Tác động của Văn hóa Tổ chức đến Gắn bó & Hành vi Công chức Phường Quận 4, TP.HCM

Chuyên khảo phân tích Luận văn quản lý công tác động của văn hóa tổ chức đến sự gắn bó với công việc và hành vi công dân, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Chuyên ngành

Quản lý công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

127
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá văn hóa tổ chức tác động đến công chức phường

Văn hóa tổ chức là một khái niệm phức tạp, đóng vai trò nền tảng định hình hành vi và thái độ của mọi thành viên. Trong bối cảnh hành chính công, đặc biệt tại cấp phường, văn hóa tổ chức không chỉ là những quy định trên giấy tờ mà là hệ thống các giá trị, niềm tin và chuẩn mực được chia sẻ, chi phối cách công chức tương tác với đồng nghiệp và phục vụ nhân dân. Một môi trường làm việc tích cực, nơi các giá trị cốt lõi của tổ chức được đề cao, sẽ trực tiếp ảnh hưởng đến động lực làm việc và mức độ cống hiến. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Minh Châu (2017) đã chỉ ra rằng, việc xây dựng một nền văn hóa công sở mạnh mẽ là yếu tố then chốt để nâng cao sự hài lòng trong công việc và thúc đẩy lòng trung thành của nhân viên. Khi công chức cảm thấy được tôn trọng, có cơ hội phát triển và nhìn thấy ý nghĩa trong công việc, họ sẽ có xu hướng gắn bó lâu dài. Sự gắn bó này không chỉ là sự hiện diện về mặt thể chất mà còn là sự tận tâm về mặt tinh thần, sẵn sàng nỗ lực vượt qua yêu cầu công việc cơ bản. Đây chính là tiền đề cho việc hình thành hành vi công dân tổ chức, một yếu tố quyết định đến hiệu suất công việcchất lượng dịch vụ công tại các chính quyền địa phương.

1.1. Định nghĩa văn hóa công sở trong cơ quan hành chính

Văn hóa công sở tại các cơ quan hành chính cấp phường là tổng hòa các giá trị, chuẩn mực, niềm tin và thói quen được chia sẻ, tạo nên bản sắc riêng của đơn vị. Nó thể hiện qua tác phong làm việc, cách giao tiếp, quy trình xử lý công việc và mối quan hệ giữa các thành viên. Theo các học giả như Deal và Kennedy (1982), một nền văn hóa mạnh sẽ tạo ra sự đồng thuận, định hướng hành vi và giúp tổ chức hoạt động hiệu quả hơn. Trong khu vực công, đạo đức công vụ là một phần không thể tách rời của văn hóa, nhấn mạnh sự liêm chính, tận tụy và trách nhiệm phục vụ nhân dân. Một văn hóa lành mạnh sẽ khuyến khích sự minh bạch, công bằng và đề cao tinh thần hợp tác, tạo ra một môi trường làm việc thuận lợi cho sự phát triển của mỗi cá nhân và cả tập thể.

1.2. Mối liên hệ giữa sự gắn bó và hiệu suất công việc

Sự gắn bó với công việc (Job Engagement) là trạng thái tâm lý tích cực, thể hiện qua sự nhiệt huyết, tận tâm và say mê trong công việc. Theo Kahn (1990), công chức có sự gắn bó cao sẽ đầu tư năng lượng thể chất, nhận thức và cảm xúc vào vai trò của mình. Điều này trực tiếp dẫn đến việc nâng cao hiệu suất công việc. Họ không chỉ hoàn thành nhiệm vụ được giao mà còn chủ động tìm kiếm giải pháp cải tiến, sẵn sàng hỗ trợ đồng nghiệp và đóng góp vào mục tiêu chung. Ngược lại, sự thiếu gắn bó sẽ làm giảm động lực làm việc, dẫn đến thái độ thờ ơ, hiệu quả thấp và có thể làm xấu đi hình ảnh của cơ quan công quyền trong mắt người dân. Do đó, cam kết tổ chức và sự gắn bó là hai yếu tố có mối quan hệ tương hỗ, quyết định đến sự thành công của quá trình cải cách hành chính.

II. Thách thức trong việc xây dựng hành vi công chức phường

Thực trạng tại nhiều đơn vị hành chính cấp phường cho thấy những thách thức không nhỏ trong việc duy trì sự gắn bó và thúc đẩy hành vi công chức phường tích cực. Nghiên cứu tại Quận 4, TP.HCM (Nguyễn Thị Minh Châu, 2017) đã chỉ ra một bộ phận công chức có biểu hiện thiếu tận tâm, làm việc cứng nhắc, gây bức xúc cho người dân. Áp lực công việc ngày càng tăng, trong khi chế độ lương và đãi ngộ còn hạn chế, đã dẫn đến tình trạng "chảy máu chất xám" khi nhiều công chức xin nghỉ việc. Điều này đặt ra bài toán khó cho chính quyền địa phương: làm thế nào để giữ chân nhân tài công và nâng cao động lực làm việc trong điều kiện nguồn lực còn eo hẹp. Sự thiếu vắng hành vi công dân tổ chức – những hành động tự nguyện vượt ngoài vai trò chính thức như giúp đỡ đồng nghiệp, chia sẻ kiến thức – làm giảm hiệu quả phối hợp và ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ công. Thêm vào đó, văn hóa thứ bậc truyền thống "trên bảo dưới nghe" đôi khi làm triệt tiêu sự sáng tạo và chủ động của công chức, khiến họ ngại đề xuất và ngại thay đổi.

2.1. Biểu hiện của sự thiếu gắn bó và động lực làm việc thấp

Sự thiếu gắn bó của công chức biểu hiện qua nhiều hình thức. Dễ nhận thấy nhất là thái độ thờ ơ, vô cảm khi tiếp xúc với người dân, xử lý công việc theo kiểu đối phó cho xong chuyện. Tác phong làm việc trở nên chậm chạp, thiếu chuyên nghiệp. Họ có xu hướng chỉ làm đúng những gì được mô tả trong bản mô tả công việc, không có nỗ lực vượt trội. Động lực làm việc thấp còn thể hiện qua việc ngại học hỏi, không cập nhật quy định mới, dẫn đến việc áp dụng quy trình một cách máy móc, cứng nhắc. Tình trạng làm việc riêng trong giờ hành chính cũng là một biểu hiện đáng báo động, cho thấy công chức không còn đặt tâm huyết vào nhiệm vụ chung của tổ chức.

2.2. Hậu quả đối với chất lượng dịch vụ công và cải cách

Khi công chức thiếu gắn bó, hậu quả trực tiếp và nghiêm trọng nhất là sự suy giảm chất lượng dịch vụ công. Người dân phải chờ đợi lâu, thủ tục hành chính bị kéo dài, thậm chí phát sinh tiêu cực. Điều này làm xói mòn niềm tin của nhân dân vào bộ máy công quyền và cản trở nỗ lực cải cách hành chính. Một tổ chức với nhiều thành viên thiếu cam kết tổ chức sẽ khó có thể triển khai thành công các sáng kiến đổi mới. Việc giữ chân nhân tài công trở nên khó khăn, tạo ra sự thiếu hụt nhân sự có năng lực và kinh nghiệm, ảnh hưởng lâu dài đến sự phát triển bền vững của địa phương.

III. Phương pháp xây dựng 4 loại hình văn hóa tổ chức hiệu quả

Để giải quyết các thách thức trên, việc chủ động xây dựng một văn hóa tổ chức phù hợp là giải pháp nền tảng. Dựa trên mô hình của Quinn và Kimberly (1984), có bốn loại hình văn hóa chính có thể được áp dụng và điều chỉnh trong môi trường công vụ. Mỗi loại hình có ưu và nhược điểm riêng, tác động khác nhau đến sự gắn bó với công việc và hành vi của công chức. Văn hóa Nhóm tạo ra một môi trường làm việc thân thiện như gia đình, đề cao sự hợp tác và lòng trung thành của nhân viên. Văn hóa Phát triển khuyến khích sự năng động, sáng tạo và sẵn sàng chấp nhận rủi ro để đổi mới. Văn hóa Hợp lý tập trung vào hiệu quả, mục tiêu và kết quả, thúc đẩy tinh thần cạnh tranh lành mạnh. Cuối cùng, Văn hóa Thứ bậc nhấn mạnh sự ổn định, trật tự và tuân thủ quy trình. Chìa khóa thành công không phải là chọn một loại hình duy nhất mà là sự kết hợp linh hoạt, phù hợp với đặc thù và mục tiêu của từng đơn vị, dưới sự định hướng của một phong cách lãnh đạo sáng suốt.

3.1. Phân tích Văn hóa Nhóm và Văn hóa Phát triển

Văn hóa Nhóm (Group Culture) xem tổ chức như một gia đình, nơi lòng trung thành của nhân viên và sự tin tưởng lẫn nhau là giá trị cốt lõi. Lãnh đạo đóng vai trò là người cố vấn, hỗ trợ. Loại hình này thúc đẩy mạnh mẽ sự gắn kết, tinh thần đồng đội và sự hài lòng trong công việc. Trong khi đó, Văn hóa Phát triển (Developmental Culture) là một môi trường năng động, khuyến khích sự sáng tạo và đổi mới. Công chức được trao quyền để thử nghiệm những ý tưởng mới. Lãnh đạo là người có tầm nhìn, chấp nhận rủi ro. Văn hóa này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh cải cách hành chính đòi hỏi sự thích ứng và linh hoạt liên tục.

3.2. Đặc điểm của Văn hóa Hợp lý và Văn hóa Thứ bậc

Văn hóa Hợp lý (Rational Culture) tập trung vào kết quả và hiệu suất công việc. Mọi hoạt động đều hướng đến việc hoàn thành mục tiêu đã đề ra một cách hiệu quả nhất. Môi trường này đề cao sự cạnh tranh và thành tích, phần thưởng thường dựa trên kết quả cụ thể. Ngược lại, Văn hóa Thứ bậc (Hierarchical Culture) là loại hình phổ biến trong các cơ quan nhà nước, nhấn mạnh sự ổn định, trật tự thông qua các quy tắc và thủ tục chặt chẽ. Đạo đức công vụ và sự tuân thủ quy định được đặt lên hàng đầu. Tuy nhiên, nếu áp dụng quá cứng nhắc, văn hóa này có thể làm giảm tính linh hoạt và động lực làm việc của công chức.

IV. Bí quyết dùng văn hóa tổ chức tăng gắn bó và hành vi tốt

Mối quan hệ giữa văn hóa tổ chứchành vi công chức phường không phải là tác động trực tiếp một chiều. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Minh Châu (2017) đã chứng minh vai trò trung gian quan trọng của sự gắn bó với công việc. Cụ thể, các loại hình văn hóa tích cực như Văn hóa Nhóm, Hợp lý và Phát triển sẽ làm tăng mức độ gắn bó của công chức. Khi công chức cảm thấy công việc có ý nghĩa, được hỗ trợ và có cơ hội phát triển (tăng sự gắn bó), họ sẽ có xu hướng thể hiện hành vi công dân tổ chức một cách tự nguyện. Điều này bao gồm cả hành vi hướng đến cá nhân (giúp đỡ đồng nghiệp) và hành vi hướng đến tổ chức (bảo vệ uy tín cơ quan, làm việc vượt mức yêu cầu). Ngược lại, một văn hóa quá nặng về thứ bậc và kiểm soát có thể tác động tiêu cực đến sự gắn bó, từ đó làm giảm các hành vi tích cực. Do đó, để cải thiện tác phong làm việcchất lượng dịch vụ công, các nhà lãnh đạo cần tập trung vào việc kiến tạo một môi trường làm việc có thể nuôi dưỡng sự gắn bó.

4.1. Vai trò trung gian của sự gắn bó với công việc

Sự gắn bó với công việc hoạt động như một cầu nối. Một văn hóa công sở tốt sẽ tạo ra các điều kiện tâm lý thuận lợi: công việc có ý nghĩa, môi trường an toàn, cảm giác được trọng dụng. Những điều kiện này nuôi dưỡng sự gắn bó. Từ đó, sự gắn bó biến thành hành động cụ thể, đó là hành vi công dân tổ chức. Ví dụ, một công chức làm việc trong môi trường Văn hóa Nhóm, cảm thấy được đồng nghiệp tin tưởng và hỗ trợ (tăng gắn bó), sẽ sẵn sàng ở lại làm thêm giờ để giúp đồng nghiệp hoàn thành báo cáo gấp mà không cần yêu cầu từ cấp trên. Đây là minh chứng rõ ràng cho vai trò trung gian này.

4.2. Từ gắn bó đến hành vi công dân tổ chức OCB

Hành vi công dân tổ chức (OCB) là kết quả tự nhiên của một công chức có mức độ gắn bó cao. OCB được chia thành hai hướng chính. OCB hướng về cá nhân (OCBI) là các hành vi giúp đỡ, hỗ trợ đồng nghiệp, nhân viên mới. OCB hướng về tổ chức (OCBO) là các hành vi có lợi cho cơ quan như tuân thủ quy định ngay cả khi không ai giám sát, tham gia các hoạt động chung, bảo vệ hình ảnh của đơn vị. Khi cam kết tổ chức được củng cố thông qua sự gắn bó, công chức sẽ xem thành công của cơ quan như thành công của chính mình, từ đó thực hiện các hành vi OCB một cách tự giác và thường xuyên.

V. Kết quả nghiên cứu thực tiễn tại các phường Quận 4

Nghiên cứu định lượng trên 186 công chức phường tại Quận 4, TP.HCM đã cung cấp những bằng chứng thực tiễn giá trị. Kết quả khẳng định các giả thuyết đề ra: Văn hóa Hợp lý, Văn hóa Nhóm và Văn hóa Phát triển có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến sự gắn bó với công việc. Ngược lại, Văn hóa Thứ bậc cho thấy tác động tiêu cực, làm giảm sự gắn bó. Điều quan trọng nhất, nghiên cứu đã chứng minh rằng sự gắn bó với công việc có tác động dương mạnh mẽ đến cả hai khía cạnh của hành vi công dân tổ chức (hướng về cá nhân và hướng về tổ chức). Những phát hiện này không chỉ có ý nghĩa học thuật mà còn đưa ra những hàm ý quản trị quan trọng. Các nhà lãnh đạo tại chính quyền địa phương cần nhận thức rõ sức mạnh của văn hóa tổ chức. Việc đầu tư vào xây dựng một môi trường làm việc hỗ trợ, đề cao hiệu quả và khuyến khích sáng tạo là chiến lược hiệu quả để nâng cao lòng trung thành của nhân viên và cải thiện chất lượng dịch vụ công.

5.1. Các phát hiện chính về tác động của từng loại văn hóa

Phân tích dữ liệu cho thấy, trong bốn loại hình, Văn hóa Nhóm có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến sự gắn bó, cho thấy tầm quan trọng của các mối quan hệ đồng nghiệp và sự hỗ trợ từ lãnh đạo. Văn hóa Hợp lý và Phát triển cũng là những yếu tố dự báo quan trọng, khẳng định rằng công chức cần thấy rõ mục tiêu và có cơ hội để đổi mới. Giả thuyết về tác động tiêu cực của Văn hóa Thứ bậc cũng được xác nhận, cảnh báo về việc lạm dụng các quy trình cứng nhắc có thể làm xói mòn động lực làm việc. Những kết quả này cung cấp một bản đồ chi tiết để các nhà quản lý có thể điều chỉnh phong cách lãnh đạo và các chính sách nhân sự.

5.2. Hàm ý giải pháp cho lãnh đạo chính quyền địa phương

Từ kết quả nghiên cứu, một số giải pháp có thể được đề xuất. Thứ nhất, cần tăng cường các hoạt động xây dựng đội ngũ để phát triển Văn hóa Nhóm. Thứ hai, thiết lập các mục tiêu công việc rõ ràng và hệ thống khen thưởng công bằng để thúc đẩy Văn hóa Hợp lý. Thứ ba, khuyến khích các sáng kiến, cải tiến và trao quyền nhiều hơn cho công chức để nuôi dưỡng Văn hóa Phát triển. Đặc biệt, cần rà soát và đơn giản hóa các thủ tục hành chính không cần thiết để giảm bớt tác động tiêu cực của Văn hóa Thứ bậc. Đây là những bước đi cụ thể nhằm giữ chân nhân tài công và xây dựng đội ngũ công chức tận tâm, chuyên nghiệp.

VI. Kết luận Tương lai của văn hóa tổ chức trong khu vực công

Tóm lại, văn hóa tổ chức không phải là một yếu tố trừu tượng mà là một công cụ quản trị mạnh mẽ, có khả năng tạo ra những thay đổi sâu sắc trong thái độ và hành vi của công chức. Nghiên cứu về tác động gắn bó & hành vi công chức phường đã cho thấy con đường rõ ràng: xây dựng một nền văn hóa tích cực để nuôi dưỡng sự gắn bó, từ đó thúc đẩy những hành vi vượt trội vì lợi ích chung. Trong bối cảnh yêu cầu về cải cách hành chính và nâng cao chất lượng dịch vụ công ngày càng cao, việc đầu tư vào văn hóa không còn là một lựa chọn, mà là một yêu cầu cấp thiết. Các nhà lãnh đạo cần đóng vai trò là những kiến trúc sư văn hóa, định hình một môi trường làm việc nơi đạo đức công vụhiệu suất công việc cùng song hành. Tương lai của một nền hành chính phục vụ, hiệu quả phụ thuộc rất nhiều vào việc chúng ta xây dựng nền tảng văn hóa công sở vững chắc như thế nào ngay từ hôm nay.

6.1. Tóm tắt tầm quan trọng của một nền văn hóa tích cực

Một nền văn hóa tổ chức tích cực là chất keo gắn kết các thành viên, tạo ra ý thức chung về mục đích và định hướng hành động. Nó giúp giảm thiểu xung đột, tăng cường hợp tác và tạo ra một môi trường ổn định để công chức yên tâm cống hiến. Về lâu dài, đây là yếu tố quyết định đến khả năng giữ chân nhân tài công, nâng cao uy tín của cơ quan nhà nước và thực hiện thành công các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội tại địa phương.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về hành vi công chức

Nghiên cứu này đã mở ra nhiều hướng đi mới. Các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng phạm vi ra nhiều quận, huyện khác để có cái nhìn tổng thể hơn. Đồng thời, có thể đi sâu phân tích ảnh hưởng của các yếu tố khác như phong cách lãnh đạo cụ thể, chính sách đãi ngộ, hoặc tác động của công nghệ đến hành vi công chức phường. Việc tiếp tục khám phá các mối quan hệ này sẽ cung cấp thêm nhiều luận cứ khoa học giá trị, góp phần hoàn thiện lý luận và thực tiễn về quản lý công tại Việt Nam.

13/10/2025
Luận văn quản lý công tác động của văn hóa tổ chức đến sự gắn bó với công việc và hành vi công dân tổ chức của công chức cấp phường trên địa bàn quận 4 thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 giới thiệu những điểm chính: về lý do tại sao nghiên cứu này được thực hiện, nêu rõ mục tiêu nghiên cứu cũng như nêu bố cục của nghiên cứu này. CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU Chương 2 sẽ giới thiệu các cơ sở lý thuyết và lập luận các giả thuyết: Về văn hóa tổ chức, các mô hình văn hóa tổ chức, sự gắn bó với công việc, hành vi công dân tổ chức hướng về tổ chức và hướng về người khác cùng với đó là các nghiên cứu có liên quan sự tác động của văn hóa tổ chức đến sự gắn bó với công việc và hành vi công dân tổ chức 2. Văn hóa tổ chức Trước khi nói đến văn hóa tổ chức, cần hiểu về văn hóa và vai trò của văn hóa trong tổ chức. Từ trước đến nay vẫn còn nhiều ý kiến khác nhau về khái niệm văn hóa, do đó có rất nhiều định nghĩa khác nhau về văn hóa.

Theo Tylor (1871) cho rằng văn hóa hay văn minh hiểu theo nghĩa rộng là một tổng thể phức hợp gồm kiến thức, đức tin, nghệ thuật, đạo đức, luật pháp, phong tục, tập quán và một số năng lực hay thói quen khác mà con người thu nhận được với tư cách là một thành viên xã hội. Theo định nghĩa này thì Tylor đã xem văn hóa và văn minh là một, nó bao gồm tất cả những giá trị con người có được hoặc sáng tạo nên, được tác giả liệt kê từ những cái mang tính cá nhân như kiến thức, đức tin đến những cái mang tính xã hội như luật pháp, phong tục, tập quán. Tách văn hóa ra khỏi văn minh, Ralph Linton (1924) đã định nghĩa văn hóa là “sự kết hợp giữa lối ứng xử mà các thành tố của nó được các thành viên của xã hội đó tán thành và truyền lại nhờ tính kế thừa”, trong khi F.Boas (1940) xem văn hóa là tổng thể những biểu hiện về tinh thần, thể chất và những hoạt động hình thành nên hành vi của cá nhân tạo nên một nhóm người vừa có tính tập thể vừa có tính cá nhân trong mối quan hệ với môi trường của họ, với những nhóm người khác, với những thành viên trong nhóm và của chính các thành viên này với nhau. Với định nghĩa này thì Linton (1924) đã cho thấy văn hóa là do con người tạo ra dựa trên những ứng xử của con người và nó có thể nối tiếp từ thế hệ này đến thế hệ sau nếu những thành viên trong xã hội chấp nhận.

Tiếp đó, Boas (1940) đã nhấn mạnh vai trò của mối quan hệ giữa cá nhân, tập thể và môi trường xung quanh trong việc hình thành nên văn hóa của con người. Với hai định nghĩa này cho thấy con người là chủ thể tạo ra văn hóa nhưng ngược lại văn hóa cũng sẽ tác động, định hình nên hành vi của con người và tập thể, làm cho họ trở nên khác biệt so với người khác hoặc nhóm khác và văn hóa có tính kế thừa Tuy nhiên để hướng về văn hóa tổ chức cũng cần xem xét đến định nghĩa về văn hóa của Hofstede (2001) khi cho rằng văn hoá là một tập hợp các giá trị, niềm tin, sự hiểu biết, tư duy và các mức độ cho hành vi được chia sẻ bởi tất cả các thành viên của một xã hội. Văn hoá hướng dẫn hành vi trong xã hội, theo những cách rõ ràng và đôi khi không thể nhận thấy, và nó ảnh hưởng sâu sắc đến quá trình ra quyết định của con người. Theo Rossi và O'Higgins (1980), văn hóa là hệ thống những nhận thức được chia sẻ.

Theo góc nhìn này, tác giả đã nêu ra sự tác động của văn hóa đến hành vi con người, nó ảnh hưởng và dẫn dắt hành vi của con người sống trong nền văn hóa đó. Do đó, nếu tác động tới văn hóa có thể tác động đến hành vi của con người và đặc biệt những hành vi đó có thể được chia sẻ lẫn nhau và lan tỏa trong tổ chức. Morgan (2002) cũng giải thích văn hoá như là một hiện tượng hoạt động tích cực thông qua đó mọi người cùng nhau tạo ra và tái tạo môi trường mà họ đang sống. Với định nghĩa này cho thấy văn hóa không phải cái tự nhiên có, mà do con người tạo ra nhằm cải tạo môi trường sống của họ tốt hơn, vì vậy xây dựng nền văn hóa tổ chức như thế nào sẽ do con người trong tổ chức đó quyết định.

Trên đây là những định nghĩa chung về văn hóa áp dụng cho những cộng đồng lớn. Trong khi đó, với quy mô tổ chức cần có những định nghĩa cụ thể, rõ ràng hơn. Tương tự như văn hóa, có nhiều định nghĩa khác nhau về văn hóa tổ chức. Một số tác giả định nghĩa văn hóa tổ chức được xây dựng dựa trên những yếu tố do con người hoặc tổ chức tạo nên và được tập thể chấp nhận, như Deal và Kennedy (1982) cho rằng văn hóa tổ chức là bao gồm các giá trị, niềm tin và những kiểu hành vi tạo thành đặc trưng cốt lõi của tổ chức và định hình nên hành vi của nhân viên.

Daft (2005) cho rằng văn hóa tổ chức như là một tập hợp giá trị cốt lõi, sự thừa nhận, những nguyên tắc và sự hiểu biết được chia sẻ bởi những thành viên trong một tổ chức và truyền lại những điều đó cho những nhân viên mới. Theo Pettgrew (1979) văn hóa tổ chức là hệ thống những ý nghĩa chung được chấp nhận rộng rãi bởi những người lao động trong thời gian nhất định. Theo Jaques (1951) thì văn hóa tổ chức là thói quen, cách nghĩ mang tính truyền thống và cách làm việc trong tổ chức được chia sẻ bởi tất cả các thành viên trong tổ chức. Theo Frost và cộng sự (1985) đã góp thêm vào định nghĩa văn hóa tổ chức là nói về tầm quan trọng của những đặc trưng về nghi thức, những câu chuyện, những giả thuyết giải thích cho các sự kiện, ý tưởng và kinh nghiệm chịu ảnh hưởng và hình thành bởi các nhóm người.

Trong khi đó, chú trọng sự định hình văn hóa tổ chức dựa trên mối quan hệ giữa con người, tổ chức với môi trường xung quanh, Park và cộng sự (2004) cho rằng “Văn hóa tổ chức có thể được định nghĩa là sự chia sẻ, những giả thuyết cơ bản mà một tổ chức có được trong khi ứng phó với môi trường và giải quyết các vấn đề để thích ứng với bên ngoài và hòa nhập bên trong giúp cho các thành viên mới giải quyết những vấn đề đó một cách chính xác” Mở rộng hơn, một số tác giả xem văn hóa tổ chức như một hệ thống, có các yếu tố đầu vào, đầu ra, có quá trình hình thành và phát triển và được vận hành theo cách thức riêng đặc trưng của từng tổ chức như theo Trần Kim Dung (2007) thì văn hóa tổ chức có thể được nhìn như một quá trình có tính hệ thống: Đầu vào là các thông tin phản hồi từ bên ngoài xã hội, quy định pháp luật…; quá trình dựa trên các giả thiết, giá trị, chuẩn mực như quan niệm về tiền bạc, thời gian, trang thiết bị, không gian và con ngưởi; sản phẩm hay ảnh hưởng của văn hóa là các hành vi trong tổ chức, công nghệ, chiến lược, hình ảnh, sản phẩm. Theo McDermott và O’Dell (2001), mỗi tổ chức có một nền văn hóa riêng, phát triển qua một thời gian dài để phản ánh những đặc điểm tổ chức theo hai cách: hữu hình và vô hình. Thước đo giá trị văn hóa hữu hình được phản ánh trong các giá trị kèm theo như triết lý và sứ mệnh của tổ chức trong khi những thước đo vô hình nằm trong những giá trị ngầm dẫn dắt hành động và nhận thức của nhân viên trong tổ chức Một số tác giả có cùng quan điểm văn hóa tổ chức là sự chia sẻ lẫn nhau giữa các thành viên trong tổ chức và có thể truyền qua nhiều thế hệ. Theo Van Maanen và Barley (1985) điểm chung của hầu hết các định nghĩa về văn hóa tổ chức là bản chất sự chia sẻ các giá trị, niềm tin, triết lý, mục tiêu, định nghĩa,…Rất nhiều tác giả cho rằng chức năng của văn hóa tổ chức là để tạo ra một cảm giác tinh thần đồng đội trong tổ chức.

Theo Louis (1980) văn hóa tổ chức là tập hợp hệ thống các quan niệm chung của các thành viên trong tổ chức. Những quan niệm này phần lớn được các thành viên hiểu ngầm với nhau và chỉ thích hợp cho tổ chức riêng của họ. Các quan niệm này được truyền cho các thành viên mới. Văn hóa tổ chức theo Deshpandé và Webster (1989) là mô hình của các giá trị và niềm tin được chia sẻ giúp các nhân viên hiều được chức năng của tố chức và mục tiêu của tổ chức và do đó cung cấp cho họ các quy tắc của hành vi trong tổ chức.

Quan điểm này cũng tương tự như quan điểm cho rằng văn hóa là một đặc điểm tổ chức thể hiện trong các giá trị và niềm tin được chia sẻ của các thành viên trong tổ chức (Hofstede, 1998, Trice và Beyer, 1993) Theo Furnham và Gunter (1993) tổng kết các chức năng của văn hóa tổ chức như hòa nhập nội bộ và phối hợp. Dựa trên nghiên cứu về các chức năng của văn hóa tổ chức, hòa nhập nội bộ có thể được miêu tả là sự liên kết của các thành viên mới trong tạo thành ranh giới của tổ chức, cảm giác đồng nhất giữa các nhân viên và cam kết với tổ chức. Theo Martins (1997) chức năng phối hợp đề cập đến việc tạo ra một lợi thế cạnh tranh, một môi trường trong điều kiện hành vi có thể chấp nhận được và sự ổn định của hệ thống (đó là chất keo gắn kết tổ chức với nhau) Dựa trên mô hình Hành vi chung để tranh luận về hành vi hiện tại của con người phụ thuộc vào những hành vi trong quá khứ của người đó, những sở thích được biểu hiện, những yếu tố từ bên ngoài có ảnh hưởng hoặc sự chia sẻ những nguồn lực bị hạn chế đến những hành vi mang tính cá nhân, Wu (2007) xem văn hóa tổ chức như sự tích lũy những lựa chọn cá nhân và sự ảnh hưởng bởi sự phê phán của số đông với sự khác biệt và các lựa chọn trong quá khứ, do đó làm nổi bậc bản chất tích lũy hơn là bản chất chia sẻ. Sự gắn bó với công việc (Job engagement) Phong trào tâm lý học tích cực được đề ra bởi Seligman và Csikszentmihalyi (2000) với ý tưởng tập trung xây dựng những phẩm chất tích cực trong cuộc sống thay vì sửa chữa các khía cạnh tiêu cực.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ