Chương I: Giới thiệu 1. Cơ sở lý thuyết Trong thời đại ngày nay, nhu cầu mua sắm trực tuyến ngày càng trở nên quan trọng và trang web bán laptop không chỉ là nơi để mua sắm, mà còn là nền tảng trải nghiệm và khám phá công nghệ mới. Với sự phổ biến của công nghệ di động, khách hàng ngày càng tìm kiếm trải nghiệm mua sắm thuận tiện và nhanh chóng trên các thiết bị của mình. Trong bối cảnh này, việc xây dựng một trang web bán laptop không chỉ đòi hỏi sự độc đáo về thiết kế và tính năng mà còn đặt ra thách thức lớn về việc duy trì tính hiệu quả và linh hoạt.
Khả năng tương tác và hỗ trợ khách hàng nhanh chóng thông qua các kênh trực tuyến, cùng với việc tích hợp trí tuệ nhân tạo để đề xuất sản phẩm theo sở thích cá nhân, là những yếu tố quan trọng để thu hút và giữ chân khách hàng. Đồng thời, việc duy trì mối quan hệ với những nhà cung cấp đáng tin cậy, đảm bảo nguồn cung ổn định và giảm thời gian giao hàng là những thách thức mà các trang web bán laptop cần phải đối mặt. Việc kết hợp chiến lược tiếp thị đa kênh và chăm sóc khách hàng qua mạng xã hội cũng đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng niềm tin thương hiệu và tạo ra một cộng đồng mua sắm trực tuyến tích cực. Với sự đổi mới liên tục và sự thích ứng linh hoạt với những thay đổi trong thị trường, trang web bán laptop không chỉ là nơi để mua sắm, mà còn là nguồn cảm hứng và kiến thức về công nghệ, đáp ứng nhanh chóng sự biến động và đa dạng trong nhu cầu của khách hàng.
Downloaded by mon hon (monmon1@gmail. Phân tích bài toán 1. Đối tượng và thị trường mục tiêu - Đối tượng mục tiêu: Người tiêu dùng muốn mua sắm các sản phẩm laptop - Thị trường mục tiêu: Toàn bộ thị trường trực tuyến, và có thể cả khu vực cụ thể hoặc toàn cầu tùy thuộc vào phạm vi hoạt động của trang web 1. Sản phẩm và Dịch vụ - Sản phẩm: Bán máy tính xách tay - Dịch vụ: Dịch vụ hỗ trợ khách hàng, giao hàng, đổi/trả hàng, và dịch vụ sau bán hàng 1.
Thiết kế Trang Web - Giao diện người dùng (UI): Thiết kế giao diện trực quan, hấp dẫn, và dễ sử dụng với các yếu tố thiết kế phản ánh tôn vinh sản phẩm điện tử. - Trải nghiệm người dùng (UX): Tạo môi trường mua sắm thuận tiện, bao gồm tìm kiếm sản phẩm dễ dàng, sắp xếp danh mục, và hiển thị thông tin chi tiết về sản phẩm 1. Quản lý Sản phẩm và Hàng tồn kho - Quản lý thông tin sản phẩm: Đảm bảo mô tả, hình ảnh, giá cả và thông tin khác về sản phẩm được quản lý một cách hiệu quả. - Hàng tồn kho: Theo dõi tồn kho và cập nhật trạng thái sản phẩm (còn hàng, hết hàng) một cách tự động 1.
Quản lý Đơn hàng - Xác nhận và xử lý đơn hàng: Đảm bảo rằng mọi đơn hàng được xác nhận và xử lý một cách hiệu quả. Downloaded by mon hon (monmon1@gmail. Quản lý Khách hàng - Cơ sở dữ liệu khách hàng: Xây dựng và quản lý một cơ sở dữ liệu khách hàng, bao gồm thông tin liên hệ, lịch sử mua sắm và tương tác với khách hàng. - Chăm sóc khách hàng: Cung cấp dịch vụ hỗ trợ khách hàng và giải quyết khiếu nại 1.
Phân tích và Đánh giá - Theo dõi hiệu suất: Sử dụng công cụ phân tích web để đánh giá hiệu suất trang web, giao dịch và chăm sóc khách hàng. - Điều chỉnh chiến lược: Dựa vào dữ liệu phân tích để điều chỉnh chiến lược kinh doanh và quảng cáo Downloaded by mon hon (monmon1@gmail. Giao diện: HTML,CSS,Javascript a) HTML - Lý thuyết HTML tạm dịch là ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản. Người ta thường sử dụng HTML trong việc phân chia các đoạn văn, heading, links, blockquotes, … Một Website thường chứa nhiều trang con và mỗi trang con này lại có một tập tin HTML riêng.
Lưu ý, HTML không phải là ngôn ngữ lập trình. Điều này có nghĩa là nó không thể thực hiện các chức năng “động”. Hiểu một cách đơn giản hơn, cũng tương tự như phần mềm Microsoft Word, HTML chỉ có tác dụng bố cục và định dạng trang web. HTML khi kết hợp với CSS và JavaScript sẽ trở thành một nền tảng vững chắc cho thế giới mạng - Hoạt động HTML document có đuôi file dạng .html hoặc htm.
Có thể xem chúng bằng các trình duyệt web hiện hành như Google Chrome, Firefox, Safari,… Nhiệm vụ của trình duyệt là đọc những file HTML này và “biến đổi” chúng thành một dạng nội dung visual trên Internet sao cho người dùng có thể xem và hiểu được chúng. Thông thường, một Website sẽ có nhiều HTML document (ví dụ: trang chủ, trang blog, trang liên hệ,…) và mỗi trang con như vậy sẽ có một tệp HTML riêng. Mỗi tài liệu HTML bao gồm 1 bộ tag (hay còn gọi là element). Nó tạo ra một cấu trúc tương tự như cây thư mục với các heading, section, Downloaded by mon hon (monmon1@gmail.com) lOMoARcPSD|39211872 paragraph,… và một số khối nội dung khác.
Hầu hết tất cả các HTML element đều có một tag mở và một tag đóng với cấu trúc <tag></tag> - Ưu điểm + Có nhiều tài nguyên hỗ trợ với cộng đồng người dùng vô cùng lớn + Có thể hoạt động mượt mà trên hầu hết mọi trình duyệt hiện nay + Học HTML khá đơn giản + Các markup sử dụng trong HTML thường ngắn gọn, có độ đồng nhất cao + Sử dụng mã nguồn mở, hoàn toàn miễn phí + HTML là chuẩn web được vận hành bởi W3C + Dễ dàng để tích hợp với các loại ngôn ngữ backend (ví dụ như: PHP, Node.js,…) - Nhược điểm + Chỉ được áp dụng chủ yếu cho web tĩnh. Nếu muốn tạo các tính năng động, lập trình viên phải dùng thêm JavaScript hoặc ngôn ngữ backend của bên thứ 3 (ví dụ như: PHP) + Mỗi trang HTML cần được tạo riêng biệt, ngay có khi có nhiều yếu tố trùng lặp như header, footer. + Khó để kiểm soát cách đọc và hiển thị file HTML của trình duyệt (ví dụ, một số trình duyệt cũ không render được tag mới. Do đó, dù trong HTML document có sử dụng các tag này thì trình duyệt cũng không đọc được).
+ Một vài trình duyệt còn chậm cập nhật để hỗ trợ tính năng mới của HTML Downloaded by mon hon (monmon1@gmail.com) lOMoARcPSD|39211872 b) CSS CSS là chữ viết tắt của Cascading Style Sheets, nó là một ngôn ngữ được sử dụng để tìm và định dạng lại các phần tử được tạo ra bởi các ngôn ngữ đánh dấu (HTML). Nói ngắn gọn hơn là ngôn ngữ tạo phong cách cho trang web. Bạn có thể hiểu đơn giản rằng, nếu html đóng vai trò định dạng các phần tử trên website như việc tạo ra các đoạn văn bản, các tiêu đề, bảng,…thì css sẽ giúp chúng ta có thể thêm style vào các phần tử HTML đó như đổi bố cục, màu sắc trang, đổi màu chữ, font chữ, thay đổi cấu trúc… Phương thức hoạt động của css là nó sẽ tìm dựa vào các vùng chọn, vùng chọn có thể là tên một thẻ html, tên một id, class hay nhiều kiểu khác. Sau đó là nó sẽ áp dụng các thuộc tính cần thay đổi lên vùng chọn đó.
Mối tương quan giữa html và css rất mật thiết. Html là ngôn ngữ markup (nền tảng của site) và css định hình phong cách (tất cả những gì tạo nên giao diện website), chúng là không thể tách rời. - Bố cục của một đoạn css + Bố cục css thường chủ yếu dựa vào hình hộp và mỗi hộp đều chiếm những khoảng trống trên trang của bạn với các thuộc tính như: Padding: Gồm không gian xung quanh nội dung (ví dụ: xung quanh đoạn văn bản). Border: Là đường liền nằm ngay bên ngoài phần đệm.
Margin: Là khoảng cách xung quanh bên ngoài của phần tử. Downloaded by mon hon (monmon1@gmail.com) lOMoARcPSD|39211872 c) Javascript - Lý thuyết JavaScript là ngôn ngữ lập trình được nhà phát triển sử dụng để tạo trang web tương tác. Từ làm mới bảng tin trên trang mạng xã hội đến hiển thị hình ảnh động và bản đồ tương tác, các chức năng của JavaScript có thể cải thiện trải nghiệm người dùng của trang web. Là ngôn ngữ kịch bản phía máy khách, JavaScript là một trong những công nghệ cốt lõi của World Wide Web.
Ví dụ: khi duyệt internet, bất cứ khi nào bạn thấy quảng cáo quay vòng dạng hình ảnh, menu thả xuống nhấp để hiển thị hoặc màu sắc phần tử thay đổi động trên trang web cũng chính là lúc bạn thấy các hiệu ứng của JavaScript. - Hoạt động Tất cả các ngôn ngữ lập trình đều hoạt động bằng cách dịch cú pháp giống tiếng Anh thành mã máy, hệ điều hành sau đó sẽ chạy mã này. JavaScript được phân loại khái quát là một ngôn ngữ viết tập lệnh hoặc một ngôn ngữ diễn giải. Mã JavaScript được diễn giải, tức là được công cụ JavaScript dịch trực tiếp sang mã ngôn ngữ máy cơ bản.
Với các ngôn ngữ lập trình khác, trình biên dịch sẽ biên dịch toàn bộ mã thành mã máy trong một bước riêng. Như vậy, tất cả các ngôn ngữ viết tập lệnh đều là ngôn ngữ lập trình, nhưng không phải tất cả các ngôn ngữ lập trình đều là ngôn ngữ viết tập lệnh React là một thư viện JavaScript phổ biến được sử dụng để xây dựng giao diện người dùng (UI) cho ứng dụng web. Dưới đây là một số ưu và nhược điểm của React: Ưu điểm của React: Downloaded by mon hon (monmon1@gmail. Hiệu suất cao: react sử dụng virtual domđể tối ưu hóa hiệu suất bằng cách cập nhật chỉ các phần của dom thay vì toàn bộ, giúp giảm thiểu số lần render.
Thư viện cộng đồng lớn: Cộng đồng người dùng React rất lớn và tích cực, điều này đồng nghĩa với việc có rất nhiều tài nguyên, thư viện và công cụ hỗ trợ. Học dễ dàng: react sử dụng jsx, một ngôn ngữ tương tự html, giúp làm cho việc học và sử dụng React dễ dàng hơn cho những người mới bắt đầu. Component-based: react sử dụng kiến trúc component, giúp tăng khả năng tái sử dụng và duy trì mã nguồn dễ dàng hơn. Redux (quản lý trạng thái): redux, một thư viện quản lý trạng thái nổi tiếng, thường được sử dụng cùng với React để quản lý trạng thái ứng dụng một cách hiệu quả.
React Native: Cho phép phát triển ứng dụng di động sử dụng react, giúp tối ưu hóa quá trình phát triển đa nền tảng. Nhược điểm của React: 1. Khả năng tìm kiếm khó khăn: Với các dự án lớn, việc quản lý state và logic có thể trở nên phức tạp, đặc biệt là khi không sử dụng các thư viện quản lý trạng thái như Redux.