Văn Hóa Đảm Bảo Đời Sống Của Người Nùng Cháo Ở Nà Lầu, Lạng Sơn

Tài liệu nghiên cứu Văn hóa đảm bảo đời sống của người nùng cháo trường hợp thôn nà lầu xã tân thanh huyện văn lãng, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu

Trường đại học

Học viện khoa học xã hội

Chuyên ngành

Văn hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sỹ

2018

182
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ ĐỊA BÀN NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu

1.2. Thôn Nà Lầu (xã Tân Thanh, huyện Văn Lãng, tỉnh Lạng Sơn)

2. CHƯƠNG 2: VĂN HÓA ĐẢM BẢO ĐỜI SỐNG CỦA NGƯỜI NÙNG CHÁO Ở NÀ LẦU TRONG XÃ HỘI CỔ TRUYỀN

2.1. Tập tục cộng đồng trong sở hữu và sử dụng tài nguyên

2.2. Sản xuất nông nghiệp với các dàn xếp văn hóa – xã hội và kỹ thuật

2.3. Các hoạt động buôn bán trao đổi

3. CHƯƠNG 3: VĂN HÓA ĐẢM BẢO ĐỜI SỐNG CỦA NGƯỜI NÙNG CHÁO Ở NÀ LẦU HIỆN NAY

3.1. Bối cảnh chuyển đổi

3.2. Quá trình chuyển đổi kinh tế nông – thương nghiệp

3.3. Phương thức mưu sinh mới với cơ sở của nền kinh tế trọng tình

4. CHƯƠNG 4: VĂN HÓA ĐẢM BẢO ĐỜI SỐNG CỦA NGƯỜI NÙNG CHÁO Ở NÀ LẦU: THAY ĐỔI VÀ THÍCH ỨNG

4.1. Yếu tố trọng tình trong thực hành sinh kế của người dân Nà Lầu

4.2. Yếu tố duy lý trong thực hành sinh kế của người dân Nà Lầu

4.3. Văn hóa đảm bảo đời sống – những vấn đề liên quan trong bối cảnh hiện nay

MỞ ĐẦU

KẾT LUẬN

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Văn Hóa Đời Sống Người Nùng Cháo Lạng Sơn

Bài viết này đi sâu vào văn hóa đảm bảo đời sống của người Nùng Cháo tại thôn Nà Lầu, Lạng Sơn. Nghiên cứu này không chỉ khám phá những nét độc đáo trong phong tục tập quán mà còn phân tích sự thay đổi trong đời sống kinh tếsinh hoạt văn hóa của cộng đồng này. Đặc biệt, bài viết tập trung vào cách người Nùng Cháo thích ứng với những biến đổi kinh tế - xã hội, từ nền kinh tế nông nghiệp truyền thống sang các hoạt động thương mại tại khu vực cửa khẩu Tân Thanh. Qua đó, làm nổi bật bản sắc văn hóa và tinh thần cộng đồng của người Nùng Cháo trong bối cảnh hiện đại.

1.1. Nguồn gốc và lịch sử hình thành tộc người Nùng Cháo

Nguồn gốc lịch sử của người Nùng Cháo là một chủ đề được nhiều nhà nghiên cứu quan tâm. Có hai quan điểm chính: một cho rằng người Nùng Cháo mới di cư đến Việt Nam trong vài trăm năm gần đây, từ vùng Tả Hữu Giang (Cao Bằng và Quảng Tây, Trung Quốc). Quan điểm khác lại cho rằng lịch sử của người Nùng gắn liền với nguồn gốc bản địa, có thể từ thời Âu Lạc. Luận án này ủng hộ quan điểm thứ nhất, cho rằng người Nùng Cháo di cư từ Trung Quốc sang Việt Nam khoảng 200-300 năm trước. Tộc danh Nùng Cháo cũng có nhiều biến thể, liên quan đến địa danh hoặc đặc điểm y phục, trang sức.

1.2. Các nghiên cứu về văn hóa và xã hội người Nùng Cháo

Nhiều công trình nghiên cứu đã đề cập đến văn hóa và xã hội của người Nùng nói chung, nhưng nghiên cứu chuyên sâu về người Nùng Cháo ở Nà Lầu còn hạn chế. Các nghiên cứu thường tập trung vào nguồn gốc, lịch sử, ngôn ngữ, và phong tục tập quán. Tuy nhiên, ít có nghiên cứu nào đi sâu vào cách người Nùng Cháo đảm bảo đời sống, đặc biệt là trong bối cảnh kinh tế cửa khẩu. Luận án này mong muốn đóng góp vào việc lấp đầy khoảng trống này, bằng cách phân tích chi tiết các hoạt động sinh kế và ứng xử văn hóa của người Nùng Cháo ở Nà Lầu.

II. Thách Thức Cơ Hội Trong Đời Sống Kinh Tế Nùng Cháo

Sự chuyển đổi kinh tế tại khu vực cửa khẩu Tân Thanh đã mang đến cả thách thức và cơ hội cho người Nùng CháoNà Lầu. Việc mất đất canh tác do mở rộng khu kinh tế cửa khẩu đã buộc họ phải tìm kiếm các phương thức mưu sinh mới. Tuy nhiên, sự phát triển của thương mại biên giới cũng tạo ra nhiều cơ hội việc làm và kinh doanh. Nghiên cứu này sẽ phân tích cách người Nùng Cháo đối mặt với những thách thức này, tận dụng các cơ hội mới, và duy trì bản sắc văn hóa trong quá trình chuyển đổi.

2.1. Tác động của khu kinh tế cửa khẩu Tân Thanh đến đời sống Nùng Cháo

Việc xây dựng và mở rộng khu kinh tế cửa khẩu Tân Thanh đã có tác động sâu sắc đến đời sống của người Nùng Cháo ở Nà Lầu. Mất đất canh tác là một trong những hệ quả lớn nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn thu nhập chính của nhiều gia đình. Tuy nhiên, khu kinh tế cửa khẩu cũng tạo ra nhiều cơ hội việc làm mới, như buôn bán, dịch vụ, và lao động phổ thông. Sự chuyển đổi này đòi hỏi người Nùng Cháo phải thích ứng nhanh chóng và linh hoạt.

2.2. Sự thay đổi trong phương thức mưu sinh của người Nùng Cháo

Trước đây, người Nùng Cháo chủ yếu sống bằng nông nghiệp, với các hoạt động trồng lúa nước, làm nương rẫy, chăn nuôi, và buôn bán nhỏ. Hiện nay, phương thức mưu sinh của họ đã trở nên đa dạng hơn, bao gồm buôn bán hàng hóa, làm dịch vụ, làm thuê, và thậm chí là tham gia vào các hoạt động thương mại xuyên biên giới. Sự thay đổi này phản ánh sự thích ứng của người Nùng Cháo với bối cảnh kinh tế mới, nhưng cũng đặt ra những thách thức về kỹ năng và kiến thức.

2.3. Vấn đề bảo tồn văn hóa truyền thống trong bối cảnh kinh tế mới

Sự phát triển kinh tế và xã hội cũng đặt ra những thách thức đối với việc bảo tồn văn hóa truyền thống của người Nùng Cháo. Các phong tục tập quán, lễ hội, và nghề thủ công truyền thống có nguy cơ bị mai một do sự ảnh hưởng của văn hóa ngoại lai và áp lực của cuộc sống hiện đại. Việc cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo tồn văn hóa là một vấn đề quan trọng cần được quan tâm.

III. Cách Người Nùng Cháo Duy Trì Văn Hóa Đảm Bảo Đời Sống

Nghiên cứu này tập trung vào cách người Nùng Cháo duy trì văn hóa đảm bảo đời sống trong bối cảnh chuyển đổi kinh tế. Điều này bao gồm việc phân tích các tập tục cộng đồng, dàn xếp văn hóa - xã hội, và kỹ thuật sản xuất truyền thống. Đồng thời, nghiên cứu cũng xem xét cách người Nùng Cháo kết hợp giữa các yếu tố truyền thống và hiện đại để đảm bảo cuộc sống ổn định và bền vững.

3.1. Tập tục cộng đồng trong sở hữu và sử dụng tài nguyên

Trong xã hội truyền thống, người Nùng Cháo có những tập tục cộng đồng chặt chẽ trong việc sở hữu và sử dụng tài nguyên. Đất đai thường được chia sẻ và sử dụng chung, và có những quy định về việc khai thác tài nguyên thiên nhiên để đảm bảo tính bền vững. Các tập tục này thể hiện tinh thần cộng đồng và sự gắn kết giữa các thành viên trong xã hội.

3.2. Sản xuất nông nghiệp với các dàn xếp văn hóa xã hội và kỹ thuật

Sản xuất nông nghiệp của người Nùng Cháo không chỉ là hoạt động kinh tế mà còn là một phần quan trọng của văn hóa. Các kỹ thuật canh tác truyền thống được truyền từ đời này sang đời khác, và có những dàn xếp văn hóa - xã hội để đảm bảo sự hợp tác và hỗ trợ lẫn nhau trong quá trình sản xuất. Các lễ hội liên quan đến nông nghiệp cũng là dịp để cộng đồng gắn kết và cầu mong mùa màng bội thu.

3.3. Các hoạt động buôn bán trao đổi truyền thống của người Nùng Cháo

Ngoài nông nghiệp, người Nùng Cháo cũng có truyền thống buôn bán trao đổi hàng hóa với các vùng lân cận. Các chợ phiên là nơi giao lưu kinh tế và văn hóa quan trọng, nơi người dân trao đổi hàng hóa, chia sẻ thông tin, và củng cố các mối quan hệ xã hội. Các hoạt động buôn bán này không chỉ mang lại thu nhập mà còn góp phần vào việc duy trì và phát triển văn hóa.

IV. Chuyển Đổi Kinh Tế Nông Thương Nghiệp Của Người Nùng Cháo

Quá trình chuyển đổi kinh tế từ nông nghiệp sang thương mại đã tạo ra những thay đổi đáng kể trong văn hóa đảm bảo đời sống của người Nùng Cháo. Nghiên cứu này sẽ phân tích quá trình này, tập trung vào các yếu tố như bối cảnh chuyển đổi, phương thức mưu sinh mới, và nền kinh tế trọng tình. Đồng thời, nghiên cứu cũng xem xét cách người Nùng Cháo kết hợp giữa các yếu tố truyền thống và hiện đại để đảm bảo cuộc sống ổn định và bền vững.

4.1. Bối cảnh chuyển đổi kinh tế xã hội tại thôn Nà Lầu

Thôn Nà Lầu đã trải qua những thay đổi kinh tế - xã hội sâu sắc trong những năm gần đây, đặc biệt là sau khi khu kinh tế cửa khẩu Tân Thanh được xây dựng. Sự phát triển của thương mại biên giới đã tạo ra nhiều cơ hội việc làm và kinh doanh mới, nhưng cũng đặt ra những thách thức về kỹ năng và kiến thức. Bối cảnh chuyển đổi này đòi hỏi người Nùng Cháo phải thích ứng nhanh chóng và linh hoạt.

4.2. Quá trình chuyển đổi kinh tế từ nông nghiệp sang thương mại

Quá trình chuyển đổi kinh tế từ nông nghiệp sang thương mại đã diễn ra một cách tự nhiên và dần dần, khi người Nùng Cháo nhận thấy những cơ hội mới trong lĩnh vực thương mại. Nhiều người đã chuyển từ làm nông sang buôn bán hàng hóa, làm dịch vụ, hoặc làm thuê. Quá trình này không chỉ mang lại thu nhập cao hơn mà còn mở ra những cơ hội phát triển mới.

4.3. Phương thức mưu sinh mới với cơ sở của nền kinh tế trọng tình

Mặc dù đã chuyển sang các hoạt động thương mại, người Nùng Cháo vẫn duy trì những giá trị truyền thống của nền kinh tế trọng tình, như sự tương trợ, giúp đỡ lẫn nhau, và tính cố kết cộng đồng cao. Các mối quan hệ xã hội vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo cuộc sống và thành công trong kinh doanh. Sự kết hợp giữa các yếu tố truyền thống và hiện đại là một đặc điểm nổi bật trong văn hóa đảm bảo đời sống của người Nùng Cháo.

V. Yếu Tố Trọng Tình Duy Lý Trong Sinh Kế Người Nùng Cháo

Nghiên cứu này đi sâu vào sự kết hợp giữa yếu tố trọng tìnhyếu tố duy lý trong thực hành sinh kế của người Nùng Cháo. Điều này bao gồm việc phân tích cách họ cân bằng giữa các giá trị truyền thống và các tính toán kinh tế, giữa sự tương trợ cộng đồng và sự cạnh tranh thị trường. Đồng thời, nghiên cứu cũng xem xét những vấn đề liên quan đến biến đổi văn hóa - xã hội, nguồn lực lao động, và việc làm trong bối cảnh hiện nay.

5.1. Yếu tố trọng tình trong thực hành sinh kế của người dân Nà Lầu

Yếu tố trọng tình vẫn đóng vai trò quan trọng trong thực hành sinh kế của người dân Nà Lầu. Các mối quan hệ gia đình, họ hàng, và cộng đồng vẫn là nguồn hỗ trợ quan trọng trong việc tìm kiếm việc làm, vay vốn, và chia sẻ kinh nghiệm. Sự tương trợ và giúp đỡ lẫn nhau là một phần không thể thiếu trong văn hóa đảm bảo đời sống của người Nùng Cháo.

5.2. Yếu tố duy lý trong thực hành sinh kế của người dân Nà Lầu

Bên cạnh yếu tố trọng tình, người Nùng Cháo cũng ngày càng chú trọng đến yếu tố duy lý trong thực hành sinh kế. Họ tính toán kỹ lưỡng các chi phí và lợi nhuận, tìm kiếm các cơ hội đầu tư, và nâng cao kỹ năng và kiến thức để cạnh tranh trên thị trường. Sự kết hợp giữa yếu tố trọng tình và duy lý giúp họ đạt được thành công trong kinh doanh và đảm bảo cuộc sống ổn định.

5.3. Văn hóa đảm bảo đời sống những vấn đề liên quan trong bối cảnh hiện nay

Trong bối cảnh hiện nay, văn hóa đảm bảo đời sống của người Nùng Cháo đang đối mặt với nhiều thách thức. Biến đổi văn hóa - xã hội, sự cạnh tranh trên thị trường, và những vấn đề về nguồn lực lao động và việc làm đặt ra những yêu cầu mới đối với người Nùng Cháo. Việc giải quyết những vấn đề này đòi hỏi sự nỗ lực của cả cộng đồng và chính quyền địa phương.

VI. Bảo Tồn Phát Huy Bản Sắc Văn Hóa Nùng Cháo Lạng Sơn

Nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồnphát huy bản sắc văn hóa của người Nùng Cháo trong quá trình phát triển kinh tế - xã hội. Điều này bao gồm việc duy trì các phong tục tập quán, lễ hội truyền thống, và nghề thủ công truyền thống. Đồng thời, nghiên cứu cũng đề xuất các giải pháp để kết hợp giữa bảo tồn văn hóa và phát triển kinh tế, tạo ra một tương lai bền vững cho cộng đồng Nùng CháoNà Lầu.

6.1. Các giải pháp bảo tồn và phát huy văn hóa truyền thống Nùng Cháo

Để bảo tồn và phát huy văn hóa truyền thống của người Nùng Cháo, cần có sự phối hợp giữa cộng đồng, chính quyền địa phương, và các tổ chức văn hóa. Các giải pháp có thể bao gồm việc hỗ trợ các nghệ nhân truyền thống, tổ chức các lễ hội văn hóa, và đưa văn hóa Nùng Cháo vào chương trình giáo dục.

6.2. Phát triển du lịch văn hóa gắn với cộng đồng Nùng Cháo

Du lịch văn hóa là một phương thức hiệu quả để bảo tồn và phát huy văn hóa truyền thống, đồng thời mang lại thu nhập cho cộng đồng. Việc phát triển du lịch văn hóa gắn với cộng đồng Nùng Cháo cần được thực hiện một cách bền vững, đảm bảo rằng lợi ích kinh tế được chia sẻ công bằng và văn hóa truyền thống được tôn trọng.

6.3. Chính sách hỗ trợ phát triển kinh tế xã hội bền vững cho Nùng Cháo

Chính quyền địa phương cần có các chính sách hỗ trợ phát triển kinh tế - xã hội bền vững cho người Nùng Cháo, bao gồm việc cung cấp vốn vay ưu đãi, đào tạo nghề, và hỗ trợ tiếp cận thị trường. Các chính sách này cần được thiết kế một cách phù hợp với đặc điểm văn hóa và kinh tế của cộng đồng Nùng Cháo.

06/06/2025
Văn hóa đảm bảo đời sống của người nùng cháo trường hợp thôn nà lầu xã tân thanh huyện văn lãng tỉnh lạng sơn

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ ĐỊA BÀN NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu 1. Khái quát những nghiên cứu về người Nùng a. Nguồn gốc, lịch sử Người Nùng là một trong số các dân tộc thiểu số ở Việt Nam.

Những nghiên cứu về nguồn gốc lịch sử của người Nùng cùng với những đặc trưng văn hóa của họ đã được thể hiện trong nhiều công trình nghiên cứu khác nhau, trong đó có các công trình đi sâu nghiên cứu từng nhóm Nùng cụ thể. Về lịch sử của người Nùng các nhà nghiên cứu đề ra hai quan điểm khác nhau. Quan điểm thứ nhất cho rằng người Nùng mới di cư sang Việt Nam được mấy trăm năm. Chẳng hạn, năm 2000, Nguyễn Chí Huyên và các cộng sự tiến hành nghiên cứu chuyên sâu về nguồn gốc, lịch sử tộc người vùng biên giới phía Bắc Việt Nam đã đưa ra những căn cứ và lý giải về nguồn gốc của người Nùng một cách chi tiết và cụ thể.

Các tác giả chỉ ra rằng: nguồn gốc xa xưa của tộc danh Nùng có thể bắt nguồn từ dòng họ Nùng- một trong bốn dòng họ đông người cư trú ở vùng Tả Hữu Giang, tức miền biên giới Cao Bằng (Việt Nam) và Quảng Tây (Trung Quốc). Những nhóm Nùng hiện nay vẫn mang tộc danh Nùng mới chỉ di cư sang Việt Nam trong những thế kỷ gần đây từ 9 - 10 đời, tức khoảng 200 - 300 năm nay. Một trong những bằng chứng chứng tỏ người Nùng hiện thời cư trú trên lãnh thổ Việt Nam chưa lâu là những đặc điểm phân bố của họ. Họ ở trong các thung lũng nhỏ hẹp, không đủ điều kiện làm ruộng nước, thường phải khai thác một phần thành nương rẫy, còn gọi là thổ canh [38, tr.

Trong nghiên cứu trên, các tác giả còn nhấn mạnh: đại bộ phận người Nùng di cư sang phía Bắc Việt Nam là từ Quảng Tây (Trung Quốc). Họ đến đây theo từng nhóm và do nhiều nguyên nhân nhưng chủ yếu là do bị áp bức, bóc lột, bị chèn ép, bị đàn áp và 8 bị tàn sát sau các cuộc khởi nghĩa không thành công. Loạn lạc, cướp bóc cùng với việc thiếu ruộng đất cũng được cho là nguyên nhân khiến họ thực hiện những cuộc thiên di lớn sang Việt Nam để mong tìm được nơi sinh sống ổn định hơn. Quan điểm thứ 2 cho rằng: lịch sử của người Nùng gắn với nguồn gốc bản địa.

Theo Hoàng Nam, tổ tiên của người Nùng chắc chắn đã tham gia vào việc thành lập nước Âu Lạc của Thục Phán An Dương Vương. Lịch sử còn ghi tên tuổi của Nùng Chí Cao đã một thời là thủ lĩnh của người Tày, Nùng ở vùng biên giới Việt - Trung [48, tr 8]. Cuốn Các dân tộc ít người ở Việt Nam (các tỉnh phía Bắc) của Viện Dân tộc học đã đưa ra nhận định: “Người Nùng cùng với các nhóm nói tiếng Tày - Thái nằm trong khối Bách Việt. Vào thế kỷ thứ III trước công nguyên, ở lưu vực sông Cầu và sông Hồng, nước Âu Lạc với vị thủ lĩnh Thục Phán đã ra đời mà người Nùng có thể là một thành phần của nó.

Một số các nhà nghiên cứu khác cho rằng: người Tày và người Nùng là những cư dân có chung một nguồn gốc, cùng thuộc khối Bách Việt xưa kia” [99, tr. Trong nghiên cứu về người Nùng Cháo ở Nà Lầu, NCS đồng ý với quan điểm nghiên cứu thứ nhất cho rằng: người Nùng hiện nay là được di cư từ Trung Quốc sang, với lịch sử định cư từ 200 đến 300 năm. Một vấn đề cũng được nhiều nhà nghiên cứu quan tâm đó là tộc danh Nùng mà trong các công trình của họ đã nêu các tên gọi khác nhau như: Nùng Inh, Nùng Phàn Slình, Nùng Cháo, Nùng An, Nùng Dín, Nùng Lòi, Nùng Tùng Slìn, Nùng Quý Rỉn. Sự khác nhau này có liên quan tới các địa danh ở Trung Quốc trước khi họ di cư vào Việt Nam như: người Nùng Inh di cư từ Long Anh đến, Nùng Phàn Slình di cư từ Vạn Thành đến, Nùng Cháo di cư từ Long Châu, Nùng An đến từ An Kết, Nùng Quý Rỉn đi từ Quý Thuận, Nùng Lòi di cư từ Hạ Lôi, Nùng Tùng Slìn từ Tùng Thiện.

Ngoài ra, tên gọi của các nhóm Nùng còn căn cứ trên đặc điểm về y phục và trang sức của phụ nữ như: phụ nữ Nùng Phàn Slình Hua Lài thường đội khăn chàm có những chấm 9 trắng; phụ nữ Phàn Slình Cúm Cọt thì mặc áo ngắn ngang mông, đội khăn chàm có sọc trắng và quấn quanh đầu kiểu khăn xếp. Liên quan tới người Nùng còn có người Choang đang sinh sống tại Quảng Tây và Vân Nam (Trung Quốc) cũng tên gọi khá phức tạp, thể hiện những ý thức khác nhau trong việc xác định tộc danh. Theo các học giả Trung Quốc, họ được chia thành nhiều chi, hệ và có nhiều tên tự gọi cũng như tên gọi khác nhau như: Pu Nong (Bố Nồng), Pù Nong (Bộc Nồng), Pù Lung (Bộc Long), Long Rén (Long Nhân), Thu Rén (Thổ Nhân), Jin Dai Y (Cân Tải Y). Pu hay Pù là hai cách ký tự của một từ gốc, có cách luyến láy khác nhau, có nghĩa chỉ người hay tộc.

Rén là người trong tiếng Hán, còn Jin Dai Y là ý âm của chữ Cần Tày trong tiếng Tày - Thái [4, tr. Sau năm 1949, tên gọi thống nhất được xác định ban đầu là Đồng tộc, đến năm 1965 đổi thành Tráng tộc (nghĩa là người mạnh khỏe). Ở Việt Nam, các nhà dân tộc học thường dịch theo âm Hán Việt là dân tộc Choang. Trên thực tế, thành phần cơ bản của dân tộc Choang ở Trung Quốc hiện nay gồm rất nhiều tộc người, trong đó có các nhóm Tày-Nùng.

Người Nùng và người Tày hiện nay vẫn gọi nhau một cách thân mật là Cần Slửa Khao (người áo trắng- tức người Tày) và Cần Slửa Đăm (người áo đen - tức người Nùng) b. Sinh kế Các nhà nghiên cứu trong nước, khi nghiên cứu về người nông dân Việt Nam và nhất là cộng đồng người thiểu số sống ở miền núi phía Bắc, đều khẳng định kinh tế của họ dựa trên những cơ sở của nền kinh tế trọng tình. Nhận định này được thấy trong công trình của Hoàng Nam (1992), Bế Viết Đẳng và các cộng sự (1993), Khổng Diễn (1995), Vương Xuân Tình (1993, 2004, 2007), Nguyễn Chí Huyên và các cộng sự (2000), Trần Bình (2005), Chu Thái Sơn (2006), Ma Ngọc Dung (2007), Bùi Xuân Đính (2009, 2013), Hoàng Cầm (2014). Các nghiên cứu về dân tộc học, nhân học cũng chỉ ra rằng, suốt chiều dài lịch sử các tộc người thiểu số sinh sống ở miền núi phía Bắc Việt Nam cũng như nhiều dân tộc ở đồng bằng chủ yếu là canh tác lúa 10 nước và làm nương rẫy.

Trong đó, những nghiên cứu về dân tộc Nùng cho thấy, địa bàn cư trú trong tự nhiên là tiền đề quy định hoạt động sinh kế, và nơi sinh sống của họ là ở các vùng thung lũng. Trong điều kiện như vậy, họ phải vừa thích nghi với việc khai phá đất bằng để làm ruộng nước (Nà) - tạo nên văn minh lúa nước, đồng thời vừa phải biết khai thác đất dốc, đất núi để làm nương (Lầy) và trồng cây khô cạn. Ngoài ra, họ còn có các hoạt động kinh tế mang tính chất phụ trợ khác như: làm vườn, trồng cây đặc sản, tiểu thủ công nghiệp, săn bắt, đánh cá. Đặc điểm của canh tác lúa nước ở vùng các dân tộc miền núi là thửa ruộng nhỏ, thường cách bản làng không xa và nằm ở ven đồi núi, rìa thung lũng hay ngay trong lòng thung lũng.

Họ có kỹ thuật làm đất khá phát triển cũng như việc dùng phân bón khá thành thạo, có nhiều giống lúa cổ truyền đều cho ra gạo rất ngon, thơm. Phân công lao động chủ yếu theo giới tính: nam cày bừa, nữ gieo cấy. Trong canh tác nông nghiệp - ngành kinh tế chủ đạo, cộng đồng nông dân thường có tập quán tương trợ và giúp đỡ nhau với các hình thức như vần công - đổi công. Họ thường lập ra các nhóm tương hỗ mà thành viên không chỉ có quan hệ huyết thống mà còn có quan hệ láng giềng, sự tham gia của mọi người vào các nhóm đều được thực hiện trên cơ sở tự nguyện.

Nền kinh tế nông nghiệp với các thực hành văn hóa, xã hội và kỹ thuật trong các mối quan hệ mang tính trọng tình đã giúp cho cư dân miền núi thích ứng với môi trường có độ dốc cao, đem lại hiệu quả kinh tế, giúp duy trì, bảo vệ khá tốt đa dạng sinh học và môi trường sinh thái. Cũng trong công trình nghiên cứu về các dân dân tộc ít người ở Việt Nam năm 1978, khi giới thiệu thông tin khái quát về văn hóa vật chất của người Nùng, các nhà dân tộc học mô tả các hoạt động sinh kế của họ một cách đơn thuần. Ví dụ: “Người Nùng là cư dân nông nghiệp, họ canh tác ruộng nước một cách thành thạo, tương tự như người Kinh, người Tày. Thế nhưng, hoàn cảnh cư trú khiến cho người Nùng không thể chỉ sinh sống bằng nông nghiệp ruộng nước.

Nương và rẫy đối với họ có một vai trò quan trọng” [99, tr. Các nhà nghiên cứu còn cho rằng, kỹ thuật làm rẫy của họ lạc 11 hậu, thô sơ, hoạt động săn bắt, hái lượm tuy giữ một vai trò quan trọng trong đời sống nhưng chỉ là để bảo vệ mùa màng và cải thiện bữa ăn. Nghiên cứu của Hoàng Nam (1992) là một trong những tài liệu nghiên cứu chi tiết đầu tiên về người Nùng. Tác giả đã khái quát toàn bộ những đặc điểm cơ bản đời sống vật chất, sinh hoạt tinh thần, các phong tục tập quán.

Về đặc điểm kinh tế, tác giả viết: người Nùng “là cư dân sống ở miền núi, có rừng, có sông, có thung lũng lòng chảo. nguồn sống kinh tế chủ yếu là trồng trọt các loại cây nhiệt đới; ngoài ra đồng bào còn chăn nuôi gia súc, gia cầm và phát triển một số ngành nghề thủ công” [48, tr. Tuy nhiên, tác giả cũng mô tả khá chi tiết các hoạt động canh tác nông nghiệp của người Nùng với trồng trọt trên ruộng nước và ruộng cạn, các kỹ thuật canh tác, chế tác công cụ sản xuất, sử dụng đa dạng các giống lúa, các loại hoa màu: đậu xanh, đậu tương, đậu đũa, lạc, vừng, khoai lang, sắn. các loại cây ăn quả: quýt, hồng, đào.

cây công nghiệp: hồi, trẩu, sở, thuốc lá. Và với người Nùng, trồng trọt đi cùng chăn nuôi có ý nghĩa rất lớn đối với đời sống kinh tế của họ cũng như họ có thêm kinh tế hái lượm, sắn bắt. Ngoài ra, họ còn có đa dạng các nghề thủ công như: dệt, mộc, đan lát, gốm sứ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Văn Hóa Đảm Bảo Đời Sống Của Người Nùng Cháo Tại Thôn Nà Lầu, Tỉnh Lạng Sơn" khám phá sâu sắc các khía cạnh văn hóa đặc trưng của người Nùng Cháo, từ phong tục tập quán đến các nghi lễ truyền thống. Bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của văn hóa trong việc duy trì đời sống tinh thần và vật chất của cộng đồng, đồng thời chỉ ra những giá trị văn hóa này không chỉ là di sản mà còn là nguồn lực cho sự phát triển bền vững của địa phương.

Để mở rộng hiểu biết về văn hóa các dân tộc thiểu số khác, bạn có thể tham khảo tài liệu Khoá luận tốt nghiệp tìm hiểu văn hóa người tày ở huyện bình liêu quảng ninh để khai thác phát triển du lịch, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về văn hóa người Tày và tiềm năng du lịch của họ. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ nhân học nghi lễ chu kỳ đời người của người nùng cháo ở huyện văn quan tỉnh lạng sơn hiện nay sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các nghi lễ và phong tục của người Nùng Cháo. Cuối cùng, tài liệu Luận văn bài ca nghi lễ của người nùng ở hữu lũng lạng sơn sẽ mang đến cho bạn cái nhìn sâu sắc về âm nhạc và nghệ thuật trong văn hóa của họ. Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức mà còn giúp bạn cảm nhận sâu sắc hơn về sự đa dạng văn hóa của các dân tộc Việt Nam.