Tổng quan luận án

Công bằng xã hội luôn là khát vọng và mục tiêu đấu tranh của con người kể từ khi xã hội phân chia thành các giai cấp đối kháng. Trong thời đại ngày nay, vấn đề công bằng xã hội càng gia tăng tính thời sự cùng với tốc độ tăng trưởng kinh tế, sự phát triển của khoa học - công nghệ, nhu cầu về quyền con người và trở thành một tiêu chí cốt lõi trong tiếp cận phát triển bền vững và tiến bộ xã hội. Tại Việt Nam, thực hiện công bằng xã hội là điều kiện tiên quyết cho sự thành công của công cuộc đổi mới toàn diện đất nước, đồng thời là động lực và mục tiêu của chủ nghĩa xã hội (xã hội dân giàu, nước mạnh, xã hội công bằng, dân chủ, văn minh). Quan điểm kết hợp tăng trưởng kinh tế với tiến bộ và công bằng xã hội đã được Đảng Cộng sản Việt Nam khẳng định nhất quán qua các kỳ Đại hội Đại biểu toàn quốc lần thứ VI (1986), Đại hội VII (1991), Đại hội VIII (1996) và Đại hội IX (2001).

Trong các phương tiện thực hiện công bằng xã hội (kinh tế, chính trị, văn hóa, đạo đức, pháp luật), pháp luật giữ vai trò đặc thù nhờ vào các thuộc tính vốn có như tính quy phạm phổ biến, tính xác định chặt chẽ về mặt hình thức và tính cưỡng chế nhà nước. Tuy nhiên, việc nghiên cứu vai trò của pháp luật trong việc đảm bảo công bằng xã hội tại Việt Nam trước đây vẫn còn tản mạn, chưa có công trình nào tiếp cận một cách trực tiếp, toàn diện và có hệ thống dưới góc độ lý luận Nhà nước và pháp quyền. Thực tiễn áp dụng và thi hành pháp luật ở nước ta thời điểm này cũng bộc lộ nhiều hạn chế, bất cập cần được nhận thức rõ ràng và giải quyết.

Luận án tiến sĩ luật học của tác giả Vũ Anh Tuấn với đề tài "Vai trò của pháp luật trong việc đảm bảo công bằng xã hội ở Việt Nam hiện nay" (chuyên ngành Lý luận Nhà nước và pháp quyền, mã số 5.05.01, thực hiện tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh năm 2001 dưới sự hướng dẫn khoa học của GS.TS. Hoàng Văn Hảo) được triển khai nhằm giải quyết khoảng trống này.

Mục đích nghiên cứu của luận án là xây dựng hệ thống cơ sở lý luận và xác định các điều kiện khẳng định vai trò của pháp luật trong việc đảm bảo công bằng xã hội; từ đó đề xuất quan điểm chỉ đạo và giải pháp tăng cường vai trò này ở Việt Nam.

Nhiệm vụ nghiên cứu của luận án gồm ba nội dung chính:

  1. Xác định khái niệm công bằng xã hội, làm sáng tỏ khái niệm "vai trò của pháp luật trong việc đảm bảo công bằng xã hội" và các cơ sở khẳng định vai trò đó.
  2. Đánh giá thực trạng vai trò của pháp luật trong việc đảm bảo công bằng xã hội ở Việt Nam hiện nay theo các tiêu chí xác định; chỉ ra các nguyên nhân cơ bản làm suy giảm vai trò của pháp luật.
  3. Xác lập hệ thống quan điểm chỉ đạo và các giải pháp chủ yếu nhằm nâng cao vai trò của pháp luật trong việc đảm bảo công bằng xã hội trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Chuyên ngành nghiên cứu: Lý luận Nhà nước và pháp quyền. Luận án không đi sâu vào từng ngành luật chuyên biệt để chứng minh vai trò riêng lẻ, mà khái quát hóa các vấn đề mang tính phổ quát thông qua phân tích, tổng hợp từ thực tiễn các ngành luật thực định.
  • Phạm vi nội dung: Luận án nghiên cứu pháp luật thực định gắn liền với hoạt động tổ chức thực hiện pháp luật, hoạt động xử lý vi phạm pháp luật và ý thức pháp luật của công dân; đồng thời đặt pháp luật trong mối liên hệ với đạo đức, chính trị và văn hóa.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Tập trung vào thực tiễn Việt Nam trong thời kỳ đổi mới, có sự đối sánh khái quát với giai đoạn trước đổi mới và lịch sử tư tưởng thế giới.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Vấn đề công bằng xã hội và đảm bảo công bằng xã hội tại Việt Nam đã thu hút sự quan tâm của nhiều ngành khoa học xã hội trong thời kỳ đổi mới:

  • Hướng tiếp cận từ kinh tế học và xã hội học: Chiếm tỷ lệ lớn, tập trung vào mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế, phân tầng xã hội và chính sách xã hội. Tiêu biểu là Chương trình nghiên cứu khoa học cấp nhà nước mã số KX-07.02 cùng nhiều luận án, bài báo khoa học. Một số tổ chức và học giả quốc tế cũng nghiên cứu gián tiếp chủ đề này tại Việt Nam, như công trình "Vấn đề nghèo ở Việt Nam" của công ty ADUKI (1996), "Việt Nam - cải cách kinh tế theo hướng rồng bay" của Viện Phát triển Kinh tế Harvard (1994), và "Phát triển kinh tế - xã hội ở Việt Nam - Chiến lược cho những năm 90" của Per Ronnås và Örjan Sjöberg (1996).
  • Hướng tiếp cận từ khoa học pháp lý: Đã có một số đề tài và công trình đề cập đến các khía cạnh liên quan, tiêu biểu gồm:
    • Đề tài khoa học cấp nhà nước: Đề tài KX-04.19 ("Hoàn thiện hệ thống pháp luật của nhà nước nhằm tăng cường hiệu lực quản lý các vấn đề thuộc chính sách xã hội"), Đề tài KX-03 ("Luận cứ khoa học cho việc hoàn thiện và xây dựng hệ thống pháp luật và quản lý nền kinh tế bằng pháp luật").
    • Các dự án quốc tế và chuyên khảo: Dự án VIE/94/003 ("Tăng cường năng lực pháp luật tại Việt Nam"); cuốn sách "Xã hội và pháp luật" (Viện Nghiên cứu Nhà nước và Pháp luật, 1994); "Nhà nước pháp luật của chúng ta trong sự nghiệp đổi mới" của Đào Trí Úc (1997); "Hiệu quả của pháp luật - những vấn đề lý luận và thực tiễn" của Nguyễn Minh Đoan (1997).
    • Các luận án chuyên ngành luật học: Luận án phó tiến sĩ luật học của Võ Khánh Vinh về "Nguyên tắc công bằng trong luật hình sự Việt Nam"; Luận án phó tiến sĩ luật học của Nguyễn Đình Liêu về "Hoàn thiện pháp luật ưu đãi người có công ở Việt Nam - lý luận và thực tiễn".

Vị trí của luận án: Mặc dù các công trình nêu trên đã giải quyết nhiều khía cạnh chuyên biệt hoặc tiếp cận dưới góc độ từng ngành luật cụ thể, song chưa có công trình nào nghiên cứu trực diện, hệ thống và tổng thể vai trò của pháp luật trong việc đảm bảo công bằng xã hội dưới lăng kính lý luận chung về Nhà nước và pháp luật. Luận án của tác giả Vũ Anh Tuấn là công trình đầu tiên thực hiện nhiệm vụ nghiên cứu toàn diện vấn đề này tại Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án dựa trên nền tảng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin, kết hợp với các quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.

Hệ thống phương pháp nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  • Phương pháp lịch sử cụ thể: Xem xét sự vận động của quan niệm công bằng xã hội và vai trò của pháp luật qua các hình thái kinh tế - xã hội và các giai đoạn lịch sử của Việt Nam.
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Mổ xẻ các thuộc tính, mối quan hệ giữa pháp luật với công bằng xã hội, từ đó khái quát hóa thành các kết luận khoa học.
  • Phương pháp nghiên cứu đặc thù của khoa học pháp lý: Phân tích quy phạm pháp luật cụ thể, phương pháp so sánh luật học, phương pháp quy nạp và diễn dịch logic pháp lý.

Nguồn tư liệu và dữ liệu sử dụng:

  • Văn kiện Đại hội Đảng toàn quốc (từ Đại hội VI đến dự thảo Đại hội IX) và Cương lĩnh xây dựng đất nước năm 1991.
  • Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam qua các thời kỳ: Hiến pháp năm 1946, 1959, 1980, 1992 và các luật, pháp lệnh chuyên ngành.
  • Dữ liệu khảo sát xã hội học thực tế, tiêu biểu là số liệu từ Đề tài KX-07-12 (điều tra 3.000 người thuộc nhiều tầng lớp như học sinh, sinh viên, nông dân, công chức, doanh nhân, trong đó trên 80% khẳng định công bằng xã hội là giá trị xã hội cơ bản).
  • Các tác phẩm kinh điển của Karl Marx, Friedrich Engels, V.I. Lenin; tư tưởng triết học và pháp lý cổ đại đến hiện đại (Platon, Aristoteles, Pitago, Hàn Phi Tử, Hugo Grotius, Thomas Hobbes, Denis Diderot, Montesquieu, Jean-Jacques Rousseau, Max Weber...).
Danh mục phương pháp Mục đích áp dụng trong luận án
Duy vật biện chứng & lịch sử Làm rõ nguồn gốc kinh tế - xã hội, tính giai cấp và tính lịch sử của công bằng xã hội và pháp luật.
Phân tích quy phạm cụ thể Khảo sát tính công bằng trong các chế định pháp luật thực định (quyền, nghĩa vụ, chế tài).
So sánh luật học Đối chiếu tư tưởng pháp lý qua các thời kỳ lịch sử và giữa các mô hình thể chế.
Quy nạp và diễn dịch Khái quát từ các ngành luật chuyên ngành lên cấp độ lý luận Nhà nước và pháp quyền.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Công bằng xã hội và vai trò của pháp luật trong việc đảm bảo công bằng xã hội

Chương này tập trung giải quyết các vấn đề lý luận nền tảng về công bằng xã hội, lịch sử tư tưởng và vai trò của pháp luật trong việc đảm bảo công bằng xã hội:

  1. Tiến trình lịch sử tư tưởng về công bằng xã hội:

    • Công xã nguyên thủy: Công bằng tồn tại dưới dạng bình quân sơ khai, chia đều sản phẩm lao động tự nhiên trong thị tộc, bộ lạc mà Ph. Ăng-ghen từng đánh giá là bình đẳng và tự do nhưng ngây thơ.
    • Chiếm hữu nô lệ: Xuất hiện bất bình đẳng giai cấp; tôn giáo lý giải bất công là do ý muốn siêu nhiên. Các nhà tư tưởng bắt đầu gắn công bằng với pháp luật: Platon khẳng định nhà nước lý tưởng phải có đạo luật công bằng; Pitago coi công bằng trong luật là tiêu chuẩn xử sự; Aristoteles đồng nhất đạo luật với công lý; Hàn Phi Tử đề cao tư tưởng "minh pháp khứ tư" trong thuyết pháp trị; các bộ luật cổ đại tiêu biểu gồm Luật Manu (Ấn Độ), Hammurabi (Babylon), Luật XII bảng (La Mã).
    • Thời kỳ phong kiến: Đặc quyền đẳng cấp ruộng đất; tôn giáo chi phối (Kinh thánh lấn át pháp luật tại châu Âu; Nho giáo, Phật giáo ảnh hưởng sâu sắc tại châu Á).
    • Thời kỳ Phục hưng và Cận đại (Tư bản chủ nghĩa): Đề cao quyền tự nhiên (quyền sống, quyền sở hữu, chống áp bức) qua tư tưởng của Machiavelli, Cervantes; giai cấp tư sản nêu khẩu hiệu "tự do, bình đẳng, bác ái", thuyết phân chia quyền lực (Kant, Hegel, J.J. Rousseau, Montesquieu). Chủ nghĩa xã hội không tưởng (Saint-Simon, Fourier, Owen) mơ ước xã hội bình đẳng nhưng mang tính bình quân, khổ hạnh.
    • Giai đoạn hiện đại: Chủ nghĩa tư bản điều chỉnh chính sách "phúc lợi chung", song không giải quyết được mâu thuẫn nội tại (như cựu Tổng thống Mỹ Bill Clinton hay nhà kinh tế học Pháp Olivier de Solages đã thừa nhận). Trường phái tân cổ điển đối lập tăng trưởng kinh tế với công bằng xã hội; Max Weber lý giải bất công qua vị thế thị trường; mô hình dân chủ xã hội Thụy Điển dẫn tới triệt tiêu động lực tăng trưởng do bình quân hóa.
    • Quan điểm Mác - Lênin: Công bằng xã hội mang tính giai cấp và tính lịch sử cụ thể, gắn liền với tồn tại xã hội và quan hệ sản xuất; trong chủ nghĩa xã hội áp dụng nguyên tắc "phân phối theo lao động", tiến tới chủ nghĩa cộng sản áp dụng nguyên tắc "làm theo năng lực, hưởng theo nhu cầu".
    • Truyền thống Việt Nam: Tinh thần công bằng thể hiện qua ca dao, tục ngữ, truyền thống ghi nhớ người có công, tuyển dụng nhân tài qua thi cử. Đảng Cộng sản Việt Nam từ Cương lĩnh 1930 đến các kỳ Đại hội đổi mới đã từng bước loại bỏ quan niệm bình quân bao cấp, xác định công bằng xã hội vừa là động lực, vừa là mục tiêu của sự nghiệp đổi mới.
  2. Khái niệm và đặc trưng của công bằng xã hội: Luận án xác định: Công bằng xã hội là khái niệm chỉ sự tương xứng giữa vai trò và vị thế của các thành viên xã hội (cá nhân, giai cấp, nhóm xã hội), giữa cái mà họ tạo ra cho xã hội với cái mà họ được nhận lại từ xã hội (cống hiến và hưởng thụ, lao động và trả công, quyền và nghĩa vụ, vi phạm pháp luật và trách nhiệm pháp lý). Không có sự tương xứng đó là bất công xã hội. Các đặc trưng cơ bản gồm:

    • Tính đa diện và phức hợp (tiếp cận từ chính trị, kinh tế, triết học, đạo đức, pháp luật).
    • Tính giai cấp đan xen tính xã hội.
    • Sự dung hợp giữa bản sắc dân tộc và giá trị nhân loại.
    • Tính lịch sử cụ thể (không có công bằng chung chung cho mọi thời đại).
    • Bản chất là sự tương xứng (đòi hỏi xác định cả về định tính và định lượng).
    • Mối liên hệ mật thiết với dân chủ, chân lý và pháp chế.
    • Phân biệt với bình đẳng xã hội: Bình đẳng xã hội mang tính khái quát theo chiều ngang (không phân biệt), còn công bằng xã hội là bình đẳng theo chiều dọc (có sự phân biệt dựa trên cống hiến/hành vi).
  3. Vai trò của công bằng xã hội trong công cuộc đổi mới: Tác động tích cực đến tăng trưởng kinh tế (tạo sự đồng thuận xã hội, bảo đảm mục tiêu tăng trưởng GDP tối thiểu 7%/năm theo định hướng của Đảng); củng cố ổn định chính trị và là "xương sống" của việc thực hiện chính sách xã hội (như minh chứng từ kết quả điều tra của Đề tài KX-07-12).

  4. Mối quan hệ giữa pháp luật và công bằng xã hội: Pháp luật và công bằng xã hội đều thuộc kiến trúc thượng tầng, phản ánh lợi ích giai cấp và xã hội, là phương tiện điều chỉnh hành vi. Pháp luật lấy quan niệm công bằng thống trị làm nền tảng, là hình thức pháp lý hữu hiệu nhất để thể chế hóa công bằng xã hội nhờ vào tính quy phạm phổ biến, tính xác định chặt chẽ và tính cưỡng chế.

  5. Cơ sở xác định vai trò của pháp luật trong đảm bảo công bằng xã hội: Vai trò này được thể hiện đồng bộ qua ba cấu phần:

    • Hoạt động xây dựng pháp luật: Quy phạm hóa chính sách, xác lập sự cân xứng giữa quyền và nghĩa vụ, xây dựng hệ thống chế tài tương xứng với tính chất vi phạm và nhân thân người vi phạm.
    • Hoạt động thực hiện và áp dụng pháp luật: Chuyển hóa pháp luật từ trạng thái "tĩnh" sang trạng thái "động"; bảo đảm nguyên tắc xử lý "đúng người, đúng tội, đúng pháp luật, đúng lúc"; chống đặc quyền, đặc lợi và tham nhũng.
    • Ý thức pháp luật: Nâng cao tri thức pháp luật và ý chí tuân thủ pháp luật của công dân và đội ngũ thực thi công vụ.

Chương 2: Vai trò của pháp luật trong việc đảm bảo công bằng xã hội ở Việt Nam hiện nay - Thực trạng và nguyên nhân

Chương này phân tích thực trạng thực hiện vai trò của pháp luật tại Việt Nam trong giai đoạn đổi mới:

  • Giai đoạn trước đổi mới: Dưới cơ chế quản lý tập trung quan liêu bao cấp, quan niệm công bằng xã hội bị đồng nhất với chủ nghĩa bình quân cào bằng, mang tính duy ý chí, làm hạn chế hiệu lực của hệ thống pháp luật.
  • Thực trạng trong thời kỳ đổi mới:
    • Mặt tích cực: Nhà nước đã từng bước thể chế hóa đường lối đổi mới của Đảng qua Hiến pháp 1992 và hệ thống luật chuyên ngành; công nhận nền kinh tế nhiều thành phần; ghi nhận các quyền tự do kinh doanh, quyền con người; mở rộng các chính sách an sinh xã hội, đền ơn đáp nghĩa và xóa đói giảm nghèo.
    • Những hạn chế, bất cập: Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật còn thiếu đồng bộ, chồng chéo; hoạt động tổ chức thực hiện pháp luật hiệu quả chưa cao; hiện tượng tham nhũng, lãng phí, sách nhiễu, đặc quyền đặc lợi chưa được ngăn chặn triệt để; xử lý vi phạm pháp luật đôi lúc chưa nghiêm minh, còn tình trạng oan sai hoặc bỏ lọt tội phạm; bộ máy hành chính cồng kềnh, thủ tục rườm rà; phẩm chất và năng lực của một bộ phận cán bộ tiến hành tố tụng và công chức hành chính còn suy thoái.
  • Nguyên nhân cơ bản:
    • Điều kiện kinh tế - xã hội còn ở trình độ phát triển thấp, điểm xuất phát thấp.
    • Nhận thức lý luận về công bằng xã hội và vai trò của pháp luật trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa chưa thật sự sâu sắc, toàn diện.
    • Cơ chế lập pháp, hành pháp và tư pháp còn nhiều điểm bất cập, chưa đáp ứng kịp đòi hỏi của thực tiễn.
    • Ý thức chấp hành pháp luật trong một bộ phận cán bộ và nhân dân còn hạn chế.

Chương 3: Quan điểm chỉ đạo và các giải pháp chủ yếu tăng cường vai trò của pháp luật trong việc đảm bảo công bằng xã hội

Luận án đề xuất phương hướng hoàn thiện thể chế và nâng cao hiệu lực pháp luật:

  • Các quan điểm chỉ đạo:
    1. Quán triệt đường lối của Đảng: Tăng trưởng kinh tế phải gắn liền với tiến bộ và công bằng xã hội ngay trong từng bước và trong suốt quá trình phát triển.
    2. Xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của dân, do dân, vì dân; đảm bảo nguyên tắc phân công và phối hợp giữa các quyền lập pháp, hành pháp, tư pháp.
    3. Xuất phát từ điều kiện thực tiễn kinh tế - xã hội của Việt Nam trong thời kỳ quá độ.
    4. Thực hiện đồng bộ giữa hoàn thiện pháp luật, nâng cao hiệu lực thi hành và bồi dưỡng ý thức pháp luật.
  • Các giải pháp chủ yếu:
    1. Hoàn thiện hệ thống pháp luật: Nâng cao chất lượng hoạt động lập pháp; quy phạm hóa đầy đủ các quyền con người, quyền công dân; hoàn thiện khuôn khổ pháp luật kinh tế đảm bảo cạnh tranh lành mạnh, bình đẳng giữa các thành phần kinh tế; hoàn thiện pháp luật về phân phối, an sinh xã hội và ưu đãi người có công.
    2. Cải cách nền hành chính nhà nước: Cải cách thể chế hành chính, tinh gọn bộ máy, phân định rõ chức năng thẩm quyền, xóa bỏ cơ chế "xin - cho", xây dựng quy chế công vụ minh bạch và nâng cao chất lượng đội ngũ công chức.
    3. Cải cách tư pháp và hoạt động xử lý vi phạm: Nâng cao hiệu quả xét xử của Tòa án và các cơ quan tiến hành tố tụng (Công an, Viện kiểm sát); đảm bảo sự công tâm, đúng người, đúng tội, đúng pháp luật; củng cố phẩm chất đạo đức và năng lực chuyên môn của đội ngũ thẩm phán, điều tra viên, kiểm sát viên.
    4. Nâng cao ý thức pháp luật: Đổi mới công tác phổ biến, giáo dục pháp luật; kết hợp giáo dục pháp luật với giáo dục đạo đức và truyền thống văn hóa dân tộc.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án mang lại các đóng góp khoa học cụ thể:

  • Đóng góp về mặt lý luận:
    • Là công trình đầu tiên tại Việt Nam nghiên cứu có hệ thống và toàn diện vai trò của pháp luật trong việc đảm bảo công bằng xã hội dưới góc độ chuyên ngành Lý luận Nhà nước và pháp quyền.
    • Đưa ra định nghĩa khoa học xác định bản chất của công bằng xã hội là "sự tương xứng" giữa cống hiến và hưởng thụ, giữa quyền và nghĩa vụ, giữa vi phạm và chế tài; luận giải rành mạch sự khác biệt giữa công bằng xã hội và bình đẳng xã hội ("bình đẳng theo chiều dọc" và "bình đẳng theo chiều ngang").
    • Xác lập hệ thống tiêu chí, điều kiện và cơ chế để pháp luật thực hiện vai trò đảm bảo công bằng xã hội thông qua ba khâu: xây dựng pháp luật, tổ chức thực hiện/xử lý vi phạm pháp luật và ý thức pháp luật.
  • Đóng góp về mặt thực tiễn:
    • Cung cấp bức tranh tổng thể về thực trạng thực thi pháp luật nhằm đảm bảo công bằng xã hội ở Việt Nam trong giai đoạn chuyển đổi sang kinh tế thị trường, chỉ rõ những khiếm khuyết mang tính hệ thống.
    • Đề xuất hệ thống quan điểm chỉ đạo và các nhóm giải pháp toàn diện (lập pháp, hành chính, tư pháp, giáo dục) có giá trị ứng dụng cho hoạt động lập pháp và cải cách tư pháp ở nước ta.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do đề tài thuộc chuyên ngành Lý luận Nhà nước và pháp quyền với phạm vi nghiên cứu rộng, luận án tập trung làm rõ các quy luật phổ quát và nguyên tắc chung mà chưa thể phân tích chi tiết tất cả các điều khoản, chế định cụ thể trong từng đạo luật chuyên ngành (như luật thuế, luật đất đai hay luật lao động).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục đi sâu đánh giá cơ chế đảm bảo công bằng xã hội trong từng ngành luật cụ thể; nghiên cứu tác động của hội nhập kinh tế quốc tế và quá trình toàn cầu hóa đến việc bảo đảm công bằng xã hội bằng pháp luật tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao đối với:

  • Cơ quan nghiên cứu và đào tạo: Giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên các chuyên ngành luật học, triết học, chính trị học và quản lý nhà nước; đặc biệt là nội dung phân tích bản chất khái niệm công bằng xã hội và mối quan hệ giữa pháp luật với chính sách xã hội (Chương 1).
  • Cơ quan lập pháp, hành pháp và tư pháp: Các nhà hoạch định chính sách, đại biểu Quốc hội, cán bộ làm công tác xây dựng pháp luật, thẩm phán và cán bộ tư pháp trong quá trình triển khai cải cách hành chính, cải cách tư pháp và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa (Chương 3).

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án định nghĩa công bằng xã hội như thế nào và phân biệt với bình đẳng xã hội ra sao? Luận án định nghĩa công bằng xã hội là sự tương xứng giữa vai trò và vị thế của các thành viên xã hội, giữa cái tạo ra và cái nhận lại từ xã hội (cống hiến - hưởng thụ, lao động - thù lao, quyền - nghĩa vụ, vi phạm - trách nhiệm pháp lý). Luận án phân biệt: Bình đẳng xã hội là sự ngang bằng nhau về mặt pháp lý/cơ hội theo chiều ngang (không phân biệt), trong khi công bằng xã hội là sự phân biệt tương xứng theo chiều dọc dựa trên mức độ đóng góp hoặc hành vi cụ thể.

2. Vai trò của pháp luật trong việc đảm bảo công bằng xã hội được biểu hiện qua những hình thức nào? Vai trò này được thể hiện qua ba khía cạnh: (1) Hoạt động xây dựng pháp luật (quy phạm hóa các quan điểm, chính sách công bằng thành các quy tắc xử sự chung, thiết lập sự cân xứng giữa quyền - nghĩa vụ và chế tài); (2) Hoạt động tổ chức thực hiện và áp dụng pháp luật (chuyển hóa công bằng pháp lý thành hiện thực, xử lý đúng người, đúng tội, đúng pháp luật); (3) Ý thức pháp luật (nâng cao nhận thức và ý chí tuân thủ pháp luật của xã hội).

3. Mối quan hệ giữa công bằng xã hội và tăng trưởng kinh tế được giải quyết như thế nào trong luận án? Luận án bác bỏ quan điểm của các trường phái tân cổ điển cho rằng phải hy sinh công bằng xã hội để đổi lấy tăng trưởng kinh tế, đồng thời khẳng định theo quan điểm của Đảng: Tăng trưởng kinh tế phải gắn liền với tiến bộ và công bằng xã hội ngay trong từng bước và trong suốt quá trình phát triển; công bằng xã hội vừa là động lực, vừa là mục tiêu của sự phát triển kinh tế bền vững.

4. Vì sao hoạt động xử lý vi phạm pháp luật lại có vai trò quyết định đối với niềm tin vào sự công bằng? Xử lý vi phạm pháp luật là quá trình cá biệt hóa các quy phạm pháp luật trừu tượng vào từng trường hợp cụ thể. Nếu việc xử lý không tuân thủ nguyên tắc "đúng người, đúng tội, đúng pháp luật, đúng lúc", để xảy ra oan sai, tiêu cực hoặc bỏ lọt tội phạm, pháp luật sẽ trở thành công cụ tạo ra bất công và triệt tiêu niềm tin của người dân đối với công lý và thể chế.

Kết luận

Luận án "Vai trò của pháp luật trong việc đảm bảo công bằng xã hội ở Việt Nam hiện nay" của tác giả Vũ Anh Tuấn là công trình nghiên cứu toàn diện, có hệ thống dưới góc độ Lý luận Nhà nước và pháp quyền về mối quan hệ giữa pháp luật và công bằng xã hội. Luận án đã xác lập cơ sở lý luận vững chắc, làm rõ bản chất công bằng xã hội là "sự tương xứng", đồng thời đánh giá khách quan thực trạng và nguyên nhân làm suy giảm vai trò của pháp luật trong giai đoạn đầu của công cuộc đổi mới. Hệ thống quan điểm chỉ đạo và giải pháp đồng bộ được đề xuất trong luận án có giá trị khoa học và thực tiễn sâu sắc, phục vụ trực tiếp cho công cuộc xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam.