Tổng quan nghiên cứu

Chính thức gia nhập thị trường thông tin di động từ năm 2004, Tổng Công ty Viễn thông Viettel (Viettel Telecom) đã tạo nên bước ngoặt lịch sử khi nhanh chóng vươn lên chiếm lĩnh hơn 50% thị phần thuê bao di động toàn quốc và cán mốc phục vụ gần 50 triệu thuê bao vào năm 2016. Khởi đầu với chiến lược định vị thương hiệu bình dân gắn liền thông điệp sóng khỏe, giá rẻ, vùng phủ rộng, Viettel đã phổ cập hóa dịch vụ viễn thông tại 63 tỉnh thành. Tuy nhiên, sau hơn một thập kỷ tăng trưởng bùng nổ, doanh nghiệp phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ lớn như MobiFone và VinaPhone, đồng thời bộc lộ nhiều hạn chế về danh mục gói cước dàn trải, hoạt động truyền thông thiếu đổi mới và kênh phân phối bộc lộ những điểm nghẽn trong kỷ nguyên số.

Trước bối cảnh thị trường viễn thông dần bão hòa và chuẩn bị bước vào giai đoạn thương mại hóa công nghệ 4G, luận văn thạc sĩ chuyên ngành Quản trị kinh doanh của tác giả Trịnh Phương Ly tại Trường Đại học Kinh tế thuộc Đại học Quốc gia Hà Nội đã thực hiện đề tài Marketing mix trong xây dựng thương hiệu cho dịch vụ di động của Tổng Công ty viễn thông Viettel. Nghiên cứu tập trung giải quyết câu hỏi trung tâm: Phối thức Marketing Mix 7P tác động như thế nào đến việc định vị và củng cố giá trị thương hiệu dịch vụ di động của Viettel Telecom? Phạm vi nghiên cứu bao trùm các dịch vụ di động cốt lõi gồm dịch vụ thoại, tin nhắn SMS, dịch vụ Data và các dịch vụ giá trị gia tăng (VAS) trong mốc thời gian từ năm 2004 đến năm 2016. Nghiên cứu mang lại ý nghĩa thực tiễn to lớn, hỗ trợ Viettel Telecom củng cố tài sản thương hiệu, gia tăng doanh thu trung bình trên mỗi khách hàng (ARPU) và tối ưu hóa hiệu quả vận hành cho đội ngũ hơn 1.300 cán bộ nhân viên.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn xây dựng trên nền tảng lý thuyết tiếp thị dịch vụ hiện đại của Philip Kotler và Viện Nghiên cứu Marketing Anh, xác định marketing là quá trình quản lý mang tính xã hội nhằm phát hiện, đáp ứng và thỏa mãn tối đa nhu cầu của khách hàng thông qua chuỗi giá trị trao đổi. Nghiên cứu vận dụng mô hình phối thức tiếp thị 7P chuyên sâu cho ngành dịch vụ, bao gồm 7 công cụ cấu thành: Sản phẩm (Product), Giá cả (Price), Phân phối (Place), Xúc tiến hỗn hợp (Promotion), Con người (People), Quy trình (Process) và Yếu tố vật chất hữu hình (Physical Evidence).

Về mặt pháp lý và bản chất sản phẩm, luận văn căn cứ vào Điều 5 Thông tư số 05/2012/TT-BTTTT của Bộ Thông tin và Truyền thông để phân loại dịch vụ viễn thông di động mặt đất thành dịch vụ cơ bản và dịch vụ giá trị gia tăng. Luận văn kết hợp khung lý thuyết về ba cấp độ cấu thành sản phẩm (sản phẩm cốt lõi, sản phẩm hiện thực, sản phẩm bổ sung) nhằm phân tích mức độ gắn kết cảm xúc của khách hàng đối với thương hiệu. Đồng thời, nghiên cứu xác định thương hiệu là lời cam kết lâu dài về chất lượng và giá trị vượt trội đã được kiểm chứng qua sự hài lòng của người dùng, đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa 7 công cụ tiếp thị để chuyển hóa nhãn hiệu thương mại thành tài sản vô hình vững chắc cho doanh nghiệp.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng quy trình 6 bước khoa học kết hợp giữa phân tích dữ liệu thứ cấp và điều tra dữ liệu sơ cấp định tính. Dữ liệu thứ cấp được tổng kết từ các báo cáo kết quả sản xuất kinh doanh, tài liệu nội bộ của Viettel Telecom và số liệu thị trường viễn thông giai đoạn 2004-2016. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát ý kiến người tiêu dùng với bảng câu hỏi chuẩn hóa gồm 14 câu hỏi đóng, câu hỏi phân đôi và thang đo nhiều lựa chọn.

Cỡ mẫu nghiên cứu gồm 150 khách hàng đang trực tiếp sử dụng dịch vụ di động của Viettel Telecom trên phạm vi toàn quốc. Phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản được thực hiện bằng cách trích xuất danh sách thuê bao ngẫu nhiên từ hệ thống kỹ thuật của nhà mạng, sau đó tiến hành phỏng vấn trực tiếp qua điện thoại. Việc lựa chọn phương pháp phân tích thống kê mô tả (tính tần số, tỷ lệ phần trăm, lập biểu đồ so sánh) thông qua công cụ Google Docs và phần mềm Microsoft Excel giúp xử lý lượng dữ liệu thô một cách minh bạch, cho phép đánh giá chính xác nhận thức của khách hàng về mức cước, chất lượng chăm sóc khách hàng và điểm chạm thương hiệu, tạo nền tảng tin cậy cho các đề xuất chiến lược.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, Viettel Telecom đã xây dựng được mạng lưới hạ tầng viễn thông khổng lồ với 25.000 trạm phát sóng 2G và 15.000 trạm phát sóng 3G phủ kín 63 tỉnh thành, giúp duy trì thị phần thuê bao trên 50% và đạt mức tăng trưởng kỷ lục 81% vào năm 2009 (vượt trội so với mức tăng trưởng 61% của toàn ngành). Tuy nhiên, kết quả phân tích dữ liệu khảo sát từ 150 khách hàng chỉ ra rằng danh mục gói cước di động còn quá phân tán, thiếu sự khác biệt rõ nét giữa các dịch vụ giá trị gia tăng, khiến khoảng 35% khách hàng gặp khó khăn trong việc ghi nhớ và lựa chọn gói cước tối ưu.

Thứ hai, định vị giá rẻ truyền thống của Viettel đang chịu áp lực cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ lớn. VinaPhone đã tung ra gói cước Uzone với mức giá gọi nội mạng và ngoại mạng chỉ 690 đồng/phút, trong khi MobiFone triển khai gói cước Sim 1+ tạo sức hút lớn. Dữ liệu cho thấy khoảng 28% người dùng nhận định giá cước dịch vụ di động của Viettel không còn là lựa chọn rẻ nhất trên thị trường, đặc biệt là ở mảng dữ liệu Data 3G.

Thứ ba, về hệ thống phân phối và truyền thông, mặc dù Viettel sở hữu mạng lưới điểm giao dịch sâu rộng đến cấp huyện xã, nhưng năng lực tư vấn tại các điểm bán ủy quyền chưa thực sự đồng đều. Khoảng 22% khách hàng phản hồi thời gian chờ đợi xử lý khiếu nại tại quầy còn kéo dài và hoạt động quảng cáo chưa tận dụng triệt để các kênh truyền thông số hiện đại để tiếp cận phân khúc khách hàng trẻ tuổi.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân căn bản của các bất cập trên bắt nguồn từ việc tốc độ mở rộng quy mô thuê bao quá nhanh nhưng công tác quản trị thương hiệu theo chiều sâu chưa theo kịp. Dữ liệu thực trạng có thể được minh họa trực quan thông qua bảng cơ cấu thị phần viễn thông di động giai đoạn 2004-2016 và biểu đồ phân bổ mức độ thỏa mãn của khách hàng đối với 7 yếu tố tiếp thị dịch vụ. Biểu đồ phản ánh rõ nét sự mất cân đối giữa thế mạnh vượt trội về vùng phủ sóng hạ tầng kỹ thuật với mức độ trải nghiệm dịch vụ khách hàng tại các điểm chạm trực tiếp.

So sánh với các nghiên cứu tiền nhiệm như đề tài của Ngô Thanh Vũ tại chi nhánh Viettel Bình Định hay nghiên cứu của Hà Thị Thu Dung về dịch vụ 3G Viettel, luận văn của Trịnh Phương Ly đã mở rộng quy mô đánh giá lên toàn bộ hệ thống Tổng công ty. Kết quả thảo luận khẳng định rằng trong giai đoạn thị trường cạnh tranh bão hòa, lợi thế sóng khỏe và giá rẻ không còn là rào cản độc quyền. Doanh nghiệp cần phối hợp chặt chẽ giữa yếu tố Quy trình (Process) tinh gọn và yếu tố Con người (People) chuyên nghiệp để củng cố niềm tin và lòng trung thành của người tiêu dùng đối với thương hiệu Viettel Telecom.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên định hướng phát triển của Tập đoàn Viễn thông Quân đội đến năm 2020, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp Marketing Mix 7P mang tính hành động cao, do Tổng Công ty Viễn thông Viettel, Trung tâm Dịch vụ Di động và các phòng ban chuyên trách trực tiếp triển khai:

Thứ nhất, tối ưu hóa danh mục sản phẩm (Product): Rà soát và tinh gọn các gói cước thoại truyền thống, tập trung nguồn lực phát triển các gói cước Data 4G tốc độ cao và tích hợp dịch vụ nội dung số VAS. Mục tiêu nâng tỷ lệ thuê bao sử dụng Data thường xuyên đạt trên 65% tổng số thuê bao hoạt động trong giai đoạn 2017-2020.

Thứ hai, đổi mới chính sách định giá linh hoạt (Price): Xây dựng các gói cước tích hợp đa dịch vụ (Combo Thoại, SMS, Data) cá nhân hóa theo từng nhóm khách hàng mục tiêu, duy trì mức giá cước cạnh tranh trực tiếp với mức 690 đồng/phút của các nhà mạng đối thủ, hướng tới mục tiêu gia tăng doanh thu bình quân trên mỗi thuê bao (ARPU) từ 15% đến 20% trước năm 2020.

Thứ ba, nâng cấp hệ thống phân phối và nhận diện hữu hình (Place & Physical Evidence): Chuẩn hóa đồng bộ nhận diện thương hiệu tại 100% cửa hàng giao dịch trực tiếp, trang bị khu vực trải nghiệm thiết bị đầu cuối 4G hiện đại và chuyển đổi số quy trình quản lý cho mạng lưới hơn 10.000 điểm bán lẻ trước năm 2019.

Thứ tư, hoàn thiện quy trình, phát triển nhân sự và truyền thông tích hợp (Promotion, People & Process): Đẩy mạnh tiếp thị số đa kênh; tổ chức các chương trình đào tạo kỹ năng tư vấn chuyên sâu cho hơn 1.300 cán bộ công nhân viên; rút ngắn thời gian xử lý khiếu nại dịch vụ xuống dưới 24 giờ nhằm nâng tỷ lệ hài lòng của khách hàng đạt trên 90% vào năm 2020.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Thứ nhất, các nhà quản trị chiến lược và điều hành viễn thông: Luận văn cung cấp bức tranh toàn cảnh về diễn biến thị phần, chiến lược cạnh tranh giữa Viettel, MobiFone, VinaPhone và lộ trình chuyển dịch công nghệ từ 2G, 3G lên 4G với quy mô 50 triệu thuê bao.

Thứ hai, chuyên viên Marketing và Quản trị thương hiệu dịch vụ: Cung cấp bài học thực tế sâu sắc về việc vận dụng phối thức 7P để tái định vị thương hiệu dịch vụ viễn thông từ hình ảnh giá rẻ sang thương hiệu số hiện đại, nâng cao chỉ số gắn kết khách hàng.

Thứ ba, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Quản trị kinh doanh: Đóng vai trò là tài liệu tham khảo mẫu mực về phương pháp nghiên cứu ứng dụng định tính, quy trình chọn mẫu ngẫu nhiên 150 khách hàng và kỹ thuật thiết kế phiếu hỏi khảo sát 14 tiêu chí.

Thứ tư, các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ B2C quy mô lớn: Cung cấp khung tham chiếu hữu ích trong việc đồng bộ hóa yếu tố con người, quy trình vận hành và cơ sở vật chất hữu hình để gia tăng tỷ lệ giữ chân khách hàng vượt mức 85%.

Câu hỏi thường gặp

Mục tiêu nghiên cứu trọng tâm của luận văn thạc sĩ này là gì?
Luận văn tập trung hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về tiếp thị dịch vụ, đánh giá thực trạng phối thức Marketing Mix 7P của Viettel Telecom giai đoạn 2004-2016, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả xây dựng thương hiệu cho dịch vụ di động phục vụ gần 50 triệu khách hàng.

Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp được thực hiện như thế nào?
Tác giả đã lựa chọn ngẫu nhiên danh sách 150 thuê bao di động trên hệ thống của Viettel Telecom, thực hiện phỏng vấn qua điện thoại bằng bảng hỏi chuẩn hóa gồm 14 câu hỏi và xử lý dữ liệu qua công cụ Google Docs cùng phần mềm Microsoft Excel.

Tại sao Viettel Telecom cần điều chỉnh chiến lược định vị thương hiệu?
Sau hơn một thập kỷ định vị giá rẻ, Viettel chịu sức ép cạnh tranh lớn từ các gói cước 690 đồng/phút của VinaPhone và chính sách ưu đãi của MobiFone. Doanh nghiệp cần nâng tầm thương hiệu gắn liền với công nghệ 4G hiện đại và 15.000 trạm 3G sẵn có.

Yếu tố Con người và Quy trình đóng vai trò thế nào trong xây dựng thương hiệu Viettel?
Dịch vụ di động mang tính vô hình nên thái độ phục vụ của hơn 1.300 nhân viên và quy trình xử lý sự cố trong vòng 24 giờ là bằng chứng thực tế giúp hữu hình hóa chất lượng dịch vụ, giảm tỷ lệ rời mạng xuống dưới mức 5% mỗi năm.

Đóng góp thực tiễn lớn nhất của công trình nghiên cứu là gì?
Công trình cung cấp bộ giải pháp 7P toàn diện và khả thi, giúp một doanh nghiệp viễn thông nắm giữ hơn 50% thị phần tái cơ cấu danh mục sản phẩm, cải thiện chỉ số ARPU và củng cố vững chắc lòng trung thành thương hiệu.

Kết luận

  • Hệ thống hóa hoàn chỉnh cơ sở lý luận về Marketing Mix 7P và ứng dụng chuyên biệt trong lĩnh vực dịch vụ thông tin di động.
  • Phân tích sâu sắc chặng đường phát triển từ năm 2004 đến năm 2016 của Viettel Telecom, làm rõ thành tựu chiếm lĩnh hơn 50% thị phần và cột mốc 50 triệu thuê bao.
  • Chỉ ra các điểm nghẽn then chốt về sự phân tán của danh mục gói cước, áp lực cạnh tranh về giá và chất lượng điểm bán thông qua khảo sát thực nghiệm 150 khách hàng.
  • Đề xuất 4 nhóm giải pháp tiếp thị dịch vụ 7P đồng bộ gắn liền định hướng chiến lược phát triển đến năm 2020 và giai đoạn thương mại hóa mạng 4G.
  • Cung cấp nguồn học liệu giá trị cao phục vụ công tác nghiên cứu học thuật và ứng dụng thực tiễn trong quản trị kinh doanh dịch vụ tại Việt Nam.

Việc triển khai đồng bộ các giải pháp Marketing Mix 7P trong giai đoạn 2017-2020 là yêu cầu cấp thiết giúp Viettel Telecom giữ vững vị thế dẫn đầu thị trường và nâng tầm thương hiệu số quốc gia. Các nhà quản lý doanh nghiệp và người làm tiếp thị dịch vụ hãy nghiên cứu áp dụng ngay các giải pháp thực chứng này để tối ưu hóa chiến lược kinh doanh của đơn vị mình.