Vận Dụng Triết Lý Quản Trị Chất Lượng Toàn Diện Trong Quản Trị Nguồn Nhân Lực Tại Cảng Quy Nhơn

Tài liệu nghiên cứu Vận dụng triết lý của quản trị chất lượng toàn diện trong công tác quản trị nguồn nhân lực tại công, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Trường Đại Học Quy Nhơn

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2021

86
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Triết Lý Quản Trị Chất Lượng TQM Tại Cảng

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, các doanh nghiệp, bao gồm cả Cảng Quy Nhơn, phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt. Để tồn tại và phát triển, việc nâng cao chất lượng và hiệu quả quản lý là yếu tố then chốt. Một trong những giải pháp quan trọng là áp dụng Quản trị Chất lượng Toàn diện (TQM). TQM không chỉ là một hệ thống quản lý chất lượng mà còn là một triết lý, một phương pháp tiếp cận toàn diện, hướng đến sự cải tiến liên tục và sự tham gia của mọi thành viên trong tổ chức. Theo John S. Oakland, TQM là phương pháp quản lý định hướng vào chất lượng dựa trên sự tham gia của mọi thành viên, mang lại thành công dài hạn thông qua cải tiến liên tục, thỏa mãn nhu cầu khách hàng và lợi ích của mọi thành viên. Việc áp dụng TQM giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường và khách hàng.

1.1. Khái niệm và bản chất của Quản Trị Chất Lượng Toàn Diện

Quản trị Chất lượng Toàn diện (TQM) là một triết lý quản lý tập trung vào việc cải tiến liên tục chất lượng sản phẩm, dịch vụ và quy trình. TQM không chỉ là trách nhiệm của bộ phận quản lý chất lượng mà là của tất cả các thành viên trong tổ chức. Bản chất của TQM là sự tham gia, cam kết và trách nhiệm của mọi người trong việc đạt được mục tiêu chất lượng. Feigenbaum (1991) cho rằng TQM là hệ thống hữu hiệu nhằm hội nhập những nỗ lực về phát triển, duy trì và cải tiến chất lượng của các tổ, nhóm trong một doanh nghiệp để có thể tiếp thị, áp dụng khoa học kỹ thuật, sản xuất và cung ứng dịch vụ nhằm thoả mãn hoàn toàn nhu cầu của khách hàng một cách kinh tế nhất.

1.2. Tầm quan trọng của TQM trong môi trường cạnh tranh hiện nay

Trong môi trường cạnh tranh ngày càng gay gắt, TQM đóng vai trò quan trọng trong việc giúp doanh nghiệp tạo ra sự khác biệt và lợi thế cạnh tranh. Bằng cách tập trung vào chất lượng, TQM giúp doanh nghiệp nâng cao sự hài lòng của khách hàng, giảm chi phí, tăng năng suất và cải thiện hiệu quả hoạt động. TQM cũng giúp doanh nghiệp xây dựng một văn hóa chất lượng, khuyến khích sự sáng tạo và đổi mới. Như thực tiễn phát triển của kinh tế thế giới trong thế kỷ XX cho thấy có những quốc gia nghèo về tài nguyên thiên nhiên nhưng do phát triển và quản trị tốt nguồn nhân lực, nên cũng có thể đạt được những thành tựu vượt bậc về phát triển kinh tế-xã hội.

II. Thách Thức Quản Trị Nguồn Nhân Lực Tại Cảng Quy Nhơn

Mặc dù đã áp dụng tiêu chuẩn ISO 9001 – 2000, Cảng Quy Nhơn vẫn đối mặt với nhiều thách thức trong công tác quản trị nguồn nhân lực (HRM). Hiệu quả cải tiến chất lượng chưa cao, đặc biệt là trong khâu nhân sự. Khả năng đáp ứng yêu cầu công việc còn chậm. Việc áp dụng ISO có thể hạn chế tính sáng tạo của người lao động do quá tập trung vào tuân thủ tiêu chuẩn. Để vượt qua những thách thức này, Cảng Quy Nhơn cần áp dụng một phương pháp quản lý toàn diện hơn, tập trung vào con người và khuyến khích sự cải tiến liên tục. Đó là lý do tại sao việc nghiên cứu và áp dụng triết lý TQM trong HRM trở nên cấp thiết.

2.1. Thực trạng quản trị nguồn nhân lực tại Cảng Quy Nhơn

Hiện tại, công tác quản trị nguồn nhân lực tại Cảng Quy Nhơn còn nhiều hạn chế. Quy trình tuyển dụng, đào tạo và đánh giá nhân viên chưa thực sự hiệu quả. Chính sách đãi ngộ chưa đủ sức thu hút và giữ chân nhân tài. Môi trường làm việc chưa thực sự khuyến khích sự sáng tạo và đổi mới. Điều này ảnh hưởng đến năng suất lao động và khả năng cạnh tranh của Cảng Quy Nhơn.

2.2. Ảnh hưởng của hạn chế trong HRM đến hiệu quả hoạt động

Những hạn chế trong quản trị nguồn nhân lực có ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả hoạt động của Cảng Quy Nhơn. Năng suất lao động thấp, chất lượng dịch vụ chưa cao, chi phí hoạt động tăng lên. Khả năng đáp ứng yêu cầu của khách hàng giảm sút, ảnh hưởng đến uy tín và vị thế cạnh tranh của Cảng Quy Nhơn trên thị trường.

2.3. Yếu tố bên ngoài tác động đến quản trị nguồn nhân lực

Ngoài những yếu tố nội tại, Cảng Quy Nhơn còn chịu tác động từ các yếu tố bên ngoài như sự thay đổi của thị trường lao động, sự phát triển của công nghệ và sự cạnh tranh từ các đối thủ. Để thích ứng với những thay đổi này, Cảng Quy Nhơn cần có một chiến lược quản trị nguồn nhân lực linh hoạt và hiệu quả.

III. Cách Vận Dụng TQM Nâng Cao Chất Lượng Nguồn Nhân Lực

Vận dụng triết lý TQM vào quản trị nguồn nhân lực là một giải pháp hiệu quả để nâng cao chất lượng và hiệu quả hoạt động của Cảng Quy Nhơn. TQM tập trung vào việc xây dựng một văn hóa chất lượng, khuyến khích sự tham gia của mọi thành viên và cải tiến liên tục. Bằng cách áp dụng các nguyên tắc của TQM vào HRM, Cảng Quy Nhơn có thể tạo ra một đội ngũ nhân viên có năng lực, nhiệt huyết và cam kết với mục tiêu chung của tổ chức. Triết lý của quản trị chất lượng toàn diện là thu hút sự tham gia của mọi cấp, mọi khâu, mọi người vào quá trình quản lý nhằm đáp ứng tốt nhất nhu cầu và mong đợi của khách hàng. Những triết lý đó cũng có giá trị trong công tác quản trị nguồn nhân lực.

3.1. Xây dựng văn hóa chất lượng trong quản trị nguồn nhân lực

Xây dựng văn hóa chất lượng là yếu tố then chốt để vận dụng thành công TQM vào quản trị nguồn nhân lực. Văn hóa chất lượng khuyến khích sự chủ động, sáng tạo và trách nhiệm của mỗi nhân viên trong việc nâng cao chất lượng công việc. Để xây dựng văn hóa chất lượng, Cảng Quy Nhơn cần tạo ra một môi trường làm việc cởi mở, minh bạch và tôn trọng lẫn nhau.

3.2. Trao quyền và khuyến khích sự tham gia của nhân viên

TQM nhấn mạnh vai trò của sự tham gia của mọi thành viên trong tổ chức. Để khuyến khích sự tham gia của nhân viên, Cảng Quy Nhơn cần trao quyền cho họ, tạo cơ hội để họ đóng góp ý kiến và tham gia vào quá trình ra quyết định. Cảng Quy Nhơn cũng cần xây dựng một hệ thống khen thưởng và công nhận xứng đáng cho những đóng góp của nhân viên.

3.3. Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực liên tục

Đào tạo và phát triển là một trong những yếu tố quan trọng nhất của TQM. Để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, Cảng Quy Nhơn cần đầu tư vào việc đào tạo và phát triển nhân viên, giúp họ nâng cao kiến thức, kỹ năng và thái độ làm việc. Chương trình đào tạo cần được thiết kế phù hợp với nhu cầu của từng vị trí và mục tiêu của tổ chức.

IV. Ứng Dụng TQM Trong Tuyển Dụng Đào Tạo Tại Cảng

Việc ứng dụng TQM vào các hoạt động cụ thể của quản trị nguồn nhân lực, như tuyển dụng, đào tạo và đánh giá, sẽ mang lại hiệu quả rõ rệt cho Cảng Quy Nhơn. Trong tuyển dụng, TQM giúp Cảng Quy Nhơn thu hút được những ứng viên có năng lực và phù hợp với văn hóa của tổ chức. Trong đào tạo, TQM giúp Cảng Quy Nhơn nâng cao chất lượng chương trình đào tạo và đảm bảo rằng nhân viên được trang bị đầy đủ kiến thức và kỹ năng cần thiết để thực hiện công việc. Trong đánh giá, TQM giúp Cảng Quy Nhơn đánh giá chính xác năng lực và hiệu quả làm việc của nhân viên, từ đó đưa ra những quyết định phù hợp về khen thưởng, kỷ luật và phát triển.

4.1. TQM trong quy trình tuyển dụng và lựa chọn nhân viên

Áp dụng TQM trong tuyển dụng giúp Cảng Quy Nhơn xác định rõ yêu cầu về năng lực và phẩm chất của ứng viên. Quy trình tuyển dụng cần được thiết kế khoa học, khách quan và minh bạch. Cảng Quy Nhơn cần sử dụng các công cụ đánh giá phù hợp để lựa chọn được những ứng viên có tiềm năng và phù hợp với văn hóa của tổ chức.

4.2. TQM trong đào tạo và phát triển kỹ năng cho nhân viên

TQM trong đào tạo tập trung vào việc đáp ứng nhu cầu thực tế của công việc và mục tiêu của tổ chức. Chương trình đào tạo cần được thiết kế linh hoạt, cập nhật và phù hợp với trình độ của nhân viên. Cảng Quy Nhơn cần sử dụng các phương pháp đào tạo hiện đại và hiệu quả để giúp nhân viên tiếp thu kiến thức và kỹ năng một cách nhanh chóng và dễ dàng.

4.3. TQM trong đánh giá hiệu suất và khen thưởng nhân viên

Đánh giá hiệu suất là một phần quan trọng của TQM. Hệ thống đánh giá cần được xây dựng dựa trên các tiêu chí rõ ràng, khách quan và công bằng. Kết quả đánh giá cần được sử dụng để đưa ra những quyết định phù hợp về khen thưởng, kỷ luật và phát triển nhân viên. Cảng Quy Nhơn cần tạo ra một môi trường làm việc khuyến khích sự cạnh tranh lành mạnh và ghi nhận những đóng góp của nhân viên.

V. Đo Lường Hiệu Quả Ứng Dụng TQM Tại Cảng Quy Nhơn

Để đảm bảo rằng việc vận dụng TQM mang lại hiệu quả thực sự, Cảng Quy Nhơn cần xây dựng một hệ thống đo lường hiệu quả. Hệ thống này cần bao gồm các chỉ số đánh giá chất lượng nguồn nhân lực, năng suất lao động, sự hài lòng của nhân viên và khách hàng. Kết quả đo lường cần được sử dụng để đánh giá hiệu quả của các hoạt động quản trị nguồn nhân lực và đưa ra những điều chỉnh phù hợp. Việc đo lường hiệu quả TQM giúp Cảng Quy Nhơn liên tục cải tiến và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.

5.1. Các chỉ số đánh giá hiệu quả quản trị nguồn nhân lực theo TQM

Các chỉ số đánh giá hiệu quả quản trị nguồn nhân lực theo TQM bao gồm tỷ lệ nhân viên đạt chuẩn, tỷ lệ nhân viên được đào tạo, tỷ lệ nhân viên hài lòng, năng suất lao động bình quân, tỷ lệ nghỉ việc và chi phí quản trị nguồn nhân lực trên doanh thu. Các chỉ số này cần được theo dõi và phân tích thường xuyên để đánh giá hiệu quả của các hoạt động quản trị nguồn nhân lực.

5.2. Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu đánh giá hiệu quả

Để thu thập dữ liệu đánh giá hiệu quả, Cảng Quy Nhơn có thể sử dụng các phương pháp như khảo sát, phỏng vấn, đánh giá 360 độ và phân tích dữ liệu từ hệ thống quản lý nguồn nhân lực. Dữ liệu thu thập được cần được phân tích một cách khoa học và khách quan để đưa ra những kết luận chính xác về hiệu quả của các hoạt động quản trị nguồn nhân lực.

5.3. Sử dụng kết quả đánh giá để cải tiến liên tục quy trình HRM

Kết quả đánh giá hiệu quả cần được sử dụng để cải tiến liên tục quy trình quản trị nguồn nhân lực. Cảng Quy Nhơn cần xác định những điểm yếu trong quy trình và đưa ra những giải pháp khắc phục. Quá trình cải tiến cần được thực hiện liên tục và có sự tham gia của tất cả các thành viên trong tổ chức.

VI. Kết Luận Tương Lai Của TQM Trong Quản Trị Nhân Lực

Vận dụng triết lý TQM vào quản trị nguồn nhân lực là một xu hướng tất yếu trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt. Bằng cách tập trung vào chất lượng, sự tham gia của mọi thành viên và cải tiến liên tục, Cảng Quy Nhơn có thể xây dựng một đội ngũ nhân viên có năng lực, nhiệt huyết và cam kết với mục tiêu chung của tổ chức. Điều này sẽ giúp Cảng Quy Nhơn nâng cao năng lực cạnh tranh, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường và khách hàng, và phát triển bền vững trong tương lai.

6.1. Tóm tắt các lợi ích của việc áp dụng TQM trong HRM

Việc áp dụng TQM trong quản trị nguồn nhân lực mang lại nhiều lợi ích cho Cảng Quy Nhơn, bao gồm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, tăng năng suất lao động, cải thiện sự hài lòng của nhân viên và khách hàng, giảm chi phí hoạt động và nâng cao năng lực cạnh tranh.

6.2. Triển vọng và xu hướng phát triển của TQM trong tương lai

TQM sẽ tiếp tục phát triển và trở thành một phương pháp quản lý quan trọng trong tương lai. Xu hướng phát triển của TQM bao gồm tích hợp TQM với các hệ thống quản lý khác, ứng dụng công nghệ thông tin vào TQM và tập trung vào sự phát triển bền vững.

6.3. Khuyến nghị cho Cảng Quy Nhơn để triển khai TQM hiệu quả

Để triển khai TQM hiệu quả, Cảng Quy Nhơn cần có sự cam kết của lãnh đạo, xây dựng một kế hoạch triển khai chi tiết, đào tạo nhân viên về TQM, xây dựng một hệ thống đo lường hiệu quả và liên tục cải tiến quy trình quản trị nguồn nhân lực.

06/06/2025
Vận dụng triết lý của quản trị chất lượng toàn diện trong công tác quản trị nguồn nhân lực tại công ty cổ phần cảng quy nhơn

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở luận.về qaunr trị chất lượng toàn diện Chương 2: Thực trạng công tác quản trị chất lượng toàn diện trong công tác quản trị nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần Cảng Quy Nhơn. Chương 3: Giải pháp áp dụng triết lý của quản trị chất lượng toàn diện trong công tác quản trị nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần Cảng Quy Nhơn. 5 Chƣơng 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ CHẤT LƢỢNG TOÀN DIỆN VÀ VẬN DỤNG QUẢN TRỊ CHẤT LƢỢNG VÀO QUẢN TRỊ NHÂN LỰC 1. Khái niệm chất lƣợng và quản trị chất lƣợng 1.

Khái niệm chất lượng Ngày nay vấn đề chất lượng cũng không còn là điều mới mẻ đối với chúng ta nữa nhưng đây là một phạm trù phức tạp và hiện nay vẫn còn đang tranh cãi rất nhiều. Có nhiều khái niệm về chất lượng được đưa ra, theo Juran (1995) chất lượng là sự phù hợp với mục đích hoặc sự thích hợp khi sử dụng. Khái niệm này đã đề cập tới nhu cầu của khách hàng về sản phẩm mà doanh nghiệp định cung cấp. Crosby (1979) lại có quan điểm chất lượng là sự tuân thủ các yêu cầu.

Theo quan điểm này, các nhà thiết kế phải đưa ra được yêu cầu đối với sản phẩm và những người công nhân sản xuất phải tuân thủ những yêu cầu này. Chức năng của chất lượng ở đây nặng về kiểm tra xem những yêu cầu đưa ra đã được tuân thủ một cách chặt chẽ hay chưa; Feigenbaum (1991) cho rằng chất lượng sản phẩm là tập hợp các đặc tính kỹ thuật công nghệ và vận hành của sản phẩm, nhờ chúng mà sản phẩm đáp ứng được các yêu cầu của người tiêu dùng, còn theo tiêu chuẩn ISO 9000:2000 có đề cập chất lượng là mức độ của một tập hợp các đặc tính vốn có đáp ứng các yêu cầu, khái niệm này mang tính tổng quát và được rất nhiều quốc gia trên thế giới thừa nhận. Như vậy, chất lượng dù được hiểu theo nhiều cách khác nhau, dựa trên những cách tiếp cận khác nhau, nhưng có điểm chung đó là sự phù hợp với yêu cầu. Theo quan niệm của quan điểm của John S.

Oakland (2003), đồng thời cũng được thể hiện trong ISO 8402 (1994), thì “chất lượng là đáp ứng các nhu cầu của khách hàng”. Người tiêu dùng mua các sản phẩm là nhằm thoả mãn nhu cầu. Sự thoả mãn nhu cầu là điều quan trọng để đánh gía chất lượng sản phẩm hoặc dịch vụ. Đây cũng là khái niệm mà tác giả tiếp cận cho các nội dung phân tích trong luận văn này.

Chất lượng là “đáp ứng yêu nhu cầu của khách hàng” do vậy để sản suất sản phẩm phải trải qua một quá trình, từ nghiên cứu nhu cầu của khách hàng, đến thiết 6 kế ra sản phẩm để đáp ứng các nhu cầu. Nhưng nhu cầu là một phạm trù trừu tượng và luôn thay đổi, do vậy chất lượng cũng cần phải cải tiến để đáp ứng kịp những thay đổi của nhu cầu. Chất lượng liên quan đến mọi công đoạn của quy trình sản xuất và nó là trách nhiệm của tất cả mọi người trong tổ chức doanh nghiệp. Sự hình thành chất lượng sản phẩm Chất lượng của một sản phẩm bất kỳ nào đó cũng được hình thành qua nhiều quá trình và theo một trật tự nhất định.

Rất nhiều chu trình hình thành nên chất lượng sản phẩm được nêu ra song đều thống nhất là quá trình hình thành chất lượng sản phẩm xuất phát từ thị trường trở về với thị trường trong một chu trình khép kín. 1 12 2 11 Trước SX 3 10 4 TD SX 9 5 8 6 7 TD: tiêu dùng; SX: Sản suất Hình 1.1: Chu trình hình thành chất lƣợng sản phẩm Nguồn: ISO 9004 – 1987 và TCVN 5204-1990 Trong đó: (1) Nghiên cứu thị trường: nhu cầu số lượng, yêu cầu về chất lượng. (2) Thiết kế sản phẩm: khi xác định được nhu cầu sẽ tiến hành thiết kế xây dựng các quy định, quy trình kỹ thuật. (3) Triển khai: dây chuyền công nghệ, đầu tư, sản xuất thử, dự toán chi phí… (4) Sản xuất: chế tạo sản phẩm.

7 (5) Kiểm tra chất lượng sản phẩm lần 1 (6) Kiểm tra chất lượng sản phẩm lần 2 (7) Kiểm tra chất lượng sản phẩm lần cuối trước khi đưa ra thị trường. (8) Tổ chức: dự trữ, bảo quản, vận chuyển. (9) (10) Bán hàng, hướng dẫn sử dụng, bảo hành. (11), (12) Theo dõi, lấy ý kiến khách hàng về chất lượng sản phẩm và lặp lại.

Quản trị chất lượng Chất lượng không phải tự nhiên sinh ra mà nó cần phải được quản lý. Edwards Deming thì có tới 85% những vấn đề về chất lượng do hoạt dộng quản lý gây ra. Như đã nói trên, chất lượng sản phẩm dịch vụ liên quan đến con người, quá trình và môi trường, do vậy để có chất lượng sản phẩm phải quản lý chặt chẽ mọi khâu, mọi công đoạn của quá trình sản xuất và phải dựa vào sự nỗ lực của tất cả các thành viên trong tổ chức doanh nghiệp. Quản trị chất lượng là một khái niệm được phát triển và hoàn thiện liên tục, phản ánh sự thích ứng với điều kiện môi truờng kinh doanh mới.

Quá trình phát triển của quản trị nói chung đi từ mô hình hành chính tập trung sang hình thức phi tập trung. Quá trình quản trị chất lượng này phát triển theo 3 cấp độ (hình 1.2) từ thấp đến cao. Mức độ TQM Cải tiến liên tục Đảm bảo Phòng ngừa, không lỗi Kiểm soát CL Phát hiện, loại bỏ Giai đoạn Hình 1.2: Các cấp độ quản trị chất lƣợng Nguồn: Nguyễn Kim Định, 2008 8 Tuy nhiên, tuỳ thuộc vào quan điểm nhìn nhận khác nhau của các chuyên gia, các nhà nghiên cứu, tuỳ thuộc vào đặc trưng của nền kinh tế mà người ta đưa ra nhiều khái niệm về quản trị chất lượng. Theo tiêu chuẩn công nghiệp của Nhật Bản (JIS – Japan Industrial Standards) sửa đổi năm 2004 thì quản trị chất lượng là hệ thống các phương pháp tạo điều kiện sản xuất những hàng hoá có chất lượng hoặc đưa ra những dịch vụ có chất lượng thoả mãn nhu cầu người tiêu dùng.

Đây là khái niệm về quản trị chất lượng mang tính hiện đại, có phương pháp cụ thể, rất thực tế vì luôn hướng vào sự thỏa mãn nhu cầu của người tiêu dùng. ISO 9000: 2000 cũng đưa ra khái niệm quản trị chất lượng là các hoạt động có phối hợp nhằm chỉ đạo và kiểm soát một tổ chức về chất lượng. Khái niệm này coi trọng vai trò của người chỉ đạo và công tác kiểm soát hoạt động chất lượng. Việc chỉ đạo hoặc kiểm soát một tổ chức về chất lượng thường bao gồm thiết lập chính sách, mục tiêu chất lượng, hoạch định và kiểm soát chất lượng, đảm bảo và cải tiến chất lượng.

Còn theo Philip Crosby (1979), quản trị chất lượng là một phương tiện có tính chất hệ thống đảm bảo việc tôn trọng tổng thể tất cả các thành phần của một kế hoạch hành động. Quan niệm này xem trọng việc phòng ngừa sai sót hơn là kiểm tra, và lấy tiêu chuẩn thực hiện là “không mắc lỗi – zero defect”. Quản trị chất lượng là nghiên cứu triển khai, thiết kế sản xuất và bảo dưỡng một số sản phẩm có chất lượng, kinh tế nhất, có ích nhất cho người tiêu dùng và bao giờ cũng thoả mãn nhu cầu của người tiêu dùng (Kaoru Ishikawa, 1985). Quan niệm này coi việc quản trị chất lượng là một quá trình xuyên suốt từ công việc nghiên cứu thiết kế đầu tiên cho đến việc sản xuất và tiêu thụ, phân phối sản phẩm tới người tiêu dùng cuối cùng.

Như vậy, tuy có nhiều khái niệm về quản trị chất lượng, nhưng đều có một số điểm chung nhau: quản trị chất lượng là hệ thống các biện pháp nhằm đảm bảo chất lượng, thỏa mãn nhu cầu thị trường với chi phí thấp nhất, hiệu quả kinh tế cao nhất… Theo quan niệm của tác giả thì quản trị chất lượng quản lý một hệ thống với rất nhiều hoạt động và quá trình nhằm mục đích cải tiến chất lượng sản phẩm, đáp ứng nhu cầu khách hàng với chi phí thấp nhất, đạt hiệu quả cao nhất. Khi đó, chất lượng và hiệu quả của công tác quản trị sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản 9 phẩm và dịch vụ. Quản trị chất lƣợng toàn diện (TQM) 1. Khái niệm và tầm quan trọng của TQM 1.

Khái niệm về quản trị chất lượng toàn diện Quản trị chất lượng toàn diện (Total Quality Management – TQM) là phương pháp quản lý của một tổ chức, định hướng vào chất lượng dựa trên sự tham gia của mọi thành viên trong tổ chức nhằm đem lại sự thành công dài hạn thông qua sự cải tiến không ngừng chất lượng nhằm thoả mãn nhu cầu khách hàng và lợi ích của mọi thành viên của công ty cũng như lợi ích của cho xã hội (John S. Cơ sở của phương pháp TQM là ngăn ngừa sự xuất hiện của các khuyết tật, trục trặc về chất lượng ngay từ đầu. Sử dụng các kỹ thuật thống kê, các kỹ năng của quản lý để kiểm tra, giám sát các yếu tố ảnh hưởng tới sự xuất hiện các khuyết tật ngay trong hệ thống sản xuất từ khâu nghiên cứu, thiết kế, cung ứng và các dịch vụ khác liên quan đến quá trình hình thành nên chất lượng.3: Mô hình TQM theo John S. Oakland Nguồn: Total Quality Control (www.process-improvement-japan.com) Cũng như khái niệm về chất lượng, hiện tồn tại rất nhiều khái niệm khác nhau về TQM.

Feigenbaum (1991) cho rằng TQM là một hệ thống hữu hiệu nhằm hội nhập những nỗ lực về phát triển duy trì và cải tiến chất lượng của các tổ, nhóm trong một doanh nghiệp để có thể tiếp thị, áp dụng khoa học kỹ thuật, sản suất và cung ứng dịch vụ nhằm thoả mãn hoàn toàn nhu cầu của khách hàng một cách kinh 10 tế nhất. Còn theo Histoshi Kume (1985) thì TQM là một dụng pháp quản trị đưa đến thành công, tạo thuận lợi cho tăng trưởng bền vững của một tổ chức (một doanh nghiệp) thông qua việc huy động hết tất cả tâm trí của tất cả thành viên nhằm tạo ra chất lượng một cách kinh tế theo yêu cầu của khách hàng. TQM là cách quản lý một tổ chức tập trung vào chất lượng, dựa vào sự tham gia của tất cả các thành viên của nó nhằm, đạt được sự thành công lâu dài nhờ việc thoả mãn khách hàng và đem lại lợi ích cho các thành viên của tổ chức và cho xã hội (ISO 8402: 1994 (TCVN 5814: 1994)). TQM là một triết lý quản trị tập trung vào việc cải tiến liên tục với sự tham gia của mọi thành viên trong công ty và hướng đến sự thỏa mãn nhu cầu của khách hàng (Hill, 1991).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu với tiêu đề "Vận Dụng Triết Lý Quản Trị Chất Lượng Toàn Diện Trong Quản Trị Nguồn Nhân Lực Tại Cảng Quy Nhơn" khám phá cách áp dụng triết lý quản trị chất lượng toàn diện (TQM) vào quản lý nguồn nhân lực tại Cảng Quy Nhơn. Tác giả nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng một môi trường làm việc tích cực, nơi mà mọi nhân viên đều có thể đóng góp vào quá trình cải tiến chất lượng. Bằng cách áp dụng TQM, Cảng Quy Nhơn không chỉ nâng cao hiệu quả công việc mà còn tạo ra sự hài lòng cho nhân viên, từ đó cải thiện dịch vụ khách hàng.

Để mở rộng kiến thức về quản lý chất lượng, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sỹ nghiên cứu tổ chức xây dựng hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn iso 9001 2008 trong doanh nghiệp tư vấn xây dựng nông nghiệp và phát triển nông thôn hà nam, nơi trình bày chi tiết về việc áp dụng tiêu chuẩn ISO 9001 trong doanh nghiệp. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh giải pháp nâng cao chất lượng hoạt động cho công ty cổ phần vina lá sắt cứng theo quan điểm quản lý chất lượng toàn diện cũng sẽ cung cấp cho bạn những giải pháp cụ thể để cải thiện chất lượng trong tổ chức. Cuối cùng, tài liệu Luận văn một số giải pháp nâng cao hiệu quả của hệ thống quản lý chất lượng tại tổng công ty cổ phần khoan và dịch vụ khoan dầu khí sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp nâng cao hiệu quả quản lý chất lượng trong các doanh nghiệp lớn. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá sâu hơn về lĩnh vực quản lý chất lượng.