Pháp luật về hỗ trợ tái định cư khi nhà nước thu hồi đất từ thực tiễn thành phố đà nẵng

Chuyên khảo luật học phân tích Pháp luật về hỗ trợ tái định cư khi nhà nước thu hồi đất từ thực tiễn thành phố đà nẵng, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Trường đại học

Đại học Luật

Chuyên ngành

Luật Đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ
83
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. Chương 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ HỖ TRỢ, TÁI ĐỊNH CƯ VÀ PHÁP LUẬT VỀ HỖ TRỢ, TÁI ĐỊNH CƯ KHI NHÀ NƯỚC THU HỒI ĐẤT

1.1. Pháp luật về hỗ trợ, tái đinh cư khi Nhà nước thu hồi đất

1.2. Khái quát về quá trình hình thành các quy định của pháp luật về hỗ trợ, tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất

2. Chương 2: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ HỖ TRỢ, TÁI ĐỊNH CƯ KHI NHÀ NƯỚC THU HỒI ĐẤT TẠI THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG

2.1. Những đặc điểm về tự nhiên, kinh tế - xã hội của thành phố Đà Nẵng ảnh hưởng đến việc áp dụng pháp luật về hỗ trợ, tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất

2.2. Việc ban hành các quy định về hỗ trợ, tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất tại thành phố Đà Nẵng

2.3. Thực trạng công tác hỗ trợ, tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất trên địa bàn thành phố Đà Nẵng thể hiện qua một số dự án cụ thể

2.4. Đánh giá về công tác hỗ trợ, tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất trên địa bàn thành phố Đà Nẵng

3. Chương 3: GIẢI PHÁP NHẰM HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ HỖ TRỢ, TÁI ĐỊNH CƯ KHI NHÀ NƯỚC THU HỒI ĐẤT VÀ NÂNG CAO HIỆU QUẢ VIỆC ÁP DỤNG PHÁP LUẬT VỀ HỖ TRỢ, TĐC KHI NHÀ NƯỚC THU HỒI ĐẤT TRÊN ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG

3.1. Giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật về hỗ trợ, tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất

3.2. Giải pháp nâng cao hiệu quả việc áp dụng pháp luật về hỗ trợ, tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất trên địa bàn thành phố Đà Nẵng

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan pháp luật về hỗ trợ tái định cư khi thu hồi đất

Pháp luật về hỗ trợ tái định cư khi nhà nước thu hồi đất là một hệ thống các quy phạm pháp luật do nhà nước ban hành, nhằm điều chỉnh các quan hệ xã hội phát sinh trong quá trình nhà nước thu lại quyền sử dụng đất. Mục tiêu chính là đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của người dân, đồng thời phục vụ cho các mục đích phát triển kinh tế - xã hội, quốc phòng, an ninh. Quá trình này không chỉ là việc chấm dứt quyền sử dụng đất mà còn là một chính sách an sinh xã hội quan trọng, thể hiện bản chất của nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Trải qua các thời kỳ, từ Luật Đất đai 1987 đến Luật Đất đai 2024 (sửa đổi từ Luật Đất đai 2013), các quy định ngày càng được hoàn thiện để giải quyết hài hòa lợi ích giữa nhà nước, nhà đầu tư và người dân. Các chính sách này không chỉ dừng lại ở việc bồi thường giải phóng mặt bằng mà còn tập trung vào việc giúp người dân bị thu hồi đất nhanh chóng ổn định cuộc sống và sản xuất. Theo Nghị định 47/2014/NĐ-CP, việc hỗ trợ không phải là bồi thường ngang giá mà là sự trợ giúp thêm từ nhà nước, giúp người dân vượt qua khó khăn ban đầu, tái hòa nhập cuộc sống tại nơi ở mới hoặc thích nghi với điều kiện mới. Việc xây dựng các khu tái định cư với cơ sở hạ tầng đồng bộ, đảm bảo điều kiện sống tốt hơn hoặc bằng nơi ở cũ là một trong những nhiệm vụ trọng tâm. Thực hiện tốt công tác này góp phần củng cố niềm tin của nhân dân, giảm thiểu các vụ khiếu nại về đất đai và tạo điều kiện thuận lợi cho các dự án phát triển.

1.1. Khái quát quá trình hình thành chính sách đền bù đất đai

Lịch sử pháp luật đất đai Việt Nam ghi nhận sự thay đổi liên tục trong chính sách đền bù đất đai. Giai đoạn trước năm 1987, việc đền bù chủ yếu mang tính thỏa thuận, chưa có khung pháp lý rõ ràng. Luật Đất đai 1987 ra đời trong bối cảnh đất nước bắt đầu đổi mới, nhưng vẫn còn mang nặng tư duy bao cấp, việc đền bù về đất chưa được thực hiện, chỉ đền bù tài sản trên đất. Bước ngoặt lớn đến với Luật Đất đai 1993, lần đầu tiên quy định quyền của người sử dụng đất bao gồm chuyển đổi, chuyển nhượng, thừa kế, và khung giá đất do Chính phủ quy định. Tiếp đó, Luật Đất đai 2003 và đặc biệt là Luật Đất đai 2013 đã hoàn thiện cơ chế, quy định chi tiết về việc xác định giá đất cụ thể để tính bồi thường, các điều kiện và hình thức hỗ trợ, tái định cư, tiệm cận hơn với giá thị trường và đảm bảo tốt hơn quyền lợi người dân.

1.2. Mục đích và ý nghĩa của việc hỗ trợ tái định cư

Việc hỗ trợ tái định cư khi nhà nước thu hồi đất mang ý nghĩa kinh tế, chính trị và xã hội sâu sắc. Về kinh tế, nó giúp người dân nhanh chóng hỗ trợ ổn định đời sống và sản xuất, giảm thiểu tác động tiêu cực đến thu nhập. Điều này tạo điều kiện cho các dự án được triển khai đúng tiến độ, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Về chính trị - xã hội, đây là chính sách an dân, thể hiện sự quan tâm của nhà nước đến người dân, đặc biệt là những người phải hy sinh quyền lợi về đất đai cho lợi ích chung. Việc giải quyết thỏa đáng vấn đề tái định cư giúp củng cố niềm tin của nhân dân vào chính sách của Đảng và Nhà nước, hạn chế phát sinh điểm nóng, các vụ khởi kiện hành chính quyết định thu hồi đất, góp phần duy trì ổn định an ninh trật tự.

II. Top 3 vướng mắc trong chính sách tái định cư tại Đà Nẵng

Thực tiễn áp dụng pháp luật về hỗ trợ tái định cư khi nhà nước thu hồi đất tại Đà Nẵng đã bộc lộ nhiều vướng mắc trong chính sách tái định cư. Mặc dù thành phố đã đạt được nhiều thành tựu trong công tác giải tỏa đền bù, với gần 836 dự án và gần 150 nghìn hộ giải tỏa, nhưng các vấn đề phát sinh vẫn còn phức tạp. Thách thức lớn nhất đến từ sự chênh lệch lớn về giá đất đền bù qua các thời kỳ. Nhiều dự án kéo dài dẫn đến đơn giá tại thời điểm ban hành quyết định thu hồi đất đã quá lỗi thời so với giá thị trường, gây bức xúc cho người dân. Bên cạnh đó, việc xác định và đảm bảo suất tái định cư tối thiểu cho các hộ gia đình có nhiều thế hệ cùng chung sống trên một thửa đất vẫn còn nhiều bất cập. Các quy định pháp luật đôi khi còn chồng chéo, chưa rõ ràng, tạo ra kẽ hở và khó khăn trong quá trình thực thi của Ban giải phóng mặt bằng thành phố Đà Nẵng. Thêm vào đó, quy trình giải quyết khiếu nại còn kéo dài, chưa thực sự thỏa đáng, dẫn đến tình trạng khiếu kiện vượt cấp, ảnh hưởng đến tiến độ chung của các dự án trọng điểm và gây mất ổn định xã hội. Những vấn đề này đòi hỏi cần có những giải pháp hoàn thiện chính sách tái định cư một cách toàn diện và đồng bộ.

2.1. Bất cập trong việc xác định đơn giá bồi thường đất Đà Nẵng

Một trong những nguyên nhân chính gây ra khiếu nại về đất đai là sự không đồng thuận về đơn giá bồi thường đất Đà Nẵng. Mặc dù Luật Đất đai 2013 quy định giá đất bồi thường phải sát với giá thị trường, việc xác định giá đất cụ thể để tính bồi thường vẫn gặp nhiều khó khăn. Các phương pháp định giá đôi khi chưa phản ánh đúng giá trị thực tế, đặc biệt tại các khu vực có tốc độ đô thị hóa nhanh. Nhiều dự án kéo dài qua nhiều năm, nhưng đơn giá bồi thường lại áp dụng tại thời điểm ra quyết định thu hồi, gây thiệt thòi lớn cho người dân khi giá đất đã tăng lên nhiều lần. Đây là một vướng mắc trong chính sách tái định cư cần được tháo gỡ.

2.2. Khó khăn trong việc đảm bảo suất tái định cư tối thiểu

Việc đảm bảo một suất tái định cư tối thiểu là nguyên tắc cốt lõi để người dân có chỗ ở ổn định sau khi bị thu hồi đất. Tuy nhiên, trên thực tế, quỹ đất tại các khu tái định cư có vị trí thuận lợi còn hạn chế. Nhiều trường hợp người dân được bố trí tái định cư ở những khu vực xa trung tâm, điều kiện sinh hoạt và cơ sở hạ tầng chưa đảm bảo, gây khó khăn cho việc làm và học tập. Đặc biệt, đối với các hộ gia đình nhiều thế hệ, việc chỉ được cấp một suất tái định cư là không đủ để ổn định cuộc sống, dẫn đến các kiến nghị, khiếu nại kéo dài.

2.3. Quy trình thu hồi đất và giải quyết khiếu nại còn phức tạp

Mặc dù đã có nhiều cải cách, quy trình thu hồi đất và giải quyết khiếu nại vẫn còn nhiều bước phức tạp, kéo dài. Người dân thường gặp khó khăn trong việc tiếp cận thông tin về phương án bồi thường, hỗ trợ và tái định cư. Khi có khiếu nại, việc giải quyết qua nhiều cấp, thời gian chờ đợi lâu làm giảm niềm tin của người dân. Nhiều trường hợp từ khiếu nại không thành đã chuyển sang tố cáo hoặc khởi kiện hành chính quyết định thu hồi đất, làm cho vấn đề trở nên phức tạp hơn và ảnh hưởng đến tiến độ chung của các dự án.

III. Phương pháp hỗ trợ người dân khi Nhà nước thu hồi đất

Pháp luật hiện hành, đặc biệt là Luật Đất đai 2013Nghị định 47/2014/NĐ-CP, đã quy định rõ các phương pháp hỗ trợ nhằm đảm bảo cuộc sống cho người dân sau khi bị thu hồi đất. Các chính sách này không chỉ bù đắp về vật chất mà còn hướng đến việc tạo dựng sinh kế bền vững. Trọng tâm của các biện pháp này là hỗ trợ ổn định đời sống và sản xuất. Khoản hỗ trợ này được chi trả bằng tiền, giúp các hộ gia đình trang trải chi phí sinh hoạt trong thời gian đầu di chuyển đến nơi ở mới, đặc biệt quan trọng đối với các hộ có đất nông nghiệp bị thu hồi. Bên cạnh đó, chính sách hỗ trợ đào tạo, chuyển đổi nghề và tìm kiếm việc làm đóng vai trò then chốt trong việc giải quyết vấn đề việc làm lâu dài. Chính sách này được thực hiện thông qua việc hỗ trợ chi phí học nghề hoặc hỗ trợ bằng tiền để người dân tự tìm kiếm cơ hội việc làm mới. Tại Đà Nẵng, việc áp dụng các chính sách này được cụ thể hóa trong các quyết định của UBND thành phố, cố gắng đảm bảo các khoản hỗ trợ được tính toán hợp lý, công khai, minh bạch, góp phần tạo sự đồng thuận trong công tác bồi thường giải phóng mặt bằng.

3.1. Chi tiết chính sách hỗ trợ ổn định đời sống và sản xuất

Chính sách hỗ trợ ổn định đời sống và sản xuất được quy định tại Điều 19 Nghị định 47/2014/NĐ-CP. Theo đó, các hộ gia đình, cá nhân trực tiếp sản xuất nông nghiệp khi bị thu hồi đất sẽ được hỗ trợ bằng tiền. Mức hỗ trợ được tính theo số nhân khẩu và thời gian hỗ trợ (thường từ 6 đến 36 tháng tùy theo mức độ khó khăn), nhằm đảm bảo người dân có nguồn tài chính để trang trải cuộc sống trong giai đoạn chuyển tiếp. Đối với các tổ chức, hộ kinh doanh phải ngừng sản xuất, kinh doanh, mức hỗ trợ được tính dựa trên thu nhập sau thuế hoặc mức thuế khoán, giúp họ bù đắp một phần thiệt hại và có thời gian tái cơ cấu hoạt động.

3.2. Cách thức hỗ trợ đào tạo chuyển đổi nghề và tìm kiếm việc làm

Đối với các hộ gia đình, cá nhân có đất nông nghiệp bị thu hồi, chính sách hỗ trợ đào tạo, chuyển đổi nghề và tìm kiếm việc làm là cực kỳ quan trọng. Theo Điều 20 Nghị định 47/2014/NĐ-CP, mức hỗ trợ bằng tiền có thể lên đến 5 lần giá đất nông nghiệp cùng loại trong bảng giá đất của địa phương. Người dân có thể sử dụng khoản tiền này để tham gia các khóa đào tạo nghề do địa phương tổ chức hoặc tự tìm kiếm cơ hội việc làm phù hợp. Chính sách này không chỉ áp dụng cho đất nông nghiệp mà còn mở rộng cho trường hợp thu hồi đất ở kết hợp kinh doanh, dịch vụ, thể hiện sự linh hoạt và nỗ lực của nhà nước trong việc đảm bảo sinh kế bền vững cho người bị ảnh hưởng.

IV. Hướng dẫn quy trình và điều kiện bố trí khu tái định cư

Quy trình và điều kiện bố trí khu tái định cư là yếu tố quyết định đến sự thành công của công tác hỗ trợ tái định cư khi nhà nước thu hồi đất. Theo quy định, việc bố trí tái định cư phải được lập thành một phương án bồi thường, hỗ trợ và tái định cư cụ thể, được công khai để người dân tham gia ý kiến. Điều kiện tiên quyết để được bố trí tái định cư là hộ gia đình, cá nhân bị thu hồi hết đất ở hoặc phần diện tích còn lại không đủ điều kiện để ở, và không còn nhà ở, đất ở nào khác trong cùng địa bàn xã, phường. Ban giải phóng mặt bằng thành phố Đà Nẵng có trách nhiệm phối hợp với các đơn vị liên quan để khảo sát, lập phương án và xây dựng các khu tái định cư. Các khu này phải đảm bảo có cơ sở hạ tầng kỹ thuật và xã hội đồng bộ, ít nhất phải bằng hoặc tốt hơn nơi ở cũ. Người dân có quyền lựa chọn nhận đất ở, nhà ở tái định cư hoặc nhận tiền để tự lo chỗ ở. Việc đảm bảo một suất tái định cư tối thiểu là yêu cầu bắt buộc, giúp người dân có nền tảng để xây dựng lại cuộc sống, thể hiện tính nhân văn trong chính sách đất đai của nhà nước.

4.1. Điều kiện để được bồi thường bằng đất ở hoặc nhà ở tái định cư

Điều 6 Nghị định 47/2014/NĐ-CP quy định rõ các trường hợp được bồi thường bằng đất ở hoặc nhà ở trong khu tái định cư. Cụ thể, hộ gia đình, cá nhân đang sử dụng đất ở hợp pháp, khi Nhà nước thu hồi hết đất ở hoặc phần diện tích còn lại không đủ điều kiện để ở (theo quy định của UBND cấp tỉnh) và không còn nơi ở nào khác trong cùng địa bàn xã, phường, sẽ được bố trí tái định cư. Đây là nguyên tắc cơ bản nhằm đảm bảo quyền "an cư" cho người dân, tránh tình trạng người dân mất đất, mất nhà và không có nơi ở ổn định sau khi thực hiện dự án.

4.2. Vai trò của Ban giải phóng mặt bằng thành phố Đà Nẵng

Ban giải phóng mặt bằng thành phố Đà Nẵng đóng vai trò là cơ quan chuyên môn, đầu mối trong việc tổ chức thực hiện công tác bồi thường giải phóng mặt bằng. Nhiệm vụ của Ban bao gồm việc lập, trình duyệt phương án bồi thường, hỗ trợ và tái định cư; tổ chức chi trả tiền bồi thường, hỗ trợ; và phối hợp với các quận, huyện trong việc bố trí đất, nhà tái định cư cho người dân. Sự chuyên nghiệp, minh bạch và tinh thần trách nhiệm của đội ngũ cán bộ tại đây là yếu tố then chốt để giải quyết các vướng mắc trong chính sách tái định cư, tạo sự đồng thuận và đẩy nhanh tiến độ các dự án.

V. Phân tích thực tiễn áp dụng pháp luật đất đai tại Đà Nẵng

Thực tiễn áp dụng pháp luật đất đai về hỗ trợ tái định cư khi nhà nước thu hồi đất tại Đà Nẵng cho thấy nhiều bài học kinh nghiệm quý báu. Thông qua các dự án cụ thể, thành phố đã thể hiện sự linh hoạt và sáng tạo trong việc vận dụng chính sách. Điển hình như Dự án Phát triển bền vững, chính sách bồi thường, hỗ trợ được xây dựng dựa trên khảo sát xã hội kỹ lưỡng, tiệm cận với các tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo cuộc sống người dân tốt hơn sau dự án. Tuy nhiên, bên cạnh những thành công, vẫn còn tồn tại những thách thức lớn. Dự án Cống thoát nước Khe Cạn là một ví dụ điển hình cho những vướng mắc trong chính sách tái định cư khi phải xử lý hậu quả của công tác quản lý đô thị lỏng lẻo trong quá khứ. Hàng trăm hộ dân xây dựng nhà trên đất nông nghiệp, dù đã sinh sống ổn định trong thời gian dài nhưng lại không đủ điều kiện pháp lý để được bố trí tái định cư theo quy định. Những trường hợp này đòi hỏi sự xem xét thấu đáo, vận dụng linh hoạt chính sách trên cơ sở đảm bảo hài hòa giữa quy định pháp luật và thực tế cuộc sống của người dân, tránh gây ra những bức xúc kéo dài.

5.1. Bài học kinh nghiệm từ Dự án Phát triển bền vững

Dự án Phát triển bền vững thành phố Đà Nẵng do Ngân hàng Thế giới tài trợ là một mô hình tốt về công tác hỗ trợ tái định cư. Điểm nổi bật là việc xây dựng Kế hoạch Tái định cư chi tiết, dựa trên nguyên tắc đảm bảo cuộc sống người dân phải tốt hơn trước. Mức bồi thường được xác định theo giá thay thế, không khấu hao. Các chương trình phục hồi sinh kế, đào tạo nghề được triển khai bài bản. Chính sách của dự án có những điểm tiến bộ hơn so với quy định chung của Việt Nam, chẳng hạn như hỗ trợ cho cả những người sử dụng đất không có giấy tờ hợp pháp nhưng đã cư trú trước ngày khóa sổ. Đây là kinh nghiệm quý giá cho thấy tầm quan trọng của việc khảo sát xã hội và tham vấn cộng đồng trong thực tiễn áp dụng pháp luật đất đai.

5.2. Phân tích vướng mắc tại Dự án Cống thoát nước Khe Cạn

Dự án Cống thoát nước Khe Cạn bộc lộ rõ những thách thức trong công tác bồi thường giải phóng mặt bằng. Vấn đề cốt lõi là tình trạng lịch sử để lại, khi nhiều hộ dân đã xây dựng nhà ở tạm trên đất nông nghiệp bị thu hồi. Theo quy định, họ không đủ điều kiện được bố trí đất tái định cư. Điều này đã dẫn đến sự không đồng thuận, người dân kiên quyết không bàn giao mặt bằng nếu không được giải quyết chỗ ở. Vụ việc cho thấy sự cần thiết phải có những cơ chế, chính sách đặc thù để xử lý các vấn đề tồn tại, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của công tác quản lý đất đai, trật tự xây dựng ngay từ đầu để tránh các hệ lụy phức tạp về sau.

VI. Top giải pháp hoàn thiện chính sách tái định cư trong tương lai

Để nâng cao hiệu quả pháp luật về hỗ trợ tái định cư khi nhà nước thu hồi đất, việc đề ra các giải pháp hoàn thiện chính sách tái định cư là vô cùng cấp thiết. Dựa trên thực tiễn áp dụng pháp luật đất đai tại Đà Nẵng, giải pháp hàng đầu là cần sửa đổi, bổ sung các quy định liên quan đến việc xác định giá đất bồi thường. Cần xây dựng một cơ chế định giá độc lập, khách quan, đảm bảo giá đất cụ thể để tính bồi thường thực sự phản ánh giá trị thị trường tại thời điểm thu hồi. Thứ hai, cần linh hoạt hơn trong chính sách bố trí tái định cư, đặc biệt là xem xét các tiêu chí bổ sung cho các hộ gia đình có nhiều thế hệ, hoặc các trường hợp đặc biệt phát sinh từ lịch sử. Cuối cùng, việc nâng cao năng lực và sự minh bạch của các cơ quan thực thi như Ban giải phóng mặt bằng thành phố Đà Nẵng là yếu tố then chốt. Đẩy mạnh công tác đối thoại, công khai thông tin và đơn giản hóa thủ tục giải quyết khiếu nại về đất đai sẽ giúp tạo dựng lòng tin và sự đồng thuận, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững và đảm bảo an sinh xã hội.

6.1. Kiến nghị sửa đổi hoàn thiện Nghị định 47 2014 NĐ CP

Từ thực tiễn, cần có những kiến nghị cụ thể để hoàn thiện Nghị định 47/2014/NĐ-CP và các văn bản liên quan. Cần quy định rõ hơn về cơ chế xác định giá đất thị trường, có thể thông qua các đơn vị tư vấn định giá độc lập và có sự tham gia giám sát của người dân. Ngoài ra, cần bổ sung các quy định về chính sách hỗ trợ đặc thù cho các trường hợp thu hồi đất trồng rừng, đất trang trại quy mô lớn, đảm bảo người dân đầu tư vào đất đai không bị thiệt thòi. Việc luật hóa các chính sách hỗ trợ tiến bộ đã được thí điểm thành công tại các dự án (như Dự án Phát triển bền vững) cũng là một hướng đi cần thiết.

6.2. Nâng cao hiệu quả thực tiễn áp dụng pháp luật đất đai

Bên cạnh việc hoàn thiện pháp luật, nâng cao hiệu quả thực thi là một giải pháp hoàn thiện chính sách tái định cư quan trọng. Điều này đòi hỏi phải tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật để người dân hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình. Cần nâng cao năng lực, đạo đức công vụ của đội ngũ cán bộ làm công tác bồi thường giải phóng mặt bằng. Đồng thời, cần xây dựng cơ chế giám sát chặt chẽ từ cộng đồng và các tổ chức xã hội để đảm bảo quy trình thu hồi đất được thực hiện công khai, minh bạch, công bằng, giảm thiểu tối đa các tranh chấp, khiếu kiện không đáng có.

04/10/2025
Pháp luật về hỗ trợ tái định cư khi nhà nước thu hồi đất từ thực tiễn thành phố đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ HỖ TRỢ, TÁI ĐỊNH CƯ VÀ PHÁP LUẬT VỀ HỖ TRỢ, TÁI ĐỊNH CƯ KHI NHÀ NƯỚC THU HỒI ĐẤT 1. Khái niệm về thu hồi đất Vấn đề sở hữu là vấn đề gốc để giải quyết các mối quan hệ pháp luật đất đai tiếp theo. Đối với những quốc gia công nhận quyền tư hữu về đất đai, khi nhà nước cần một diện tích đất cho mục đích công ích thì đa phần sẽ tiến hành trưng mua và người có quyền tư hữu với thửa đất đó là người bán tài sản thuộc sở hữu của mình. Đối với Việt Nam, đất đai thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu và thống nhất quản lý, Nhà nước trao quyền sử dụng đất cho người sử dụng đất theo quy định của Luật đất đai.Với vai trò đại diện chủ sở hữu thì Nhà nước có quyền giao đất, cho thuê đất, công nhận quyền sử dụng đất.

Vì vậy, khi Nhà nước sử dụng và mục đích công ích, Nhà nước sẽ thu hồi đất đã giao, đã cho thuê và có bồi thường, hỗ trợ, TĐC. Theo Luật Đất đai 2013, Nhà nước thu hồi đất là việc Nhà nước quyết định thu lại quyền sử dụng đất của người được Nhà nước trao quyền sử dụng đất hoặc thu lại đất của người sử dụng đất vi phạm pháp luật về đất đai. Về thẩm quyền thu hồi đất, theo Điều 66, Luật Đất đai năm 2013 quy định Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quyết định thu hồi đất trong các trường hợp sau đây: Thu hồi đất đối với tổ chức, cơ sở tôn giáo, người Việt Nam định cư ở nước ngoài, tổ chức nước ngoài có chức năng ngoại giao, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, trừ trường hợp thu hồi đất ở của người Việt Nam định cư ở nước ngoài được sở hữu nhà ở tại Việt Nam; Thu hồi đất nông nghiệp thuộc quỹ đất công ích của xã, phường, thị trấn. Ủy ban nhân dân cấp huyện quyết định thu hồi đất trong các trường hợp sau đây: Thu hồi đất đối với hộ 8 gia đình, cá nhân, cộng đồng dân cư; Thu hồi đất ở của người Việt Nam định cư ở nước ngoài được sở hữu nhà ở tại Việt Nam.

Trường hợp trong khu vực thu hồi đất có cả đối tượng thuộc thẩm quyền của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh và cấp huyện thì Ủy ban nhân dân cấp tỉnh quyết định thu hồi đất hoặc ủy quyền cho Ủy ban nhân dân cấp huyện quyết định thu hồi đất. Khái niệm hỗ trợ khi Nhà nước thu hồi đất Theo Từ điển Tiếng Việt, hỗ trợ là giúp đỡ nhau, giúp thêm vào; còn Nhà nước hỗ trợ khi thu hồi đất được thể hiện cụ thể thông qua các chính sách nhằm thể hiện sự nhân đạo, biểu hiện bản chất Nhà nước của dân, do dân và vì dân của nước ta nhằm hỗ trợ, chia sẻ khó khăn của người dân bị thu hồi đất, giúp đỡ một phần nào rủi ro mà họ phải gánh chịu, đồng thời giúp cho người bị thu hồi đất nhanh chóng ổn định đời sống, sản xuất và kinh doanh. Theo Nghị định số 22/1998/NĐ-CP, là văn bản đầu tiên quy định chi tiết về hỗ trợ khi Nhà nước thu hồi đất, các khoản hỗ trợ bao gồm: Chi phí đào tạo nghề, người sử dụng nhà ở thuộc sở hữu Nhà nước… Đến Luật Đất đai 2003, khái niệm hỗ trợ khi Nhà nước thu hồi đất đã được luật hóa, theo đó, hỗ trợ khi Nhà nước thu hồi đất là việc Nhà nước giúp đỡ người bị thu hồi đất thông qua đào tạo nghề mới, bố trí việc làm mới, cấp kinh phí để di dời đến địa điểm mới. Hiện nay, theo khoản 14, Điều 3, Luật Đất đai 2013 thì hỗ trợ khi Nhà nước thu hồi đất là việc Nhà nước trợ giúp cho người có đất thu hồi để ổn định đời sống, sản xuất và phát triển.

Như vậy, khái niệm hỗ trợ có bản chất là giúp đỡ, mang tính xã hội (khác với bồi thường mang tính kinh tế). So với trước đây, thì hình thức hỗ trợ có những điểm khác nhau cơ bản như: thứ nhất, về tên gọi, nếu trước đấy gọi là hỗ trợ, chuyển đổi nghề nghiệp và tạo việc làm thì nay được đổi thành hỗ trợ đào tạo, chuyển đổi nghề và tìm kiếm việc làm. Thứ hai, mở rộng đối 9 tượng nhận hỗ trợ, đối với hình thức hỗ trợ đào tạo, chuyển đổi nghề và tìm kiếm việc làm, có thêm đối tượng nhận hỗ trợ là người có đất thu hồi là đất ở kết hợp kinh doanh dịch vụ mà phải chuyển chổ ở khi Nhà nước thu hồi đất. Thứ ba, chi phí di chuyển trong trường hợp Nhà nước thu hồi đất đã quy định thành khoản bồi thường chứ không còn là hỗ trợ như trước đây.

Thứ tư, các văn bản hiện hành không còn quy định khoản hỗ trợ đất nông nghiệp trong khu dân cư, đất vườn, ao không được công nhận là đất ở trong các khoản hỗ trợ của Nhà nước khi thu hồi đất vì các nội dung thể hiện tính chất hoạt động bồi thường về đất. Khái niệm tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất Hiện nay, khái niệm tái định cư chưa được luật hóa. Có thể hiểu, TĐC chỉ những ảnh hưởng tác động đến đời sống của người dân do bị mất tài sản, nguồn thu nhập trong quá trình phát triển dự án; bất kể có phải di chuyển hay không và các chương trình nhằm khôi phục cuộc sống của họ; nhà ở TĐC là nhà được hỗ trợ cho những người bị thu hồi đất ở. Tuy nhiên, không phải gia đình nào cũng được hỗ trợ nhà ở TĐC, chỉ có một số trường hợp mới được hưởng chế độ này, cụ thể phân loại TĐC như sau: - Dựa vào hình thức TĐC được phân ra thành 3 loại như sau: Di dân vào vùng được đô thị hóa; TĐC tại chỗ khi áp dụng triển khai các dự án chỉnh trang khu dân cư; chuyển dịch nội ngoại thành; - Dựa vào nguyện vọng của người dân: TĐC tự phát là việc mua bán, xây dựng trái phép không đúng theo quy định; TĐC tự giác là việc TĐC thể hiện các dự án, người dân tự giác chấp hành kế hoạch và phương thức TĐC, ngay cả việc xây dựng lên chỗ ở mới các dự án phát triển nhà, cưỡng bức TĐC; - Dựa vào tính chất: TĐC bắt buộc và TĐC tự nguyện.

Nhà ở TĐC là dùng để cấp cho các hộ gia đình, cá nhân thuộc diện TĐC 10 khi bị Nhà nước thu hồi đất theo quy định của pháp luật, theo đó điều kiện để được TĐC quy định tại Điều 6 Nghị định số 47/2014/NĐ-CP như sau: Hộ gia đình, cá nhân đang sử dụng đất ở, người Việt Nam định cư ở nước ngoài đang sở hữu nhà ở gắn liền với quyền sử dụng đất tại Việt Nam khi Nhà nước thu hồi đất ở mà có Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hoặc đủ điều kiện để được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất theo quy định của pháp luật về đất đai nếu thuộc trường hợp thu hồi hết đất ở hoặc phần diện tích đất ở còn lại sau thu hồi không đủ điều kiện để ở theo quy định của Ủy ban nhân dân cấp tỉnh mà hộ gia đình, cá nhân không còn đất ở, nhà ở nào khác trong địa bàn xã, phường, thị trấn nơi có đất ở thu hồi thì được bồi thường bằng đất ở hoặc nhà ở tái định cư; nếu hộ gia đình, cá nhân, người Việt Nam định cư ở nước ngoài thuộc các trường hợp nêu trên mà không có nhu cầu bồi thường bằng đất ở hoặc bằng nhà ở tái định cư thì được Nhà nước bồi thường bằng tiền. Các nhóm TĐC được chia thành 03 nhóm: Nhóm thuộc diện TĐC; nhóm thuộc diện hỗ trợ TĐC; nhóm thuộc diện xét mua nền TĐC. - Nhóm thuộc diện TĐC được áp dụng khi Hộ gia đình, cá nhân có nhà ở hợp pháp mà phải di chuyển chỗ ở và không còn chỗ ở nào khác trên địa bàn cấp xã nơi có đất ở bị thu hồi. Việc bố trí TĐC thực hiện bằng việc giao đất ở, nhà ở hoặc bằng tiền; - Nhóm thuộc diện hỗ trợ TĐC áp dụng hộ gia đình, cá nhân, người Việt Nam định cư ở nước ngoài nhận đất ở, nhà ở TĐC mà số tiền được bồi thường về đất nhỏ hơn giá trị một suất TĐC tối thiểu, khoản hỗ trợ chênh lệch giữa giá trị suất TĐC tối thiểu và số tiền được bồi thường về đất gọi là hỗ trợ TĐC; - Nhóm thuộc diện mua nền đất TĐC, thứ nhất, khi bị thu hồi đất gắn với nhà ở mà không đủ điều kiện bồi thường về đất ở và phải di chuyển chỗ ở và 11 không còn chỗ ở nào khác trên địa bàn cấp xã nơi có đất ở bị thu hồi thì hộ gia đình, cá nhân đó được xét mua một nền đất TĐC với diện tích tối thiểu; thứ hai, trường hợp hộ gia đình nêu trên có nhiều thế hệ, nhiều cặp vợ chồng cùng chung sống trên cùng một thửa đất ở thu hồi nếu đủ điều kiện tách thành từng hộ gia đình riêng hoặc nhiều hộ gia đình có chung quyền sử dụng một thửa đất ở thu hồi thì UBND cấp tỉnh căn cứ vào quỹ đất ở, nhà ở TĐC và tình hình thực tế ở địa phương quyết định mức đất ở, nhà ở TĐC cho từng hộ gia đình.

Mục đích, ý nghĩa của việc hỗ trợ, tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất Thu hồi đất không chỉ làm chấm dứt mối quan hệ pháp luật đất đai (làm chấm dứt quyền sử dụng đất của tổ chức, hộ gia đình, cá nhân đang sử dụng đất) mà còn liên quan đến lợi ích hợp pháp của các bên có liên quan: Lợi ích của người bị thu hồi đất; lợi ích của Nhà nước, của xã hội; lợi ích của người hưởng lợi từ việc thu hồi đất (các nhà đầu tư, doanh nghiệp, cơ quan, tổ chức, cá nhân…). Do vậy trên thực tế việc giải quyết hậu quả của việc thu hồi đất gặp rất nhiều khó khăn, phức tạp. Việc giải quyết tốt vấn đề hỗ trợ và TĐC khi Nhà nước thu hồi đất sẽ mang lại ý nghĩa to lớn trên nhiều phương diện. Trong hơn 20 năm kể từ ngày thành lập, thành phố Đà Nẵng đã triển khai gần 836 dự án, việc thu hồi đất để thực hiện các dự án này đã ảnh hưởng đến gần 150 nghìn hộ giải tỏa.

Thực tế cho thấy, do mất đất sản xuất, mất nơi định cư đã làm cho người bị thu hồi đất không có nghề nghiệp ổn định, mất đi nơi sản xuất kinh doanh sau khi bị thu hồi đất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ