Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Công ty cổ phần (CTCP) là mô hình tổ chức kinh tế đặc trưng của nền kinh tế thị trường khi lực lượng sản xuất đạt trình độ xã hội hóa cao, giữ vai trò quan trọng trong việc huy động vốn và hoàn thiện thể chế kinh tế. Tại Việt Nam, cơ sở pháp lý cho CTCP được đặt nền móng từ Luật Công ty năm 1990 (ban hành ngày 21/12/1990), tiếp tục được hoàn thiện qua Luật Doanh nghiệp năm 1999 và Luật Doanh nghiệp năm 2005. Nhằm khắc phục những điểm bất cập của các văn bản trước đó, duy trì quyền tự do kinh doanh và tương thích với các cam kết quốc tế khi hội nhập sâu rộng, Quốc hội khóa XIII tại kỳ họp thứ 8 đã thông qua Luật Doanh nghiệp năm 2014 (có hiệu lực từ ngày 01/07/2015). Do mô hình CTCP tại Việt Nam còn non trẻ và các quy định pháp luật thực định vẫn tồn tại hạn chế nhất định, việc tìm hiểu thấu đáo về mặt lý luận và thực tiễn tại thời điểm chuyển giao luật là yêu cầu cấp thiết.

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể sau:

  1. Làm sáng tỏ vấn đề về CTCP dưới góc độ khoa học pháp lý, tập trung vào hai yếu tố cốt lõi: quy chế pháp lý về vốn và cơ cấu tổ chức quản lý nội bộ của công ty.
  2. So sánh, đối chiếu quy định của Luật Doanh nghiệp 2014 với Luật Doanh nghiệp 2005 nhằm chỉ ra các điểm tiến bộ và hạn chế còn tồn tại.
  3. Đánh giá khả năng thực thi và đề xuất góc nhìn nhằm đảm bảo việc thi hành Luật Doanh nghiệp 2014 đạt hiệu quả trên thực tế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các quy định của pháp luật Việt Nam về công ty cổ phần, trọng tâm là các quy phạm trong Luật Doanh nghiệp 2014.
  • Phạm vi nghiên cứu: Giới hạn trong khuôn khổ pháp lý điều chỉnh quy chế về vốn (cấu trúc vốn, tài sản góp vốn, chuyển nhượng và mua lại cổ phần) và mô hình tổ chức quản lý nội bộ (Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Ban Giám đốc, Ban kiểm soát) của CTCP, không mở rộng sang toàn bộ các khía cạnh pháp lý khác.

Cơ sở pháp lý và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý luận về công ty đối vốn, tư cách pháp nhân độc lập, chế độ trách nhiệm hữu hạn và quyền tự do kinh doanh trong kinh tế thị trường. Về mặt pháp lý, đề tài dựa trên hệ thống văn bản pháp luật doanh nghiệp Việt Nam qua các thời kỳ: Luật Công ty 1990 (sửa đổi năm 1994), Luật Doanh nghiệp tư nhân 1990, Luật Doanh nghiệp 1999, Luật Doanh nghiệp Nhà nước 2003, Luật Doanh nghiệp 2005 và trọng tâm là Luật Doanh nghiệp 2014 cùng các chế định liên quan trong Bộ luật Dân sự và Luật Chứng khoán. Bên cạnh đó, tác giả sử dụng tư liệu luật so sánh từ các hệ thống pháp luật nước ngoài như Anh (Joint Stock Companies Act 1844, Limited Liability Act 1855, Companies Act 1862), Hoa Kỳ (Luật công ty New York 1881, luật bang Georgia, Louisiana), Pháp (Bộ luật Napoleon 1807), Đức (Luật CTCP 1870, mô hình GmbH 1892).

Tác giả sử dụng phối hợp các phương pháp nghiên cứu khoa học pháp lý:

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Phân tích các quy phạm pháp luật thực định về vốn, quyền hạn của các cơ quan quản trị và tổng hợp thành các luận điểm khoa học.
  • Phương pháp so sánh, đối chiếu: So sánh các điều khoản tương ứng giữa Luật Doanh nghiệp 2014 và Luật Doanh nghiệp 2005; đối chiếu quy định pháp luật Việt Nam với thông lệ quốc tế.
  • Phương pháp suy luận logic: Luận giải mối quan hệ giữa cấu trúc vốn và sự phân chia quyền lực nội bộ trong công ty đối vốn.
  • Phương pháp thống kê: Sử dụng số liệu thực tế về sự phát triển số lượng doanh nghiệp và thực trạng cơ cấu quản trị để minh chứng cho các lập luận lý thuyết.

Nguồn dữ liệu của khóa luận bao gồm văn bản quy phạm pháp luật; số liệu thống kê của Cục Phát triển Doanh nghiệp Nhỏ và Vừa (Bộ Kế hoạch và Đầu tư); dữ liệu điều tra thực tế về quản trị CTCP của Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương (CIEM) do TS. Nguyễn Đình Cung thực hiện năm 2007; các giáo trình luật kinh tế và công trình nghiên cứu chuyên khảo trong nước và quốc tế.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Nhận thức chung về Công ty và Công ty cổ phần

Chương này tập trung làm rõ các vấn đề lý luận nền tảng về công ty, phân loại mô hình kinh doanh, lịch sử hình thành và các đặc trưng pháp lý của CTCP:

  1. Khái niệm và các loại hình công ty: Công ty được định nghĩa dưới góc độ kinh tế và pháp lý là thực thể kinh doanh do các chủ thể liên kết thành lập, chịu trách nhiệm tài sản trong phạm vi vốn góp nhằm mục tiêu lợi nhuận. Tác giả phân tích bốn mô hình kinh doanh cơ bản trên thế giới:

    • Cơ sở kinh doanh một chủ (sole proprietorship): Không có tư cách pháp nhân, chủ sở hữu chịu trách nhiệm vô hạn.
    • Công ty hợp danh (partnership): Gồm hợp danh thông thường (general partnership) và hợp danh hữu hạn (limited partnership).
    • Công ty trách nhiệm hữu hạn (Artificial legal person): Ra đời từ đạo luật năm 1892 của Đức (mô hình GmbH), kết hợp yếu tố đối nhân và đối vốn.
    • Công ty cổ phần: Hình thức đối vốn điển hình, phát hành cổ phần rộng rãi.
    • Các dạng công ty lai tạp: Công ty hợp vốn cổ phần, công ty dự phần.
  2. Lịch sử hình thành và phát triển:

    • Trên thế giới: Công ty cổ phần đầu tiên là Công ty Đông Ấn Anh (East India Company), thành lập ngày 31/12/1600 theo sắc lệnh của Nữ hoàng Elizabeth I với 218 thành viên, vốn 7.000 bảng Anh, phát hành 240 cổ phiếu (mỗi cổ phiếu 25 bảng Anh), giải thể năm 1874. Tiếp theo là các công ty tại Hà Lan (1602), Thụy Điển, Đan Mạch, Đức và sự bùng nổ đường sắt tại Mỹ thế kỷ XIX.
    • Tại Việt Nam: Từ sau Đổi mới 1986, Luật Công ty 1990 ra đời tạo hành lang pháp lý đầu tiên. Giai đoạn 2000–2005 (thời kỳ Luật Doanh nghiệp 1999), số doanh nghiệp thành lập gấp 3,3 lần giai đoạn 10 năm trước đó; đến năm 2006, CTCP chiếm khoảng 20% tổng số doanh nghiệp. Năm 2009 (thời kỳ Luật Doanh nghiệp 2005), số doanh nghiệp đăng ký đạt mức 84.531 đơn vị (gấp 2,1 lần năm 2006 và 5,8 lần năm 2000), trước khi giảm nhẹ vào năm 2010 xuống mức hơn 83.000 doanh nghiệp.
  3. Nhận diện và ưu, nhược điểm của CTCP:

    • Đặc điểm nhận diện: Cấu trúc vốn mở (vốn điều lệ chia thành các cổ phần bằng nhau); số lượng cổ đông tối thiểu là 03 và không giới hạn tối đa; chế độ chịu trách nhiệm hữu hạn của cổ đông trong phạm vi phần vốn góp; tư cách pháp nhân độc lập từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
    • Ưu điểm: Cơ cấu tài chính linh hoạt, tự do chuyển nhượng cổ phần trên thị trường chứng khoán, phân tán rủi ro cho nhà đầu tư, tính ổn định lâu dài không phụ thuộc vào sự thay đổi nhân thân cổ đông, cơ chế quản lý tập trung và minh bạch nhờ tách bạch quyền sở hữu và quyền điều hành.
    • Nhược điểm: Chịu sự điều chỉnh chặt chẽ của pháp luật, gánh nặng nghĩa vụ thuế (thuế thu nhập doanh nghiệp và thuế đối với cổ tức), chi phí thành lập và phát hành chứng khoán tốn kém, bí mật kinh doanh khó bảo đảm do nghĩa vụ công khai thông tin, khả năng tiếp cận vốn vay ngân hàng đòi hỏi thẩm định khắt khe do chế độ trách nhiệm hữu hạn.

Chương II: Quy chế pháp lý về vốn và tổ chức, quản lý nội bộ Công ty cổ phần

Chương II đi sâu vào phân tích các quy phạm cụ thể của Luật Doanh nghiệp 2014 về chế định vốn và cơ cấu quản trị nội bộ:

  1. Quy chế pháp lý về vốn:

    • Cấu trúc vốn: Theo khoản 29 Điều 4 và khoản 1 Điều 111, vốn điều lệ của CTCP là tổng giá trị mệnh giá cổ phần đã bán các loại (tại thời điểm đăng ký là tổng giá trị mệnh giá cổ phần đã được đăng ký mua). Cổ phần gồm cổ phần phổ thông (bắt buộc) và các loại cổ phần ưu đãi (ưu đãi biểu quyết, ưu đãi cổ tức, ưu đãi hoàn lại). Vốn vay được hình thành qua các hợp đồng tín dụng hoặc phát hành trái phiếu (bonds).
    • Tài sản góp vốn (Điều 128): Tiền Việt Nam, ngoại tệ tự do chuyển đổi, vàng, quyền sử dụng đất, quyền sở hữu trí tuệ, công nghệ, bí quyết kỹ thuật và tài sản khác quy định trong Điều lệ; phải thanh toán đủ một lần và làm thủ tục chuyển quyền sở hữu hoặc bàn giao bằng văn bản.
    • Chuyển nhượng và mua lại cổ phần: Cổ phần được tự do chuyển nhượng, ngoại trừ hai trường hợp: (1) Cổ phần ưu đãi biểu quyết của cổ đông sáng lập không được chuyển nhượng trong vòng 03 năm (khoản 3 Điều 116); (2) Cổ phần phổ thông của cổ đông sáng lập trong 03 năm đầu chỉ được tự do chuyển nhượng cho cổ đông sáng lập khác, chuyển nhượng cho người ngoài phải được Đại hội đồng cổ đông (ĐHĐCĐ) chấp thuận và nhóm cổ đông sáng lập phải nắm giữ ít nhất 20% tổng số cổ phần phổ thông được quyền chào bán (khoản 3 Điều 119). Về việc mua lại cổ phần: công ty mua lại theo yêu cầu của cổ đông phản đối nghị quyết tổ chức lại/sửa đổi điều lệ (thông báo trong 10 ngày, thanh toán trong 90 ngày) hoặc mua lại theo quyết định của công ty (HĐQT quyết định không quá 10%, ĐHĐCĐ quyết định mua lại không quá 30% tổng số cổ phần phổ thông đã bán).
  2. Cơ cấu tổ chức và quản lý nội bộ:

    • Đại hội đồng cổ đông (Điều 135–144): Cơ quan quyết định cao nhất gồm tất cả cổ đông có quyền biểu quyết. Thẩm quyền quyết định chiến lược, sửa đổi điều lệ, bầu/miễn nhiệm HĐQT và Ban kiểm soát (BKS), thông qua báo cáo tài chính, quyết định đầu tư/bán tài sản từ 35% tổng giá trị tài sản trở lên (giảm từ mức 50% của Luật Doanh nghiệp 2005). Quy chế họp thường niên 1 năm/lần (trong thời hạn 04 tháng, gia hạn tối đa 06 tháng kể từ khi kết thúc năm tài chính).
    • Điều kiện tiến hành họp ĐHĐCĐ (Điều 141): Lần thứ nhất cần đại diện ít nhất 51% tổng số phiếu biểu quyết (Luật 2005 là 65%); lần thứ hai cần ít nhất 33% (Luật 2005 là 51%); lần thứ ba tiến hành không phụ thuộc vào tỷ lệ biểu quyết.
    • Tỷ lệ biểu quyết thông qua nghị quyết ĐHĐCĐ (Điều 144): Nghị quyết thông thường cần ít nhất 51% tổng số phiếu biểu quyết của cổ đông dự họp tán thành (Luật 2005 là 65%); nghị quyết quan trọng cần ít nhất 65% (Luật 2005 là 75%).
    • Hội đồng quản trị (Điều 149–153): Cơ quan quản lý công ty gồm từ 03 đến 11 thành viên (nhiệm kỳ không quá 05 năm), không bắt buộc phải là cổ đông. Dẫn chứng khảo sát năm 2007 của TS. Nguyễn Đình Cung: 62% doanh nghiệp có HĐQT 5 thành viên, 21% có 3 thành viên, 1% có 7 thành viên, còn lại từ 9–10 thành viên. Cuộc họp HĐQT tiến hành khi có ít nhất 3/4 (75%) tổng số thành viên dự họp; họp định kỳ ít nhất mỗi quý một lần.
    • Giám đốc/Tổng giám đốc và Người đại diện theo pháp luật (Điều 134, Điều 65): Luật Doanh nghiệp 2014 cho phép CTCP có thể có nhiều hơn một người đại diện theo pháp luật (thay vì duy nhất một người như trước đây); bãi bỏ quy định Giám đốc/Tổng giám đốc của CTCP không được làm Giám đốc/Tổng giám đốc của doanh nghiệp khác; bãi bỏ điều kiện bất cập của Luật Doanh nghiệp 2005 đòi hỏi cá nhân phải sở hữu ít nhất 10% vốn điều lệ mới được làm Giám đốc/Tổng giám đốc.

Dưới đây là bảng tổng hợp các điểm điều chỉnh trọng tâm giữa Luật Doanh nghiệp 2005 và Luật Doanh nghiệp 2014 được tác giả phân tích trong khóa luận:

Tiêu chí so sánh Luật Doanh nghiệp 2005 Luật Doanh nghiệp 2014
Tỷ lệ dự họp ĐHĐCĐ lần 1 Ít nhất 65% tổng số phiếu biểu quyết Ít nhất 51% tổng số phiếu biểu quyết
Tỷ lệ dự họp ĐHĐCĐ lần 2 Ít nhất 51% tổng số phiếu biểu quyết Ít nhất 33% tổng số phiếu biểu quyết
Tỷ lệ thông qua nghị quyết thông thường Ít nhất 65% số phiếu biểu quyết dự họp Ít nhất 51% số phiếu biểu quyết dự họp
Tỷ lệ thông qua nghị quyết quan trọng Ít nhất 75% số phiếu biểu quyết dự họp Ít nhất 65% số phiếu biểu quyết dự họp
Thẩm quyền quyết định giao dịch tài sản ĐHĐCĐ Giá trị từ 50% tổng tài sản trở lên Giá trị từ 35% tổng tài sản trở lên
Số lượng người đại diện theo pháp luật Duy nhất 01 người Có thể có 01 hoặc nhiều người
Điều kiện sở hữu vốn đối với Giám đốc/Tổng giám đốc Phải sở hữu ít nhất 10% vốn điều lệ (nếu không phải người lao động chuyên môn) Bãi bỏ điều kiện sở hữu 10% vốn điều lệ
Quy định kiêm nhiệm của Giám đốc/Tổng giám đốc Cấm làm Giám đốc/Tổng giám đốc doanh nghiệp khác Bãi bỏ quy định cấm kiêm nhiệm chung

Kết quả và đóng góp

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và lập pháp: Khóa luận đã phân tích toàn diện quá trình tiến hóa của khung pháp luật điều chỉnh mô hình CTCP tại Việt Nam qua bốn mốc lập pháp (1990, 1999, 2005, 2014), đặt trong mối liên hệ so sánh với lịch sử hình thành và phát triển mô hình công ty đối vốn trên thế giới từ thế kỷ XVII.
  2. Làm rõ các điểm cải cách cốt lõi của Luật Doanh nghiệp 2014: Khóa luận chỉ rõ việc giảm tỷ lệ điều kiện tiến hành họp ĐHĐCĐ (từ 65% xuống 51% ở lần 1, từ 51% xuống 33% ở lần 2) và giảm tỷ lệ thông qua quyết định (từ 65% xuống 51% cho quyết định thông thường; từ 75% xuống 65% cho quyết định quan trọng) là giải pháp tháo gỡ tình trạng bế tắc, tê liệt quản trị khi cơ cấu cổ đông bị phân tán.
  3. Chỉ ra các tiến bộ trong bảo vệ quyền lợi cổ đông và giải phóng quyền quản trị: Luật mới đã mở rộng thẩm quyền ĐHĐCĐ trong kiểm soát các giao dịch tài sản lớn (hạ ngưỡng phê duyệt từ 50% xuống 35% tổng tài sản), ghi nhận cơ chế bảo vệ cổ đông thiểu số (quyền yêu cầu triệu tập và quyền kiến nghị chương trình họp của nhóm cổ đông sở hữu trên 10% trong 6 tháng liên tục), cho phép đa đại diện theo pháp luật và gỡ bỏ rào cản vô lý về tỷ lệ sở hữu 10% vốn đối với vị trí Giám đốc/Tổng giám đốc.
  4. Đóng góp so sánh học thuật: Cung cấp hệ thống luận cứ phân tích đối chiếu chi tiết giữa Luật Doanh nghiệp 2005 và Luật Doanh nghiệp 2014, làm tài liệu tham khảo cho việc nghiên cứu và chuẩn bị thực thi luật trong thực tế doanh nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Khóa luận được hoàn thành vào tháng 05/2015, thời điểm trước khi Luật Doanh nghiệp 2014 chính thức có hiệu lực thi hành (01/07/2015). Do đó, các phân tích chủ yếu dừng lại ở mức độ đánh giá quy phạm văn bản và so sánh đối chiếu câu chữ lập pháp, chưa có điều kiện khảo sát thực tiễn áp dụng các quy định mới trong hoạt động thực tế của doanh nghiệp cũng như các tranh chấp phát sinh tại Tòa án hoặc Trọng tài sau khi luật đi vào đời sống.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Nghiên cứu thực tiễn thi hành các quy định về quản trị và vốn của Luật Doanh nghiệp 2014 sau khi có hiệu lực; đánh giá các văn bản quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành (Nghị định, Thông tư); khảo sát thực tế tình trạng áp dụng quy định về đa đại diện theo pháp luật và mô hình ban kiểm toán nội bộ trực thuộc HĐQT tại các CTCP ở Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này có giá trị tham khảo thiết thực đối với:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Luật kinh tế, Luật học, Quản trị kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp đang thực hiện các đề tài nghiên cứu về pháp luật doanh nghiệp, quản trị công ty cổ phần.
  • Giảng viên và người nghiên cứu cần nguồn tài liệu tổng hợp, đối chiếu chi tiết các thay đổi mang tính bước ngoặt giữa Luật Doanh nghiệp 2005 và Luật Doanh nghiệp 2014.
  • Cán bộ pháp chế, luật sư tư vấn doanh nghiệp và các nhà quản lý doanh nghiệp quan tâm đến quy chế phân định thẩm quyền nội bộ, điều kiện tổ chức đại hội đồng cổ đông, và các ràng buộc pháp lý đối với việc góp vốn, chuyển nhượng cổ phần của cổ đông sáng lập.

Câu hỏi thường gặp

1. Luật Doanh nghiệp 2014 điều chỉnh điều kiện tiến hành họp Đại hội đồng cổ đông lần thứ nhất và lần thứ hai như thế nào so với Luật Doanh nghiệp 2005? Theo Điều 141 Luật Doanh nghiệp 2014, cuộc họp ĐHĐCĐ lần thứ nhất được tiến hành khi có số cổ đông dự họp đại diện ít nhất 51% tổng số phiếu biểu quyết (giảm từ mức 65% của Luật Doanh nghiệp 2005). Cuộc họp triệu tập lần thứ hai được tiến hành khi có số cổ đông dự họp đại diện ít nhất 33% tổng số phiếu biểu quyết trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày dự định họp lần 1 (giảm từ mức 51% của Luật Doanh nghiệp 2005).

2. Cổ đông sáng lập trong công ty cổ phần bị ràng buộc bởi những hạn chế nào về chuyển nhượng cổ phần? Theo khoản 3 Điều 116 và khoản 3 Điều 119 Luật Doanh nghiệp 2014: cổ phần ưu đãi biểu quyết của cổ đông sáng lập không được chuyển nhượng cho người khác trong thời hạn hiệu lực 03 năm; đối với cổ phần phổ thông, trong thời hạn 03 năm kể từ ngày cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, cổ đông sáng lập chỉ được tự do chuyển nhượng cho cổ đông sáng lập khác, nếu chuyển nhượng cho người không phải cổ đông sáng lập thì phải được sự chấp thuận của ĐHĐCĐ. Các cổ đông sáng lập phải cùng nhau nắm giữ ít nhất 20% tổng số cổ phần phổ thông được quyền chào bán khi thành lập.

3. Tỷ lệ biểu quyết để Đại hội đồng cổ đông thông qua nghị quyết được quy định cụ thể ra sao? Theo Điều 144 Luật Doanh nghiệp 2014: đối với nghị quyết thông thường, tỷ lệ thông qua là số cổ đông đại diện ít nhất 51% tổng số phiếu biểu quyết của tất cả cổ đông dự họp tán thành (giảm từ 65% theo Luật 2005); đối với các quyết định quan trọng (như loại cổ phần, thay đổi ngành nghề kinh doanh, tổ chức lại/giải thể, đầu tư/bán tài sản ≥ 35%), tỷ lệ thông qua là ít nhất 65% tổng số phiếu biểu quyết của cổ đông dự họp tán thành (giảm từ 75% theo Luật 2005).

4. Luật Doanh nghiệp 2014 đã gỡ bỏ những rào cản nào đối với chức danh Giám đốc/Tổng giám đốc CTCP? Luật Doanh nghiệp 2014 đã bãi bỏ quy định cấm Giám đốc/Tổng giám đốc CTCP làm Giám đốc/Tổng giám đốc của doanh nghiệp khác, đồng thời xóa bỏ điều kiện bất cập tại Luật Doanh nghiệp 2005 từng yêu cầu cá nhân phải sở hữu ít nhất 10% vốn điều lệ của công ty mới được giữ chức danh này.

5. Cơ cấu số lượng thành viên Hội đồng quản trị trong thực tế doanh nghiệp tại Việt Nam phân bổ như thế nào theo số liệu điều tra trong khóa luận? Theo số liệu khảo sát thực tế về quản trị CTCP của TS. Nguyễn Đình Cung được trích dẫn trong khóa luận: mô hình HĐQT gồm 5 thành viên chiếm tỷ lệ phổ biến nhất với 62% số doanh nghiệp được điều tra; mô hình gồm 3 thành viên chiếm 21%; mô hình 7 thành viên chiếm khoảng 1%; số còn lại có quy mô từ 9 đến 10 thành viên.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Giáp Thị Hoàng Lan đã thực hiện thành công việc phân tích, luận giải hệ thống các vấn đề pháp lý cơ bản về mô hình công ty cổ phần theo tinh thần Luật Doanh nghiệp 2014. Tác phẩm làm sáng tỏ bản chất của quy chế vốn và cơ chế tổ chức quản trị nội bộ, đồng thời chỉ ra những điểm đổi mới tiến bộ so với Luật Doanh nghiệp 2005 về điều kiện biểu quyết, đa đại diện theo pháp luật và nới lỏng điều kiện quản lý. Đây là một công trình nghiên cứu khoa học pháp lý có kết cấu chặt chẽ, sử dụng dữ liệu đối chiếu chính xác và mang giá trị tham khảo học thuật cao cho sinh viên cũng như giới nghiên cứu pháp luật kinh tế.