Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Kháng cáo, kháng nghị theo thủ tục phúc thẩm dân sự là căn cứ trực tiếp làm phát sinh giai đoạn xét xử phúc thẩm, tạo cơ sở pháp lý để Tòa án nhân dân cấp phúc thẩm xem xét lại tính hợp pháp và tính có căn cứ của bản án, quyết định sơ thẩm chưa có hiệu lực pháp luật. Cơ chế này nhằm khắc phục kịp thời các sai lầm, vi phạm pháp luật có thể xảy ra ở cấp sơ thẩm, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của Nhà nước, cơ quan, tổ chức và cá nhân, đồng thời bảo đảm pháp chế xã hội chủ nghĩa.

Về mặt lịch sử lập pháp, quyền kháng cáo đã được ghi nhận trong các văn bản tố tụng dân sự đầu tiên từ khi thành lập nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, trong khi thẩm quyền kháng nghị của Viện kiểm sát được xác lập từ Luật Tổ chức Viện kiểm sát nhân dân năm 1960. Trước năm 2004, các quy định điều chỉnh chế định này nằm rải rác trong nhiều văn bản (Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 1981, 2002; Luật Tổ chức Viện kiểm sát nhân dân năm 1992, 2002; Pháp lệnh Thủ tục giải quyết các vụ án dân sự năm 1989; Pháp lệnh Thủ tục giải quyết các vụ án kinh tế năm 1994; Pháp lệnh Thủ tục giải quyết các tranh chấp lao động năm 1996). Chế định này sau đó được pháp điển hóa tập trung tại Bộ luật Tố tụng dân sự (BLTTDS) năm 2004, tiếp tục sửa đổi, bổ sung năm 2011 và hoàn thiện tại BLTTDS năm 2015.

Tuy nhiên, phần lớn các công trình nghiên cứu trước đây chỉ tiếp cận từng khía cạnh riêng lẻ hoặc dừng lại ở việc trích dẫn điều luật mà chưa luận giải toàn diện cơ sở lý luận cũng như đánh giá thấu đáo các vướng mắc thực tiễn phát sinh từ BLTTDS năm 2015. Do đó, tác giả Trịnh Minh Đức (lớp K20ACQ, Trường Đại học Luật Hà Nội, dưới sự hướng dẫn của PGS. TS. Nguyễn Thị Thu Hà) đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài: "Kháng cáo, kháng nghị theo thủ tục phúc thẩm dân sự".

Mục đích nghiên cứu:

  1. Làm sáng tỏ những vấn đề lý luận cơ bản về kháng cáo, kháng nghị theo thủ tục phúc thẩm dân sự.
  2. Làm rõ những điểm hạn chế, bất cập trong các quy định pháp luật tố tụng dân sự hiện hành và những vướng mắc trong quá trình áp dụng tại Tòa án.
  3. Tìm ra các giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện pháp luật tố tụng dân sự và bảo đảm hiệu quả thực thi trong thực tiễn.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Nghiên cứu làm rõ những vấn đề lý luận cơ bản về kháng cáo, kháng nghị theo thủ tục phúc thẩm trong tố tụng dân sự.
  2. Đánh giá đúng thực trạng các quy định của pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam hiện hành và việc áp dụng các quy định đó trong thực tiễn xét xử của Tòa án.
  3. Xác định những yêu cầu và đề xuất những kiến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện pháp luật tố tụng dân sự về kháng cáo, kháng nghị theo thủ tục phúc thẩm.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận, hệ thống quy định pháp luật thực định và thực tiễn thực hiện các quy định pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam về kháng cáo, kháng nghị theo thủ tục phúc thẩm.
  • Phạm vi nghiên cứu: Khóa luận tập trung nghiên cứu thủ tục kháng cáo, kháng nghị phúc thẩm đối với vụ án dân sự (VADS) được giải quyết theo thủ tục thông thường. Khóa luận không nghiên cứu thủ tục phúc thẩm đối với vụ án dân sự theo thủ tục rút gọn và việc dân sự (VDS).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng trên nền tảng phương pháp luận của chủ nghĩa Mác - Lênin về Nhà nước và pháp luật, cùng các quan điểm, nghị quyết của Đảng Cộng sản Việt Nam về cải cách tư pháp và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.

Khung lý thuyết và các khái niệm sử dụng:

  • Khái niệm ngôn ngữ học và khoa học pháp lý về kháng cáo, kháng nghị theo thủ tục phúc thẩm.
  • Các nguyên tắc tố tụng cơ bản: Nguyên tắc hai cấp xét xử (Điều 17 BLTTDS 2015); Quyền tự định đoạt của đương sự; Quyền yêu cầu Tòa án bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp (Điều 4 BLTTDS 2015); Nguyên tắc bảo đảm tranh tụng trong xét xử.
  • Lịch sử pháp lý so sánh: Mô hình tố tụng La Mã cổ đại (cognitio extraordinaria); Giáo luật thời trung cổ ở Anh (Pollock & Maitland); Pháp luật tố tụng dân sự Cộng hòa Pháp (chế định kháng án chu lưu appel circulaire, kháng án vắng mặt opposition theo Điều 571, kháng tố của người thứ ba theo Điều 582, 583 BLTTDS Pháp); Pháp luật Liên bang Nga (bản án vắng mặt theo Điều 237 BLTTDS Nga); Truyền thống thông luật (Anh, Mỹ).
  • Hệ thống văn bản pháp luật: Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 (các điều khoản trọng tâm: Điều 4, 17, 69, 85, 87, 101, 187, 271, 272, 273, 278, 279, 282, 284); BLTTDS năm 2004 (sửa đổi, bổ sung năm 2011); Luật Tổ chức Tòa án nhân dân, Luật Tổ chức Viện kiểm sát nhân dân qua các thời kỳ; Nghị quyết số 06/2012/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Sử dụng để mổ xẻ các cấu thành pháp lý của quyền kháng cáo, quyền kháng nghị và tổng hợp thành các khái niệm khoa học hoàn chỉnh.
  • Phương pháp so sánh pháp luật và phương pháp lịch sử: Được sử dụng song hành nhằm đối chiếu quy định thực định hiện hành với các văn bản tố tụng giai đoạn trước (1989, 1994, 1996, 2004, 2011) và pháp luật nước ngoài, qua đó làm rõ bước phát triển cũng như những khoảng trống lập pháp.
  • Phương pháp thống kê, đánh giá thực tiễn: Khảo sát các vướng mắc, sai sót trong áp dụng pháp luật tại hệ thống Tòa án nhân dân và Viện kiểm sát nhân dân.

Nguồn dữ liệu: Các giáo trình chuẩn mực của Trường Đại học Luật Hà Nội, Đại học Tổng hợp Hà Nội, Học viện Tư pháp; Luận án tiến sĩ và luận văn thạc sĩ chuyên ngành; Các bài báo khoa học chuyên khảo trên Tạp chí Luật học, Tạp chí Tòa án nhân dân, Tạp chí Kiểm sát, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, Tạp chí Nhà nước và Pháp luật; Hồ sơ văn bản pháp quy và thực tiễn xét xử.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận cơ bản về kháng cáo, kháng nghị theo thủ tục phúc thẩm dân sự

Chương 1 tập trung xây dựng cơ sở lý luận cho toàn bộ đề tài, định danh bản chất pháp lý và ý nghĩa của kháng cáo, kháng nghị phúc thẩm:

  • Khái niệm:
    • Kháng cáo theo thủ tục phúc thẩm: Là hoạt động tố tụng của đương sự và các chủ thể khác theo quy định của pháp luật trong việc không đồng ý với toàn bộ hoặc một phần bản án, quyết định của Tòa án cấp sơ thẩm chưa có hiệu lực pháp luật do cho rằng quyền và lợi ích hợp pháp bị xâm phạm, nhằm yêu cầu Tòa án cấp phúc thẩm xét xử lại vụ án dân sự.
    • Kháng nghị theo thủ tục phúc thẩm: Là hoạt động tố tụng của những người có thẩm quyền của Viện kiểm sát theo quy định của pháp luật trong việc phản đối toàn bộ hoặc một phần bản án, quyết định sơ thẩm chưa có hiệu lực pháp luật trong thời hạn luật định, đề nghị Tòa án cấp phúc thẩm xét xử lại vụ án.
  • Đặc điểm của kháng cáo (9 đặc điểm cốt lõi):
    1. Là cơ sở làm phát sinh thủ tục phúc thẩm và là căn cứ xác định phạm vi xét xử phúc thẩm.
    2. Chủ thể có quyền kháng cáo chỉ giới hạn ở một số người tham gia tố tụng nhất định (đương sự, người đại diện hợp pháp, cơ quan, tổ chức, cá nhân khởi kiện theo luật định).
    3. Đối tượng của kháng cáo là bản án, quyết định sơ thẩm chưa có hiệu lực pháp luật (bản án sơ thẩm, quyết định đình chỉ/tạm đình chỉ giải quyết vụ án).
    4. Chủ thể có quyền tự định đoạt việc thực hiện quyền kháng cáo, thay đổi, bổ sung, rút kháng cáo và xác định phạm vi kháng cáo.
    5. Phạm vi kháng cáo bị giới hạn bởi những nội dung đã được giải quyết ở Tòa án cấp sơ thẩm.
    6. Kháng cáo chỉ được thực hiện trong thời hạn luật định, trừ trường hợp bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan được chấp nhận kháng cáo quá hạn.
    7. Hậu quả pháp lý làm cho phần bản án, quyết định bị kháng cáo chưa được đưa ra thi hành (trừ các trường hợp thi hành ngay theo luật).
    8. Bao gồm một chuỗi các hoạt động tố tụng liên kết (nộp đơn, xuất trình tài liệu, chứng cứ, nộp tiền tạm ứng án phí).
    9. Phải tuân thủ chặt chẽ trình tự, thủ tục do luật tố tụng dân sự quy định.
  • Đặc điểm riêng của kháng nghị: Là phương thức thực hiện chức năng kiểm sát việc tuân theo pháp luật; chủ thể kháng nghị giới hạn nghiêm ngặt ở Viện trưởng Viện kiểm sát cùng cấp và cấp trên trực tiếp; không chấp nhận kháng nghị quá hạn do Viện kiểm sát có tính chuyên nghiệp và còn cơ chế kháng nghị giám đốc thẩm/tái thẩm sau khi bản án có hiệu lực.
  • Ý nghĩa: Về mặt chính trị - xã hội, bảo vệ quyền con người, quyền công dân, ngăn ngừa sự lạm quyền của cơ quan tiến hành tố tụng, củng cố lòng tin của nhân dân; Về mặt pháp lý, bảo đảm nguyên tắc hai cấp xét xử, duy trì tính tranh tụng, nâng cao trách nhiệm phán quyết của Tòa án sơ thẩm.
  • Các yếu tố chi phối: Sự đồng bộ, khả thi của quy định pháp luật; Trình độ nhận thức pháp luật của đương sự; Trình độ chuyên môn, đạo đức nghề nghiệp của Kiểm sát viên; Trách nhiệm giải thích, tống đạt và tạo điều kiện của Tòa án.

Chương 2: Những nội dung cơ bản của pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam hiện hành về kháng cáo, kháng nghị theo thủ tục phúc thẩm

Chương này rà soát và phân tích chi tiết các quy định thực định trong BLTTDS năm 2015:

  • Chủ thể có quyền kháng cáo, kháng nghị:
    • Kháng cáo: Nguyên đơn, bị đơn, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan; người đại diện hợp pháp của đương sự (đại diện theo pháp luật hoặc theo ủy quyền, bao gồm cả pháp nhân có chức năng dịch vụ pháp lý như công ty luật theo Điều 85); tổ chức đại diện tập thể lao động (Điều 85); cá nhân, cơ quan, tổ chức khởi kiện bảo vệ lợi ích công cộng hoặc quyền lợi của người khác (Điều 187). Tác giả ủng hộ quan điểm người bị hạn chế năng lực hành vi dân sự vẫn có quyền tự mình kháng cáo đối với các phán quyết ảnh hưởng trực tiếp đến họ.
    • Kháng nghị: Viện trưởng Viện kiểm sát cùng cấp và cấp trên trực tiếp (Điều 278).
  • Đối tượng và phạm vi: Đối tượng gồm bản án sơ thẩm, quyết định tạm đình chỉ và quyết định đình chỉ giải quyết vụ án dân sự sơ thẩm chưa có hiệu lực pháp luật. Phạm vi có thể là toàn bộ hoặc một phần phán quyết. Tác giả chỉ rõ việc xếp "quyết định tạm đình chỉ giải quyết VADS" vào đối tượng kháng cáo, kháng nghị là chưa phù hợp về lý luận vì đây là văn bản thuần túy hành chính - tố tụng, không giải quyết nội dung tranh chấp.
  • Hình thức và thủ tục:
    • Đơn kháng cáo (Điều 272): Phải có đủ các nội dung luật định, thông tin liên lạc (điện thoại, fax, thư điện tử); quy định chi tiết việc ký tên, điểm chỉ của từng loại chủ thể (cá nhân, người đại diện theo ủy quyền, đại diện tổ chức, người chưa thành niên). Luật đã mở rộng việc nhận đơn qua Cổng thông tin điện tử nhưng chưa có văn bản hướng dẫn chi tiết quy trình.
    • Quyết định kháng nghị (Điều 279): Phải lập bằng văn bản theo mẫu, thể hiện rõ căn cứ, lý do và yêu cầu kháng nghị.
  • Thời hạn kháng cáo, kháng nghị (Điều 273, 280):
    • Kháng cáo bản án: 15 ngày kể từ ngày tuyên án (hoặc từ ngày nhận/niêm yết bản án nếu vắng mặt có lý do chính đáng). Kháng cáo quyết định tạm đình chỉ, đình chỉ: 07 ngày.
    • Bất cập: Điều 273 chỉ quy định xem xét "lý do chính đáng" đối với đương sự có mặt tại phiên tòa nhưng vắng mặt khi tuyên án; còn đương sự vắng mặt từ đầu phiên tòa thì không cần xét lý do vắng mặt, vô hình trung tạo quy chế có lợi bất hợp lý cho người vắng mặt không lý do chính đáng.
  • Các thủ tục liên quan: Xem xét kháng cáo quá hạn; nộp tiền tạm ứng án phí phúc thẩm; thay đổi, bổ sung, rút kháng cáo, kháng nghị (Điều 284); xử lý kháng cáo, kháng nghị không hợp lệ.

Chương 3: Thực tiễn thực hiện pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam về kháng cáo, kháng nghị theo thủ tục phúc thẩm và một số kiến nghị

Chương 3 tổng kết các hạn chế thực tế, phân tích nguyên nhân và đưa ra các đề xuất lập pháp:

  • Thực trạng và nguyên nhân vướng mắc:
    • Tồn tại tình trạng lạm dụng quyền kháng cáo nhằm kéo dài thời gian thi hành án; quy định trả lại đơn kháng cáo còn thiếu cơ chế khiếu nại, dễ dẫn đến tùy tiện; phạm vi kháng nghị của Viện kiểm sát trong một số trường hợp mâu thuẫn với quyền tự định đoạt của đương sự.
    • Nguyên nhân xuất phát từ sự bất cập, thiếu rõ ràng trong các điều luật của BLTTDS 2015; nhận thức và kỹ năng áp dụng pháp luật của Thẩm phán, Thư ký, Kiểm sát viên chưa đồng đều; ý thức chấp hành pháp luật của người dân còn hạn chế.
  • Định hướng hoàn thiện: Thể chế hóa chủ trương cải cách tư pháp của Đảng; khắc phục bất cập, bảo đảm tính đồng bộ của hệ thống pháp luật; đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội và hội nhập quốc tế.
  • Hệ thống kiến nghị cụ thể: Tác giả đưa ra 8 nhóm giải pháp sửa đổi, bổ sung BLTTDS năm 2015.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận, chỉ rõ các điểm bất cập trong thực tiễn áp dụng và đề xuất hệ thống kiến nghị sửa đổi Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015:

STT Nhóm vấn đề bất cập trong quy định hiện hành Đề xuất, kiến nghị sửa đổi cụ thể
1 Thiếu chế tài xử lý tình trạng đương sự lạm dụng quyền kháng cáo để kéo dài vụ án. Sửa đổi, bổ sung quy định rõ quyền và trách nhiệm của người kháng cáo; bổ sung căn cứ xử lý hành vi lạm quyền kháng cáo.
2 Phạm vi kháng nghị của Viện kiểm sát có trường hợp can thiệp quá sâu vào quyền tự định đoạt của đương sự. Giới hạn phạm vi kháng nghị phúc thẩm của Viện kiểm sát, bảo đảm tương thích với nguyên tắc quyền tự định đoạt của đương sự.
3 Quyết định tạm đình chỉ giải quyết VADS không giải quyết nội dung vụ án nhưng vẫn bị xếp vào đối tượng kháng cáo/kháng nghị. Sửa đổi quy định về đối tượng của kháng cáo, kháng nghị theo hướng loại bỏ hoặc thiết kế cơ chế riêng cho quyết định tạm đình chỉ.
4 Thiếu quy định về quyền khiếu nại khi Tòa án trả lại đơn kháng cáo; chưa rõ phương thức nộp đơn trực tuyến. Bổ sung quy định về quyền khiếu nại, kiến nghị đối với việc trả lại đơn kháng cáo; chuẩn hóa hình thức trả lại đơn và quy trình nộp đơn điện tử.
5 Cách tính thời hạn kháng cáo chưa công bằng giữa người vắng mặt có lý do và người vắng mặt không lý do tại phiên tòa. Sửa đổi Điều 273 BLTTDS 2015, quy định chặt chẽ điều kiện tính thời hạn kháng cáo đối với mọi trường hợp vắng mặt tại phiên tòa.
6 Trình tự xem xét quyết định kháng nghị quá hạn chưa được quy định triệt để trong luật. Bổ sung quy định về thủ tục xem xét, giải quyết đối với quyết định kháng nghị quá hạn nhằm ngăn chặn sự áp dụng tùy tiện.
7 Thủ tục ra thông báo và thời hạn nộp tiền tạm ứng án phí phúc thẩm còn phát sinh vướng mắc thực tế. Sửa đổi, bổ sung các quy định về thông báo nộp tiền tạm ứng án phí phúc thẩm bảo đảm rõ ràng, thống nhất.
8 Quy định về quyền thay đổi, bổ sung, rút kháng cáo, kháng nghị giữa các giai đoạn còn thiếu nhất quán. Sửa đổi, bổ sung các quy định về thay đổi, bổ sung, rút kháng cáo, kháng nghị nhằm bảo đảm áp dụng thống nhất tại Tòa án.

Đóng góp của khóa luận:

  • Là công trình khoa học nghiên cứu chuyên sâu, có hệ thống đầu tiên về chế định kháng cáo, kháng nghị phúc thẩm dân sự kể từ khi BLTTDS năm 2015 có hiệu lực thi hành.
  • Khắc phục các hạn chế của những nghiên cứu trước đây (vốn chỉ phân tích tản mạn từng mảng quy định riêng lẻ).
  • Làm sáng tỏ các luận cứ khoa học giúp phân biệt rõ ràng giữa kháng nghị phúc thẩm với kháng nghị giám đốc thẩm, tái thẩm.
  • Đóng góp trực tiếp các luận cứ thực tiễn và giải pháp lập pháp phục vụ quá trình rà soát, sửa đổi, bổ sung BLTTDS năm 2015.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do giới hạn về dung lượng của khóa luận tốt nghiệp cử nhân luật, đề tài chỉ tập trung nghiên cứu thủ tục kháng cáo, kháng nghị phúc thẩm đối với vụ án dân sự theo thủ tục xét xử thông thường; chưa bao quát thủ tục phúc thẩm đối với các vụ án dân sự giải quyết theo thủ tục rút gọn cũng như các quyết định giải quyết việc dân sự (VDS).
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Nghiên cứu cơ chế kháng cáo, kháng nghị phúc thẩm đối với các vụ án dân sự giải quyết theo thủ tục rút gọn.
    • Nghiên cứu chế định kháng cáo, kháng nghị đối với việc dân sự và các biện pháp khẩn cấp tạm thời.
    • Nghiên cứu so sánh chuyên sâu về chế định kháng cáo, kháng nghị phúc thẩm giữa ba ngành luật tố tụng: Tố tụng dân sự, Tố tụng hình sự và Tố tụng hành chính.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng:
    • Sinh viên, học viên, nghiên cứu sinh ngành Luật học: Sử dụng làm tài liệu tham khảo trong học tập, nghiên cứu môn Luật Tố tụng dân sự, đặc biệt là giai đoạn xét xử phúc thẩm.
    • Cán bộ thực tiễn (Thẩm phán, Thư ký Tòa án, Kiểm sát viên): Tham khảo trong công tác thụ lý, kiểm tra tính hợp lệ của đơn kháng cáo, quyết định kháng nghị và điều hành tố tụng phúc thẩm.
    • Luật sư, Trợ giúp viên pháp lý: Vận dụng khi tư vấn, soạn thảo đơn kháng cáo, thực hiện quyền đại diện ủy quyền kháng cáo cho khách hàng và pháp nhân.
    • Cơ quan lập pháp, Ban soạn thảo luật: Tham khảo hệ thống luận cứ và 8 nhóm đề xuất sửa đổi các điều luật cụ thể trong BLTTDS 2015.
  • Nội dung đáng tham khảo nhất: Khung lý luận so sánh quốc tế tại Chương 1; phân tích chuyên sâu về quyền kháng cáo của pháp nhân và người bị hạn chế năng lực hành vi tại Chương 2; hệ thống kiến nghị sửa đổi điều luật tại Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Theo tác giả, đối tượng của kháng cáo, kháng nghị theo thủ tục phúc thẩm dân sự gồm những văn bản nào và điểm bất cập về lý luận là gì?
Theo Điều 271, Điều 278 và Điều 282 BLTTDS năm 2015, đối tượng của kháng cáo, kháng nghị phúc thẩm gồm: Bản án sơ thẩm, Quyết định tạm đình chỉ giải quyết vụ án dân sự và Quyết định đình chỉ giải quyết vụ án dân sự của Tòa án cấp sơ thẩm chưa có hiệu lực pháp luật. Tác giả chỉ ra điểm bất cập về mặt lý luận là việc quy định "Quyết định tạm đình chỉ giải quyết vụ án dân sự" là đối tượng kháng cáo/kháng nghị, bởi văn bản này chỉ mang tính chất tố tụng tạm dừng thời gian giải quyết, không phán quyết nội dung vụ án, khi hết căn cứ tạm đình chỉ thì vụ án tiếp tục được giải quyết.

2. Khóa luận phân tích điều kiện để pháp nhân thực hiện quyền kháng cáo theo ủy quyền như thế nào?
Theo quy định tại Điều 85, Điều 271 và Điều 272 BLTTDS năm 2015, đương sự hoặc người đại diện theo pháp luật có thể ủy quyền cho pháp nhân kháng cáo thay mình. Điều kiện bắt buộc là pháp nhân đó phải có năng lực chủ thể (năng lực pháp luật và năng lực hành vi tố tụng dân sự) phù hợp với giao dịch ủy quyền, tức là phải có đăng ký kinh doanh hoặc có chức năng, nhiệm vụ cung cấp dịch vụ tư vấn pháp lý, đại diện theo ủy quyền trong tố tụng (ví dụ: công ty luật TNHH hoặc công ty luật hợp danh).

3. Tại sao tác giả khẳng định không thể chấp nhận việc kháng nghị quá hạn của Viện kiểm sát?
Viện trưởng Viện kiểm sát là chủ thể có thẩm quyền, có trình độ chuyên môn nghiệp vụ và kiến thức pháp lý cao, thực hiện chức năng kiểm sát việc tuân theo pháp luật nên có đầy đủ khả năng, trách nhiệm phải biết về các bản án, quyết định để kháng nghị đúng hạn. Ngoài ra, nếu bản án sơ thẩm đã có hiệu lực pháp luật mà phát hiện vi phạm, Viện kiểm sát vẫn có quyền kháng nghị theo thủ tục giám đốc thẩm hoặc tái thẩm. Do đó, việc không chấp nhận kháng nghị phúc thẩm quá hạn là hoàn toàn có cơ sở khoa học.

4. Điểm bất cập trong cách tính thời hạn kháng cáo tại Điều 273 BLTTDS năm 2015 được chỉ ra là gì?
Điều 273 BLTTDS năm 2015 chỉ quy định đối với trường hợp đương sự có mặt tại phiên tòa nhưng vắng mặt khi Tòa án tuyên án thì mới xét đến "lý do chính đáng" để tính thời hạn kháng cáo từ ngày nhận bản án hoặc niêm yết. Trong khi đó, trường hợp đương sự vắng mặt tại phiên tòa ngay từ đầu lại không quy định việc xét lý do vắng mặt. Điều này dẫn đến sự bất hợp lý khi người không có mặt tại phiên tòa không có lý do chính đáng lại được áp dụng quy chế pháp lý thuận lợi ngang bằng với người vắng mặt có lý do chính đáng.

5. Tác giả đề xuất các phương hướng cơ bản nào nhằm hoàn thiện pháp luật về kháng cáo, kháng nghị phúc thẩm?
Tác giả xác định ba phương hướng cơ bản: (i) Thể chế hóa quan điểm, chủ trương của Đảng về cải cách tư pháp; (ii) Khắc phục triệt để các hạn chế, bất cập của các quy định pháp luật tố tụng dân sự hiện hành, bảo đảm tính đồng bộ của hệ thống pháp luật; (iii) Đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội của đất nước và tiến trình hội nhập quốc tế.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trịnh Minh Đức là công trình nghiên cứu hệ thống, chuyên sâu về chế định kháng cáo, kháng nghị theo thủ tục phúc thẩm dân sự trên cơ sở các quy định của BLTTDS năm 2015. Bằng việc kết hợp giữa phương pháp nghiên cứu lý luận, so sánh pháp luật lịch sử - quốc tế và khảo sát thực tiễn áp dụng, tác giả đã làm rõ bản chất pháp lý, các đặc trưng cốt lõi cũng như các bất cập, khoảng trống lập pháp hiện hành. Hệ thống 8 nhóm giải pháp và kiến nghị sửa đổi điều luật được đề xuất có cơ sở khoa học vững chắc, bám sát yêu cầu cải cách tư pháp và mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác lập pháp, giảng dạy và hoạt động xét xử dân sự tại Việt Nam.