Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế toàn cầu hóa và tự do hóa thương mại, hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa đóng vai trò là động lực then chốt thúc đẩy tăng trưởng kinh tế của Việt Nam sau khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO). Hoạt động logistics nói chung và nghiệp vụ giao nhận, làm thủ tục hải quan nói riêng là mắt xích thiết yếu kết nối các doanh nghiệp trong nước với thị trường quốc tế. Tuy nhiên, phần lớn các doanh nghiệp xuất nhập khẩu Việt Nam có quy mô vừa và nhỏ, đối mặt với nhiều khó khăn do hệ thống chính sách, thủ tục hải quan còn có điểm chồng chéo và thường xuyên thay đổi.

Phương thức vận chuyển hàng hóa nguyên container (Full Container Load - FCL) bằng đường biển là lựa chọn phổ biến nhằm tối ưu hóa chi phí vận chuyển quy mô lớn, rút ngắn thời gian giao nhận và tăng cường tính an toàn, bảo mật cho hàng hóa. Mặc dù vậy, quá trình phối hợp và làm thủ tục hải quan giữa người khai hải quan và cơ quan quản lý thực tế vẫn phát sinh những ách tắc nhất định, làm tăng chi phí lưu kho bãi và thời gian giải phóng hàng. Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Sbay là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực vận tải và đại lý thủ tục hải quan, cần thiết phải chuẩn hóa, tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ để giảm thiểu sai sót hồ sơ và chi phí phát sinh.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  • Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu tổng quan cơ sở lý luận và đánh giá thực trạng quy trình thủ tục hải quan đối với hàng hóa nhập khẩu nguyên container bằng đường biển tại Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Sbay; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện quy trình này.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quy trình thủ tục hải quan đối với hàng hóa nhập khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển.
    2. Tìm hiểu, phân tích thực trạng quy trình thủ tục hải quan đối với hàng hóa nhập khẩu FCL bằng đường biển tại Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Sbay giai đoạn 2021 – 2023.
    3. Đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện quy trình thủ tục hải quan đối với hàng hóa FCL nhập khẩu bằng đường biển tại doanh nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình thủ tục hải quan đối với hàng hóa nhập khẩu nguyên container bằng đường biển tại Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Sbay.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Sbay.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp trong 03 năm từ 2021 đến 2023; định hướng và đề xuất giải pháp cho giai đoạn 5 năm từ 2025 đến 2030; thời gian thực hiện nghiên cứu từ tháng 10/2024 đến tháng 11/2024.
  • Phạm vi nội dung: Cơ sở lý luận, các bước thực hiện nghiệp vụ thủ tục hải quan FCL đường biển qua hệ thống điện tử, các yếu tố ảnh hưởng, đánh giá thực trạng quy trình và định hướng hoàn thiện tại doanh nghiệp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống luận cứ dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật và lý thuyết nghiệp vụ ngoại thương:

  • Khung pháp lý: Điều 4 Luật Hải quan năm 2014 (quy định khái niệm thủ tục hải quan, kiểm tra hải quan, kiểm soát hải quan, trị giá hải quan, thông quan, quyền và nghĩa vụ của người khai hải quan); Điều 28 Luật Thương mại năm 2005 (định nghĩa hoạt động nhập khẩu hàng hóa); các chuẩn mực của Tổ chức Hải quan Thế giới (WCO) và các hiệp định thương mại tự do (FTA).
  • Lý thuyết nghiệp vụ logistics: Khái niệm, ưu điểm và nhược điểm của hàng nguyên container (FCL); vai trò và đặc điểm của phương thức vận tải đường biển quốc tế; 6 đặc trưng cơ bản của thủ tục hải quan gồm: tính hành chính bắt buộc, tính thống nhất, tính trình tự và liên tục, tính công khai, tính minh bạch và tính quốc tế hóa.
  • Hệ thống công nghệ nghiệp vụ: Hệ thống thông quan hàng hóa tự động Việt Nam (VNACCS/VCIS) và phần mềm khai báo hải quan điện tử ECUS5_VNACCS; các chuẩn nghiệp vụ khai báo IDA (Khai thông tin nhập khẩu), IDC (Đăng ký tờ khai nhập khẩu), IDB (Gọi lại thông tin để sửa đổi), và đăng ký file đính kèm HYS cho danh sách container.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai đồng bộ:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập dữ liệu nội bộ từ báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, tài liệu lưu trữ nghiệp vụ của Công ty Sbay giai đoạn 2021 – 2023; dữ liệu ngoài doanh nghiệp từ website Tổng cục Hải quan, sách giáo trình chuyên ngành kinh tế đối ngoại và các công trình khóa luận tham khảo.
  • Phương pháp thống kê, tổng hợp: Hệ thống hóa số liệu về doanh thu, chi phí, cơ cấu nhân sự, số lượng bộ hồ sơ, tỷ lệ phân luồng tờ khai và số lỗi sai sót chứng từ.
  • Phương pháp phân tích: Xem xét nguyên nhân dẫn đến các tồn tại, phân tích các điểm nghẽn trong từng mắt xích của quy trình nghiệp vụ hải quan.
  • Phương pháp so sánh: Đối chiếu các chỉ tiêu hoạt động và tỷ lệ xử lý hồ sơ qua các năm 2021, 2022 và 2023 để xác định xu hướng biến động và hiệu quả thực hiện.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan của vấn đề nghiên cứu

Chương này thiết lập nền tảng khoa học cho đề tài, làm rõ tính cấp thiết của việc chuẩn hóa thủ tục hải quan cho hàng FCL đường biển trong bối cảnh logistics hiện đại. Tác giả tiến hành tổng quan 5 công trình nghiên cứu tiêu biểu liên quan:

  • Nguyễn Thị Quỳnh Như (2021) tại Công ty TNHH Logistics Chim Bồ Câu (chưa có số liệu thực trạng chi tiết về dịch vụ hải quan).
  • Vũ Thị Bích Hạnh (2021) tại Công ty Cổ phần Giao nhận KTO (giải pháp đề xuất còn mang tính chung chung).
  • Nguyễn Công Vũ (2010) tại Công ty TNHH TM Hoàng Thạnh (giải pháp giao nhận chưa sát thực tế dịch vụ hải quan).
  • Lê Thị Hằng (2022) tại Công ty TNHH Đầu tư phát triển Lata (tập trung vào hàng thiết bị công nghiệp từ Nhật Bản).
  • Nguyễn Ngọc Linh (2021) tại Công ty Cổ phần Thiết bị và Dịch vụ Công nghiệp Châu Á (chưa đi sâu vào diễn biến quy trình và các yếu tố tác động).

Từ việc chỉ ra khoảng trống nghiên cứu tại Công ty Sbay, chương 1 xác định rõ mục đích, nhiệm vụ, đối tượng, phạm vi nghiên cứu 3 năm (2021 – 2023) và kết cấu gồm 4 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý luận về quy trình thủ tục hải quan hàng hóa nhập khẩu nguyên container bằng đường biển

Nội dung chương 2 tập trung chuẩn hóa lý thuyết về hải quan và quy trình tác nghiệp của doanh nghiệp đối với hàng FCL nhập khẩu bằng đường biển:

  • Khái niệm và vai trò: Phân tích vai trò của thủ tục hải quan trong quản lý hành chính, bảo vệ an ninh kinh tế, đảm bảo nguồn thu ngân sách, phục vụ thống kê vĩ mô và kiểm soát môi trường.
  • Hồ sơ hải quan: Phân loại chứng từ bắt buộc (Tờ khai hải quan nhập khẩu, Hợp đồng mua bán ngoại thương hoặc hợp đồng ủy thác, Hóa đơn thương mại, Phiếu đóng gói hàng hóa, Vận đơn đường biển) và chứng từ kèm theo tùy trường hợp (Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa C/O, Thư tín dụng L/C, Giấy phép nhập khẩu, Chứng từ bảo hiểm, Chứng thư kiểm dịch, Thông báo hàng đến Arrival Notice).
  • Quy trình 5 bước cơ bản của doanh nghiệp:
    1. Chuẩn bị bộ chứng từ: Thu thập, kiểm tra tính hợp lệ và thống nhất của các chứng từ.
    2. Khai và nộp tờ khai hải quan trên ECUS5_VNACCS: Thực hiện quy trình 7 thao tác kỹ thuật gồm đăng nhập hệ thống; nhập thông tin doanh nghiệp; đăng ký tờ khai IDA qua 3 màn hình (Trang 1: Thông tin chung như mã loại hình A11, mã bộ phận xử lý 01, phương thức vận chuyển đường biển container; Trang 2: Thông tin chung 2 gồm hóa đơn thương mại, trị giá hải quan, thuế và hình thức nộp thuế D; Trang 3: Danh sách hàng hóa, biểu thuế, đính kèm file HYS phân loại A02 kèm số seal, số container); khai trước thông tin (IDA); xác thực chữ ký số USB Token; đăng ký chính thức tờ khai (IDC); và nhận kết quả phản hồi.
    3. Lấy kết quả phân luồng: Tiếp nhận kết quả xử lý gồm Luồng Xanh (miễn kiểm tra hồ sơ và hàng hóa, nộp thuế để thông quan), Luồng Vàng (công chức hải quan kiểm tra chi tiết hồ sơ giấy/điện tử), Luồng Đỏ (kiểm tra chi tiết hồ sơ và kiểm tra thực tế hàng hóa bằng máy soi hoặc thủ công theo các mức xác suất 5%, 10%, 20% hoặc 100% tại cửa khẩu 3C, địa điểm tập trung 3D hoặc kho doanh nghiệp 3M).
    4. Nộp thuế và lệ phí: Hoàn thành nghĩa vụ nộp thuế ngay hoặc thông qua bảo lãnh ngân hàng.
    5. Thông quan và giải phóng hàng: Hoàn tất thủ tục trên hệ thống để đưa hàng ra khỏi khu vực giám sát cảng biển.
  • Các yếu tố ảnh hưởng: Phân loại thành nhóm yếu tố bên trong (nguồn nhân lực, năng lực tài chính, cơ sở vật chất - công nghệ, quan hệ với cơ quan hải quan/đối tác) và nhóm yếu tố bên ngoài (đối tác cung ứng, chính sách pháp luật của Nhà nước và chuẩn mực quốc tế, diễn biến kinh tế).

Chương 3: Phân tích thực trạng quy trình thủ tục hải quan đối với hàng hóa nhập khẩu nguyên container bằng đường biển của Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Sbay

Chương 3 trình bày bức tranh toàn diện về tổ chức và thực tế thực hiện quy trình tại Công ty Sbay:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Thành lập ngày 22/07/2016 bởi ông Nguyễn Xuân Sang, mã số thuế 0107514174, trụ sở tại Tầng 8, Tòa nhà CEO Tower, Phạm Hùng, Nam Từ Liêm, Hà Nội; hoạt động theo mô hình công ty TNHH hai thành viên trở lên ngoài nhà nước với khẩu hiệu "An toàn - Tiết kiệm - Nhanh chóng".
  • Lịch sử phát triển và mạng lưới: Năm 2017 phát triển 6 điểm trung chuyển nội địa; năm 2018 thành lập chi nhánh quốc tế đầu tiên tại Texas (Hoa Kỳ); giai đoạn 2018 – 2020 mở thêm 11 cơ sở quốc tế (Mỹ, Hàn Quốc, Nhật Bản, Úc, Bỉ...); giai đoạn 2021 – 2023 tái cơ cấu và mở rộng mạng lưới nội địa đạt 16 điểm miền Bắc, 8 điểm miền Trung, 20 điểm miền Nam; đến năm 2024 đạt 55 chi nhánh hoạt động.
  • Cơ cấu tổ chức: Mô hình quản lý trực tuyến gồm Giám đốc, Phó Giám đốc và 7 phòng ban chức năng (Vận tải, Tài chính – Kế toán, Marketing, Kinh doanh, Hành chính – Nhân sự, Biên dịch, Pháp chế).
  • Nguồn lực doanh nghiệp:
    • Năng lực tài chính: Vốn đăng ký kinh doanh ban đầu năm 2016 là 20 tỷ đồng; đến tháng 03/2024 vốn chủ sở hữu đạt 68 tỷ đồng.
    • Cơ sở vật chất: Sở hữu 80 xe tải (tải trọng từ 0,5 đến 5 tấn), giá trị tài sản thiết bị ước tính 28 tỷ đồng; hệ thống 56 điểm giao nhận trong và ngoài nước; là đối tác đại lý cấp 1 của UPS, DHL, TNT, Fedex và hợp tác vận tải nội địa với Kiến Vàng, A Sóc Logistic.
    • Nhân sự (tính đến tháng 03/2024): Tổng số 406 lao động. Nam giới chiếm 212 người (52,31%), nữ giới chiếm 194 người (47,69%). Trình độ học vấn phân hóa: Trên Đại học có 28 người (6,89%), Đại học và Cao đẳng có 133 người (32,39%), Sơ cấp và Công nhân chiếm 215 người (52,95%).
  • Thực trạng tác nghiệp hải quan FCL: Phân tích chi tiết quy trình chuẩn bị bộ chứng từ, nhập liệu tờ khai qua phần mềm, tỷ lệ phân luồng và thời gian thông quan dựa trên các chỉ tiêu thống kê giai đoạn 2021 – 2023. Tác giả chỉ ra các điểm tồn tại như: sai lệch thông tin giữa hóa đơn và vận đơn, mã HS tra cứu chưa chuẩn xác dẫn đến việc bị ấn định thuế hoặc chuyển luồng vàng sang luồng đỏ, thời gian chờ nộp thuế điện tử hiển thị trên cổng thông tin hải quan đôi khi bị trễ gây phát sinh chi phí lưu bãi.

Chương 4: Định hướng phát triển và đề xuất hoàn thiện quy trình thủ tục hải quan đối với hàng hóa nhập khẩu nguyên container bằng đường biển tại Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Sbay

Trên cơ sở thực trạng, chương 4 vạch ra phương hướng giai đoạn 2025 – 2030:

  • Định hướng phát triển của Sbay: Mở rộng thêm 4 điểm giao nhận quốc tế tại khu vực Châu Phi và 8 cơ sở nội địa; nâng cao tính chuyên nghiệp của dịch vụ hải quan trọn gói.
  • Giải pháp hoàn thiện nội bộ:
    • Chuẩn hóa quy trình kiểm soát chứng từ đầu vào, lập danh mục kiểm tra (checklist) trước khi truyền tờ khai chính thức.
    • Nâng cao trình độ nghiệp vụ cho nhân viên khai báo hải quan, đặc biệt là kỹ năng phân loại hàng hóa và xác định mã HS cho các mặt hàng phức tạp.
    • Tăng cường ứng dụng công nghệ, nâng cấp đường truyền và bảo mật token chữ ký số trong thao tác khai báo VNACCS/VCIS.
    • Thiết lập cơ chế kiểm soát nghĩa vụ thuế và liên kết thông tin thanh toán trực tuyến với ngân hàng để đẩy nhanh tốc độ thông quan.
  • Kiến nghị:
    • Đối với Tổng cục Hải quan và các Bộ, Ngành: Tiếp tục hoàn thiện hệ thống thông quan điện tử, đảm bảo tính ổn định của đường truyền dữ liệu; tinh giản và minh bạch hóa các thủ tục kiểm tra chuyên ngành đối với hàng nguyên container.
    • Đối với doanh nghiệp logistics và doanh nghiệp xuất nhập khẩu: Nâng cao tính tuân thủ pháp luật hải quan, phối hợp chặt chẽ trong việc cung cấp chứng từ gốc kịp thời và chính xác.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp được các dữ liệu định lượng cụ thể về quy mô tổ chức, nguồn lực và hệ thống phân luồng, kiểm soát hồ sơ của Công ty Sbay:

Chỉ tiêu nghiên cứu Dữ liệu ghi nhận trong văn bản
Vốn điều lệ / Vốn chủ sở hữu 20 tỷ đồng (năm 2016) tăng lên 68 tỷ đồng (tháng 03/2024)
Đội xe vận tải hàng hóa 80 xe tải chuyên dụng (tải trọng từ 0,5 đến 5 tấn)
Giá trị tài sản thiết bị văn phòng, kho bãi Ước tính đạt 28 tỷ đồng
Mạng lưới chi nhánh giao nhận 56 điểm giao nhận trong và ngoài nước (tính đến đầu năm 2024 đạt 55 cơ sở đang hoạt động)
Quy mô nhân sự (tháng 03/2024) 406 người (Nam: 212 người - 52,31%; Nữ: 194 người - 47,69%)
Trình độ học vấn nhân sự Trên ĐH: 6,89% (28 người); ĐH & CĐ: 32,39% (133 người); Sơ cấp & Công nhân: 52,95% (215 người)
Chỉ số theo dõi nghiệp vụ hải quan (2021 – 2023) Thống kê qua các bảng: Thời gian chuẩn bị hồ sơ (Bảng 3.6); Số lỗi sai chứng từ (Bảng 3.7); Số hồ sơ sai (Bảng 3.8); Thời gian khai báo (Bảng 3.9); Tỷ lệ phân luồng tờ khai (Bảng 3.10 & 3.12); Tỷ lệ nợ/chậm nộp thuế (Bảng 3.11)

Khóa luận đóng góp hệ thống giải pháp gắn trực tiếp với chuỗi thao tác thực tế tại Công ty Sbay, khắc phục hạn chế của các nghiên cứu đi trước (vốn chỉ dừng lại ở lý luận chung hoặc thiếu số liệu thống kê cụ thể về nghiệp vụ khai báo container đường biển).


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn được xác định từ phạm vi nghiên cứu:

  • Thời gian thực hiện: Đề tài được hoàn thành trong khung thời gian ngắn (từ tháng 10/2024 đến tháng 11/2024), nguồn lực nghiên cứu độc lập của sinh viên còn hạn chế.
  • Phạm vi dữ liệu: Khảo sát thực trạng quy trình nghiệp vụ giới hạn tại một doanh nghiệp cụ thể (Công ty Sbay) trong giai đoạn 2021 – 2023; chưa có sự đối sánh định lượng với các đối thủ cạnh tranh trực tiếp cùng ngành dịch vụ đại lý hải quan.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu quy trình thông quan cho các phương thức vận chuyển khác (đường hàng không, hàng lẻ LCL, vận tải đa phương thức) hoặc khảo sát định lượng sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ hải quan sau khi Sbay áp dụng các giải pháp hoàn thiện giai đoạn 2025 – 2030.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên và học viên: Thuộc các chuyên ngành Logistics, Quản trị Chuỗi cung ứng, Kinh tế quốc tế và Kinh doanh quốc tế tại các trường đại học khối kinh tế, phục vụ việc tìm hiểu quy trình tác nghiệp thực tế.
  • Nhân viên chứng từ và hiện trường hải quan (Docs/Ops): Tại các công ty forwarder, logistics vừa và nhỏ, cung cấp tài liệu hướng dẫn cụ thể từng bước thao tác nhập dữ liệu tờ khai hải quan điện tử qua phần mềm ECUS5_VNACCS.
  • Nội dung tham khảo nổi bật: Hướng dẫn chi tiết 7 bước khai báo tờ khai IDA/IDC, cách xử lý đính kèm file HYS cho hàng container, và quy trình xử lý thực tế đối với từng kết quả phân luồng tờ khai (Xanh, Vàng, Đỏ).

Câu hỏi thường gặp

1. Tờ khai hải quan nhập khẩu (IDA) trên phần mềm ECUS5_VNACCS gồm những phân hệ thông tin nào?
Tờ khai IDA gồm 133 chỉ tiêu thông tin được cấu trúc thành 3 màn hình chính: Trang 1 (Thông tin chung: mã loại hình như A11, cơ quan hải quan, mã bộ phận xử lý 01, phương thức vận chuyển đường biển container, số vận đơn, số kiện, tổng trọng lượng Gross); Trang 2 (Thông tin chung 2: hóa đơn thương mại A/B/D, phương thức thanh toán, tờ khai trị giá hải quan, hình thức nộp thuế D nộp ngay hoặc bảo lãnh); Trang 3 (Danh sách hàng: tên hàng, mã HS, xuất xứ, đơn vị tính, đơn giá, biểu thuế nhập khẩu và thuế VAT, đính kèm file HYS nghiệp vụ A02 cho container).

2. Hàng hóa nhập khẩu nguyên container khi bị phân vào Luồng Đỏ phải trải qua các bước kiểm tra thực tế như thế nào?
Lô hàng luồng đỏ phải kiểm tra chi tiết hồ sơ giấy và kiểm tra thực tế hàng hóa. Doanh nghiệp phải xuất trình hồ sơ tại chi cục, chuyển hồ sơ cho đội kiểm hóa, làm thủ tục hạ container tại cảng và cắt chì (seal) dưới sự giám sát của cán bộ hải quan. Việc kiểm tra thực tế có thể thực hiện bằng máy soi hoặc kiểm tra thủ công, tại các địa điểm: cửa khẩu (3C), địa điểm kiểm tra tập trung (3D) hoặc kho doanh nghiệp (3M), với các mức tỷ lệ: 5%, 10%, 20% hoặc 100% toàn bộ lô hàng.

3. Khác biệt cơ bản giữa việc xử lý tờ khai phân Luồng Xanh và Luồng Vàng là gì?
Đối với Luồng Xanh, doanh nghiệp được miễn kiểm tra chi tiết hồ sơ giấy và miễn kiểm tra thực tế hàng hóa; chỉ cần hoàn thành nghĩa vụ thuế, lệ phí là tờ khai được thông quan tự động trên hệ thống để in tờ khai và lấy hàng. Đối với Luồng Vàng, doanh nghiệp được miễn kiểm tra thực tế hàng hóa nhưng bắt buộc phải xuất trình bộ chứng từ giấy/điện tử (tờ khai, hóa đơn, vận đơn, phiếu đóng gói...) tại chi cục hải quan để công chức kiểm tra chi tiết tính hợp lệ trước khi được chấp thuận thông quan.

4. Quy mô vốn và mạng lưới hoạt động của Công ty Sbay có bước phát triển như thế nào từ khi thành lập đến năm 2024?
Công ty Sbay được thành lập năm 2016 với vốn đăng ký 20 tỷ đồng, đến tháng 03/2024 vốn chủ sở hữu đạt 68 tỷ đồng và tài sản thiết bị ước tính 28 tỷ đồng. Mạng lưới từ 1 cơ sở tại Hà Nội năm 2016 đã mở rộng lên 55 cơ sở hoạt động vào năm 2024 (bao gồm 16 điểm miền Bắc, 8 điểm miền Trung, 20 điểm miền Nam và 11 điểm trung chuyển quốc tế tại Mỹ, Hàn Quốc, Nhật Bản, Úc, Bỉ...).

5. Cơ cấu nhân sự của Công ty Sbay phân theo giới tính và trình độ học vấn tại thời điểm tháng 03/2024 được thống kê ra sao?
Tổng nhân sự công ty là 406 người. Theo giới tính: Nam chiếm 212 người (52,31%), Nữ chiếm 194 người (47,69%). Theo trình độ học vấn: Trình độ Trên Đại học có 28 người (chiếm 6,89%), trình độ Đại học và Cao đẳng có 133 người (chiếm 32,39%), còn lại là trình độ Sơ cấp và Công nhân với 215 người (chiếm 52,95%).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Mùi đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận và quy định pháp lý về thủ tục hải quan đối với hàng hóa nhập khẩu nguyên container bằng đường biển. Công trình phản ánh trung thực thực trạng vận hành dịch vụ hải quan tại Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Sbay giai đoạn 2021 – 2023, chỉ ra những nguyên nhân gây chậm trễ trong khâu chứng từ và phân luồng tờ khai. Các nhóm giải pháp hoàn thiện và kiến nghị đề xuất cho giai đoạn 2025 – 2030 có tính khả thi, gắn liền với thực tiễn ứng dụng phần mềm ECUS5_VNACCS và yêu cầu quản trị logistics hiện đại.