Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp kỹ sư Công nghệ Thông tin (chuyên ngành Công nghệ Phần mềm) của sinh viên Lê Nguyễn Trường Giang (MSSV: 19110353), do ThS. Nguyễn Minh Đạo hướng dẫn tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh (mã số SKL012297, hoàn thành trong giai đoạn 20/08/2023 – 20/12/2023), tập trung giải quyết bài toán ứng dụng thương mại điện tử trong lĩnh vực thiết bị số.

Lý do chọn đề tài xuất phát từ sự phát triển của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 và xu hướng chuyển dịch kinh doanh trực tuyến đối với các mặt hàng điện tử thông minh và điện tử gia dụng. Theo tác giả, việc thiết lập nền tảng thương mại điện tử đáp ứng nhu cầu giao dịch từ xa, tăng cường tính bảo mật, xây dựng lòng tin cho khách hàng, đồng thời hỗ trợ các đơn vị kinh doanh tối ưu chi phí vận hành, giảm chi phí vận chuyển và kiểm soát dữ liệu bán hàng thông qua các chiến lược tiếp thị số.

Nhiệm vụ của khóa luận được phân định thành hai nhóm chính:

  1. Nhiệm vụ lý thuyết: Tìm hiểu và hệ thống hóa kiến thức về Spring Framework, Angular Framework, giao thức truyền thông qua Application Programming Interface (API) theo kiến trúc RESTful, và hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ MySQL.
  2. Nhiệm vụ thực hành:
    • Xây dựng cấu trúc dự án theo mô hình MVC Clean Structure;
    • Xây dựng hệ thống REST API bằng Spring Framework kết hợp giao diện người dùng Angular;
    • Cấu hình xác thực và phân quyền bằng Spring Security kết hợp JSON Web Token (JWT);
    • Thiết lập truyền thông thời gian thực bằng WebSocket;
    • Tích hợp cổng thanh toán trực tuyến PayPal và dịch vụ lưu trữ hình ảnh Cloudinary;
    • Hiện thực hóa toàn diện các chức năng nghiệp vụ cho phân hệ người dùng (Client) và phân hệ quản trị (Admin).

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các cá nhân, cửa hàng bán lẻ quy mô nhỏ hoặc các chi nhánh kinh doanh mặt hàng điện tử thông minh, gia dụng. Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở việc xây dựng một website bán lẻ hỗ trợ tra cứu, đặt mua hàng từ xa, đánh giá sản phẩm, quản lý kho hàng, xử lý đơn hàng và thống kê kết quả kinh doanh. Về môi trường kỹ thuật, hệ thống vận hành trên một máy chủ (Server), tương thích hệ điều hành Windows 7 và Windows 10, sử dụng hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL cùng các công cụ phát triển phần mềm gồm IntelliJ IDEA, Visual Studio Code và NodeJS.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng kỹ thuật dựa trên các công nghệ tiêu chuẩn trong phát triển phần mềm doanh nghiệp:

  • Spring Framework & Spring Boot: Áp dụng nguyên tắc đảo ngược điều khiển (Inversion of Control - IoC) và tiêm phụ thuộc (Dependency Injection - DI) để quản lý vòng đời đối tượng thông qua IoC Container. Khóa luận khai thác các module của Spring gồm: Lập trình hướng khía cạnh (AOP) để tách biệt các tác vụ dùng chung, tầng truy cập dữ liệu (Data Access) hỗ trợ JDBC/ORM/JPA, và cơ chế quản lý giao dịch (Transaction Management) bảo đảm tính toàn vẹn dữ liệu. Spring Boot được sử dụng để tối ưu hóa cấu hình tự động (Auto-configuration), nhúng sẵn máy chủ web (Embedded Server như Tomcat), quản lý thư viện thông qua Dependency Management và Spring Boot Starter.
  • Angular Framework: Framework phát triển ứng dụng giao diện web của Google sử dụng ngôn ngữ TypeScript. Tác giả vận dụng kiến trúc dựa trên thành phần (Component-Based Architecture), cơ chế ràng buộc dữ liệu hai chiều (Two-Way Data Binding), hệ thống định tuyến (Routing), quản lý biểu mẫu (Forms), dịch vụ HTTP Client để xử lý yêu cầu/phản hồi từ máy chủ, cùng hệ thống module hóa độc lập.
  • Hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL: Cơ sở dữ liệu quan hệ mã nguồn mở vận hành với ngôn ngữ truy vấn có cấu trúc (SQL), đảm bảo các đặc tính ACID (Atomicity, Consistency, Isolation, Durability) phục vụ lưu trữ giao dịch và hỗ trợ đa nền tảng.
  • Kiến trúc RESTful API: Chuẩn giao tiếp dữ liệu phi trạng thái thông qua các endpoint HTTP (GET, POST, PUT, DELETE) với định dạng dữ liệu truyền tải có cấu trúc, tích hợp cơ chế định danh (Authentication) và cấp quyền (Authorization).

Phương pháp phát triển phần mềm được văn bản xác định là mô hình thác nước (Waterfall). Theo luận giải của tác giả, mô hình này giúp các chức năng được định hình rõ ràng, dễ phân chia và kiểm soát tiến độ theo các mốc thời gian (sprint) từ phân tích, thiết kế, cài đặt đến kiểm thử, đồng thời hỗ trợ bổ sung yêu cầu khi cần thiết. Quá trình phân tích và thiết kế hệ thống được cụ thể hóa thông qua ngôn ngữ mô hình hóa UML, bao gồm biểu đồ Use Case, biểu đồ thực thể - liên kết (ERD) và hệ thống biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram).

Thiết kế và triển khai

Hệ thống được thiết kế theo cấu trúc phân tầng phân tách rõ ràng giữa Backend (Spring Boot REST API) và Frontend (Angular Single Page Application). Dữ liệu nghiệp vụ được xử lý tập trung tại cơ sở dữ liệu MySQL, hình ảnh được quản lý qua dịch vụ đám mây Cloudinary, cơ chế trao đổi thông điệp trực tiếp giữa Client và Admin ứng dụng giao thức WebSocket, và chức năng thanh toán trực tuyến sử dụng PayPal SDK.

Phân hệ Nhóm chức năng chính Mô tả chi tiết kỹ thuật và nghiệp vụ
Client Quản lý tài khoản Đăng ký, đăng nhập, đăng xuất, lấy lại mật khẩu qua email; kiểm tra tính hợp lệ dữ liệu (validation) tại các form; quản lý thông tin hồ sơ cá nhân.
Tìm kiếm & Duyệt hàng Hiển thị sản phẩm bán chạy nhất, sản phẩm mới nhất, sản phẩm thịnh hành; xem theo danh mục; tìm kiếm theo từ khóa và tìm kiếm thời gian thực (keyup); sắp xếp theo tiêu chí; phân trang.
Giỏ hàng & Yêu thích Thêm, xóa, cập nhật số lượng hàng trong giỏ; quản lý danh mục sản phẩm yêu thích (wishlist); validate số lượng khi chỉnh sửa.
Giao dịch & Đơn hàng Đặt hàng từ xa; hỗ trợ thanh toán tiền mặt (COD) hoặc thanh toán online qua PayPal; xem lịch sử và chi tiết đơn hàng; gửi email tự động xác nhận đơn; hủy đơn khi ở trạng thái đang xử lý.
Tương tác & Đánh giá Gửi bình luận và chấm điểm đánh giá đối với các đơn hàng đã nhận thành công.
Admin Quản trị vận hành Đăng nhập/đăng xuất; cập nhật hồ sơ quản trị viên; nhận thông báo thời gian thực qua WebSocket khi có sự kiện khách đặt đơn hoặc hủy đơn hàng.
Quản lý dữ liệu người dùng Xem danh sách, thêm, xóa, sửa thông tin khách hàng; tìm kiếm và sắp xếp đa tiêu chí theo cột; xuất dữ liệu thống kê; phân biệt giới tính người dùng bằng màu sắc trên bảng hiển thị.
Quản lý danh mục & sản phẩm Thao tác CRUD (Create, Read, Update, Delete) danh mục và sản phẩm; xuất báo cáo danh sách; phân loại trực quan ngưỡng tồn kho (đã hết, gần hết, tầm trung, còn nhiều) bằng mã màu.
Xử lý đơn hàng Theo dõi danh sách đơn hàng; cập nhật trạng thái đơn (chờ xử lý, đang vận chuyển, hoàn thành, hủy đơn); lọc đơn hàng; xuất hóa đơn; phân biệt trạng thái bằng màu sắc.
Quản lý đánh giá Kiểm soát bình luận và điểm số đánh giá từ khách hàng; phân biệt mức độ đánh giá bằng màu sắc.
Thống kê & Báo cáo Thống kê số lượng khách hàng, đơn hàng mới, tồn kho, sản phẩm/danh mục bán chạy nhất; tổng hợp doanh thu theo tháng/năm; trực quan hóa dữ liệu qua biểu đồ ChartJS trên Dashboard; xuất báo cáo bảng biểu.

Quy trình vận hành logic của hệ thống được chuẩn hóa qua 45 biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram), phân định ranh giới tương tác giữa Actor, giao diện người dùng, Controller, Service và Database:

[Khách hàng / Quản trị viên]
   [Angular Components]  (Validation, UI State, Event Handler)
       (HTTP REST / WebSocket)
   [Spring Boot Controller] (Spring Security & JWT Filter)
       [Service Layer]   (Xử lý nghiệp vụ, PayPal API, Cloudinary)
  [Repository / Data Access]
       [MySQL Database]

Kế hoạch triển khai kỹ thuật được thực hiện trong khung thời gian 18 tuần:

  • Tuần 1 – Tuần 3: Khảo sát, chọn đề tài, phân tích hệ thống và thiết kế lược đồ cơ sở dữ liệu quan hệ.
  • Tuần 4 – Tuần 6: Khởi tạo cơ sở dữ liệu trên MySQL; cấu hình Spring Security, JWT và WebSocket; lập trình chức năng đăng nhập, đăng xuất, đổi mật khẩu, gửi email xác nhận; xây dựng chức năng phân hệ Khách hàng (Customer) và Quản trị viên (Admin, Guest).
  • Tuần 9 – Tuần 11: Hiệu chỉnh các thuộc tính CSDL; lập trình chức năng tra cứu sản phẩm, tìm kiếm thời gian thực, sắp xếp, phân trang, danh mục yêu thích và giỏ hàng.
  • Tuần 12 – Tuần 14: Hoàn thiện module quản trị danh mục, sản phẩm, người dùng; lập trình quy trình đặt hàng offline, quản lý lịch sử đơn hàng, xử lý hủy đơn, quản lý trạng thái giao vận và xuất hóa đơn.
  • Tuần 15 – Tuần 17: Tích hợp cổng thanh toán trực tuyến PayPal; xây dựng tính năng đánh giá đơn hàng; hoàn thiện Dashboard Admin và tích hợp thư viện ChartJS để trực quan hóa biểu đồ doanh thu, kho hàng và danh mục bán chạy.
  • Tuần 18: Thực hiện kiểm thử phần mềm, khắc phục các lỗi phát sinh và hoàn thiện báo cáo khóa luận.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết

Nội dung chương 1 trình bày lý thuyết chuyên môn và căn cứ công nghệ sử dụng trong đề tài:

  • Trình bày kiến trúc tổng thể của Spring Framework, nhấn mạnh cơ chế đảo ngược điều khiển (IoC) chuyển giao quyền kiểm soát khởi tạo đối tượng cho Spring Container, và kỹ thuật tiêm phụ thuộc (DI) giúp giảm sự phụ thuộc giữa các khối mã nguồn. Nêu rõ 4 module cốt lõi: IoC Container, AOP (hướng khía cạnh), Data Access (tương thích JPA/ORM/JDBC) và Quản lý giao dịch (Transaction Management).
  • Phân tích ưu thế của Spring Boot thông qua khả năng tự động cấu hình giảm thiểu mã cấu hình rườm rà, nhúng trực tiếp Web Server (Tomcat/Jetty), cơ chế quản lý gói phụ thuộc tập trung bằng Maven/Gradle và hệ thống Spring Boot Starters.
  • Khái quát về Angular Framework: sử dụng ngôn ngữ lập trình tĩnh TypeScript, kiến trúc Component độc lập, cơ chế Two-way data binding tự động đồng bộ View và Model, hệ thống định tuyến (Routing) và thư viện HTTP Client giao tiếp mạng.
  • Tổng quan hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL: các lệnh truy vấn dữ liệu SQL (SELECT, INSERT, UPDATE, DELETE), cơ chế phân quyền tài khoản, tính toàn vẹn giao dịch ACID và khả năng tương thích môi trường.
  • Tổng kết kiến trúc API và chuẩn RESTful: các thành phần Endpoint, phương thức HTTP (GET, POST, PUT, DELETE), chu trình Request/Response, cơ chế xác thực danh tính và phân quyền tài nguyên.

Chương 2: Mô hình hóa yêu cầu và thiết kế cơ sở dữ liệu

Chương 2 mô hình hóa chi tiết bài toán thực tế thành các đặc tả phần mềm chuẩn xác:

  • Trình bày mô hình phát triển phần mềm thác nước và phân rã các yêu cầu người dùng thành 2 sơ đồ Use Case tổng quát: Use Case phía shop (khách hàng) và Use Case phía quản trị (Manage).
  • Lập bảng danh mục và bảng đặc tả chi tiết cho 38 mã Use Case thuộc 5 nhóm lớn:
    1. UC1: Đăng nhập (xác thực khách vãng lai và quản lý vào hệ thống).
    2. UC2: Thao tác cá nhân (gồm các tiểu mục UC2.1 Đăng xuất, UC2.2 Đổi mật khẩu, UC2.3 Xem thông tin cá nhân, UC2.4 Cập nhật thông tin, UC2.5 Xem danh sách đơn hàng đã đặt, UC2.2 Hủy đơn hàng, UC2.3 Đánh giá bình luận, UC2.4 Xem chi tiết đơn hàng).
    3. UC3: Tương tác website (gồm UC3.1 Thêm yêu thích, UC3.2 Xem chi tiết sản phẩm, UC3.3 Danh sách sản phẩm, UC3.1 Liệt kê theo loại, UC3.2 Liệt kê theo đánh giá, UC3.3 Liệt kê theo ký tự a-Z, UC3.4 Giỏ hàng, UC3.1 Thêm vào giỏ, UC3.2 Cập nhật số lượng, UC3.3 Xóa khỏi giỏ, UC3.4 Đặt hàng, UC3.1 Xác nhận đơn hàng, UC3.2 Xem chi tiết đơn hàng vừa đặt).
    4. UC4: Thao tác quản lý (gồm UC4.1 Xem danh sách, UC4.2 Tìm kiếm, UC4.3 Thêm mới, UC4.4 Cập nhật, UC4.5 Xem thông tin, UC4.6 Xóa/vô hiệu hóa các thực thể danh mục, sản phẩm, người dùng, đơn hàng).
    5. UC5: Thống kê (gồm UC5.1 Doanh thu, UC5.2 Kho hàng, UC5.3 Khách hàng, UC5.4 Đánh giá, UC5.5 Đơn hàng, UC5.1 Xác nhận đơn hàng).
  • Thiết kế sơ đồ thực thể liên kết (ERD) và xây dựng 45 sơ đồ biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram) mô tả toàn bộ tương tác luồng dữ liệu của hệ thống.

Chương 3: Thiết kế giao diện

Chương 3 minh họa thiết kế hệ thống màn hình chức năng của website, chia thành hai khu vực:

  • Giao diện người dùng (Client): Trình bày thiết kế Menu and Header, Trang chủ, Footer, Giới thiệu và Liên hệ, Danh sách sản phẩm kết hợp bộ lọc, Đăng nhập và Đăng ký (kèm kiểm tra validation), Giỏ hàng, Thanh toán, Chi tiết sản phẩm, Đánh giá và Sản phẩm liên quan, Danh sách sản phẩm yêu thích, Thông tin cá nhân và Lịch sử đơn hàng, Chi tiết đơn hàng và Đánh giá khi giao hàng thành công.
  • Giao diện quản trị (Admin): Trình bày thiết kế Dashboard thống kê tổng quan; Màn hình quản lý khách hàng; Màn hình quản lý đơn hàng; Màn hình quản lý sản phẩm và Loại sản phẩm; Khu vực thống kê trực quan (thống kê đánh giá, danh mục bán chạy, sản phẩm bán chạy, hàng tồn kho kết hợp thư viện biểu đồ); Trung tâm thông báo đơn hàng và Giao diện cập nhật thông tin tài khoản admin.

Chương 4: Cài đặt môi trường

Chương 4 cung cấp quy trình 18 bước cài đặt, cấu hình các công cụ và khởi chạy mã nguồn:

  • Cài đặt và cấu hình hai môi trường lập trình tích hợp: IntelliJ IDEA (cho phần Backend Spring Boot) và Visual Studio Code cùng các tiện ích mở rộng (cho phần Frontend Angular).
  • Cài đặt hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL Server: thiết lập tài khoản root/password, cấu hình cổng dịch vụ, thực hiện import dữ liệu từ file sao lưu (database backup) và kiểm tra kết nối cơ sở dữ liệu.
  • Cài đặt môi trường thực thi NodeJS, cấu hình công cụ dòng lệnh Angular CLI, cài đặt các gói thư viện phụ thuộc của dự án Frontend và thực hiện lệnh khởi chạy giao diện.

Phần 3: Kết luận

Tổng kết lại toàn bộ các mục tiêu nghiên cứu và sản phẩm ứng dụng:

  • Đánh giá các kết quả đạt được về mặt kiến thức lý thuyết chuyên môn và các module chương trình đã hiện thực hoàn chỉnh.
  • Thẳng thắn chỉ ra các nhược điểm còn tồn tại của hệ thống.
  • Đề xuất các phương hướng phát triển tiếp theo nhằm hoàn thiện giải pháp phần mềm.

Kết quả và đóng góp

Về mặt sản phẩm kỹ thuật, khóa luận đã xây dựng thành công hệ thống website thương mại điện tử chuyên biệt cho ngành hàng thiết bị điện tử thông minh và gia dụng với đầy đủ chức năng theo bản đặc tả yêu cầu:

  • Hiện thực hóa kiến trúc MVC Clean Structure trên nền tảng Spring Boot REST API và Angular Client, đảm bảo sự phân tách giữa tầng giao diện người dùng và tầng nghiệp vụ máy chủ.
  • Xây dựng hoàn chỉnh phân hệ bảo mật bằng Spring Security và cơ chế phân quyền dựa trên JWT; thiết lập kết nối thời gian thực qua giao thức WebSocket cho phép ban quản trị nhận thông báo đơn hàng tức thời.
  • Tích hợp thành công các dịch vụ bên thứ ba gồm cổng thanh toán PayPal cho giao dịch online, dịch vụ lưu trữ hình ảnh Cloudinary và thư viện ChartJS phục vụ hiển thị biểu đồ phân tích trên Dashboard.
  • Xây dựng 38 use case nghiệp vụ từ quản lý sản phẩm, giỏ hàng, đặt hàng, xử lý trạng thái giao nhận đến đánh giá sản phẩm.

Về mặt đóng góp giải pháp kỹ thuật, đề tài cung cấp tài liệu chi tiết về quy trình mô hình hóa yêu cầu thông qua tập hợp 45 Sequence Diagram bao phủ toàn bộ các kịch bản hoạt động của một website thương mại điện tử bán lẻ, làm rõ cách thức kết nối giữa hệ sinh thái Spring và Angular.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Theo tự đánh giá của tác giả trong phần kết luận của văn bản:

  • Hạn chế (Nhược điểm): Hệ thống được xây dựng và thử nghiệm chủ yếu trên môi trường máy chủ cục bộ (một máy tính cá nhân đóng vai trò server trên nền tảng Windows 7/10); các kịch bản xử lý dữ liệu và tải người dùng chưa được thực nghiệm trên quy mô lớn của hạ tầng đám mây phân tán thực tế. Các thao tác giao dịch phụ thuộc vào đường truyền mạng của các API ngoài (PayPal, Cloudinary).
  • Hướng phát triển: Tác giả đề xuất tiếp tục nghiên cứu nâng cấp giao diện người dùng, bổ sung các phương thức thanh toán nội địa phổ biến, tối ưu hóa hiệu năng truy vấn cơ sở dữ liệu khi số lượng bản ghi sản phẩm gia tăng, và mở rộng thêm các tính năng gợi ý sản phẩm tự động dựa trên thói quen mua sắm của khách hàng.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận này là tài liệu tham khảo phù hợp cho sinh viên chuyên ngành Công nghệ thông tin, Kỹ thuật phần mềm và các nhà phát triển ứng dụng web đang thực hiện đồ án tốt nghiệp hoặc các dự án xây dựng hệ thống thương mại điện tử.

Các nội dung có giá trị tham khảo ứng dụng cao trong tài liệu bao gồm:

  1. Hệ thống 45 biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram) tại Chương 2: Minh họa chi tiết từng luồng gọi hàm từ Controller, Service đến Repository trong kiến trúc RESTful.
  2. Bảng mô tả ca sử dụng (Use Case Specification): Cung cấp mẫu chuẩn về Actor, Trigger, Pre-condition và Post-condition cho từng chức năng thương mại điện tử.
  3. Quy trình thiết lập môi trường và cấu hình tích hợp tại Chương 4: Hướng dẫn từng bước từ cấu hình Spring Security, JWT, WebSocket đến kết nối cơ sở dữ liệu MySQL và khởi tạo dự án Angular.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng những công nghệ và framework chính nào để phát triển hệ thống?
Hệ thống sử dụng Spring Boot (Spring Framework) để xây dựng Backend REST API, Angular (TypeScript) để phát triển Frontend, hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL để lưu trữ dữ liệu, thư viện ChartJS cho biểu đồ thống kê, cổng thanh toán PayPal cho thanh toán trực tuyến, dịch vụ Cloudinary để lưu trữ hình ảnh, và Spring Security kết hợp JWT để bảo mật xác thực.

2. Quản trị viên theo dõi thông báo đơn hàng từ phía khách hàng bằng phương thức kỹ thuật nào?
Hệ thống sử dụng giao thức WebSocket để truyền tải thông báo theo thời gian thực (realtime) từ phía Client về giao diện Admin ngay khi khách hàng thực hiện thao tác đặt đơn mới hoặc gửi yêu cầu hủy đơn hàng.

3. Trên giao diện quản lý của Admin, các trạng thái số lượng tồn kho của sản phẩm được phân biệt như thế nào?
Phân hệ quản trị của website sử dụng cơ chế hiển thị màu sắc trực quan theo từng dòng để phân biệt các ngưỡng số lượng hàng tồn kho của sản phẩm: mức đã hết hàng, mức gần hết, mức tầm trung và mức còn nhiều.

4. Mô hình phát triển phần mềm được nhóm tác giả lựa chọn trong đề tài là gì và lý do lựa chọn?
Tác giả lựa chọn mô hình thác nước (Waterfall). Lý do được văn bản nêu rõ là nhằm giúp các chức năng được xây dựng nhanh chóng, rõ ràng, dễ phân chia và quản lý theo các mốc thời gian (sprint), đồng thời thuận tiện cho việc bổ sung và thay đổi yêu cầu kỹ thuật trong quá trình thực hiện.

5. Khóa luận hỗ trợ những hình thức thanh toán đơn hàng nào cho khách hàng?
Hệ thống hỗ trợ hai phương thức thanh toán: thanh toán bằng tiền mặt khi nhận hàng (COD - Cash on Delivery) và thanh toán trực tuyến (online) thông qua tích hợp cổng thanh toán PayPal.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lê Nguyễn Trường Giang đã hoàn thành mục tiêu thiết kế và xây dựng một website thương mại điện tử kinh doanh thiết bị điện tử gia dụng và thông minh dựa trên kiến trúc phân tách giữa Spring Boot và Angular. Đề tài đã hoàn thành đầy đủ quy trình kỹ thuật phần mềm từ mô hình hóa 38 use case, thiết kế 45 biểu đồ tuần tự, thiết kế cơ sở dữ liệu MySQL cho đến hiện thực hóa các chức năng thực tế như thanh toán PayPal, xác thực JWT và thông báo thời gian thực qua WebSocket. Đây là công trình thực hành phần mềm hoàn chỉnh, mang tính hệ thống cao và cung cấp nguồn tư liệu tham khảo hữu ích cho các dự án phát triển web doanh nghiệp tương tự.