ngành trong khóa luận mang giá trị đóng góp thiết thực cho tiến trình cải cách tư pháp và mục tiêu xây dựng Tòa án điện tử tại Việt Nam.