Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Công ty cổ phần (CTCP) là mô hình kinh tế có khả năng huy động vốn rộng rãi từ công chúng phục vụ cho hoạt động kinh doanh. Đặc trưng pháp lý then chốt của loại hình này là sự phân tách rõ rệt giữa quyền sở hữu (thuộc về Đại hội đồng cổ đông - ĐHĐCĐ) và quyền quản trị, điều hành doanh nghiệp (đứng đầu là Hội đồng quản trị - HĐQT). Sự tách biệt này đặt ra thách thức về kiểm soát quyền lực quản lý khi người nắm quyền định đoạt vốn không phải là chủ sở hữu tuyệt đối của nguồn vốn đó, làm phát sinh nguy cơ lạm quyền hoặc tìm kiếm lợi ích cá nhân, như phân tích của nhà kinh tế học Adam Smith trong tác phẩm Của cải của các Dân tộc (The Wealth of Nations).

Tại Việt Nam, Luật Doanh nghiệp (LDN) năm 2005 từng áp dụng một mô hình tổ chức cứng nhắc duy nhất với Ban kiểm soát (BKS) thiết lập song song cùng HĐQT. Mô hình này dần bộc lộ sự bất cập trước tính đa dạng của hoạt động sản xuất kinh doanh và chưa bắt kịp xu hướng quản trị công ty trên thế giới. Nhằm khắc phục hạn chế trên, LDN năm 2014 đã cho phép CTCP lựa chọn giữa hai cấu trúc quản trị: mô hình có BKS hoặc mô hình có thành viên độc lập kết hợp Ban kiểm toán nội bộ trực thuộc HĐQT. Dù vậy, sau thời gian áp dụng từ ngày 01/07/2015, nhiều quy định liên quan đến HĐQT, vị thế của BKS, cơ chế giám sát của thành viên độc lập và quy chế vận hành Ban kiểm toán nội bộ đã bộc lộ những vướng mắc pháp lý và thực tiễn.

Khóa luận được thực hiện nhằm mục đích phân tích các vấn đề lý luận và thực trạng pháp lý về HĐQT trong CTCP, từ đó đề xuất các giải pháp lập pháp nhằm hoàn thiện LDN trong tương lai. Để đạt được mục đích này, đề tài xác định 04 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Nghiên cứu tổng thể các vấn đề lý luận liên quan đến chế định HĐQT trong CTCP dựa trên quan điểm khoa học của các học giả trong nước và quốc tế.
  2. Rà soát, đối chiếu các quy định của LDN năm 2014 về chế định HĐQT với các quan điểm lý luận về kiểm soát quản trị.
  3. Phân tích chuyên sâu mục đích ban hành và cách thức vận hành thực tế của các quy định pháp luật điều chỉnh HĐQT.
  4. Chỉ rõ các hạn chế, bất cập còn tồn tại trong quy định của LDN năm 2014 liên quan đến HĐQT và đề xuất định hướng sửa đổi.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là chế định HĐQT trong CTCP theo quy định của LDN năm 2014, có mở rộng đến chế định HĐQT trong CTCP đại chúng theo pháp luật chứng khoán. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong các quy định của LDN năm 2014, một số văn bản pháp luật về chứng khoán (Nghị định 71/2017/NĐ-CP), so sánh với LDN năm 2005 và Dự thảo Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Đầu tư và LDN do Bộ Kế hoạch và Đầu tư đề xuất vào tháng 4/2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý thuyết kiểm soát quản trị (Corporate Governance) và lý thuyết đại diện (Agency Theory). Tác giả khai thác các khung nguyên tắc quốc tế như Bộ nguyên tắc quản trị công ty của OECD năm 2004 (OECD Principles of Corporate Governance 2004), Báo cáo Cadbury năm 1992 của Vương quốc Anh, cùng các công trình nghiên cứu chuyên khảo của Bob Tricker (2012), Robert A.G. Monks & Nell Minow (2007). Tại Việt Nam, hệ thống lý luận dựa trên quan điểm khoa học của các chuyên gia luật kinh tế và luật thương mại như PGS.TS. Bùi Xuân Hải, GS.TS. Phạm Duy Nghĩa, TS. Nguyễn Ngọc Bích, cùng các công trình nghiên cứu chuyên đề của Đặng Thị Đỉnh (2009) và Tiêu Hồng Tú Nghi (2018).

Hệ thống cơ sở pháp lý trực tiếp gồm:

  • LDN năm 2014 (các điều khoản về cơ cấu tổ chức, HĐQT, ĐHĐCĐ, BKS và thành viên độc lập: Điều 134, Điều 135, Điều 143, Điều 144, Điều 149, Điều 151, Điều 164, Điều 165);
  • LDN năm 2005, Luật Doanh nghiệp 1999, Luật Công ty năm 1990;
  • Tiết thứ 5 Chương IX Bộ Dân luật thi hành tại các tòa Nam Án Bắc Kỳ năm 1931;
  • Quyết định 12/2007/QĐ-BTC và Nghị định 71/2017/NĐ-CP về quản trị công ty áp dụng cho công ty đại chúng/niêm yết;
  • Quy chế niêm yết của Sở Giao dịch chứng khoán New York (NYSE Listed Company Manual), Nguyên tắc quản trị của Sở Giao dịch chứng khoán Úc (ASX Corporate Governance Principles and Recommendations), Quy định của Ủy ban Quản lý Chứng khoán Trung Quốc (CSRC).

Tác giả sử dụng 02 phương pháp nghiên cứu chính:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết: Sử dụng xuyên suốt khóa luận để thu thập, hệ thống hóa các quan điểm học thuật, đối chiếu văn bản quy phạm pháp luật với thực tiễn quản trị, đồng thời phân tích kinh nghiệm lập pháp quốc tế nhằm luận giải các giải pháp lập pháp.
  • Phương pháp lịch sử: Sử dụng để phân tích nguồn gốc hình thành của CTCP trên thế giới và quá trình tiếp nhận, phát triển loại hình này tại Việt Nam từ thời kỳ Pháp thuộc, qua Luật Công ty năm 1990 đến các giai đoạn sửa đổi LDN.

Nguồn dữ liệu của đề tài gồm hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, giáo trình đào tạo cử nhân luật của Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh và Đại học Luật Hà Nội, các bài báo trên các tạp chí khoa học pháp lý chuyên ngành, báo cáo tổng điều tra kinh tế của cơ quan nhà nước và dữ liệu công bố thông tin thực tế từ doanh nghiệp niêm yết (như Sabeco, Vinamilk).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lý luận chung về chế định hội đồng quản trị trong công ty cổ phần

Chương 1 tập trung làm rõ nguồn gốc lịch sử, bản chất pháp lý của CTCP và HĐQT, cũng như phân tích các mô hình quản trị công ty trên thế giới.

Về lịch sử hình thành, CTCP ra đời bắt nguồn từ nhu cầu huy động vốn thám hiểm và khai thác thuộc địa sau sự kiện Cristoforo Colombo tìm ra châu Mỹ năm 1492. Chế độ trách nhiệm vô hạn thời kỳ đó gây rủi ro lớn cho nhà đầu tư, dẫn đến sự ra đời của các CTCP đầu tiên như Công ty Anh Đông Ấn, Công ty Hà Lan Đông Ấn với cơ chế trách nhiệm hữu hạn. Tại Anh, Luật Công ty được ban hành năm 1844 và Luật về CTCP ra đời năm 1856. Tại Việt Nam, CTCP được ghi nhận lần đầu trong Bộ Dân luật Bắc Kỳ năm 1931 dưới tên gọi "hội vô danh". Sau thời kỳ bao cấp, Luật Công ty năm 1990 ghi nhận CTCP trong 14 điều luật, và đến LDN năm 2014, quy mô điều chỉnh đã phát triển lên 61 điều.

Khóa luận khái quát 05 đặc điểm cơ bản của CTCP:

  1. Có tư cách pháp nhân độc lập;
  2. Vốn điều lệ chia nhỏ thành các phần bằng nhau gọi là cổ phần, có mệnh giá xác định và được tự do chuyển nhượng;
  3. Có tính mở (tính xã hội) cao trong việc tiếp nhận và thoái vốn của công chúng đầu tư;
  4. Cổ đông chỉ chịu trách nhiệm hữu hạn trong phạm vi phần vốn góp;
  5. Có sự tách bạch tuyệt đối giữa quyền sở hữu và quyền quản trị công ty.

Về khái niệm HĐQT, tác giả tổng hợp định nghĩa dưới góc độ kinh tế học và luật học, xác định: HĐQT là cơ quan quản lý cao nhất trong CTCP, có toàn quyền nhân danh, đại diện cho công ty để quyết định, thực hiện các quyền và nghĩa vụ của công ty không thuộc thẩm quyền của ĐHĐCĐ. Đặc điểm cốt lõi của HĐQT gồm: là cơ quan trực tiếp quản lý doanh nghiệp và là cơ quan chấp hành của ĐHĐCĐ, hoạt động trên cơ sở cân bằng giữa vai trò điều hành hoạt động (performance role) và vai trò đảm bảo tính tuân thủ (conformance role).

Phân tích các kiểu cấu trúc quản trị phổ biến trên thế giới, chương 1 so sánh hai mô hình căn bản:

Tiêu chí so sánh Cấu trúc hội đồng một cấp (One-tier / Unitary Board) Cấu trúc hội đồng hai cấp (Two-tier / Dual Board)
Khu vực áp dụng chủ yếu Các quốc gia Thông luật (Common Law): Anh, Mỹ, Úc, Canada, New Zealand. Các quốc gia Châu Âu lục địa: Đức, Hà Lan.
Cơ cấu tổ chức bộ máy Chỉ có 01 HĐQT duy nhất do ĐHĐCĐ bầu ra; không có cơ quan giám sát độc lập bên ngoài HĐQT. Tách biệt thành 02 cơ quan: Hội đồng giám sát (Supervisory Board) và Ban điều hành/quản trị (Management Board).
Thành phần HĐQT Gồm thành viên điều hành (executive directors) và thành viên không điều hành/thành viên độc lập (non-executive / independent directors). Hội đồng giám sát đại diện cho cổ đông, người lao động; Ban điều hành gồm các nhà quản trị chuyên trách.
Cơ chế giám sát nội bộ Thực hiện thông qua các thành viên độc lập và các ủy ban chuyên trách trực thuộc HĐQT (Ủy ban kiểm toán, Ủy ban lương thưởng, Ủy ban đề cử). Hội đồng giám sát thực hiện chức năng giám sát trực tiếp Ban điều hành, có quyền bổ nhiệm hoặc bãi nhiệm thành viên Ban điều hành.
Tiêu chí tính độc lập Kiểm soát chặt chẽ quan hệ nhân thân (không là người quản lý trong 3-5 năm) và quan hệ kinh tế (hạn chế tỷ lệ sở hữu, giới hạn thù lao ngoài). Phân định rạch ròi tư cách thành viên giữa hai hội đồng; thành viên Hội đồng giám sát không được kiêm nhiệm tại Ban điều hành.

Chương 2: Thực trạng quy định về hội đồng quản trị trong công ty cổ phần theo Luật Doanh nghiệp năm 2014 và một số kiến nghị

Chương 2 đi sâu phân tích thực trạng pháp lý của Việt Nam theo LDN năm 2014, chỉ rõ các điểm nghẽn và đưa ra các đề xuất sửa đổi cụ thể:

1. Cấu trúc quản trị không có thành viên độc lập (Điểm a Khoản 1 Điều 134 LDN 2014)

  • Quy định: CTCP áp dụng mô hình gồm ĐHĐCĐ, HĐQT, Giám đốc/Tổng giám đốc và BKS. BKS chỉ bắt buộc khi công ty có từ 11 cổ đông trở lên hoặc có cổ đông là tổ chức sở hữu từ 50% tổng số cổ phần.
  • Bất cập: BKS không phải là một "hội đồng cấp trên" so với HĐQT như mô hình hai cấp của Đức/Hà Lan mà chỉ là cơ quan song song do ĐHĐCĐ bầu ra (Điểm c Khoản 2 Điều 135). BKS không có quyền bổ nhiệm hay bãi nhiệm thành viên HĐQT; khi phát hiện sai phạm, BKS chỉ có quyền thông báo bằng văn bản yêu cầu khắc phục (Khoản 8 Điều 165). Bên cạnh đó, việc luật cho phép kiểm soát viên có thể là người lao động của công ty (Điểm c Khoản 1 Điều 164) khiến kiểm soát viên bị phụ thuộc thứ bậc và kinh tế, dẫn đến nguy cơ BKS bị vô hiệu hóa, trở thành hình thức "trang sức".
  • Kiến nghị: Mở rộng cơ cấu thành viên BKS đại diện cho cả người lao động và xã hội; nâng cao quyền hạn pháp lý để BKS có quyền chế ước HĐQT; bổ sung quy định cấm kiểm soát viên là người lao động nhằm đảm bảo tính độc lập.

2. Cấu trúc quản trị có thành viên độc lập (Điểm b Khoản 1 Điều 134 LDN 2014)

  • Quy định: CTCP không bắt buộc lập BKS nếu đảm bảo ít nhất 20% số thành viên HĐQT là thành viên độc lập và thành lập Ban kiểm toán nội bộ trực thuộc HĐQT.
  • Bất cập: Tỷ lệ 20% thành viên độc lập phù hợp với bối cảnh 98,1% doanh nghiệp Việt Nam là doanh nghiệp nhỏ và vừa (giai đoạn 2012–2017), song thực tế thành viên độc lập gặp nhiều khó khăn trong việc tiếp cận thông tin độc lập từ bên ngoài. Vị thế thành viên độc lập dễ bị xói mòn tính khách quan qua thời gian cộng tác. Ngoài ra, LDN năm 2014 hoàn toàn thiếu khung pháp lý quy định cơ cấu, quyền hạn của Ban kiểm toán nội bộ, cũng như chưa ghi nhận các ủy ban thiết yếu khác (lương thưởng, đề cử).
  • Đánh giá Dự thảo luật sửa đổi tháng 4/2019: Dự thảo đổi tên "Ban kiểm toán nội bộ" thành "Ủy ban kiểm toán" là điểm tiến bộ, nhưng việc bãi bỏ quy định minh thị về "chức năng giám sát và kiểm soát đối với việc quản lý điều hành" của thành viên độc lập là một bước lùi, làm suy yếu cơ sở pháp lý bảo vệ vai trò của thành viên độc lập.
  • Kiến nghị: Thiết lập cơ chế cho phép thành viên độc lập thu thập thông tin từ kiểm toán ngoài và thanh tra; bổ sung quy chế hoạt động mẫu cho Ban kiểm toán nội bộ/Ủy ban kiểm toán; luật hóa các tiểu ban chuyên trách trực thuộc HĐQT.

3. Quy chế thành viên Hội đồng quản trị và cơ chế bầu dồn phiếu

  • Khoảng trống khái niệm: Pháp luật hiện hành (cả Khoản 2 Điều 151 LDN năm 2014 và Khoản 7 Điều 2 Nghị định 71/2017/NĐ-CP) chỉ liệt kê tiêu chuẩn, điều kiện mà không đưa ra định nghĩa pháp lý hoàn chỉnh về bản chất của "thành viên độc lập HĐQT".
  • Cơ chế bầu dồn phiếu (Cumulative Voting): Căn cứ Khoản 3 Điều 144 LDN năm 2014, việc bầu thành viên HĐQT không áp dụng tỷ lệ biểu quyết thông thường (65% cho vấn đề trọng yếu theo Khoản 1 Điều 144 hoặc 51% cho vấn đề khác theo Khoản 2 Điều 144) mà áp dụng nguyên tắc: mỗi cổ đông có tổng số phiếu biểu quyết bằng số cổ phần sở hữu nhân với số thành viên HĐQT được bầu. Cổ đông có quyền dồn toàn bộ hoặc một phần số phiếu cho một hoặc một số ứng viên. Đây là công cụ kỹ thuật pháp lý tiếp thu từ kinh nghiệm Hoa Kỳ nhằm gia tăng tiếng nói và bảo vệ quyền lợi của cổ đông thiểu số trước sự chi phối của nhóm cổ đông lớn.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận tổng hợp các dữ liệu và số liệu pháp lý quan trọng được quy định trong hệ thống pháp luật doanh nghiệp và thực tiễn thị trường:

  • Tỷ lệ bắt buộc thành viên độc lập HĐQT tại Việt Nam theo LDN năm 2014 là tối thiểu 20%, thấp hơn so với quy định tối thiểu 1/3 (và ít nhất 02 người) tại Trung Quốc theo quy định của CSRC;
  • Ngưỡng thành lập BKS bắt buộc trong mô hình truyền thống là CTCP có từ 11 cổ đông trở lên hoặc/và có cổ đông tổ chức sở hữu từ 50% tổng số cổ phần;
  • Dữ liệu thực tiễn tỷ trọng doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam chiếm tới 98,1% trong tổng số doanh nghiệp giai đoạn 2012–2017;
  • Các tỷ lệ biểu quyết thông qua nghị quyết ĐHĐCĐ: tối thiểu 65% tổng số phiếu biểu quyết của cổ đông dự họp đối với vấn đề trọng yếu, tối thiểu 51% đối với các vấn đề thông thường, và loại trừ cơ chế biểu quyết theo đa số đối với quy trình bầu dồn phiếu thành viên HĐQT theo Khoản 3 Điều 144.

Hệ thống kiến nghị hoàn thiện pháp luật do tác giả đề xuất gồm:

  • Tái cấu trúc cơ chế giám sát trong mô hình quản trị truyền thống: Nâng cao thẩm quyền độc lập của BKS đối với HĐQT và mở rộng cơ cấu kiểm soát viên đại diện cho người lao động;
  • Hoàn thiện thể chế mô hình quản trị một cấp: Ban hành quy định chi tiết về cơ cấu, quyền hạn của Ban kiểm toán nội bộ (Ủy ban kiểm toán), bổ sung các tiểu ban chuyên trách trực thuộc HĐQT;
  • Xây dựng cơ chế tiếp cận thông tin độc lập và định nghĩa minh thị về thành viên độc lập HĐQT trong văn bản luật.

Về mặt đóng góp khoa học so với các công trình đi trước, tác giả chỉ rõ: Các công trình trước đây (như luận văn của Đặng Thị Đỉnh năm 2009) chủ yếu phân tích trên nền tảng LDN năm 2005 nên không còn tính cập nhật; hoặc các đề tài chỉ tập trung vào một lát cắt hẹp như thành viên độc lập (khóa luận của Tiêu Hồng Tú Nghi năm 2018). Khóa luận của Lê Quốc Duy cung cấp bức tranh toàn cảnh, đa chiều về chế định HĐQT dưới góc độ luật học so sánh giữa LDN năm 2014, kinh nghiệm quốc tế và trực tiếp phản biện Dự thảo sửa đổi luật năm 2019.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tập trung chủ yếu vào nghiên cứu lý luận và phân tích quy phạm pháp luật thực định (LDN năm 2014 và văn bản hướng dẫn quản trị công ty đại chúng), chưa thực hiện khảo sát định lượng diện rộng về tỷ lệ tuân thủ thực tế của các CTCP chưa niêm yết trên phạm vi toàn quốc. Do giới hạn nguồn dữ liệu công khai, việc phân tích thực tiễn vận hành của Ban kiểm toán nội bộ mới chỉ dừng lại ở một số trường hợp doanh nghiệp quy mô lớn tiêu biểu (như Sabeco).

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng theo dõi quá trình thông qua và hiệu lực thi hành của Luật Doanh nghiệp sửa đổi giai đoạn sau năm 2019, đồng thời đánh giá tác động thực tiễn của mô hình Ủy ban kiểm toán đối với hiệu quả quản trị và giá trị thị trường của các công ty niêm yết tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Luật Thương mại, Luật Kinh tế, Quản trị kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp khi nghiên cứu về quản trị công ty và chế định người quản lý doanh nghiệp. Đề tài cũng cung cấp giá trị tham khảo thiết thực cho các luật sư, chuyên viên pháp chế doanh nghiệp và nhà quản trị trong việc thiết kế điều lệ công ty, xây dựng quy chế vận hành HĐQT, tổ chức hoạt động của Ban kiểm toán nội bộ và thực hiện quy trình bầu dồn phiếu tại ĐHĐCĐ.

Phần nội dung so sánh chi tiết mô hình hội đồng một cấp và hai cấp tại Chương 1, cùng hệ thống bình luận phản biện về BKS và Ban kiểm toán nội bộ tại Chương 2 là các hợp phần có hàm lượng chuyên môn cao, rất giá trị để trích dẫn học thuật.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ chế bầu dồn phiếu theo Khoản 3 Điều 144 LDN năm 2014 vận hành như thế nào?

Theo quy định tại Khoản 3 Điều 144 LDN năm 2014, mỗi cổ đông có tổng số phiếu biểu quyết tương ứng với tổng số cổ phần sở hữu nhân với số thành viên được bầu của HĐQT. Cổ đông có quyền dồn toàn bộ hoặc một phần tổng số phiếu biểu quyết này cho một hoặc một số ứng cử viên. Người trúng cử được xác định theo số phiếu bầu tính từ cao xuống thấp, bắt đầu từ ứng cử viên có số phiếu cao nhất cho đến khi đủ số lượng thành viên quy định tại Điều lệ công ty. Cơ chế này giúp các cổ đông thiểu số tập trung quyền biểu quyết để đưa đại diện của mình vào HĐQT.

2. Vì sao tác giả nhận định BKS theo mô hình điểm a Khoản 1 Điều 134 LDN năm 2014 chưa phải là "hội đồng cấp trên"?

Bởi vì theo LDN năm 2014, cả BKS và HĐQT đều là những cơ quan độc lập do ĐHĐCĐ bầu ra và có địa vị pháp lý song song. BKS không có quyền bầu, miễn nhiệm hay bãi nhiệm thành viên HĐQT như mô hình Hội đồng giám sát tại Đức hay Hà Lan. Khi phát hiện vi phạm của người quản lý, BKS chỉ có quyền thông báo bằng văn bản yêu cầu HĐQT và người vi phạm chấm dứt hành vi, khắc phục hậu quả chứ không có thẩm quyền chế ước trực tiếp.

3. Tỷ lệ tối thiểu 20% thành viên độc lập HĐQT trong LDN năm 2014 được lý giải trên cơ sở nào?

Quy định tỷ lệ tối thiểu 20% xuất phát từ bối cảnh kinh tế Việt Nam có tới 98,1% tổng số doanh nghiệp là doanh nghiệp nhỏ và vừa (giai đoạn 2012–2017) với cấu trúc quản trị đơn giản. Thị trường lao động quản trị tại Việt Nam chưa có đủ số lượng chuyên gia đáp ứng tiêu chuẩn độc lập khắt khe. Do đó, việc đặt ra ngưỡng 20% (thay vì mức 1/3 như Trung Quốc hay phần lớn HĐQT như Anh, Mỹ) nhằm bảo đảm tính khả thi cho các doanh nghiệp khi áp dụng luật.

4. Tác giả phản biện điểm nào trong Dự thảo sửa đổi LDN được Bộ Kế hoạch và Đầu tư đề xuất vào tháng 4/2019?

Tác giả phê bình việc Dự thảo sửa đổi Điều 134.1(b) đã bãi bỏ cụm từ quy định về việc "thành viên độc lập thực hiện chức năng giám sát và tổ chức thực hiện kiểm soát đối với việc quản lý điều hành công ty". Tác giả cho rằng sự lược bỏ này sẽ tạo ra khoảng trống pháp lý, khiến vai trò giám sát của thành viên độc lập dễ bị người quản lý công ty vô hiệu hóa trên thực tế.

5. Tiêu chuẩn đánh giá tính "độc lập" của thành viên HĐQT theo thông lệ quốc tế gồm các nhóm tiêu chí nào?

Thông lệ quốc tế phân chia tiêu chuẩn độc lập thành hai nhóm:

  • Độc lập trong quan hệ nhân thân: Không có quan hệ gia đình trực hệ hoặc quan hệ tuyển dụng/điều hành với công ty và các công ty con trong thời hạn luật định (như NYSE và ASX quy định 03 năm, Luật Anh quy định 05 năm);
  • Độc lập trong quan hệ kinh tế: Không nắm giữ tỷ lệ cổ phần chi phối (CSRC Trung Quốc quy định dưới 1%) và không nhận các khoản thù lao, lương thưởng vượt mức quy định ngoài thù lao thành viên HĐQT (như NYSE quy định mức trần 120.000 USD/năm).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Quốc Duy đã phân tích toàn diện các cơ sở lý luận về quản trị công ty và thực trạng quy định pháp luật điều chỉnh HĐQT theo LDN năm 2014. Tác phẩm chỉ rõ những bất cập về vị thế pháp lý của BKS trong mô hình truyền thống, khoảng trống quy chế của Ban kiểm toán nội bộ và những rào cản đối với tính độc lập của thành viên HĐQT. Các giải pháp và kiến nghị lập pháp được đề xuất trên cơ sở tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm quốc tế, phù hợp với đặc thù kinh tế - xã hội Việt Nam, đóng góp giá trị khoa học thiết thực cho công tác hoàn thiện pháp luật doanh nghiệp.