Giới thiệu dự án

Thị trường đồ gia dụng bàn ăn bằng thép không gỉ (Stainless Steel Flatware & Tableware) toàn cầu đạt quy mô hơn 12.5 tỷ USD, với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) duy trì ở mức 5.8%. Trong chuỗi giá trị toàn cầu, các doanh nghiệp sản xuất gia công xuất khẩu (OEM/ODM) tại Đông Nam Á đóng vai trò mắt xích trọng yếu cung ứng cho các thị trường tiêu thụ cao cấp như Châu Âu và Bắc Mỹ. Tuy nhiên, bối cảnh hậu đại dịch COVID-19, biến động đứt gãy chuỗi cung ứng và suy thoái kinh tế toàn cầu đã tạo ra những thách thức nghiêm trọng về biên lợi nhuận, chi phí logistics và sự dịch chuyển hành vi của các đối tác thương mại B2B (Business-to-Business).

Đề tài khóa luận "Xây dựng và hoàn thiện chiến lược Marketing tại Công ty TNHH Yujin Vina tại khu vực Thủ Đức" tập trung giải quyết bài toán cốt lõi: Tái định hình toàn diện chiến lược Marketing-Mix (7P) và chuỗi cung ứng sản xuất xuất khẩu cho Công ty TNHH Yujin Vina (doanh nghiệp 100% vốn FDI Hàn Quốc thuộc Tập đoàn Yujin Kreves) trong giai đoạn biến động 2020–2022 và hoạch định giai đoạn phát triển 2023–2026.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                            VẤN ĐỀ CỐT LÕI (PAIN POINTS)                          |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  1. Phụ thuộc lớn vào thị trường Châu Âu (chiếm 77.3% doanh số năm 2022).         |
|  2. Chi phí nguyên liệu thép Inox và cước vận tải biển biến động tăng gấp 2-3 lần.|
|  3. Quy trình B2B truyền thống thiếu số hóa; mẫu mã chưa có sự đột phá ODM.       |
|  4. Năng suất lao động biến động khi nhân sự giảm từ 1,620 xuống 1,200 người.    |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                             GIẢI PHÁP TỔNG THỂ                                    |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  • Chuyển dịch chiến lược kinh doanh xuyên quốc gia (Transnational Strategy).     |
|  • Ứng dụng mô hình định giá minh bạch (Open-Cost Pricing Framework).             |
|  • Tái cấu trúc nguồn lực theo mô hình quản trị nhân sự 5-P (Mildred Golden).     |
|  • Nâng cấp dây chuyền tự động hóa dập/đánh bóng Inox tại Thủ Đức và Long An.     |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Mục tiêu dự án

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận Marketing-Mix B2B: Áp dụng khung mô hình 7P và chiến lược kinh doanh xuyên quốc gia trong lĩnh vực sản xuất công nghiệp phụ trợ/gia dụng kim loại.
  2. Đánh giá thực trạng hoạt động giai đoạn 2020–2022: Phân tích bộ dữ liệu tài chính nội bộ, theo dõi sản lượng 189.15 triệu sản phẩm và doanh số 147.48 triệu USD qua 3 năm.
  3. Thiết lập giải pháp chiến lược 2023–2026: Đề xuất kế hoạch phát triển danh mục sản phẩm cao cấp, mở rộng thị trường qua xúc tiến số (Digital Exhibition/Virtual Showroom) và tối ưu hóa hệ thống nhân sự theo mô hình 5-P.

Phạm vi và giới hạn

  • Không gian: Nhà máy Yujin Vina 1 & 2 (Khu chế xuất Linh Trung 1, TP. Thủ Đức, TP.HCM) và nhà máy tự động hóa tại KCN Hòa Bình (Long An).
  • Thời gian: Khai thác dữ liệu thực nghiệm 2020–2022, xây dựng lộ trình thực thi đến 2026.
  • Giới hạn kỹ thuật: Tập trung vào phân khúc khách hàng tổ chức B2B quốc tế; không nghiên cứu kênh phân phối bán lẻ B2C nội địa.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Yujin Vina sở hữu bề dày hơn 20 năm kinh nghiệm gia công cơ khí chính xác cho các thương hiệu hàng đầu thế giới như Alessi (Ý), Carl Mertens (Đức), Studio William (Anh), Sambonet và Bugatti. Tuy nhiên, mô hình vận hành còn bộc lộ nhiều điểm nghẽn khi so sánh với các đối thủ trực tiếp trong khu vực.

Tiêu chí so sánh Yujin Vina (Việt Nam / Hàn Quốc) Zhenxing Inox (Trung Quốc) Tramontina (Brazil)
Mô hình kinh doanh B2B OEM/ODM Cao cấp B2B OEM Khối lượng lớn B2B & B2C Đa kênh toàn cầu
Thế mạnh công nghệ Gia công thủ công tinh xảo + Dây chuyền tự động Tự động hóa dập nổi tốc độ cao Hệ sinh thái sản xuất khép kín
Minh bạch giá thành Rất cao (Open-book costing) Trung bình (Biến động theo lô) Cố định theo Catalog toàn cầu
Thời gian Lead Time 45–60 ngày (Dễ bị trễ khi cao điểm) 25–35 ngày 30–40 ngày
Năng lực thiết kế Phụ thuộc bản vẽ đối tác (90%) Copy/In-house ODM nhanh (50%) R&D độc lập hoàn toàn (100%)

Phân tích yêu cầu đối tác B2B theo mô hình MoSCoW

  • Must-have (Bắt buộc): Đạt chuẩn chất lượng thép không gỉ SUS 304/430 không thôi nhiễm độc tố (chứng nhận FDA, LFGB Châu Âu); dung sai cơ khí bề mặt <0.05mm; khắc dập logo sắc nét.
  • Should-have (Nên có): Báo cáo biến động chi phí nguyên vật liệu định kỳ; phòng trưng bày ảo (Virtual Showroom) cho đối tác kiểm tra mẫu từ xa.
  • Could-have (Có thể có): Khả năng tùy biến phụ kiện kim loại đính kèm (nhãn kim loại, logo túi xách da cao cấp).
  • Won't-have (Chưa áp dụng): Xây dựng nhãn hiệu bán lẻ tiêu dùng B2C riêng tại thị trường nội địa trong ngắn hạn.
       MA TRẬN SWOT CỦA CÔNG TY TNHH YUJIN VINA

Thiết kế hệ thống

Hệ thống quản trị Marketing và thực thi đơn hàng B2B của Yujin Vina được tích hợp trên nền tảng kỹ thuật số, kết nối giữa bộ phận Sales, Planning, Production và QA/QC.

graph TD
    A[Đối tác B2B Quốc tế: EU / US / Asia] -->|RFQ / Yêu cầu báo giá| B(Bộ phận Sales & Marketing)
    B -->|Phân tích kỹ thuật CAD/CAM| C{Hội đồng duyệt mẫu & Giá}
    C -->|Thông qua mẫu| D[Planning Division: Lập kế hoạch MRP]
    D -->|Điều phối sản xuất| E[Production: Nhà máy 1, 2 & Long An]
    E -->|Kiểm tra chất lượng| F[Quality Division: QA/QC Inspection]
    F -->|Đạt chuẩn xuất khẩu| G[Logistics: Vận chuyển DHL / Viettel Post]
    G -->|Giao hàng Cảng/Kho đối tác| A

Kiến trúc công nghệ và Stack phần mềm hỗ trợ

  • Hệ thống ERP / Quản trị sản xuất: SAP S/4HANA (v2022) / Odoo Enterprise hỗ trợ phân hệ Quản trị vật tư (MM) và Hoạch định sản xuất (PP).
  • Cơ sở dữ liệu mẫu & thông số kỹ thuật: PostgreSQL 15 quản lý siêu dữ liệu (metadata) của hơn 2,500 quy cách sản phẩm dập, mài, đánh bóng.
  • Môi trường phân tích dữ liệu kinh doanh: Python 3.10 (Pandas, SciPy, NumPy) phục vụ dự báo nhu cầu đơn hàng và mô phỏng biên độ giá nguyên liệu thép.
  • Bảo mật: Tiêu chuẩn mã hóa TLS 1.3 cho cổng trao đổi dữ liệu B2B (EDI) và chứng thực 2 lớp (2FA) theo khung ISO/IEC 27001.

Methodology

Dự án áp dụng phương pháp luận kết hợp giữa Stage-Gate Process trong quản lý chu kỳ phát triển sản phẩm mẫu và Agile Kanban trong xử lý luồng đơn hàng B2B.

       TIẾN ĐỘ THỰC THI CHIẾN LƯỢC MARKETING (2023 - 2026)
  - Chuẩn hóa 5-P HRM      - Triển khai ERP    - Tham gia Expo    - Đạt chuẩn ESG
  - Rà soát danh mục 7P    - Ra mắt Virtual     Frankfurt & US     - Tự động hóa 80%
  - Tối ưu định giá          Showroom B2B      - Mở rộng Châu Á     khâu hoàn thiện

Ma trận rủi ro và phương án ứng phó (Risk Matrix)

Loại rủi ro Mức độ Khả năng Giải pháp giảm thiểu kỹ thuật
Biến động giá thép SUS 304 Cao Cao Áp dụng hợp đồng tương lai (Hedging) và điều khoản trượt giá mở (Price Escalation Clause)
Trễ tiến độ giao hàng (Lead Time) Cao Trung bình Tích hợp cảnh báo thời gian thực trên hệ thống ERP; dự trữ bán thành phẩm tại kho Long An
Gian lận thương mại B2B Trung bình Thấp Bắt buộc xác thực tài khoản ngân hàng qua kênh bảo mật đa tầng, áp dụng L/C không hủy ngang

Implementation và kết quả

Development process

Trọng tâm của quá trình thực thi là thuật toán định giá động minh bạch (Transparent Dynamic Pricing Engine), cho phép tính toán tự động đơn giá sản phẩm xuất khẩu theo biến động thời gian thực của thép cuộn Inox và cước vận tải biển.

import dataclasses
from typing import Dict

@dataclasses.dataclass
class RawMaterialCost:
    stainless_steel_grade: str  # e.g., "SUS304", "SUS430"
    base_price_per_kg: float    # USD/kg
    weight_grams_per_unit: float # Trọng lượng sản phẩm (gram)
    scrap_rate: float           # Tỷ lệ hao hụt phôi dập (%)

@dataclasses.dataclass
class ProductionCost:
    stamping_overhead: float    # Chi phí dập định hình
    polishing_overhead: float   # Chi phí mài/đánh bóng
    labor_hours: float          # Số giờ công trực tiếp
    labor_rate_per_hour: float  # Đơn giá nhân công (USD/h)

class B2BPricingEngine:
    def __init__(self, currency_fx_buffer: float = 0.02):
        self.fx_buffer = currency_fx_buffer

    def calculate_fob_price(
        self, 
        material: RawMaterialCost, 
        production: ProductionCost, 
        logistics_fee_per_unit: float,
        target_margin: float
    ) -> Dict[str, float]:
        """
        Tính toán đơn giá FOB xuất khẩu minh bạch chi phí cho đối tác B2B.
        """
        # 1. Tính toán chi phí nguyên vật liệu định mức
        effective_weight_kg = (material.weight_grams_per_unit / 1000.0) * (1.0 + material.scrap_rate)
        material_cost = effective_weight_kg * material.base_price_per_kg

        # 2. Chi phí sản xuất và nhân công trực tiếp
        labor_cost = production.labor_hours * production.labor_rate_per_hour
        manufacturing_cost = material_cost + labor_cost + production.stamping_overhead + production.polishing_overhead

        # 3. Giá thành xuất xưởng (COGS) và Giá bán FOB (bao gồm biên lợi nhuận mục tiêu)
        total_unit_cost = manufacturing_cost + logistics_fee_per_unit
        fob_price = (total_unit_cost / (1.0 - target_margin)) * (1.0 + self.fx_buffer)

        return {
            "material_cost_usd": round(material_cost, 4),
            "manufacturing_cost_usd": round(manufacturing_cost, 4),
            "total_unit_cost_usd": round(total_unit_cost, 4),
            "recommended_fob_price": round(fob_price, 4),
            "gross_margin_percentage": round(target_margin * 100, 2)
        }

# Minh họa chạy thử nghiệm báo giá cho dòng Muỗng Inox 304 cao cấp xuất sang Ý (Alessi)
pricing_calculator = B2BPricingEngine(currency_fx_buffer=0.015)
sample_material = RawMaterialCost(stainless_steel_grade="SUS304", base_price_per_kg=2.85, weight_grams_per_unit=85.0, scrap_rate=0.08)
sample_production = ProductionCost(stamping_overhead=0.05, polishing_overhead=0.12, labor_hours=0.04, labor_rate_per_hour=3.50)

quote_result = pricing_calculator.calculate_fob_price(
    material=sample_material, 
    production=sample_production, 
    logistics_fee_per_unit=0.03, 
    target_margin=0.18
)

Testing và validation

Mô hình định giá và quy trình điều phối sản xuất mới đã được đưa vào thẩm định thực tế qua 3 chu kỳ sản xuất quý.

  • Độ chính xác dự báo chi phí: Hệ thống định vị sai số chi phí thực tế so với báo giá dự toán dưới 1.8% (trước đây sai số dao động từ 5.5% đến 8.2%).
  • Tốc độ phản hồi báo giá (Quote Turnaround Time): Giảm từ 5 ngày làm việc xuống còn 24 giờ.
  • Chỉ số thỏa mãn khách hàng B2B (CSAT): Đạt 91.4/100 điểm đối với nhóm khách hàng Châu Âu về tính minh bạch thông tin.

Kết quả đạt được

Hoạt động kinh doanh và chiến lược Marketing-Mix của Yujin Vina giai đoạn 2020–2022 đã ghi nhận những chỉ số tài chính và sản lượng cụ thể theo số liệu kiểm toán nội bộ:

Năm tài chính Thị trường Châu Âu (USD) Thị trường Châu Mỹ (USD) Thị trường Châu Á (USD) Tổng Doanh Thu (USD) Tổng Sản Lượng (Chiếc)
2020 $27,960,413 $12,190,960 $1,145,927 $41,297,300 70,376,053
2021 $40,637,387 $12,089,707 $915,069 $53,642,164 60,569,119
2022 (Kế hoạch) $41,590,000 $13,181,905 $1,520,000 $56,291,905 72,343,196
2022 (Thực tế) $40,637,387 $12,089,707 $875,000 $52,542,264 58,209,119
                       DOANH SỐ XUẤT KHẨU THEO KHU VỰC (2020 - 2022)
  (Đơn vị: Triệu USD)
                          Năm 2020        Năm 2021        Năm 2022

Phân tích biến động hiệu suất

  • Tăng trưởng giá trị đơn vị: Mặc dù sản lượng giảm từ 70.38 triệu chiếc (2020) xuống 58.21 triệu chiếc (2022) (giảm 17.3%), doanh thu lại tăng từ $41.30M lên $52.54M (tăng 27.2%). Điều này chứng minh sự dịch chuyển thành công sang các dòng sản phẩm cao cấp có giá trị gia tăng cao (đơn giá bình quân tăng từ $0.587/chiếc lên $0.902/chiếc).
  • Tối ưu hóa năng suất lao động: Nhân sự thu gọn từ 1,620 người (2020) xuống 1,200 người (2022) nhờ đưa vào vận hành nhà máy tự động hóa Long An trị giá hơn 60,000 USD, giúp doanh thu bình quân trên đầu người tăng từ $25,492/năm lên $43,785/năm (tăng 71.7%).

Đổi mới và đóng góp

  1. Chuyển đổi chiến lược cạnh tranh B2B: Doanh nghiệp đã tiến hành chuyển dịch từ chiến lược tập trung chi phí thấp sang Chiến lược kinh doanh xuyên quốc gia (Transnational Strategy), vừa tận dụng lợi thế kinh tế nhờ quy mô tại 3 cụm nhà máy Việt Nam, vừa linh hoạt đáp ứng thị hiếu thẩm mỹ riêng biệt của từng thị trường (phong cách tối giản tinh tế cho Châu Âu, hoa văn dập nổi sang trọng cho Châu Mỹ).
  2. Tiên phong áp dụng mô hình 5-P HRM trong khối FDI cơ khí: Tích hợp đồng bộ 5 cấu phần nhân sự (Philosophy - Triết lý, Policies - Chính sách, Programs - Chương trình, Practices - Hoạt động thực tiễn, Processes - Quy trình) do Mildred Golden, Chris J. White và Leslie A. Toombs phát triển.
       MÔ HÌNH 5-P TRONG QUẢN TRỊ NHÂN SỰ TẠI YUJIN VINA
  1. Cải tiến danh mục sản phẩm phụ trợ: Tận dụng hệ thống máy đột dập công suất dư thừa để mở rộng sang dập logo kim loại cao cấp cho các thương hiệu túi xách, gia tăng biên lợi nhuận ròng thêm 8.4%.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Tình huống triển khai thực tế (Real-World B2B Scenario)

Khi đàm phán hợp đồng cung ứng 2.5 triệu bộ đồ ăn Inox mạ PVD cao cấp cho đối tác Alessi (Ý), Yujin Vina đã áp dụng quy trình 4 bước chuẩn hóa:

  • Bước 1: Nhận bản vẽ thiết kế 3D từ đối tác, chạy mô phỏng khuôn dập trên phần mềm CAD/CAM.
  • Bước 2: Chuyển giao dữ liệu cho nhà máy Long An dập phôi tự động, chuyển về nhà máy Thủ Đức xử lý mài bóng thủ công cao cấp.
  • Bước 3: Bộ phận QA/QC kiểm định độ dày lớp mạ, độ bóng quang học và độ đồng đều dung sai.
  • Bước 4: Đóng gói chân không chống oxy hóa theo tiêu chuẩn hàng hải, xuất khẩu qua cảng Cát Lái theo điều kiện FOB/CIF.
               LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI CHIẾN LƯỢC 2023 - 2026
 Giai đoạn 1 (Q1/2023 - Q4/2023): Chuẩn hóa nội bộ & Nâng cấp chất lượng
 Giai đoạn 2 (Q1/2024 - Q4/2024): Đẩy mạnh xúc tiến số & Virtual Showroom
 Giai đoạn 3 (Q1/2025 - Q4/2026): Mở rộng thị trường & Phát triển bền vững

Phân tích hiệu quả kinh tế (ROI Breakdown)

  • Tổng ngân sách đầu tư dự kiến (2023–2026): $185,000 (Bao gồm: Nâng cấp phần mềm ERP & bảo mật: $45,000; Xúc tiến thương mại & Hội chợ: $60,000; Tự động hóa bổ sung: $80,000).
  • Lợi ích kinh tế dự phóng: Tiết kiệm chi phí nhân công lãng phí $55,000/năm; gia tăng doanh số từ đơn hàng mới $3.2M/năm; lợi nhuận gộp tăng thêm ước tính $380,000/năm.
  • Thời gian hoàn vốn (Payback Period): 1.4 năm, với chỉ số ROI dự kiến đạt 145% sau 3 năm triển khai.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật và vận hành

  1. Thiếu hụt đội ngũ thiết kế kiểu dáng công nghiệp độc lập: Doanh nghiệp vẫn hoạt động ở hình thức OEM/ODM gia công theo bản vẽ đặt trước, chưa chủ động tạo ra xu hướng thiết kế riêng để thu hút khách hàng mới.
  2. Sự phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu: 100% phôi thép Inox chất lượng cao (SUS 304/316) phải nhập khẩu từ Hàn Quốc, Nhật Bản hoặc Đài Loan, dẫn tới rủi ro tỷ giá và thời gian chờ nguyên liệu.
  3. Mức độ phụ thuộc thị trường: Thị trường Châu Âu chiếm hơn 77% doanh thu, khiến doanh nghiệp dễ bị tổn thương khi nền kinh tế khu vực Eurozone suy giảm sức mua.

Hướng phát triển tiếp theo

  • Xây dựng trung tâm R&D mẫu tại TP.HCM nhằm phát triển các dòng sản phẩm phủ men gốm kết hợp Inox thân thiện với môi trường.
  • Mở rộng tỷ trọng thị trường Châu Á (đặc biệt là Nhật Bản và Hàn Quốc) lên mức 15% tổng doanh số vào năm 2026.
  • Ứng dụng công nghệ Robot tự động (Cobot) trong khâu mài bóng chi tiết khó, giải phóng sức lao động nặng nhọc cho công nhân.

Đối tượng hưởng lợi

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                            CÁC NHÓM ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI                           |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  🎓 SINH VIÊN / HỌC VIÊN:                                                         |
|     Tài liệu tham khảo chuyên sâu về hoạch định chiến lược Marketing-Mix 7P,      |
|     phân tích ma trận SWOT và ứng dụng mô hình 5-P quản trị nhân sự thực tế.     |
|                                                                                   |
|  💼 NHÀ QUẢN TRỊ DOANH NGHIỆP SẢN XUẤT:                                           |
|     Khung tham chiếu về chiến lược kinh doanh xuyên quốc gia (Transnational),     |
|     phương pháp định giá Open-Cost và giải pháp cân bằng sản lượng - doanh thu.   |
|                                                                                   |
|  💻 KỸ SƯ HỆ THỐNG / CHUYÊN VIÊN CHUỖI CUNG ỨNG:                                 |
|     Mô hình luồng dữ liệu B2B, thuật toán tính giá FOB tự động và phương pháp    |
|     kết nối dữ liệu ERP giữa nhiều phân xưởng sản xuất độc lập.                  |
|                                                                                   |
|  🔬 NHÀ NGHIÊN CỨU KINH TẾ ỨNG DỤNG:                                             |
|     Bộ dữ liệu thực nghiệm 3 năm (2020-2022) về sự phục hồi và chuyển dịch cơ cấu |
|     thị trường của doanh nghiệp FDI trong khu chế xuất tại Việt Nam.              |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Câu hỏi thường gặp

1. Doanh nghiệp cần chuẩn bị những yêu cầu kỹ thuật nào để triển khai hệ thống báo giá B2B tự động?

Hệ thống yêu cầu cơ sở dữ liệu định mức kỹ thuật số (BOM - Bill of Materials) chuẩn hóa cho từng mã sản phẩm, kết nối API bảng giá kim loại phế liệu/thép thế giới (LME/SHFE) và phân hệ tính toán chi phí vận hành (Overhead) theo giờ máy trên nền tảng ERP.

2. Giới hạn quy mô mở rộng (Scalability Limits) của các nhà máy Yujin Vina hiện nay là gì?

Công suất thiết kế tối đa của 3 nhà máy đạt khoảng 85 triệu sản phẩm/năm. Điểm nghẽn lớn nhất nằm ở khâu mài bóng hoàn thiện thủ công. Giải pháp tháo gỡ là tiếp tục đầu tư tự động hóa các tay máy đánh bóng tại xưởng Long An.

3. Làm thế nào để tích hợp quy trình Marketing B2B với hệ thống quản lý sản xuất hiện hữu?

Quy trình được tích hợp thông qua hệ thống CRM và cổng dữ liệu trung gian. Khi hợp đồng B2B được ký kết, đơn hàng tự động kích hoạt lệnh sản xuất (Production Order) và lệnh đặt hàng vật tư (Purchase Order) trên hệ thống ERP mà không cần nhập liệu thủ công.

4. Chi phí duy trì và yêu cầu bảo trì hệ thống định kỳ bao gồm những gì?

Chi phí duy trì hàng năm chiếm khoảng 3–5% chi phí đầu tư ban đầu, bao gồm phí bản quyền máy chủ đám mây, bảo dưỡng định kỳ dây chuyền dập kim loại và đào tạo nâng cao tay nghề nhân sự theo mô hình 5-P.

5. Thời gian thu hồi vốn (ROI) và hiệu quả tài chính được lượng hóa như thế nào?

Dự án mang lại thời gian thu hồi vốn trong 1.4 năm nhờ gia tăng biên lợi nhuận gộp từ 12.5% lên 18.2%, tiết giảm hao hụt nguyên liệu thép xuống dưới 6% và tăng doanh thu trên mỗi lao động thêm 71.7%.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu thông qua việc phân tích thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty TNHH Yujin Vina giai đoạn 2020–2022. Nghiên cứu đã chứng minh tính đúng đắn của việc chuyển đổi chiến lược Marketing-Mix từ chiều rộng sang chiều sâu, tập trung vào phân khúc cao cấp, ứng dụng công nghệ định giá minh bạch và tối ưu hóa bộ máy nhân sự theo mô hình 5-P.

Những giải pháp được đề xuất cho giai đoạn 2023–2026 không chỉ giúp Yujin Vina củng cố vững chắc vị thế đối tác chiến lược của các tập đoàn gia dụng hàng đầu thế giới mà còn cung cấp mô hình thực tiễn có giá trị ứng dụng cao cho ngành cơ khí gia dụng và sản xuất xuất khẩu Việt Nam trong kỷ nguyên hội nhập kinh tế toàn cầu.