Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong công tác quản lý đào tạo tại các trường đại học, hoạt động tổ chức kiểm tra, đánh giá tập trung kết thúc học phần và các kỳ thi tuyển sinh đòi hỏi tính chính xác, bảo mật và tối ưu hóa thời gian vận hành. Theo quy trình truyền thống, hội đồng thi cung cấp danh sách thí sinh cùng số báo danh (SBD) và số thứ tự (STT) ngẫu nhiên ngay trước giờ thi. Cán bộ coi thi (CBCT) phải trực tiếp vẽ lại sơ đồ chỗ ngồi lên bảng hoặc đánh số thứ tự tại từng bàn trong phòng thi.

Quy trình thủ công này bộc lộ nhiều bất cập thực tiễn:

  1. Quá trình chuyển đổi từ danh sách số báo danh sang số thứ tự tại chỗ ngồi tiêu tốn nhiều thời gian chuẩn bị của giám thị, đặc biệt ở các phòng thi có quy mô lớn hoặc kết cấu bàn ghế khác biệt so với danh sách mẫu.
  2. Thí sinh gặp khó khăn trong việc định vị chỗ ngồi, dễ gây ùn ứ trước cửa phòng thi trong quá trình kiểm tra số báo danh và tìm vị trí.
  3. Khi nhiều ca thi diễn ra đồng thời, các phòng thi hoạt động độc lập thiếu liên kết dữ liệu; nếu thí sinh vào nhầm phòng, giám thị không có công cụ tra cứu nhanh thông tin để hướng dẫn thí sinh về đúng phòng thi.
  4. Dữ liệu sơ đồ vị trí chỗ ngồi thực tế không được lưu trữ tập trung sau ca thi, gây cản trở cho công tác hậu kiểm, rà soát hoặc xác minh khi có sự cố và nghi vấn gian lận thi cử.

Nhằm giải quyết các hạn chế trên trong khuôn khổ đề án chuyển đổi số giáo dục đại học, đề tài "Hệ Thống Bổ Trợ Sắp Xếp Vị Trí Thí Sinh Trong Phòng Học Thông Minh" được nhóm tác giả Nguyễn Danh Trung và Trần Lê Chánh Hạnh thực hiện tại Khoa Công nghệ Thông tin, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh (năm 2023) dưới sự hướng dẫn của thầy Lương Trần Ngọc Khiết.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  • Mục tiêu chung: Xây dựng phần mềm hỗ trợ hội đồng thi và cán bộ coi thi trong công tác tổ chức, bố trí vị trí chỗ ngồi, điều hướng thí sinh và lưu trữ dữ liệu ca thi; đồng thời tạo mô-đun nền tảng tích hợp vào hệ sinh thái phòng học thông minh (Smart Classroom).
  • Mục tiêu chi tiết theo 3 phân hệ:
    1. Phân hệ 1 (Sắp xếp vị trí chỗ ngồi trong phòng thi): Tự động hóa quá trình sinh sơ đồ chỗ ngồi theo các thuật toán bố trí khác nhau từ danh sách nạp vào; cung cấp giao diện trực quan cho hội đồng thi; hỗ trợ liên kết API với các mô-đun phát hiện gian lận và đánh giá độ hứng thú.
    2. Phân hệ 2 (Hướng dẫn trong phòng thi): Tự động vẽ đường di chuyển tối ưu từ cửa vào đến vị trí ngồi của thí sinh sau khi điểm danh hợp lệ; hỗ trợ tra cứu chéo dữ liệu giữa các phòng thi để điều hướng thí sinh đi nhầm phòng.
    3. Phân hệ 3 (Tra cứu lịch sử các ca thi đã diễn ra): Lưu trữ tập trung dữ liệu ca thi, cho phép truy xuất lại sơ đồ chỗ ngồi, danh sách điểm danh thực tế và các vị trí bị ghi nhận vi phạm quy chế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu: Đề tài tập trung vào việc mô hình hóa không gian phòng học, số hóa dữ liệu tổ chức thi và xây dựng ứng dụng web. Phạm vi khảo sát và thực nghiệm ban đầu được triển khai tại phòng máy chuyên môn dãy I thuộc Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Sư phạm TP.HCM, định hướng mở rộng sang các phòng học dãy B và các phòng học có kết cấu sơ đồ đặc thù.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên khung lý thuyết về mô hình Phòng học thông minh (Smart Classroom) trong bối cảnh chuyển đổi số giáo dục đại học. Theo các nghiên cứu tổng quan (Recalde, 2020; Saini, 2019; Zhu & Li, 2021), phòng học thông minh được định nghĩa là môi trường học tập tích hợp công nghệ giáo dục tiên tiến kết hợp không gian vật lý và không gian số, sở hữu 4 đặc trưng cốt lõi:

  • Kết hợp không gian vật lý và không gian ảo.
  • Cung cấp công cụ công nghệ thông tin truyền thông (ICT) hỗ trợ đa dạng hoạt động dạy học, kiểm tra và tương tác.
  • Có năng lực thu thập, lưu trữ, xử lý và phân tích dữ liệu người học nhằm đưa ra các quyết định sư phạm tối ưu.
  • Là môi trường học tập mở và chân thực.

Tác giả đã tiến hành khảo sát thực tế cơ sở vật chất phòng học tại Trường Đại học Sư phạm TP.HCM để xác định tiêu chuẩn trang thiết bị phần cứng đáp ứng triển khai hệ thống:

Tiêu chuẩn thiết bị Phòng học dãy B Phòng học chuyên môn dãy I Mục đích sử dụng trong hệ thống
Hệ thống Camera Được trang bị đầy đủ Được trang bị đầy đủ Hỗ trợ các mô-đun nhận diện khuôn mặt điểm danh và giám sát hành vi
Màn hình hiển thị Tối thiểu 01 thiết bị (máy chiếu/màn hình) Tối thiểu 01 thiết bị (máy chiếu/màn hình) Trình chiếu sơ đồ phòng thi, thông báo điểm danh và vẽ đường dẫn vị trí

Phương pháp nghiên cứu được áp dụng gồm:

  • Phương pháp khảo sát và mô hình hóa không gian: Trừu tượng hóa sơ đồ phòng học thực tế thành lưới tọa độ hình chữ nhật gồm các hàng dọc, hàng ngang, cửa ra vào, vị trí bàn giảng viên và các lối đi hành lang.
  • Phương pháp thiết kế thuật toán bố trí: Xây dựng 4 thuật toán sắp xếp vị trí tự động:
    1. Tuyến tính theo chiều ngang (Linear Horizontal): Điền số thứ tự liên tục từ trái sang phải, từ trên xuống dưới.
    2. Tuyến tính theo chiều dọc (Linear Vertical): Điền số thứ tự liên tục từ trên xuống dưới, từ trái sang phải.
    3. Chẵn lẻ theo chiều ngang (Odd Even Horizontal): Sắp xếp xen kẽ một hàng chẵn và một hàng lẻ theo chiều ngang.
    4. Chẵn lẻ theo chiều dọc (Odd Even Vertical): Sắp xếp xen kẽ một dãy chẵn và một dãy lẻ theo chiều dọc.
  • Phương pháp phát triển phần mềm: Phân tích yêu cầu chức năng/phi chức năng, xây dựng biểu đồ Use-case, biểu đồ hoạt động (Activity Diagram), thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ và kiểm thử phần mềm qua kịch bản thực nghiệm.

Nguồn dữ liệu sử dụng: Dữ liệu cấu trúc vật lý của phòng máy chuyên môn dãy I (phòng L202) và tệp dữ liệu danh sách 50 sinh viên thi kết thúc học phần môn Cấu trúc dữ liệu (mã học phần 3211COMP1016) thuộc Khoa Công nghệ Thông tin.

Thiết kế và triển khai

Hệ thống được thiết kế theo kiến trúc ứng dụng Web hướng dịch vụ, phân tách độc lập giữa tầng giao diện người dùng (Front-end) và tầng xử lý/lưu trữ dữ liệu (Back-end) thông qua hệ thống RESTful API.

[Người dùng / Thiết bị IoT] 
[Front-end: Next.js / TypeScript / Mantine] 
[Back-end: Django & Django REST Framework / Python 3.11] 
[Cơ sở dữ liệu: PostgreSQL]

Thông số môi trường và công nghệ triển khai

Phân tầng / Thành phần Công nghệ / Thư viện sử dụng Ghi chú vai trò
Hệ điều hành Windows 11, Debian Môi trường phát triển và máy chủ vận hành
Ngôn ngữ & Runtime Python 3.11, Node.js, TypeScript Nền tảng lập trình chính của hệ thống
Front-end Framework Next.js, Mantine UI, NextAuth, Axios Xây dựng giao diện trực quan, vẽ đường dẫn di chuyển
Back-end Framework Django, Django REST Framework (DRF) Xử lý logic nghiệp vụ, thuật toán sắp xếp, cung cấp API
Hệ quản trị CSDL PostgreSQL (PostgresSQL) Lưu trữ dữ liệu quan hệ với các ràng buộc toàn vẹn
Công cụ thiết kế & CSDL Figma, DBeaver, Diagram.io (diagrams.net) Phân tích UI, thiết kế sơ đồ và quản trị cơ sở dữ liệu

Thiết kế thành phần dữ liệu

Cơ sở dữ liệu được chuẩn hóa thành 4 thực thể chính nhằm số hóa toàn diện quy trình tổ chức thi:

  • Bảng Sinh viên (Student): Lưu trữ thông tin định danh gồm mã số sinh viên (khóa chính), họ tên, ngày sinh, mã lớp sinh viên.
  • Bảng Phòng học (Room): Lưu trữ mã phòng, tên phòng, số lượng hàng dọc, số lượng hàng ngang, tổng sức chứa, tọa độ bàn giảng viên, vị trí cửa ra vào và địa điểm.
  • Bảng Ca thi (Session): Lưu trữ mã ca thi, tên ca thi, thời gian bắt đầu, thời gian kết thúc, cán bộ coi thi phụ trách và khóa ngoại liên kết tới bảng Phòng học.
  • Bảng Bố trí tọa độ trong phòng thi (Session_Student): Bảng trung gian giải quyết quan hệ nhiều-nhiều giữa Ca thi và Sinh viên, lưu trữ tọa độ vị trí ghế ngồi (hàng, cột), số báo danh, số thứ tự và trạng thái điểm danh thực tế.

Phân quyền người dùng và quy trình vận hành

Hệ thống phân định rõ ranh giới chức năng giữa các tác nhân tham gia:

  • Bộ phận Quản trị (Hội đồng thi): Sử dụng tài khoản quản trị (thực nghiệm: admin@admin.com) để tạo thông tin phòng thi, ca thi, tải danh sách thí sinh từ tệp Excel, kích hoạt thuật toán sinh sơ đồ chỗ ngồi và tra cứu lịch sử ca thi.
  • Bộ phận Người dùng (Cán bộ coi thi): Sử dụng tài khoản phân quyền giám thị (thực nghiệm: cbct1@hcmue.edu, cbct2@hcmue.edu) để tiếp nhận sơ đồ ca thi được phân công, theo dõi trạng thái điểm danh trên màn hình trình chiếu và thực hiện điểm danh thủ công khi thiết bị IoT gặp sự cố.
  • Thí sinh: Tương tác gián tiếp với hệ thống thông qua các thiết bị ngoại vi/IoT (quẹt thẻ sinh viên, nhận diện khuôn mặt); quan sát màn hình điều hướng để di chuyển vào vị trí ghế ngồi.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ THUYẾT

Chương 1 thiết lập khung cơ sở khoa học cho toàn bộ đề tài. Tác giả trình bày tổng quan về xu hướng chuyển đổi số trong giáo dục, vai trò của hệ thống quản lý học tập (VLE) và các nền tảng lớp học trực tuyến. Trọng tâm của chương là phân tích khái niệm phòng học thông minh (Smart Classroom) và khảo sát thực địa tại Trường Đại học Sư phạm TP.HCM.

Kết quả khảo sát khẳng định phòng máy chuyên môn dãy I đáp ứng đầy đủ điều kiện thiết bị (hệ thống camera giám sát, máy chiếu hiển thị) để triển khai thực nghiệm. Tác giả đề xuất cấu trúc tổng quát của hệ thống phần mềm và chi tiết hóa nguyên lý hoạt động của 4 thuật toán sắp xếp vị trí (Linear horizontal, Linear vertical, Odd Even horizontal, Odd Even vertical), làm cơ sở cho việc lập trình tự động hóa phân bố chỗ ngồi.

CHƯƠNG 2. PHÂN TÍCH VÀ THIẾT KẾ HỆ THỐNG

Chương 2 mô tả chi tiết bài toán thực tế, chỉ rõ các điểm nghẽn của quy trình tổ chức thi thủ công và xây dựng kiến trúc giải pháp. Tác giả phân rã hệ thống thành 3 phân hệ chính và lập bảng đặc tả chi tiết các yêu cầu chức năng, phi chức năng:

Phân hệ Yêu cầu chức năng chính Yêu cầu phi chức năng bắt buộc
Phân hệ 1 (Sắp xếp vị trí) Tạo ca thi, nạp danh sách thí sinh từ file, tự động sắp xếp vị trí theo thuật toán đã chọn, lưu cấu hình sơ đồ. Báo lỗi và dừng xử lý nếu danh sách nạp lên chứa SBD/MSSV không tồn tại hoặc không hợp lệ trong CSDL.
Phân hệ 2 (Hướng dẫn phòng thi) Tiếp nhận tín hiệu điểm danh, vẽ đường đi ngắn nhất từ cửa đến chỗ ngồi, tra cứu chéo ca thi khi có thí sinh vào nhầm phòng. Đảm bảo tính thời gian thực khi phản hồi kết quả điểm danh và hiển thị thông báo hướng dẫn.
Phân hệ 3 (Tra cứu lịch sử) Hiển thị danh sách ca thi đã diễn ra, truy xuất chi tiết sơ đồ chỗ ngồi, xem trạng thái điểm danh và vị trí vi phạm. Khóa tính năng chỉnh sửa hoặc xóa dữ liệu đối với các ca thi đã hoàn thành để bảo toàn dữ liệu đối soát.

Bên cạnh đó, chương này chuẩn hóa cấu trúc 4 bảng dữ liệu quan hệ, xây dựng sơ đồ Use-case tổng quát, sơ đồ hoạt động (Activity Diagram) cho từng phân hệ và thiết kế cấu trúc giao diện chuẩn gồm Header, Navbar điều hướng (Manage sessions, Manage students, Manage rooms, About), Vùng nội dung chính và Footer.

CHƯƠNG 3. CÀI ĐẶT VÀ THỬ NGHIỆM

Chương 3 trình bày việc hiện thực hóa phần mềm và kết quả kiểm thử trên kịch bản thực tế tại phòng máy L202 với danh sách 50 sinh viên thi môn Cấu trúc dữ liệu.

Quy trình thử nghiệm diễn ra qua các bước:

  1. Khởi tạo và nạp dữ liệu: Hội đồng thi nhập thông tin ca thi (thời gian, phòng học, cán bộ coi thi), nạp tệp Excel danh sách sinh viên. Hệ thống tự động kiểm tra tính hợp lệ của mã số sinh viên.
  2. Sinh sơ đồ chỗ ngồi: Hội đồng thi lựa chọn thuật toán (thực nghiệm chọn Odd Even Vertical). Hệ thống tính toán phân bố vị trí, tự động bố trí xen kẽ cách nhau một ghế và đẩy một số thí sinh lên hàng trên cùng để tối ưu không gian.
  3. Hiển thị sơ đồ và hướng dẫn trực quan: Sơ đồ phòng thi được biểu diễn trực quan với 3 trạng thái vị trí:
    • Unused: Vị trí trống, không sử dụng trong ca thi.
    • Occupied: Vị trí được xếp chỗ nhưng thí sinh chưa điểm danh.
    • Checked in: Vị trí đã hoàn tất điểm danh.
  4. Xử lý điểm danh và điều hướng: Khi thí sinh điểm danh, hệ thống tự động vẽ đường dẫn di chuyển từ cửa đến ghế ngồi theo lối đi ngắn nhất. Đối với trường hợp thí sinh đi nhầm phòng, hệ thống xử lý theo 3 kịch bản hiển thị:
    • Thí sinh hợp lệ: Hiển thị thông báo chấp nhận kèm chỉ dẫn vào chỗ ngồi.
    • Thí sinh thuộc ca thi khác đang diễn ra: Hiển thị thông báo "Student belongs to exam session [Tên môn] in room [Tên phòng]" để hướng dẫn sinh viên sang đúng phòng.
    • Thí sinh không có tên trong bất kỳ ca thi nào: Hiển thị thông báo không tìm thấy thông tin.
  5. Hậu kiểm ca thi: Sau khi kết thúc ca thi, toàn bộ trạng thái điểm danh được khóa lại; Hội đồng thi có thể nhấp vào từng vị trí ghế ngồi để xem lại thông tin chi tiết của thí sinh phục vụ việc đối soát.

CHƯƠNG 4. KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

Chương 4 tổng kết các kết quả đạt được đối chiếu với mục tiêu ban đầu: số hóa thành công quy trình bố trí chỗ ngồi, xây dựng tính năng dẫn đường trực quan, hỗ trợ tra cứu liên phòng thi và tạo nền tảng lưu trữ tập trung. Tác giả cũng chỉ ra các định hướng hoàn thiện hệ thống trong các giai đoạn tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã hoàn thành các kết quả kỹ thuật và đóng góp thực tiễn:

  • Kết quả chức năng:
    • Xây dựng hoàn chỉnh ứng dụng web tích hợp 3 phân hệ nghiệp vụ chạy trên nền tảng Next.js và Django REST Framework.
    • Tự động hóa quá trình sinh sơ đồ chỗ ngồi thông qua 4 thuật toán sắp xếp cơ bản, xử lý thành công tệp dữ liệu danh sách 50 thí sinh trong môi trường thực nghiệm.
    • Hiện thực hóa thuật toán vẽ đường dẫn di chuyển trong không gian phòng học 2D, hỗ trợ thí sinh định vị vị trí nhanh chóng.
    • Xây dựng cơ chế tra cứu liên phòng thi, giải quyết triệt để sự cố thí sinh đi nhầm địa điểm thi.
    • Thiết lập cơ chế toàn vẹn dữ liệu cho các ca thi đã diễn ra, phục vụ lưu trữ và đối soát sự cố gian lận.
  • Đóng góp khoa học và thực tiễn:
    • Cung cấp một mô-đun phần mềm có tính liên kết cao, đóng vai trò làm cầu nối dữ liệu giữa các nghiên cứu độc lập trước đó của Khoa CNTT (nhận diện khuôn mặt điểm danh, camera phân tích hành vi gian lận, cảm biến đánh giá độ hứng thú).
    • Giảm thiểu thời gian chuẩn bị thủ công của cán bộ coi thi, chuẩn hóa và số hóa quy trình đánh giá kết thúc học phần tại các cơ sở đào tạo đại học.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế và đề xuất các hướng mở rộng:

  • Hạn chế:
    • Phạm vi thử nghiệm mới chỉ dừng lại ở các phòng máy chuyên môn dãy I có cấu trúc bàn ghế tiêu chuẩn; chưa áp dụng thực tế trên diện rộng tại các phòng học dãy B hoặc các giảng đường có kết cấu giật cấp, hình vòng cung.
    • Sinh viên chưa được phân quyền tài khoản trực tiếp trên giao diện web mà hoàn toàn phụ thuộc vào việc hiển thị qua màn hình máy chiếu chung hoặc thiết bị ngoại vi.
    • Chưa tích hợp trực tiếp giao thức điều khiển phần cứng của các thiết bị điện trong phòng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Tích hợp thêm màn hình thông tin phụ trợ trong thời gian làm bài (đồng hồ đếm ngược thời gian làm bài, bảng hướng dẫn điền thông tin phiếu trả lời trắc nghiệm, thông báo khẩn cấp khi có sự cố).
    • Mở rộng giao tiếp API đa chiều với các mô-đun camera AI: tự động đánh dấu vị trí thí sinh có hành vi gian lận hoặc phân tích mức độ tập trung lên sơ đồ thời gian thực.
    • Tích hợp điều khiển tự động hóa các thiết bị IoT phòng học (hệ thống chiếu sáng, máy chiếu, điều hòa không khí) dựa trên trạng thái hoạt động của ca thi.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn đối với:

  • Sinh viên ngành Công nghệ phần mềm, Khoa học máy tính, Hệ thống thông tin: Tham khảo cách thức phân tích thiết kế hệ thống thông tin quản lý, mô hình hóa dữ liệu quan hệ trên PostgreSQL và kỹ thuật xây dựng ứng dụng Web hiện đại sử dụng Django REST Framework kết hợp Next.js.
  • Các nhóm nghiên cứu về Smart Campus / Smart Classroom: Tham khảo giải pháp số hóa không gian phòng học, thuật toán sắp xếp tọa độ và cơ chế tích hợp liên thông giữa các mô-đun quản lý thi cử với các hệ thống giám sát thông minh.

Câu hỏi thường gặp

1. Hệ thống hỗ trợ những thuật toán sắp xếp vị trí nào cho phòng thi?
Hệ thống nhúng sẵn 4 thuật toán bố trí cơ bản: Tuyến tính theo chiều ngang (Linear horizontal), Tuyến tính theo chiều dọc (Linear vertical), Chẵn lẻ theo chiều ngang (Odd Even Horizontal) và Chẵn lẻ theo chiều dọc (Odd Even Vertical). Ngoài ra, hội đồng thi có thể tự cấu hình thêm quy tắc sắp xếp tùy chỉnh.

2. Sơ đồ phòng thi trên giao diện hiển thị những trạng thái vị trí nào?
Sơ đồ hiển thị trực quan 3 trạng thái qua hệ thống biểu tượng: Unused (vị trí ghế trống không được xếp thí sinh), Occupied (vị trí có thí sinh nhưng chưa hoàn tất điểm danh) và Checked in (vị trí thí sinh đã điểm danh hợp lệ).

3. Hệ thống xử lý như thế nào khi thí sinh điểm danh nhầm phòng thi?
Hệ thống sẽ truy vấn mã số sinh viên trên cơ sở dữ liệu của tất cả các ca thi đang diễn ra cùng thời điểm. Nếu tìm thấy, màn hình sẽ hiển thị thông báo chỉ rõ tên môn thi và phòng thi chính xác để thí sinh di chuyển; nếu không tìm thấy ở bất kỳ ca thi nào, hệ thống sẽ đưa ra cảnh báo không hợp lệ.

4. Vì sao hệ thống không cấp tài khoản đăng nhập web cho đối tượng sinh viên?
Theo thiết kế kiến trúc và kịch bản vận hành hiện tại, sinh viên tham gia hệ thống với tư cách đối tượng thụ hưởng, tương tác gián tiếp qua các thiết bị ngoại vi/IoT (đầu đọc thẻ, camera nhận diện) và quan sát chỉ dẫn trên màn hình chiếu chung, do đó không cần phân quyền truy cập trực tiếp vào giao diện quản trị web.

5. Khóa luận sử dụng các công nghệ chính nào để phát triển hệ thống?
Hệ thống được xây dựng bằng Python 3.11, Django và Django REST Framework ở tầng Back-end; TypeScript, Next.js, Mantine UI và Axios ở tầng Front-end; cơ sở dữ liệu sử dụng PostgreSQL; thiết kế giao diện và sơ đồ bằng Figma và Diagram.io.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp "Hệ Thống Bổ Trợ Sắp Xếp Vị Trí Thí Sinh Trong Phòng Học Thông Minh" của sinh viên Nguyễn Danh Trung và Trần Lê Chánh Hạnh đã giải quyết hiệu quả bài toán tự động hóa công tác bố trí và điều phối thí sinh trong kỳ thi tập trung. Bằng việc kết hợp kiến trúc Next.js, Django REST Framework và PostgreSQL, hệ thống cung cấp giải pháp toàn diện từ khâu sinh sơ đồ chỗ ngồi, vẽ đường dẫn di chuyển thời gian thực đến lưu trữ dữ liệu hậu kiểm. Đề tài đóng vai trò là mô-đun nền tảng quan trọng, tạo tiền đề liên kết các công nghệ giám sát thông minh trong hệ sinh thái chuyển đổi số giáo dục đại học.