Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ "Vai trò của tiếng Pháp trong sự phát triển thành phố Đà Nẵng" (tên nguyên bản tiếng Pháp: Rôle de la langue française dans le développement de la ville de Danang) được nghiên cứu sinh Lê Trần Thanh Cường thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của GS.TS. Trịnh Đức Thái và GS.TS. Trịnh Văn Minh. Luận án thuộc chuyên ngành Lý luận và Phương pháp dạy học tiếng Pháp (Didactique du français), mã số chuyên ngành 62410111, bảo vệ tại Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2015.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
| THÔNG TIN TỔNG QUAN VỀ CÔNG TRÌNH                                                |
+------------------------------------+----------------------------------------------+
| Tiêu đề tiếng Việt                 | Vai trò của tiếng Pháp trong sự phát triển   |
|                                    | thành phố Đà Nẵng                            |
+------------------------------------+----------------------------------------------+
| Tiêu đề tiếng Pháp                 | Rôle de la langue française dans le          |
|                                    | développement de la ville de Danang          |
+------------------------------------+----------------------------------------------+
| Tác giả (Nghiên cứu sinh)          | Lê Trần Thanh Cường                          |
+------------------------------------+----------------------------------------------+
| Người hướng dẫn khoa học           | 1. GS.TS. Trịnh Đức Thái                     |
|                                    | 2. GS.TS. Trịnh Văn Minh                     |
+------------------------------------+----------------------------------------------+
| Cơ sở đào tạo                      | Trường Đại học Ngoại ngữ – ĐHQG Hà Nội       |
+------------------------------------+----------------------------------------------+
| Chuyên ngành & Mã số               | Didactique du français – Mã số: 62410111     |
+------------------------------------+----------------------------------------------+
| Năm hoàn thành                     | 2015                                         |
+------------------------------------+----------------------------------------------+

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và chính sách Đổi mới mở cửa của Việt Nam từ năm 1986, việc sử dụng ngoại ngữ trở thành một nhu cầu cho các hoạt động giao lưu quốc tế, phát triển kinh tế, văn hóa và xã hội. Là quốc gia thành viên của Tổ chức Quốc tế Pháp ngữ (OIF), Việt Nam có sự gắn kết lịch sử và thực tiễn với tiếng Pháp. Tại thành phố Đà Nẵng – một trung tâm kinh tế, văn hóa, giáo dục và y tế năng động của khu vực miền Trung, tiếng Pháp đã và đang hiện diện trong nhiều lĩnh vực hoạt động. Tuy nhiên, việc đánh giá vai trò thực tế của tiếng Pháp cũng như các tác động của quan hệ hợp tác với Cộng đồng Pháp ngữ đối với sự phát triển địa phương chưa được khảo sát một cách toàn diện và có hệ thống trên bình diện lý luận và phương pháp dạy học gắn với xã hội học ngôn ngữ và chính sách ngôn ngữ.

Mục tiêu nghiên cứu

Mục tiêu chính của luận án là mô tả và làm rõ vai trò, tác động của tiếng Pháp đối với sự phát triển của các lĩnh vực và ngành hoạt động trọng điểm tại thành phố Đà Nẵng (giáo dục - đào tạo, du lịch, y tế, kinh tế, văn hóa). Trên cơ sở đó, luận án rút ra những định hướng và khuyến nghị thực tiễn phục vụ cho công tác giảng dạy, học tập tiếng Pháp và hoạch định chính sách ngôn ngữ tại địa phương.

Câu hỏi nghiên cứu

Luận án tập trung giải quyết 5 câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  1. Câu hỏi 1 (Question 1): Vai trò của tiếng Pháp trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo của thành phố Đà Nẵng là gì? (Quel est le rôle de la langue française dans le domaine de l'éducation et de la formation de la ville de Danang?)
  2. Câu hỏi 2 (Question 2): Vai trò của tiếng Pháp trong lĩnh vực du lịch của thành phố Đà Nẵng là gì? (Quel est le rôle de la langue française dans le domaine touristique de la ville de Danang?)
  3. Câu hỏi 3 (Question 3): Vai trò của tiếng Pháp trong lĩnh vực y tế của thành phố Đà Nẵng là gì? (Quel est le rôle de la langue française dans le domaine de la santé de la ville de Danang?)
  4. Câu hỏi 4 (Question 4): Vai trò của tiếng Pháp trong lĩnh vực kinh tế của thành phố Đà Nẵng là gì? (Quel est le rôle de la langue française dans le domaine économique de la ville de Danang?)
  5. Câu hỏi 5 (Question 5): Vai trò của tiếng Pháp trong lĩnh vực văn hóa tại thành phố Đà Nẵng là gì? (Quel est le rôle de la langue française dans le domaine culturel à la ville de Danang?)

Giả thuyết nghiên cứu

Luận án đặt ra 5 giả thuyết nghiên cứu tương ứng:

  • Giả thuyết 1 (Hypothèse 1): Với việc Việt Nam là thành viên của Cộng đồng Pháp ngữ và cùng chia sẻ tiếng Pháp, tiếng Pháp đóng vai trò quan trọng trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo của thành phố Đà Nẵng.
  • Giả thuyết 2 (Hypothèse 2): Với việc Việt Nam là thành viên của Cộng đồng Pháp ngữ và cùng chia sẻ tiếng Pháp, tác động của tiếng Pháp đối với sự phát triển du lịch của thành phố Đà Nẵng là rất lớn.
  • Giả thuyết 3 (Hypothèse 3): Với việc Việt Nam là thành viên của Cộng đồng Pháp ngữ và cùng chia sẻ tiếng Pháp, tác động của tiếng Pháp đối với sự phát triển kinh tế của thành phố Đà Nẵng là rất lớn.
  • Giả thuyết 4 (Hypothèse 4): Với việc Việt Nam là thành viên của Cộng đồng Pháp ngữ và cùng chia sẻ tiếng Pháp, tiếng Pháp đóng vai trò quan trọng trong lĩnh vực y tế của thành phố Đà Nẵng.
  • Giả thuyết 5 (Hypothèse 5): Với việc Việt Nam là thành viên của Cộng đồng Pháp ngữ và cùng chia sẻ tiếng Pháp, tiếng Pháp đóng vai trò quan trọng trong lĩnh vực văn hóa tại thành phố Đà Nẵng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Vai trò và tác động của tiếng Pháp, các mối quan hệ hợp tác Pháp ngữ trong các lĩnh vực kinh tế, du lịch, giáo dục - đào tạo, y tế, văn hóa; nhận thức của giáo viên, học sinh - sinh viên, bác sĩ, nhà quản lý và người lao động; thực trạng dạy và học tiếng Pháp.
  • Phạm vi không gian: Tập trung khảo sát tại địa bàn thành phố Đà Nẵng, đặt trong mối liên hệ với bình diện quốc gia Việt Nam và không gian Pháp ngữ quốc tế.
  • Phạm vi thời gian: Khảo cứu tiến trình lịch sử du nhập và giảng dạy tiếng Pháp tại Việt Nam từ thời kỳ thuộc địa, giai đoạn 1954–1975, giai đoạn Đổi mới đến thời điểm thực hiện khảo sát (2015).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Trong phần dẫn nhập và cơ sở lý thuyết, tác giả tổng thuật các nghiên cứu và báo cáo quốc tế về vị thế, giá trị kinh tế và xã hội của ngôn ngữ, đặc biệt là tiếng Pháp:

Nguồn trích dẫn / Công trình Tác giả / Tổ chức & Năm Nội dung dữ liệu khoa học được tổng thuật
Báo cáo trọng lượng kinh tế ngôn ngữ FERDI (2012) Phân tích "Le poids économique de la langue française dans le monde"; chứng minh việc cùng chia sẻ ngôn ngữ giúp gia tăng luồng thương mại bình quân khoảng 33% nhờ giảm thiểu chi phí xuất khẩu.
Nghiên cứu giá trị kinh tế của ngôn ngữ Grin (2005) Khảo sát 29 quốc gia dùng tiếng Pháp chính thức/đồng chính thức và 20 quốc gia có tiếng Pháp quan trọng; kết quả cho thấy nhóm này có trọng lượng kinh tế gấp 2,87 lần quy mô dân số. Người thành thạo tiếng Pháp tại vùng nói tiếng Đức/Ý ở Thụy Sĩ có thu nhập tăng từ 15% đến 26%.
Báo cáo thống kê kinh tế Pháp ngữ OIF (2010, 2012), IMF (2011), UNCTAD (2010) Nhóm nước OIF chiếm 14% dân số thế giới, 14% tổng thu nhập quốc dân (GNI), 20% thương mại hàng hóa toàn cầu và 11% thương mại sản phẩm/dịch vụ văn hóa.
Phong vũ biểu ngôn ngữ thế giới Louis-Jean Calvet Đánh giá tiếng Pháp đứng thứ 2 thế giới dựa trên 10 yếu tố định lượng (số lượng người nói, chỉ số HDI, tỷ lệ sử dụng Internet, hoạt động dịch thuật...).
Thống kê thị trường lao động và việc làm CCIP (2003, 2012), OQLF (2012), TNS-Sofres (2008-2010) Tại Québec, 85,2% doanh nghiệp từ 50 nhân viên trở lên sử dụng tiếng Pháp. Tại Li-băng, 43% doanh nghiệp có trên 50% nhân viên nói tiếng Pháp. Tại 6 thành phố lớn ở châu Phi, 66%–98% người được hỏi nhận định tiếng Pháp là quan trọng hoặc bắt buộc để học tập và thăng tiến.
Lý luận nhân học và ngôn ngữ học Durkheim, Meillet, Boas, Malinowski, Sapir, Lévi-Strauss (1958) Xác lập mối quan hệ giữa ngôn ngữ và văn hóa; Claude Lévi-Strauss chỉ ra mối tương quan giữa ngôn ngữ và văn hóa mang tính bộ phận ở các cấp độ và khía cạnh nhất định.
Thuật ngữ và lý luận dạy học ngoại ngữ Galisson & Coste (1976), Jean-Pierre Cuq (1991), Ngalasso (1992), Porcher (1995), Abdolmajid Ghamari Phân định ranh giới và bản chất giữa tiếng mẹ đẻ (L1), tiếng nước ngoài (LE), tiếng Pháp ngôn ngữ thứ hai (FLS) và tiếng Pháp ngoại ngữ (FLE).

Khoảng trống nghiên cứu luận án giải quyết: Phần lớn các nghiên cứu trước đây tập trung vào khía cạnh ngôn ngữ học thuần túy hoặc giảng dạy ngữ pháp, kỹ năng đơn lẻ. Luận án này lựa chọn giải quyết khoảng trống về việc lượng hóa và phân tích nhận thức xã hội đa ngành về vai trò thực tế của tiếng Pháp tại một đô thị cụ thể của Việt Nam (Đà Nẵng), gắn kết giảng dạy ngôn ngữ với phát triển kinh tế - xã hội và hợp tác quốc tế.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

  1. Lý thuyết mối quan hệ giữa ngôn ngữ và văn hóa (Langue et culture): Ngôn ngữ vừa là phương tiện truyền tải, vừa là sản phẩm và là thành tố kiến tạo văn hóa. Văn hóa được phân tích ở hai bình diện: văn hóa tường minh (culture explicite - các yếu tố vật thể, trang phục, ẩm thực, phong tục) và văn hóa tiềm ẩn (culture implicite - hệ thống giá trị, nhận thức, tâm lý xã hội).
  2. Khái niệm phân loại ngôn ngữ:
    • Ngôn ngữ thứ nhất / tiếng mẹ đẻ (Langue première / Langue maternelle - L1).
    • Ngoại ngữ (Langue étrangère - LE): Ngôn ngữ không phải bản ngữ, được tiếp nhận trong môi trường không sử dụng ngôn ngữ đó làm phương tiện giao tiếp chung của toàn thể cộng đồng.
    • Tiếng Pháp ngôn ngữ thứ hai (Français langue seconde - FLS): Được phân tích theo tiếp cận thể chế (approche institutionnelle) và tiếp cận kỹ thuật/trật tự thụ đắc (approche technique/chronologique), phân biệt với tiếng Pháp ngôn ngữ của trường học (français langue de scolarisation).
  3. Lý thuyết về Đa ngữ và Đa văn hóa (Plurilinguisme et pluriculturalisme): Dựa trên Khung tham chiếu chung Châu Âu về chuẩn ngôn ngữ (Cadre européen commun de référence pour les langues - CECR). Năng lực đa ngữ không phải là phép cộng số học của các năng lực đơn ngữ riêng biệt, mà là một hệ thống năng lực giao tiếp tích hợp, động, tiến triển và không cân bằng.
  4. Tiếp cận hành động (Perspective actionnelle) và Kinh tế học ngôn ngữ: Người học ngôn ngữ được xem như một tác nhân xã hội (acteur social) thực hiện các nhiệm vụ giao tiếp gắn với thực tiễn đời sống và thị trường lao động.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| MA TRẬN PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ NGUỒN TƯ LIỆU THỰC TẾ                          |
+----------------------+--------------------+---------------------------------------+
| Công cụ nghiên cứu   | Quy mô mẫu khảo sát| Nhóm đối tượng / Nguồn dữ liệu        |
+----------------------+--------------------+---------------------------------------+
| Bảng hỏi khảo sát    | 6 bộ bảng hỏi      | - Giáo viên tiếng Pháp (Bảng 3.1, 3.2)|
| xã hội học           | cấu trúc riêng biệt| - Học sinh, sinh viên (Bảng 3.3, 3.4) |
|                      |                    | - Cán bộ quản lý/nhân viên (3.5, 3.6) |
|                      |                    | - Bác sĩ, quản lý y tế (3.7, 3.8)     |
|                      |                    | - Nhân viên ngành kinh tế (3.9, 3.10) |
|                      |                    | - Đối tượng văn hóa/du lịch (3.11,3.12|
+----------------------+--------------------+---------------------------------------+
| Phỏng vấn bán        | Các đợt phỏng vấn  | Cán bộ quản lý giáo dục, lãnh đạo     |
| cấu trúc             | sâu theo chủ đề    | doanh nghiệp, chuyên gia các ngành.   |
+----------------------+--------------------+---------------------------------------+
| Phân tích tài liệu   | Văn bản hành chính,| Trung tâm Lưu trữ Đà Nẵng, Sở Giáo dục|
| lưu trữ & thống kê   | hồ sơ dự án, số    | và Đào tạo, các trường đại học, số    |
|                      | liệu kinh tế - XH  | liệu hợp tác quốc tế và FDI.          |
+----------------------+--------------------+---------------------------------------+
| Kỹ thuật xử lý số    | Thống kê mô tả     | Sử dụng phần mềm Microsoft Excel      |
| liệu                 |                    | và SPSS để phân tích biến số.         |
+----------------------+--------------------+---------------------------------------+

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Khung khái niệm (Chapitre I: Cadre conceptuel)

Chương 1 xây dựng nền tảng lý luận làm cơ sở phân tích cho toàn bộ công trình:

  • Phân tích sự tiến triển của các quan niệm về ngôn ngữ và văn hóa từ nhân học cổ điển (Franz Boas, Bronislaw Malinowski, Edward Sapir) đến lý thuyết xã hội học của Durkheim, Meillet và quan điểm trung gian của Claude Lévi-Strauss.
  • Khảo sát các định nghĩa về văn hóa: Tuyên bố Mexico năm 1982 của UNESCO, định nghĩa của Cortes (1982), từ điển Le Petit Robert và Le Petit Larousse, chỉ ra ba tầng nghĩa của văn hóa (bác học, thông dụng, nhân học/xã hội học) và bốn đặc trưng cốt lõi.
  • Phân tích ranh giới khái niệm L1, L2, LE, FLS, FLE; làm rõ tính đặc thù của FLS trong các lớp tiếp nhận (Classes d'accueil - CLA) tại Pháp và chương trình FLS tại Québec (Canada).
  • Phân tích mối quan hệ giữa đa ngữ và kinh tế: Trình bày dữ liệu nghiên cứu của Grin (2005), FERDI (2012), kinh nghiệm đa ngữ đô thị tại Stuttgart (Đức) và các nguyên lý tiếp cận đa diện (approches plurielles) của Hội đồng Châu Âu gồm: tiếp cận liên văn hóa, dạy học tích hợp các ngôn ngữ, thông hiểu giữa các ngôn ngữ họ hàng và thức tỉnh ngôn ngữ.

Chương 2: Giảng dạy tiếng Pháp tại Việt Nam và thành phố Đà Nẵng (Chapitre II: Enseignement du français au Vietnam)

Chương này tái hiện bức tranh toàn cảnh về mặt lịch sử và thể chế của tiếng Pháp:

  • Quá trình du nhập tiếng Pháp trong thời kỳ thuộc địa phục vụ chính sách thuộc địa hóa.
  • Tình hình tiếng Pháp giai đoạn 1954–1975 ở hai miền Nam – Bắc Việt Nam.
  • Quá trình phục hồi và phát triển của việc dạy tiếng Pháp tại Việt Nam sau năm 1975: Chương trình tăng cường tiếng Pháp, tình hình các lớp song ngữ (classes bilingues), đào tạo tiếng Pháp ở bậc đại học và các hình thức ngoài hệ thống giáo dục quốc dân.
  • Thực trạng giảng dạy tiếng Pháp tại thành phố Đà Nẵng: Phân tích số liệu và mô hình đào tạo từ bậc tiểu học, trung học cơ sở, trung học phổ thông (đặc biệt là trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn) đến bậc đại học (Đại học Ngoại ngữ – Đại học Đà Nẵng, các chương trình đào tạo kỹ sư kỹ thuật chất lượng cao tại Trường Đại học Bách khoa – Đại học Đà Nẵng).
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| CÁC CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC SỬ DỤNG TIẾNG PHÁP TẠI ĐÀ NẴNG                  |
| (Nguồn: Trích xuất Bảng 4.1 & 4.2 trong luận án)                                 |
+------------------------------------+----------------------------------------------+
| Cơ sở đào tạo                      | Chương trình / Chuyên ngành đào tạo          |
+------------------------------------+----------------------------------------------+
| Trường Đại học Bách khoa           | Kỹ thuật Hóa học Dầu và Khí                  |
| (Đại học Đà Nẵng)                  | (Génie chimique des gaz et du pétrole)       |
+------------------------------------+----------------------------------------------+
| Trường Đại học Bách khoa           | Công nghệ Thông tin                          |
| (Đại học Đà Nẵng)                  | (Technologie d'informatique)                 |
+------------------------------------+----------------------------------------------+

Chương 3: Phương pháp luận nghiên cứu (Chapitre III: Méthodologie de recherche)

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình thiết kế công cụ và tổ chức khảo sát thực nghiệm:

  • Xây dựng 6 bộ bảng hỏi xã hội học ngôn ngữ với các thông số nhân khẩu học, nghề nghiệp và cấu trúc câu hỏi đo lường nhận thức (Bảng 3.1 đến 3.12).
  • Quy trình chọn mẫu khảo sát đại diện gồm: giáo viên tiếng Pháp các cấp; học sinh, sinh viên; cán bộ công chức thuộc cơ quan hành chính và các quận huyện; bác sĩ và nhà quản trị y tế; lãnh đạo doanh nghiệp và nhân viên kinh tế; cán bộ ngành văn hóa và du lịch.
  • Tiến trình triển khai phỏng vấn bán cấu trúc và phương pháp khai thác, thẩm định tài liệu tại Trung tâm Lưu trữ thành phố Đà Nẵng.
  • Ứng dụng phần mềm Excel và SPSS để mã hóa, làm sạch và xử lý thống kê mô tả dữ liệu thu được.

Chương 4: Phân tích và diễn giải kết quả (Chapitre IV: Analyse et interprétation des résultats)

Chương 4 là phần trọng tâm trình bày toàn bộ kết quả phân tích định lượng và định tính:

  • Lĩnh vực Giáo dục và Đào tạo: Phân tích nhận thức của giáo viên và sinh viên về đóng góp của Pháp và các nước Pháp ngữ; đánh giá vai trò của tiếng Pháp trong việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và tiếp cận tri thức khoa học kỹ thuật.
  • Lĩnh vực Du lịch: Khảo sát lượng khách du lịch nói tiếng Pháp đến Đà Nẵng (Bảng 4.3), đóng góp của du lịch vào tăng trưởng GDP địa phương (Bảng 4.4); nhận định của nhân sự ngành du lịch về sự cần thiết của kỹ năng tiếng Pháp trong dịch vụ lữ hành, khách sạn.
  • Lĩnh vực Y tế: Đánh giá các chương trình hợp tác y khoa, đào tạo bác sĩ nội trú, chuyển giao kỹ thuật y học giữa các bệnh viện, tổ chức y tế Pháp ngữ với hệ thống y tế Đà Nẵng; vai trò của tiếng Pháp trong nghiên cứu tài liệu y học chuyên sâu.
  • Lĩnh vực Kinh tế và Đầu tư: Phân tích kim ngạch xuất nhập khẩu giữa Pháp và Đà Nẵng (Bảng 4.5), các dự án đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) của Pháp tại Đà Nẵng (Bảng 4.6); khảo sát vị thế ưu tiên của tiếng Pháp trong hoạt động thương mại.
  • Lĩnh vực Văn hóa: Đánh giá các hoạt động giao lưu văn hóa, nghệ thuật, điện ảnh và bảo tồn di sản; nhận thức của cán bộ văn hóa về sự đa dạng văn hóa thông qua tiếng Pháp.
  • Phân tích tư liệu lưu trữ và phỏng vấn sâu: Chứng minh các minh chứng lịch sử và hiện tại về nguồn lực hỗ trợ từ Cộng đồng Pháp ngữ đối với Đà Nẵng.
  • Hàm ý và Khuyến nghị (Implications et recommandations): Đề xuất giải pháp tăng cường mối liên hệ giữa hình ảnh Pháp ngữ và việc giảng dạy tiếng Pháp; mở rộng đầu ra việc làm; nâng cao năng lực đội ngũ giáo viên; đẩy mạnh kết nghĩa trường học và trao đổi học thuật quốc tế.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận

  • Vận dụng lý thuyết đa ngữ (plurilinguisme) và chính sách ngôn ngữ vào việc phân tích thực tế vai trò của một ngoại ngữ cụ thể (tiếng Pháp) ở cấp độ địa phương đô thị tại Việt Nam.
  • Làm rõ mối quan hệ tương hỗ giữa biểu tượng/nhận thức xã hội (représentations sociales) đối với Cộng đồng Pháp ngữ và động cơ, hiệu quả dạy học tiếng Pháp.
  • Bổ sung luận cứ khoa học về giá trị kinh tế - xã hội của ngoại ngữ ngoài tiếng Anh trong việc duy trì tính đa dạng ngôn ngữ và văn hóa.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  • Cung cấp bộ dữ liệu thực chứng gồm 6 nhóm khảo sát và số liệu lưu trữ về sự hiện diện, vai trò và tác động của tiếng Pháp trên 5 lĩnh vực then chốt của thành phố Đà Nẵng: giáo dục, du lịch, y tế, kinh tế, văn hóa.
  • Xác định rõ vị trí ưu tiên và nhu cầu sử dụng tiếng Pháp của các bên liên quan (người sử dụng lao động, chuyên gia y tế, giáo viên, người học).
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| HỆ THỐNG KIẾN NGHỊ VÀ GIẢI PHÁP ĐỀ XUẤT CỦA LUẬN ÁN                              |
+---+-------------------------------------------------------------------------------+
| 1 | Tăng cường gắn kết giữa dạy học tiếng Pháp với các giá trị, hình ảnh thực tiễn|
|   | của Cộng đồng Pháp ngữ nhằm nâng cao động lực học tập.                        |
+---+-------------------------------------------------------------------------------+
| 2 | Củng cố và phát triển hình ảnh hợp tác tích cực, hiệu quả giữa Pháp/các quốc  |
|   | gia Pháp ngữ với chính quyền và các đơn vị tại thành phố Đà Nẵng.             |
+---+-------------------------------------------------------------------------------+
| 3 | Mở rộng thị trường lao động và cơ hội việc làm chuyên nghiệp cho người học tốt|
|   | nghiệp tiếng Pháp tại địa phương (doanh nghiệp FDI, du lịch, y tế).           |
+---+-------------------------------------------------------------------------------+
| 4 | Đẩy mạnh các chương trình bồi dưỡng thường xuyên về năng lực chuyên môn và    |
|   | phương pháp giảng dạy hiện đại cho đội ngũ giáo viên tiếng Pháp các cấp.      |
+---+-------------------------------------------------------------------------------+
| 5 | Mở rộng các chương trình kết nghĩa trường học (*jumelage scolaire*) và giao   |
|   | lưu trao đổi học sinh, sinh viên quốc tế.                                     |
+---+-------------------------------------------------------------------------------+

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án tập trung khảo sát chủ yếu trên địa bàn thành phố Đà Nẵng với các mốc dữ liệu thực nghiệm và tài liệu lưu trữ thu thập đến năm 2015. Kết quả phản ánh đặc thù kinh tế - xã hội và văn hóa của một đô thị miền Trung Việt Nam, do đó việc ngoại suy cho các địa phương khác cần có sự điều chỉnh tương ứng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát so sánh vai trò của tiếng Pháp giữa Đà Nẵng với các trung tâm đô thị khác tại Việt Nam (như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Cần Thơ, Huế); theo dõi sự biến động của nhu cầu thị trường lao động đối với nhân lực sử dụng tiếng Pháp trong các giai đoạn phát triển tiếp theo.

Giá trị tham khảo

  • Đối với nhà nghiên cứu và nghiên cứu sinh chuyên ngành Lý luận và Phương pháp dạy học ngoại ngữ / Ngôn ngữ học xã hội: Tham khảo khung phân tích liên ngành kết hợp giữa Didactique, Xã hội học ngôn ngữ và Chính sách ngôn ngữ; phương pháp thiết kế bộ công cụ khảo sát nhiều nhóm đối tượng.
  • Đối với giảng viên và giáo viên tiếng Pháp: Tham khảo tài liệu Chương 1 và Chương 2 về lịch sử giảng dạy tiếng Pháp, khái niệm FLS, tiếp cận hành động và các định hướng đổi mới phương pháp dạy học gắn với thực tế ứng dụng.
  • Đối với các nhà quản lý giáo dục và nhà hoạch định chính sách tại Đà Nẵng: Sử dụng các dữ liệu phân tích tại Chương 4 và hệ thống giải pháp đề xuất để xây dựng kế hoạch đào tạo ngoại ngữ, phân bổ nguồn lực và duy trì các chương trình hợp tác quốc tế với các đối tác Pháp ngữ trong lĩnh vực y tế, du lịch, thương mại.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án khảo sát vai trò của tiếng Pháp trên những lĩnh vực hoạt động cụ thể nào tại Đà Nẵng?

Luận án tiến hành khảo sát và đánh giá vai trò của tiếng Pháp trên 5 lĩnh vực trọng điểm:

  1. Giáo dục và đào tạo;
  2. Du lịch;
  3. Y tế;
  4. Kinh tế và đầu tư;
  5. Văn hóa.

2. Tác giả đã sử dụng những công cụ và phương pháp thu thập dữ liệu nào?

Tác giả áp dụng phương pháp mô tả kết hợp ba công cụ chính:

  • Hệ thống 6 bộ bảng hỏi xã hội học khảo sát các nhóm đối tượng (giáo viên, học sinh/sinh viên, bác sĩ, nhân viên kinh tế, cán bộ quản lý, người làm du lịch/văn hóa);
  • Phỏng vấn bán cấu trúc (entrevues semi-structurées) đối với các nhà quản lý và chuyên gia;
  • Phân tích tài liệu lưu trữ (analyse des documents d'archives) tại Trung tâm Lưu trữ Đà Nẵng và các cơ quan hữu quan.

3. Chương trình đào tạo kỹ sư nào tại Đà Nẵng được luận án dẫn chứng sử dụng tiếng Pháp?

Trong Bảng 4.1 và Bảng 4.2 của luận án, tác giả dẫn chứng hai chuyên ngành đào tạo tại Trường Đại học Bách khoa – Đại học Đà Nẵng có sử dụng tiếng Pháp là:

  • Kỹ thuật Hóa học Dầu và Khí (Génie chimique des gaz et du pétrole);
  • Công nghệ Thông tin (Technologie d'informatique).

4. Luận án chỉ ra các số liệu quốc tế nào về giá trị kinh tế của tiếng Pháp?

Luận án trích dẫn các nghiên cứu quốc tế gồm:

  • Báo cáo của FERDI (2012): Cùng sử dụng tiếng Pháp giúp tăng luồng thương mại trung bình 33% và giảm chi phí xuất khẩu;
  • Nghiên cứu của Grin (2005): Khối nước Pháp ngữ có trọng lượng kinh tế gấp 2,87 lần quy mô dân số; người sử dụng thành thạo tiếng Pháp tại Thụy Sĩ có mức thu nhập cao hơn từ 15% đến 26%;
  • Số liệu của IMF và OIF (2010): Các nước thành viên và quan sát viên OIF chiếm 14% dân số, 14% GNI và 20% thương mại hàng hóa toàn cầu.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Lê Trần Thanh Cường là công trình nghiên cứu hệ thống về vai trò và tác động của tiếng Pháp đối với sự phát triển của thành phố Đà Nẵng trên các phương diện giáo dục, du lịch, y tế, kinh tế và văn hóa. Bằng việc kết hợp cơ sở lý luận về mối quan hệ giữa ngôn ngữ - văn hóa, năng lực đa ngữ và phương pháp nghiên cứu mô tả đa nguồn dữ liệu (bảng hỏi, phỏng vấn, tư liệu lưu trữ), luận án đã khẳng định vị trí thiết thực của tiếng Pháp trong việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và mở rộng quan hệ quốc tế tại địa phương. Các kết quả phân tích và hệ thống kiến nghị trong công trình cung cấp luận cứ khoa học cho công tác giảng dạy tiếng Pháp cũng như việc hoạch định chính sách ngôn ngữ và hợp tác quốc tế tại Đà Nẵng.