Báo Cáo Nghiên Cứu: Văn Hóa Đọc Của Sinh Viên Trường Đại Học Ngân Hàng TP.HCM Trong Bối Cảnh Chuyển Đổi Số


Tóm tắt nghiên cứu (Research Summary)

  • Câu hỏi nghiên cứu chính (Main Research Questions): Thực trạng văn hóa đọc (VHĐ) của sinh viên khối ngành kinh tế - tài chính ngân hàng đang diễn biến như thế nào dưới tác động của làn sóng chuyển đổi số? Những rào cản cốt lõi nào đang hạn chế năng lực tự học, kỹ năng khai thác học liệu số và sách in truyền thống của người học?
  • Phương pháp tiếp cận (Methodology Snapshot): Nghiên cứu kết hợp định tính và định lượng đa diện; khảo sát diện rộng bằng bảng hỏi cấu trúc trên quy mô $n = 3.675$ sinh viên thuộc mọi hệ đào tạo tại Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM (HUB), kết hợp phỏng vấn sâu chuyên gia (giảng viên, cố vấn học tập, cán bộ thư viện) và thống kê mô tả.
  • Phát hiện then chốt (Key Findings): Dù 71% sinh viên nhận thức được tính bổ ích của sách và 94,9% tiếp cận tài liệu chuyên ngành, nhưng quỹ thời gian đọc thực tế lại ở mức báo động: gần 50% sinh viên chỉ dành dưới 2 giờ/tuần cho việc đọc. Đáng chú ý, 85,1% tìm kiếm thông tin phụ thuộc hoàn toàn vào Internet, trong khi tỷ lệ sinh viên duy trì thói quen đến thư viện thường xuyên chỉ đạt 16%. Năng lực đọc sâu bị phân mảnh bởi xu hướng lướt tin nhanh và văn hóa nghe - nhìn lấn át.
  • Hàm ý thực tiễn (Implications): Kết quả nghiên cứu đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc tái cấu trúc không gian học liệu số, đổi mới phương pháp giảng dạy lấy tự học làm trung tâm và xây dựng khung chuẩn kỹ năng thông tin cho sinh viên đại học trong kỷ nguyên 4.0.

Bối cảnh và tầm quan trọng (Context & Significance)

1. Hiện trạng tri thức và bối cảnh chuyển đổi số

Trong bối cảnh Cách mạng Công nghiệp 4.0 và quá trình chuyển đổi số giáo dục đại học, phương thức tiếp nhận tri thức của con người đã có sự dịch chuyển mang tính bước ngoặt. Không gian đọc không còn gói gọn trong các trang sách in truyền thống hay bốn bức tường thư viện mà mở rộng sang môi trường mạng, tài liệu số hóa đa phương tiện, kho dữ liệu mở và các nền tảng trực tuyến.

Tại Việt Nam, tỷ lệ dân số sử dụng Internet và điện thoại thông minh thuộc nhóm hàng đầu khu vực Đông Nam Á (hơn 70% dân số tiếp cận Internet). Tuy nhiên, theo các báo cáo thống kê quốc gia từ Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, mức độ tiêu thụ sách của người Việt vẫn khiêm tốn ở mức 1,4 đầu sách/người/năm (trong đó chỉ có khoảng 21% dân số duy trì thói quen đọc sách thường xuyên). Sự tương phản này cho thấy quá trình số hóa mạnh mẽ chưa đồng nghĩa với việc nâng cao chất lượng và chiều sâu của văn hóa đọc.

2. Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap)

Nhiều công trình học thuật trước đây tập trung vào lý luận chung về văn hóa đọc hoặc khảo sát hoạt động thư viện đơn thuần. Tuy nhiên, các nghiên cứu chuyên sâu đánh giá mối tương quan giữa hành vi đọc, năng lực xử lý thông tin số và đặc thù sinh viên chuyên ngành khối kinh tế - tài chính ngân hàng tại các cơ sở giáo dục đại học định hướng tự chủ và liên ngành còn khá hạn chế.

3. Tính thời sự và tác động tiềm năng

Nghiên cứu do TS. Ngô Thị Kim Liên làm chủ nhiệm cùng nhóm tác giả tại Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM được triển khai nhằm giải quyết trực tiếp khoảng trống này. Kết quả đề tài không chỉ cung cấp bức tranh thực chứng toàn diện về tập quán tiếp nhận tri thức của sinh viên thời kỳ hậu đại dịch, mà còn là luận cứ khoa học để lãnh đạo các trường đại học, ban quản lý thư viện và đội ngũ giảng viên hoạch định chiến lược phát triển hệ sinh thái học tập số bền vững.


Phương pháp tiếp cận và nghiên cứu (Methodology & Approach)

flowchart TD
    A["Xác định mục tiêu & Khung lý thuyết"] --> B["Thu thập dữ liệu đa nguồn"]
    B --> C1["Điều tra bảng hỏi diện rộng\n(n = 3.675 sinh viên)"]
    B --> C2["Phỏng vấn sâu chuyên gia\n(Giảng viên, Cố vấn, Thủ thư)"]
    B --> C3["Tổng quan tài liệu & Thứ cấp\n(Báo cáo ngành, Học liệu HUB)"]
    C1 --> D["Phân tích thống kê mô tả & Định lượng"]
    C2 --> E["Phân tích chuyên đề định tính"]
    C3 --> E
    D --> F["Đối sánh thực trạng & Đánh giá nhân tố"]
    E --> F
    F --> G["Hệ thống giải pháp & Khuyến nghị chính sách"]

1. Thiết kế nghiên cứu (Research Design)

Nghiên cứu ứng dụng phương pháp tiếp cận hỗn hợp (mixed-methods approach), kết hợp chặt chẽ giữa tổng hợp cơ sở lý thuyết chuẩn mực và điều tra thực nghiệm thực chứng nhằm đo lường 3 thành tố cốt lõi của văn hóa đọc:

  • Hứng thú và thói quen đọc: Tần suất, thời lượng, loại hình và ngôn ngữ tài liệu.
  • Kỹ năng tiếp nhận và xử lý thông tin: Phương pháp đọc lướt, đọc sâu, ghi chép, tra cứu và đánh giá nguồn tin.
  • Thái độ và chuẩn mực ứng xử với tài liệu: Ý thức bản quyền, đạo đức học thuật và khả năng ứng dụng tri thức vào thực tiễn nghiên cứu khoa học.

2. Kỹ thuật thu thập dữ liệu (Data Collection)

  • Khảo sát bảng hỏi cấu trúc: Thực hiện từ tháng 08/2022 đến tháng 12/2022, thu về mẫu hợp lệ gồm 3.675 sinh viên thuộc tất cả các khóa và chuyên ngành (Tài chính - Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh, Hệ thống Thông tin Quản lý, Kế toán - Kiểm toán, Kinh tế Quốc tế, Luật Kinh tế, Ngôn ngữ Anh). Bộ câu hỏi gồm 25 biến số chi tiết với thang đo kết hợp giữa câu hỏi đóng phân loại và câu hỏi mở định tính.
  • Phỏng vấn bán cấu trúc: Tiến hành đối thoại trực tiếp với đội ngũ giảng viên chuyên ngành, ban chủ nhiệm khoa, chuyên viên thư viện và cố vấn học tập nhằm thu thập góc nhìn đa chiều về năng lực học thuật và tính chủ động của sinh viên.

3. Kỹ thuật phân tích và độ tin cậy (Analysis & Validity)

Dữ liệu khảo sát được xử lý bằng các kỹ thuật thống kê mô tả (Descriptive Statistics), phân tổ dữ liệu và so sánh tỷ lệ phần trăm chéo để phân lập các nhân tố ảnh hưởng. Tính giá trị nội dung (content validity) và độ tin cậy của công cụ khảo sát được bảo đảm thông qua quá trình thử nghiệm bảng hỏi sơ bộ trước khi triển khai đồng loạt trên quy mô toàn trường.


Phát hiện nghiên cứu chính (Key Findings)

Dữ liệu khảo sát thực tế từ $n = 3.675$ sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM đã làm sáng tỏ nhiều chỉ số thực trạng đáng chú ý:

Chỉ số khảo sát Tỷ lệ (%) Ý nghĩa thực tiễn / Nhận định chuyên môn
Sinh viên đọc sách thường xuyên 21,3% Tỷ lệ duy trì thói quen đọc sách hàng ngày còn thấp; phần lớn mang tính thời vụ.
Thời lượng đọc < 2 giờ/tuần 49,6% Gần một nửa sinh viên dành rất ít thời gian tự học qua tài liệu chuyên sâu.
Ưu tiên văn hóa giải trí / Nghe - nhìn 48,3% / 43,6% Sự hấp dẫn của mạng xã hội và định dạng video ngắn phân tán sự tập trung.
Phương thức đọc kết hợp (Giấy & Số) 42,8% Mô hình tiếp cận tài liệu hybrid (đa kênh) đang trở thành xu hướng chủ đạo.
Kênh tìm kiếm tài liệu qua Internet 85,1% Sự phụ thuộc lớn vào công cụ tìm kiếm trực tuyến thay vì cơ sở dữ liệu chuyên ngành.
Mục đích đến thư viện: Cần nơi yên tĩnh 64,7% Thư viện chuyển đổi công năng thành không gian tự học hơn là nơi mượn sách in.
Đọc dừng ở mức hiểu nội dung chính 62,7% Năng lực đọc phân tích, phản biện và đọc nghiên cứu sâu còn nhiều hạn chế.
Sử dụng tài liệu học tập bằng Tiếng Anh 40,4% Rào cản ngoại ngữ vẫn là thách thức lớn đối với việc hội nhập tri thức quốc tế.
Tần suất đọc sách của sinh viên:
[████████░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░] 21,3% Thường xuyên
[████████████████████████░░░░░░░░░░░░] 64,0% Thỉnh thoảng
[█████░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░] 14,7% Hiếm khi

Nguyên nhân hạn chế việc đọc:
[██████████████████░░░░░░░░░░░░░░░░░░] 48,3% Thích giải trí khác
[████████████████░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░] 43,6% Thích nghe - nhìn
[█████████████░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░░] 34,6% Thiếu thời gian

1. Nghịch lý giữa nhận thức tích cực và hành vi thực tế

Đa số sinh viên có nhận thức đúng đắn về giá trị của sách: 71% khẳng định đọc sách mang lại nhiều tri thức bổ ích cho tương lai nghề nghiệp. Tuy nhiên, hành vi thực tế lại không phản ánh nhận thức này khi có tới 49,6% sinh viên chỉ đọc dưới 2 giờ/tuần, và chỉ 21,3% duy trì thói quen đọc sách thường xuyên. Hoạt động đọc của phần lớn sinh viên vẫn mang tính chất bị động, chủ yếu tập trung vào các giai đoạn cao điểm ôn thi hoặc khi có yêu cầu bắt buộc từ giảng viên.

2. Sự chuyển dịch mạnh mẽ sang mô hình học liệu số hóa

Khảo sát cho thấy 42,8% sinh viên chọn giải pháp đọc kết hợp tài liệu in ấn và tài liệu điện tử (e-books, PDF, bài báo trực tuyến), trong khi 18,5% hoàn toàn chuyển sang đọc trực tuyến. Internet trở thành cổng tra cứu thông tin số 1 với 85,1% lượt lựa chọn. Ưu thế về tính tương tác đa phương tiện, tốc độ truy cập tức thì và tính tiện dụng của các thiết bị di động đang định hình lại toàn diện thói quen tiếp cận học liệu của sinh viên thế hệ Z.

3. Năng lực đọc sâu và kỹ năng xử lý thông tin còn hạn chế

Mặc dù khối ngành kinh tế đòi hỏi khả năng tổng hợp và phân tích định lượng phức tạp, kỹ năng đọc của sinh viên vẫn bộc lộ nhiều điểm nghẽn:

  • 54,9% chỉ xem mục lục để nắm qua cấu trúc tài liệu.
  • 30,9% thực hiện phương pháp đọc nghiền ngẫm chuyên sâu.
  • 28,1% có thói quen ghi chép, tóm tắt và trích xuất luận điểm quan trọng.
  • 62,7% dừng lại ở mức độ hiểu sơ bộ nội dung bề mặt, dẫn đến việc chỉ có 45,6% sinh viên tự tin có khả năng chuyển hóa kiến thức từ sách vào các công trình nghiên cứu khoa học cụ thể.

4. Thay đổi vai trò chức năng của thư viện đại học

Thư viện trường sở hữu cơ sở vật chất chuẩn mực nhưng tỷ lệ sinh viên đến thường xuyên chỉ đạt 16%. Đáng chú ý, lý do hàng đầu sinh viên tìm đến thư viện là "tìm không gian học tập yên tĩnh" (64,7%)"tốc độ đường truyền Internet cao" (30,3%), thay vì mục tiêu ban đầu là tra cứu nguồn sách in chuyên khảo tại chỗ (chỉ 57,8% đề cập đến việc tìm tài liệu).


Đóng góp khoa học và giá trị ứng dụng (Scientific Contributions & Applications)

graph LR
    subgraph Theoretical["Đóng góp Lý luận"]
        T1["Khung tiêu chí đánh giá VHĐ 3 chiều:\nNhu cầu - Kỹ năng - Thái độ"]
        T2["Mô hình hóa tác động hai chiều\ngiữa Chuyển đổi số & Văn hóa đọc"]
    end

    subgraph Practical["Đóng góp Thực tiễn"]
        P1["Chuyển đổi thư viện truyền thống\nsang Hub Tri thức Số thông minh"]
        P2["Tích hợp kỹ năng thông tin vào\nChương trình Đào tạo Tín chỉ"]
        P3["Chiến lược giảng dạy gợi mở\nvà Liêm chính học thuật"]
    end

    Theoretical --> Practical

1. Giá trị về mặt lý luận (Theoretical Contributions)

  • Chuẩn hóa và làm phong phú hệ thống khái niệm về Văn hóa đọc trong kỷ nguyên số, xây dựng ma trận đánh giá 3 chiều bao gồm: Năng lực nhận diện tài liệu, Kỹ năng chuyển hóa thông tin, và Chuẩn mực đạo đức/thái độ ứng xử học thuật.
  • Làm rõ mô hình tác động hai mặt của quá trình số hóa: Cơ hội mở rộng nguồn học liệu mở (Open Educational Resources - OER) song hành cùng thách thức phân mảnh tư duy do văn hóa nghe - nhìn và hiện tượng quá tải thông tin (information overload).

2. Ý nghĩa thực tiễn và giải pháp quản trị (Practical & Policy Implications)

Nghiên cứu đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ 3 cấp độ:

  • Đối với Ban Giám hiệu và Nhà trường:

    • Xây dựng đề án phát triển văn hóa đọc tích hợp trong chiến lược chuyển đổi số toàn diện của nhà trường đến năm 2030, tầm nhìn 2045.
    • Thành lập không gian học liệu số (Digital Learning Commons) tại tất cả các phân hiệu (đặc biệt giải quyết bài toán thiếu thư viện tại cơ sở Quận 1).
    • Định kỳ tổ chức các cuộc thi học thuật, vinh danh Đại sứ Văn hóa đọc để lan tỏa tinh thần tự học.
  • Đối với Đội ngũ Giảng viên:

    • Đổi mới phương pháp đánh giá môn học: Giảm tải các bài thi trắc nghiệm tái hiện kiến thức, chuyển sang giao tiểu luận, dự án tình huống (case-study) bắt buộc phải trích dẫn tài liệu chuyên khảo quốc tế.
    • Hướng dẫn cụ thể danh mục học liệu tham khảo bắt buộc và học liệu mở rộng, khơi dậy tinh thần tự học và tư duy phản biện của người học.
  • Đối với Hệ thống Thư viện:

    • Hiện đại hóa phần mềm tra cứu, tăng cường liên thông cơ sở dữ liệu số liên trường (ScienceDirect, Scopus, SpringerLink,...).
    • Chuyển đổi mô hình phục vụ từ "quản lý kho sách" sang "cung ứng dịch vụ thông tin", tổ chức các khóa tập huấn ngắn hạn về kỹ năng tìm kiếm học liệu và quản lý trích dẫn học thuật cho tân sinh viên.

Đối tượng thụ hưởng và quan tâm (Target Audience)

  • Các nhà nghiên cứu giáo dục & Xã hội học: Tài liệu tham khảo thực chứng giá trị về sự biến chuyển hành vi học tập và tiếp nhận thông tin của thế hệ Z trong môi trường đào tạo tín chỉ.
  • Lãnh đạo & Nhà quản lý giáo dục đại học: Cung cấp cơ sở khoa học để thiết kế chính sách đầu tư học liệu, phân bổ ngân sách thư viện và xây dựng chuẩn đầu ra về năng lực tự học.
  • Chuyên viên thông tin - Thư viện: Gợi ý định hướng chuyển đổi số dịch vụ thư viện, phương pháp tiếp thị thư viện (library marketing) và tối ưu hóa trải nghiệm không gian học tập chung.
  • Giảng viên đại học: Cẩm nang định hướng phương pháp sư phạm kích thích sinh viên đọc sâu và tăng cường liêm chính học thuật trong nghiên cứu.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Phát hiện quan trọng và đáng báo động nhất của nghiên cứu là gì?

Trả lời: Đó là sự lệch pha nghiêm trọng giữa nhận thứcthời lượng đọc thực tế. Dù hơn 70% sinh viên hiểu rõ tầm quan trọng của việc đọc, có tới gần 50% chỉ dành dưới 2 giờ mỗi tuần cho việc đọc sách, chủ yếu do áp lực thời gian, thiếu kỹ năng quản lý và sự phân tâm bởi các nền tảng mạng xã hội, giải trí nghe - nhìn.

2. Phương pháp nghiên cứu của đề tài có điểm gì nổi bật?

Trả lời: Đề tài thu thập được cỡ mẫu rất lớn ($n = 3.675$ sinh viên), đại diện cho toàn bộ các ngành đào tạo và khóa học tại HUB. Phương pháp khảo sát kết hợp định tính và định lượng, đối sánh thực tế với dữ liệu phỏng vấn chuyên sâu từ chuyên gia quản lý và cán bộ thư viện.

3. Kết quả nghiên cứu có thể khái quát hóa (generalize) cho các trường khác không?

Trả lời: Kết quả có tính đại diện cao cho khối trường đại học chuyên ngành kinh tế, quản trị và tài chính ngân hàng tại các đô thị lớn tại Việt Nam – nơi sinh viên có tỷ lệ tiếp cận công nghệ cao nhưng chịu nhiều tác động từ môi trường truyền thông số và áp lực cơ cấu chương trình học tín chỉ.

4. Đâu là bước tiếp theo cần triển khai từ nghiên cứu này?

Trả lời: Nhóm nghiên cứu khuyến nghị triển khai các nghiên cứu can thiệp thực nghiệm (interventional studies), đánh giá tác động của việc đưa học phần "Kỹ năng tìm kiếm và khai thác học liệu số" vào chương trình đào tạo bắt buộc đối với kết quả học tập của sinh viên.

5. Sinh viên có thực sự quay lưng với sách giấy truyền thống không?

Trả lời: Không. Khảo sát chỉ ra 35,5% sinh viên vẫn yêu thích sách in và 42,8% thích kết hợp cả hai hình thức. Sách in vẫn giữ vị trí then chốt khi cần đọc sâu và tập trung, trong khi tài liệu số phát huy thế mạnh khi cần tra cứu nhanh và cập nhật tin tức.


Kết luận (Conclusion)

Công trình nghiên cứu khoa học "Văn hóa đọc của sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM trong bối cảnh chuyển đổi số" do TS. Ngô Thị Kim Liên chủ nhiệm đã phân tích toàn diện bức tranh thực trạng, cơ hội và thách thức của văn hóa đọc trong kỷ nguyên số. Phát triển văn hóa đọc không chỉ là trách nhiệm tự thân của sinh viên mà đòi hỏi sự liên kết chặt chẽ giữa nhà trường, giảng viên và thư viện.

Đổi mới văn hóa đọc chính là chìa khóa then chốt để chuyển hóa căn bản quá trình đào tạo thành "tự đào tạo", bồi dưỡng nguồn nhân lực chất lượng cao, có tư duy độc lập, giàu năng lực sáng tạo và sẵn sàng hội nhập trong nền kinh tế tri thức tương lai.