Hội Đồng Quản Trị Trong Công Ty Cổ Phần Theo Luật Doanh Nghiệp 2014

Chuyên khảo luật học phân tích Hội đồng quản trị trong công ty cổ phần theo luật doanh nghiệp năm 2014, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Chuyên ngành

Luật Thương Mại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2019

67
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN CHUNG VỀ CHẾ ĐỊNH HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ TRONG CÔNG TY CỔ PHẦN

1.1. Khái niệm, đặc điểm công ty cổ phần

1.1.1. Khái niệm công ty cổ phần

1.1.2. Đặc điểm của công ty cổ phần

1.2. Khái niệm và đặc điểm của hội đồng quản trị

1.2.1. Khái niệm hội đồng quản trị

1.2.2. Đặc điểm của hội đồng quản trị

1.3. Các kiểu cấu trúc quản trị phổ biến trên thế giới

1.3.1. Cấu trúc hội đồng một cấp

1.3.2. Cấu trúc hội đồng hai cấp

1.3.3. Cấu trúc quản trị hỗn hợp

1.4. Vai trò của hội đồng quản trị

1.4.1. Đối với công ty

1.4.2. Đối với các cổ đông

1.4.3. Đối với các cơ quan quản lý cấp dưới và người lao động

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG QUY ĐỊNH VỀ HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ TRONG CÔNG TY CỔ PHẦN THEO LUẬT DOANH NGHIỆP NĂM 2014 VÀ MỘT SỐ KIẾN NGHỊ

2.1. Về cấu trúc quản trị

2.1.1. Cấu trúc quản trị không có thành viên độc lập

2.1.2. Cấu trúc quản trị có thành viên độc lập

2.2. Về thành viên hội đồng quản trị

2.2.1. Cách thức hình thành tư cách thành viên hội đồng quản trị

2.2.2. Nhiệm kỳ của thành viên hội đồng quản trị

2.2.3. Tiêu chuẩn và điều kiện của thành viên hội đồng quản trị

2.3. Về cơ chế vận hành của hội đồng quản trị

Tóm tắt

I. HĐQT Trong CTCP Tổng Quan Theo Luật Doanh Nghiệp 2014

Hội đồng quản trị (HĐQT) đóng vai trò then chốt trong công ty cổ phần (CTCP) theo Luật Doanh nghiệp 2014. HĐQT là cơ quan quản lý cao nhất, có toàn quyền nhân danh công ty để quyết định và thực hiện các quyền và nghĩa vụ của công ty. Điều này đặt ra yêu cầu cao về năng lực, trách nhiệm và tính minh bạch của HĐQT. Luật Doanh nghiệp 2014 đã có những sửa đổi quan trọng so với Luật Doanh nghiệp 2005, đặc biệt là về cơ cấu tổ chức, quyền hạn và nghĩa vụ của HĐQT, tạo ra một khung pháp lý linh hoạt và phù hợp hơn với thông lệ quốc tế. Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng vẫn còn nhiều bất cập cần được khắc phục. Khóa luận này đi sâu vào phân tích chế định HĐQT trong CTCP theo Luật Doanh nghiệp 2014, đánh giá thực trạng và đề xuất các kiến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật.

1.1. Khái niệm và vai trò của Hội đồng quản trị

HĐQT là cơ quan quản lý CTCP, có toàn quyền nhân danh công ty để thực hiện các quyền và nghĩa vụ. Vai trò chính của HĐQT là xây dựng chiến lược phát triển, quản lý hoạt động kinh doanh và giám sát các hoạt động của ban điều hành. HĐQT chịu trách nhiệm trước Đại hội đồng cổ đông (ĐHĐCĐ) về hiệu quả hoạt động của công ty. Sự tách biệt giữa quyền quản trị và quyền sở hữu là đặc trưng của CTCP, do đó HĐQT đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ lợi ích của các cổ đông, đặc biệt là các cổ đông thiểu số.

1.2. Cơ sở pháp lý điều chỉnh hoạt động của HĐQT

Hoạt động của HĐQT chịu sự điều chỉnh của nhiều văn bản pháp luật, trong đó quan trọng nhất là Luật Doanh nghiệp 2014. Ngoài ra, Điều lệ công ty cũng đóng vai trò quan trọng trong việc quy định chi tiết về tổ chức, hoạt động, quyền hạn và nghĩa vụ của HĐQT. Đối với các CTCP đại chúng, còn phải tuân thủ các quy định của pháp luật về chứng khoán. Các quy định pháp luật này nhằm đảm bảo tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và bảo vệ lợi ích của các bên liên quan, bao gồm cổ đông, nhà đầu tư, người lao động và xã hội.

II. Thách Thức Quản Trị HĐQT Trong CTCP Theo Luật 2014

Mặc dù Luật Doanh nghiệp 2014 đã có những tiến bộ trong việc quy định về HĐQT, vẫn còn tồn tại những thách thức trong thực tiễn quản trị. Một trong những thách thức lớn nhất là làm thế nào để đảm bảo tính độc lập và khách quan của các thành viên HĐQT, đặc biệt là trong các công ty gia đình hoặc các công ty có cơ cấu sở hữu phức tạp. Việc thiếu các quy định chi tiết về tiêu chuẩn và điều kiện của thành viên HĐQT cũng là một vấn đề cần được giải quyết. Ngoài ra, cơ chế kiểm soát hoạt động của HĐQT còn nhiều hạn chế, dẫn đến nguy cơ lạm quyền và xung đột lợi ích. Việc này có thể gây tổn hại đến lợi ích của cổ đông và ảnh hưởng đến sự phát triển bền vững của công ty.

2.1. Vấn đề xung đột lợi ích trong HĐQT

Xung đột lợi ích là một trong những vấn đề nan giải trong quản trị CTCP. Các thành viên HĐQT có thể có những lợi ích riêng, mâu thuẫn với lợi ích của công ty hoặc các cổ đông khác. Ví dụ, một thành viên HĐQT có thể đồng thời là giám đốc của một công ty cạnh tranh, hoặc có quan hệ thân thiết với các nhà cung cấp, khách hàng của công ty. Luật Doanh nghiệp 2014 chưa có các quy định cụ thể về việc xử lý xung đột lợi ích, gây khó khăn cho việc bảo vệ quyền lợi của cổ đông.

2.2. Thiếu minh bạch trong hoạt động của HĐQT

Tính minh bạch là yếu tố then chốt để đảm bảo trách nhiệm giải trình của HĐQT. Tuy nhiên, nhiều CTCP còn thiếu minh bạch trong hoạt động của HĐQT, đặc biệt là về các quyết định quan trọng, các giao dịch lớn. Việc thiếu thông tin khiến các cổ đông khó có thể đánh giá được hiệu quả hoạt động của HĐQT và đưa ra các quyết định đầu tư sáng suốt. Cần có các quy định chặt chẽ hơn về công bố thông tin của HĐQT để tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm giải trình.

III. Cách Bầu Miễn Nhiệm HĐQT Theo Luật Doanh Nghiệp 2014

Việc bầu và miễn nhiệm thành viên HĐQT là một quy trình quan trọng trong công ty cổ phần, được quy định rõ trong Luật Doanh nghiệp 2014. Quy trình này đảm bảo rằng các thành viên HĐQT được lựa chọn một cách dân chủ và công bằng, đồng thời có thể bị miễn nhiệm nếu không đáp ứng được yêu cầu hoặc vi phạm pháp luật. Quy trình bầu cử HĐQT thường được thực hiện tại ĐHĐCĐ, nơi các cổ đông có quyền bỏ phiếu để lựa chọn các ứng cử viên. Quy trình miễn nhiệm cũng tương tự, nhưng có thể được thực hiện trong các trường hợp đặc biệt do luật định.

3.1. Quy trình bầu thành viên Hội đồng quản trị

Quy trình bầu thành viên HĐQT thường bao gồm các bước sau: đề cử ứng cử viên, công bố danh sách ứng cử viên, tổ chức bầu cử tại ĐHĐCĐ, và công bố kết quả bầu cử. Các cổ đông có quyền đề cử ứng cử viên hoặc tự ứng cử. Việc bầu cử thường được thực hiện bằng hình thức bỏ phiếu kín. Luật Doanh nghiệp 2014 quy định chi tiết về các yêu cầu đối với ứng cử viên HĐQT, đảm bảo rằng họ có đủ năng lực và kinh nghiệm để quản lý công ty.

3.2. Quy định về miễn nhiệm thành viên HĐQT

Thành viên HĐQT có thể bị miễn nhiệm trong các trường hợp sau: từ chức, không còn đáp ứng được các tiêu chuẩn và điều kiện, vi phạm pháp luật hoặc Điều lệ công ty, hoặc không hoàn thành nhiệm vụ được giao. Việc miễn nhiệm thường được thực hiện thông qua nghị quyết của ĐHĐCĐ hoặc quyết định của HĐQT (trong một số trường hợp). Quy trình miễn nhiệm phải tuân thủ các quy định của pháp luật và Điều lệ công ty, đảm bảo tính công bằng và minh bạch.

IV. Quyền Hạn Nghĩa Vụ HĐQT Bí Quyết Quản Trị CTCP Hiệu Quả

Quyền hạn và nghĩa vụ của Hội đồng quản trị (HĐQT) được quy định rõ trong Luật Doanh nghiệp 2014Điều lệ công ty. Việc hiểu rõ và thực hiện đúng các quyền hạn và nghĩa vụ này là yếu tố then chốt để quản trị công ty hiệu quả. HĐQT có quyền quyết định các vấn đề quan trọng liên quan đến hoạt động kinh doanh của công ty, nhưng đồng thời cũng phải chịu trách nhiệm trước Đại hội đồng cổ đông (ĐHĐCĐ) về các quyết định của mình. Việc cân bằng giữa quyền hạn và nghĩa vụ là một thách thức đối với HĐQT.

4.1. Phạm vi quyền hạn của Hội đồng quản trị

HĐQT có quyền quyết định chiến lược phát triển, kế hoạch kinh doanh, chính sách đầu tư, các giao dịch lớn, và các vấn đề quan trọng khác liên quan đến hoạt động của công ty. HĐQT cũng có quyền bổ nhiệm, miễn nhiệm, cách chức các chức danh quản lý chủ chốt của công ty. Phạm vi quyền hạn của HĐQT được giới hạn bởi pháp luật và Điều lệ công ty, nhằm đảm bảo rằng HĐQT không lạm quyền và bảo vệ lợi ích của các cổ đông.

4.2. Các nghĩa vụ pháp lý của HĐQT

HĐQT có nghĩa vụ quản lý công ty một cách trung thực, cẩn trọng và vì lợi ích tốt nhất của công ty và các cổ đông. HĐQT phải tuân thủ pháp luật, Điều lệ công ty và các quyết định của ĐHĐCĐ. HĐQT cũng phải chịu trách nhiệm về các thiệt hại gây ra cho công ty hoặc các cổ đông do hành vi sai trái của mình. Việc thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ pháp lý là điều kiện tiên quyết để HĐQT duy trì uy tín và sự tin tưởng của các bên liên quan.

V. Cơ Cấu Thành Viên HĐQT Hướng Dẫn Chi Tiết Theo Luật 2014

Cơ cấu và thành viên của Hội đồng quản trị (HĐQT) là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của công ty cổ phần. Luật Doanh nghiệp 2014 quy định về số lượng thành viên, tiêu chuẩn, điều kiện, và cơ cấu của HĐQT. Việc xây dựng một cơ cấu HĐQT phù hợp với quy mô, ngành nghề kinh doanh, và chiến lược phát triển của công ty là một nhiệm vụ quan trọng của các cổ đông. Sự đa dạng về kinh nghiệm, kỹ năng, và quan điểm của các thành viên HĐQT có thể giúp công ty đưa ra các quyết định sáng suốt hơn.

5.1. Quy định về số lượng thành viên HĐQT

Luật Doanh nghiệp 2014 quy định số lượng thành viên HĐQT tối thiểu là 03 người và không quy định số lượng tối đa, trừ trường hợp Điều lệ công ty có quy định khác. Số lượng thành viên HĐQT nên phù hợp với quy mô và mức độ phức tạp của hoạt động kinh doanh của công ty. Cần cân nhắc kỹ lưỡng để đảm bảo rằng HĐQT có đủ thành viên để thực hiện các chức năng của mình một cách hiệu quả.

5.2. Tiêu chuẩn và điều kiện của thành viên HĐQT

Thành viên HĐQT phải đáp ứng các tiêu chuẩn và điều kiện do Luật Doanh nghiệp 2014Điều lệ công ty quy định. Các tiêu chuẩn này thường bao gồm: có năng lực hành vi dân sự đầy đủ, không thuộc đối tượng bị cấm quản lý doanh nghiệp, có trình độ chuyên môn và kinh nghiệm phù hợp, và có phẩm chất đạo đức tốt. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn và điều kiện này giúp đảm bảo rằng HĐQT có đủ năng lực và uy tín để quản lý công ty một cách hiệu quả.

VI. Hoàn Thiện Chế Định HĐQT Giải Pháp Cho CTCP Việt Nam

Để hoàn thiện chế định Hội đồng quản trị (HĐQT) trong công ty cổ phần (CTCP) tại Việt Nam, cần thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp. Các giải pháp này bao gồm: sửa đổi, bổ sung các quy định của Luật Doanh nghiệp 2014 để tăng cường tính minh bạch, trách nhiệm giải trình, và tính độc lập của HĐQT; nâng cao năng lực và phẩm chất đạo đức của thành viên HĐQT; tăng cường vai trò giám sát của Đại hội đồng cổ đông (ĐHĐCĐ)Ban kiểm soát (BKS); và phát triển thị trường quản trị công ty.

6.1. Kiến nghị sửa đổi bổ sung Luật Doanh nghiệp 2014

Cần sửa đổi, bổ sung Luật Doanh nghiệp 2014 để quy định chi tiết hơn về tiêu chuẩn và điều kiện của thành viên HĐQT, cơ chế xử lý xung đột lợi ích, và cơ chế bảo vệ quyền lợi của cổ đông thiểu số. Cần tăng cường tính minh bạch trong hoạt động của HĐQT bằng cách yêu cầu công bố thông tin đầy đủ và kịp thời. Cần nâng cao vai trò của BKS trong việc giám sát hoạt động của HĐQT.

6.2. Phát triển thị trường quản trị công ty

Cần phát triển thị trường quản trị công ty bằng cách khuyến khích các tổ chức độc lập cung cấp dịch vụ tư vấn và đánh giá về quản trị công ty. Cần nâng cao nhận thức của các cổ đông về vai trò của mình trong việc quản trị công ty. Cần khuyến khích các CTCP áp dụng các chuẩn mực quản trị công ty tốt nhất theo thông lệ quốc tế. Các giải pháp này sẽ giúp nâng cao hiệu quả hoạt động của HĐQT và tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào thị trường chứng khoán Việt Nam.

24/05/2025
Hội đồng quản trị trong công ty cổ phần theo luật doanh nghiệp năm 2014

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Lý luận chung về chế định hội đồng quản trị trong công ty cổ phần. - Chương 2: Thực trạng quy định về hội đồng quản trị trong công ty cổ phần theo Luật Doanh nghiệp năm 2014 và một số kiến nghị. LÝ LUẬN CHUNG VỀ CHẾ ĐỊNH HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ TRONG CÔNG TY CỔ PHẦN 1. Khái niệm, đặc điểm công ty cổ phần 1.

Khái niệm công ty cổ phần Năm 1492, Cristoforo Colombo tìm ra châu Mỹ đã mở ra một kỷ nguyên mới cho nhân loại, các đế quốc châu Âu từ đây đã biết đến một châu lục gần như chưa bị khai thác về tài nguyên thiên nhiên như ở châu Âu và châu Á, tạo ra một làn sóng khai thác châu Mỹ của các đế quốc Á-Âu. Việc khai thác châu Mỹ cùng với các vùng đất khác (mà điển hình là Ấn Độ) lúc bấy giờ đòi hỏi một nguồn vốn rất lớn. Tuy nhiên, với nhiều đoàn thám hiểm đã gặp thất bại khi quay trở về từ châu Âu mà không tìm thấy gì hoặc gặp tai nạn trên đường đi, thì khai thác châu Mỹ cùng các vùng đất mới tỏ ra là một việc rất rủi ro tại thời điểm lúc bấy giờ, do đó các tổ chức tín dụng vẫn rất thận trọng và các nước đế quốc rất khó để tìm ra được một nguồn vốn tín dụng đủ lớn để tiến hành công cuộc khai thác6. Do vậy, các nước đế quốc sẽ gặp phải khó khăn rất lớn nếu không có nguồn vốn đầu tư từ các nhà đầu tư công chúng.

Tuy nhiên, tại thời điểm này, để đầu tư vào một việc kinh doanh nào đó, thì nhà đầu tư phải gánh chịu trách nhiệm vô hạn, do đó, khi việc kinh doanh thất bại, nhà đầu tư phải trả nợ bằng chính tài sản riêng của mình và không bị giới hạn, ngay cả khi nhà đầu tư buộc phải bán đi nhà cửa, ruộng vườn của mình để có tiền trả nợ. Vì vậy, các nhà đầu tư công chúng ở thời kỳ này thường hạn chế tối đa việc đầu tư của mình do lo sợ hệ quả của trách nhiệm vô hạn, từ đó khiến cho việc tìm kiếm vốn đầu tư của các nước đế quốc châu Âu trở nên rất khó khăn. Thực tế này đã dẫn đến một nhu cầu cấp thiết là cần phải có một loại hình kinh doanh hạn chế được rủi ro từ việc chịu trách nhiệm vô hạn, và thúc đẩy các chủ thể trong nền kinh tế tham gia vào hoạt động sản xuất, đầu tư, kinh doanh. Và một sáng kiến quan trọng thời điểm đó chính là việc sáng tạo ra loại hình công ty với trách nhiệm hữu hạn cho nhà đầu tư, được xem là phương thức phát triển cao nhất cho đến nay của loài người để huy động vốn cho kinh doanh và qua đó làm cho nền kinh tế của mỗi quốc gia phát triển7, đó chính là CTCP.

Ở thời kỳ đầu, các CTCP do chính quyền của các đế quốc thành lập nhằm phục vụ cho việc khai thác thuộc địa, mà cụ thể là Ấn Độ và châu Mỹ. Một số CTCP đầu tiên được thành lập tại thời điểm này có thể kể đến là Công ty Anh Đông 6 Yuval Noal Harari (2018), Sapiens: Lược sử loài người, Nhà xuất bản Tri thức, tr. 7 Nguyễn Ngọc Bích, tlđd (1), tr. Những CTCP đầu tiên này được hoàng gia của các đế quốc Anh và Hà Lan ban cho những đặc quyền rất lớn, nó không chỉ đơn thuần là các pháp nhân thương mại hoạt động nhằm mục đích lợi nhuận, mà còn được ban cho cả các quyền chủ quyền như quyền chiến tranh, quyền tư pháp8.

Ở thời kỳ này, việc các CTCP thuê không chỉ lính tráng, mà cả tướng lĩnh và đô đốc, đại bác và tàu chiến, thậm chí nguyên một đạo quân là rất phổ biến. Các CTCP lúc bấy giờ không chỉ đơn thuần là một loại hình doanh nghiệp, mà đôi khi nó giống như là một “đế chế”9. Về mặt lịch sử hình thành, sự ra đời của CTCP không phải là sản phẩm của các nhà lập pháp mà xuất phát từ thực tiễn10. Đặc điểm trách nhiệm hữu hạn dành cho các cổ đông của CTCP đã tạo ra một ưu thế rất lớn cho nó.

Vì thế nên sau sự thành lập các CTCP đầu tiên bởi hoàng gia các nước đế quốc, giới kinh doanh tư nhân cũng dần tiếp thu ưu điểm của CTCP và lập ra các loại hình công ty với trách nhiệm hữu hạn cho các nhà đầu tư, mặc dù về mặt pháp lý, vẫn chưa có bất kỳ văn bản quy phạm pháp luật nào ghi nhận loại hình CTCP. Chẳng hạn như ở Anh, Luật công ty được ban hành lần đầu tiên năm 1844 nhưng trước đó hơn 100 năm đã có sự xuất hiện của các CTCP. Và đến năm 1856, ở Anh mới có Luật về CTCP11. Chế định về CTCP được du nhập vào Việt Nam trong thời kỳ thực dân Pháp đô hộ nước ta thông qua việc tiếp thu các quy định về CTCP theo hệ thống pháp luật Pháp vào Việt Nam.

CTCP lần đầu tiên được ghi nhận tại Việt Nam trong Bộ Dân luật thi hành tại các tòa Nam Án Bắc Kỳ năm 1931, trong đó tiết thứ 5 (Chương IX) nói về hội buôn được chia thành hai loại là hội người và hội vốn. Trong đó hội vốn được chia thành hai loại là hội vô danh (CTCP) và hội hợp cổ (Công ty hợp vốn đơn giản)12. Dù rằng đã có sự ghi nhận về CTCP, tuy nhiên các quy định về CTCP ở thời kỳ này còn khá sơ khai, điều này xuất phát từ các nguyên nhân chủ yếu sau: Thứ nhất, nền kinh tế Việt Nam lúc bấy giờ được vận hành dựa trên văn hóa “trọng nông ức thương, theo đó lấy nông nghiệp và thủ công nghiệp làm gốc, tạo ra phần lớn của cải trong nền kinh tế, trong khi đó thương nghiệp không được 8 Trường Đại học Luật Tp. Hồ Chí Minh (2013), Giáo trình Pháp luật về Chủ thể kinh doanh, Nhà xuất bản Hồng Đức, tr.

9 Yuval Noal Harari, tlđd (6), tr. 10 Từ Thảo, “Lịch sử hình thành và phát triển Công ty cổ phần trên thế giới và ở Việt Nam”, https://thongtinphapluatdansu.vn/2010/05/03/4791/, truy cập ngày 17/5/2019. 11 Từ Thảo, tlđd (10). 12 Lê Thị Châu (1997), Quyền sở hữu tài sản của công ty, Nhà xuất bản Lao Động, tr.

7 chú trọng, phần lớn chỉ là làm ăn nhỏ lẻ, tổ chức sơ xài, và có rất ít trường hợp góp vốn làm ăn, nếu có đa phần chỉ là nhất thời13. Thứ hai, tâm lý của người dân Việt Nam lúc bấy giờ cũng không thích hợp cho sự phát triển của các CTCP, khi mà phần đông bộ phận dân cư không quan tâm đến vấn đề đầu tư kinh doanh hoặc không có đủ điều kiện đầu tư kinh doanh (có thể liên quan đến khía cạnh tài chính hoặc các khía cạnh khác). Người dân Việt Nam tại thời điểm này thường “quý nghĩa khinh lợi”, “sống vì mồ mả chứ không vì cả bát cơm”, và cho rằng “giàu nghèo là tại số”14, do đó họ không có nhu cầu phát triển kinh doanh, kèm theo tâm lý gia đình nên cũng không có nhu cầu hợp tác kinh doanh với người ngoài, vì vậy nên các CTCP được người dân Việt Nam thành lập tại thời điểm này đa phần chỉ là các công ty gia đình, “một CTCP ở Việt Nam đôi khi là một “gia đình lớn” được kiểm soát bởi một vài gia đình và những chiến hữu thân tín của họ”15. Thứ ba, đại bộ phận dân cư lúc bấy giờ rơi vào tình trạng mù chữ, trong khi việc thành lập các CTCP đòi hỏi các cá nhân thành lập phải thông qua hàng loạt các thỏa thuận thành lập cũng như là các văn bản mang tính định hướng cho hoạt động của công ty, vì vậy nên với đặc điểm này, họ cũng không đủ điều kiện để tham gia thành lập các CTCP.

Từ những lý do nói trên nên việc phát triển chế định về CTCP là gần như không cần thiết trong giai đoạn này và do đó, mặc dù CTCP đã du nhập vào Việt Nam từ rất sớm, nhưng các quy định về CTCP mãi đến sau này mới được hoàn thiện. Sau khi thống nhất đất nước, đến năm 1990 thì Luật Công ty ra đời đã chính thức ghi nhận về chế định CTCP. Giai đoạn này nước ta vừa mới trải qua thời kỳ bao cấp, thương nghiệp tư nhân vừa mới được phục hồi, vì vậy nên CTCP cũng không có điều kiện phát triển cho đến năm 1990, do đó các quy định về CTCP trong Luật Công ty năm 1990 chỉ gói gọn trong vỏn vẹn 14 Điều luật, chủ yếu ghi nhận về các đặc điểm cơ bản nhất của CTCP cũng như phác thảo sơ lược mô hình tổ chức CTCP (HĐQT, BKS). Các quy định về CTCP tại Luật Công ty năm 1990 đã tạo nền tảng cho sự phát triển của CTCP sau này, tuy nhiên vẫn còn nhiều mặt hạn chế, chẳng hạn như cơ chế cấp giấy phép thành lập còn tốn nhiều thời gian (theo đó, UBND nhận đơn phải cấp hoặc từ chối cấp giấy phép thành lập công ty trong thời 13 Phạm Duy Nghĩa (2013), Giáo trình Luật Kinh tế, Nhà xuất bản Công an nhân dân, tr.

14 Phạm Duy Nghĩa, tlđd (13), tr. 15 Phạm Duy Nghĩa, tlđd (13), tr. 8 hạn sáu mươi ngày16) khiến cho các nhà đầu tư tư nhân còn ngại thành lập công ty tại thời điểm này. Trải qua nhiều năm phát triển chế định về CTCP thông qua sự ra đời của LDN năm 1999, LDN năm 2004, và đến ngày nay, chế định về CTCP được quy định trong LDN năm 2014 với số lượng lên đến 61 Điều luật (chiếm số lượng nhiều nhất trong tất cả các loại hình doanh nghiệp được quy định trong LDN năm 2014), cho thấy chế định về CTCP đang ngày càng được quan tâm phát triển, hoàn thiện bởi các nhà lập pháp Việt Nam17.

Mặc dù vậy nhưng hiện hay vẫn chưa có một khái niệm rõ ràng trong luật về CTCP, tuy nhiên, dựa trên những quy định về CTCP theo các văn bản quy phạm pháp luật hiện hành thì có thể nhận thấy rằng CTCP là một dạng doanh nghiệp có tư cách pháp nhân và các cổ đông chịu trách nhiệm hữu hạn trong phần vốn góp của mình; vốn điều lệ của CTCP không là một khối thống nhất mà được chia nhỏ thành những phần bằng nhau gọi là cổ phần và được tự do chuyển nhượng; và có sự tách bạch giữa quyền sở hữu và quyền quản trị trong CTCP. Đặc điểm của công ty cổ phần Từ khái niệm được trình bày ở trên, có thể thấy rằng CTCP có một số đặc điểm cơ bản như sau: Thứ nhất, CTCP có tư cách pháp nhân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Hội Đồng Quản Trị Trong Công Ty Cổ Phần Theo Luật Doanh Nghiệp 2014 cung cấp cái nhìn sâu sắc về vai trò và chức năng của Hội đồng quản trị trong các công ty cổ phần theo quy định của Luật Doanh Nghiệp 2014. Tài liệu này không chỉ giải thích các quy định pháp lý liên quan mà còn nêu bật tầm quan trọng của Hội đồng quản trị trong việc quản lý và điều hành công ty, từ đó giúp các nhà đầu tư và doanh nhân hiểu rõ hơn về cơ cấu tổ chức và trách nhiệm của các thành viên trong Hội đồng.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Pháp luật về góp vốn thành lập công ty cổ phần ở việt nam hiện nay, nơi cung cấp thông tin chi tiết về quy trình góp vốn và thành lập công ty cổ phần. Bên cạnh đó, tài liệu Pháp luật về vốn của công ty cổ phần theo luật doanh nghiệp 2020 từ thực tiễn tại thành phố hà nội sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các quy định liên quan đến vốn trong công ty cổ phần. Cuối cùng, tài liệu Pháp luật việt nam về tổ chức của hội đồng quản trị ngân hàng thương mại cổ phần 2022 sẽ cung cấp cái nhìn cụ thể về tổ chức Hội đồng quản trị trong lĩnh vực ngân hàng thương mại cổ phần. Những tài liệu này sẽ là nguồn tài nguyên quý giá giúp bạn mở rộng hiểu biết và nâng cao kiến thức trong lĩnh vực quản trị doanh nghiệp.