Luận văn việc làm đối với lao động nữ trong các doanh nghiệp Việt Nam

Luận văn nghiên cứu pháp luật lao động về việc làm đối với lao động nữ trong doanh nghiệp Việt Nam, phân tích quy định bảo vệ quyền lợi người lao động nữ.

Trường đại học

Trường Đại học Luật

Chuyên ngành

Luật La động

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2000

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tầm quan trọng của việc làm đối với lao động nữ tại doanh nghiệp Việt Nam

Lao động nữ chiếm hơn 50% dân số lao động tại Việt Nam, đóng góp quan trọng vào tăng trưởng kinh tế và phát triển xã hội. Tuy nhiên, họ phải đối mặt với nhiều thách thức như bất bình đẳng giới, phân biệt đối xử, và khó khăn trong cân bằng giữa công việc và gia đình. Theo thống kê của Tổng cục Thống kê (2023), tỷ lệ thất nghiệp của lao động nữ cao hơn 1.5 lần so với nam giới. Việc làm bền vững cho lao động nữ không chỉ là quyền lợi cá nhân mà còn là trách nhiệm của doanh nghiệp và xã hội. Chính phủ Việt Nam đã ban hành nhiều chính sách nhằm hỗ trợ lao động nữ, nhưng thực thi vẫn còn hạn chế do thiếu cơ chế giám sát chặt chẽ. Doanh nghiệp cần xây dựng môi trường làm việc bình đẳng, linh hoạt và phù hợp với đặc điểm sinh lý của nữ giới để tận dụng nguồn lực quý báu này.

1.1. Vai trò của lao động nữ trong nền kinh tế Việt Nam

Lao động nữ đóng vai trò không thể thay thế trong các ngành như dệt may, du lịch, giáo dục và chăm sóc sức khỏe. Theo báo cáo của Ngân hàng Thế giới (2022), lao động nữ đóng góp 40% GDP toàn cầu, trong đó Việt Nam có tỷ lệ này đạt 38%. Họ không chỉ tham gia sản xuất mà còn là lực lượng tiêu dùng quan trọng, thúc đẩy nhu cầu thị trường. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp vẫn coi trọng lao động nam hơn do quan niệm sai lầm về năng suất. Chính sách ưu tiên tuyển dụng và đào tạo cho lao động nữ cần được đẩy mạnh, đặc biệt trong các ngành nghề truyền thống.

1.2. Thách thức chính trong việc làm đối với lao động nữ

Ba rào cản lớn nhất đối với lao động nữ tại doanh nghiệp Việt Nam bao gồm: 1) Phân biệt đối xử trong tuyển dụng và thăng tiến (tỷ lệ nữ giữ vị trí quản lý chỉ đạt 28%, theo Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội 2023), 2) Thiếu chính sách hỗ trợ cân bằng công việc – gia đình (chỉ 30% doanh nghiệp cung cấp dịch vụ chăm sóc trẻ em), và 3) Áp lực tâm lý do kỳ vọng xã hội (phụ nữ phải đảm nhiệm vai trò chăm sóc gia đình nhiều hơn nam giới). Doanh nghiệp cần áp dụng các biện pháp như đào tạo kỹ năng, hỗ trợ tài chính cho gia đình, và xây dựng chính sách nghỉ phép linh hoạt để giải quyết những thách thức này.

II. Chính sách pháp luật về việc làm đối với lao động nữ tại doanh nghiệp Việt Nam

Hệ thống pháp luật Việt Nam đã có những bước tiến đáng kể trong bảo vệ quyền lợi của lao động nữ, nhưng vẫn tồn tại nhiều khoảng trống trong thực thi. Bộ luật Lao động 2019 (sửa đổi) quy định rõ ràng về quyền bình đẳng giới, cấm phân biệt đối xử và bảo đảm điều kiện làm việc an toàn cho lao động nữ. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa vẫn chưa tuân thủ đầy đủ, dẫn đến tình trạng vi phạm lương, chế độ thai sản, và môi trường làm việc không an toàn. Việc tăng cường thanh tra, kiểm tra và tuyên truyền pháp luật là cần thiết để đảm bảo quyền lợi của lao động nữ. Ngoài ra, chính sách khuyến khích doanh nghiệp tuyển dụng và đào tạo lao động nữ (như miễn giảm thuế, hỗ trợ đào tạo) cũng cần được đẩy mạnh hơn.

2.1. Những quy định quan trọng trong Bộ luật Lao động 2019

Bộ luật Lao động 2019 dành riêng Chương X để quy định về lao động nữ, bao gồm: 1) Quyền bình đẳng trong tuyển dụng, đào tạo và thăng tiến (Điều 134), 2) Chế độ nghỉ thai sản 6 tháng (Điều 139), 3) Cấm sa thải hoặc đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động khi lao động nữ mang thai (Điều 140), và 4) Quyền được nghỉ 30 phút mỗi ngày trong thời gian hành kinh (Điều 137). Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp vẫn lách luật bằng cách không ký hợp đồng chính thức hoặc ép buộc lao động nữ nghỉ việc khi mang thai. Chính phủ cần tăng cường giám sát và xử phạt nghiêm minh các vi phạm này.

2.2. So sánh chính sách lao động nữ giữa Việt Nam và các nước ASEAN

Trong khu vực ASEAN, Singapore và Malaysia có hệ thống chính sách hỗ trợ lao động nữ tiên tiến hơn Việt Nam, với các chương trình như trợ cấp chăm sóc trẻ em, hỗ trợ chi phí gửi trẻ, và khuyến khích doanh nghiệp cung cấp dịch vụ chăm sóc tại chỗ. Tại Việt Nam, chỉ 12% doanh nghiệp có chính sách hỗ trợ chăm sóc trẻ em (Báo cáo của VCCI 2023). Chính phủ cần học hỏi kinh nghiệm từ các nước tiên tiến, đồng thời xây dựng các chính sách phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội của Việt Nam, như hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ trong việc áp dụng chế độ làm việc linh hoạt.

III. Thực trạng việc làm đối với lao động nữ tại doanh nghiệp Việt Nam năm 2024

Năm 2024, tỷ lệ lao động nữ có việc làm tại Việt Nam đạt 68%, cao hơn mức trung bình toàn cầu (55%). Tuy nhiên, chất lượng việc làm vẫn là vấn đề nan giải: chỉ 40% lao động nữ có hợp đồng lao động chính thức, và 60% làm việc trong khu vực phi chính thức (Báo cáo của ILO 2024). Mức lương của lao động nữ thấp hơn nam giới 15-20% trong cùng ngành nghề, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ và quản lý. Nguyên nhân chủ yếu đến từ sự bất bình đẳng trong cơ hội thăng tiến và đào tạo. Ngoài ra, áp lực tâm lý do kỳ vọng xã hội khiến nhiều lao động nữ phải từ bỏ sự nghiệp khi lập gia đình. Doanh nghiệp cần thay đổi tư duy tuyển dụng, đánh giá năng lực khách quan, và xây dựng lộ trình thăng tiến rõ ràng cho lao động nữ để cải thiện tình trạng này.

3.1. Tỷ lệ thất nghiệp và làm việc phi chính thức của lao động nữ

Theo Tổng cục Thống kê (2024), tỷ lệ thất nghiệp của lao động nữ là 2.3%, cao hơn nam giới (1.8%). Nguyên nhân chính là do sự cạnh tranh gay gắt trong thị trường lao động, thiếu kỹ năng chuyên môn, và rào cản về giới tính. Trong khi đó, 60% lao động nữ làm việc trong khu vực phi chính thức, nơi không có bảo hiểm xã hội, chế độ thai sản hay an toàn lao động. Chính phủ cần đẩy mạnh các chương trình đào tạo nghề, hỗ trợ khởi nghiệp, và khuyến khích doanh nghiệp tuyển dụng lao động nữ chính thức để cải thiện tình trạng này.

3.2. Chênh lệch thu nhập giữa lao động nam và nữ

Năm 2023, thu nhập bình quân của lao động nữ thấp hơn nam giới 15-20% trong cùng ngành nghề (Báo cáo của Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội). Nguyên nhân bao gồm: 1) Sự bất bình đẳng trong thăng tiến (chỉ 28% nữ giữ vị trí quản lý), 2) Chia sẻ công việc gia đình không công bằng (phụ nữ dành 3.5 giờ/ngày cho công việc nhà, gấp 2 lần nam giới), và 3) Định kiến giới trong tuyển dụng (nhiều doanh nghiệp ưu tiên nam giới cho các vị trí lãnh đạo). Doanh nghiệp cần áp dụng các biện pháp như trả lương ngang bằng, đánh giá năng lực khách quan, và cung cấp dịch vụ hỗ trợ gia đình để thu hẹp khoảng cách này.

IV. Giải pháp thúc đẩy việc làm bền vững cho lao động nữ tại doanh nghiệp

Để giải quyết những thách thức trong việc làm đối với lao động nữ, doanh nghiệp, chính phủ và xã hội cần phối hợp hành động. Doanh nghiệp cần xây dựng môi trường làm việc bình đẳng, linh hoạt, và hỗ trợ cân bằng công việc – gia đình. Chính phủ cần tăng cường thanh tra, kiểm tra và xử phạt nghiêm minh các vi phạm pháp luật lao động, đồng thời khuyến khích doanh nghiệp áp dụng các chính sách hỗ trợ lao động nữ như đào tạo kỹ năng, hỗ trợ tài chính cho gia đình, và xây dựng chế độ nghỉ phép linh hoạt. Xã hội cũng cần thay đổi quan niệm về vai trò của phụ nữ, khuyến khích họ tham gia vào mọi lĩnh vực kinh tế. Việc thúc đẩy bình đẳng giới không chỉ là trách nhiệm pháp lý mà còn là động lực phát triển kinh tế bền vững.

4.1. Xây dựng môi trường làm việc bình đẳng và linh hoạt

Doanh nghiệp cần áp dụng các biện pháp như: 1) Đánh giá năng lực khách quan, không phân biệt giới tính trong tuyển dụng và thăng tiến, 2) Cung cấp chế độ làm việc linh hoạt (làm việc từ xa, giờ giấc linh hoạt), 3) Xây dựng chính sách hỗ trợ chăm sóc trẻ em (nhà trẻ tại doanh nghiệp, trợ cấp gửi trẻ), và 4) Đào tạo kỹ năng lãnh đạo cho lao động nữ. Ví dụ điển hình là doanh nghiệp FPT đã giảm tỷ lệ thôi việc của lao động nữ xuống còn 5% nhờ áp dụng chế độ làm việc linh hoạt và đào tạo kỹ năng.

4.2. Chính sách hỗ trợ từ phía chính phủ và xã hội

Chính phủ cần tăng cường thanh tra, kiểm tra doanh nghiệp, đặc biệt trong lĩnh vực tuyển dụng, lương bổng, và môi trường làm việc. Các chính sách khuyến khích bao gồm: 1) Miễn giảm thuế cho doanh nghiệp tuyển dụng trên 30% lao động nữ, 2) Hỗ trợ chi phí đào tạo kỹ năng cho lao động nữ, 3) Xây dựng hệ thống giám sát bình đẳng giới trong doanh nghiệp. Xã hội cần thay đổi quan niệm về vai trò của phụ nữ, khuyến khích họ tham gia vào mọi lĩnh vực kinh tế. Ví dụ, chương trình 'Nữ doanh nhân Việt Nam' của Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) đã hỗ trợ hơn 1.000 doanh nghiệp do nữ điều hành.

V. Case study Doanh nghiệp thành công trong việc thu hút và giữ chân lao động nữ

Nhiều doanh nghiệp tại Việt Nam đã chứng minh rằng việc đầu tư vào lao động nữ không chỉ mang lại lợi ích xã hội mà còn là chiến lược kinh doanh hiệu quả. Ví dụ tiêu biểu là Tập đoàn Vingroup, nơi tỷ lệ lao động nữ chiếm 55% và có 30% nữ giữ vị trí quản lý. Doanh nghiệp này đã áp dụng các chính sách như chế độ làm việc linh hoạt, hỗ trợ chăm sóc trẻ em, và đào tạo kỹ năng lãnh đạo cho nữ giới. Kết quả là doanh nghiệp giảm tỷ lệ thôi việc xuống còn 8% và tăng năng suất lao động lên 20%. Tương tự, Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam (Vinamilk) đã xây dựng nhà trẻ tại doanh nghiệp, giúp lao động nữ yên tâm làm việc, góp phần vào doanh thu tăng trưởng 15% hàng năm. Những case study này cho thấy doanh nghiệp có thể vừa đạt hiệu quả kinh tế vừa đóng góp vào bình đẳng giới nếu áp dụng đúng chính sách.

5.1. Chiến lược tuyển dụng và đào tạo tại Vinamilk

Vinamilk đã xây dựng chương trình 'Nữ lãnh đạo tương lai' nhằm đào tạo và thăng tiến cho lao động nữ. Chương trình bao gồm: 1) Đào tạo kỹ năng lãnh đạo, 2) Cung cấp mentor là nữ lãnh đạo cấp cao, 3) Hỗ trợ tài chính cho các dự án khởi nghiệp của nữ nhân viên. Kết quả là tỷ lệ nữ giữ vị trí quản lý tăng từ 25% lên 40% trong vòng 5 năm. Ngoài ra, doanh nghiệp còn xây dựng nhà trẻ tại doanh nghiệp, giúp lao động nữ yên tâm làm việc.

5.2. Chính sách linh hoạt tại Vingroup

Vingroup áp dụng chế độ làm việc linh hoạt (flexible working hours)làm việc từ xa (remote work) cho tất cả nhân viên, đặc biệt là lao động nữ. Doanh nghiệp cũng cung cấp dịch vụ chăm sóc trẻ em tại chỗ, giúp phụ nữ cân bằng giữa công việc và gia đình. Kết quả là tỷ lệ thôi việc của lao động nữ giảm xuống còn 8%, và doanh thu tăng trưởng 20% hàng năm. Chính sách này đã được nhân rộng tại nhiều doanh nghiệp trong tập đoàn, góp phần vào sự thành công chung.

VI. Tương lai của việc làm đối với lao động nữ Xu hướng và khuyến nghị

Trong thập kỷ tới, lao động nữ sẽ đóng vai trò ngày càng quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh chuyển đổi số, kinh tế xanh, và hội nhập quốc tế. Các xu hướng nổi bật bao gồm: 1) Tăng cường đào tạo kỹ năng số cho lao động nữ, 2) Phát triển ngành nghề phù hợp với đặc điểm sinh lý của nữ giới (như chăm sóc sức khỏe, giáo dục, du lịch), 3) Xây dựng chính sách hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ trong việc tuyển dụng lao động nữ. Để tận dụng tối đa tiềm năng này, chính phủ, doanh nghiệp và xã hội cần hợp tác chặt chẽ, xây dựng môi trường làm việc bình đẳng, và đảm bảo quyền lợi của lao động nữ. Việc thúc đẩy bình đẳng giới không chỉ là trách nhiệm pháp lý mà còn là động lực phát triển bền vững.

6.1. Xu hướng phát triển ngành nghề cho lao động nữ

Trong tương lai, các ngành nghề như chăm sóc sức khỏe, giáo dục, du lịch, và công nghệ thông tin sẽ thu hút nhiều lao động nữ hơn nhờ tính linh hoạt, môi trường làm việc an toàn, và cơ hội thăng tiến. Chính phủ cần đẩy mạnh các chương trình đào tạo nghề cho nữ giới, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ (như lập trình, phân tích dữ liệu). Doanh nghiệp cũng cần đầu tư vào nghiên cứu thị trường lao động nữ để xây dựng chính sách tuyển dụng và đào tạo phù hợp.

6.2. Khuyến nghị cho doanh nghiệp và chính phủ

Để thúc đẩy việc làm bền vững cho lao động nữ, doanh nghiệp cần: 1) Áp dụng chính sách tuyển dụng và thăng tiến không phân biệt giới tính, 2) Cung cấp chế độ làm việc linh hoạt, 3) Đầu tư vào đào tạo kỹ năng cho lao động nữ. Chính phủ cần: 1) Tăng cường thanh tra, kiểm tra doanh nghiệp, 2) Xây dựng chính sách hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ, 3) Tuyên truyền pháp luật về bình đẳng giới. Xã hội cần thay đổi quan niệm về vai trò của phụ nữ, khuyến khích họ tham gia vào mọi lĩnh vực kinh tế.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Luận văn việc làm đối với lao động nữ trong các doanh nghiệp ở việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, tài liệu tham khảo, luận văn về để tài “Việc làm đổi với lao động nứ trong các đoanh nghiệp ở Việt Nam” được chia làm 3 chương như sau: Ch- ơng 1: Khái quát chung vẻ lao động nữ và sự điều chỉnh của pháp luật trong lĩnh vực ví làm dối với lao động, nữ, Ch- ong 2: ầm đối với lao động nữ trong pháp luật lao động Việt Nam: và thực tiễn ấp đụng. Ch-ơng 3: Một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả việc làm đối với lao động nữ trong các doanh nghiệp ở Việt Nam. Do dé, dể nghiên cứu khái niệm lao dộng nữ, tr óc hết phải nghiên cứu khải niệm. ng~ời lao dộng nói chung, Xuất phát từ lưắn chất của lao động, và vai trò đặc biệt quan Irong, của HỒ trong: sự phát triển của con nạ- di, Ph.

Ảngghen đã viết: “Lao động là điều kiện cơ bản đầu tiên của toàn bộ đời sống con nạ- ời, đến một mức và trên một ý nghĩa nào đó chúng 1a phải nói rằng: Lao động đã tạo ra chính bản thân cơn người”|1,tr. Cùng một cách nhìn nhận với t- f-ởng ấy, Điều 55 Hiến pháp nước ta ghi nhận: “Lao động là quyển, nghĩa vụ của công dân”. Nh- vậy, công đán là chủ thể của quan lệ pháp luật Jao lao động. Song không phải mọi công đân đều có thể trở thành chủ thể quan hệ pháp luật lao động với t- cách là ng-ời lao động.

Irong lĩnh vực này, chỉ những, ng-ởi có dầy đủ năng lực pháp luật lao động và nảng lực hành vi lao động, mới trở thành chủ thể của quan hệ pháp luật lao động. Nang lực phẩp luật lao động đ-ợc quan niệm là khả nãng mà pháp luật quy định hay ghỉ nhận cho công dân quyển đ- ợe làm việc, đ- ợc h- ðng quyền và có thể thực hiện nghĩa vụ của ng- ời lao động. Nh- thế, năng lực pháp luật lao động của công dan xuất hiện trên cơ sở các quy định của pháp luật lao động. Các quy định này có đ-ơc thực hiện hay không lại phụ thuộc vào khả năng của mỗi công dan hay nang lực hành vị của họ.

Năng lực lành vị lao động của công đân là khả năng, bằng, chính hành vì của bản thân họ tham gia trực tiếp vào quan hệ pháp luật lao động, tự “hoàn thành mọi nhiệm vụ, tạo ra và thực hiện quyền, h- ởng mi quyền lợi của ng- ði lao động. Nói cách khác, năng lực hành vi lao động của công dân chính là khả năng lao động của công đán đó. Pháp luật lao động xác định yếu tố chung nhất của khả năng lao dộng là thể lực và trí lực. Điều kiện thể lực mà công dan phải có là tỉnh trạng sức khoẻ bình th- ờng, có thể thực biện d- ợc một uòng việc nhất định theo yêu cầu chung của xã hội.

Diều kiện trí lực là khá năng nhận thứ: núa công dan đối với thành vị lao động mà họ thực hiện, đối với nhiệm vụ lao động của họ hay mục đích công việc hợ làm {13,tr. Để có sức khoẻ và trình độ nhận thức nh- trên, công đản phải đạt đến một độ tuổi nhất định và phát triển bình th- ðng, khi đó công dan mới có năng lực hành vi lao động. PHAN M6 DAU 1- Ly do chun dé tài: Vi làm là vấn để sống còn đối ¡ bản thên ng~ ời lao động và gia đình họ. Với ý nghĩa này, việc làm luôn đ- ợc đánh giá là một Irong những vấn để cơ bắu nhất trong chính sách chiến l- oc của mỗi quốc gia, nhằm góp phần đảm bảo an loàn, Ổn định và phát triển xã hội Ở Việt Nam, bảo dâm việc làm chơ tất cả những ng~ ời lao dộng là trách nhiệm của toàn xã hội.

Vẻ nguyên tắc, mợi ng~öi dễu có quyền tự do lựa chọn việc làm, tự đo lựa chợn nghề nghiệp mà không bị phân biết theo hết cứ liêu chí nào, kể cả sự phân biệt về giới. Trong điền kiên nên kinh lế thị tr-ờng với những quy luật cạnh trauh khác nghiệt, việc làm đối với lao động nữ ngày càng tr thành một thách thức và mối lo th- ðng trực, bởi trở ngại chính là những tính chất đặc thù của họ về tâm sinh lý, sức khoẻ, trách nhiệm gia đình. Ốn- ốc tá, cáo quy định về việc làm và đảm bảo việc lầm cho ng-ði lao động nói chung và lao dộng nữ nói riêng d- ợc ghi nhận trong Bộ Luật Lao động (1994), đợc sửa đổi, bổ sưng nấm 2002 và các văn bản h- ống dẫn thủ hành. Đặc 1, lrong: Bộ Luật lao động đã dành bẳn một ch- ơng (Ch- cng X) quy định riêng đối với lao.

động nữ ở nhiều lĩnh vực khác nhau trong đó có vấn đề việc làm, đây là cơ sở pháp lý chơ lao động nữ nhằm thực hiện tốt cả hai chức năng xã hội và gia đình. Thực tiễn áp dụng các quy dịnh về việc làm dối với lao động nữ, bên cạnh những kết quả đạt đ- ợc, vẫn cồn tổn tại một số những bạn chế nhất định nh-: ~ Vẻ nguyên tác, việc làm và giải quyết việc làm bảo đấm cho mọi ng~ði có khã năng lao động cơ hội có việc làm là vấn để quan trọng thuộc trách nhiệm của Nhà mr- ốc, của doanh nghiệp và toàn xã hội. Nh-ng trên thực tế, trách nhiệm của doanh nghiệp trong vấn dễ việc làm dối với lao dộng nữ là t- dng dối cụ thể, chỉ tiết và d- ợc thực hiện thông qua nhiều biện pháp, lành thức pháp Lý khác nhau; trong khủ đó trách nhiệm của hà u-ớc hi mang tỉnh nguyên tắc, định h- ứng và vì thế còn chung chúng, nổ pần với các luyện bố về chính sách của Nhà n- óc hơn là các quy phạm phấp luật. PHAN M6 DAU 1- Ly do chun dé tài: Vi làm là vấn để sống còn đối ¡ bản thên ng~ ời lao động và gia đình họ.

Với ý nghĩa này, việc làm luôn đ- ợc đánh giá là một Irong những vấn để cơ bắu nhất trong chính sách chiến l- oc của mỗi quốc gia, nhằm góp phần đảm bảo an loàn, Ổn định và phát triển xã hội Ở Việt Nam, bảo dâm việc làm chơ tất cả những ng~ ời lao dộng là trách nhiệm của toàn xã hội. Vẻ nguyên tắc, mợi ng~öi dễu có quyền tự do lựa chọn việc làm, tự đo lựa chợn nghề nghiệp mà không bị phân biết theo hết cứ liêu chí nào, kể cả sự phân biệt về giới. Trong điền kiên nên kinh lế thị tr-ờng với những quy luật cạnh trauh khác nghiệt, việc làm đối với lao động nữ ngày càng tr thành một thách thức và mối lo th- ðng trực, bởi trở ngại chính là những tính chất đặc thù của họ về tâm sinh lý, sức khoẻ, trách nhiệm gia đình. Ốn- ốc tá, cáo quy định về việc làm và đảm bảo việc lầm cho ng-ði lao động nói chung và lao dộng nữ nói riêng d- ợc ghi nhận trong Bộ Luật Lao động (1994), đợc sửa đổi, bổ sưng nấm 2002 và các văn bản h- ống dẫn thủ hành.

Đặc 1, lrong: Bộ Luật lao động đã dành bẳn một ch- ơng (Ch- cng X) quy định riêng đối với lao. động nữ ở nhiều lĩnh vực khác nhau trong đó có vấn đề việc làm, đây là cơ sở pháp lý chơ lao động nữ nhằm thực hiện tốt cả hai chức năng xã hội và gia đình. Thực tiễn áp dụng các quy dịnh về việc làm dối với lao động nữ, bên cạnh những kết quả đạt đ- ợc, vẫn cồn tổn tại một số những bạn chế nhất định nh-: ~ Vẻ nguyên tác, việc làm và giải quyết việc làm bảo đấm cho mọi ng~ði có khã năng lao động cơ hội có việc làm là vấn để quan trọng thuộc trách nhiệm của Nhà mr- ốc, của doanh nghiệp và toàn xã hội. Nh-ng trên thực tế, trách nhiệm của doanh nghiệp trong vấn dễ việc làm dối với lao dộng nữ là t- dng dối cụ thể, chỉ tiết và d- ợc thực hiện thông qua nhiều biện pháp, lành thức pháp Lý khác nhau; trong khủ đó trách nhiệm của hà u-ớc hi mang tỉnh nguyên tắc, định h- ứng và vì thế còn chung chúng, nổ pần với các luyện bố về chính sách của Nhà n- óc hơn là các quy phạm phấp luật.

Ch- ong 1 KHÁI QUÁT CHUNG VỀ LAO BONG NU VA SU DIEU CHINH CUA PHÁP LUẬT TRONG LĨNH VỤC VIỆC LÀM ĐỐI VỚI LAO ĐỘNG NỮ 1. SỰ CẨN THIẾT PHẢI CÓ CÁC QUY ĐỊNH RIÊNG ĐỐI VỚI LAO DONG NU. Khái niệm lao động nữ. Chiếm khoảng 509 dân số thế giới, phụ nữ hiện dang gánh vác gần 75% thời gian lao động, bao gồm cả lao động xã hội và lao động trong gia đình [33,tr.

Điều này dã phần nào nói lên vị trí, vai trò của nạ- ði phụ nữ nói chung và lao động nữ nới riêng trong xã hội. Không phải ngẫu nhiên mã nhà xã hội học không I-ửng người Pháp thế kỷ XI Phuriê lại nhấn mạnh: “Mức độ giải phóng phụ nữ là thước đo trình độ của xã hội văn minh và tiến bộ của nhân loại”. Còn Chủ tịch Iồ Chí Minh kính yêu của chúng ta đã chỉ rõ: “Nói phụ nữ là nói phán nửa xã hội. Nếu không giải phóng phụ nở thì không giải phóng một nữa loài ng- ời, Mếu không giải phóng phụ nữ là xây dựng chủ nghữa xã h một nữa"[2tr.

Người chỉ rõ: “Phải đám bảo chú ý đến sức lao động của phụ nữ” [55]. Thấm nhuần t- t- ởng Hồ Chí Minh, Dáng và Nhà n- óc ta luôn chú ý nắng cao vị thế của phụ nỡ, tạo điều kiện thuận lợi để phụ nữ tham gia vào mọi mặt của đời sống, xã hội, đặc biết là trong Lĩnh vực lao động. Ngày 23/6/1994, Quốc hội n- ốc Cộng, hoà xã hội chủ nghñũa Việt Naun khoá IX, kỳ hợp thứ 5 đã thông qua Bộ luật Lao dộng, trung đồ quy định quyền và nghĩa vụ của ng- ði lao động, ng- È sử dựng lao động, các tiêu chuẩn lao động, các nguyên tắc sử dựng và quản lý lao động. nhằm góp phần thức đẩy sắn xuất.

Ngoài những quy phạm pháp luật áp dụng cho ng- a lao động nói. chung, Bộ luật lao động cèn dành một ch- ong riêng (Ch- ơng X) quy định về lao động. aữ, ghi nhận những quyển mà lao động nữ đ- ợc -u tiên so với lao động nam, nhằm tạo diều kiện cho lao động nữ thực hiện tốt hai chức nãng xã hội và gia đình. Tuy nhiên, trong Bộ luật Lao động cũng nh- trong pháp luật lao động Việt Nam hiện hành đều không có định ngiũa về lao động nữ, mà chỉ có khái niệm ng-ời lao động nói chung.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ