Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Xây dựng và hoàn thiện chiến lược Marketing tại công ty TNHH Yujin Vina tại khu vực Thủ Đức" được thực hiện bởi sinh viên Huỳnh Bùi Mai Hương (ngành Quản trị kinh doanh, Khoa Kinh tế, Trường Đại học Bình Dương) dưới sự hướng dẫn của ThS. Đinh Võ Thuỳ Trang. Đề tài được đặt trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam trải qua gần 30 năm đổi mới và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng. Quá trình tự do hóa kinh tế, mở cửa thị trường và tham gia các thể chế kinh tế toàn cầu đã thúc đẩy tiêu chuẩn sống của người dân tăng cao, chuyển biến từ nhu cầu cơ bản sang đòi hỏi khắt khe hơn về chất lượng và giá trị sản phẩm. Đồng thời, sự hiện diện của các doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đóng vai trò quan trọng trong việc tạo việc làm và nâng cao kỹ năng lao động tại Việt Nam. Trong môi trường cạnh tranh quốc tế gay gắt cùng các biến động kinh tế vĩ mô thời kỳ hậu đại dịch COVID-19 và suy thoái kinh tế toàn cầu, các doanh nghiệp sản xuất gia công xuất khẩu buộc phải rà soát, tái cấu trúc và hoàn thiện chiến lược marketing nhằm duy trì thị phần và uy tín thương hiệu.

Mục tiêu nghiên cứu được tác giả xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu tổng quát:
    • Tổng hợp hệ thống cơ sở lý thuyết liên quan đến hoạt động marketing trong doanh nghiệp.
    • Xây dựng, hoàn thiện chiến lược marketing và đề xuất một số giải pháp nâng cao hiệu quả chiến lược marketing tại Công ty TNHH Yujin Vina (khu vực Thủ Đức).
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa các lý thuyết nền tảng về chiến lược marketing ứng dụng trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
    • Phân tích thực trạng hoạt động sản xuất, kinh doanh và chiến lược marketing-mix của Công ty TNHH Yujin Vina tại khu vực Thủ Đức trong giai đoạn 2020 – 2022.
    • Đề xuất các nhóm giải pháp và định hướng nhằm hoàn thiện chiến lược marketing, nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh tại Công ty TNHH Yujin Vina từ năm 2023 đến năm 2026.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xây dựng và hoàn thiện chiến lược Marketing-mix (4P/7P) trong mô hình kinh doanh B2B của doanh nghiệp sản xuất hàng gia dụng kim loại xuất khẩu.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Yujin Vina, địa chỉ tại Lô 71-74 - 93, Khu chế xuất Linh Trung 1, phường Linh Trung, thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng phản ánh hoạt động của công ty trong giai đoạn từ năm 2020 đến năm 2022; các giải pháp và định hướng phát triển được xây dựng cho giai đoạn từ năm 2023 đến năm 2026.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận vấn đề quản trị tiếp thị theo định hướng thực hành doanh nghiệp, dựa trên các nền tảng lý thuyết và mô hình quản trị sau:

  • Khái niệm và bản chất của Marketing: Tác giả trích dẫn các góc nhìn học thuật từ Giáo sư Philip Kotler, Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA), Viện Marketing Anh Quốc và PGS.TS. Vũ Thế Phú, làm rõ vai trò marketing như cầu nối giữa hoạt động sản xuất của doanh nghiệp với nhu cầu biến động của thị trường.
  • Hệ thống thông tin marketing: Bao gồm hệ thống báo cáo nội bộ, thu thập thông tin marketing bên ngoài thường xuyên, nghiên cứu marketing và phân tích thông tin marketing.
  • Khung mô hình Marketing-mix: Tiếp cận mô hình 4P truyền thống (Product, Price, Place, Promotion) và mở rộng sang mô hình 7P (bổ sung People, Process, Physical Evidence) áp dụng cho doanh nghiệp có kết hợp yếu tố dịch vụ khách hàng tổ chức.
  • Quy trình phân đoạn và định vị thị trường mục tiêu: Gồm 4 bước (Nghiên cứu thị trường, Phân khúc thị trường, Xác định phân khúc hấp dẫn làm thị trường mục tiêu, Triển khai chiến lược marketing).
  • Quy trình thiết lập chiến lược marketing tổng thể: Trình bày quy trình 7 bước từ xác định mục tiêu, phân tích môi trường (PESTLE, SWOT), phân đoạn, lựa chọn thị trường mục tiêu, hoạch định chính sách chức năng (sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến), xây dựng kế hoạch thực hiện đến giám sát, kiểm soát định kỳ.
  • Lý thuyết chính sách định giá: Phân tích 6 chiến lược định giá (định giá thâm nhập thị trường, định giá cao cấp, định giá hớt váng, định giá theo khuyến mãi, định giá theo vị trí địa lý, định giá lẻ).
  • Chiến lược kinh doanh quốc tế: Áp dụng khái niệm Chiến lược kinh doanh xuyên quốc gia (Transnational Strategy) nhằm tối ưu hóa chi phí sản xuất trên quy mô toàn cầu kết hợp thích ứng hóa sản phẩm theo thị hiếu từng thị trường xuất khẩu.
  • Mô hình quản trị nguồn nhân lực 5-P: Dựa trên nghiên cứu của Mildred Golden, Chris J. White và Leslie A. Toombs để gắn kết triết lý, chính sách, chương trình, hoạt động và quy trình nhân sự với chiến lược chung.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp thu thập trực tiếp từ các Báo cáo nội bộ, Báo cáo tài chính, thống kê nhân sự và Bộ chứng từ xuất nhập khẩu của Công ty TNHH Yujin Vina trong giai đoạn 2020 – 2022.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh đối chiếu giữa số liệu kế hoạch và thực tế qua các năm, phương pháp phân tích - tổng hợp logic để đánh giá hiệu quả kinh doanh theo từng khu vực địa lý.
  • Phương pháp phân tích chiến lược: Ứng dụng ma trận SWOT (Strengths - Weaknesses - Opportunities - Threats) kết hợp phân tích thực trạng các thành tố trong phối thức Marketing-mix (Product, Price, Place) phục vụ khách hàng B2B.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết liên quan đến chiến lược Marketing trong hoạt động kinh doanh của Doanh nghiệp

Chương này tập trung hệ thống hóa các khái niệm cơ bản về marketing và marketing hỗn hợp. Tác giả nhấn mạnh marketing là công cụ giúp doanh nghiệp giải quyết bài toán tiêu thụ sản phẩm đầu ra, đặc biệt đối với các doanh nghiệp sản xuất quy mô lớn. Nội dung phân tích chi tiết bốn trụ cột chính sách tiếp thị:

  • Chính sách sản phẩm: Cấu trúc sản phẩm gồm ba cấp độ (sản phẩm cốt lõi, sản phẩm hiện hữu gồm chất lượng, mẫu mã, bao bì và sản phẩm gia tăng gồm các dịch vụ đi kèm).
  • Chính sách giá cả: Khái quát vai trò quyết định của giá đối với doanh thu và phân loại các chiến lược định giá phổ biến trong kinh doanh.
  • Chính sách phân phối: Vai trò của mạng lưới trung gian và chuỗi cung ứng trong việc đưa sản phẩm đến tay khách hàng đúng thời điểm, thực hiện các chức năng đàm phán, chia sẻ rủi ro và tối ưu hóa chi phí.
  • Chính sách xúc tiến thương mại: Tập hợp các công cụ quảng cáo, khuyến mại, quan hệ công chúng (PR), bán hàng cá nhân và marketing trực tiếp nhằm kích thích sức mua.

Chương 2: Thực trạng chiến lược marketing của công ty TNHH Yujin Vina khu vực Thủ Đức từ năm 2020 đến năm 2022

Chương 2 cung cấp bức tranh chi tiết về lịch sử hình thành, bộ máy tổ chức, kết quả kinh doanh và hoạt động marketing thực tế tại đơn vị nghiên cứu:

  • Thông tin doanh nghiệp: Công ty TNHH Yujin Vina là doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài (thuộc công ty mẹ Yujin Kreves Korea, thành lập năm 1998 tại Hàn Quốc). Giám đốc kiêm đại diện pháp luật là ông Dae Ki Moon. Giấy phép kinh doanh số 412043000116 do cơ quan có thẩm quyền cấp ngày 30/10/1997, chính thức hoạt động từ 01/01/1999.
  • Cơ sở hạ tầng: Công ty vận hành 3 nhà máy gồm Nhà máy 1 (thành lập 01/01/1999 tại Khu chế xuất Linh Trung 1, TP. Thủ Đức), Nhà máy 2 (đưa vào hoạt động tháng 12/2021 tại Khu chế xuất Linh Trung 1) và Nhà máy 3 chuyên sản xuất dây chuyền tự động tại Lô E1, KCN Hòa Bình, huyện Thủ Thừa, tỉnh Long An (thành lập năm 2018 với chi phí đầu tư hơn 60.000 USD).
  • Ngành nghề và sản phẩm chính: Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp từ thép không gỉ (dao, muỗng, nĩa, xẻng, giá múc canh bằng inox) và gia công logo kim loại gắn trên túi xách thời trang cao cấp.
  • Cơ cấu tổ chức: Vận hành theo mô hình chức năng gồm Tổng Giám Đốc, Phòng Kế hoạch (Planning Division), Phòng Kế toán (Finance Division), Bộ phận Hỗ trợ quản lý (Management Support Division gồm Nhân sự, Quản lý nguyên vật liệu, IT), Bộ phận Kinh doanh (Sales Division), Bộ phận Quản lý chất lượng (Quality) và Bộ phận Sản xuất (Production).
  • Biến động nhân sự: Chịu tác động mạnh từ dịch bệnh và suy thoái kinh tế. Riêng tại nhà máy Thủ Đức, quy mô nhân sự giảm từ 1.620 cán bộ công nhân viên (năm 2020) xuống 1.540 người (năm 2021) và còn khoảng 1.200 người (năm 2022), chủ yếu cắt giảm ở khối lao động trực tiếp sản xuất.
  • Kết quả kinh doanh theo thị trường xuất khẩu:
Thị trường Chỉ tiêu Năm 2020 Năm 2021 Kế hoạch 2022 Thực tế 2022 (Bảng 1)
Châu Âu Doanh số (USD)
Số lượng (Pcs)
27.960.413
44.834.976
40.637.387
44.493.788
41.590.000
53.843.804
40.637.387
44.350.588
Châu Mỹ Doanh số (USD)
Số lượng (Pcs)
12.190.960
23.701.923
12.089.707
15.005.865
13.181.905
16.405.611
12.089.707
14.000.865
Châu Á Doanh số (USD)
Số lượng (Pcs)
1.145.927
1.839.154
915.069
1.069.466
1.520.000
2.093.781
875.000
1.050.324
Tổng cộng Doanh số (USD)
Số lượng (Pcs)
41.297.300
70.376.053
53.642.164
60.569.119
56.291.905
72.343.196
53.642.164
59.401.777

(Ghi chú: Tại Bảng 2 của khóa luận, số liệu tổng hợp doanh số thực tế năm 2022 được ghi nhận là 52.542.264 USD với 58.209.119 Pcs, phản ánh độ lệch nhỏ giữa các bản ghi nhận kế toán nội bộ của công ty).

Tác giả giải thích hiện tượng số lượng sản phẩm năm 2021 giảm so với năm 2020 (từ hơn 70,3 triệu pcs xuống 60,5 triệu pcs) nhưng doanh thu lại tăng mạnh (từ 41,29 triệu USD lên 53,64 triệu USD) là do ảnh hưởng của các đợt giãn cách xã hội vì đại dịch, khiến chi phí logistics, giá nguyên vật liệu đầu vào và nhân công tăng vọt, buộc đơn giá bán bình quân mỗi đơn vị sản phẩm phải điều chỉnh tăng theo (ví dụ: một chiếc muỗng thông thường từ 1,50 USD có thời điểm tăng chi phí gấp 3 lần).

  • Thực trạng phối thức Marketing-mix (mô hình B2B):

    • Chiến lược sản phẩm: Công ty tập trung sản xuất gia công chính xác theo quy chuẩn kỹ thuật và đơn đặt hàng của các đối tác thương hiệu lớn tại Châu Âu như Alessi (Ý), Carl Mertens (Đức), Studio William (Anh), Christofle, Sambonet, Bugatti... Yujin Vina thực hiện gửi sản phẩm mẫu kiểm tra trước khi sản xuất hàng loạt; tận dụng các ý tưởng thiết kế từ phân khúc cao cấp để cải biên thành sản phẩm mới phục vụ phân khúc thị trường đại chúng (Mass market).
    • Chiến lược giá: Áp dụng phương pháp định giá cạnh tranh dựa trên sự biến động giá thép và nguyên vật liệu từ thị trường Hàn Quốc. Doanh nghiệp thực hiện chính sách minh bạch giá nguyên vật liệu đầu vào với đối tác nhằm tạo sự tin cậy trong đàm phán hợp đồng.
    • Chiến lược phân phối: Áp dụng kênh phân phối trực tiếp B2B. Mỗi phiên đàm phán hợp đồng hoặc cuộc họp (trực tiếp tại nhà máy hoặc trực tuyến) luôn có sự tham gia của ít nhất 3 nhân sự: Tổng Giám Đốc, Giám đốc kinh doanh và nhân viên phụ trách bộ phận Sales & Marketing. Doanh nghiệp đưa đối tác đi tham quan trực tiếp dây chuyền sản xuất và showroom trưng bày sản phẩm; hợp tác vận chuyển với DHL Express, Viettel Post...
  • Ma trận SWOT của Công ty TNHH Yujin Vina:

Yếu tố phân tích Điểm mạnh (Strengths) Điểm yếu (Weaknesses)
Môi trường nội bộ - S1: Doanh nghiệp thâm niên cao, thương hiệu uy tín trong xuất khẩu đồ dùng bàn ăn.
- S2: Hợp tác trực tiếp mang lại thiết kế độc quyền cho đối tác.
- S3: Giá cả cạnh tranh gắn liền chất lượng chuẩn mực.
- S4: Sở hữu 3 cơ sở nhà máy đáp ứng kịp thời đơn hàng lớn.
- S5: Năng lực khai thác thị trường quốc tế rộng lớn.
- W1: Chưa đổi mới đột phá trong kiểu dáng; sản phẩm chủ yếu mài đơn giản hoặc dập hoa văn thân; thiếu máy móc và thợ bậc cao để chế tác tinh xảo.
- W2: Dây chuyền sản xuất chưa vận hành hết công suất thiết kế.
- W3: Tiến độ giao hàng đôi lúc bị trì trệ; hoạt động xúc tiến quảng bá B2B còn hạn chế, chi phí tiếp xúc trực tiếp cao.
Môi trường bên ngoài Chiến lược SO Chiến lược WO
- O1: Chính sách Nhà nước khuyến khích xuất khẩu, ưu đãi thuế, tín dụng cho DN FDI.
- O2: Thị trường Châu Âu có dấu hiệu phục hồi nhu cầu tiêu dùng.
- O3: Cơ hội tái cơ cấu tổ chức sau giai đoạn biến động doanh thu.
- S1 + O3: Phát huy bề dày kinh nghiệm quản trị và uy tín thương hiệu để mở rộng thâm nhập thị trường quốc tế. - W2 + O1: Tận dụng các ưu đãi đầu tư và xuất nhập khẩu của Nhà nước để nâng cao công suất vận hành dây chuyền sản xuất.
Môi trường bên ngoài Chiến lược ST Chiến lược WT
- T1: Cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ gia công giá rẻ toàn cầu.
- T2: Rủi ro tội phạm công nghệ trong giao dịch quốc tế.
- T3: Rủi ro suy thoái kinh tế, lạm phát và dự báo lãi suất ngân hàng tăng.
(Tác giả không ghép cặp ST chi tiết) - W3 + T1: Tái cấu trúc công tác xúc tiến, khắc phục nhược điểm chậm tiến độ đơn hàng nhằm nâng cao sức cạnh tranh trước đối thủ.

Chương 3: Một số quan điểm và các giải pháp marketing nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh tại Công ty Yujin Vina khu vực Thủ Đức từ năm 2023 đến năm 2026

Tác giả đề xuất ba nhóm giải pháp và định hướng chiến lược trọng tâm:

  1. Giải pháp về đầu tư phát triển sản phẩm: Xây dựng quy trình 5 bước phát triển sản phẩm bài bản:
    • Phát triển ý tưởng: Thu thập đề xuất từ nhân viên và báo cáo thị trường để cải tiến mẫu mã hiện có.
    • Chỉnh sửa sản phẩm: Đánh giá điểm mạnh/yếu của phương án và chế tạo sản phẩm mẫu để thẩm định.
    • Phân tích sản phẩm: Nghiên cứu thị trường mục tiêu sâu sắc, phân tích công năng và rủi ro phát sinh khi sử dụng.
    • Thử nghiệm thị trường: Sản xuất thử nghiệm trên dây chuyền và gửi mẫu cho nhóm khách hàng tổ chức nhất định để đánh giá phản hồi.
    • Đưa sản phẩm ra thị trường: Hoàn thiện dây chuyền chế tạo và chính thức cung cấp thương mại cho người tiêu dùng và đối tác.
  2. Giải pháp về quản trị nguồn nhân lực:
    • Ứng dụng mô hình quản trị 5-P của Mildred Golden, Chris J. White và Leslie A. Toombs nhằm đồng bộ giữa triết lý hoạt động, chính sách lương thưởng, chương trình đào tạo, hoạt động thực thi và quy trình đánh giá.
    • Thiết lập cơ chế đánh giá nhân viên qua KPI/OKR; triển khai quy trình đánh giá nội bộ đa cấp độ (từ Giám đốc xuống Trưởng phòng và nhân viên); thực hiện khảo sát định kỳ về mức độ hài lòng, môi trường làm việc và kiểm soát tỷ lệ thôi việc.
  3. Định hướng phát triển thị trường tương lai:
    • Mở rộng thị trường qua truyền thông trực tuyến: Xây dựng hình ảnh doanh nghiệp minh bạch trên các nền tảng mạng xã hội nhằm củng cố niềm tin của khách hàng đối tác quốc tế.
    • Tham gia và tổ chức các triển lãm thương mại chuyên ngành: Tạo cơ hội trực tiếp giới thiệu sản phẩm đến khách hàng B2B, lưu ý công tác lập dự trù kinh phí cẩn trọng để kiểm soát chi phí phát sinh.
    • Đầu tư khoa học công nghệ: Dành nguồn vốn thích đáng đầu tư máy móc, thiết bị chuyên ngành tiên tiến để chế tạo các dòng sản phẩm có độ tinh xảo cao, đáp ứng thị hiếu mới.

Kết quả và đóng góp

Về kết quả thực tiễn, khóa luận phản ánh chi tiết hiện trạng kinh doanh của một doanh nghiệp FDI ngành cơ khí gia dụng bàn ăn tại khu vực phía Nam trong giai đoạn biến động lớn 2020 – 2022:

  • Minh chứng bằng số liệu cụ thể về cơ cấu thị trường xuất khẩu, trong đó Châu Âu luôn là thị trường trọng điểm chiếm tỷ trọng áp đảo (đạt trên 40,6 triệu USD/năm trong năm 2021 và 2022, chiếm trên 75% tổng doanh số), Châu Mỹ đạt xấp xỉ 12 triệu USD/năm, trong khi Châu Á chiếm tỷ trọng khiêm tốn (dưới 1,2 triệu USD/năm).
  • Làm rõ cơ chế vận hành của mô hình marketing B2B trong ngành sản xuất phụ trợ/gia công kim loại, nơi hoạt động phân phối gắn liền với đàm phán nhóm ba bên (Ban Giám đốc - Kinh doanh - Khách hàng) và việc minh bạch hóa chi phí nguyên vật liệu trở thành yếu tố cốt lõi trong chính sách định giá cạnh tranh.
  • Đề xuất các giải pháp mang tính ứng dụng sát với thực trạng doanh nghiệp: sơ đồ hóa chu trình 5 bước phát triển sản phẩm gia dụng, đề xuất áp dụng mô hình nhân sự 5-P gắn với chỉ số hiệu suất KPI/OKR để giải quyết bài toán suy giảm lao động (từ 1.620 người xuống 1.200 người).

Về đóng góp học thuật, đề tài cung cấp một trường hợp nghiên cứu thực tiễn (case study) về việc vận dụng linh hoạt lý thuyết Marketing-mix truyền thống vào loại hình kinh doanh quốc tế B2B xuyên quốc gia, phân tích được mối quan hệ giữa biến động chi phí logistics thời kỳ dịch bệnh với sự phân hóa giữa doanh thu và sản lượng xuất khẩu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số điểm hạn chế do điều kiện thực tế của tác giả:

  • Dữ liệu tài chính chuyên sâu về lợi nhuận ròng, giá thành chi tiết và chi phí marketing cụ thể chưa được tiếp cận đầy đủ do quy định bảo mật thông tin nội bộ của Ban Giám đốc Công ty TNHH Yujin Vina.
  • Có sự sai lệch số liệu nhỏ chưa được đối chiếu đồng nhất giữa Bảng 1 (doanh số thực tế 2022 là 53.642.164 USD với 59.401.777 sản phẩm) và Bảng 2 (doanh số thực tế 2022 là 52.542.264 USD với 58.209.119 sản phẩm).
  • Các đề xuất về truyền thông mạng xã hội và đầu tư công nghệ mới dừng lại ở mức định hướng khung, chưa có bảng dự toán ngân sách chi tiết hoặc phân tích hiệu quả tài chính kỳ vọng.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng nghiên cứu hành vi khách hàng B2B tại các thị trường ngách ở Châu Á, hoặc xây dựng mô hình định lượng đánh giá tác động của việc số hóa chuỗi cung ứng và tự động hóa sản xuất đến chi phí tiếp thị của doanh nghiệp.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên các ngành Quản trị kinh doanh, Kinh doanh quốc tế, Marketing và Quản trị chuỗi cung ứng cần tài liệu minh họa thực tế về hoạt động bán hàng B2B và đàm phán xuất khẩu hàng gia dụng.
  • Người làm đề tài nghiên cứu về thực trạng doanh nghiệp sản xuất FDI tại Việt Nam trong giai đoạn biến động sau đại dịch COVID-19.
  • Phần đáng tham khảo nhất trong văn bản là hệ thống số liệu thực tế về sản lượng, doanh thu xuất khẩu phân theo các châu lục (Châu Âu, Châu Mỹ, Châu Á) giai đoạn 2020 – 2022 và ma trận phân tích SWOT phản ánh trung thực những khó khăn về mẫu mã, nhân công và áp lực giao hàng của nhà máy gia công.

Câu hỏi thường gặp

  1. Công ty TNHH Yujin Vina hoạt động trong lĩnh vực gì và có những cơ sở sản xuất nào? Công ty TNHH Yujin Vina chuyên sản xuất, kinh doanh các mặt hàng đồ dùng bàn ăn bằng kim loại/thép không gỉ (dao, muỗng, nĩa, xẻng, giá múc canh bằng inox) xuất khẩu và gia công logo kim loại cho túi xách. Doanh nghiệp sở hữu 3 nhà máy: Nhà máy 1 và Nhà máy 2 đặt tại Khu chế xuất Linh Trung 1 (thành phố Thủ Đức, TP.HCM), cùng Nhà máy 3 chuyên về dây chuyền tự động đặt tại Khu công nghiệp Hòa Bình (xã Nhị Thành, huyện Thủ Thừa, tỉnh Long An) thành lập năm 2018 với kinh phí hơn 60.000 USD.

  2. Thị trường xuất khẩu chính của Yujin Vina là khu vực nào và doanh số thực tế ra sao? Thị trường xuất khẩu chủ lực của công ty là Châu Âu, tiếp theo là Châu Mỹ và một phần nhỏ tại Châu Á. Năm 2020, doanh số thị trường Châu Âu đạt 27.960.413 USD (44.834.976 sản phẩm); năm 2021 đạt 40.637.387 USD (44.493.788 sản phẩm); và năm 2022 thực tế đạt 40.637.387 USD (44.350.588 sản phẩm). Tổng doanh số toàn công ty năm 2021 đạt 53.642.164 USD.

  3. Điểm đặc thù trong chiến lược định giá và kênh phân phối B2B của Yujin Vina là gì? Về giá, công ty áp dụng định giá cạnh tranh và chủ động công khai, minh bạch giá nguyên vật liệu đầu vào (thép, kim loại) biến động từ thị trường Hàn Quốc để tạo uy tín với đối tác. Về phân phối, công ty phân phối trực tiếp B2B; mỗi phiên đàm phán hợp đồng luôn có sự kết hợp của ít nhất 3 thành sự gồm Tổng Giám Đốc, Giám đốc kinh doanh và nhân viên phụ trách Sales & Marketing, kết hợp tổ chức cho đối tác tham quan trực tiếp nhà máy sản xuất và showroom.

  4. Nguyên nhân nào khiến số lượng lao động tại cơ sở Thủ Đức sụt giảm trong giai đoạn 2020 – 2022? Số lượng nhân sự tại nhà máy Thủ Đức giảm dần từ 1.620 người (năm 2020) xuống 1.540 người (năm 2021) và còn khoảng 1.200 người (năm 2022). Nguyên nhân chính do ảnh hưởng của dịch bệnh COVID-19 khiến người lao động về quê, cùng với tác động của suy thoái kinh tế toàn cầu và áp lực gia tăng chi phí buộc doanh nghiệp phải thực hiện chính sách cắt giảm nhân công, tập trung chủ yếu vào lực lượng sản xuất trực tiếp.

  5. Tác giả đã đề xuất mô hình lý thuyết nào để hoàn thiện giải pháp quản trị nhân lực cho công ty? Tác giả đề xuất ứng dụng mô hình 5-P của Mildred Golden, Chris J. White và Leslie A. Toombs nhằm thiết lập sự gắn kết chặt chẽ giữa 5 yếu tố: Triết lý (Philosophy), Chính sách (Policies), Chương trình (Programs), Hoạt động (Practices) và Quy trình (Processes) quản trị nhân lực, kết hợp công cụ đánh giá hiệu suất KPI/OKR và khảo sát nội bộ định kỳ.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Huỳnh Bùi Mai Hương đã hoàn thành việc mô tả và phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh, tiếp thị B2B của Công ty TNHH Yujin Vina trong giai đoạn nhiều biến động 2020 – 2022. Dựa trên số liệu thống kê xuất khẩu thực tế và ma trận SWOT, đề tài đã chỉ rõ những điểm nghẽn về mẫu mã sản phẩm, công suất vận hành dây chuyền và biến động nhân sự tại nhà máy cơ sở Thủ Đức. Các giải pháp đề xuất về quy trình 5 bước phát triển sản phẩm, mô hình nhân sự 5-P và định hướng tham gia hội chợ triển lãm chuyên ngành giai đoạn 2023 – 2026 mang giá trị tham khảo cụ thể cho các doanh nghiệp gia công xuất khẩu hàng gia dụng kim loại.