Tổng quan nghiên cứu

Tiến trình lịch sử cận đại Việt Nam giai đoạn 1858–1874 ghi nhận bước ngoặt mang tính sống còn đối với nền độc lập dân tộc, mở đầu bằng tiếng súng tấn công bán đảo Sơn Trà ngày 1 tháng 9 năm 1858 và kết thúc bằng việc ký kết Hiệp ước Giáp Tuất ngày 15 tháng 3 năm 1874. Trong suốt 16 năm bản lề này, mối quan hệ giữa Đại Nam và thực dân Pháp không chỉ là cuộc đụng độ quân sự đơn thuần mà còn là sự đan xen phức tạp giữa ngoại giao, kinh tế và đặc biệt là nhân tố Công giáo. Vấn đề truyền giáo và bảo vệ giáo dân đã bị chủ nghĩa thực dân Pháp triệt để biến thành bình phong chính trị nhằm hợp thức hóa hành vi xâm lược thuộc địa.

Luận văn tập trung giải quyết vấn đề khoa học cốt lõi: Làm rõ bản chất của yếu tố Công giáo trong chiến lược thâm nhập, can thiệp quân sự và tiến trình đàm phán ngoại giao giữa hai nước. Mục tiêu cụ thể là phân tích mối quan hệ tương hỗ giữa Hội truyền giáo nước ngoài Paris (MEP) với chính quyền thực dân Pháp; đồng thời đánh giá sự chuyển biến trong ý thức, thái độ chính trị của 4 triều vua nhà Nguyễn gồm Gia Long, Minh Mạng, Thiệu Trị và Tự Đức đối với vấn đề Công giáo. Phạm vi không gian nghiên cứu trải dài từ Trung Kỳ, Nam Kỳ đến Bắc Kỳ, tập trung vào những trung tâm truyền giáo và các địa bàn đàm phán ngoại giao then chốt. Công trình mang ý nghĩa học thuật sâu sắc khi cung cấp một khung phân tích toàn diện, hệ thống hóa nguồn tư liệu lưu trữ đa ngữ, từ đó giúp người đọc và giới nghiên cứu nhận diện chính xác vai trò hai mặt của vấn đề Công giáo trong lịch sử ngoại giao Việt Nam thời cận đại.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn vận dụng lý thuyết hiện thực trong quan hệ quốc tế và lý thuyết tương tác tôn giáo - chính trị nhằm phân tích sâu sắc động thái của các chủ thể tham gia tiến trình lịch sử. Mô hình nghiên cứu cấu trúc mối quan hệ ba bên tương hỗ gồm: Chính quyền thực dân Pháp – Giáo hội Công giáo hải ngoại (trọng tâm là MEP) – Triều đình phong kiến nhà Nguyễn.

Ba khái niệm học thuật then chốt được chuẩn hóa và xuyên suốt toàn bộ công trình:

  • Ngoại giao pháo hạm (Gunboat Diplomacy): Phương thức dùng sức mạnh quân sự hải quân để gây sức ép tối đa trên bàn đàm phán ngoại giao, thể hiện rõ từ sự kiện tấn công Đà Nẵng năm 1847 đến chiến sự 1858.
  • Chế độ Đại diện Tông tòa (Apostolic Vicariate): Cơ chế quản lý truyền giáo độc lập khỏi quyền bảo trợ chính trị truyền thống, chuyển dịch trực tiếp dưới sự điều hành của Tòa thánh Vatican và các thừa sai Pháp.
  • Mối liên kết Tôn giáo - Thuộc địa (Religious-Colonial Nexus): Sự gắn kết hữu cơ giữa hoạt động truyền bá Phúc âm với mục tiêu mở rộng thị trường thương mại và lãnh thổ của chủ nghĩa tư bản Pháp.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu của luận văn được cấu thành từ hơn 50 văn bản sử liệu gốc và công trình khảo cứu chuyên sâu bằng tiếng Việt, tiếng Pháp và chữ Hán. Cỡ mẫu nghiên cứu bao quát toàn bộ hệ thống Châu bản triều Nguyễn, Đại Nam thực lục chính biên, Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ, kết hợp với các bút ký, phúc trình của các thừa sai như Alexandre de Rhodes, Cristophoro Borri (năm 1621), Ch. Maybon (năm 1919) và Philippe Devillers giai đoạn 1856–1902.

Phương pháp chọn mẫu sử liệu theo tiến trình thời gian (timeline-based sampling) được áp dụng để bao quát 3 phân kỳ lịch sử: Giai đoạn tiền đề trước năm 1858, giai đoạn can thiệp vũ trang 1858–1862 và giai đoạn ràng buộc ngoại giao 1862–1874. Tác giả kết hợp chặt chẽ giữa phương pháp lịch sử, phương pháp logic, phân tích nội dung văn bản (Content Analysis) và phương pháp so sánh khu vực học (đối chiếu vị thế Việt Nam với Trung Hoa và Philippines). Lý do lựa chọn tổ hợp phương pháp này nhằm loại bỏ các định kiến phiến diện trước đây, bảo đảm tính khách quan, khoa học trong việc phân định rõ ranh giới giữa đức tin tôn giáo thuần túy và mưu đồ chính trị của các thế lực thực dân.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, luận văn chứng minh tiến trình chuyển hóa từ liên minh thương mại - tôn giáo thế kỷ XVII (thông qua Công ty Đông Ấn Pháp - CIO và MEP) sang liên minh quân sự - thuộc địa thế kỷ XIX. Trong giai đoạn 1780–1820 dưới thời vua Gia Long, khoảng 400 người Pháp từng hiện diện và làm việc trong triều đình, tạo ra giai đoạn hòa hoãn tạm thời. Tuy nhiên, đến năm 1851 dưới thời Tự Đức, việc ban hành sắc dụ cấm đạo với phần thưởng 300 lạng bạc cho người bắt được đạo trưởng Tây Dương đã phản ánh sự đổ vỡ hoàn toàn trong lòng tin chính trị.

Thứ hai, công trình làm rõ vai trò của Công giáo như một lý do trực tiếp (Casus Belli) để Pháp phát động chiến tranh. Trong giai đoạn 1858–1862, quân viễn chinh Pháp lâm vào bế tắc chiến thuật nghiêm trọng tại Nam Kỳ: hơn 1.000 binh sĩ tử vong vì khí hậu và dịch bệnh (gồm khoảng 600 bộ binh và 400 thủy binh), số lượng đại đội chiến đấu giảm tới 66,7% (từ 18 đại đội ban đầu xuống còn 6 đại đội). Dù gặp khủng hoảng nặng nề, các giám mục thuộc MEP vẫn liên tục gây sức ép ngoại giao buộc chính phủ Pháp tiếp tục duy trì hiện diện quân sự để bảo vệ đặc quyền tôn giáo.

Thứ ba, yếu tố Công giáo giữ vai trò chi phối tuyệt đối trong cấu trúc các hiệp ước ngoại giao. Bản Hiệp ước Nhâm Tuất năm 1862 gồm 12 điều khoản đã ép triều đình Huế nhượng 3 tỉnh miền Đông Nam Kỳ (Gia Định, Định Tường, Biên Hòa) cùng đảo Côn Lôn, đồng thời thừa nhận quyền tự do truyền đạo của các giáo sĩ Pháp và Tây Ban Nha trên phạm vi toàn quốc.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân cốt lõi dẫn đến sự thất bại ngoại giao của triều Nguyễn nằm ở tư duy phòng thủ biệt lập và sai lầm chiến lược trong chính sách cấm đạo hà khắc dưới thời Minh Mạng (khởi xướng từ các chỉ dụ năm 1825 và 1833 sau vụ án Lê Văn Khôi - Joseph Marchand). Thay vì giải quyết linh hoạt mâu thuẫn văn hóa, các biện pháp hành chính bạo lực đã đẩy cộng đồng giáo dân vào thế đối lập với triều đình, tạo thời cơ thuận lợi để các tướng lĩnh viễn chinh khai thác triệt để.

Dữ liệu nghiên cứu của luận văn có thể được trực quan hóa thông qua một bảng tổng hợp đối sánh 3 bản văn kiện: Hiệp ước 1862, dự thảo Hiệp ước 1864 và Hiệp ước 1874. Bảng này mô tả rõ ràng sự gia tăng tỷ lệ các điều khoản tôn giáo đi kèm với sự suy giảm nghiêm trọng quyền kiểm soát lãnh thổ của triều đình phong kiến. So với các công trình nghiên cứu trước đây vốn chỉ nhìn nhận quan hệ Việt - Pháp dưới lăng kính xung đột ý thức hệ Nho giáo và Thiên Chúa giáo, luận văn đã khẳng định đây là một chiến lược can thiệp thuộc địa toàn diện, trong đó Công giáo vừa là đối tượng vừa là công cụ đắc lực của chủ nghĩa tư bản phương Tây.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả phân tích lịch sử, luận văn đưa ra 4 nhóm đề xuất mang tính ứng dụng thực tiễn cao:

  • Hoàn thiện thể chế quản lý nhà nước về tôn giáo: Ban Tôn giáo Chính phủ và Bộ Nội vụ cần tiếp tục thể chế hóa bài học lịch sử giai đoạn 1858–1874 vào việc thực thi Luật Tín ngưỡng, tôn giáo; bảo đảm mục tiêu 100% các tổ chức tôn giáo hoạt động theo đúng tôn chỉ pháp luật, hài hòa giữa tự do tín ngưỡng và bảo vệ an ninh quốc gia trong giai đoạn 2026–2030.
  • Đổi mới chương trình đào tạo và giảng dạy lịch sử: Các trường đại học thuộc khối khoa học xã hội và nhân văn cần tích hợp chuyên đề "Tôn giáo trong bang giao cận đại" vào chương trình đào tạo thạc sĩ Lịch sử Việt Nam và Quan hệ quốc tế từ năm học 2026–2027; phấn đấu 85% học viên cao học tiếp cận được kỹ năng phân tích văn bản ngoại giao đa ngữ (Hán Nôm, Pháp văn).
  • Số hóa nguồn tư liệu lưu trữ lịch sử: Cục Văn thư và Lưu trữ Nhà nước cần triển khai dự án số hóa 100% nguồn Châu bản triều Nguyễn và hồ sơ ngoại giao thời cận đại liên quan đến quan hệ Việt - Pháp trong vòng 24 tháng tới nhằm tạo nguồn tài nguyên mở cho các nhà nghiên cứu trong và ngoài nước.
  • Đẩy mạnh đối thoại học thuật quốc tế: Hội Khoa học Lịch sử Việt Nam phối hợp cùng các viện nghiên cứu của Pháp định kỳ 2 năm một lần tổ chức hội thảo khoa học quốc tế về lịch sử tiếp xúc văn hóa và bang giao thế kỷ XIX, góp phần làm sáng tỏ những khía cạnh lịch sử còn nhiều tranh luận.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  • Giảng viên, nghiên cứu viên và học viên cao học chuyên ngành Lịch sử: Luận văn là tài liệu tham khảo giá trị cho việc tiếp cận nguồn sử liệu gốc phong phú và phương pháp nghiên cứu liên ngành giữa lịch sử, tôn giáo và ngoại giao.
  • Cán bộ quản lý nhà nước về công tác tôn giáo và đối ngoại: Cung cấp cơ sở lý luận và bài học kinh nghiệm sâu sắc trong việc xử lý các vấn đề tôn giáo quốc tế, ngăn ngừa nguy cơ các thế lực bên ngoài lợi dụng tự do tín ngưỡng để can thiệp nội bộ.
  • Chuyên gia biên dịch, lưu trữ và nghiên cứu Hán Nôm - Pháp ngữ: Tài liệu tra cứu hữu ích về hệ thống danh xưng, địa danh, cấu trúc hiệp ước và văn bản pháp quy thời triều Nguyễn giai đoạn 1858–1874.
  • Sinh viên, tác giả sách lịch sử và công chúng yêu thích lịch sử: Giúp người đọc có cái nhìn khoa học, khách quan, toàn diện về nguyên nhân và bối cảnh đất nước thời kỳ đầu bị thực dân Pháp xâm lược.

Câu hỏi thường gặp

Vấn đề Công giáo đóng vai trò gì trong quyết định nổ súng xâm lược Việt Nam của Pháp năm 1858? Công giáo đóng vai trò là cái cớ chính trị trực tiếp (Casus Belli). Dưới danh nghĩa bảo vệ các thừa sai và giáo dân trước chính sách cấm đạo của triều Nguyễn, liên quân Pháp - Tây Ban Nha đã tấn công Đà Nẵng vào ngày 1 tháng 9 năm 1858, che giấu mục tiêu cốt lõi là chiếm đóng thuộc địa và mở rộng thị trường.

Chính sách của vua Gia Long và Minh Mạng đối với Công giáo khác nhau như thế nào? Vua Gia Long thi hành chính sách mềm dẻo, duy trì quan hệ với khoảng 400 người Pháp từ năm 1780 đến 1820 nhằm trả ơn giám mục Pigneau de Béhaine. Ngược lại, vua Minh Mạng từ năm 1825 và đặc biệt là năm 1833 đã chuyển hẳn sang chính sách cấm đạo gắt gao, khép tội tử hình đối với các thừa sai phương Tây.

Hiệp ước Nhâm Tuất 1862 có những điều khoản tôn giáo trọng yếu nào? Hiệp ước 1862 gồm 12 điều khoản, trong đó điều khoản tôn giáo then chốt bắt buộc triều đình Tự Đức phải bãi bỏ lệnh cấm đạo, cho phép các giáo sĩ Pháp và Tây Ban Nha được tự do giảng đạo, đồng thời để người dân tự do theo đạo trên toàn cõi Đại Nam.

Vì sao Dự thảo Hiệp ước năm 1864 do Aubaret đàm phán không được phê chuẩn? Dự thảo Hiệp ước 1864 cho phép triều đình chuộc lại 3 tỉnh miền Đông Nam Kỳ nhưng bị các giáo sĩ MEP kịch liệt phản đối. Hoàng đế Napoléon III cuối cùng đã từ chối phê chuẩn vì nhận thấy việc giữ lại vùng đất này mang lại lợi ích chiến lược và thương mại vượt trội cho nước Pháp.

Hội truyền giáo nước ngoài Paris (MEP) có vai trò lịch sử như thế nào trong giai đoạn 1858–1874? MEP đóng vai trò kép: vừa là tổ chức truyền bá đức tin tôn giáo, vừa là lực lượng cung cấp thông tin tình báo địa lý, chính trị, liên tục vận động chính phủ Pháp dùng vũ lực can thiệp quân sự và gây sức ép trực tiếp lên các điều khoản ngoại giao thời kỳ 1858–1874.

Kết luận

  • Luận văn hệ thống hóa toàn diện tiến trình 16 năm lịch sử (1858–1874), phân tích sâu sắc sự chuyển dịch từ tiếp xúc văn hóa sang xung đột quân sự và ràng buộc ngoại giao giữa Đại Nam và Pháp.
  • Khẳng định bản chất việc thực dân Pháp triệt để lợi dụng vấn đề Công giáo và tổ chức MEP để phục vụ chiến lược bành trướng thuộc địa tại Đông Nam Á.
  • Chỉ rõ những sai lầm mang tính cơ cấu trong chính sách cấm đạo của triều đình nhà Nguyễn từ thời Minh Mạng đến Tự Đức, biến mâu thuẫn tôn giáo thành khủng hoảng chính trị - xã hội nghiêm trọng.
  • Phân tích chi tiết nội dung tôn giáo trong các văn kiện pháp lý then chốt gồm Hiệp ước Nhâm Tuất 1862, dự thảo Hiệp ước 1864 và Hiệp ước Giáp Tuất 1874.
  • Đóng góp nguồn tư liệu lưu trữ quý báu và rút ra những bài học lịch sử sâu sắc cho công tác quản lý nhà nước về tôn giáo trong bối cảnh hội nhập quốc tế hiện nay.

Để nắm bắt toàn bộ hệ thống tư liệu lịch sử, biểu bảng đối chiếu và các phân tích chuyên sâu về giai đoạn 1858–1874, quý độc giả và các nhà nghiên cứu hãy tham khảo toàn văn luận văn thạc sĩ của tác giả Hoàng Thị Mai Lan tại thư viện chuyên ngành.