Luận văn Thạc sĩ: Vai trò Hội LHPN Việt Nam giám sát, phản biện xã hội – Tạ Thị Minh Thu

Luận văn thạc sĩ phân tích vai trò của Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam trong giám sát và phản biện xã hội, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước.

Trường đại học

Học viện Hành chính Quốc gia

Chuyên ngành

Quản lý công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

114
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò Hội LHPN Nền tảng giám sát phản biện xã hội

Vai trò giám sát và phản biện xã hội của Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam là một nhiệm vụ chính trị quan trọng, được quy định trong Hiến pháp và pháp luật, nhằm phát huy dân chủ, bảo vệ quyền lợi chính đáng của hội viên và góp phần xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Với tư cách là thành viên của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, Hội không chỉ đại diện cho tiếng nói, nguyện vọng của hàng triệu phụ nữ mà còn là cầu nối vững chắc giữa nhân dân với Đảng và Nhà nước. Hoạt động này được triển khai dựa trên cơ sở pháp lý vững chắc, đặc biệt là Quyết định 217-QĐ/TW của Bộ Chính trị, tạo ra một cơ chế giám sát rõ ràng và hiệu quả. Mục tiêu cốt lõi là đảm bảo các chủ trương, chính sách, pháp luật được thực thi một cách công bằng, minh bạch, đặc biệt là các chính sách liên quan đến bình đẳng giới, phụ nữ và trẻ em. Thông qua giám sát, Hội kịp thời phát hiện những bất cập, sai sót trong quá trình thực thi pháp luật để kiến nghị sửa đổi, bổ sung. Đồng thời, hoạt động phản biện xã hội giúp các dự thảo chính sách, luật pháp trở nên hoàn thiện hơn, phù hợp hơn với thực tiễn đời sống, đảm bảo tính khả thi khi đi vào cuộc sống. Vai trò của Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam trong lĩnh vực này không chỉ dừng lại ở việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng của hội viên, mà còn đóng góp tích cực vào sự phát triển kinh tế - xã hội chung của đất nước, tăng cường đồng thuận xã hội và củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Đây là một phương thức quan trọng để nhân dân tham gia quản lý nhà nước, thể hiện quyền làm chủ của mình.

1.1. Cơ sở pháp lý và vai trò đại diện của Hội LHPN Việt Nam

Vị trí pháp lý của Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam được khẳng định tại Điều 9 Hiến pháp 2013, xác định Hội là tổ chức chính trị - xã hội, thành viên của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam. Vai trò này trao cho Hội chức năng đại diện cho tiếng nói của phụ nữ, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của họ. Theo đó, Hội có quyền và trách nhiệm tham gia vào các hoạt động quản lý của Nhà nước, trong đó giám sát và phản biện xã hội là nhiệm vụ trọng tâm. Quyết định 217-QĐ/TW của Bộ Chính trị đã thể chế hóa cụ thể nhiệm vụ này, tạo hành lang pháp lý để Hội chủ động xây dựng kế hoạch và triển khai hoạt động giám sát việc thực thi chính sách, pháp luật, đặc biệt là các lĩnh vực nhạy cảm như bình đẳng giới, phòng chống bạo lực gia đình, và các chính sách an sinh xã hội liên quan đến phụ nữ.

1.2. Mục tiêu giám sát Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp chính đáng

Mục tiêu hàng đầu của hoạt động giám sát và phản biện xã hội là nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng cho phụ nữ và trẻ em. Hội tập trung giám sát việc thực hiện các luật và chính sách như Luật Bình đẳng giới, Luật Phòng, chống bạo lực gia đình, Bộ luật Lao động về quyền lợi của lao động nữ. Thông qua việc theo dõi, xem xét và đánh giá, các cấp Hội phát hiện những rào cản, bất cập trong thực tiễn áp dụng pháp luật, từ đó đưa ra những kiến nghị xác đáng tới các cơ quan có thẩm quyền. Hoạt động này không chỉ giải quyết các vấn đề cụ thể mà còn góp phần hoàn thiện hệ thống pháp luật, đảm bảo chính sách đi vào cuộc sống một cách hiệu quả, tạo môi trường thuận lợi cho sự phát triển toàn diện của phụ nữ.

II. Những thách thức trong giám sát phản biện của Hội LHPN Việt Nam

Mặc dù vai trò giám sát, phản biện xã hội của Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam ngày càng được khẳng định, quá trình triển khai trên thực tế vẫn đối mặt với không ít khó khăn và thách thức. Một trong những rào cản lớn nhất là nhận thức của một bộ phận cán bộ, hội viên về tầm quan trọng của hoạt động này còn hạn chế, dẫn đến tâm lý e ngại, sợ va chạm, chưa thực sự chủ động và quyết liệt trong giám sát. Bên cạnh đó, năng lực của đội ngũ cán bộ Hội ở một số nơi chưa đáp ứng được yêu cầu; kỹ năng phân tích chính sách, thu thập thông tin và xây dựng báo cáo kiến nghị còn yếu, làm giảm hiệu quả phản biện xã hội. Một thách thức khác đến từ cơ chế giám sát và phối hợp. Sự phối hợp giữa Hội với các cơ quan nhà nước và các tổ chức khác đôi khi còn mang tính hình thức, thiếu chặt chẽ. Việc tiếp thu, phản hồi và giải quyết các kiến nghị sau giám sát của Hội từ phía các cơ quan chức năng có lúc còn chậm trễ, chưa triệt để, làm giảm động lực của các cấp Hội. Hơn nữa, nguồn lực dành cho hoạt động giám sát, phản biện xã hội (kinh phí, thời gian, con người) còn hạn hẹp, chưa tương xứng với khối lượng công việc và yêu cầu ngày càng cao. Những thách thức này đòi hỏi cần có các giải pháp đồng bộ để nâng cao năng lực cán bộ Hội và hoàn thiện cơ chế hoạt động, đảm bảo vai trò của Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam được phát huy tối đa.

2.1. Hạn chế về nhận thức và năng lực của cán bộ Hội

Một trong những khó khăn nội tại là nhận thức chưa đầy đủ về vai trò, tầm quan trọng của công tác giám sát, phản biện xã hội. Tình trạng này dẫn đến việc một số cán bộ Hội còn có tâm lý né tránh, ngại va chạm khi thực hiện giám sát các cơ quan công quyền. Bên cạnh đó, việc nâng cao năng lực cán bộ Hội là yêu cầu cấp thiết. Nhiều cán bộ còn thiếu kiến thức pháp luật chuyên sâu, kỹ năng phân tích, lập luận và tổng hợp ý kiến để xây dựng các văn bản kiến nghị có sức thuyết phục cao. Thiếu chuyên gia và kinh nghiệm thực tiễn trong các lĩnh vực phức tạp như kinh tế, đất đai, môi trường cũng là một rào cản lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và hiệu quả phản biện xã hội.

2.2. Vướng mắc trong cơ chế phối hợp và tiếp thu kiến nghị

Cơ chế phối hợp giữa Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam với các cơ quan nhà nước và Mặt trận Tổ quốc Việt Nam dù đã được quy định nhưng trên thực tế vẫn còn những vướng mắc. Việc trao đổi thông tin, tài liệu phục vụ giám sát đôi khi chưa kịp thời và đầy đủ. Quan trọng hơn, quy trình tiếp thu và trả lời các kiến nghị sau giám sát, phản biện chưa được quy định chặt chẽ. Nhiều kiến nghị của Hội chưa được các cơ quan chức năng trả lời thỏa đáng hoặc giải quyết dứt điểm, làm giảm tính hiệu lực của hoạt động. Cần có một cơ chế rõ ràng, bắt buộc về trách nhiệm giải trình của các cơ quan được giám sát để đảm bảo các kiến nghị chính đáng được tôn trọng và thực thi.

III. Phương pháp giám sát hiệu quả của Hội LHPN Việt Nam là gì

Để phát huy vai trò của mình, Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam đã áp dụng nhiều phương pháp giám sát đa dạng và linh hoạt, mang lại hiệu quả thiết thực. Nền tảng của các hoạt động này là việc vận dụng sáng tạo Quyết định 217-QĐ/TW, xác định rõ đối tượng, nội dung và phạm vi giám sát. Hội thường xuyên tổ chức các đoàn giám sát chuyên đề, tập trung vào những vấn đề nóng, được dư luận quan tâm như việc thực hiện chính sách hỗ trợ phụ nữ nghèo, phòng chống bạo lực gia đình, và đảm bảo quyền lợi cho lao động nữ tại các khu công nghiệp. Một phương pháp hiệu quả khác là nghiên cứu, xem xét văn bản của các cơ quan nhà nước và đối chiếu với thực tiễn thi hành. Thông qua kênh thông tin này, Hội phát hiện những điểm chưa hợp lý trong quy định để kiến nghị sửa đổi. Ngoài ra, Hội còn tổ chức các diễn đàn, hội nghị, đối thoại chính sách để lắng nghe ý kiến trực tiếp từ hội viên và nhân dân. Việc thu thập ý kiến qua hệ thống Ban Thanh tra nhân dân, Tổ hòa giải ở cơ sở cũng là một kênh giám sát quan trọng, giúp nắm bắt tình hình từ gốc. Sự phối hợp chặt chẽ với Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các đoàn thể khác trong các cuộc giám sát chung đã tạo ra sức mạnh tổng hợp, nâng cao tiếng nói và hiệu quả phản biện xã hội trong việc xây dựng chính sách.

3.1. Vận dụng Quyết định 217 QĐ TW trong giám sát thực tiễn

Việc ban hành Quyết định 217-QĐ/TW đã tạo ra một bước ngoặt, chuẩn hóa hoạt động giám sát của Hội. Các cấp Hội đã chủ động xây dựng chương trình, kế hoạch giám sát hàng năm, lựa chọn các nội dung trọng tâm, trọng điểm liên quan trực tiếp đến quyền lợi phụ nữ. Hình thức giám sát được đa dạng hóa, từ việc thành lập các đoàn giám sát trực tiếp tại cơ sở, tổ chức hội nghị lắng nghe ý kiến, đến việc nghiên cứu, phân tích báo cáo của các cơ quan chức năng. Quyết định 217 đã xác lập rõ quyền và trách nhiệm của Hội, cũng như trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức được giám sát, tạo cơ sở để hoạt động này đi vào chiều sâu và thực chất hơn.

3.2. Giám sát thực thi pháp luật về bình đẳng giới gia đình

Một trong những nội dung giám sát cốt lõi của Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam là việc giám sát thực thi pháp luật về bình đẳng giới và gia đình. Hội tập trung theo dõi việc thực hiện các quy định về quy hoạch cán bộ nữ, chính sách thai sản, phòng chống bạo lực trên cơ sở giới, và các chương trình mục tiêu quốc gia về bình đẳng giới. Thông qua giám sát, Hội đã phát hiện và kiến nghị xử lý nhiều vụ việc vi phạm, đồng thời đề xuất các giải pháp nhằm thu hẹp khoảng cách giới trong các lĩnh vực chính trị, kinh tế và xã hội, góp phần xây dựng gia đình no ấm, tiến bộ, hạnh phúc.

IV. Cách Hội LHPN Việt Nam phản biện xã hội xây dựng chính sách

Hoạt động phản biện xã hội của Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam là một kênh quan trọng để tham gia quản lý nhà nướcxây dựng chính sách. Phương pháp chủ yếu là tổ chức góp ý dự thảo luật, các văn bản quy phạm pháp luật, đề án, chương trình phát triển kinh tế-xã hội. Khi nhận được dự thảo, các cấp Hội tổ chức lấy ý kiến rộng rãi từ các chuyên gia, nhà khoa học, cán bộ Hội và đặc biệt là các đối tượng chịu tác động trực tiếp của chính sách. Các ý kiến này được tổng hợp, phân tích và xây dựng thành văn bản phản biện chính thức, có luận cứ khoa học và thực tiễn, gửi đến cơ quan soạn thảo. Một hình thức hiệu quả khác là tổ chức các hội nghị phản biện, tọa đàm, đối thoại chính sách. Tại đây, đại diện của Hội trực tiếp trao đổi, tranh luận với ban soạn thảo, làm rõ những vấn đề còn vướng mắc. Nhờ đó, nhiều quy định pháp luật liên quan đến phụ nữ và trẻ em, bình đẳng giới, và an sinh xã hội đã được điều chỉnh, bổ sung cho phù hợp hơn trước khi ban hành. Vai trò phản biện này giúp đảm bảo các chính sách không chỉ đúng đắn về mặt chủ trương mà còn có tính khả thi cao, đáp ứng được nguyện vọng của nhân dân.

4.1. Quy trình góp ý dự thảo luật và văn bản quy phạm pháp luật

Quy trình góp ý dự thảo luật được Hội triển khai một cách bài bản. Khi nhận được yêu cầu, Hội chủ động nghiên cứu, phân tích sâu các nội dung liên quan đến giới và quyền của phụ nữ. Sau đó, các hội thảo, tọa đàm được tổ chức để huy động trí tuệ tập thể từ các chuyên gia, luật sư, nhà quản lý và hội viên nòng cốt. Các ý kiến đóng góp được tổng hợp, chắt lọc và trình bày một cách logic, thuyết phục trong văn bản phản biện gửi tới cơ quan chủ trì soạn thảo. Quá trình này đảm bảo tiếng nói của phụ nữ được lồng ghép hiệu quả vào quá trình lập pháp, góp phần xây dựng chính sách công bằng và tiến bộ.

4.2. Phối hợp với Mặt trận Tổ quốc trong đối thoại chính sách

Sự phối hợp chặt chẽ với Mặt trận Tổ quốc Việt Nam giúp nâng cao vị thế và hiệu quả phản biện của Hội. Trong nhiều chương trình, dự án lớn, Hội tham gia với tư cách là thành viên trong các hội đồng tư vấn, phản biện do Mặt trận chủ trì. Việc tổ chức các cuộc đối thoại chính sách giữa Mặt trận, các đoàn thể và cơ quan nhà nước là cơ hội để Hội trực tiếp bày tỏ quan điểm, bảo vệ các kiến nghị của mình. Sự hiệp thương và thống nhất hành động này tạo ra tiếng nói chung mạnh mẽ, có sức nặng, buộc các cơ quan hữu quan phải nghiêm túc xem xét, tiếp thu, từ đó nâng cao chất lượng hoạch định chính sách.

V. Kết quả từ vai trò giám sát phản biện xã hội của Hội LHPN

Hoạt động giám sát và phản biện xã hội của Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam trong những năm qua đã đạt được nhiều kết quả quan trọng, có tác động tích cực đến đời sống xã hội. Thông qua giám sát, hàng ngàn vụ việc vi phạm quyền lợi của phụ nữ và trẻ em đã được phát hiện và kiến nghị xử lý kịp thời, góp phần bảo vệ công lý và củng cố niềm tin của nhân dân. Nhiều chính sách bất cập liên quan đến đất đai, lao động, an sinh xã hội đã được đề xuất sửa đổi, mang lại lợi ích thiết thực cho hàng triệu phụ nữ. Trong công tác phản biện chính sách, Hội đã đóng góp hàng nghìn ý kiến chất lượng vào các dự án Luật quan trọng như Bộ luật Dân sự, Bộ luật Lao động, Luật Hôn nhân và Gia đình, Luật Đất đai. Những góp ý dự thảo luật của Hội đã giúp lồng ghép thành công các vấn đề về bình đẳng giới, đảm bảo quyền của phụ nữ trong các văn bản pháp luật. Kết quả này không chỉ khẳng định vai trò đại diện cho tiếng nói của phụ nữ mà còn cho thấy sự trưởng thành và năng lực của tổ chức Hội trong việc tham gia quản lý nhà nước, góp phần xây dựng một xã hội công bằng, dân chủ và văn minh.

5.1. Thành tựu trong bảo vệ phụ nữ và trẻ em an sinh xã hội

Nhờ hoạt động giám sát tích cực, nhiều chính sách về an sinh xã hội đã được thực thi tốt hơn, đặc biệt là các chương trình hỗ trợ phụ nữ thuộc hộ nghèo, phụ nữ dân tộc thiểu số và các nhóm yếu thế khác. Hội đã giám sát chặt chẽ việc thực hiện các chính sách bảo hiểm y tế, hỗ trợ vay vốn, đào tạo nghề, giúp phụ nữ cải thiện sinh kế và vươn lên thoát nghèo. Trong lĩnh vực bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng, Hội đã can thiệp, hỗ trợ pháp lý thành công cho nhiều trường hợp phụ nữ là nạn nhân của bạo lực gia đình và mua bán người, giúp họ tái hòa nhập cộng đồng.

5.2. Đóng góp vào phát triển kinh tế xã hội và đồng thuận xã hội

Vai trò giám sát, phản biện xã hội của Hội không chỉ giới hạn trong các vấn đề xã hội mà còn có đóng góp quan trọng vào phát triển kinh tế - xã hội. Bằng cách phản biện các quy hoạch, kế hoạch phát triển của địa phương, Hội giúp đảm bảo các dự án có tính đến yếu tố giới, thân thiện với môi trường và bền vững. Hoạt động này góp phần làm cho các chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước trở nên đúng đắn, hợp lòng dân, từ đó tạo sự đồng thuận xã hội cao, huy động được sức mạnh của các tầng lớp phụ nữ tham gia thực hiện thắng lợi các mục tiêu phát triển của đất nước.

VI. Giải pháp nâng cao hiệu quả giám sát phản biện xã hội

Để vai trò giám sát, phản biện xã hội của Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam ngày càng hiệu quả, cần thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp chiến lược. Trước hết, cần tiếp tục nâng cao nhận thức cho toàn hệ thống Hội và xã hội về tầm quan trọng của nhiệm vụ này. Trọng tâm là phải nâng cao năng lực cán bộ Hội ở các cấp, đặc biệt là kỹ năng phân tích chính sách, pháp luật, kỹ năng thu thập, xử lý thông tin và kỹ năng viết báo cáo, kiến nghị. Việc tổ chức các lớp tập huấn, bồi dưỡng chuyên sâu và tạo điều kiện cho cán bộ tham gia các khóa học về quản lý công, luật học là vô cùng cần thiết. Bên cạnh đó, cần hoàn thiện cơ chế giám sát, phản biện theo hướng cụ thể hóa trách nhiệm của các cơ quan nhà nước trong việc cung cấp thông tin và trả lời kiến nghị. Cần xây dựng quy chế phối hợp chặt chẽ hơn nữa giữa Hội với Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, các đoàn thể khác và các cơ quan dân cử. Cuối cùng, Nhà nước cần đảm bảo các điều kiện cần thiết về kinh phí, cơ sở vật chất và các nguồn lực khác để Hội có thể triển khai hoạt động một cách chủ động, thường xuyên và hiệu quả, thực sự là kênh giám sát, phản biện xã hội tin cậy của Đảng, Nhà nước và nhân dân.

6.1. Tăng cường năng lực cán bộ Hội và đổi mới phương thức hoạt động

Giải pháp then chốt là đầu tư vào con người. Cần có kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng thường xuyên để nâng cao năng lực cán bộ Hội, xây dựng đội ngũ chuyên gia có trình độ cao trong các lĩnh vực trọng yếu. Song song đó, phải không ngừng đổi mới phương thức hoạt động, ứng dụng công nghệ thông tin trong việc thu thập, tổng hợp ý kiến; đa dạng hóa các hình thức giám sát, phản biện như tổ chức diễn đàn trực tuyến, khảo sát xã hội học, thành lập các nhóm tư vấn chuyên sâu. Sự chủ động, sáng tạo trong phương pháp sẽ giúp nâng cao chất lượng và hiệu quả phản biện xã hội.

6.2. Hoàn thiện cơ chế giám sát và đảm bảo các điều kiện hoạt động

Cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý, xây dựng một cơ chế giám sát và phản biện xã hội rõ ràng, minh bạch và có tính ràng buộc cao hơn. Cần quy định cụ thể về thời hạn, trách nhiệm trả lời, giải quyết kiến nghị của các cơ quan chức năng. Đồng thời, Nhà nước cần tăng cường đầu tư nguồn lực, bố trí kinh phí đầy đủ và ổn định cho hoạt động giám sát, phản biện của Hội. Việc đảm bảo các điều kiện cần thiết sẽ tạo động lực để Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam thực hiện tốt hơn nữa vai trò quan trọng của mình, góp phần xây dựng một hệ thống chính trị vững mạnh và một xã hội phát triển bền vững.

13/10/2025
Luận văn thạc sĩ vai trò của hội liên hiệp phụ nữ việt nam trong giám sát và phản biện xã hội

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ VAI TRÒ CỦA HỘI LIÊN HIỆP PHỤ NỮ VIỆT NAM TRONG GIÁM SÁT VÀ PHẢN BIỆN XÃ HỘI 1. Quản lý nhà nước về hoạt giám sát, phản biện xã hội 1. Các khái niệm cơ bản 1. Khái niệm giám sát Giám sát là thuật ngữ được sử dụng khá phổ biến trong các văn bản của Đảng và Nhà nước; tuy nhiên, cho đến nay vẫn chưa có được sự thống nhất trong cách hiểu khái niệm này.

Theo Từ điển Tiếng Việt, giám sát được hiểu là “sự theo dõi, xem xét làm đúng hoặc sai những điều đã quy định”; hoặc được hiểu là “theo dõi và kiểm tra xem có thực hiện đúng những điều quy định không” [37, tr. Còn theo Từ điển Luật học, “Giám sát là sự theo dõi, quan sát mang tính chủ động thường xuyên của các cơ quan tổ chức và nhân dân đối với hoạt động của đối tượng chịu sự giám sát và tác động bằng các biện pháp tích cực để buộc và hướng các hoạt động đó đi đúng quỹ đạo, quy chế nhằm đạt được mục đích, hiệu quả đã được xác định từ trước, bảo đảm cho hiến pháp và pháp luật được tuân thủ nghiêm chỉnh” [51, tr. Theo cuốn Tìm hiểu một số thuật ngữ trong văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XII của Đảng: “Giám sát là sự theo dõi, kiểm tra, phát hiện, đánh giá của cá nhân, tổ chức, cộng đồng người này đối với cá nhân, tổ chức, cộng đồng người khác trong các lĩnh vực hoạt động kinh tế- xã hội; trong việc thực hiện chủ trương, đường lối, quan điểm của Đảng, Hiến pháp, pháp luật, chính sách của Nhà nước, các quyền, nghĩa vụ công dân, của các tổ chức chính trị- xã hội và những kiến nghị phát huy ưu điểm, thành tựu, xử lý đối với các nhân, tổ chức có những hành vi sai trái” [30, tr. Theo Quy chế giám sát và phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các đoàn thể chính trị - xã hội (Ban hành kèm theo Quyết định số 12 217-QĐ/TW, ngày 12/12/2013 của Bộ Chính trị): “Giám sát là việc theo dõi, phát hiện, xem xét; đánh giá kiến nghị nhằm tác động đối với cơ quan, tổ chức và cán bộ, đảng viên, đại biểu dân cử, công chức, viên chức nhà nước về việc thực hiện các chủ trương, đường lối của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước” [4, tr.

Như vậy, giám sát phải luôn gắn với một đối tượng cụ thể, tức là phải trả lời được các câu hỏi: giám sát ai? giám sát việc gì? Điều này có ý nghĩa rất quan trọng ở chỗ, nó giúp phân biệt “hoạt động giám sát” với “hoạt động kiểm tra”. Trong “hoạt động kiểm tra” thì chủ thể hoạt động và đối tượng chịu sự tác động của hoạt động đó có thể đồng nhất với nhau, như việc tự kiểm tra của chủ thể hoạt động. Nói cách khác, chủ thể của hoạt động kiểm tra hoàn toàn có thể tự mình căn cứ vào chương trình, mục tiêu, kế hoạch đã đề ra để tự xem xét, đánh giá tình trạng tốt, xấu của công việc mình đang làm. Còn trong “hoạt động giám sát” thì chủ thể không thể tự mình giám sát hoạt động của chính mình được, nghĩa là không thể “tự ngắm mình” được, mà hoạt động giám sát là hoạt động của chủ thể ở bên ngoài hệ thống hướng tới “theo dõi, xem xét”đối tượng thuộc một hệ thống khác, tức là chủ thể thực hiện hoạt động giám sát và đối tượng chịu sự giám sát không nằm trong cùng một hệ thống phụ thuộc nhau.

Hoạt động giám sát là hoạt động theo dõi, xem xét, đánh giá có tính bao quát của chủ thể từ bên ngoài hệ thống đối với đối tượng không nằm trong cùng một hệ thống phụ thuộc nhau nhằm bảo đảm việc thực hiện đúng những chuẩn mực, quy định. Trên bình diện chung, hoạt động giám sát được tiến hành trên cơ sở các quyền và nghĩa vụ của chủ thể tiến hành hoạt động giám sát và đối tượng chịu sự giám sát. Hoạt động giám sát có thể mang tính quyền lực nhà nước hoặc không mang tính quyền lực nhà nước tùy thuộc vào chủ thể tiến hành hoạt động giám sát: 13 - Hoạt động giám sát mang tính quyền lực nhà nước được tiến hành bởi chủ thể là các cơ quan nhà nước có thẩm quyền đối với một hay một số hệ thống cơ quan nhà nước khác. Chẳng hạn, theo quy định tại Điều 69 Hiến pháp năm 2013, Quốc hội thực hiện việc giám sát tối cao đối với hoạt động của Nhà nước (Chính phủ, Toà án nhân dân tối cao, Viện kiểm sát nhân dân tối cao); thực hiện quyền giám sát tối cao việc tuân thủ Hiến pháp, luật và nghị quyết của Quốc hội (Điều 70).

Hoặc, hoạt động giám sát của Hội đồng nhân dân đối với các cơ quan nhà nước ở địa phương. - Hoạt động giám sát không mang tính quyền lực nhà nước là loại hình giám sát được tiến hành bởi các chủ thể phi Nhà nước, như hoạt động giám sát của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức thành viên của Mặt trận Tổ quốc (Hội Liên hiệp Phụ nữ, Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh, Hội Nông dân.) và công dân đối với bộ máy nhà nước và đội ngũ cán bộ, công chức nhà nước; hoặc đơn giản chỉ là hoạt động giám sát quá trình thi công một công trình. Khái niệm hoạt động phản biện xã hội Trong đời sống chính trị của một đất nước, các thiết chế cầm quyền luôn đứng trước nhu cầu là phải lựa chọn, đắn đo cân nhắc trong số rất nhiều các dữ kiện chủ quan và khách quan cũng như các lợi ích của các giai cấp, các nhóm xã hội, dân tộc, quốc tế. khác nhau để đưa ra những quyết sách đúng đắn, kịp thời, hợp lý nhất nhằm giải quyết những vấn đề mà thực tiễn cuộc sống đặt ra.

Do vậy, họ cố tranh thủ ý kiến, nhận xét, đánh của các tổ chức, cá nhân, cộng đồng xã hội. Các lực lượng xã hội khác nhau, vì lợi ích của chính mình và lợi ích chung của cả cộng đồng cũng dưới hình thức này hoặc bằng hình thức khác cũng tìm cách đưa ra những quan điểm, chính kiến của mình xung quanh những các vấn đề mà họ quan tâm. Kết quả là, nhờ thông qua sự tranh luận, nhận xét, đánh giá, tìm tòi mà các chủ thể khác nhau đã đưa ra được những quyết sách đúng đắn, phù hợp nhất có thể, áp dụng vào 14 cuộc sống để đem lại lợi ích chung cho tổ chức, cộng đồng, đất nước. Đó là lúc chúng ta nói đến hoạt động phản biện xã hội.

Phản biện xã hội khác với phản biện khoa học. Phản biện khoa học là hình thức được áp dụng khi tiến hành nghiên cứu, xét duyệt, nghiệm thu các công trình nghiên cứu khoa học để đưa ra các quyết định về tính đúng sai; chủ thể tiến hành các cuộc phản biện khoa học là hội đồng nghiệm thu, đánh giá các công trình nghiên cứu khoa học, đề án, dự án có những thẩm quyền xác định (nghiệm thu - không nghiệm thu, tán thành - không tán thành) đối với công trình nghiên cứu, phát minh, sáng chế được đưa ra xét duyệt, còn phản biện xã hội là hình thức được áp dụng để tìm được sự đồng thuận xã hội về lợi ích trong thẩm định, xét duyệt các chủ trương, đường lối, trong ban hành các đạo luật, trong hoạch định các đề án, dự án, kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội. Chủ thể phản biện xã hội rất rộng, bao gồm toàn bộ xã hội nói chung, song không nằm trong quan hệ “đối lập hai bên” với bên đề ra chủ trương, đường lối, chính sách, kế hoạch (Đảng, cơ quan nhà nước, cơ quan đề xuất sáng kiến pháp luật, chủ đầu tư.); mà giữa chủ thể phản biên và chủ thể được phản biện gắn kết với nhau trong một mối quan hệ thống nhất, ràng buộc lẫn nhau và cùng hướng tới mục tiêu chung. Phản biện xã hội gắn với hoạt động công quyền, có tính chính trị - pháp lý.

Đặc trưng cơ bản của phản biện xã hội (phân biệt với phản biện trong các lĩnh vực khác như tranh tụng tư pháp, nghiên cứu khoa học, thẩm định chất lượng các báo cáo, đề án) thể hiện ở chỗ, phản biện xã hội là phản biện đối với hoạt động tổ chức và thực thi quyền lực chính trị mà ở đó, quan hệ giữa các chủ thể - phản biện và được phản biện - nằm trong mối quan hệ ràng buộc lẫn nhau: một bên là những thiết chế đại diện có trách nhiệm đưa ra các quyết định lãnh đạo, quản lý chung đối với xã hội; bên kia là các cá nhân công dân và các tổ chức xã hội, đoàn thể nhân dân có mối liên hệ về quyền dân chủ, về quyền công dân và sự quan tâm đến lợi ích chung đã đứng ra nêu lên nhận xét, đánh giá, nêu chính kiến về những vấn đề do các thiết chế thực 15 thi quyền lực công đưa ra với mong muốn quyết định đó trở nên phù hợp hơn, khả thi hơn và đem lại lợi ích chung cho toàn xã hội. Phản biện xã hội là phản biện mang tính nhân dân, tính xã hội rộng rãi. Hoạt động phản biện xã hội với nội dung này đã luôn hiện hữu trong các chế độ nhà nước từ trước đến nay. Từ ngàn xưa, đó là chế độ “chiêu hiền, đãi sĩ” để tranh thủ ý kiến người hiền tài, là chế độ can gián vua chúa.

Trong chế độ tư bản đó là hoạt động đảng phái đối lập, lobby, mít tinh, biểu tình. Còn trong chế độ ta, biểu hiện rõ rệt nhất là nguyên tắc đấu tranh phê bình và tự phê bình trong Đảng, sự xem xét, đánh giá hoạt động trong các cơ quan, tổ chức nhà nước. Sự phê bình không phải đơn giản chỉ là nhận xét cá nhân, sự phê phán giữa các cá nhân với nhau, mà phải hiểu sâu xa hơn là cả sự phản biện chủ trương, đường lối, chính sách. Ở nước ta, phản biện hay phản biện xã hội được đề cập nhiều trong khoảng 15 năm trở lại đây.

Phản biện xã hội dần trở thành một chức năng quan trọng của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức chính trị - xã hội. Một số nhà khoa học cho rằng, phản biện xã hội là nhận xét, đánh giá của xã hội, của nhân dân và các nhà khoa học về nội dung, phương hướng, chủ trương, chính sách, giải pháp phát triển kinh tế - xã hội, khoa học - công nghệ, giáo dục, y tế, môi trường, trật tự, an ninh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ