Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Công ty cổ phần Bánh Kẹo Hải Hà với vấn đề xây dựng và phát triển thương hiệu" do sinh viên Ngô Ngọc Hà thực hiện tại Khoa Kinh tế Ngoại thương, Trường Đại học Ngoại thương Hà Nội (tháng 11 năm 2006), dưới sự hướng dẫn của Th.S Nguyễn Trọng Hải. Nghiên cứu thuộc chuyên ngành Kinh tế Ngoại thương và Quản trị Kinh doanh, tiếp cận theo hướng nghiên cứu thực tiễn kết hợp phân tích kinh tế vi mô và quản trị tiếp thị.

Bối cảnh thực tiễn được tác giả nêu rõ bắt nguồn từ xu thế toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam vào giữa thập niên 2000. Việc mở cửa thị trường buộc các doanh nghiệp trong nước phải đối mặt trực tiếp với các thương hiệu nước ngoài và các đối thủ nội địa có tiềm lực lớn. Trong nền kinh tế thị trường, thương hiệu đóng vai trò là tài sản vô hình then chốt, quyết định năng lực cạnh tranh của sản phẩm và tổ chức. Tuy nhiên, phần lớn doanh nghiệp Việt Nam thời điểm đó vẫn xem thương hiệu đơn thuần là việc đặt tên gọi hoặc thiết kế nhãn hiệu bao bì, thiếu chiến lược quản trị dài hạn và bài bản.

Tại Công ty cổ phần Bánh Kẹo Hải Hà (Haihaco), dù doanh nghiệp sở hữu bề dày lịch sử hơn 45 năm hoạt động (thành lập từ năm 1960) và liên tục đạt danh hiệu "Hàng Việt Nam chất lượng cao" trong 9 năm liền (1997-2005), vị thế thương hiệu vẫn bộc lộ nhiều điểm hạn chế. Người tiêu dùng chủ yếu nhận biết Hải Hà như một nhãn hiệu sản xuất bánh kẹo truyền thống, uy tín mà chưa nhìn nhận đây là một thương hiệu mạnh toàn diện; doanh nghiệp chưa từng đứng trong danh sách các thương hiệu uy tín hàng đầu Việt Nam. Đồng thời, Hải Hà phải cạnh tranh gay gắt với các đối thủ như Kinh Đô và Bibica. Tại thị trường miền Nam và miền Trung, Kinh Đô chiếm ưu thế áp đảo; tại miền Bắc, Kinh Đô cạnh tranh ngang ngửa ở nhóm kẹo và từng bước vượt lên ở nhóm bánh cao cấp. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải xây dựng một chiến lược phát triển thương hiệu hoàn chỉnh cho doanh nghiệp.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài bao gồm 3 nhiệm vụ chính:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về thương hiệu, chức năng, vai trò và quy trình xây dựng, phát triển thương hiệu của doanh nghiệp trong cơ chế thị trường.
  2. Khảo sát và phân tích toàn diện thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh, năng lực công nghệ và các hoạt động xây dựng thương hiệu của Công ty cổ phần Bánh Kẹo Hải Hà giai đoạn 2001-2005.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp ở cả tầm vĩ mô (chính sách nhà nước) và vi mô (chiến lược nội bộ doanh nghiệp) nhằm đẩy mạnh xây dựng và phát triển thương hiệu Bánh Kẹo Hải Hà giai đoạn 2006-2010.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là hoạt động xây dựng và phát triển thương hiệu của Công ty cổ phần Bánh Kẹo Hải Hà. Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung vào tổ chức nội bộ của Công ty cổ phần Bánh Kẹo Hải Hà, các cơ sở sản xuất tại Hà Nội, Việt Trì, Nam Định cùng thị trường tiêu thụ tại ba miền Bắc, Trung, Nam. Phạm vi thời gian nghiên cứu căn cứ trên số liệu thực tế giai đoạn 2001-2005 và hoạch định định hướng chiến lược đến giai đoạn 2006-2010.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận sử dụng khung lý thuyết quản trị tiếp thị và sở hữu công nghiệp để làm rõ ranh giới giữa "nhãn hiệu" và "thương hiệu". Tác giả dẫn chiếu định nghĩa của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA), quan điểm của Hiệp hội Sở hữu Công nghiệp Việt Nam (VIPA), quy định tại Điều 785 của Bộ luật Dân sự nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam năm 1995 về nhãn hiệu hàng hóa, cùng nghiên cứu khoa học của Giáo sư, Tiến sĩ Đặng Đình Đào với luận điểm: "bản chất của thương hiệu là nhãn hiệu sau khi được thương mại hóa".

Hệ thống lý thuyết trong văn bản xác lập các nội dung cốt lõi:

  • 5 tiêu chí lựa chọn thành tố thương hiệu: dễ nhớ, có ý nghĩa, dễ chuyển đổi, dễ thích nghi, đáp ứng yêu cầu bảo hộ.
  • 4 cách thức đặt tên nhãn hiệu: từ tự tạo, từ thông dụng, từ ghép, từ viết tắt.
  • Hệ thống yếu tố cấu thành thương hiệu: tên gọi, biểu tượng (logo), khẩu hiệu (slogan), nhạc hiệu và bao bì đóng gói.
  • 5 chức năng cơ bản của thương hiệu: nhận biết và phân biệt; tạo cảm nhận và tin cậy; khắc sâu vào tâm trí khách hàng; công cụ gia tăng năng lực cạnh tranh; chức năng kinh tế.
  • Phân loại hàng hóa theo hành vi người tiêu dùng gồm: hàng hóa tìm kiếm (search goods), hàng hóa kinh nghiệm (experience goods) và hàng hóa tin tưởng (credence goods), kết hợp lý thuyết tháp nhu cầu Maslow để giải thích động cơ tiêu dùng hàng hóa có thương hiệu.

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm phương pháp phân tích - tổng hợp tài liệu học thuật, phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh chuỗi số liệu kinh tế theo thời gian và phương pháp phân tích Marketing-Mix (4P). Nguồn dữ liệu sử dụng trong khóa luận gồm:

  • Dữ liệu thứ cấp nội bộ do Phòng Kinh doanh và Phòng Kỹ thuật của Công ty cổ phần Bánh Kẹo Hải Hà cung cấp (báo cáo sản lượng sản xuất, sản lượng tiêu thụ, năng lực thiết bị, chi phí xúc tiến bán hàng, cơ cấu giá và doanh thu giai đoạn 2001-2005).
  • Các văn bản pháp luật, đề tài nghiên cứu khoa học cấp Bộ, ấn phẩm chuyên ngành của Nhà xuất bản Lao Động Xã Hội, Nhà xuất bản Chính Trị Quốc Gia, Nhà xuất bản Thanh Niên và Nhà xuất bản Trẻ.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Những vấn đề chung về thương hiệu và tính cấp thiết phải xây dựng, phát triển thương hiệu Bánh Kẹo Hải Hà

Chương I tập trung luận giải các khái niệm nền tảng về thương hiệu và phân biệt thương hiệu với nhãn hiệu hàng hóa. Nhãn hiệu thuộc phạm trù pháp lý, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của nhà sản xuất khi được cơ quan chức năng bảo hộ. Thương hiệu thuộc phạm trù nhận thức của người tiêu dùng, thể hiện uy tín và hình ảnh của doanh nghiệp trên thị trường. Văn bản trình bày các cách phân loại thương hiệu theo đối tượng (sản phẩm, dịch vụ, tập thể, doanh nghiệp, tên miền), theo chức năng (thương hiệu chính, thương hiệu phụ, thương hiệu bảo trợ, đồng thương hiệu) và theo quan điểm quản trị tiếp thị (thương hiệu cá biệt, thương hiệu gia đình, thương hiệu nhóm, thương hiệu quốc gia).

Chương này phân tích chi tiết vai trò của thương hiệu đối với khách hàng (giúp truy xuất nguồn gốc, giảm chi phí tìm kiếm, hạn chế rủi ro mua sắm, khẳng định giá trị bản thân) và đối với doanh nghiệp (tạo tài sản vô hình, gia tăng lợi nhuận thông qua giá bán chênh lệch, duy trì khách hàng trung thành, dựng rào cản ngăn chặn đối thủ mới). Tác giả khái quát quy trình 5 bước xây dựng thương hiệu: lựa chọn chiến lược tổng thể, thiết kế yếu tố thương hiệu, đăng ký bảo hộ, thực hiện quảng bá và bảo vệ thương hiệu (ngăn chặn hàng giả, kiểm soát vi phạm và chuyển giao quyền sử dụng). Cuối chương, tính cấp thiết đối với Bánh Kẹo Hải Hà được khẳng định thông qua phân tích bối cảnh mở cửa thị trường và áp lực cạnh tranh gay gắt từ Kinh Đô, Bibica cùng các doanh nghiệp bánh kẹo tư nhân.

Chương II: Thực trạng xây dựng và phát triển thương hiệu của Công ty cổ phần Bánh Kẹo Hải Hà

Chương II phản ánh lịch sử hình thành và phát triển của Hải Hà từ năm 1960 với tiền thân là Xưởng miến Hoàng Mai gồm 9 cán bộ công nhân viên trực thuộc Tổng công ty Nông Thổ Sản miền Bắc. Doanh nghiệp lần lượt đổi tên thành Nhà máy thực nghiệm thực phẩm Hải Hà (1966), tiếp nhận phân xưởng kẹo Hải Châu công suất 900 tấn/năm để thành lập Nhà máy thực phẩm Hải Hà (1970 với trên 500 nhân sự), Nhà máy kẹo xuất khẩu Hải Hà (1987) và chính thức mang tên Công ty Bánh Kẹo Hải Hà theo Quyết định số 216/CNN-LD ngày 07/1992. Doanh nghiệp thành lập liên doanh Hải Hà - Kotobuki với Kameda Nhật Bản (1993) và liên doanh Hải Hà - Miwon với đối tác Hàn Quốc (1995). Hệ thống sản xuất gồm Xí nghiệp Hà Nội (xưởng bánh, xưởng kẹo, xưởng kẹo chew, xưởng phụ trợ), Xí nghiệp thực phẩm Việt Trì và Xí nghiệp bột dinh dưỡng Nam Định.

Nội dung chương trình bày dữ liệu chi tiết về năng lực thiết bị, tình hình sản xuất và tiêu thụ qua các bảng thống kê:

Năm Sản lượng sản xuất (Tấn) Tốc độ tăng trưởng sản xuất (%) Sản lượng tiêu thụ (Tấn) Tốc độ tăng trưởng tiêu thụ (%)
2001 9.945 - 9.947 -
2002 12.067 21,34% 11.950 25,17%
2003 14.401 19,34% 14.113 18,10%
2004 15.719 9,15% 15.562 10,27%
2005 16.380 4,21% 16.343 5,02%

Tác giả chỉ ra công suất thiết kế của công ty đạt xấp xỉ 20.000 tấn/năm. Vào mùa hè, do tính chất mùa vụ của ngành bánh kẹo, các dây chuyền chỉ hoạt động 55-60% công suất để phục vụ bảo dưỡng, sau đó huy động gần 100% công suất vào các tháng giáp Tết. Hệ thống thiết bị nhập khẩu gồm dây chuyền bánh Cracker từ Đan Mạch (1992, 300 kg/h), kẹo mềm Hà Lan (1996, 1000 kg/h), kẹo Jelly Australia (1996, 320 kg/h), kẹo caramen Đức (1998, 200 kg/h), kẹo chew Đức (2001, 400 kg/h) và kẹo cứng nhân Đức (2001, 400 kg/h).

Về cơ cấu sản phẩm năm 2005, doanh nghiệp có khoảng 150 chủng loại, trong đó kẹo chiếm 55-56%, bánh chiếm 35-45%. Khảo sát thị hiếu ba miền cho thấy:

Khu vực Đặc điểm tiêu dùng bánh kẹo Loại bánh kẹo sử dụng chủ yếu
Miền Bắc Thích loại kẹo gói, chú trọng hình thức bao bì, chuộng độ ngọt vừa phải. Bánh kẹo Hải Hà, Tràng An, Hải Châu, Kinh Đô
Miền Trung Thích kẹo cân hoặc bán lẻ, ít chú trọng bao bì, ưa chuộng độ ngọt cao. Bánh kẹo Huế, Biên Hòa
Miền Nam Thích mua kẹo, ít quan tâm bao bì, quan tâm nhiều đến độ ngọt và hình dáng viên kẹo. Kinh Đô, Biên Hòa

Phân tích Marketing-Mix chỉ ra Hải Hà áp dụng mô hình thương hiệu nguồn (sử dụng tên Haihaco làm gốc cho mọi dòng sản phẩm). Hạn chế lớn nằm ở ngân sách quảng bá còn khiêm tốn, hoạt động marketing mang tính kinh nghiệm vụ việc, chưa hình thành bộ phận chuyên trách bài bản; thị trường miền Trung và miền Nam bị hạn chế bởi chi phí vận chuyển và bảo quản cao.

Chương III: Một số giải pháp nhằm đẩy mạnh xây dựng và phát triển thương hiệu của Công ty cổ phần Bánh Kẹo Hải Hà

Chương III phân chia giải pháp thành hai nhóm vĩ mô và vi mô:

  • Nhóm giải pháp vĩ mô:
    1. Đề nghị Nhà nước hoàn thiện hệ thống văn bản pháp luật, luật hóa thuật ngữ "thương hiệu" thay vì chỉ bảo hộ dưới danh nghĩa "nhãn hiệu hàng hóa".
    2. Cải cách thủ tục hành chính, rút ngắn thời gian thẩm định và cấp chứng nhận đăng ký nhãn hiệu tại Cục Sở hữu trí tuệ.
    3. Tăng cường chế tài xử phạt hành chính và hình sự đối với hành vi sản xuất, kinh doanh hàng giả, hàng nhái nhãn mác.
    4. Thiết lập quỹ và cơ chế hỗ trợ tài chính cho doanh nghiệp quảng bá thương hiệu quốc gia ra nước ngoài.
  • Nhóm giải pháp vi mô tại Hải Hà giai đoạn 2006-2010:
    1. Nâng cao nhận thức nội bộ của ban lãnh đạo và cán bộ công nhân viên về tài sản thương hiệu.
    2. Chuyển dịch từ cấu trúc thương hiệu nguồn sang mô hình thương hiệu chuẩn nhằm định vị rõ ràng từng phân khúc sản phẩm.
    3. Áp dụng chiến lược kéo (pull strategy) trong phân phối để kích thích nhu cầu trực tiếp từ người tiêu dùng, kết hợp chính sách ưu đãi cho đại lý.
    4. Lập kế hoạch ngân sách quảng bá bài bản giai đoạn 2006-2010 (dự kiến chi phí quảng cáo tăng dần theo Bảng 16).
    5. Đẩy mạnh hợp tác R&D nhằm cải tiến chất lượng và đa dạng hóa bao bì, mẫu mã sản phẩm.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận cung cấp hệ thống số liệu kinh tế định lượng xác thực về quá trình sản xuất và tiêu thụ của Công ty cổ phần Bánh Kẹo Hải Hà giai đoạn 2001-2005:

  • Tốc độ tăng trưởng sản lượng sản xuất đạt đỉnh vào năm 2002 (21,34%) và năm 2003 (19,34%) sau khi đưa dây chuyền sản xuất kẹo chew của Đức vào hoạt động, sau đó giảm tốc xuống 9,15% (2004) và 4,21% (2005) khi đạt ngưỡng công suất thiết kế 16.380 tấn/năm.
  • Tốc độ tăng trưởng sản lượng tiêu thụ đạt cao nhất vào năm 2002 (25,17%), duy trì mức 16.343 tấn vào năm 2005.
  • Tốc độ tăng trưởng lợi nhuận đạt mức vượt trội vào các năm 2002 (41,13%) và 2004 (41,85%).

Đóng góp của nghiên cứu là đã nhận diện rõ ràng sự chuyển giao giữa cơ chế bao cấp sang cơ chế thị trường tại một doanh nghiệp thực phẩm lớn. Tác giả chỉ ra nhược điểm của việc áp dụng mô hình "thương hiệu nguồn" khiến hình ảnh công ty bị dàn trải ở phân khúc bình dân, hạn chế khả năng thâm nhập phân khúc bánh cao cấp trước sự cạnh tranh của Kinh Đô. Các giải pháp đề xuất (như mô hình thương hiệu chuẩn và chiến lược phân phối kéo) cung cấp cơ sở hoạch định cụ thể cho giai đoạn 2006-2010.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu thể hiện qua việc dữ liệu khảo sát thị hiếu khách hàng tại ba miền được tổng hợp dưới dạng định tính dựa trên báo cáo bán hàng của Phòng Kinh doanh, chưa thực hiện khảo sát điều tra xã hội học với mẫu số lớn ($n$) hay áp dụng các mô hình định lượng đánh giá tài sản thương hiệu. Về phạm vi, các số liệu tài chính và thị phần dừng lại ở thời điểm kết thúc năm 2005.

Hướng nghiên cứu mở rộng được đặt ra là cần tiến hành các cuộc điều tra định lượng trực tiếp người tiêu dùng để đo lường mức độ nhận biết thương hiệu, lòng trung thành và liên tưởng thương hiệu đối với từng chủng loại bánh kẹo cụ thể; đồng thời theo dõi, đánh giá hiệu quả thực tế của việc chuyển đổi sang mô hình thương hiệu chuẩn tại Hải Hà sau năm 2006.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên ngành Kinh tế Ngoại thương, Quản trị Kinh doanh và Marketing tham khảo về phương pháp phân tích thực trạng doanh nghiệp sản xuất hàng tiêu dùng nhanh (FMCG).
  • Bộ phận nghiên cứu thị trường, tiếp thị tại các doanh nghiệp chế biến thực phẩm trong việc phân tích sở thích tiêu dùng vùng miền và bố trí công suất máy móc theo tính chu kỳ mùa vụ.
  • Nội dung phân tích năng lực máy móc thiết bị (Bảng 3), bảng đối chiếu thị hiếu ba miền (Bảng 4) và các bước cấu trúc lại hệ thống thương hiệu là những phần mang giá trị tham khảo thực tiễn cao nhất.

Câu hỏi thường gặp

Tiền thân thành lập và quy mô ban đầu của Công ty cổ phần Bánh Kẹo Hải Hà là gì?
Công ty có tiền thân là Xưởng miến Hoàng Mai, được thành lập năm 1960 trực thuộc Tổng công ty Nông Thổ Sản miền Bắc (Bộ Nội Thương) với quy mô ban đầu gồm 9 cán bộ công nhân viên.

Sản lượng sản xuất và tiêu thụ của Bánh Kẹo Hải Hà trong giai đoạn 2001-2005 biến động như thế nào?
Sản lượng sản xuất tăng từ 9.945 tấn (2001) lên 16.380 tấn (2005); sản lượng tiêu thụ tăng từ 9.947 tấn (2001) lên 16.343 tấn (2005). Tốc độ tăng trưởng cao nhất ghi nhận vào năm 2002 với mức tăng sản xuất 21,34% và mức tăng tiêu thụ 25,17%.

Cơ cấu danh mục sản phẩm của Hải Hà năm 2005 được phân chia như thế nào?
Doanh nghiệp sở hữu khoảng 150 loại sản phẩm; trong đó nhóm kẹo chiếm tỷ trọng 55-56% (gồm kẹo cứng, kẹo mềm, kẹo dẻo jelly, kẹo chew), nhóm bánh chiếm tỷ trọng 35-45% (gồm biscuit, cracker, kem xốp).

Thị hiếu tiêu dùng sản phẩm bánh kẹo tại miền Bắc khác biệt thế nào so với miền Nam?
Tại miền Bắc, người tiêu dùng chuộng kẹo gói, chú trọng hình thức bao bì và thích độ ngọt vừa phải. Tại miền Nam, người tiêu dùng thích mua kẹo, ít quan tâm đến bao bì mà chú trọng chủ yếu vào độ ngọt và hình dáng viên kẹo.

Tác giả đề xuất cấu trúc thương hiệu nào để thay thế mô hình thương hiệu hiện tại của Hải Hà?
Tác giả đề xuất xây dựng "mô hình cấu trúc thương hiệu chuẩn" nhằm khắc phục nhược điểm của mô hình "thương hiệu nguồn" đang áp dụng, giúp doanh nghiệp phân định rõ ràng các phân khúc sản phẩm từ phổ thông đến cao cấp.

Kết luận

Khóa luận của sinh viên Ngô Ngọc Hà đã phân tích thực trạng quản trị và phát triển thương hiệu tại Công ty cổ phần Bánh Kẹo Hải Hà trong bối cảnh cạnh tranh kinh tế giai đoạn 2001-2005. Công trình kết hợp lý luận tiếp thị với nguồn số liệu thực tế về sản xuất, phân phối và năng lực công nghệ của doanh nghiệp để chỉ ra nguyên nhân hạn chế sức cạnh tranh của nhãn hiệu. Hệ thống giải pháp vĩ mô và vi mô được xây dựng bám sát định hướng phát triển 2006-2010, đưa ra các đề xuất cụ thể nhằm nâng cao giá trị tài sản thương hiệu của doanh nghiệp trong ngành bánh kẹo Việt Nam.