Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ chuyên ngành Lý luận và Phương pháp dạy học tiếng Pháp (Didactique du français, mã số: 62410111) của nghiên cứu sinh Lê Trần Thanh Cường, với tiêu đề "Rôle de la langue française dans le développement de la ville de Danang" (Vai trò của tiếng Pháp trong sự phát triển thành phố Đà Nẵng), được hoàn thành năm 2015 tại Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội (Université de Langues et d’Études Internationales – Université Nationale de Hanoi), dưới sự hướng dẫn khoa học của GS.TS. Trịnh Đức Thái và GS.TS. Trịnh Văn Minh.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế sau chính sách Đổi mới năm 1986, ngoại ngữ trở thành một công cụ thiết yếu cho sự phát triển kinh tế, xã hội và văn hóa của Việt Nam nói chung và thành phố Đà Nẵng nói riêng. Mặc dù tiếng Anh chiếm ưu thế lớn trong giao tiếp quốc tế, tiếng Pháp – với vị thế là ngôn ngữ chính thức và ngôn ngữ làm việc tại nhiều tổ chức quốc tế cũng như trong Cộng đồng Pháp ngữ (Organisation internationale de la Francophonie - OIF) mà Việt Nam là thành viên – vẫn giữ vai trò quan trọng. Tuy nhiên, các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chủ yếu tập trung vào các khía cạnh thuần túy ngôn ngữ học hoặc phương pháp giảng dạy trong nhà trường mà chưa có công trình thực nghiệm tổng thể nào đánh giá toàn diện tác động đa ngành của tiếng Pháp đối với sự phát triển kinh tế - xã hội của một đô thị động lực cụ thể như Đà Nẵng. Luận án giải quyết khoảng trống này bằng cách khảo sát mối liên hệ giữa việc đào tạo, sử dụng tiếng Pháp và sự phát triển của thành phố trên các lĩnh vực then chốt.
Mục tiêu nghiên cứu
Nghiên cứu nằm ở giao điểm giữa lý luận dạy học ngoại ngữ (didactique des langues étrangères) và xã hội học ngôn ngữ (sociolinguistique), đặc biệt là chính sách ngôn ngữ (politique linguistique). Mục tiêu cụ thể gồm:
- Mô tả và làm rõ vai trò, tác động thực tế của tiếng Pháp đối với sự phát triển của thành phố Đà Nẵng trên 5 lĩnh vực: Giáo dục - Đào tạo, Du lịch, Y tế, Kinh tế và Văn hóa.
- Đánh giá nhận thức của các nhóm xã hội (giáo viên, học sinh/sinh viên, cán bộ quản lý, doanh nghiệp, y bác sĩ) về vị thế và sự đóng góp của tiếng Pháp cũng như các đối tác Pháp ngữ.
- Rút ra các hàm ý thực tiễn và đề xuất giải pháp nhằm củng cố, định hướng công tác dạy và học tiếng Pháp gắn liền với nhu cầu phát triển của địa phương.
Câu hỏi nghiên cứu
Vấn đề nghiên cứu trung tâm được cụ thể hóa thành 5 câu hỏi:
- Câu hỏi 1: Vai trò của tiếng Pháp trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo của thành phố Đà Nẵng là gì? (Quel est le rôle de la langue française dans le domaine de l’éducation et de la formation de la ville de Danang?)
- Câu hỏi 2: Vai trò của tiếng Pháp trong lĩnh vực du lịch của thành phố Đà Nẵng là gì? (Quel est le rôle de la langue française dans le secteur touristique de la ville de Danang?)
- Câu hỏi 3: Vai trò của tiếng Pháp trong lĩnh vực y tế của thành phố Đà Nẵng là gì? (Quel est le rôle de la langue française dans le domaine de la santé de la ville de Danang?)
- Câu hỏi 4: Vai trò của tiếng Pháp trong lĩnh vực kinh tế của thành phố Đà Nẵng là gì? (Quel est le rôle de la langue française dans le domaine économique de la ville de Danang?)
- Câu hỏi 5: Vai trò của tiếng Pháp trong lĩnh vực văn hóa tại thành phố Đà Nẵng là gì? (Quel est le rôle de la langue française dans le domaine culturel à la ville de Danang?)
Giả thuyết nghiên cứu
- Giả thuyết 1: Với tư cách Việt Nam là thành viên OIF và cùng chia sẻ tiếng Pháp, tiếng Pháp đóng vai trò quan trọng trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo tại Đà Nẵng.
- Giả thuyết 2: Tiếng Pháp có tác động to lớn đến sự phát triển du lịch của thành phố Đà Nẵng.
- Giả thuyết 3: Tiếng Pháp có tác động to lớn đến sự phát triển kinh tế của thành phố Đà Nẵng.
- Giả thuyết 4: Tiếng Pháp đóng vai trò quan trọng trong lĩnh vực y tế của thành phố Đà Nẵng.
- Giả thuyết 5: Tiếng Pháp đóng vai trò quan trọng trong lĩnh vực văn hóa tại thành phố Đà Nẵng.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Vai trò của tiếng Pháp, các chương trình hợp tác của Pháp và các nước Pháp ngữ trong các hoạt động kinh tế, giáo dục, y tế, du lịch và văn hóa tại Đà Nẵng.
- Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Đà Nẵng, đặt trong bối cảnh chính sách ngôn ngữ và giáo dục của Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Khảo sát tiến trình lịch sử giảng dạy tiếng Pháp từ thời kỳ thuộc địa, giai đoạn 1954–1975 đến thời kỳ Đổi mới và tập trung thu thập dữ liệu thực nghiệm tại thời điểm nghiên cứu (năm 2015).
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trước đây được tác giả điểm lại
Tác giả đã tổng thuật các tài liệu học thuật và báo cáo quốc tế xoay quanh ba trục chính:
-
Trọng lượng kinh tế của ngôn ngữ và khối Pháp ngữ:
- Báo cáo của Ủy ban Châu Âu (2006) chỉ ra thiệt hại thương mại của các doanh nghiệp do nhân viên thiếu kỹ năng ngoại ngữ.
- Nghiên cứu của François Grin (2005) về giá trị kinh tế của ngôn ngữ: 49 quốc gia sử dụng tiếng Pháp có quy mô kinh tế gấp 2,87 lần quy mô dân số; người thành thạo tiếng Pháp tại các vùng nói tiếng Đức/Ý ở Thụy Sĩ có mức thu nhập cao hơn từ 15% đến 26%.
- Nghiên cứu của Quỹ Nghiên cứu và Phát triển Quốc tế (FERDI, 2012) khẳng định việc chia sẻ ngôn ngữ chung giúp gia tăng luồng trao đổi thương mại trung bình 33% nhờ giảm chi phí xuất khẩu.
- Các thống kê từ OIF (2010, 2012), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF, 2011), Báo cáo Kinh tế Sáng tạo của UNCTAD (2010): Khối OIF chiếm 14% dân số, 14% tổng thu nhập quốc dân, 20% thương mại hàng hóa và 11% dịch vụ văn hóa toàn cầu.
- Thang đo Calvet (Baromètre Calvet) xếp tiếng Pháp ở vị trí thứ hai thế giới dựa trên 10 chỉ số tổng hợp.
- Tỷ trọng viện trợ phát triển (APD) từ các nước Pháp ngữ: Bỉ dành 31% cho các nước có tiếng Pháp là ngôn ngữ chính thức và 37,4% cho khối OIF; Luxembourg dành 32,2%; Pháp dành 25,7%.
- Các dữ liệu khảo sát việc làm: Nghiên cứu tại Liban (2012) cho thấy 43% doanh nghiệp có hơn một nửa nhân sự nói tiếng Pháp; tại Québec (2012), 85,2% doanh nghiệp từ 50 nhân viên trở lên sử dụng tiếng Pháp bắt buộc; tại Brussels, trên 90% doanh nghiệp dùng tiếng Pháp; khảo sát TNS-Sofres (2008–2010) tại các thủ đô châu Phi (Abidjan, Dakar, Kinshasa...) ghi nhận 66%–98% người dân coi tiếng Pháp là điều kiện tất yếu để thành công.
-
Mối quan hệ giữa ngôn ngữ, văn hóa và xã hội học ngôn ngữ:
- Các nghiên cứu nhân học và ngôn ngữ học của Émile Durkheim, Antoine Meillet, Franz Boas, Bronisław Malinowski và Edward Sapir về sự phân bố không đồng nhất giữa ngôn ngữ và vùng văn hóa.
- Quan điểm của Claude Lévi-Strauss (1958) phủ định hai thái cực (hoàn toàn độc lập hoặc đồng nhất tuyệt đối) và khẳng định mối tương quan có thể phát hiện được ở những cấp độ nhất định giữa cấu trúc ngôn ngữ và văn hóa.
- Phân định thuật ngữ chuyên ngành của Robert Galisson, Daniel Coste (1976), Jean-Pierre Cuq (FLM - tiếng mẹ đẻ, FLS - tiếng Pháp ngôn ngữ thứ hai, FLE - tiếng Pháp ngoại ngữ).
- Khái niệm xung đột ngôn ngữ và vị thế chính trị - xã hội của ngôn ngữ theo Mwatha Musanji Ngalasso (La guerre des langues, 1992).
- Định nghĩa văn hóa theo Tuyên bố Mexico (UNESCO, 1982), Jacques Cortès (1987), Từ điển Le Grand Robert (1985) và Le Petit Robert (2006).
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Mặc dù các tài liệu quốc tế đã chứng minh rõ giá trị kinh tế - xã hội của ngôn ngữ, tại Việt Nam và cụ thể là khu vực miền Trung, các nghiên cứu chưa đi sâu làm rõ mức độ tác động cụ thể của tiếng Pháp đối với từng ngành kinh tế, y tế, du lịch và đào tạo của địa phương. Luận án chọn thành phố Đà Nẵng làm địa bàn nghiên cứu điển hình để kiểm chứng các luận điểm lý thuyết về đa ngữ và kinh tế trong một bối cảnh đô thị đang hiện đại hóa nhanh chóng.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
- Khái niệm ngôn ngữ:
- Langue première / Langue maternelle (L1): Tiếng mẹ đẻ, ngôn ngữ tiếp nhận đầu tiên trong môi trường gia đình.
- Langue seconde (L2) & Le français langue seconde (FLS): Ngôn ngữ thứ hai, có tư cách pháp lý hoặc xã hội đặc quyền trong cộng đồng (ngôn ngữ hành chính, ngôn ngữ học đường - français langue de scolarisation).
- Langue étrangère (LE) & Le français langue étrangère (FLE): Ngoại ngữ, được học qua quyết định giáo dục hoặc lựa chọn cá nhân, không có môi trường giao tiếp tự nhiên rộng rãi trong xã hội sở tại.
- Khái niệm văn hóa: Phân biệt giữa văn hóa hiển ngôn (culture explicite - hiện vật, lễ hội, trang phục, phong tục) và văn hóa ẩn tàng (culture implicite - tâm thức, giá trị, hệ biểu trưng).
- Đa ngữ (Plurilinguisme) và Năng lực đa ngữ - đa văn hóa (Compétence plurilingue et pluriculturelle):
- Dựa trên Khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung Châu Âu (CECR, Hội đồng Châu Âu, 2001). Năng lực đa ngữ không phải là phép cộng cơ học của các năng lực đơn ngữ riêng lẻ, mà là một hệ thống tích hợp, cho phép người học linh hoạt chuyển mã, so sánh đối chiếu và vận dụng vốn tri thức giữa các ngôn ngữ.
- Đường hướng hành động (perspective actionnelle) và phương pháp tiếp cận đa nguyên (approche plurielle / plurilingue).
- Mối quan hệ giữa đa ngữ và phát triển kinh tế (Plurilinguisme et économie): Ngôn ngữ là phương tiện giao dịch, giảm thiểu chi phí rào cản thông tin và mở rộng thị trường xuất nhập khẩu.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án sử dụng phương pháp mô tả (méthode descriptive) kết hợp định lượng và định tính:
- Điều tra bằng bảng hỏi (Enquêtes par questionnaire): Thiết kế 6 bộ câu hỏi riêng biệt cho 6 nhóm khách thể khảo sát:
- Bảng hỏi 1 (Tableau 3.1 & 3.2): Giáo viên dạy tiếng Pháp tại các trường tiểu học, THCS, THPT và đại học tại Đà Nẵng.
- Bảng hỏi 2 (Tableau 3.3 & 3.4): Học sinh, sinh viên học tiếng Pháp theo chương trình Ngoại ngữ 1 và Ngoại ngữ 2.
- Bảng hỏi 3 (Tableau 3.5 & 3.6): Cán bộ, nhân viên trong ngành du lịch, khách sạn.
- Bảng hỏi 4 (Tableau 3.7 & 3.8): Bác sĩ và cán bộ quản lý y tế tại các bệnh viện ở Đà Nẵng.
- Bảng hỏi 5 (Tableau 3.9 & 3.10): Cán bộ, chuyên viên, doanh nhân trong lĩnh vực kinh tế, thương mại và các dự án FDI.
- Bảng hỏi 6 (Tableau 3.11 & 3.12): Cán bộ, nhân viên hoạt động trong lĩnh vực văn hóa và ngoại giao văn hóa.
- Phỏng vấn bán cấu trúc (Entrevues semi-structurées): Thực hiện với các nhà quản lý giáo dục (Sở GD&ĐT Đà Nẵng), ban giám hiệu (THPT chuyên Lê Quý Đôn), lãnh đạo doanh nghiệp và các chuyên gia y tế.
- Phân tích tư liệu lưu trữ và thống kê (Analyse des documents d'archives): Khai thác hồ sơ tại Trung tâm Lưu trữ Đà Nẵng, báo cáo thống kê ngành du lịch, số liệu các chương trình đào tạo kỹ sư chất lượng cao tại Trường Đại học Bách khoa – Đại học Đà Nẵng, số liệu thương mại xuất nhập khẩu và dự án FDI của Pháp.
Kỹ thuật phân tích dữ liệu
- Dữ liệu định lượng từ các phiếu điều tra được mã hóa và xử lý thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình) bằng phần mềm SPSS và Microsoft Excel.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Khung khái niệm (Cadre conceptuel)
Chương 1 xây dựng nền tảng lý luận cho toàn bộ luận án:
- Phân tích sự tiến triển của các khái niệm ngôn ngữ và văn hóa trong nhân học và ngôn ngữ học (Durkheim, Meillet, Boas, Malinowski, Sapir, Lévi-Strauss).
- Phân định ranh giới và đặc điểm sư phạm giữa L1, L2 và LE; làm rõ khái niệm FLS (Français Langue Seconde), các cấu trúc lớp đón tiếp (classes d'accueil - CLA) tại Pháp và chương trình FLS tại Québec.
- Trình bày mối quan hệ giữa đa ngữ (plurilinguisme) và tăng trưởng kinh tế: vai trò của kỹ năng ngoại ngữ trong bối cảnh thương mại quốc tế, dẫn chứng từ mô hình thành phố đa văn hóa Stuttgart (Đức) và yêu cầu của Ủy ban Châu Âu về việc mỗi công dân cần làm chủ ít nhất 2 ngôn ngữ ngoài tiếng mẹ đẻ.
- Đề xuất các nguyên tắc đổi mới phương pháp giảng dạy ngoại ngữ: học qua thực hành (apprentissage par l'application), đa dạng hóa nguồn cung ngôn ngữ, phân hóa mục tiêu học tập và liên kết tri thức giữa các ngôn ngữ.
Chương 2: Giảng dạy tiếng Pháp tại Việt Nam (Enseignement du français au Vietnam)
Chương này tổng kết lịch sử và thể chế giảng dạy tiếng Pháp tại Việt Nam và Đà Nẵng qua các thời kỳ:
- Thời kỳ thuộc địa: Quá trình du nhập tiếng Pháp phục vụ bộ máy cai trị thuộc địa, hình thành hệ thống giáo dục Pháp - Việt.
- Giai đoạn 1954–1975: Vị thế của tiếng Pháp tại miền Bắc (chủ yếu phục vụ ngoại giao, dịch thuật) và miền Nam (tiếp tục duy trì trong một số trường tư thục, viện văn hóa và đại học).
- Giai đoạn sau Đổi mới đến năm 2015:
- Sự ra đời và kết quả của Chương trình dạy tiếng Pháp tăng cường và các lớp song ngữ (Programme d'enseignement intensif du français / classes bilingues).
- Tình hình giảng dạy tiếng Pháp trong hệ thống đại học và các trung tâm ngoại ngữ ngoài quốc lập.
- Thực trạng tại thành phố Đà Nẵng:
- Tình hình dạy và học tiếng Pháp ở bậc Tiểu học, THCS, THPT (đặc biệt là Trường THPT Chuyên Lê Quý Đôn).
- Giảng dạy tiếng Pháp chuyên ngành và ngoại ngữ không chuyên tại Đại học Đà Nẵng.
Bảng dữ liệu trích xuất từ Chương 2 trong danh mục bảng:
| Số hiệu bảng |
Tên bảng trong văn bản |
Trang |
| Tableau 2.1 |
Enseignement du français et en français au Vietnam |
69 |
| Tableau 2.2 |
Comparaison des données 2006-2009 |
69 |
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu (Méthodologie de recherche)
Chương 3 mô tả quy trình chọn mẫu, xây dựng công cụ khảo sát và tiến hành thu thập dữ liệu:
- Trình bày đặc điểm nhân khẩu học - xã hội của các nhóm khách thể điều tra và cấu trúc chi tiết của 6 bộ bảng hỏi:
| Bảng đặc điểm mẫu |
Nhóm đối tượng khảo sát |
Bảng cấu trúc câu hỏi |
| Tableau 3.1 (tr. 80) |
Giáo viên tiếng Pháp (Enseignants) |
Tableau 3.2 (tr. 82) |
| Tableau 3.3 (tr. 85) |
Học sinh, sinh viên (Élèves/étudiants) |
Tableau 3.4 (tr. 86) |
| Tableau 3.5 (tr. 89) |
Cán bộ, nhân viên du lịch (Cadres et employés) |
Tableau 3.6 (tr. 90) |
| Tableau 3.7 (tr. 93) |
Bác sĩ, nhà quản lý y tế (Médecins et administrateurs en médecine) |
Tableau 3.8 (tr. 94) |
| Tableau 3.9 (tr. 98) |
Cán bộ, nhân viên kinh tế (Cadres et employés) |
Tableau 3.10 (tr. 99) |
| Tableau 3.11 (tr. 102) |
Cán bộ, nhân viên văn hóa (Sujet 6) |
Tableau 3.12 (tr. 103) |
- Quy trình tổ chức phỏng vấn sâu bán cấu trúc và phương pháp khai thác tài liệu lưu trữ tại các cơ quan quản lý trên địa bàn Đà Nẵng.
Chương 4: Phân tích và diễn giải kết quả (Analyse et interprétation des résultats)
Chương 4 trình bày toàn bộ kết quả phân tích dữ liệu định lượng và định tính thu được từ 3 nguồn:
1. Kết quả từ khảo sát bảng hỏi (Hình 4.1 – 4.16)
- Giáo dục và Đào tạo: Khảo sát nhận thức của giáo viên và học sinh/sinh viên về đóng góp của Pháp và khối Pháp ngữ (Hình 4.1, tr. 109), vai trò của tiếng Pháp trong giáo dục (Hình 4.2, tr. 110; Hình 4.3, tr. 111), thực trạng dạy - học và chính sách ngôn ngữ tại địa phương (Hình 4.4, tr. 114).
- Du lịch: Đánh giá của nhân sự ngành du lịch về đóng góp của du khách Pháp ngữ (Hình 4.5, tr. 115), vai trò tiếng Pháp trong dịch vụ lữ hành, khách sạn (Hình 4.6, tr. 116) và vị thế ưu tiên của tiếng Pháp trong tương quan với các ngoại ngữ khác (Hình 4.7, tr. 118).
- Y tế: Đánh giá của nhân viên y tế về các chương trình hợp tác y khoa, chuyển giao kỹ thuật từ Pháp (Hình 4.8, tr. 119), vai trò của tiếng Pháp trong nghiên cứu tài liệu y học và thực hành lâm sàng (Hình 4.9, tr. 120; Hình 4.10, tr. 121).
- Kinh tế: Nhận thức của giới doanh nghiệp về các dự án hợp tác Pháp ngữ (Hình 4.11, tr. 122), vai trò tiếng Pháp trong đàm phán thương mại (Hình 4.12, tr. 124) và vị trí của tiếng Pháp trong kinh doanh (Hình 4.13, tr. 125).
- Văn hóa: Đánh giá của cán bộ văn hóa về các hoạt động giao lưu, sự kiện nghệ thuật Pháp ngữ (Hình 4.14, tr. 126), vai trò của tiếng Pháp trong bảo tồn và phát triển văn hóa đô thị (Hình 4.15, tr. 127; Hình 4.16, tr. 128).
2. Kết quả từ tài liệu lưu trữ và thống kê chính thức (Bảng 4.1 – 4.6)
- Giáo dục chuyên ngành: Dữ liệu đào tạo đại học tại Trường Đại học Bách khoa – Đại học Đà Nẵng với 2 chương trình liên kết Pháp ngữ tiêu biểu:
- Tableau 4.1 (tr. 131): Ngành Kỹ thuật Hóa học Dầu khí (Génie chimique des gaz et du pétrole).
- Tableau 4.2 (tr. 131): Ngành Công nghệ Thông tin (Technologie d’informatique).
- Du lịch và GDP:
- Tableau 4.3 (tr. 133): Thống kê lượng khách du lịch Pháp ngữ đến thành phố Đà Nẵng (Quantité des touristes francophones à la ville de Danang).
- Tableau 4.4 (tr. 134): Mức độ đóng góp của ngành du lịch vào tăng trưởng GDP địa phương (Contribution du tourisme à la croissance de GDP).
- Kinh tế và Đầu tư:
- Tableau 4.5 (tr. 136): Kim ngạch xuất nhập khẩu giữa Pháp và Đà Nẵng (Chiffre d’affaires d’import-export entre la France et Danang).
- Tableau 4.6 (tr. 136): Các dự án đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) của Pháp tại Đà Nẵng (Projets FDI à la ville de Danang, la France).
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về lý luận và thực tiễn
- Về mặt lý luận: Luận án vận dụng thành công khung lý thuyết đa ngữ (plurilinguisme) và kinh tế học ngôn ngữ (économie des langues) vào thực tiễn Việt Nam, chứng minh rằng ngoại ngữ nói chung và tiếng Pháp nói riêng không chỉ là công cụ giao tiếp đơn thuần mà còn là nguồn lực phát triển kinh tế - xã hội quan trọng.
- Về mặt thực tiễn:
- Cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm toàn diện về thực trạng dạy, học và sử dụng tiếng Pháp trên 5 lĩnh vực then chốt tại Đà Nẵng.
- Làm rõ mối tương quan giữa sự hiện diện của tiếng Pháp với các dòng vốn FDI từ Pháp, lượng khách du lịch nói tiếng Pháp, cũng như các chương trình hợp tác chuyển giao công nghệ trong y tế và đào tạo kỹ sư chất lượng cao.
Đề xuất và giải pháp (Implications et recommandations)
Luận án xây dựng 6 nhóm khuyến nghị chính sách và giải pháp thực thi (tr. 145–155):
- Gắn kết việc dạy tiếng Pháp với biểu tượng và hình ảnh Cộng đồng Pháp ngữ (Rapport entre les représentations de la francophonie et l'enseignement/apprentissage du français): Nâng cao nhận thức của người học và xã hội về vị thế kinh tế, khoa học và văn hóa của khối OIF.
- Đổi mới chương trình giảng dạy theo định hướng thực tiễn (Enseignement du français lié aux représentations de la francophonie): Thiết kế chương trình đào tạo tiếng Pháp gắn liền với các ngành nghề mũi nhọn của địa phương (du lịch, công nghệ thông tin, kỹ thuật dầu khí, y dược).
- Củng cố hình ảnh hợp tác tích cực giữa các nước Pháp ngữ và TP Đà Nẵng (Renforcement de l'image positive de coopérations): Mở rộng các dự án liên kết kinh tế, y tế và xúc tiến đầu tư song phương.
- Giải quyết đầu ra việc làm cho người học tiếng Pháp (Débouché offert aux ressortissants francophones): Xây dựng mạng lưới kết nối giữa các cơ sở đào tạo với các doanh nghiệp FDI Pháp ngữ và các công ty du lịch, khách sạn.
- Tăng cường bồi dưỡng thường xuyên cho đội ngũ giáo viên tiếng Pháp (Renforcement des programmes de formation continue des enseignants de français): Cập nhật phương pháp sư phạm hiện đại và nâng cao năng lực ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học.
- Thúc đẩy các chương trình kết nghĩa trường học và trao đổi quốc tế (Programme de jumelage scolaire et d'échange international): Tạo môi trường giao lưu văn hóa và thực hành ngôn ngữ trực tiếp cho học sinh, sinh viên Đà Nẵng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Phạm vi khảo sát thực nghiệm tập trung chủ yếu trên địa bàn thành phố Đà Nẵng nên các kết luận có thể mang tính đặc thù của một đô thị động lực ven biển miền Trung, chưa phản ánh đầy đủ bối cảnh của các tỉnh thành khác.
- Nghiên cứu tập trung vào 5 lĩnh vực chủ đạo (Giáo dục, Du lịch, Y tế, Kinh tế, Văn hóa), chưa mở rộng sâu sang các ngành kỹ thuật chuyên biệt khác ngoài công nghệ thông tin và hóa dầu.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu so sánh vai trò kinh tế - xã hội của tiếng Pháp giữa các đô thị lớn tại Việt Nam (Hà Nội, TP Hồ Chí Minh, Hải Phòng, Cần Thơ, Huế).
- Đi sâu nghiên cứu tác động của các mô hình đào tạo tiếng Pháp chuyên ngành (FOU - Français sur Objectifs Universitaires, FOS - Français sur Objectifs Spécifiques) đối với khả năng đáp ứng thị trường lao động quốc tế tại miền Trung Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo hữu ích cho nhiều đối tượng:
- Các nhà hoạch định chính sách giáo dục và ngôn ngữ: Cơ sở thực chứng để xây dựng chiến lược đa dạng hóa ngoại ngữ trong trường phổ thông và đại học, điều chỉnh chính sách duy trì và phát triển các lớp song ngữ/tăng cường tiếng Pháp.
- Lãnh đạo các cơ quan quản lý tại Đà Nẵng (Sở Ngoại vụ, Sở GD&ĐT, Sở Du lịch, Sở Y tế): Căn cứ khoa học để xúc tiến các chương trình hợp tác quốc tế với Pháp và các đối tác trong khối Francophonie.
- Giảng viên và nghiên cứu sinh chuyên ngành Lý luận và Phương pháp dạy học tiếng Pháp, Xã hội học ngôn ngữ: Khung lý thuyết và công cụ điều tra thực nghiệm mẫu (6 bộ bảng hỏi chi tiết và phương pháp phối hợp tài liệu lưu trữ) cho các nghiên cứu tiếp theo.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án tiếp cận vai trò của tiếng Pháp dưới góc độ chuyên ngành nào?
Luận án thuộc chuyên ngành Lý luận và Phương pháp dạy học tiếng Pháp (Didactique du français, mã số 62410111), được xây dựng tại giao điểm liên ngành giữa lý luận dạy học ngoại ngữ và xã hội học ngôn ngữ (sociolinguistique), cụ thể là chính sách ngôn ngữ (politique linguistique).
2. Dữ liệu thực nghiệm của luận án được thu thập từ những nguồn nào?
Dữ liệu được thu thập qua 3 nguồn chính:
- 6 cuộc điều tra bằng bảng hỏi trên các nhóm đối tượng: giáo viên, học sinh/sinh viên, nhân sự ngành du lịch, y bác sĩ, doanh nghiệp/kinh tế, và cán bộ văn hóa.
- Chuỗi phỏng vấn sâu bán cấu trúc với cán bộ quản lý giáo dục, y tế và doanh nghiệp.
- Tài liệu lưu trữ và số liệu thống kê chính thức từ Trung tâm Lưu trữ Đà Nẵng, Trường Đại học Bách khoa (Đại học Đà Nẵng), Sở Du lịch và các báo cáo kinh tế FDI.
3. Những ngành đào tạo đại học nào tại Đà Nẵng được luận án phân tích cụ thể qua dữ liệu lưu trữ?
Tại Chương 4, luận án phân tích hồ sơ và số liệu của hai chương trình đào tạo kỹ sư liên kết Pháp ngữ tại Trường Đại học Bách khoa – Đại học Đà Nẵng:
- Ngành Kỹ thuật Hóa học Dầu khí (Génie chimique des gaz et du pétrole - Bảng 4.1).
- Ngành Công nghệ Thông tin (Technologie d'informatique - Bảng 4.2).
4. Luận án trích dẫn nghiên cứu quốc tế nào để minh chứng cho tác động thương mại của ngôn ngữ chung?
Luận án trích dẫn nghiên cứu của Quỹ Nghiên cứu và Phát triển Quốc tế (FERDI, 2012), chỉ ra rằng việc cùng chia sẻ một ngôn ngữ chung giúp gia tăng luồng trao đổi thương mại trung bình 33% nhờ cắt giảm chi phí xuất khẩu, cùng nghiên cứu của François Grin (2005) về hệ số sức nặng kinh tế của các quốc gia Pháp ngữ đạt 2,87 lần so với tỷ trọng dân số.
5. Tác giả đề xuất những giải pháp chính nào để nâng cao vị thế tiếng Pháp tại Đà Nẵng?
Tác giả đề xuất 6 giải pháp trọng tâm: gắn kết giảng dạy với hình ảnh tích cực của khối Pháp ngữ; đổi mới chương trình theo hướng thực hành nghề nghiệp; củng cố quan hệ hợp tác quốc tế; tạo đầu ra việc làm cho người học; tăng cường bồi dưỡng thường xuyên cho giáo viên; và mở rộng các chương trình kết nghĩa trường học, trao đổi quốc tế.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Lê Trần Thanh Cường đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về mối quan hệ giữa ngôn ngữ, văn hóa, đa ngữ và phát triển kinh tế, đồng thời làm sáng tỏ vai trò đa chiều của tiếng Pháp tại thành phố Đà Nẵng trên 5 lĩnh vực trọng yếu: giáo dục, du lịch, y tế, kinh tế và văn hóa. Thông qua việc kết hợp các phương pháp điều tra bảng hỏi, phỏng vấn sâu và phân tích dữ liệu lưu trữ, công trình đã cung cấp bức tranh thực nghiệm toàn diện về nhu cầu và đóng góp của tiếng Pháp tại một đô thị động lực của Việt Nam. Các khuyến nghị và giải pháp được đề xuất trong luận án mang giá trị thực tiễn cao, đóng góp thiết thực cho công tác hoạch định chính sách ngôn ngữ và đổi mới phương pháp giảng dạy tiếng Pháp trong thời kỳ hội nhập quốc tế.